Giáo trình môn học Vẽ Kỹ Thuật nghề Xây Dựng Cầu Đường - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong ngành xây dựng.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vẽ kỹ thuật nghề xây dựng cầu đường

Giáo trình Vẽ Kỹ thuật dành cho trình độ trung cấp nghề Xây dựng Cầu đường là một tài liệu học thuật cốt lõi, đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành kỹ năng chuyên môn. Theo Lời mở đầu của giáo trình vẽ kỹ thuật do Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I biên soạn và ban hành năm 2017, môn học này là bắt buộc trong chương trình đào tạo dài hạn. Mục tiêu chính là trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng cơ bản nhất để có thể thực hiện và đọc hiểu các bản vẽ kỹ thuật xây dựng phức tạp. Sự ra đời của giáo trình này nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt tài liệu giảng dạy chuẩn, thống nhất, đáp ứng yêu cầu cấp thiết của cả giáo viên và sinh viên trong ngành. Nội dung được xây dựng dựa trên kinh nghiệm giảng dạy thực tế và tham khảo các nguồn tài liệu uy tín, đảm bảo tính ứng dụng cao. Cấu trúc giáo trình được phân chia một cách logic, bắt đầu từ những tiêu chuẩn cơ bản, đến các phép chiếu, phương pháp biểu diễn vật thể, và cuối cùng là đi sâu vào các bản vẽ kết cấu chuyên ngành như kết cấu thép, bê tông cốt thép, và kết cấu gỗ. Đây là một tài liệu học vẽ kỹ thuật toàn diện, một phần không thể thiếu trong chương trình khung trung cấp xây dựng cầu đường.

1.1. Vai trò môn vẽ kỹ thuật trong module đào tạo nghề xây dựng

Vẽ kỹ thuật được xem là "ngôn ngữ" giao tiếp chính thức trong ngành kỹ thuật nói chung và xây dựng cầu đường nói riêng. Môn học này không chỉ là một yêu cầu trong module đào tạo nghề xây dựng mà còn là kỹ năng sống còn của một kỹ thuật viên. Việc nắm vững các quy tắc, tiêu chuẩn và phương pháp biểu diễn giúp đảm bảo thông tin kỹ thuật được truyền đạt một cách chính xác, rõ ràng và nhất quán từ khâu thiết kế đến thi công. Theo giáo trình, môn học này trang bị "kiến thức, kỹ năng cơ bản trong công tác vẽ các hạng mục trong công trình". Thiếu kỹ năng này, người học sẽ gặp khó khăn rất lớn trong việc đọc bản vẽ cầu đường và triển khai công việc tại hiện trường, dẫn đến sai sót, lãng phí và ảnh hưởng đến chất lượng toàn bộ kết cấu công trình giao thông.

1.2. Cấu trúc cốt lõi của giáo trình vẽ kỹ thuật trung cấp

Giáo trình được biên soạn khoa học với 5 chương chính, đi từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng chuyên sâu. Chương 1 giới thiệu "Những tiêu chuẩn cơ bản để thành lập bản vẽ kỹ thuật", là nền tảng cho toàn bộ môn học. Chương 2 và 3 tập trung vào các nguyên lý của hình học họa hình, bao gồm "Hình chiếu vuông góc" và "Biểu diễn vật thể". Chương 4 và 5 đi sâu vào chuyên ngành với "Vẽ quy ước các mối ghép thông dụng trong cầu thép" và "Vẽ kết cấu công trình". Cấu trúc này giúp người học xây dựng kiến thức một cách hệ thống, từ việc nắm vững tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật đến việc tự tin thực hành trên các bản vẽ thực tế. Mỗi chương trong giáo án vẽ kỹ thuật này đều được trình bày rõ ràng, kèm theo hình ảnh minh họa chi tiết, giúp việc tự học và tham khảo trở nên dễ dàng hơn.

II. Khó khăn khi đọc bản vẽ kỹ thuật xây dựng cầu đường

Việc tiếp cận và làm chủ bản vẽ kỹ thuật xây dựng là một thách thức lớn đối với học viên trình độ trung cấp. Một trong những khó khăn chính là sự phức tạp của hệ thống ký hiệu, quy ước và tiêu chuẩn. Người học phải ghi nhớ và hiểu đúng hàng trăm ký hiệu trên bản vẽ xây dựng, từ ký hiệu vật liệu, mối hàn, bu lông đến các loại cốt thép. Sự thiếu thống nhất trong tài liệu tham khảo trước đây, như đã đề cập trong Lời mở đầu của giáo trình, càng làm tăng thêm sự bối rối. Thêm vào đó, việc hình dung vật thể ba chiều từ các hình chiếu hai chiều (mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt) đòi hỏi tư duy không gian tốt, một kỹ năng cần thời gian rèn luyện. Các bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng thường yêu cầu độ chính xác cao, và chỉ một sai sót nhỏ trong việc áp dụng TCVN trong bản vẽ kỹ thuật cũng có thể dẫn đến những diễn giải sai lệch, gây hậu quả nghiêm trọng khi thi công. Việc đọc và hiểu sai một bản vẽ trong thiết kế đường ô tô hay cầu có thể ảnh hưởng đến an toàn và tính bền vững của công trình.

2.1. Thách thức nhận diện ký hiệu trên bản vẽ xây dựng

Hệ thống ký hiệu trên bản vẽ xây dựng rất đa dạng và được quy định chặt chẽ theo các tiêu chuẩn quốc gia. Ví dụ, trong bản vẽ kết cấu thép, giáo trình trích dẫn TCVN 1610-88 quy ước các ký hiệu cho lỗ khoan, đinh tán, bu lông với hình dạng khác nhau để chỉ thị phương pháp lắp ráp tại công xưởng hay hiện trường. Tương tự, với bản vẽ bê tông cốt thép, việc phân biệt giữa cốt chịu lực, cốt đai, cốt phân bố thông qua nét vẽ (đậm, vừa, mảnh) và cách ghi chú đòi hỏi sự chú ý cao. Nếu không nắm vững các quy ước này, người đọc sẽ không thể xác định được chi tiết cấu tạo, dẫn đến việc gia công và lắp dựng sai kỹ thuật. Đây là một rào cản nhận thức mà mọi học viên đều phải vượt qua.

2.2. Rào cản khi áp dụng tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật

Áp dụng đúng tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính chuyên nghiệp và pháp lý của hồ sơ thiết kế. Tuy nhiên, đây lại là một rào cản lớn. Các tiêu chuẩn như TCVN quy định chi tiết về khổ giấy, tỷ lệ, khung tên, kiểu chữ, và đặc biệt là cách ghi kích thước. Việc ghi kích thước sai quy cách không chỉ làm bản vẽ trở nên khó đọc mà còn có thể gây nhầm lẫn nghiêm trọng. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định này ngay từ Chương 1. Việc thiếu kinh nghiệm thực tế khiến học viên dễ bỏ qua các chi tiết nhỏ, nhưng những chi tiết này lại là yếu tố quyết định để một bản vẽ được coi là đạt chuẩn và có thể sử dụng cho thi công kết cấu công trình giao thông.

III. Hướng dẫn vẽ kết cấu công trình giao thông bằng thép

Giáo trình cung cấp một phương pháp tiếp cận chi tiết và có hệ thống để thể hiện kết cấu công trình giao thông bằng thép, một cấu phần quan trọng trong xây dựng cầu đường. Nội dung này tập trung vào việc hướng dẫn người học cách biểu diễn chính xác các loại thép hình và các hình thức lắp nối phổ biến. Theo tài liệu, "Kết cấu thép là kết cấu do các thanh thép hình và các bản thép... ghép lại với nhau bằng nhiều hình thức lắp nối". Giáo trình đi sâu vào cách vẽ và ký hiệu các loại thép thông dụng như thép góc (L), thép hình máng (U), thép hình chữ I, tuân thủ nghiêm ngặt TCVN trong bản vẽ kỹ thuật. Một phần quan trọng là hướng dẫn chi tiết về việc vẽ các mối ghép, bao gồm cả mối ghép tháo được (bu lông) và không tháo được (đinh tán, hàn). Các quy ước về mối hàn, từ hàn đối đỉnh (D), hàn chữ T (T), đến hàn góc (G), được minh họa rõ ràng qua các hình vẽ và bảng tra cứu, giúp người học dễ dàng áp dụng. Việc nắm vững các kỹ thuật này là nền tảng để có thể tạo ra và đọc bản vẽ cầu đường một cách chuyên nghiệp.

3.1. Phương pháp biểu diễn các loại thép hình và mối ghép

Giáo trình quy định rõ ràng cách ghi ký hiệu cho từng loại thép hình. Ví dụ, thép góc đều cánh được ký hiệu là L b x s và thép góc không đều cánh là L b1 x b2 x s. Đối với các mối ghép, tài liệu trích dẫn TCVN 2234-77 về "Thiết lập bản vẽ kết cấu thép", trình bày bảng ký hiệu quy ước cho đinh tán và bu lông. Đặc biệt, các mối hàn được mô tả chi tiết với ký hiệu quy ước cho mối hàn thấy (nét liền đậm) và mối hàn khuất (nét đứt), kèm theo đường gióng và chú thích về loại mối hàn, kích thước. Việc tuân thủ các phương pháp biểu diễn này đảm bảo mọi bản vẽ kỹ thuật xây dựng đều có thể được hiểu một cách đồng nhất bởi tất cả các bên liên quan.

3.2. Kỹ thuật đọc bản vẽ kết cấu thép trong xây dựng cầu

Để đọc bản vẽ cầu đường phần kết cấu thép hiệu quả, người đọc cần chú ý đến các đặc điểm riêng. Giáo trình lưu ý rằng, trên bản vẽ kết cấu thép, sơ đồ hình học của kết cấu thường được vẽ bằng nét liền mảnh để thể hiện tổng thể. Các hình chiếu bằng và cạnh đôi khi được bố trí khác quy ước thông thường, đòi hỏi phải có ghi chú rõ hướng nhìn. Một điểm đặc biệt là "mặt cắt của các chi tiết không gạch chéo mà để trắng" để bản vẽ sáng sủa, rõ ràng. Kỹ thuật này giúp người đọc tập trung vào các đường bao và vị trí liên kết thay vì bị rối mắt bởi vật liệu mặt cắt. Việc hiểu các quy ước này giúp đẩy nhanh quá trình phân tích và bóc tách khối lượng từ các file cad cầu đường.

IV. Bí quyết thể hiện bản vẽ kỹ thuật xây dựng bê tông cốt thép

Chương 2 của giáo trình là một kim chỉ nam về cách thể hiện bản vẽ kỹ thuật xây dựng cho kết cấu bê tông cốt thép. Đây là loại vật liệu phổ biến nhất trong xây dựng cầu đường. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc phân biệt và thể hiện rõ ràng hai loại bản vẽ chính: "Bản vẽ hình dạng kết cấu (hay bản vẽ ván khuôn)" và "Bản vẽ chế tạo kết cấu", trong đó bê tông được coi như trong suốt để thể hiện cách bố trí cốt thép. Giáo trình đưa ra các quy định cụ thể về nét vẽ: cốt chịu lực vẽ bằng nét liền đậm, cốt phân bố và cốt đai vẽ bằng nét đậm vừa, còn đường bao cấu kiện vẽ bằng nét liền mảnh. Cách tiếp cận này giúp người đọc dễ dàng phân biệt vai trò của từng thanh thép. Hơn nữa, tài liệu nhấn mạnh việc đánh số ký hiệu cho từng thanh thép và thống nhất chúng trên tất cả các hình biểu diễn và bảng kê vật liệu. Việc áp dụng thành thạo những quy định này giúp tạo ra các bản vẽ rõ ràng, chính xác, là cơ sở để thi công kết cấu công trình giao thông an toàn và chất lượng.

4.1. Quy định về ký hiệu các loại cốt thép theo tiêu chuẩn

Giáo trình phân loại rõ ràng các loại cốt thép như cốt thép mềm (thép tròn trơn hoặc có gai) và cốt thép cứng (thép hình). Tùy theo tác dụng, chúng được chia thành cốt chịu lực, cốt đai và cốt cấu tạo. Việc thể hiện các loại cốt thép này trên bản vẽ phải tuân theo một hệ thống ký hiệu và quy ước nghiêm ngặt. Ví dụ, mỗi thanh thép được đánh một số hiệu duy nhất trong vòng tròn. Chú thích đi kèm sẽ ghi rõ số lượng thanh, đường kính, chiều dài và khoảng cách rải thép (ví dụ: 2 Φ 20, l=2200, a=200). Việc nắm vững các quy định này là yêu cầu cơ bản để đảm bảo tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật được tuân thủ, tránh mọi sai sót trong quá trình đặt hàng và gia công cốt thép.

4.2. Cách đọc và triển khai bản vẽ dầm sàn cột bê tông

Để đọc bản vẽ cầu đường phần bê tông cốt thép, giáo trình hướng dẫn một trình tự logic: bắt đầu từ hình chiếu chính để xem cách bố trí tổng thể, sau đó đối chiếu với các mặt cắt để hiểu vị trí cốt thép ở từng tiết diện. Muốn biết chi tiết hơn, người đọc cần xem hình khai triển cốt thép và bảng thống kê. Một kỹ thuật quan trọng được đề cập là việc "vẽ tách các thanh thép với đầy đủ kích thước" gần hình biểu diễn chính để làm rõ hình dạng uốn của chúng. Ví dụ, trong bản vẽ một tấm sàn (Hình 119), ngoài bản vẽ ván khuôn và mặt cắt, tài liệu còn có thể bổ sung hình chiếu trục đo để tăng tính trực quan. Việc kết hợp thông tin từ nhiều hình biểu diễn khác nhau là kỹ năng thiết yếu để triển khai thi công chính xác.

V. Ứng dụng phần mềm và bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng thực tế

Mặc dù giáo trình tập trung vào các nguyên tắc vẽ tay cơ bản, kiến thức trong đó là nền tảng không thể thiếu để ứng dụng các phần mềm vẽ kỹ thuật xây dựng hiện đại. Ngày nay, Autocad trong xây dựng cầu đường đã trở thành một công cụ tiêu chuẩn, giúp tăng tốc độ, độ chính xác và khả năng chỉnh sửa bản vẽ. Các nguyên tắc về hình chiếu, tỷ lệ, ký hiệu, và tiêu chuẩn trình bày được dạy trong giáo trình đều được tích hợp và tự động hóa trong các phần mềm CAD. Để củng cố kiến thức, việc thực hành qua các bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng là cực kỳ quan trọng. Các bài tập này thường mô phỏng các cấu kiện thực tế như mặt cắt ngang một dầm cầu, chi tiết một mối nối thép, hay bố trí cốt thép trong một mố trụ. Việc giải quyết các bài tập này không chỉ rèn luyện kỹ năng vẽ mà còn tăng cường khả năng đọc bản vẽ cầu đường, giúp học viên sẵn sàng cho công việc thực tế. Các file cad cầu đường mẫu là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho quá trình học tập và thực hành này.

5.1. Vai trò của AutoCAD trong xây dựng cầu đường hiện đại

Sự thống trị của AutoCAD trong xây dựng cầu đường là không thể phủ nhận. Phần mềm này cho phép các kỹ sư và kỹ thuật viên tạo ra các bản vẽ 2D và mô hình 3D với độ chính xác tuyệt đối. Tất cả các quy ước về nét vẽ, lớp (layer), kiểu kích thước, và khối (block) trong AutoCAD đều được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật truyền thống. Việc nắm vững lý thuyết từ giáo trình giúp người dùng AutoCAD hiểu được "tại sao" phải thiết lập các thông số như vậy, thay vì chỉ học vẹt các lệnh. Điều này giúp tạo ra các bản vẽ chuyên nghiệp, dễ quản lý và trao đổi, đặc biệt hữu ích trong các dự án thiết kế đường ô tô phức tạp.

5.2. Các dạng bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng điển hình

Các bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng điển hình thường bao gồm: vẽ lại các hình chiếu từ một vật thể cho trước, vẽ hình cắt và mặt cắt tại các vị trí chỉ định, và quan trọng nhất là vẽ các bản vẽ chế tạo chi tiết. Ví dụ, một bài tập có thể yêu cầu sinh viên vẽ chi tiết một nút dàn thép, bao gồm bản nút và các thanh thép liên kết, kèm theo đầy đủ kích thước và ký hiệu mối ghép. Một bài tập khác có thể là triển khai cốt thép cho một dầm đơn giản, yêu cầu vẽ cả hình chiếu chính, các mặt cắt và lập bảng thống kê cốt thép. Những bài tập này liên quan mật thiết đến các môn học khác như trắc địa công trình, nơi số liệu khảo sát là đầu vào cho bản vẽ thiết kế.

VI. Tương lai giáo trình vẽ kỹ thuật và đào tạo nghề xây dựng

Giáo trình Vẽ Kỹ thuật này là một tài sản quý giá, đặt nền móng vững chắc cho chương trình khung trung cấp xây dựng cầu đường. Nó hệ thống hóa các kiến thức cơ bản và chuẩn hóa phương pháp giảng dạy, giải quyết bài toán thiếu hụt tài liệu tham khảo mà các tác giả đã nêu. Trong tương lai, mặc dù công nghệ số như BIM (Building Information Modeling) và các phần mềm vẽ kỹ thuật xây dựng tiên tiến khác sẽ ngày càng phổ biến, nhưng các nguyên tắc cốt lõi về hình chiếu, cấu tạo và tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ không bao giờ lỗi thời. Chúng là ngôn ngữ nền tảng mà mọi công nghệ đều phải dựa trên. Do đó, giá trị của một tài liệu học vẽ kỹ thuật bài bản như thế này vẫn còn nguyên vẹn. Nó đảm bảo rằng thế hệ kỹ thuật viên tương lai không chỉ biết cách sử dụng công cụ, mà còn hiểu sâu sắc bản chất của các bản vẽ mà họ tạo ra, góp phần nâng cao chất lượng các kết cấu công trình giao thông.

6.1. Tổng kết giá trị của chương trình khung trung cấp xây dựng

Sự ra đời của giáo trình này đã góp phần hoàn thiện chương trình khung trung cấp xây dựng cầu đường. Nó cung cấp một tài liệu chuẩn, giúp thống nhất chất lượng đào tạo giữa các cơ sở. Bằng cách cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, từ các tiêu chuẩn chung đến các ứng dụng chuyên ngành cụ thể, module đào tạo nghề xây dựng này trở nên hiệu quả hơn. Học viên không chỉ học được kỹ năng vẽ mà còn được trang bị tư duy kỹ thuật, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề dựa trên các bản vẽ, một kỹ năng thiết yếu cho sự nghiệp sau này.

6.2. Xu hướng phát triển kỹ năng vẽ trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đang thay đổi cách chúng ta thiết kế đường ô tô và các công trình hạ tầng. Xu hướng đang dịch chuyển từ bản vẽ 2D sang mô hình thông tin công trình (BIM) 3D, 4D. Tuy nhiên, để xây dựng và khai thác hiệu quả các mô hình BIM, người dùng vẫn phải có kiến thức nền tảng vững chắc về cấu tạo, liên kết và cách thể hiện chi tiết. Kiến thức từ giáo trình này chính là bước đệm để tiếp cận các công nghệ cao hơn. Kỹ năng đọc bản vẽ cầu đường sẽ phát triển thành kỹ năng "đọc mô hình", nhưng các nguyên tắc về mặt cắt, chi tiết và ký hiệu vẫn được kế thừa và áp dụng, đảm bảo sự chính xác và nhất quán trong thiết kế và thi công.

16/07/2025
Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Những tiêu chuẩn cơ bản để thành lập bản vẽ kỹ thuật §I. KHÁI NIÊM CHUNG Kết cấu thép là kết cấu do các thanh thép hình và các bản thép hoặc vỏ mỏng. kim loại ghép lại với nhau bằng nhiều hình thức lắp nối. Đó là loại kết cấu được dùng rộng rãi trong xây dựng.

- “Trong kết cầu thép thường có hai loạikết cấu : hệ thanh và hệ vỏ. -Hệ thanh gồm các yếu tô cơ bản là dầm, cột, dàn. được dùng để làm khung. nhà , nhịp cẳu.

- -Hệ vỏ gồm các vỏ mỏng bằng kim loại ghép lại với nhau để làm các thùng. chita , ndi hơi , ống dẫn. Thi công kết cấu thép thường chia ra làm hai giai đoạn : chế tạo ở công xưởng và ở lắp ráp hiện trường. Như vậy trong bản vẽ thi công „ ngoài việc ghỉ đầy đủ kích thước , còn cần ghi các kí hiệu chỉ rõ việc lắp ráp tiến hành ở công xưởng hay ở hiện trường.

cAcH BIÊU DIÊN CÁC LOẠI THÉP HÌNH Thép hình gồm mắy loại chính sau : 1. THÉP GÓC ( hay thép chữ L) Hình 89 vẽ hình chiếu trục đo của một đoạn thanh thép góc .Có loại thép góc đều cánh và loại thép góc không đều cánh. Trên bản vẽ đề chỉ loại thép góc này. người ta dùng kí hiệu Lb x s (đều cánh ) Lbl x h2 x s ( không đều cánh ) Trong đó b chỉ chiều rộng của cánh thanh thép , s chỉ bé dày của cánh.

Hình - 89 al Vid : L100 x 12 ; L100 x75 x 10 Bang 6-4 va 6-5 cho ta kích thước mặt cắt của thép góc. THEP HÌNH MÁNG (hay thép chữ U). Hình 90 vẽ hình chiếu trục đo của một đoạn thép chữ U .Dùng kí hiệu L n để chỉ loại thép chữ U trên bản vẽ , trong đó n là số hiệu thép. Bảng 6-6 cho biết các kích thước của mặt cắt thép chữ U.

trong đó h là chiều cao, b -chiều rộng của cánh , - bề dày của thân , t- bề day trung bình của cánh. Bảng 6-7 cho biết các kích thước của mặt cắt thép chit I : trong đó h là chiều cao , b -chiều rộng của cánh , s - bé day của thân ; t- bé day trung bình của cánh Hình 91 vẽ hình chiếu trục đo của một đoạn thanh thép chữ I. Dùng kí hiệu I để chỉ loại thép nay trén ban vé. CAC LO I THEP KHAC Ngoai cdc loại thép trên ta còn có thép chữ T ( kí hiệu chữ T ) chữ Z ( kí higu chit Z ) thép tròn ( kí hiệu + ) thép tắm (kí hiệu — ).

Cách ghỉ kí hiệu các loại thép hình trên bản vẽ. | Số lượng và kí hiệu của mỗi thanh thép chỉ ghi một lần trên hình biểu diễn. Con số chỉ số lượng được ghỉ trước kí hiệu thanh thép ( ví dụ: 2L50x2) Nếu bộ phận kết cầu chỉ có một thanh hoặc nêu dấu kí hiệu đã thể hiện rõ dạng ghép của nhiều thanh „thì không cần ghi số lượng thanh thép ở trước dấu kí hiệu( ví dụ : 50 x 5 ;4 r50x 5) Đối với bản thép dùng làm bản đệm „bản nút , đằng sau dấu kí hiệu thép tắm. có ghỉ thêm kích thước khuôn khổ của bản thép và bề dày của nó.

( Ví dụ : - 220x 360 x 10) „ Trên bản vẽ mỗi thanh thép đều được đánh số. Các con số này viết bằng chữ số - rập trong vòng tròn đường kính 7 - 10 và ghỉ theo một thứ tự nhất định. CÁC HÌNH THỨC LẬP NÓI CỦA KẾT CẤU THÉP. “Trong kết cầu thép thường dùng hai hình thức lắp nối : Lắp nối tháo được ( bằng bulông ) Lắp nối không tháo được bằng.

( đình tán ) 1 Trên bản vẽ kết cấu thép, những mối ghép bằng đình tán hay bulông đều được TCVN 2234 - 77 "Thiết lập bản vẽ kết cầu thép". Bảng 6-1 trình bày một số kí hiệu theo quy ước đó : Kí hiệu quy ước mỗi ghép đỉnh tán và bu lông ( Trích TCVN 1610- 88 ) SQT.T Tên gọi 'Ký hiệu qui ước] 1 2 na. 1 | Vitilỗkhoan }| | ] { 2— 2 | Lé tron {s XY 3 Lỗ bầu dục _ r+ 3 + Ỉ 4 | Đinh tán mũ chỏm cầu mal 5 Định tán đầu chìm cả 2 phía 3 $ 6 Đinh tán đầu nửa chìm cả hai phí: Mã 7 Bulông liên kết tạm thời | $ # 4 ct 8 | Bulông liên kết cố định vi! > ] ry: 9 | Mối hàn đối đầu khi chế tạo |Phía nhìn thấy — Phía khuất -. Can chủ ý : Đường chân eS trục c( biểuSf vuông góc với trục ren , đường poe 3⁄4 đư g tron.

Đường giới hạn ren và du Naum Ring al n b- Trés hình 92c , về môi ghép bằng ren ( lập nối hai ống ) đồ ren ngoài (rÌn trên trụ ) che khuất ren trong( ren trên lỗ ) e- Trên các bản vẽ lắp kết cầu thép tỉ lệ lớn „ khi không cần thiết thể hiện rõ môi ghép bằng bulông „ cho phép được vẽ đơn giản như trình bảy trên hình 93. d- Kí hiệu bulông gồm kí hiệu ren( prôfin , đường kính ren ) , chiều dài bu. lông và số hiệu tiêu chuẩn bulông. H© ey 9| rt Hình - 92a,b,c Ví d:Bu lông M 12 x 60 TCVN 1892-76( Bulông „ tên hệ mét „ đường kính ren 12 mm , chiều dài bulông.

ILGHEP BANG HAN a)Phân loại mỗi hàn : Người ta phân loại mỗi ghép bằng hàn như sau ( H.94 ) ~ Hàn đối đỉnh kí hiệu là D. -Hàn chữT,kíhiệuàT. ZA] - Hàn góc, kí hiệu là G. ~ Hàn chập ,kí hiệu là C.

b)Cách biểu điển và kí hiéu q ⁄ thép bằng hàn ( TCVN 31746 - 83 ). “Trên hình biểu diễn các mối =—= hàn thấy được vẽ bằng nét liền đậm ( như đường bao. thấy ), các mối hàn khuất Hình — go được vẽ bằng nét đứt ( như đường bao khuất ). Khi đó mối hàn được ghỉ rõ bằng một đường dóng gẫy khúc tận cùng bằng mũi tên một cánh chỉ vào mối hàn.

Kí hiệu và các kích thước liên quan của mối hàn được ghỉ phía trên của đến tông năm nguy sốu mái bn đây „kể i gia đợi nậu là mỗi bến khuất. Kí hiệu bằng chữ như các loại mối ghép bằng hàn được trình bày trong. Hình 95 là thí dụ về cách“gh KRY mot mỗi hàn chập theo đường bao hở , „chiều cao mỗi han 6mm ,chiéu đài mỗi mối của môi hàn 100 mm (suy ra khoảng €: hàn kể nhau 50mm). E Hình96 là thí dụ một mối theo đường 2.

Hình - 95 bao kín „ hàn cách quãng , chiều cao mối hàn 5mm, T5_N5.50Z 100 chiều dài mối hàn 50mm , bude 100mm. - Kí hiệu phụ của mỗi hàn ( vi hàn theo đường bao hở. BAC DIEM CUA BAN VE KET Cj Hình — 96, - Các hình chiếu của kết cầu thép được bồ trí như đã trình bày ở chương bốn vẽ vị trí của các hình chiều cơ bản. Tuy nhiên , trong một số trường hợp các hình chiếu bằng và cạnh được bổ trí như trình bày trên hình 97.Khi đó cần chỉ rõ hướng nhìn và ghỉ tên hình chiều tương ứng( "A" "B") | ._ - Trên bản vẽ kết cấu thép thường vẽ sơ đồ hình học của kết cấu.

Sơ đồ vẽ bằng nét liền mảnh , chiều dài các thanh ghỉ theo đơn vị mm , và không cần đường dóng kích thước„ củ ~ Khi vẽ tách một số nút của kết cấu trục các thanh phải vẽ song song với các thanh tương ứng trên sơ đồ hình học. Độ nghiêng của các thanh được ghỉ như trên hình 98. Hình dạng [Đặctínhthực |Hìnhdạng [Khiệuguyước Loại mỗi hàn |mépvátđầu |hiện mỗihàn |mặteắtmỗi |_— chỉ tiết hàn dhiệu | Ch số Métphia |fZZ5ỀNN| 1L |Đ› Khong vit. dau Moi han.

ghép đối đầu Bế 4t |? ‘Vat du Mộpha |ZZZ@3S| | Ds Một phía Bs G3 Không vát iN đầu Mối hàn Hai phía R Gs hếp góc. = Vátmột đầu | Mét phia 2 y|% Một phía Tị Không vát abn À đầu Méi ban Hates abn À Tả ghép chữ T at Vát một đầu | Hai phía Doon “iF Một phía đứt Materia aie FASS! | c Mối hàn — |Khôngvát ghép chập |đầu R e Hai phia - Trên hình chiếu và hình cắt chí cằn vẽ những đường khuất của các bộ phận nằm ngay sau các phần tử này. Những phần nằm sâu phía trong khôn; cần biểu diễn bằng nét đứt. Trên hình chiều cho phép không vẽ một số chỉ iế không cần thiết nhất là khi những chỉ tiết này che khuất những bộ phận quan trọng cần biểu diễn hơn Hình - 97 re8 Hình - 98 Ld Hình - 99 ~Để cho hình vẽ được sáng sủa và rõ rằng , mặt cắt của các chỉ tiết không.

gạch chéo mà để trắng. Nếu bản vẽ có tỉ lệ nhỏ , cho phép tô đen mặt cắt như. ~ Tỉ lệ của hình biểu diễn có thể chọn như sau. 10 Chương 2: Hình chiếu vuông góc §.

KHÁI NIỆM CHUNG. ~ Bêtông cốt thép là loại vật liệu hỗn hợp dưới dạng bêtông liên kết với cốt thép đễ chúng cùng làm việc với nhau trong cùng một kết cầu. - Bêtông là một loại đá nhân tạo , chịu nén tốt nhưng chịu kéo kém nên người ta đặt cốt thép vào những vùng chịu kéo của kết cấu để khắc phục nhược điểm. trên của bê tông.

~ Bêtông cốt thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng. CÁC LOẠI CÓT THÉP Người ta phân ra hai loại cốt thép. ~ Cốt thép mềm : gồm những thanh thép có mặt cắt tròn. ~ Cốt thép cứng : gồm các thanh thép hình ( chữ 1 , chữ U ) Loại cốt thép mềm được sử dụng nhiều hơn loại cốt thép cứng.

Cốt thép mềm lại chia ra : cốt thép trơn và cốt thép gai : các gai này làm tăng sự liên kết giữa 'bêtông và cốt thép ( H. “Cốt thép gai được dùng trong các công trình chịu rung va chấn động nhiều. Hình — 107 Hình — 108 " 'Tuỳ theo tác dụng của cốt thép trong kết cấu , người ta phân ra : ~ Cốt thép chịu lực: Trong đó còn phân ra cốt chịu lực chủ yếu , cốt chịu lực cục bộ , cốt phân bố. ~Cốt dai : dùng đề giữ các cốt thép chịu lực ở vị trí làm việc „ đồng thời cũng tham gia chịu lực.

-Cốt cấu tạo: được đặt thêm theo yêu cầu cấu tạo „tiết diện của chúng không xét đến trong tính toán .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ