Giáo trình Vi mạch Tương tự Phần 1 - Trường CĐ Giao thông Vận tải

Tải miễn phí Giáo trình Vi mạch tương tự phần 1 của trường CĐ Giao thông Vận tải. Tài liệu cung cấp kiến thức về khuếch đại vi sai và op-amp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2014

70
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Vi Mạch Tương Tự Phần 1 PDF Mới Nhất

Giáo trình Vi mạch Tương tự Phần 1 là tài liệu học thuật nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về các nguyên lý và ứng dụng của mạch điện tử analog. Tài liệu này được biên soạn bởi Ths. Nguyễn Thị Thu Lan và KS. Võ Minh Trí, dành cho sinh viên và kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử. Nội dung giáo trình tập trung vào việc phân tích sâu các thành phần cốt lõi như mạch khuếch đại vi sai, khuếch đại thuật toán (Op-Amp), và các ứng dụng thực tiễn của chúng. Việc nắm vững kiến thức từ Giáo trình Vi mạch Tương tự là bước đệm quan trọng để tiến xa hơn trong lĩnh vực thiết kế và phân tích hệ thống điện tử. Tài liệu không chỉ trình bày lý thuyết suông mà còn đi sâu vào các sơ đồ mạch, nguyên lý hoạt động và công thức tính toán cụ thể. Các chương mục được sắp xếp một cách logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản về khuếch đại, các thông số như hệ số khuếch đại, trở kháng vào, và trở kháng ra, đến các cấu trúc mạch phức tạp hơn. Một trong những điểm nhấn của giáo trình là việc giới thiệu chi tiết về Op-Amp, một linh kiện không thể thiếu trong các mạch analog hiện đại. Từ đặc tính lý tưởng đến các thông số thực tế như điện áp offset và dòng bias, tất cả đều được giải thích rõ ràng. Hơn nữa, tài liệu còn cung cấp nhiều ví dụ về các mạch ứng dụng của Op-Amp, bao gồm mạch khuếch đại đảo, mạch khuếch đại không đảo, mạch cộng, trừ, vi phân, và tích phân. Các kiến thức này giúp người học không chỉ hiểu rõ lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng vào việc thiết kế và giải quyết các bài toán thực tế trong ngành vi mạch tương tự.

1.1. Giới thiệu về tầm quan trọng của thiết kế vi mạch analog

Thiết kế vi mạch tương tự đóng vai trò xương sống trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại, từ điện thoại thông minh, thiết bị y tế đến hệ thống truyền thông. Các tín hiệu trong thế giới thực như âm thanh, nhiệt độ, ánh sáng đều ở dạng tương tự. Do đó, việc xử lý, khuếch đại và chuyển đổi các tín hiệu này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về mạch analog. Giáo trình này cung cấp nền tảng vững chắc, giúp người học hiểu rõ cách các linh kiện bán dẫn như transistor (BJT, JFET)Op-Amp hoạt động để xây dựng nên các khối chức năng quan trọng. Việc nắm vững các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để trở thành một kỹ sư thiết kế mạch chuyên nghiệp.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của tài liệu học thuật này

Giáo trình được cấu trúc thành 9 chương, bao quát một cách hệ thống các chủ đề chính của vi mạch tương tự. Chương 1 và 2 đặt nền móng với mạch khuếch đại vi saikhuếch đại thuật toán. Chương 3, 6, và 9 tập trung vào các ứng dụng đa dạng của Op-Amp, từ các mạch tính toán cơ bản, mạch lọc tích cực đến các vi mạch chuyên dụng như IC định thời 555IC khuếch đại công suất TDA2030. Các chương 4 và 5 đi sâu vào các mạch tạo dao độngmạch tạo xung, là những thành phần cốt lõi trong các hệ thống tạo tín hiệu. Cuối cùng, chương 7 và 8 giới thiệu về các vi mạch ổn áp ba chân thông dụng như họ 78XX và 79XX. Cấu trúc này giúp người học xây dựng kiến thức từ cơ bản đến nâng cao một cách logic.

II. Khó Khăn Khi Học Vi Mạch Tương Tự và Giải Pháp Tối Ưu

Việc học và làm chủ vi mạch tương tự luôn là một thử thách lớn đối với nhiều sinh viên và người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn chính là tính trừu tượng và phức tạp của các nguyên lý vật lý đằng sau hoạt động của linh kiện. Không giống như mạch số với hai trạng thái rõ ràng, mạch analog hoạt động với các tín hiệu liên tục, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các định luật Kirchhoff, đặc tính của transistor, và sự ảnh hưởng của các yếu tố ký sinh. Các khái niệm như méo tần sốméo phi tuyến thường khó hình dung nếu không có các ví dụ trực quan và phân tích toán học chi tiết. Thêm vào đó, việc thiếu một nguồn tài liệu chuẩn, có hệ thống cũng là một rào cản. Nhiều tài liệu trên thị trường hoặc quá hàn lâm, hoặc thiếu tính ứng dụng thực tế, khiến người học khó kết nối lý thuyết với thực hành. Đặc biệt, việc phân tích các mạch hồi tiếp trong khuếch đại thuật toán hay điều kiện dao động trong các mạch tạo tín hiệu đòi hỏi tư duy phân tích mạch nhạy bén. Giáo trình Vi mạch Tương tự Phần 1 được biên soạn để giải quyết những vấn đề này. Tài liệu cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, bắt đầu từ những đơn vị kiến thức nhỏ nhất và xây dựng dần lên các hệ thống phức tạp hơn. Mỗi khái niệm đều được đi kèm với sơ đồ mạch minh họa, công thức chứng minh và giải thích chi tiết, giúp giảm bớt tính trừu tượng và tăng cường khả năng tiếp thu cho người đọc. Đây chính là giải pháp tối ưu để xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc về vi mạch tương tự.

2.1. Phân tích các thách thức trong việc tiếp cận lý thuyết

Lý thuyết vi mạch tương tự bao gồm nhiều mô hình toán học phức tạp để mô tả hành vi của các linh kiện. Ví dụ, việc phân tích một tầng khuếch đại đòi hỏi phải xem xét cả chế độ một chiều (DC biasing) và xoay chiều (AC analysis). Các thông số như hệ số khuếch đại điện áp, dòng điện, công suất, cùng với trở kháng vàotrở kháng ra, đều phụ thuộc vào tần số và điểm làm việc tĩnh. Việc hiểu và áp dụng đúng các mô hình tương đương của transistor (như mô hình hybrid-pi) hay các đặc tính phi lý tưởng của Op-Amp (slew rate, CMRR) là những thách thức không nhỏ. Giáo trình này giúp đơn giản hóa vấn đề bằng cách trình bày các bước phân tích một cách tuần tự và logic.

2.2. Vai trò của giáo trình chuẩn trong việc hệ thống hóa kiến thức

Một giáo trình chuẩn đóng vai trò như một bản đồ, dẫn dắt người học qua mê cung kiến thức. Thay vì học một cách rời rạc, Giáo trình Vi mạch Tương tự Phần 1 giúp hệ thống hóa kiến thức theo một trật tự khoa học. Tài liệu bắt đầu bằng các khối xây dựng cơ bản như mạch khuếch đại vi sai, sau đó mới đến các hệ thống tích hợp phức tạp hơn như khuếch đại thuật toán. Cách tiếp cận này đảm bảo người học hiểu được "tại sao" và "như thế nào" trước khi đi vào các ứng dụng cụ thể. Trích dẫn từ tài liệu: "Kết thúc chƣơng này yêu cầu ngƣời học vận dụng lý thuyết làm tốt các bài tập. Qua đó hiểu bài sâu sắc hơn, nhớ mạch điện chính xác hơn." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học đi đôi với hành.

III. Hướng Dẫn Nền Tảng về Mạch Khuếch Đại Vi Sai và Op Amp

Chương 1 và 2 của Giáo trình Vi mạch Tương tự tập trung vào hai thành phần nền tảng quan trọng nhất: mạch khuếch đại vi saikhuếch đại thuật toán (Op-Amp). Mạch khuếch đại vi sai là khối xây dựng cơ bản cho hầu hết các bộ khuếch đại tích hợp, bao gồm cả Op-Amp. Nguyên lý cốt lõi của nó là khuếch đại sự khác biệt (sai lệch) giữa hai tín hiệu đầu vào, đồng thời loại bỏ các tín hiệu chung (nhiễu đồng pha). Giáo trình giải thích chi tiết cấu tạo của một tầng vi sai cơ bản dùng transistor lưỡng cực (BJT), nguyên lý hoạt động khi có tín hiệu vào và các phương pháp phân cực. Theo tài liệu: "Mạch khuếch đại vi sai có 2 đầu vào, khuếch đại sự biến thiên giữa 2 đầu vào. Vì chúng giống nhau nên bị ảnh hƣởng nhiễu giống nhau, vậy giữa chúng không có hoặc có rất ít biến thiên do nhiễu." Điều này làm nổi bật ưu điểm về độ ổn định và khả năng chống nhiễu của cấu trúc này. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào khuếch đại thuật toán, được xem như một mạch khuếch đại vi sai hoàn chỉnh với hệ số khuếch đại cực lớn. Phần này bắt đầu với mô hình Op-Amp lý tưởng với các đặc tính như trở kháng vào vô cùng, trở kháng ra bằng không và độ lợi vô cùng. Các giả định này giúp đơn giản hóa việc phân tích mạch trong nhiều ứng dụng. Sau đó, tài liệu chuyển sang các đặc tính thực tế và các yếu tố phi lý tưởng như điện áp lệch không (input offset voltage), dòng định thiên vào (input bias current), và tỉ số nén đồng pha (CMRR), cùng với các biện pháp khắc phục. Việc hiểu rõ cả hai mô hình lý tưởng và thực tế là cực kỳ quan trọng để thiết kế các mạch vi mạch tương tự hoạt động chính xác và hiệu quả.

3.1. Nguyên lý hoạt động của tầng khuếch đại vi sai cơ bản

Một tầng khuếch đại vi sai cơ bản bao gồm hai transistor giống hệt nhau có cực phát nối chung qua một nguồn dòng. Khi một tín hiệu vi sai được đưa vào hai cực gốc, một transistor sẽ dẫn mạnh hơn trong khi transistor kia dẫn yếu đi, tạo ra một sự thay đổi dòng điện ở hai cực góp. Sự thay đổi này được khuếch đại và lấy ra ở đầu ra. Giáo trình phân tích chi tiết trạng thái cân bằng tĩnh và đáp ứng của mạch khi có tín hiệu, giúp người đọc nắm vững cơ chế hoạt động, từ đó hiểu được tại sao Op-Amp lại có hai đầu vào đảo và không đảo.

3.2. Đặc tính lý tưởng và thực tế của khuếch đại thuật toán

Mô hình Op-Amp lý tưởng là một công cụ phân tích mạnh mẽ, dựa trên các giả định: độ lợi vô cùng (A → ∞), trở kháng vào vô cùng (Ri → ∞), và trở kháng ra bằng không (Ro → 0). Tuy nhiên, trong thực tế, các thông số này đều có giá trị hữu hạn. Giáo trình dành một phần quan trọng để thảo luận về các đặc tính thực tế như điện áp offset, dòng offset, tốc độ thay đổi (slew rate) và dải thông hữu hạn. Hiểu rõ các giới hạn này giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại Op-Amp cho ứng dụng và thiết kế các mạch bù trừ cần thiết để đảm bảo hiệu suất.

IV. Khám Phá Các Mạch Ứng Dụng Cơ Bản của Vi Mạch Tương Tự

Sau khi xây dựng nền tảng vững chắc về Op-Amp, Giáo trình Vi mạch Tương tự Phần 1 dẫn dắt người đọc khám phá hàng loạt các mạch ứng dụng cơ bản, thể hiện sức mạnh và sự linh hoạt của linh kiện này. Các ứng dụng này là những khối xây dựng thiết yếu trong các hệ thống xử lý tín hiệu analog. Đầu tiên là các mạch khuếch đại cơ bản: mạch khuếch đại đảomạch khuếch đại không đảo. Giáo trình chỉ rõ cách cấu hình hồi tiếp âm để kiểm soát hệ số khuếch đại một cách chính xác. Với mạch đảo, hệ số khuếch đại được xác định bởi tỉ số của hai điện trở (K = -Rht/R1), trong khi mạch không đảo có hệ số khuếch đại là K = 1 + Rht/R1. Bên cạnh đó, các mạch toán học như mạch cộng, mạch trừ, mạch vi phânmạch tích phân được trình bày chi tiết. Các mạch này cho phép thực hiện các phép tính toán trực tiếp trên tín hiệu điện áp, là nền tảng của các máy tính tương tự và bộ điều khiển analog. Ví dụ, mạch tích phân được mô tả là "mạch mà điện áp đầu ra tỷ lệ với tích phân điện áp đầu vào", với công thức tính toán và sơ đồ mạch rõ ràng. Những ứng dụng này biến khuếch đại thuật toán thành một công cụ vạn năng trong thiết kế vi mạch tương tự. Ngoài ra, giáo trình còn giới thiệu về các mạch tạo tín hiệu, bao gồm mạch tạo dao động sinmạch tạo xung. Các mạch dao động như Hartley và Colpitts được phân tích dựa trên điều kiện cân bằng biên độ và cân bằng pha, sử dụng các mạch cộng hưởng LC. Phần mạch tạo xung đi sâu vào các cấu trúc đa hài, như mạch đa hài phi ổn để tạo xung vuông tự kích và mạch Trigger Schmitt để định hình xung và khử nhiễu. Đây là những kiến thức cốt lõi cho bất kỳ ai muốn làm việc trong lĩnh vực thiết kế hệ thống điện tử.

4.1. Sơ đồ mạch cộng trừ vi phân và tích phân chi tiết

Các mạch tính toán cơ bản sử dụng Op-Amp là minh chứng rõ ràng cho tên gọi "khuếch đại thuật toán". Mạch cộng đảo cho phép cộng nhiều tín hiệu đầu vào với các trọng số khác nhau. Mạch trừ (hay khuếch đại vi sai) khuếch đại hiệu số của hai tín hiệu. Trong khi đó, mạch vi phân tạo ra tín hiệu đầu ra tỉ lệ với tốc độ thay đổi của tín hiệu đầu vào, và mạch tích phân thực hiện phép toán ngược lại. Giáo trình cung cấp sơ đồ, công thức và giải thích nguyên lý cho từng loại mạch, giúp người học dễ dàng thiết kế và ứng dụng chúng.

4.2. Tìm hiểu về các mạch tạo dao động sin và mạch tạo xung

Tạo ra các tín hiệu ổn định là một nhiệm vụ quan trọng trong điện tử. Giáo trình trình bày hai loại mạch tạo dao động chính. Mạch dao động sin (ví dụ: Hartley, Colpitts) sử dụng nguyên lý hồi tiếp dương và một mạch chọn lọc tần số (thường là LC) để tạo ra tín hiệu hình sin thuần khiết. Ngược lại, mạch tạo xung (ví dụ: mạch đa hài) hoạt động ở chế độ phi tuyến, chuyển đổi giữa hai trạng thái bão hòa để tạo ra các tín hiệu vuông hoặc chữ nhật. Nắm vững hai loại mạch này mở ra khả năng thiết kế các bộ tạo dao động, bộ định thời và mạch đồng hồ cho hệ thống số.

V. Phân Tích Các Vi Mạch Ổn Áp và Mạch Định Thời Chuyên Dụng

Ngoài các khối chức năng cơ bản, thế giới vi mạch tương tự còn bao gồm nhiều IC chuyên dụng được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể một cách hiệu quả. Giáo trình Vi mạch Tương tự Phần 1 dành các chương cuối để phân tích hai loại vi mạch cực kỳ phổ biến và hữu ích: vi mạch ổn áp ba chân và IC định thời 555. Các bộ ổn áp tuyến tính là thành phần không thể thiếu trong hầu hết các mạch điện tử, có nhiệm vụ cung cấp một điện áp một chiều ổn định bất chấp sự thay đổi của điện áp đầu vào hoặc tải. Giáo trình tập trung vào họ vi mạch ổn áp dương 78XXvi mạch ổn áp âm 79XX. Nội dung giải thích chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, cách xác định dòng ra cực đại và các sơ đồ ứng dụng thực tế, bao gồm cả các biện pháp tăng dòng sử dụng transistor công suất bên ngoài. Việc hiểu rõ cách sử dụng các IC này giúp đảm bảo nguồn cung cấp cho các mạch điện tử luôn sạch và ổn định, là yếu tố quyết định đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Bên cạnh đó, IC định thời 555 được giới thiệu như một trong những vi mạch linh hoạt và được sử dụng rộng rãi nhất từng được tạo ra. Tài liệu mô tả chi tiết về cấu trúc chân, sơ đồ nguyên lý bên trong và các chế độ hoạt động chính của 555, bao gồm chế độ đơn ổn (monostable) và phi ổn (astable). Với chế độ phi ổn, 555 có thể dễ dàng tạo ra một chuỗi xung vuông với tần số và chu kỳ làm việc có thể điều chỉnh được. Với chế độ đơn ổn, nó hoạt động như một bộ tạo trễ chính xác. Nắm vững IC 555 cung cấp cho người học một công cụ mạnh mẽ để giải quyết vô số bài toán liên quan đến tạo xung, định thời và điều khiển trong các dự án vi mạch tương tự và kỹ thuật số.

5.1. Hoạt động của vi mạch ổn áp ba chân họ 78XX và 79XX

Họ vi mạch ổn áp 78XX (với XX là điện áp ra dương, ví dụ 7805 cho ra +5V) và 79XX (cho ra điện áp âm, ví dụ 7912 cho ra -12V) đã đơn giản hóa đáng kể việc thiết kế nguồn điện. Các IC này tích hợp sẵn một mạch tham chiếu điện áp, một bộ khuếch đại sai số và một transistor công suất nối tiếp. Giáo trình giải thích cách chúng hoạt động để duy trì điện áp ra không đổi và cung cấp các lưu ý quan trọng về tản nhiệt và sử dụng tụ lọc ở đầu vào và đầu ra để đảm bảo sự ổn định. Đây là kiến thức thực tiễn bắt buộc đối với bất kỳ ai làm việc với mạch điện tử.

5.2. Chức năng và ứng dụng thực tiễn của IC định thời 555

IC 555 là một vi mạch đa năng, có thể được cấu hình để hoạt động như một bộ dao động, bộ tạo xung, bộ định thời hoặc phần tử lật (flip-flop). Giáo trình trình bày các công thức cơ bản để tính toán tần số và chu kỳ làm việc trong chế độ phi ổn, cũng như thời gian trễ trong chế độ đơn ổn, dựa vào giá trị của các điện trở và tụ điện bên ngoài. Các ứng dụng của IC 555 rất đa dạng, từ việc tạo xung nhấp nháy cho đèn LED, tạo âm thanh, đến điều khiển độ rộng xung (PWM) cho động cơ, làm cho nó trở thành một linh kiện không thể thiếu trong kho của các kỹ sư và người yêu thích điện tử.

VI. Cách Tải Miễn Phí Giáo Trình Vi Mạch Tương Tự Phần 1 PDF

Việc tiếp cận một tài liệu học thuật chất lượng cao là yếu tố then chốt để thành công trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử. Giáo trình Vi mạch Tương tự Phần 1 là một nguồn tài nguyên vô giá, được biên soạn bài bản và chi tiết, giúp người học xây dựng nền tảng kiến thức một cách có hệ thống. Tài liệu này không chỉ cung cấp lý thuyết sâu rộng về các khái niệm từ mạch khuếch đại vi sai đến các ứng dụng phức tạp của khuếch đại thuật toán, mà còn chú trọng đến các ứng dụng thực tế với các vi mạch thông dụng như 78XX, 79XXIC 555. Sở hữu phiên bản PDF của giáo trình này mang lại sự tiện lợi vượt trội, cho phép người học truy cập và tra cứu kiến thức mọi lúc, mọi nơi, trên nhiều thiết bị khác nhau. Để hỗ trợ cộng đồng học tập và nghiên cứu, chúng tôi cung cấp liên kết tải xuống hoàn toàn miễn phí cho tài liệu này. Việc tải xuống rất đơn giản và nhanh chóng. Người dùng chỉ cần nhấp vào liên kết được cung cấp, và tệp PDF sẽ được lưu về thiết bị. Sau khi tải về, có thể sử dụng các phần mềm đọc PDF phổ biến để mở và nghiên cứu. Khuyến khích việc kết hợp đọc tài liệu với thực hành trên các phần mềm mô phỏng mạch như Proteus, LTspice hoặc lắp ráp mạch thực tế để củng cố kiến thức. Việc nắm vững các nguyên lý trong Giáo trình Vi mạch Tương tự sẽ mở ra nhiều cơ hội trong học tập và sự nghiệp, từ việc hoàn thành tốt các đồ án môn học đến việc tự tin ứng tuyển vào các vị trí kỹ sư thiết kế mạch chuyên nghiệp. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu tài liệu quý giá này để nâng cao trình độ chuyên môn của mình.

6.1. Lợi ích khi sở hữu tài liệu học thuật chất lượng cao

Một tài liệu chất lượng cao như Giáo trình Vi mạch Tương tự giúp tiết kiệm thời gian và công sức học tập. Thay vì phải tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn rời rạc, người học có một lộ trình học tập duy nhất, đáng tin cậy. Các kiến thức được trình bày một cách logic, từ cơ bản đến nâng cao, giúp xây dựng sự tự tin và hiểu biết sâu sắc. Hơn nữa, các ví dụ và sơ đồ minh họa trong giáo trình giúp trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, làm cho việc học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Đây là một khoản đầu tư kiến thức mang lại lợi ích lâu dài.

6.2. Hướng dẫn các bước tải và sử dụng tài liệu hiệu quả

Để tải Giáo trình Vi mạch Tương tự Phần 1 PDF, hãy làm theo các bước sau: (1) Nhấp vào nút tải xuống được cung cấp trên trang. (2) Chờ trong giây lát để tệp được chuẩn bị và tự động tải về. (3) Lưu tệp vào thư mục dễ tìm trên máy tính hoặc thiết bị di động. Để sử dụng hiệu quả, nên đọc theo thứ tự các chương để đảm bảo tính hệ thống. Ghi chú lại các công thức và khái niệm quan trọng. Đặc biệt, hãy cố gắng vẽ lại các sơ đồ mạch và mô phỏng hoạt động của chúng để kiểm chứng lý thuyết đã học. Việc áp dụng kiến thức vào thực tế là cách tốt nhất để ghi nhớ và làm chủ nó.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MẠCH KHUẾCH ĐẠI VI SAI GIỚI THIỆU CHUNG – Chƣơng này cung cấp cho ngƣời học các kiến thức cơ bản về mạch khuếch đại vi sai, bao gồm các vấn đề sau: – Định nghĩa mạch khuếch đại, các chỉ tiêu và tham số chính của một bộ khuếch đại: Hệ số khuếch đại điện áp, hệ số khuếch đại dòng điện, hệ số khuếch đại công suất, trở kháng vào, trở kháng ra, méo tần số, méo phi tuyến, hiệu suất. – Nguyên tắc chung phân cực cho tranzito ở chế độ khuếch đại. Với tranzito lƣỡng cực thuận PNP cần cung cấp điện áp một chiều UBE < 0, UCE < 0. Với tranzito ngƣợc NPN cần cung cấp điện áp một chiều UBE > 0, UCE > 0.Mạch điện cung cấp nguồn một chiều phân cực cho tranzito có: bốn phƣơng pháp: phƣơng pháp định dòng cho cực gốc, phƣơng pháp định áp cho cực gốc, phƣơng pháp cung cấp và ổn định điểm làm việc dùng hồi tiếp âm điện áp một chiều, phƣơng pháp cung cấp và ổn định điểm làm việc dùng hồi tiếp âm dòng điện.

– Mạch khuếch đại vi sai: cấu tạo của tầng khuếch đại vi sai cơ bản, tầng khuếch đại vi sai có tải động kiểu gƣơng dòng, tầng khuếch đại vi sai dùng tranzito trƣờng. – Kết thúc chƣơng này yêu cầu ngƣời học vận dụng lý thuyết làm tốt các bài tập. Qua đó hiểu bài sâu sắc hơn ,nhớ mạch điện chính xác hơn.1 CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ MẠCH KHUẾCH ĐẠI VI SAI 1.1 CẤU TẠO: – Mạch khuếch đại thƣờng chỉ có 1 đầu vào, tức là khuếch đại sự biến thiên điện áp giữa đầu vào đó so với masse. masse thì bất di bất dịch, trong khi đầu vào thì bị ảnh hƣởng nhiễu.

Chẳng hạn nhiệt độ làm việc thay đổi thì điểm làm việc của transitor thay đổi. Kết quả là đầu ra thay đổi không mong muốn. – Mạch khuếch đại vi sai có 2 đầu vào, khuếch đại sự biến thiên giữa 2 đầu vào. Vì chúng giống nhau nên bị ảnh hƣởng nhiễu giống nhau, vậy giữa chúng không có hoặc có rất ít biến thiên do nhiễu.

Kết quả đầu ra không hoặc ít thay đổi vì nhiễu. Ngoài ra để hồi tiếp tín hiệu đầu ra.2 NGUYÊN LÝ MẠCH KHUẾCH ĐẠI VI SAI a, Sơ đồ nguyên lý mạch khuếch đại vi sai GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 6 CHƢƠNG 1: MẠCH KHUẾCH ĐẠI VI SAI Hình 1-1: Tầng khuếch đại vi sai a) Mạch nguyên lý; b) Sơ đồ đơn giản hoá c) d) Các phƣơng pháp đƣa tín hiệu vào ( kiểu không đối xứng) b. Nguyên lý mạch khuếch đại vi sai – Tín hiệu vào tầng vi sai có thể từ hai nguồn riêng biệt UV1 và UV2 hoặc từ một nguồn (hình 1-1c, d). Trong trƣờng hợp sau tín hiệu vào đặt lên cực gốc của một trong hai Tranzito hay giữa hai cực gốc của chúng.

Các đầu vào UV1 và UV2 nối theo sơ đồ hình 1- 1c, d đƣợc gọi đầu vào vi sai. – Điện áp một chiều cung cấp cho tầng vi sai là hai nguồn EC1 và EC2 có thể khác nhau hay bằng nhau về trị số. Vì hai nguồn nối tiếp nhau nên điện áp cung cấp tổng là EC = EC1 + EC2. – Do có EC2 nên điện thế cực phát của Tranzito T1 và T2 giảm nhiều so với trong sơ đồ hình 1-2 và điều này cho phép đƣa tín hiệu tới đầu vào của bộ khuếch đại vi sai mà không cần mạch bù điện áp ở đầu vào.

– Xét một số trƣờng hợp điển hình. GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 7 CHƢƠNG 1: MẠCH KHUẾCH ĐẠI VI SAI – Sơ đồ tầng vi sai yêu cầu dùng Tranzito T1, T2 có tham số giống nhau và RC1 = RC2, do đó khi tín hiệu vào bằng không, cầu cân bằng, điện áp trên cực góp của hai Tranzito bằng nhau và nhƣ vậy điện áp ra lấy trên đƣờng chéo cầu U ra = Ura1 +Ura2 = 0. Sơ đồ có độ ổn định cao đối với sự thay đổi điện áp cung cấp, nhiệt độ và yếu tố khác vì độ trôi của hai nhánh giống nhau, điện áp trên cực góp thay đổi cùng một gia số và độ trôi đầu ra gần nhƣ bị triệt tiêu. I – Dòng phát I E chia đều cho hai Tranzito nghĩa là I E1  I E 2  E.

Dòng cực gốc 2 IE đƣợc xác định: I B01  I B02   I V0 .R C Và điện áp cực góp là: U C1  U C 2  E C1  E (1-1) 2 Ở đây R C  R C1  R C2. – Trạng thái này đặc trƣng cho chế độ cân bằng của tầng và gọi là chế độ cân bằng tĩnh. – Khi có tín hiệu đƣa tới một trong các đầu vào giả sử U V1  0 , U V 2  0. + IC1 IC2 EC1 RC1 RC2 IC2 RC2 - UC1 UC UC2 Ur IC1 Rn 2 RC1 IE1 IE2 IV UV EC1 + En UC1 Ur UC2 UC1 - IE   - EC2 a) + b) Hình 1-2: a) Sơ đồ tầng vi sai khi có tín hiệu vào với U V 1  0 , U V 2  0.

b) Biểu đồ điện thế. – Do tác dụng của tín hiệu vào, xuất hiện dòng điện vào của hai tranzito, dòng cực gốc T1 tăng lên, dòng cực gốc T2 giảm xuống. Khi đó IE1 và IC1 tăng lên còn IE2 và IC2 giảm. Sự thay đổi dòng điện của các tranzito xảy ra ngƣợc chiều nhau và với cùng một số giá trị vì tổng dòng điện I E1  I E 2  I E giữ nguyên không đổi.

– Điện áp trên cực góp của tranzito T1 là U C1  E C1  I C1 .R C1 giảm một lƣợng U C1 ngƣợc pha với điện áp vào. Điện áp U C 2 tăng và tạo ra số gia điện áp U C 2 cùng pha với điện áp tín hiệu vào. GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 8 CHƢƠNG 1: MẠCH KHUẾCH ĐẠI VI SAI – Nhƣ vậy với cách đƣa tín hiệu vào nhƣ sơ đồ đang khảo sát đầu ra của tầng lấy trên cực góp T1 gọi là đầu ra đảo, còn đầu ra lấy trên cực góp T2 gọi là đầu ra không đảo (thuận). Tín hiệu lấy giữa hai cực góp gọi là tín hiệu vi sai.

– Ta xác định hệ số khuếch đại điện áp của tầng vi sai. Khi hai Tranzito có tham số giống nhau thì dòng vào của tầng là: En En IV   (1-2) R n  rv1  rv 2 R n  2.rB  rE (1  ) – Trong đó En là nguồn tín hiệu vào Rn là điện trở nguồn rV là điện trở vào Tranzito. – Dòng điện vào tạo ra số gia dòng điện ra nên  I C  .R C (1-3) – Hệ số khuếch đại của tầng riêng rẽ: U r1,2  .RC K1,2   (1-4) En Rn  2.rE  Nếu R n = 0 thì .rE  – Hệ số khuếch đại của tầng vi sai khi Rt   .RC KVS   (1-6) En Rn  2.R C – Khi Rt   , R n  0 thì: K VS   (1-8) rV rB  (1  ).2 CÁC THÔNG SỐ CƠ BẢN VÀ CHỈ TIÊU CỦA MỘT TẦNG KHUẾCH ĐẠI – Để đánh giá chất lƣợng của một tầng khuếch đại ngƣời ta đƣa ra các chỉ tiêu và thông số cơ bản sau: 1.1 HỆ SỐ KHUẾCH ĐẠI. K= Đại lƣợng đầu ra (1-9) Đại lƣợng tƣơng ứng đầu vào – Nói chung vì tầng khuếch đại có chứa các phần tử điện kháng nên K là một số phức.k) GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 9 CHƢƠNG 1: MẠCH KHUẾCH ĐẠI VI SAI – Phần mô đun |K| thể hiện quan hệ về cƣờng độ (biên độ) giữa các đại lƣợng đầu ra và đầu vào, phần góc k thể hiện độ dịch pha giữa chúng.

Nhìn chung độ lớn của |K| và k phụ thuộc vào tần số  của tín hiệu vào. Nếu biểu diễn |K| = f1() ta nhận đƣợc đƣờng cong gọi là đặc tuyến biên độ - tần số của tầng khuếch đại. Đƣờng biểu diễn k=f2() gọi là đặc tuyến pha - tần số của nó. – Thƣờng ngƣời ta tính |K| theo đơn vị logarit, gọi là đơn vị đề xi ben (dB) K (dB)  20 lg K (1-10) – Khi ghép liên tiếp n tầng khuếch đại với các hệ số khuếch đại tƣơng ứng là K1, K2,.Kn thì hệ số khuếch đại chung của bộ khuếch đại xác định theo: K = K1.

+ Kn(dB) (1-11) – Đặc tuyến biên độ của tầng khuếch đại là đƣờng biểu diễn quan hệ Ura=f3(Uv) lấy ở một tần số cố định của giải tần của tín hiệu vào. – Dạng điển hình của K =f1() và Ura=f3(Uv) đối với một bộ khuếch đại điện áp tần số thấp cho tại hình 1-3. Đặc tuyến biên độ - tần số b. Đặc tuyến biên độ (f = 1kHz) của một bộ khuếch đại tần số thấp 1.

TRỞ KHÁNG LỐI VÀO VÀ LỐI RA – Trở kháng vào, trở kháng ra của tầng khuếch đại đƣợc định nghĩa (theo hình 1-1a) UV Ur ZV  ; Zr  (1-12) IV Ir – Nói chung chúng là các đại lƣợng phức: Z = R+jX.3 MÉO TẦN SỐ – Méo tần số là méo do độ khuếch đại của mạch khuếch đại bị giảm vùng hai đầu giải tần. ở vùng tần số thấp có méo thấp Mt, ở vùng tần số cao có méo tần số cao MC. Chúng đƣợc xác định theo biểu thức: GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 10 CHƢƠNG 1: MẠCH KHUẾCH ĐẠI VI SAI K0 K0 Mt  ; MC  (1-13) Kt KC Trong đó: K0 là hệ số khuếch đại ở vùng tần số trung bình. KC là hệ số khuếch đại ở vùng tần số cao.

Kt là hệ số khuếch đại ở vùng tần số thấp. – Méo tần số cũng có thể đƣợc tính theo đơn vị đề xi ben.4 MÉO KHÔNG ĐƢỜNG THẰNG (méo phi tuyến). – Méo không đƣờng thẳng do tính chất phi tuyến của các phần tử nhƣ tranzito gây ra thể hiện trong tín hiệu đầu ra xuất hiện thành phần tần số mới (không có ở đầu vào). Khi uvào chỉ có thành phần tần số  thì ura nói chung có các thành phần n (với n = 0,1,2.) với các biên độ tƣơng ứng là Ûn.

Lúc đó hệ số méo không đƣờng thẳng do tầng khuếch đại gây ra đƣợc đánh giá là:  2  2  2 ( U 2  U 3  .5 HIỆU SUẤT CỦA TẦNG KHUẾCH ĐẠI – Hiệu suất của một tầng khuếch đại là đại lƣợng đƣợc tính bằng tỷ số giữa công suất tín hiệu xoay chiều đƣa ra tải Pr với công suất một chiều của nguồn cung cấp P0. Pr  P0 – Trên đây đã nêu một số + chỉ tiêu quan trọng của một tầng UB EC (hay một bộ khuếch đại gồm T5 C T6 1 nhiều tầng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ