Giáo trình Xã hội học đại cương Phần 2 (ThS. Tạ Minh) - Bài 6: Hành động xã hội

Giáo trình nghiên cứu xã hội học đại cương phần 2 ths tạ minh, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Xã Hội Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình xã hội học đại cương phần 2 Ths Tạ Minh

Giáo trình xã hội học đại cương phần 2 của Ths. Tạ Minh là một tài liệu học thuật chuyên sâu, tập trung vào các khái niệm nền tảng và các quá trình xã hội phức tạp. Nội dung chính của phần này xoay quanh ba chủ đề lớn: hành động xã hội, cơ cấu xã hội và các chuyên ngành xã hội học ứng dụng như dư luận xã hội. Mục tiêu của giáo trình không chỉ là cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn trang bị cho người học lăng kính phân tích để nhìn nhận các vấn đề xã hội đương đại. Một trong những điểm nhấn quan trọng là việc diễn giải các lý thuyết xã hội học kinh điển, đặc biệt là quan điểm của Max Weber về hành động xã hội. Theo Weber, xã hội học là khoa học về hành động xã hội, tức là những hành vi mà chủ thể gán cho nó một ý nghĩa chủ quan nhất định. Giáo trình phân biệt rõ ràng giữa hành động xã hội với hành vi bản năng, nhấn mạnh vai trò của ý thức và hệ thống biểu tượng trong việc điều chỉnh hành vi con người. Bên cạnh đó, tài liệu này cũng đi sâu vào việc phân tích cơ cấu xã hội, một khái niệm được xem là “bộ khung” của toàn bộ xã hội. Các thành phần như vị thế, vai trò, nhóm xã hội và thiết chế xã hội được mô tả chi tiết, giúp người học hiểu được cách xã hội được tổ chức và vận hành. Các quan điểm của Karl Marx về hình thái kinh tế - xã hội cũng được đề cập để cung cấp một cái nhìn đa chiều về cấu trúc giai cấp. Nhìn chung, giáo trình xã hội học đại cương phần 2 Ths Tạ Minh là một nguồn tài liệu ôn tập xã hội học quan trọng, làm cầu nối giữa lý thuyết trừu tượng và thực tiễn xã hội sống động.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đề cương môn học xã hội học phần 2

Đề cương môn học Xã hội học đại cương phần 2 đặt ra mục tiêu giúp sinh viên nắm vững các khái niệm trung tâm như hành động xã hội, cơ cấu xã hội, và biến đổi xã hội. Trọng tâm là phát triển khả năng phân tích các hiện tượng xã hội thông qua các lăng kính lý thuyết khác nhau, từ đó hình thành tư duy phản biện. Sinh viên được kỳ vọng có thể áp dụng kiến thức để lý giải các vấn đề thực tiễn như bất bình đẳng xã hội, vai trò của gia đình và hôn nhân, hay tác động của giáo dục và xã hội.

1.2. Tổng quan các lý thuyết xã hội học từ Weber đến Marx

Giáo trình hệ thống hóa các lý thuyết xã hội học kinh điển, làm nổi bật sự đóng góp của các nhà tư tưởng lớn. Lý thuyết hành động xã hội của Max Weber được trình bày như một phản ứng lại thuyết hành vi, nhấn mạnh ý nghĩa chủ quan. Trong khi đó, cách tiếp cận của Karl Marx tập trung vào xung đột giai cấp và tầng lớp xã hội, coi cơ sở hạ tầng kinh tế là yếu tố quyết định kiến trúc thượng tầng. Tài liệu cũng gián tiếp đề cập đến các nhà xã hội học khác như Emile Durkheim thông qua các khái niệm về chuẩn mực và kiểm soát xã hội.

II. Thách thức khi học xã hội học phần 2 Cơ cấu xã hội

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận giáo trình xã hội học đại cương phần 2 Ths Tạ Minh là việc nắm bắt các khái niệm trừu tượng và đa diện, đặc biệt là cơ cấu xã hội. Khái niệm này không phải là một thực thể hữu hình mà là một “tổ hợp của các quan hệ giữa các thành phần cơ bản trong một hệ thống xã hội”. Người học thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các cấp độ của cấu trúc, từ vi mô (vai trò, vị thế cá nhân) đến vĩ mô (các thiết chế xã hội như kinh tế, chính trị, gia đình và hôn nhân). Hơn nữa, sự đa dạng trong cách tiếp cận của các trường phái lý thuyết cũng tạo ra sự phức tạp. Ví dụ, trong khi chủ nghĩa duy vật lịch sử của Karl Marx nhấn mạnh cơ cấu xã hội - giai cấp và vai trò quyết định của phương thức sản xuất, thì các nhà xã hội học khác lại tập trung vào các thành phần như nhóm, mạng lưới xã hội. Sự khác biệt này đòi hỏi người học phải có khả năng so sánh, đối chiếu và tổng hợp. Một vấn đề khác là hiểu được tính năng động của cơ cấu. Cơ cấu xã hội không tĩnh tại mà luôn trong quá trình biến đổi xã hội, chịu tác động của các yếu tố kinh tế, văn hóa và công nghệ. Việc phân tích sự biến đổi xã hội ở Việt Nam, như sự chuyển dịch từ cơ chế bao cấp sang kinh tế thị trường, là một minh chứng thực tiễn cho thấy sự phức tạp này. Nắm bắt được những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một phương pháp nghiên cứu xã hội học hiệu quả khi nghiên cứu tài liệu.

2.1. Phân biệt khái niệm giai cấp và tầng lớp xã hội

Giáo trình đòi hỏi sự phân biệt rạch ròi giữa giai cấp và tầng lớp xã hội. Giai cấp, theo quan điểm của Karl Marx, được xác định chủ yếu dựa trên quan hệ với tư liệu sản xuất. Trong khi đó, tầng lớp xã hội là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố như nghề nghiệp, trình độ học vấn, uy tín và lối sống. Hiểu sai lệch hai khái niệm này có thể dẫn đến những phân tích sai lầm về bất bình đẳng xã hội và phân tầng xã hội trong thực tế.

2.2. Hiểu đúng về vai trò của các thiết chế xã hội

Các thiết chế xã hội (gia đình, giáo dục, kinh tế, chính trị, tôn giáo) là những thành phần cốt lõi của cơ cấu xã hội. Thách thức nằm ở việc nhận diện chức năng của chúng, không chỉ là những chức năng biểu hiện (rõ ràng, được thừa nhận) mà còn cả những chức năng tiềm ẩn (không được dự định). Ví dụ, thiết chế giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn thực hiện chức năng xã hội hóa, củng cố các giá trị và chuẩn mực, và góp phần vào việc tái sản xuất bất bình đẳng xã hội.

III. Cách tiếp cận hành động xã hội theo Max Weber hiệu quả

Để giải quyết sự phức tạp của các tương tác xã hội, giáo trình xã hội học đại cương phần 2 Ths Tạ Minh giới thiệu một công cụ phân tích sắc bén: lý thuyết hành động xã hội của Max Weber. Phương pháp này giúp “giải mã” động cơ đằng sau hành vi của con người. Weber cho rằng, “hành động xã hội là hành vi mà chủ thể gán cho nó ý nghĩa chủ quan nhất định”. Điều này có nghĩa là để hiểu một hành động, cần phải hiểu được ý nghĩa mà người trong cuộc đặt vào nó. Giáo trình trình bày chi tiết bốn loại hình hành động xã hội lý tưởng mà Weber đã xây dựng, cung cấp một khung phân tích hệ thống. Thứ nhất là hành động hợp lý về mục đích, nơi chủ thể tính toán kỹ lưỡng phương tiện để đạt được mục tiêu. Thứ hai là hành động hợp lý về giá trị, được thúc đẩy bởi niềm tin vào giá trị nội tại của hành động (đạo đức, tôn giáo), bất chấp kết quả. Thứ ba là hành động truyền thống, thực hiện theo thói quen đã được củng cố. Cuối cùng là hành động tình cảm, bị chi phối bởi cảm xúc nhất thời. Việc áp dụng bốn loại hình này giúp người học không chỉ mô tả mà còn lý giải tại sao các cá nhân và nhóm xã hội lại hành xử theo những cách khác nhau trong cùng một hoàn cảnh. Đây là một phương pháp nghiên cứu xã hội học nền tảng, giúp vượt qua những cách giải thích đơn giản hóa và đi sâu vào bản chất của đời sống văn hóa và xã hội.

3.1. Phân loại 4 hành động xã hội cốt lõi trong giáo trình

Giáo trình làm rõ bốn loại hành động theo Max Weber: (1) Hành động hợp lý về mục đích: Sinh viên quay cóp để qua môn. (2) Hành động hợp lý về giá trị: Một người lính hy sinh vì tổ quốc. (3) Hành động truyền thống: Thực hiện nghi lễ thờ cúng tổ tiên vào ngày giỗ. (4) Hành động tình cảm (xúc cảm): Một người la hét vì tức giận. Việc nhận diện các loại hình này trong thực tế là một kỹ năng phân tích quan trọng.

3.2. Áp dụng lý thuyết hành động để phân tích biến đổi xã hội

Lý thuyết hành động xã hội không chỉ dùng để phân tích hành vi cá nhân mà còn hữu ích trong việc nghiên cứu các quá trình biến đổi xã hội vĩ mô. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản, theo Weber, có thể được giải thích một phần bởi sự lan tỏa của loại hình hành động hợp lý về mục đích. Bằng cách phân tích sự thay đổi trong các loại hình hành động chủ đạo, người học có thể hiểu sâu hơn về sự chuyển dịch các giá trị và chuẩn mực trong xã hội hiện đại.

IV. Phương pháp phân tích cơ cấu xã hội trong giáo trình

Phương pháp chủ đạo để phân tích cơ cấu xã hội trong giáo trình xã hội học đại cương phần 2 Ths Tạ Minh là cách tiếp cận hệ thống và đa chiều. Giáo trình định nghĩa cơ cấu xã hội là “bộ khung của các quan hệ giữa các thành phần cơ bản trong một hệ thống xã hội”. Phân tích cấu trúc này đòi hỏi phải xem xét đồng thời hai khía cạnh: các thành phần cấu thành và các mối liên hệ giữa chúng. Các thành phần cơ bản bao gồm vị thế (chỗ đứng của cá nhân), vai trò (hành vi mong đợi gắn với vị thế), nhóm xã hội và các thiết chế xã hội. Tài liệu hướng dẫn người học đi từ việc nhận diện các thành tố này trong một xã hội cụ thể đến việc phân tích mối quan hệ tương tác giữa chúng. Ví dụ, thiết chế gia đình và hôn nhân không tồn tại biệt lập mà có mối liên hệ chặt chẽ với thiết chế kinh tế và giáo dục và xã hội. Hơn nữa, giáo trình còn giới thiệu các loại hình cấu trúc xã hội cụ thể để phân tích sâu hơn, bao gồm: cơ cấu xã hội - giai cấp, cơ cấu nghề nghiệp, cơ cấu nhân khẩu, và cơ cấu cộng đồng lãnh thổ. Mỗi loại hình cung cấp một góc nhìn khác nhau về sự phân tầng và bất bình đẳng xã hội. Việc kết hợp các góc nhìn này cho phép xây dựng một bức tranh toàn cảnh và chi tiết về xã hội Việt Nam trong giai đoạn biến đổi xã hội mạnh mẽ.

4.1. Vai trò của gia đình và hôn nhân trong cấu trúc xã hội

Thiết chế gia đình và hôn nhân được phân tích như một đơn vị xã hội cơ bản, thực hiện các chức năng quan trọng như tái sản xuất xã hội, xã hội hóa trẻ em và cung cấp sự hỗ trợ về tình cảm, kinh tế. Giáo trình cũng xem xét sự biến đổi của mô hình gia đình Việt Nam dưới tác động của đô thị hóa và toàn cầu hóa, phản ánh sự thay đổi lớn hơn trong cơ cấu xã hội.

4.2. Tác động của giáo dục và xã hội đến sự phân tầng

Thiết chế giáo dục và xã hội được xem xét với hai vai trò trái ngược nhau. Một mặt, giáo dục là kênh di động xã hội quan trọng, cho phép các cá nhân cải thiện vị thế. Mặt khác, hệ thống giáo dục cũng có thể góp phần tái sản xuất và hợp thức hóa bất bình đẳng xã hội hiện có. Phân tích này giúp làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa cơ hội cá nhân và các rào cản cấu trúc.

V. Ứng dụng từ giáo trình xã hội học đại cương phần 2 tại VN

Những kiến thức từ giáo trình xã hội học đại cương phần 2 Ths Tạ Minh có giá trị ứng dụng cao trong việc phân tích bối cảnh Việt Nam đương đại. Tài liệu cung cấp bộ công cụ lý thuyết để lý giải những quá trình biến đổi xã hội sâu sắc đang diễn ra. Chẳng hạn, khái niệm cơ cấu xã hội - giai cấp giúp nhận diện sự phân hóa giàu nghèo và sự xuất hiện của các tầng lớp xã hội mới trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Giáo trình nhấn mạnh, việc nghiên cứu giai cấp và tầng lớp xã hội không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn là cơ sở khoa học để “vạch ra những chính sách xã hội phù hợp”. Một ứng dụng quan trọng khác là nghiên cứu dư luận xã hội. Giáo trình xem dư luận xã hội như một công cụ kiểm soát xã hội phi chính thức và là “thước đo bầu không khí chính trị xã hội”. Việc hiểu rõ quá trình hình thành, các yếu tố tác động và chức năng của dư luận giúp các nhà quản lý nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng của nhân dân, từ đó tăng cường mối liên hệ giữa nhà nước và công chúng. Các phương pháp nghiên cứu xã hội học như điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn, được giới thiệu trong phần này, là những công cụ thiết thực để tiến hành các cuộc khảo sát dư luận, phục vụ cho việc hoạch định chính sách một cách hiệu quả và dân chủ hơn.

5.1. Phân tích sự biến đổi xã hội ở Việt Nam qua lăng kính XHH

Sự nghiệp Đổi mới ở Việt Nam là một quá trình biến đổi xã hội toàn diện. Sử dụng các khái niệm từ giáo trình, có thể phân tích sự chuyển dịch trong cơ cấu nghề nghiệp (giảm lao động nông nghiệp, tăng dịch vụ), sự thay đổi trong các giá trị văn hóa và xã hội, và sự biến đổi của mô hình gia đình và hôn nhân. Đây là những minh chứng sống động cho tính ứng dụng của lý thuyết xã hội học.

5.2. Nghiên cứu dư luận xã hội Một công cụ kiểm soát xã hội

Dư luận xã hội có chức năng điều hòa các mối quan hệ và hành vi trong cộng đồng, đóng vai trò như một cơ chế kiểm soát xã hội. Giáo trình chỉ ra rằng, việc nghiên cứu dư luận xã hội có ý nghĩa quan trọng trong việc “mở rộng dân chủ xã hội chủ nghĩa” và “phát huy quyền làm chủ của nhân dân”. Các cơ quan, tổ chức có thể dựa vào kết quả nghiên cứu để điều chỉnh hoạt động cho phù hợp với lợi ích chung.

VI. Bí quyết ôn tập giáo trình xã hội học đại cương hiệu quả

Để chinh phục thành công giáo trình xã hội học đại cương phần 2 Ths Tạ Minh, người học cần một chiến lược ôn tập khoa học và hệ thống. Bí quyết đầu tiên là tập trung vào việc nắm vững các khái niệm cốt lõi thay vì học thuộc lòng. Các khái niệm như cơ cấu xã hội, hành động xã hội, thiết chế xã hội cần được hiểu sâu sắc thông qua việc lấy ví dụ thực tiễn từ xã hội Việt Nam. Thứ hai, hãy hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy. Việc vẽ ra mối liên hệ giữa các nhà tư tưởng lớn như Max Weber, Karl Marx, Emile Durkheim với các lý thuyết và khái niệm tương ứng sẽ giúp củng cố trí nhớ và tạo ra một cái nhìn tổng thể. Sử dụng các nguồn tài liệu bổ trợ như slide bài giảng xã hội học và tóm tắt đề cương môn học là cách hiệu quả để chắt lọc những nội dung quan trọng nhất. Một bí quyết khác là thực hành áp dụng lý thuyết vào phân tích các vấn đề cụ thể. Hãy thử phân tích một sự kiện thời sự hoặc một vấn đề trong cộng đồng (ví dụ: bất bình đẳng xã hội trong giáo dục) bằng các công cụ lý thuyết đã học. Cuối cùng, việc tạo ra một bộ tài liệu ôn tập xã hội học cá nhân, bao gồm các định nghĩa quan trọng, ví dụ minh họa và sơ đồ hóa, sẽ là công cụ đắc lực cho kỳ thi. Phương pháp học tập chủ động này không chỉ giúp đạt điểm cao mà còn biến kiến thức xã hội học thành một lăng kính hữu ích để nhìn nhận thế giới.

6.1. Tổng hợp tài liệu ôn tập xã hội học quan trọng nhất

Một bộ tài liệu ôn tập xã hội học hiệu quả nên bao gồm: bảng tóm tắt các khái niệm chính, so sánh các lý thuyết xã hội học của Weber, Marx, Durkheim, các ví dụ ứng dụng cho từng khái niệm, và danh sách các câu hỏi ôn tập thường gặp. Kết hợp giáo trình gốc với slide bài giảng xã hội học để có được nội dung đầy đủ và cô đọng.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai từ các lý thuyết xã hội học

Các lý thuyết xã hội học kinh điển không chỉ dùng để ôn thi mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới. Sinh viên có thể vận dụng lý thuyết của Max Weber để nghiên cứu về sự hợp lý hóa trong các tổ chức hiện đại ở Việt Nam, hoặc sử dụng quan điểm của Karl Marx để phân tích các hình thức xung đột giai cấp và tầng lớp xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là cách để kiến thức trở nên sống động và ý nghĩa.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÀI 6 HANH BONG XÃ HỘI !. HÀNH BỘNG XÃ HỘI 1. Khải niệm Các lý thuyết Xã hội học vẽ hành động xã hội (HĐXHJ có nguồn gốc từ Pareta, ME Wesber, F Znaniecki, T. LÝ thuyết hãnh đồng xã hội ra đời nhằm phần ứng lại quan điểm của các hành vì 9ê hành động của con ngưội là không nghiền cửu được những yếu tổ bên trong quy định bành ví của các cá nhận mã chỉ có thể biết đến những phản ứng bên ngoài, Triết học cho hành động xã hội là một bình thức boặc cách thức giải quyết sáo mâu thuần, các vấn để xã hội, nó được tạo ra bởi các phong trào xã hội, các tổ chức, các đẳng phải.

Hành động sẽ hội được phân châu thành hành động kinh tể, hãnh động chính trị, hãnh động xã hội. Trong Xã hội học, hành động xã hồi luôn gắu liền với chủ thể hanh dng, d6 1a cd shin. M Weber, nha XA bật học của Đức, chơ rằng Xế hội học là khoa bọc hành động xã hội Hành động xã hội lì hãnh ví má chả thể gần chớ ÿ nghĩa chủ quan ait định, chỉnh động eử bên ưroag của chủ thể là nguyên nhân của hãnh động. „ Hành động xã Bội là một bồ phần cẩu ihánh trong hoạt động sống của cá nhắn.

Các có nhân hành động chính lá để thực hiện hoại động sống của mành, ah sinh viên đi học, nghe giảng, ghỉ bài, đọc tài liệu, thí. lá những hành động xã hội hưởng vào những mục đích hoại động của họ. Hành động xã bội luôn gần với tính tích cực của cấc cá nhân. Tỉnh tích cực Bí quy định bởi bằng loạt yếu tổ như nhụ cần, lợi ích, định hưởng gbi trị của chủ thể hành động, "Tất cả các yếu tổ đó về quả trình đồ là phường thức tổn tại của chủ thể xã hội, ở, Hành ví và hành đồng xã hội Ly thuyết hãnh ví được phất triểu ð Mỹ.

Lý thuyết nây chớ tầng chúng 12 không thể nghiên cứu được ahững gì mà. chúng ta không thể trực tiến quan sắt được. Né chỉ nghiên cửu những phân ứng quan sắt được của cấc cá nhân khi họ trš lời ede kich thích, các tác nhân quy định các nhẫn Ứng của con người và qua các phân ứng có thể hiểu được các tấc nhân 8 R rong đồ 3%: là tác nhân, R; phản ứng), Vídụ: Một người bị đánh => chạy đi; được tuưởng —+ vụi cười; phê bình —+ buần khóc. Điều này không thể hệ giải được tại saẲ thư vậy chứ không phải thở khác.

Ban đầu, hãnh sỉ của con người chỉ là những phấn ứng được thì sẽ không cổ hãnh ví, Sau này thuyết hành ví pháttriÊn,Ô sắc nhà Xã hội học chữ ý lới nh xã hội của hành vì xà khái niệm hành vị sẽ hộisở nên thông dụng hơn. Hành ví xã hội lã thột chỉnh thể thống nhất gầm các yếu 16 bên ngoài có mới quan bệ chặt chế với nhau. — Theo các nhà hành sí xã hội thì các cá nhân phải suy nghĩ đổi chiếu, cần nhấc. mỗi dc nhân ước khi phần ứng chữ không phải phần ứng một cách may mic.

Wị đụ: Người mãi dạo cao HƯỚC mặt tá «+ ta không chạy trến vì đó không phải là sự đe dọa. Mhà Xã hội học Mỹ G.Mload chờ rằng; “Chúng tx có hề giải thích hành ví can người bằng hãnh vị có HỂchức của nhóm xã hội, Hành vì xã bội không thể hiểu được nếu xây dựng nổ từ cấc Hắc nhân và phản ứng”. Hành động vệi lý - bản năng và bánh động xã bội Hành ding wai ly hay bản nàng sinh học là hãnh động không có sự chi phối của ý thức con người, là hành động không mang hoặt ìt dưng tính xã. hội Vĩ dụ: Chạy vấp vận một vật bị ngã =+ hành đồng vật lý; bay chạm vào điện thì phần ứng tự ghiển lã táy co bại > hank động bản nâng sinh học, > Đặc điển: — KHi thực hiện hanh động sật lệ hay bản năng siil: học, chẳng t hoàn toàn A khong RHY gh (atức na ai thata gen suy thực hiện được đôHì hậu quả tủ san? ~ “Thực hiện hành động này gắn như là bất chấp thái độ, Ý kiến của người cung quanh và bất chấp mọi điệu kiện bãnh động; ~ Wành động nãy diễn ra bất chấp cáở chí hay ưng tuốn chủ quan của chúng ( tức là hoãn toân không cổ niệt đồng cơ thúc đẩy và chỉ là những phần ứng máy móc, » Quan điểm của Parsons: — Thử nhất, khí nghiên cửu sự khác biệt giữa hành động vật lý - bản năng và bành động xã hội Parsons chơ rằng hành z4 động xã Hồi khác với hành động vật lý - bản năng sinh học ở chỗ: trổ có một cơ chế biểu tượng điều chính như hệ thống ngÊn ngữ, giá trì.; nghĩa lã hành động xã hội bị điều chỉnh bối hệ thống biểu tượng mà các cá nhân đùng trúng các Lương tác Hãng ngày.

Mếu thãnh động vất lý ~ bản nêng sữah Bọc được cối l phảp ng trực tiếp thông quan các biểu tượng. Các biểu tượng nây hoặc lá các cử chỉ, lời nói của ta bay các giá trị kề hội được thừa nhận. Ví dụ: Khi ta lắc đấu tránh những vật bay sào mất thì hành t động | tke abe l hành động bản b hãng, ng nếu met ai hành động xã hội: ~ “Thứ hai, Parsons cho rằng tính chuẩn mực của bành động xã ete sấc hành động xã đội của các cá nhânbe ph thuộc cde hãnh động vụvặt thị _ bắn năng xinh học "Ú không dua vận cấc chuẩn mực, giá trị xã hôi mã cả nhân xem và ra quyết định là nên hành động hay không Bảnh động, Hành động xã hồi lá hành động bị quy chiếu theo những chuẩn mực, giá trị của xã hội như đúng - sai HÀ - xấu; đẹp - khang dep; ứng Bộ - nhân đổi. Ngược lại hành động vật l - hắn năng sinh học không bị đối chiếu với các chuẩn thực, cầu giá trị xã hội tức là chúng không cỏ tính chuẩn trực.

~ Thứ ba, Parsons phân biệt hai loại hành động trêu dựa vào tính duy lý của hành động xã hội, Nó được thể hiện ở chỗ bì có rdđững hành động nhất định khí hãnh động một cách chủ quan, đồng thời ta căn cử vu bệ giá trị, chuẩn mực chính thống của xã hội và các cơ chế điều chỉnh khác ma chng ta Hiếp nhận xuặt cách chủ quan, biếu qhận định của tạ không chủ bụp với hoàn cảnh thì phường sa hành động của tạ đưa rò nhiều khí rấi "võ đuyên" Như khi mội ngưới bước vào phòng họp thấy tất cả đẳng loạt đứng đây thì họ có thể nhận định lá tấp thể đó đang cháo anh ta, tia đó anh có động tác để nghị mọi người ngôi xuống, Nhưng thực chất là mọi người chào người lãnh đạo ởi sau ảnh ta (gõ nhân), H. CẤU TRÚC CUA BARK ĐỘNG XÃ HỘI 1. bác thành phấn của hành động xã hội #a biết tầng khỏi động của hành động xã hội là NHƯ CẤU và LỢI ÍCH của cá nhân. Điều nây, nhà xã hội học người Đúc M{ Webor gọi là động cơ thác đẩy hành động, Hành động xã hội không chỉ cô nhữững yếu tố chúng ta Quan sảt được mã cô cả những yến tố thác đẩy, định hướng của động cơ mã Gì khổ quan sắt thấy, See thể vtthức rõ: là hành động! củ mặt địch.

sơ và mục địch củabành động. Động ¿od4 sf bạo rax tinh tích cực của chủ thể tham: gia định hướng hoạt động, quy định ruạc đích của hành động. Các động cơ của chủ thể hành động liên quan đến nha cầu vật chất và tất cả các giá trị, lợi ích, lý tưởng trong xã hội đã được chà thể tiếp nhần déu tao ra các đồng cơ hành động, Yếm lại, mai hành động xã hội đều được các động cở thúc đẩy đầu đất to mods định hướng nhất định để đại được mục đích. ~ Thành tổ thử bái trong ciầu trúo của bảnh động xã bội là hoãn cảnh hoặc mỗi trường của hành động, Đo là điều kiện về thối gián, không giãn vài chải và tình hắn của hành động.

Hãnh đệng đó điễn ra lức nào? Ở đấu? Bối cảnh xã Hội như the nào? Sự tác động của mỗi trường, hoàn cảnh tới hành động được các nhà Xã hội học gọi l kiểm chế thực tế, bốiai. Mí đụ: Một có dâu mới về nhà chẳng dù rấi đổi (od nhụ cầu, động cũ) và muổn ăn, những cô sân phải ấu vừa phải, chậm chạp nếu như ngồi cũng mâm với bố mẹ chẳng, _ Tôm đại § la cầu thánh is trong cấu trúc của hnh động Hoàn cảnh. petits ~~ Chủ thể {tue ae anc) đích) 3, Hành động xã hội và những hậu quả không chữ định Hành động xã hội buôn có những động cơ thúc đẩy vá » thức về kết quê có thể xây ca. Đó là hành động cổ chủ định.

Trong thực tể mập đà hành động cá nhân lâ có chi dinh ching nhiều khi chúng vẫn đem lại hậu quả không chả định. Ví nh khi hank động ts muin đạt miột kết: quả Á, nhưng khi hành động xong kết quả lại không là A. Chẳng hạn, một sình viên. quay cép đã dẫn tới hậu quả không chủ định không mong đợi H bị lập biên bản, đánh đấu bãi Hoặc đình chỉ tú, yếu tế tựý nhiên, ¿ quyV trình - xã hội bổa và: v cet cấu Xế hội, Đề a các yếu tổ cơ bẵn để các cá nhân hãnh động.

Hành động xã hội l§ cử sở của hoại động sống của cả nhần và cổa toàn bộ đổi sững xã hội, Nó bao gốm nhiều loại hành động phong phú đa dạng, như hành động logic và hành động không logie, Hành đăng logic là hành động hợp lý, b tp mục địch được Ÿ thức một cách rồ ràng và các có nhên hành động hướng đến trục địch đỏ. Ñä Hành động không logt là hãnh động bản năng, không dược ý thức, Hành động này có cơ số là muột tổ hợp các hản năng, bam muốn, tợi ích thúc đấy vốn là cổ hữu của con người. Tang chủ thể hãnh động đều có cả hành động logic và hành đồng khong logic. Thea V, Pareie (nhá xã hội học người Yo dh hank dang khéag fogie I cốt KH, l4 cơ sở của mọi quá trình xã hội, Ii.

PHAN LOA] HANH DONG XA HOI CUA M.WEBER Di vào động cơ (cái thúc đẩy mội cách có ý thức) của hành động xã hội, M.Weber đã phần loại hành động xã hội ra iia bon lost: 1. Hint dGng hop lệ về mục địch: #, Hãnh động hợp lý về mật giá trì 3. Hanh ding truyền thống: 4, Hành động lĩnh cảm. Bay gid ching ta lần hhN phân tích những loại hành động trên, +.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ