Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Vi sinh vật & bệnh truyền nhiễm (Mã môn học/mô đun: MH 20) được biên soạn bởi tập thể tác giả thuộc Bộ môn Thú y, Trường Cao đẳng Nông Lâm Đông Bắc, gồm: Mai Thị Thanh Nga (chủ biên), Mai Anh Tùng và Hoàng Thị Ngọc Lan, hoàn thành nghiệm thu ngày 10 tháng 5 năm 2021 theo định hướng chương trình của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
Trong chương trình đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi thú y và Thú y, học phần này giữ vị trí môn học chuyên ngành bắt buộc. Môn học được bố trí giảng dạy sau các học phần cơ sở và kỹ thuật chăn nuôi: Giải phẫu sinh lý vật nuôi, Giống và kỹ thuật truyền giống, Dược lý thú y, Chẩn đoán và điều trị bệnh và các môn học chăn nuôi chuyên ngành khác.
Mục tiêu học tập của giáo trình:
- Kiến thức: Mô tả các đặc tính hình thái, cấu trúc tế bào, đặc tính nuôi cấy, sức đề kháng và cơ chế gây bệnh của các nhóm vi sinh vật; xác định triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đặc trưng và các yếu tố dịch tễ học của các bệnh truyền nhiễm chung giữa người và động vật, cũng như các bệnh truyền nhiễm riêng biệt trên từng loài vật nuôi (trâu, bò, lợn, gia cầm).
- Kỹ năng: Thực hiện việc thu thập, bảo quản bệnh phẩm, phân lập vi sinh vật cơ bản, tiêm truyền thực nghiệm trên động vật và phôi gà; chẩn đoán bệnh lâm sàng; xây dựng quy trình phòng ngừa, dập dịch và điều trị bệnh truyền nhiễm trên động vật.
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện ý thức chấp hành nghiêm ngặt quy định an toàn sinh học, an toàn vệ sinh phòng dịch, kiểm soát lây nhiễm chéo đối với các bệnh truyền nhiễm truyền lây sang người.
Giáo trình có kết cấu gồm 8 chương chia làm 2 phần chính: Phần I (Vi sinh vật - từ Chương 1 đến Chương 3) và Phần II (Bệnh truyền nhiễm - từ Chương 4 đến Chương 8). Cách tiếp cận của tài liệu là kết hợp logic giữa lý thuyết vi sinh vật học đại cương, vi sinh vật học chuyên khoa với dịch tễ học thực hành, cung cấp quy chuẩn kỹ thuật cụ thể từ khâu chẩn đoán trong phòng thí nghiệm đến xử lý ổ dịch tại thực địa.
Nội dung kiến thức cốt lõi
GIÁO TRÌNH MH 20
Vi sinh vật & Bệnh truyền nhiễm
PHẦN I: VI SINH VẬT PHẦN II: BỆNH TRUYỀN NHIỄM
Các chương/chủ đề chính
- Chương 1: Vi sinh vật đại cương: Trình bày hình thái vi khuẩn (cầu khuẩn, trực khuẩn, cầu trực khuẩn, xoắn khuẩn, phẩy khuẩn) và các nhóm vi sinh vật tương trợ (nấm mốc, nấm men, Rickettsia, Mycoplasma). Mô tả chi tiết cấu trúc tế bào vi khuẩn: vách tế bào (quy định tính chất nhuộm Gram), màng nguyên sinh chất, thể nhân (ADN xoắn kép), giáp mô, lông và nha bào. Phân tích đặc tính sinh học của virus: hạt virion, viroid, cấu tạo gồm lõi axit nucleic (ADN hoặc ARN) và vỏ capsit (cấu tạo từ capsome), cùng các kỹ thuật nuôi cấy virus trên động vật thí nghiệm và phôi thai gà.
- Chương 2: Vi khuẩn học chuyên khoa: Đi sâu vào đặc tính hình thái, đặc tính nuôi cấy trên các môi trường (nước thịt, thạch thường, thạch máu), sức đề kháng với nhiệt độ/hóa chất và khả năng gây bệnh của 4 giống vi khuẩn: Erysipelothrix rhusiopathiae (trực khuẩn đóng dấu lợn), Pasteurella multocida (vi khuẩn tụ huyết trùng), Brucella (vi khuẩn sảy thai truyền nhiễm), Salmonella (vi khuẩn phó thương hàn và thương hàn).
- Chương 3: Virut học chuyên khoa: Khảo sát hình thái, nuôi cấy, sức đề kháng và tính gây bệnh của các virus thú y: Virus Dịch tả lợn (ARN sợi đơn, vỏ bọc lipoprotein), Virus Lở mồm long móng (họ Picornaviridae, gồm 7 typ huyết thanh: O, A, C, Asia1, SAT1, SAT2, SAT3), Virus Dại (họ Rhabdovirus hình viên đạn, hình thành thể Negri trong nơron sừng Ammon), Virus Newcastle (họ Paramyxoviridae, phân nhóm độc lực: Velogen, Mesogen, Letogen), Virus Gumboro (viêm túi huyệt truyền nhiễm ở gà, hạt virus trần chứa ARN 2 sợi).
- Chương 4: Đại cương về bệnh truyền nhiễm: Định nghĩa nguồn bệnh (động vật đang mắc bệnh, động vật mang trùng); cơ chế truyền lây và 4 phương thức truyền lây gián tiếp (đường tiêu hóa, hô hấp, máu, da và niêm mạc). Phân tích 3 khâu của quá trình sinh dịch và 5 thời kỳ tiến triển của bệnh: nung bệnh (ủ bệnh), khởi phát, toàn phát, lui bệnh, hồi phục. Thiết lập hệ thống biện pháp phòng dịch và chống dịch đối với nguồn bệnh, nhân tố trung gian và động vật cảm thụ; phân loại và nguyên tắc sử dụng vaccine, kháng huyết thanh, hóa dược và kháng sinh.
- Chương 5: Bệnh chung giữa nhiều loài gia súc và người: Khảo sát toàn diện Bệnh Nhiệt thán (do Bacillus anthracis sinh nha bào chịu nhiệt, phân tích 89 chủng với độc lực của chủng Ames; triệu chứng thể quá cấp, cấp tính, mạn tính và thể bệnh trên người) và Bệnh Sảy thai truyền nhiễm (do Brucella).
- Chương 6: Bệnh ở loài nhai lại (Trâu, bò): Triệu chứng, bệnh tích, chẩn đoán, phòng và trị bệnh Lở mồm long móng và bệnh Tụ huyết trùng trâu bò.
- Chương 7: Bệnh ở lợn: Phân tích triệu chứng, bệnh tích và biện pháp can thiệp các bệnh: Dịch tả lợn, Tụ huyết trùng lợn, Đóng dấu lợn, Phó thương hàn lợn, Bệnh do liên cầu khuẩn, Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS - bệnh tai xanh), Dịch tả lợn Châu Phi.
- Chương 8: Bệnh ở gia cầm: Phân tích đặc điểm dịch tễ và phòng trị các bệnh: Bệnh Newcastle, Bệnh Gumboro, Bệnh đường hô hấp mãn tính ở gà (CRD), Bệnh bạch lỵ và thương hàn gà, Bệnh tụ huyết trùng gia cầm, Bệnh cúm gia cầm (H5N1), Bệnh dịch tả vịt.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Lý thuyết dịch tễ học truyền nhiễm: Xây dựng mô hình 3 mắt xích sinh dịch (nguồn bệnh – nhân tố trung gian truyền bệnh – động vật cảm thụ). Quy luật bài xuất mầm bệnh tương ứng với nơi khu trú đầu tiên trong cơ thể ký chủ và các nhân tố môi trường/xã hội tác động đến quá trình bùng phát dịch.
- Nguyên lý vi sinh vật học đại cương: Cấu trúc vách tế bào vi khuẩn quyết định tính chất bắt màu trong phương pháp nhuộm Gram (Cristal violet, Lugol, cồn/axeton, đỏ fuchsine). Độc tố học vi khuẩn (nội độc tố polisacarit của vi khuẩn Gram âm và ngoại độc tố). Hiện tượng ký sinh nội bào bắt buộc của virus và sức đề kháng của nha bào vi khuẩn.
- Nguyên lý miễn dịch học ứng dụng: Phân biệt cơ chế tạo miễn dịch tiếp thu chủ động nhân tạo (thông qua vaccine vô hoạt, vaccine nhược độc, vaccine công nghệ gen) và miễn dịch tiếp thu bị động nhân tạo (thông qua kháng huyết thanh đơn giá hoặc đa giá).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật phòng thí nghiệm: Nấu và chuẩn bị môi trường nuôi cấy (nước thịt, thạch thường, thạch máu); thực hiện kỹ thuật cấy ria phân lập vi khuẩn; lấy mẫu, bảo quản và gửi bệnh phẩm đúng kỹ thuật; tiêm truyền mầm bệnh trên phôi gà (tiêm túi lòng đỏ, xoang niệu, màng niệu đệm) và động vật thí nghiệm (chuột bạch, chuột lang, thỏ, bồ câu).
- Kỹ năng phân tích lâm sàng và bệnh tích: Chẩn đoán phân biệt các bệnh truyền nhiễm dựa vào triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể (ví dụ: phân biệt bệnh nhiệt thán với ung khí thán và tụ huyết trùng dựa trên đặc điểm máu đen đặc khó đông, lách sưng nát nhũn như bùn; nhận diện thể Negri ở bệnh dại).
- Kỹ năng can thiệp kiểm soát dịch tễ: Thiết lập nhà cách ly gia súc (khoảng cách tối thiểu 50m so với chuồng nuôi và khu dân cư, có hố vôi tiêu độc); xây dựng vành đai tiêm phòng bao vây ổ dịch; thực hiện quy trình tiêu hủy xác động vật nhiễm bệnh nguy hiểm (đốt xác hoặc chôn sâu 2m có vôi cục chưa tôi đối với nhiệt thán); lập lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho từng loài vật nuôi.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tích hợp mô đun, kết hợp bài giảng lý thuyết dịch tễ với các bài thực hành thao tác nghề nghiệp. Mỗi chương đều có cấu trúc mục tiêu cụ thể, nội dung kiến thức, câu hỏi ôn tập và ghi nhớ trọng tâm.
Hệ thống bài tập và thực hành
Giáo trình phân bổ các bài thực hành kỹ năng cốt lõi:
- Bài thực hành 1: Thực hiện nấu các môi trường nuôi cấy vi sinh vật cơ bản (môi trường nước thịt, môi trường thạch thường).
- Bài thực hành 2: Thực hiện thao tác cấy và nuôi cấy các loại vi khuẩn trên môi trường dinh dưỡng.
- Bài thực hành 3: Quy trình kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản bệnh phẩm thú y phục vụ xét nghiệm chẩn đoán.
- Bài thực hành 4: Kỹ thuật tiêm truyền bệnh phẩm trên động vật thí nghiệm để xác định độc lực và phân lập virus/vi khuẩn.
Phương pháp đánh giá kết quả học tập
- Đánh giá thường xuyên: Thực hiện qua các bài kiểm tra lý thuyết, trả lời câu hỏi tự luận cuối mỗi chương nhằm kiểm tra khả năng phân tích cơ chế truyền lây, đặc điểm mầm bệnh và nguyên tắc sử dụng kháng sinh.
- Đánh giá định kỳ: Thực hiện thông qua đánh giá kỹ năng thực hành theo nhóm của học sinh tại phòng thí nghiệm (kỹ thuật vô trùng, kỹ thuật pha chế môi trường, độ chính xác trong thao tác tiêm truyền và xử lý bệnh phẩm).
Hướng dẫn tự học và nghiên cứu
- Hệ thống hóa dữ liệu bằng bảng đối chiếu: Người học sử dụng các bảng chuẩn hóa trong giáo trình để so sánh các chỉ số sinh học:
| Tiêu chí |
Vi khuẩn Gram (+) |
Vi khuẩn Gram (-) |
| Điểm đẳng điện |
pH = 2 - 3 |
pH = 4 - 5 |
| Dung dịch kiềm mạnh |
Không bị hòa tan |
Bị hòa tan |
| Độ dày vách tế bào |
Khá dày (20 - 80 nm) |
Mỏng hơn (10 - 15 nm) |
| Số lượng axit amin trong vách |
4 - 5 loại |
17 - 18 loại |
| Co nguyên sinh chất |
Xảy ra khó khăn |
Xảy ra dễ dàng |
- Đối chiếu đặc tính miễn dịch và chế phẩm phòng trị:
| Đặc điểm so sánh |
Vaccine vô hoạt (Vaccine chết) |
Vaccine nhược độc (Vaccine sống) |
| Cách xử lý mầm bệnh |
Làm chết bằng tác nhân lý, hóa học |
Làm giảm độc lực bằng vật lý, hóa học, sinh học |
| Thời gian tạo miễn dịch |
Chậm (sau 7 - 21 ngày) |
Nhanh (sau 5 - 7 ngày) |
| Chất bổ trợ |
Có chất bổ trợ (keo phèn hoặc dầu) |
Không có chất bổ trợ |
| Điều kiện bảo quản |
20 - 25°C, tốt nhất 10 - 12°C |
Bảo quản lạnh 2 - 8°C |
| Mức độ miễn dịch |
Yếu hơn, thời gian ngắn hơn |
Mạnh hơn, thời gian kéo dài hơn |
- Nguyên tắc dùng thuốc điều trị: Tuân thủ các nguyên tắc dùng kháng sinh nêu trong giáo trình: chẩn đoán đúng bệnh, chọn kháng sinh đặc hiệu, dùng liều cao ngay từ đầu, phối hợp kháng sinh để tránh kháng thuốc và kết hợp nâng cao sức đề kháng của con vật.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Tính hệ thống trong phân loại vi sinh học thú y: Giáo trình phân loại chi tiết các nhóm vi sinh vật từ vi khuẩn (cầu khuẩn, trực khuẩn, xoắn khuẩn, phẩy khuẩn) đến các nhóm trung gian như Rickettsia (gây bệnh sốt phát ban truyền qua chấy rận) và Mycoplasma (vi sinh vật trung gian có thể nuôi cấy trên môi trường nhân tạo và mẫn cảm với kháng sinh).
- Cập nhật dữ liệu về các bệnh truyền nhiễm thực tế:
- Cập nhật thông tin về 89 chủng Bacillus anthracis gây bệnh nhiệt thán, dẫn chứng việc ứng dụng chủng độc Ames trong các sự kiện an ninh sinh học.
- Tích hợp nội dung chẩn đoán và phòng chống các bệnh truyền nhiễm trên lợn và gia cầm: Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS - bệnh tai xanh), Dịch tả lợn Châu Phi, Cúm gia cầm độc lực cao (H5N1).
- Phân loại 3 nhóm độc lực của virus Newcastle: Nhóm Velogen (cường độc tự nhiên), Mesogen (độc lực vừa như chủng H, M), Letogen (độc lực thấp như chủng B1, LaSota, F).
- Quy chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học và lịch tiêm phòng: Cung cấp thông số vật lý và hóa học cụ thể để bất hoạt từng loại vi sinh vật (nhiệt độ, pH, nồng độ formol, phenol, NaOH).
LỊCH DÙNG VACCINE
Giáo trình tổng hợp bảng lịch tiêm phòng chi tiết cho từng loài vật nuôi:
- Gà - Vịt: Lịch tiêm/nhỏ mắt vaccine Newcastle LaSota (5-7 ngày tuổi và nhắc lại 24 ngày tuổi), vaccine Đậu gà (5-7 ngày tuổi), vaccine Gumboro (10 ngày tuổi và 24 ngày tuổi), vaccine Newcastle H1 (>2 tháng tuổi), vaccine Dịch tả vịt (7 ngày tuổi), vaccine Tụ huyết trùng (3 tháng tuổi).
- Lợn: Lịch tiêm vaccine Phó thương hàn (30 ngày tuổi và nhắc lại 50 ngày tuổi), vaccine Dịch tả lợn (45 ngày tuổi), vaccine Tụ - Dấu lợn (3 tháng tuổi), vaccine Leptospira (3 tháng tuổi).
- Trâu, bò, ngựa, chó: Lịch tiêm vaccine Lở mồm long móng, Nhiệt thán, Tụ huyết trùng (cho trâu bò, ngựa ở 10 tháng tuổi, nhắc lại sau 6 tháng); vaccine Dại và Ca-rê (Sài sốt chó) ở 2-3 tháng tuổi.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Học sinh, sinh viên: Tài liệu học tập chính thức cho người học chuyên ngành Chăn nuôi thú y, Thú y ở các hệ đào tạo trung cấp nghề, cao đẳng và đại học.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở ngành gồm: Giải phẫu sinh lý vật nuôi, Giống và kỹ thuật truyền giống, Dược lý thú y, Chẩn đoán và điều trị bệnh trước khi tiếp cận giáo trình này.
- Giảng viên và cán bộ đào tạo: Giáo trình là căn cứ để giảng viên bộ môn Thú y biên soạn bài giảng lý thuyết, thiết kế bài tập thực hành theo mô đun MH 20, đồng thời xây dựng tiêu chí kiểm tra, đánh giá kỹ năng nghề cho học sinh.
- Cán bộ kỹ thuật và người làm nghề thú y: Tài liệu tra cứu cho cán bộ thú y cơ sở, kỹ thuật viên trại chăn nuôi trong việc nhận diện mầm bệnh, lấy mẫu bệnh phẩm, thực hiện các biện pháp an toàn sinh học và xử lý ổ dịch tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?
Giáo trình được biên soạn phục vụ học sinh, sinh viên theo học chuyên ngành Chăn nuôi thú y, Thú y; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên giảng dạy mô đun MH 20 và cán bộ kỹ thuật thú y thực địa.
2. Người học cần đáp ứng những kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Người học cần tích lũy kiến thức từ các học phần tiên quyết: Giải phẫu sinh lý vật nuôi, Giống và kỹ thuật truyền giống, Dược lý thú y, Chẩn đoán và điều trị bệnh để hiểu được cơ chế xâm nhiễm của vi sinh vật và phương thức can thiệp dược lý.
3. Giáo trình có cấu trúc phân chia nội dung như thế nào?
Giáo trình gồm 2 phần với 8 chương: Phần I tập trung vào vi sinh vật học đại cương, vi khuẩn học và virus học chuyên khoa; Phần II tập trung vào đại cương bệnh truyền nhiễm và các bệnh truyền nhiễm cụ thể trên từng nhóm vật nuôi (loài nhai lại, lợn, gia cầm, bệnh chung giữa động vật và người).
4. Phương pháp tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả là gì?
Người học cần kết hợp đọc lý thuyết với việc giải hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương; nắm vững bảng phân loại đặc tính vi khuẩn Gram (+)/Gram (-), bảng so sánh vaccine/kháng thể; học thuộc các mốc tuổi trong bảng lịch tiêm phòng vaccine và thực hiện đúng quy trình 4 bài thực hành phòng thí nghiệm.
5. Giáo trình cung cấp những hướng dẫn thực hành chuyên môn nào?
Giáo trình tích hợp 4 bài thực hành chuyên sâu gồm: kỹ thuật nấu môi trường nước thịt/thạch thường, kỹ thuật cấy vi khuẩn trên môi trường nhân tạo, quy trình lấy mẫu và bảo quản bệnh phẩm thú y, cùng phương pháp tiêm truyền chẩn đoán trên phôi gà và động vật thí nghiệm.
Kết luận
Giáo trình Vi sinh vật & bệnh truyền nhiễm (MH 20) chuẩn hóa khối kiến thức lý thuyết về vi sinh vật học thú y, dịch tễ học và các quy trình can thiệp bệnh truyền nhiễm trên gia súc, gia cầm. Giáo trình cung cấp lộ trình học tập logic: bắt đầu từ cơ sở sinh học vi sinh vật, phương thức sinh dịch, đến chẩn đoán lâm sàng và thiết lập quy trình phòng trị chuyên biệt cho từng loài vật nuôi.
Tài liệu tích hợp các bảng so sánh khoa học, bảng lịch tiêm phòng định kỳ và hướng dẫn 4 bài thực hành phòng thí nghiệm, đóng vai trò là tài liệu học tập, giảng dạy và nghiên cứu thực tiễn cho ngành Chăn nuôi thú y.