Giáo trình Vi Xử Lý Phần 1 - CĐ GTVT TP.HCM (chủ biên Nguyễn Đức Lợi)

Tải Giáo trình Vi xử lý phần 1 của trường CĐ Giao thông Vận tải. Tài liệu học tập chính thức cho sinh viên ngành Điện Điện tử về vi điều khiển 8051.

Chuyên ngành

Vi Xử Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2013

171
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Vi Xử Lý CĐ GTVT PDF Miễn Phí

Giáo trình Vi Xử Lý Phần 1 của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn bởi nhóm tác giả tâm huyết từ Khoa Điện - Điện tử: ThS. Nguyễn Đức Lợi (chủ biên), Trần Khánh Ninh và Võ Phú Cường. Ra đời vào tháng 9 năm 2013, cuốn sách kỹ thuật vi xử lý này được xây dựng nhằm cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo bám sát chương trình đào tạo, đặc biệt trong bối cảnh nhà trường chuyển đổi sang học chế tín chỉ, đòi hỏi tính tự học cao ở sinh viên. Đây không chỉ là một bài giảng vi xử lý thông thường, mà là một hệ thống kiến thức chi tiết từ cơ bản đến nâng cao. Sự ra đời của vi xử lý, bắt nguồn từ công nghệ bán dẫn, đã tạo nên một cuộc cách mạng, nơi phần mềm đóng vai trò chủ đạo thay vì phần cứng. Giáo trình nhấn mạnh sự mềm dẻo của vi xử lý trong việc thực thi các chức năng thông qua chương trình điều khiển. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận các khái niệm phức tạp như kiến trúc máy tính, hệ thống số, và các kỹ thuật lập trình cấp thấp. Tài liệu này đóng vai trò là nền tảng vững chắc, giúp sinh viên không chỉ vượt qua kỳ thi mà còn có khả năng thiết kế các mạch ứng dụng thực tế sau này.

1.1. Giới thiệu tài liệu vi xử lý từ Khoa Điện Điện tử

Cuốn tài liệu vi xử lý này là sản phẩm trí tuệ của các giảng viên Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử thuộc Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh. Được biên soạn với mục đích chính là tạo ra một tài liệu học tập thống nhất, phù hợp với đề cương môn vi xử lý của trường. Lời nói đầu của giáo trình chỉ rõ: "Nhằm giúp sinh viên Khoa Điện - Điện tử... có một cuốn tài liệu tham khảo học tập theo sát chương trình và mục tiêu đào tạo của Trường". Tài liệu không chỉ tổng hợp kiến thức từ các nguồn chuẩn nước ngoài mà còn tham khảo từ các trường đại học uy tín khác, đảm bảo tính cập nhật và chính xác. Đây là một nguồn học liệu quý giá, đặc biệt hữu ích cho sinh viên hệ cao đẳng khóa K2013 trở đi.

1.2. Mục tiêu và bố cục chi tiết của cuốn sách kỹ thuật vi xử lý

Giáo trình được thiết kế cho thời lượng 60 tiết, bao gồm 8 chương có cấu trúc logic. Bố cục bắt đầu từ các khái niệm tổng quát về hệ vi xử lý (Chương 1), sau đó đi sâu vào các họ vi điều khiển cụ thể như 8-bit 8051 (Chương 2), 16-bit vi xử lý 8086 (Chương 4), và 32-bit MC68332 (Chương 5). Xen kẽ là các chương về lập trình hợp ngữ (Chương 3, 6), vi mạch hỗ trợ (Chương 7) và cuối cùng là thiết kế hệ thống thực tế (Chương 8). Cách trình bày này giúp người học xây dựng kiến thức một cách tuần tự, từ lý thuyết cơ bản về hệ thống sốkiến trúc máy tính đến các ứng dụng thực tiễn phức tạp.

1.3. Hướng dẫn download giáo trình miễn phí cho sinh viên

Một trong những ưu điểm lớn nhất của tài liệu này là khả năng tiếp cận. Sinh viên và những người quan tâm có thể dễ dàng tìm và download giáo trình miễn phí dưới định dạng PDF. Việc sở hữu một bản ebook vi xử lý pdf chất lượng giúp việc học tập và ôn tập vi xử lý trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn. Tài liệu này không chỉ là một slide vi xử lý CĐ GTVT đơn thuần mà là một giáo trình hoàn chỉnh, cung cấp kiến thức sâu rộng và các bài tập vi xử lý có lời giải tham khảo, là hành trang không thể thiếu cho các kỹ sư điện - điện tử tương lai.

II. Khó Khăn Khi Tự Học Lập Trình Hợp Ngữ Assembly 8086

Việc tự học vi xử lý, đặc biệt là lập trình hợp ngữ assembly, đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho sinh viên. Khác với các ngôn ngữ lập trình bậc cao, Assembly đòi hỏi người học phải có sự hiểu biết sâu sắc về phần cứng và kiến trúc máy tính. Đây là rào cản lớn đầu tiên. Sinh viên phải làm quen với các khái niệm trừu tượng như thanh ghi, ngăn xếp, các chế độ địa chỉ và cơ chế hoạt động của CPU. Giáo trình của CĐ Giao thông Vận tải đã nhận diện rõ khó khăn này. Lời nói đầu đề cập: "...tài liệu về vi xử lý khá nhiều, tuy nhiên lại đề cập đến nhiều mảng nội dung khác nhau, mỗi sách viết một kiểu, điều này gây không ít khó khăn cho sinh viên trong việc tìm kiếm một tài liệu phù hợp". Thêm vào đó, việc gỡ lỗi một chương trình Assembly phức tạp hơn rất nhiều, vì một lỗi logic nhỏ có thể dẫn đến hành vi không thể đoán trước của hệ thống. Việc thiếu các công cụ gỡ lỗi trực quan và các ví dụ thực tiễn có giải thích chi tiết càng làm tăng thêm độ khó. Cuốn ebook vi xử lý pdf này được biên soạn để giải quyết chính những vấn đề đó, cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng và hệ thống.

2.1. Thách thức trong việc nắm vững kiến trúc máy tính cơ bản

Để lập trình hiệu quả bằng hợp ngữ assembly, việc nắm vững kiến trúc máy tính là yêu cầu bắt buộc. Người học cần hiểu rõ cách CPU tương tác với bộ nhớ trong vi xử lý, cách dữ liệu di chuyển qua các hệ thống bus, và chức năng của từng khối trong sơ đồ tổng quát một hệ vi xử lý. Các khái niệm như đơn vị logic số học (ALU), đơn vị điều khiển (Control Unit), và cơ chế hoạt động của bus địa chỉ, bus dữ liệu là nền tảng. Thiếu đi kiến thức nền này, việc học tập lệnh vi xử lý sẽ trở nên máy móc và khó áp dụng vào giải quyết vấn đề thực tế.

2.2. Rào cản khi tiếp cận tập lệnh vi xử lý và thanh ghi

Mỗi họ vi xử lý như vi xử lý 8086 hay vi điều khiển 8051 đều có một tập lệnh riêng. Việc ghi nhớ và hiểu rõ chức năng của hàng trăm lệnh khác nhau (MOV, ADD, SUBB, JMP,...) cùng các chế độ địa chỉ của chúng là một thử thách lớn. Hơn nữa, việc sử dụng hiệu quả các thanh ghi đa năng (như AX, BX, CX, DX trong 8086) và các thanh ghi chức năng đặc biệt (SFRs) đòi hỏi sự thực hành liên tục. Người mới bắt đầu thường bối rối trong việc lựa chọn lệnh và thanh ghi phù hợp cho một tác vụ cụ thể, dẫn đến mã lệnh không tối ưu hoặc sai logic.

2.3. Tại sao bài tập vi xử lý có lời giải lại quan trọng

Lý thuyết suông không đủ để làm chủ môn học vi xử lý. Các bài tập vi xử lý có lời giải đóng vai trò như cầu nối giữa kiến thức và thực hành. Việc giải các bài tập từ đơn giản đến phức tạp giúp sinh viên củng cố hiểu biết về tập lệnh, rèn luyện tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề ở cấp độ phần cứng. Khi gặp bế tắc, việc tham khảo lời giải chi tiết giúp nhận ra lỗi sai, học hỏi các phương pháp lập trình hiệu quả và hiểu sâu hơn về ứng dụng của từng lệnh trong các ngữ cảnh khác nhau. Đây là một công cụ không thể thiếu để ôn tập vi xử lý và chuẩn bị cho các kỳ thi.

III. Phương Pháp Nắm Vững Hệ Thống Số và Vi Mạch Hỗ Trợ

Để xây dựng nền tảng vững chắc về vi xử lý, việc nắm bắt các khái niệm cốt lõi được trình bày trong Chương 1 của giáo trình là tối quan trọng. Chương này mô tả chi tiết về một hệ vi xử lý tổng quát, bắt đầu từ lịch sử phát triển của các thế hệ vi xử lý Intel, từ 4-bit, 8-bit, 16-bit (vi xử lý 8086) cho đến 32-bit và 64-bit. Nền tảng của mọi hệ thống là sơ đồ khối, bao gồm ba thành phần chính: Khối xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ, và đơn vị nhập/xuất (I/O). Giáo trình giải thích cặn kẽ chức năng của từng khối. CPU, bộ não của hệ thống, chứa đơn vị số học và logic (ALU) và các thanh ghi, thực hiện các lệnh của chương trình. Bộ nhớ trong vi xử lý, bao gồm RAM và ROM, dùng để lưu trữ chương trình và dữ liệu. Các khối này được kết nối với nhau thông qua hệ thống bus, một mạng lưới các đường tín hiệu vật lý. Hiểu rõ cách các thành phần này tương tác với nhau là chìa khóa để thiết kế và gỡ lỗi các hệ thống nhúng. Cuốn tài liệu vi xử lý này cung cấp một cái nhìn tổng quan nhưng đầy đủ, là điểm khởi đầu lý tưởng cho bất kỳ ai muốn đi sâu vào lĩnh vực này.

3.1. Phân tích sơ đồ khối tổng quát của một hệ vi xử lý

Sơ đồ khối là bản thiết kế của một hệ vi xử lý. Theo giáo trình, một hệ thống điển hình bao gồm CPU (Central Processing Unit), bộ nhớ (Memory), và các cổng vào/ra (I/O Ports). CPU chịu trách nhiệm thực thi lệnh. Bộ nhớ lưu trữ mã lệnh và dữ liệu. Các cổng I/O là cầu nối giữa vi xử lý và thế giới bên ngoài. Việc phân tích sơ đồ khối giúp hình dung luồng dữ liệu và tín hiệu điều khiển trong hệ thống. Ví dụ, khi CPU muốn đọc dữ liệu từ bộ nhớ, nó sẽ đặt địa chỉ lên bus địa chỉ, gửi tín hiệu điều khiển đọc, và nhận dữ liệu về qua bus dữ liệu. Đây là kiến thức nền tảng về kiến trúc máy tính.

3.2. Vai trò của bộ nhớ trong vi xử lý và ghép nối vào ra

Bộ nhớ là thành phần không thể thiếu, được chia thành hai loại chính: ROM (Read-Only Memory) để lưu chương trình và RAM (Random-Access Memory) để lưu dữ liệu tạm thời. Kỹ thuật ghép nối vào ra (I/O) là cách vi xử lý giao tiếp với các thiết bị ngoại vi như cảm biến, động cơ, màn hình. Giáo trình giới thiệu hai phương pháp chính: thiết bị ngoại vi có địa chỉ tách rời với bộ nhớ (sử dụng lệnh IN/OUT) và thiết bị ngoại vi có chung không gian địa chỉ với bộ nhớ (sử dụng lệnh MOV). Hiểu rõ các phương pháp này là điều kiện tiên quyết cho việc thiết kế các hệ thống điều khiển thực tế.

3.3. Hiểu rõ hệ thống bus Address Data và Control Bus

Hệ thống bus là xương sống giao tiếp trong một máy tính. Giáo trình định nghĩa rõ ba loại bus chính. Bus địa chỉ (Address Bus) là đường một chiều từ CPU đến bộ nhớ và I/O, dùng để xác định vị trí cần truy cập. Bus dữ liệu (Data Bus) là đường hai chiều, dùng để truyền tải dữ liệu giữa các thành phần. Bus điều khiển (Control Bus) mang các tín hiệu đồng bộ hóa và điều khiển hoạt động của toàn hệ thống, ví dụ như tín hiệu đọc/ghi bộ nhớ (Memory Read/Write). Nắm vững hoạt động của hệ thống bus giúp hiểu được cơ chế vận hành ở mức độ thấp nhất của máy tính.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Hệ Vi Điều Khiển 8 bit 8051 Cực Hay

Chương 2 và 3 của giáo trình Vi Xử Lý CĐ GTVT tập trung sâu vào họ vi điều khiển MCS-51, với đại diện tiêu biểu là chip 8051. Đây là một trong những họ vi điều khiển 8-bit phổ biến và là nền tảng cho nhiều hệ thống nhúng. Không giống như vi xử lý chỉ có CPU, vi điều khiển 8051 tích hợp sẵn nhiều thành phần trên một chip duy nhất: CPU 8-bit, 4KB ROM, 128 byte RAM, 32 chân I/O, hai bộ định thời/đếm 16-bit và một cổng giao tiếp nối tiếp (UART). Sự tích hợp này giúp đơn giản hóa việc thiết kế phần cứng. Cuốn bài giảng vi xử lý này đi sâu vào phân tích kiến trúc bên trong, từ chức năng của từng chân, cấu trúc của các cổng xuất nhập, đến cách tổ chức bộ nhớ. Một phần quan trọng là giới thiệu về các thanh ghi chức năng đặc biệt (SFRs), được xem như bảng điều khiển để cấu hình và giám sát hoạt động của vi điều khiển. Hiểu rõ về 8051 là một kỹ năng cốt lõi, mở đường cho việc học các vi điều khiển hiện đại hơn. Tài liệu cung cấp các ví dụ lập trình hợp ngữ chi tiết, giúp người học áp dụng lý thuyết vào thực tế một cách hiệu quả.

4.1. Cấu trúc phần cứng và sơ đồ chân của chip 8051

Chip 8051 được đóng gói dạng DIP 40 chân. Giáo trình mô tả chi tiết chức năng của từng chân và từng cổng (Port 0, 1, 2, 3). Ví dụ, Port 0 có chức năng kép, vừa là cổng I/O vừa là bus địa chỉ/dữ liệu đa hợp khi kết nối bộ nhớ ngoài. Port 3 cũng có các chức năng thay thế quan trọng như truyền nhận nối tiếp (RXD, TXD), ngắt ngoài (INT0, INT1) và tín hiệu vào cho bộ đếm (T0, T1). Việc hiểu rõ sơ đồ chân là bước đầu tiên và cơ bản nhất để có thể thiết kế một mạch ứng dụng sử dụng 8051.

4.2. Tổ chức bộ nhớ và các thanh ghi chức năng đặc biệt SFRs

8051 có không gian bộ nhớ chương trình (ROM) và bộ nhớ dữ liệu (RAM) riêng biệt. RAM nội 128 byte được chia thành các vùng: các bank thanh ghi (R0-R7), vùng địa chỉ hóa theo bit, và vùng RAM đa dụng. Vùng địa chỉ từ 80h đến FFh được dành cho các thanh ghi chức năng đặc biệt (SFRs). Các SFRs quan trọng bao gồm thanh ghi A (Accumulator), B, con trỏ ngăn xếp (SP), con trỏ dữ liệu (DPTR), và từ trạng thái chương trình (PSW). Việc cấu hình đúng các thanh ghi này quyết định toàn bộ hoạt động của vi điều khiển.

4.3. Tìm hiểu hoạt động ngắt và định thời trong 8051

Ngắt và định thời (timer) là hai tính năng cực kỳ mạnh mẽ của 8051. Giáo trình giải thích cơ chế hoạt động ngắt, cho phép CPU tạm dừng chương trình chính để thực hiện một tác vụ ưu tiên khi có sự kiện xảy ra (ví dụ có tín hiệu từ ngắt ngoài). Hai bộ định thời/đếm 16-bit (Timer 0 và Timer 1) có thể được sử dụng để tạo độ trễ chính xác, tạo xung PWM, hoặc đếm sự kiện bên ngoài. Nắm vững kỹ thuật lập trình sử dụng ngắt và định thời là chìa khóa để xây dựng các ứng dụng đa nhiệm và đáp ứng thời gian thực.

V. Bí Quyết Ứng Dụng Thiết Kế Hệ Thống Vi Xử Lý Thực Tế

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào thực tiễn. Chương 7 và 8 của giáo trình Vi Xử Lý tập trung vào việc cung cấp các kiến thức và kỹ năng cần thiết để thiết kế các hệ thống vi xử lý hoàn chỉnh. Đây là phần nội dung mang tính ứng dụng cao, trực tiếp phục vụ cho đồ án môn học và công việc sau này. Giáo trình giới thiệu chi tiết về các vi mạch hỗ trợ không thể thiếu trong một hệ thống, chẳng hạn như IC chuyển đổi tương tự-số (ADC), số-tương tự (DAC), các loại bộ nhớ ngoài như ROM và RAM, và các vi mạch đệm cổng. Phần quan trọng nhất là kỹ thuật giải mã địa chỉ, cho phép CPU phân biệt và chọn lựa đúng thiết bị (bộ nhớ hoặc ngoại vi) để giao tiếp trong một không gian địa chỉ rộng lớn. Chương cuối cùng là một cẩm nang thực hành, hướng dẫn từng bước giao tiếp với các thiết bị phổ biến: từ việc cấp nguồn và tạo xung clock, đến việc điều khiển LED đơn, LED 7 đoạn, màn hình LCD, giao tiếp với bàn phím và chuẩn RS232. Những kiến thức này được tổng hợp từ đề cương môn vi xử lý của Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp.

5.1. Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi LED 7 đoạn LCD

Việc hiển thị thông tin là một yêu cầu cơ bản trong hầu hết các hệ thống nhúng. Giáo trình hướng dẫn các phương pháp giao tiếp với các thiết bị hiển thị thông dụng. Đối với LED 7 đoạn, tài liệu trình bày cách tạo mã hiển thị cho các chữ số và kỹ thuật quét LED để điều khiển nhiều LED chỉ với một vài chân I/O. Đối với màn hình LCD (Liquid Crystal Displays), nội dung bao gồm cách khởi tạo màn hình, gửi lệnh điều khiển và gửi dữ liệu ký tự để hiển thị. Đây là những kỹ năng thực hành nền tảng cho mọi dự án vi điều khiển.

5.2. Kỹ thuật giải mã địa chỉ và mở rộng bộ nhớ hệ thống

Khi một hệ thống yêu cầu nhiều bộ nhớ hoặc nhiều thiết bị ngoại vi hơn khả năng tích hợp sẵn của vi điều khiển, kỹ thuật mở rộng hệ thống trở nên cần thiết. Giải mã địa chỉ là quá trình sử dụng các cổng logic (như 74LS138) để tạo ra các tín hiệu chọn chip (Chip Select) duy nhất cho mỗi thiết bị từ các đường địa chỉ cao của bus. Điều này đảm bảo tại một thời điểm, CPU chỉ giao tiếp với một thiết bị duy nhất. Giáo trình cung cấp các sơ đồ mạch và ví dụ minh họa rõ ràng, giúp sinh viên hiểu và tự thiết kế được các mạch giải mã cho riêng mình.

5.3. Case study từ đề cương môn vi xử lý CĐ GTVT TP.HCM

Các bài toán và ví dụ trong giáo trình được xây dựng dựa trên kinh nghiệm giảng dạy thực tế và bám sát đề cương môn vi xử lý của trường. Các case study như thiết kế mạch đồng hồ hẹn giờ, mạch đếm sản phẩm, hay mạch điều khiển đèn giao thông không chỉ là bài tập, mà còn là các dự án nhỏ mô phỏng ứng dụng thực tế. Cách tiếp cận này giúp sinh viên của Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM liên kết kiến thức đã học với các vấn đề trong ngành, tạo sự hứng thú và động lực học tập.

VI. Tóm Lược Giá Trị và Hướng Phát Triển Từ Ebook Vi Xử Lý

Cuốn Giáo trình Vi Xử Lý Phần 1 của CĐ Giao thông Vận tải không chỉ là một tài liệu học tập đơn thuần, mà là một cẩm nang toàn diện, dẫn dắt người học từ những khái niệm cơ bản nhất về hệ thống số đến việc thiết kế các hệ thống nhúng phức tạp. Giá trị cốt lõi của cuốn ebook vi xử lý pdf này nằm ở cách trình bày có hệ thống, logic và bám sát thực tiễn. Nó giải quyết được bài toán thiếu hụt một tài liệu tham khảo chuẩn, phù hợp với chương trình đào tạo tín chỉ. Bằng việc cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc về kiến trúc máy tính, hợp ngữ assembly, và các họ vi điều khiển phổ biến như 8051 và vi xử lý 8086, giáo trình đã trang bị cho sinh viên những hành trang cần thiết để bước vào ngành công nghiệp điện - điện tử. Tài liệu này là một nguồn tài nguyên quý giá để ôn tập vi xử lý và chuẩn bị cho các dự án thực tế. Sự phát triển không ngừng của công nghệ đòi hỏi các kỹ sư tương lai phải liên tục cập nhật, và cuốn sách này chính là bước đệm hoàn hảo cho hành trình đó.

6.1. Ôn tập vi xử lý Những kiến thức cốt lõi cần nhớ

Để ôn tập vi xử lý hiệu quả, cần tập trung vào các mảng kiến thức cốt lõi. Thứ nhất là cấu trúc của một hệ vi xử lý (CPU, bộ nhớ, I/O, bus). Thứ hai là kiến trúc và tập lệnh của một họ vi xử lý/vi điều khiển cụ thể (ví dụ 8051). Thứ ba là kỹ năng lập trình hợp ngữ, bao gồm việc sử dụng thanh ghi, các chế độ địa chỉ và các cấu trúc điều khiển. Cuối cùng là kỹ thuật giao tiếp phần cứng, bao gồm ghép nối vào ragiải mã địa chỉ. Cuốn sách kỹ thuật vi xử lý này đã hệ thống hóa tất cả những kiến thức đó một cách rõ ràng.

6.2. Tương lai của vi xử lý và vi điều khiển trong ngành GTVT

Mặc dù giáo trình tập trung vào các họ vi xử lý kinh điển, kiến thức nền tảng từ nó là vô giá. Ngành Giao thông Vận tải hiện đại đang chứng kiến sự bùng nổ của các hệ thống thông minh (ITS), xe tự hành, và quản lý giao thông tự động. Tất cả những hệ thống này đều dựa trên nền tảng là các bộ vi xử lý và vi điều khiển ngày càng mạnh mẽ. Việc nắm vững nguyên lý từ 8-bit, 16-bit sẽ giúp các kỹ sư dễ dàng tiếp cận và làm chủ các công nghệ phức tạp hơn như ARM, RISC-V, vốn là trái tim của các thiết bị IoT và hệ thống nhúng tiên tiến ngày nay.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI KHOA KỸ THUẬT ĐIỆN – ĐIỆN TỬ …………. GIÁO TRÌNH BIÊN SOẠN: 1. NGUYỄN ĐỨC LỢI (chủ biên ) 2. TRẦN KHÁNH NINH 3.

VÕ PHÚ CƢỜNG TP.HỒ CHÍ MINH, THÁNG 9 NĂM 2013 LỜI NÓI ĐẦU Sự ra đời của công nghệ bán dẫn vào những thập niên cuối thế kỉ XX, cho đến nay đã có nhiều phát triển vƣợt bậc. Công nghệ nano đã giúp các thiết bị điện tử tích hợp với mật độ rất cao và nhiều chức năng hơn, trong khi giá thành ngày càng rẻ. Một bƣớc tiến mới trong công nghệ điện tử khi công ty Intel cho ra đời bộ vi xử lý đầu tiên mà phần cứng chỉ đóng vai trò thứ yếu, phần mềm (chƣơng trình) đóng vai trò chủ đạo đối với các chức năng cần thực hiện. Nhờ vậy vi xử lý có sự mềm dẻo hóa trong các chức năng của mình.

Vi xử lý hoạt động cần có chƣơng trình kèm theo, các chƣơng trình này điều khiển các mạch logic xử lý các dữ liệu cần thiết theo yêu cầu. Để thực hiện các công việc với các thiết bị cuối cùng, chẳng hạn điều khiển động cơ, hiển thị kí tự trên màn hình. đòi hỏi phải kết hợp vi xử lý với các mạch điện giao tiếp với bên ngoài đƣợc gọi là các thiết bị ngoại vi hay còn gọi là các thiết bị nhập/xuất (I/O). Hiệu quả ứng dụng của Vi xử lý là rất lớn, chẳng hạn nhƣ các hệ thống sản xuất tự động trong công nghiệp, các tổng đài điện thoại, hoặc ở các robot có khả năng hoạt động phức tạp v.

Tuy nhiên đối với các ứng dụng nhỏ, không đòi hỏi khả năng tính toán lớn thì việc ứng dụng vi xử lý cần cân nhắc. Bởi vì hệ thống dù lớn hay nhỏ, nếu dùng vi xử lý thì cũng đòi hỏi các khối mạch điện giao tiếp phức tạp nhƣ nhau. Các khối này bao gồm bộ nhớ để chứa dữ liệu và chƣơng trình thực hiện, các mạch điện giao tiếp ngoại vi để xuất nhập và điều khiển trở lại điều này gây khó khăn cho ngƣời dùng trong việc thiết kế phần cứng nên các nhà chế tạo tích hợp một số mạch giao tiếp ngoại vi cùng với vi xử lý vào một IC duy nhất đƣợc gọi là Microcontroller-Vi điều khiển. Vi điều khiển về cơ bản cũng giống nhƣ vi xử lý, nhƣng cấu trúc phần cứng dành cho ngƣời dùng đơn giản hơn nhiều.

Vi điều khiển thƣờng đƣợc dùng để xây dựng các hệ thống nhúng, nó xuất hiện khá nhiều trong các dụng cụ điện tử thiết bị điện, máy giặt, lò vi sóng, điện thoại, đầu đọc DVD, thiết bị đa phƣơng tiện, dây chuyền tự động. Vi xử lý / vi điều khiển là môn học hữu ích cho sinh viên khối kỹ thuật nhất là sinh viên ngành điện - điện tử. Mọi sinh viên ngành điện đều cần nắm vững cơ sở lý thuyết để từ đó có thể thiết kế các mạch ứng dụng nhƣ mạch đồng hồ hẹn giờ, mạch đếm sản phẩm, mạch đèn giao thông, mạch quang báo, chống trộm, chống cháy, mạch đo nhiệt độ, robot tự động. Trên thị trƣờng hiện nay tài liệu về vi xử lý khá nhiều, tuy nhiên lại đề cập đến nhiều mảng nội dung khác nhau, mỗi sách viết một kiểu, điều này gây không ít khó khăn cho sinh viên trong việc tìm kiếm một tài liệu phù hợp.

Nhằm giúp sinh viên Khoa Điện - Điện tử của Trƣờng Cao đẳng Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh có một cuốn tài liệu tham khảo học tập theo sát chƣơng trình và mục tiêu đào tạo của Trƣờng. Đƣợc sự quan tâm của Ban Giám hiệu nhà trƣờng cùng với sự định hƣớng nội dung của Thầy Ths. Nguyễn Ngọc Trung - Trƣởng Khoa Kỹ thuật Điện – Điện tử , nhóm tác giả là các Thầy, Cô khoa KT Điện - Điện tử tiến hành biên soạn cuốn ―Giáo trình Vi xử lý‖ với mong muốn cuốn giáo trình này phần nào giúp các em góp nhặt đƣợc những kiến thức bổ ích trên bƣớc đƣờng học tập và làm việc mai sau Nội dung cuốn giáo trình vi xử lý gồm 8 chƣơng đƣợc giảng dạy trong thời lƣợng 60 tiết với bố cục nhƣ sau: Chƣơng 1 : Mô tả tổng quát một hệ vi xử lý.

( 6 tiết) Chƣơng 2 : Hệ vi điều khiển 8-bit 8051. ( 6 tiết) Chƣơng 3 : Lập trình hợp ngữ trên hệ vi điều khiển 8051. ( 9 tiết) Chƣơng 4 : Bộ vi xử lý 16 bit Intel 8088/8086. ( 9 tiết) Chƣơng 5 : Hệ vi điều khiển 32-bit MC68332.

( 9 tiết) Chƣơng 6 : Lập trình hợp ngữ trên họ vi điều khiển 32-bit MC68332. ( 9 tiết) Chƣơng 7 : Các vi mạch hỗ trợ việc thiết kế hệ thống dựa trên các họ trên. ( 6 tiết) Chƣơng 8 : Thiết kế các hệ thống. ( 6 tiết) Trong quá trình thực hiện cuốn giáo trình vi xử lý nhóm tác giả có sử dụng các tài liệu chuẩn nƣớc ngoài đồng thời tham khảo vài tài liệu từ các trƣờng đại học trong khu vực và cũng nhận đƣợc khá nhiều ý kiến đóng góp từ các đồng nghiệp nhằm giúp giáo trình hoàn thiện hơn.

Do Trƣờng vừa chuyển từ hình thức học phần sang học chế tín chỉ, bắt đầu thực hiện từ khóa K2013 cho đối tƣợng sinh viên hệ cao đẳng đòi hỏi tính tự học rất cao, với cách trình bày chi tiết từ cơ bản đến nâng cao một cách có hệ thống, hy vọng cuốn giáo trình vi xử lý này thực sự hữu ích cho các em. Bên cạch đó cuốn giáo trình này cũng là tài liệu chính giúp giáo viên bộ môn giảng dạy theo sát chƣơng trình khung. Tuy nhiên, đây chỉ là lần biên soạn đầu tiên, điều này chắc không tránh khỏi thiếu xót, nhóm tác giả mong đón nhận sự góp ý từ Hội đồng và các Thầy Cô cũng nhƣ bạn đọc gần xa, nhóm tác giả chân thành cảm ơn! TP Hồ Chí Minh, tháng 9 năm 2013 Nhóm tác giả. MỤC LỤC CHƢƠNG 1 : MÔ TẢ TỔNG QUÁT MỘT HỆ VI XỬ LÝ.1 Giới thiệu bộ vi xử lý tổng quát .2 Lịch sử phát triển .2 Sơ đồ khối của một hệ vi xử lý .1 Khối xử lý trung tâm (CPU) .2 Hệ thống bus.3 Tổng quát về các vi mạch xuất nhập song song/ nối tiếp .4 Hoạt động xuất nhập .1 Thiết bị ngoại vi có địa chỉ tách rời với bộ nhớ .2 Thiết bị ngoại vi và bộ nhớ có chung không gian địa chỉ .3 Giải mã địa chỉ cho thiết bị I / O .5 Hoạt động xuất nhập sử dụng ngắt .6 Từ bộ vi xử lý đến bộ vi điều khiển .7 Sơ đồ khối tổng quát của bộ vi điều khiển.

23 CHƢƠNG 2 HỆ VI ĐIỀU KHIỂN 8-BIT 8051.1 Phần cứng của hệ vi điều khiển 8051 .2 Mô tả các chân của chip 8051 .3 Cổng xuất nhập - Input/Output Ports (I/O Ports) .4 Tổ chức bộ nhớ .5 Memory expansion – Mở rộng bộ nhớ .6 Special Function Registers (SFRs)- Thanh ghi chức năng đặc biệt .2 Tóm tắt tập lệnh.1 Các lệnh số học (Arithmetic Instruction) : .2 Các hoạt động logic (Logic Operation) : .3 Các lệnh rẽ nhánh chƣơng trình (lệnh nhảy) : .4 Các lệnh dịch chuyển dữ liệu : .6 Các lệnh xen vào (Miscellameous Instruction) : .3 Hoạt động định thời .1 Timer T0 – Bộ định thời T0 .2 TMOD Register (Timer Mode) – Thanh ghi chọn chế độ định thời .4 Hoạt động của port nối tiếp .1 Bộ đệm port nối tiếp (SBUF - Serial Data Buffer) .2 Điều khiển port nối tiếp SCON (Serial port control) .3 Các chế độ hoạt động: .4 Khởi động và truy xuất các thanh ghi cổng nối tiếp: .5 Tốc độ baud port nối tiếp: .5 Hoạt động ngắt .1 Giới thiệu chung: .2 Tổ chức ngắt của 8951: .3 Cho phép và cấm các ngắt : .4 Quyền ƣu tiên của ngắt : .5 Các bit cờ ngắt .7 Vận hành Step. 80 CHƢƠNG 3 LẬP TRÌNH HỢP NGỮ TRÊN HỆ VI ĐIỀU KHIỂN 8051.1 Mô tả chi tiết các lệnh của hệ vi điều khiển 8051.1 Nhóm lệnh di chuyển dữ liệu.2 Nhóm lệnh số học .3 Nhóm lệnh lôgic học .4 Nhóm lệnh rẽ nhánh .5 Nhóm lệnh xử lý bít .2 Trình dịch hợp ngữ.1 Cú pháp của ngôn ngữ assembly .2 Numbers – Các con số .3 Operators – thực hiện .4 Symbol - biểu tƣợng. 117 Ví dụ: các biểu tƣợng sau đây sẽ đƣợc coi là giống hệt nhau:. 118 Serial_Port_Buffer.

118 SERIAL_PORT_BUFFER.3 Khuôn dạng của chƣơng trình hợp ngữ.1 Các thành phần cơ bản của ngôn ngữ Assembly: .2 Khuôn dạng của một dòng lệnh.3 Các quy ƣớc trong tập lệnh .4 Một số chỉ dẫn thƣờng gặp: .5 Các chế độ địa chỉ .6 Cấu trúc một chƣơng trình hợp ngữ .4 Đánh giá biểu thức trong thời gian dịch.6 Các điều khiển của trình dịch hợp ngữ.7 Hoạt động liên kết.9 Lập trình định thời.1 Khởi động và truy xuất các thanh ghi timer.2 Các bài toán về Timer .10 Lập trình cho port nối tiếp.1 Chƣơng trình con phục vụ truyền thông nối tiếp .2 Truyền thông UART cho 8051 bằng phần mềm .11 Lập trình sử dụng ngắt.1 Dùng ngắt ngoài.2 Lập trình ngắt ngoài theo sƣờn xuống. 134 CHƢƠNG 4 BỘ VI XỬ LÝ 16 BIT INTEL 8088/8086.1 Mô tả chức năng các chân .2 Các chế độ địa chỉ .2 Mô tả các tín hiệu.3 Tập thanh ghi.4 Khuôn dạng của lệnh.1 Giới thiệu chung .6 Khả năng ngắt.7 Khả năng DMA.8 Xử lý tranh chấp bus.1 Chức năng và thông số của BUS .2 Trọng tài bus (bus arbitration) .9 Hoạt động ở chế độ min.10 Hoạt động ở chế độ max. 170 CHƢƠNG 5 HỆ VI ĐIỀU KHIỂN 32-BIT MC68332.2 Mô tả các tín hiệu.3 Mô-đun tích hợp hệ thống SIM (system integration module).4 Đơn vị xử lý trung tâm CPU ( central processing unit).5 Đơn vị xử lý thời gian TPU ( time processor unit ): .6 Mô-đun nối tiếp có hàng đợi QSM ( queued serial module ):. 183 CHƢƠNG 6 LẬP TRÌNH HỢP NGỮ TRÊN HỌ VI ĐIỀU KHIỂN 32-BIT MC68332.1 Mô tả chi tiết các lệnh của MC68332.1 Nhóm truyền dữ liệu: .2 Nhóm lệnh số học .3 Nhóm lệnh logic .4 Nhóm lệnh quay và dịch.5 Nhóm lệnh xử lý bit .6 Nhóm lệnh BCD .7 Nhóm lệnh điều khiển chƣơng trình .8 Nhóm lệnh hệ thống .2 Trình dịch hợp ngữ.3 Khuôn dạng của chƣơng trình hợp ngữ.4 Đánh giá biểu thức trong thời gian dịch.6 Các điều khiển của trình dịch hợp ngữ.7 Hoạt động liên kết.9 Lập trình cho TPU.10 Lập trình xuất nhập.11 Lập trình cho QSM.1 Lập trình cho khối SCI .2 Lập trình khởi động cho khối QSPI .12 Lập trình cho TPURAM.13 Lập trình sử dụng ngắt.

202 CHƢƠNG 7 CÁC VI MẠCH HỖ TRỢ VIỆC THIẾT KẾ HỆ THỐNG DỰA TRÊN CÁC HỌ TRÊN.1 IC chuyển đổi tƣơng tự sang số ADC .2 IC chuyển đổi số sang tƣơng tự DAC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ