Download Giáo trình Vẽ Kỹ Thuật Xây Dựng (Trường CĐN Xây Dựng)

Giáo trình kỹ thuật về vẽ kỹ thuật nghề kỹ thuật xây dựng tccđ, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

102
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình vẽ kỹ thuật nghề xây dựng TCCĐ

Giáo trình Vẽ Kỹ Thuật dành cho nghề kỹ thuật xây dựng trình độ trung cấp và cao đẳng (TCCĐ) là tài liệu nền tảng, đóng vai trò then chốt trong quá trình đào tạo. Môn học này được xem là "ngôn ngữ" của ngành kỹ thuật, một công cụ không thể thiếu để diễn đạt và trao đổi ý tưởng. Theo Lời giới thiệu của tài liệu gốc, mục tiêu chính là trang bị kiến thức cơ sở để sinh viên có thể đọc bản vẽ xây dựng một cách thành thạo, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Nội dung giáo trình được cấu trúc logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản về tiêu chuẩn trình bày, các phép vẽ hình học, tiến đến các phương pháp biểu diễn vật thể phức tạp như hình chiếu và mặt cắt. Đây là môn học kỹ thuật cơ sở, được bố trí học trước các môn chuyên ngành, tạo tiền đề vững chắc cho việc tiếp thu kiến thức chuyên sâu sau này. Vai trò của môn học không chỉ dừng lại ở việc rèn luyện kỹ năng mà còn phát triển tư duy không gian và tính cẩn thận, tỉ mỉ. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình vẽ kỹ thuật nghề kỹ thuật xây dựng tccđ giúp người học tự tin phân tích các bản vẽ kiến trúcbản vẽ kết cấu, làm cơ sở cho mọi hoạt động nghề nghiệp trong tương lai. Tài liệu này không chỉ là một cuốn sách vẽ kỹ thuật xây dựng pdf thông thường mà là một công cụ học tập được biên soạn chuyên biệt, phù hợp với chương trình đào tạo của cao đẳng kỹ thuật xây dựng.

1.1. Tầm quan trọng của bản vẽ kỹ thuật xây dựng hiện nay

Bản vẽ kỹ thuật xây dựng là văn kiện quan trọng trong mọi hoạt động sản xuất và công nghệ. Nó không chỉ là phương tiện giao tiếp giữa các kỹ sư, kiến trúc sư và công nhân mà còn là cơ sở pháp lý để thi công và nghiệm thu công trình. Như tài liệu gốc đã nêu, "Bản vẽ là tiếng nói của kỹ thuật". Một bản vẽ chính xác và rõ ràng giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn lao động. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, các công cụ như AutoCAD trong xây dựng hay Revit càng làm tăng vai trò của bản vẽ số. Tuy nhiên, nguyên tắc cốt lõi về biểu diễn không gian và các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật xây dựng vẫn là kiến thức bắt buộc. Do đó, việc học tập nghiêm túc theo giáo trình là bước khởi đầu không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn theo đuổi ngành kỹ thuật xây dựng.

1.2. Mục tiêu đào tạo của giáo trình trung cấp xây dựng

Mục tiêu của môn học Vẽ Kỹ Thuật trong giáo trình trung cấp xây dựng được xác định rõ ràng. Về kiến thức, người học phải trình bày được những quy ước cơ bản về tiêu chuẩn trình bày bản vẽ, các phương pháp biểu diễn vật thể. Về kỹ năng, mục tiêu cốt lõi là "Đọc được các bản vẽ mặt bằng, mặt cắt và các chi tiết của nghề" và biểu diễn được vật thể trên ba mặt phẳng hình chiếu. Ngoài ra, môn học còn hướng đến việc rèn luyện thái độ làm việc chuyên nghiệp: tính kiên trì, cẩn thận, và tập trung. Đây là những phẩm chất quan trọng giúp phát triển kỹ năng đọc và vẽ bản vẽ kỹ thuật xây dựng, đặc biệt là với các loại bản vẽ phức tạp như bản vẽ kết cấu và kiến trúc. Các mục tiêu này đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có đủ năng lực để tham gia vào môi trường làm việc thực tế.

II. Thách thức khi đọc bản vẽ xây dựng và tiêu chuẩn kỹ thuật

Việc tiếp cận và làm chủ kỹ năng vẽ kỹ thuật không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất đối với người mới bắt đầu là khả năng tư duy hình học không gian. Theo giáo trình, đây là "môn học lý thuyết kỹ thuật cơ sở bắt buộc, cần có khả năng tư duy hình học tốt, đặc biệt hình học không gian". Việc tưởng tượng một vật thể ba chiều từ các hình chiếu vuông góc hai chiều đòi hỏi sự rèn luyện liên tục. Thêm vào đó, hệ thống tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật xây dựng (TCVN) với vô số quy định về đường nét, tỷ lệ, cách ghi kích thước cũng là một rào cản. Người học thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và áp dụng đúng các quy ước này, dẫn đến các bản vẽ thiếu chuyên nghiệp hoặc sai sót. Một thách thức khác là việc hiểu và phân biệt rõ ràng giữa các loại hình biểu diễn như mặt cắt mặt bằng và hình chiếu. Sự nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến việc đọc bản vẽ xây dựng sai lệch, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình thi công. Các ký hiệu trên bản vẽ xây dựng cũng là một nguồn gây khó khăn, đặc biệt khi mỗi loại bản vẽ (kiến trúc, kết cấu, điện, nước) lại có một hệ thống ký hiệu riêng. Vượt qua những thách thức này là yêu cầu bắt buộc để thành thạo môn học.

2.1. Khó khăn khi hình dung vật thể qua hình chiếu trục đo

Phép chiếu và hình chiếu trục đo là nền tảng của vẽ kỹ thuật, nhưng cũng là phần kiến thức trừu tượng nhất. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc chuyển đổi giữa hình ảnh không gian ba chiều và các hình chiếu phẳng (đứng, bằng, cạnh). Việc xác định các đường bao thấy, đường bao khuất và mối liên hệ giữa các hình chiếu đòi hỏi một quá trình phân tích và tưởng tượng phức tạp. Giáo trình từ Chương 3: HÌNH CHIẾU VUÔNG GÓC đã chỉ ra rằng, việc biểu diễn chính xác hình chiếu của điểm, đường thẳng, mặt phẳng là kỹ năng cơ bản nhưng không dễ nắm bắt. Nếu không xây dựng được nền tảng tư duy không gian vững chắc ở giai đoạn này, người học sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi xử lý các bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng phức tạp hơn.

2.2. Nhầm lẫn các ký hiệu trên bản vẽ xây dựng thường gặp

Một bản vẽ kỹ thuật xây dựng chứa đựng một lượng thông tin khổng lồ được mã hóa qua các ký hiệu trên bản vẽ xây dựng. Sự đa dạng của các ký hiệu này, từ ký hiệu vật liệu trên mặt cắt, ký hiệu cốt cao độ, đến các ký hiệu chuyên ngành cho cửa, cầu thang, hệ thống điện nước, dễ gây nhầm lẫn cho người mới học. Ví dụ, trong phần "Một số quy ước trong bản vẽ kỹ thuật", giáo trình đã liệt kê chi tiết các loại đường nét và ứng dụng của chúng. Việc sử dụng sai loại nét (nét liền đậm cho đường bao thấy, nét đứt cho đường bao khuất) có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của hình biểu diễn. Do đó, việc học thuộc và nhận biết chính xác các ký hiệu là một yêu cầu quan trọng khi đọc bản vẽ xây dựng.

III. Hướng dẫn biểu diễn vật thể qua hình chiếu và mặt bằng

Để biểu diễn một vật thể một cách đầy đủ và chính xác, giáo trình vẽ kỹ thuật nghề kỹ thuật xây dựng tccđ tập trung vào hai phương pháp chính: hình chiếu và hình cắt, mặt cắt. Chương 3 của giáo trình giới thiệu chi tiết về phép chiếu vuông góc, được xem là phương pháp cơ bản nhất. Nguyên tắc của phương pháp này là chiếu vật thể lên ba mặt phẳng hình chiếu vuông góc với nhau từng đôi một: mặt phẳng hình chiếu đứng (P1), bằng (P2) và cạnh (P3). Kết quả thu được là ba hình ảnh hai chiều, thể hiện đầy đủ hình dạng và kích thước của vật thể từ ba hướng nhìn khác nhau. Việc nắm vững cách xây dựng đồ thức của điểm, đường thẳng và các khối hình học cơ bản là bước đầu tiên để biểu diễn các vật thể phức tạp. Chương 4 tiếp tục giới thiệu về khái niệm hình cắt và mặt cắt, một công cụ mạnh mẽ để thể hiện cấu tạo bên trong của vật thể. Thay vì sử dụng các nét đứt khó hình dung, phương pháp này sử dụng một mặt phẳng tưởng tượng cắt qua vật thể, giúp "phơi bày" các chi tiết rỗng hoặc bị che khuất. Việc hiểu rõ cách xác định vị trí mặt phẳng cắt và cách thể hiện ký hiệu vật liệu trên mặt cắt mặt bằng là kỹ năng thiết yếu để tạo ra những bản vẽ rõ ràng, dễ đọc.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp hình chiếu vuông góc

Phương pháp hình chiếu vuông góc là trường hợp đặc biệt của phép chiếu song song, với phương chiếu vuông góc với mặt phẳng hình chiếu. Đây là phương pháp phổ biến nhất trong các tài liệu vẽ kỹ thuật xây dựng vì nó bảo toàn được tỷ lệ và hình dạng của các mặt song song với mặt phẳng chiếu. Giáo trình mô tả chi tiết cách xây dựng "hệ thống ba mặt phẳng hình chiếu" và đồ thức của chúng. Một điểm A trong không gian sẽ được biểu diễn bởi ba hình chiếu A1, A2, A3 trên ba mặt phẳng tương ứng. Mối quan hệ giữa ba hình chiếu này được quy định chặt chẽ qua các đường gióng vuông góc với các trục tọa độ. Hiểu được quy tắc này, người học có thể "dựng được hình chiếu thứ ba của một điểm khi đã biết hai hình chiếu kia của điểm đó", đây là nền tảng để vẽ hình chiếu của toàn bộ vật thể.

3.2. Cách thể hiện mặt cắt mặt bằng để lộ cấu tạo bên trong

Khi vật thể có cấu tạo rỗng bên trong, việc dùng hình chiếu với các nét đứt sẽ làm bản vẽ trở nên rối rắm. Khái niệm về mặt cắt mặt bằng ra đời để giải quyết vấn đề này. Theo giáo trình, "muốn biết cấu tạo bên trong của vật thể, phải cắt vật thể để thấy rõ hình dáng, kích thước cũng như vật liệu tạo nên vật thể". Người ta tưởng tượng dùng một mặt phẳng cắt qua vật thể, bỏ đi phần phía trước và chiếu phần còn lại lên mặt phẳng hình chiếu. Phần đặc của vật thể bị mặt phẳng cắt đi qua sẽ được ký hiệu bằng các đường gạch gạch (ký hiệu vật liệu). Hình biểu diễn này được gọi là hình cắt. Việc phân biệt rõ hình cắt (bao gồm cả phần bị cắt và phần nhìn thấy phía sau) và mặt cắt (chỉ bao gồm phần bị cắt) là rất quan trọng để đọc bản vẽ xây dựng một cách chính xác.

IV. Bí quyết áp dụng tiêu chuẩn và công cụ vẽ kỹ thuật số

Việc tạo ra một bản vẽ kỹ thuật xây dựng chuyên nghiệp không chỉ đòi hỏi kỹ năng biểu diễn mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và quốc tế (ISO). Chương 1 của giáo trình vẽ kỹ thuật nghề kỹ thuật xây dựng tccđ đã dành phần lớn nội dung để trình bày về các tiêu chuẩn này. Các quy định về khổ giấy (A0, A1, A2,...), khung tên, tỷ lệ, các loại đường nét, và cách ghi kích thước là những kiến thức bắt buộc. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật xây dựng đảm bảo tính thống nhất và rõ ràng, giúp mọi người trong ngành có thể đọc và hiểu bản vẽ một cách dễ dàng. Bên cạnh các tiêu chuẩn, sự phát triển của công nghệ đã mang lại các công cụ vẽ kỹ thuật số mạnh mẽ. AutoCAD trong xây dựng đã trở thành một kỹ năng cơ bản, thay thế phần lớn việc vẽ tay truyền thống, giúp tăng tốc độ và độ chính xác. Xa hơn nữa, các phần mềm mô hình thông tin công trình (BIM) như Revit đang dần trở thành xu thế. Một giáo trình Revit xây dựng tốt sẽ giúp người học không chỉ vẽ 2D mà còn xây dựng được mô hình 3D thông minh, chứa đựng toàn bộ thông tin của công trình.

4.1. Tổng hợp các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật xây dựng TCVN cốt lõi

Các tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật xây dựng của Việt Nam (TCVN) là hệ thống quy tắc thống nhất phải tuân theo. Giáo trình đã nêu bật một số tiêu chuẩn quan trọng như TCVN 8-20:2002 quy định về các loại nét vẽ, TCVN 7286-2003 quy định về tỷ lệ, và TCVN 5705-1993 về nguyên tắc ghi kích thước. Ví dụ, về đường nét, tiêu chuẩn quy định rõ "Nét liền đậm" (nét cơ bản) dùng cho đường bao thấy, "Nét đứt" dùng cho đường bao khuất, và "Nét chấm gạch mảnh" dùng cho đường tâm, đường trục. Việc nắm vững và áp dụng chính xác các quy định này không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn là yêu cầu bắt buộc để bản vẽ được chấp nhận trong thực tế.

4.2. Ứng dụng AutoCAD trong xây dựng để tối ưu hiệu suất

Phần mềm AutoCAD trong xây dựng là công cụ không thể thiếu của kỹ sư và kiến trúc sư hiện đại. Nó cho phép tạo ra các bản vẽ kỹ thuật xây dựng với độ chính xác tuyệt đối, dễ dàng chỉnh sửa và chia sẻ. Việc học AutoCAD giúp tự động hóa nhiều thao tác lặp đi lặp lại trong vẽ tay, như kẻ đường song song, vuông góc, chia đoạn thẳng, hay vẽ các đối tượng phức tạp. Mặc dù giáo trình gốc tập trung vào vẽ tay cơ bản, việc liên hệ kiến thức này với các lệnh tương ứng trong AutoCAD (LINE, CIRCLE, TRIM, OFFSET,...) sẽ giúp người học có sự chuẩn bị tốt hơn cho công việc thực tế. Việc kết hợp kiến thức nền tảng từ giáo trình và kỹ năng sử dụng phần mềm là con đường hiệu quả nhất để trở thành một chuyên gia kỹ thuật.

V. Phương pháp đọc bản vẽ kết cấu và bản vẽ kiến trúc

Mục tiêu cuối cùng của việc học vẽ kỹ thuật là khả năng đọc và hiểu các loại bản vẽ chuyên ngành. Trong xây dựng, hai loại bản vẽ quan trọng nhất là bản vẽ kiến trúcbản vẽ kết cấu. Bản vẽ kiến trúc tập trung vào công năng, thẩm mỹ và không gian sử dụng của công trình. Nó bao gồm các hình biểu diễn như mặt bằng tổng thể, mặt bằng các tầng, mặt đứng, mặt cắt, và các chi tiết kiến trúc (cửa, cầu thang, vệ sinh,...). Để đọc bản vẽ xây dựng loại này, cần chú ý đến cách bố trí phòng, kích thước thông thủy, cao độ sàn, và các ký hiệu trên bản vẽ xây dựng liên quan đến vật liệu hoàn thiện. Ngược lại, bản vẽ kết cấu lại tập trung vào khả năng chịu lực và sự ổn định của công trình. Nó thể hiện chi tiết về hệ thống móng, cột, dầm, sàn, bao gồm kích thước tiết diện, loại vật liệu (bê tông, thép), cách bố trí cốt thép. Việc phân tích bản vẽ kết cấu đòi hỏi kiến thức sâu hơn về sức bền vật liệu và kết cấu công trình. Giáo trình cung cấp nền tảng về hình chiếu và mặt cắt, là chìa khóa để bóc tách thông tin từ cả hai loại bản vẽ phức tạp này.

5.1. Các bước phân tích chi tiết một bản vẽ kiến trúc công trình

Để phân tích một bản vẽ kiến trúc, cần thực hiện theo một trình tự logic. Đầu tiên là xem xét tổng thể qua khung tên để nắm thông tin chung về công trình. Tiếp theo, đọc mặt bằng tổng thể để hiểu vị trí công trình trong khu đất. Sau đó, đi sâu vào mặt bằng các tầng để phân tích công năng, giao thông và kích thước các phòng. Cần đối chiếu giữa mặt bằng, mặt đứng và mặt cắt để hình dung được không gian ba chiều của công trình. Cuối cùng, xem xét các bản vẽ chi tiết (detail) để hiểu rõ cấu tạo của các bộ phận như cầu thang, cửa, khu vệ sinh. Việc liên kết thông tin giữa các hình biểu diễn khác nhau là kỹ năng quan trọng nhất khi đọc loại bản vẽ này.

5.2. Yếu tố cốt lõi cần chú ý trong một bản vẽ kết cấu điển hình

Khi xem một bản vẽ kết cấu, các yếu tố cần được ưu tiên hàng đầu là hệ thống chịu lực. Bắt đầu từ bản vẽ móng để biết loại móng và kích thước. Tiếp theo, xem xét bản vẽ mặt bằng kết cấu các tầng để xác định vị trí, kích thước của cột, dầm, và chiều dày sàn. Đặc biệt quan trọng là các bản vẽ chi tiết cốt thép cho từng cấu kiện. Trên các bản vẽ này, cần chú ý đến đường kính, số lượng, và cách bố trí các thanh thép chịu lực và thép cấu tạo. Các ghi chú kỹ thuật về mác bê tông, mác thép, và các yêu cầu thi công khác cũng là thông tin không thể bỏ qua. Đọc đúng bản vẽ kết cấu là yếu tố quyết định đến sự an toàn và bền vững của công trình.

VI. Lộ trình tự học và thực hành qua bài tập vẽ kỹ thuật

Lý thuyết suông sẽ không bao giờ đủ để thành thạo vẽ kỹ thuật. Thực hành là yếu tố quyết định. Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề kỹ thuật xây dựng tccđ đã nhấn mạnh điều này bằng việc cung cấp một hệ thống bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng phong phú ở cuối mỗi chương. Lộ trình tự học hiệu quả nhất là bám sát cấu trúc của giáo trình: đọc kỹ lý thuyết, sau đó áp dụng ngay vào việc giải bài tập. Bắt đầu từ những bài vẽ hình học cơ bản trong Chương 2 để luyện kỹ năng sử dụng dụng cụ và tư duy logic. Tiếp tục với các bài tập vẽ hình chiếu của vật thể đơn giản trong Chương 3, đây là giai đoạn quan trọng nhất để rèn luyện tư duy không gian. Cuối cùng là thực hành vẽ hình cắt, mặt cắt của các chi tiết máy hoặc cấu kiện xây dựng. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện tính kiên nhẫn và tỉ mỉ. Ngoài giáo trình, việc tìm kiếm thêm các tài liệu vẽ kỹ thuật, đặc biệt là các sách vẽ kỹ thuật xây dựng pdf hoặc các khóa học online về AutoCAD trong xây dựng, sẽ giúp mở rộng kiến thức và bắt kịp với công nghệ hiện đại. Việc học tập tại các trường cao đẳng kỹ thuật xây dựng cần được bổ sung bằng nỗ lực tự học và thực hành không ngừng.

6.1. Hướng dẫn giải các bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng hiệu quả

Để giải quyết các bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng một cách hiệu quả, người học nên tuân thủ các bước sau. Bước 1: Đọc và phân tích kỹ đề bài, xác định rõ yêu cầu. Bước 2: Phân tích vật thể, chia nó thành các khối hình học cơ bản (hộp, trụ, lăng trụ, chóp,...). Bước 3: Vẽ phác các hình chiếu hoặc hình cắt ra giấy nháp để xác định bố cục và mối quan hệ giữa các hình. Bước 4: Tiến hành vẽ chính thức vào khổ giấy tiêu chuẩn, bắt đầu bằng các đường trục, đường tâm, sau đó vẽ các đường bao bằng nét mảnh. Bước 5: Kiểm tra lại toàn bộ hình vẽ, sau đó tô đậm các nét cần thiết theo đúng tiêu chuẩn. Cuối cùng, ghi kích thước và các thông tin cần thiết vào khung tên. Lặp lại quy trình này thường xuyên sẽ giúp hình thành thói quen làm việc khoa học và chính xác.

6.2. Nguồn sách vẽ kỹ thuật xây dựng pdf và tài liệu tham khảo

Ngoài giáo trình chính, việc tham khảo thêm các nguồn tài liệu khác là rất cần thiết. Hiện nay có rất nhiều sách vẽ kỹ thuật xây dựng pdf chất lượng được chia sẻ trên các diễn đàn học thuật và thư viện số. Các sách này thường cung cấp thêm nhiều ví dụ minh họa và hệ thống bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng đa dạng. Các kênh YouTube chuyên về hướng dẫn AutoCAD trong xây dựng hoặc giáo trình Revit xây dựng cũng là nguồn học liệu trực quan và sinh động. Việc kết hợp học từ tài liệu vẽ kỹ thuật chính thống và các nguồn bổ trợ sẽ giúp người học có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về môn học, tạo lợi thế cạnh tranh khi ra trường.

16/07/2025
Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề kỹ thuật xây dựng tccđ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: BẢN VẼ KỸ THUẬT - TIÊU CHUẨN VỀ BẢN VẼ KỸ THUẬT. Mục tiêu - Trình bày và thực hiện đóng các quy ước trong bàn vẽ kỹ thuật. - Vẽ các đường thẩng, đường cong đơn giản, chia đương tròn thành các phần bằng nhau; - Cận than, tý mỷ, kiên nhần, tích cực, chù động hợc tập. Khái niệm và Ý nghĩa bản vẽ kỹ thuật 1.

Khái niệm và ý nghĩa của bản vẽ kỹ thuật Bản vẽ là tài liệu kỹ thuật, bao gồm các hình biểu diễn của vật thể và những số liệu khác cần thiết cho việc chế tạo và kiểm tra. Bản vẽ là tiếng nói của kỹ thuật. Bản vẽ ngày nay đã trải qua con đường phát triển lâu dài. Sự xuất hiện của bản vẽ liên quan đến công việc xây dựng các công trình, đền đài và thành phố.

Buổi đầu, bản vẽ được vẽ ngay trên mặt đất, tại nơi người ta cần xây công trình. Sau đó, bản vẽ được vẽ lên các phiến đá, các tấm đất sét và các tấm da. Các tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kỹ thuật Với đóng góp to lớn nhà họa sĩ thiên tài người Ý Leonardo da Vinci, nhà hình học và kiến trúc sư người Pháp Girard Dezarg đã đặt những luận cứ khoa học đầu tiên về phép chiếu phối cảnh và nhà toán học người Pháp Rơnê Đêcác đã đề xướng hệ tọa độ thẳng góc. Điều đó đã tạo nên phép chiếu trục đo.

Ban đầu hình biểu diễn được vẽ bằng tay và ước lượng bằng mắt. Những bản vẽ đó không có kích thước, người ta phán đoán chúng một cách gần đúng theo vật thể được biểu diễn. Kể từ thế kỹ thứ 17 bản vẽ dần dần trở nên hiện đại, cải thiện triệt để chất lượng sản phẩm được cải tiến để tiếp tục phát triển tiêu chuẩn hóa, đặc biệt là tiêu chuẩn về bản vẽ. Nó diễn tả khá chính xác hình dạng khái quát công trình cần thể hiện và được vẽ bằng công cụ vẽ.

Khổ giấy Mỗi bản vẽ có khung vẽ, mỗi khung vẽ được vẽ bằng nét cơ bản và cách mép tờ 10 giấy một khoảng cách bằng 5mm, cạnh trai của khung được vẽ cách mép trái tờ giấy khoảng 15 đến 20 mm để thuận tiện cho việc đóng bản vẽ thành tập. Để tiện cho việc bảo quản, các bản vẽ phải được thực hiện trên những tời giấy có kích thước đúng tiêu chuẩn. Sau đây là ký hiệu và kích thước của các khổ giấy chính: Ký hiệu khổ giấy Kích thước (mm) A0 1189 x 840 A1 594 x 840 A2 594 x 420 A3 297 x 420 A4 297 x 210 Ký hiệu và kích thước các khổ giấy theo tiêu chuẩn 2. Khung vẽ, khung tên 2.

Tỷ lệ Tất cả các vật thể biểu diễn trên bản vẽ đều được vẽ theo một tỷ lệ nhất định. Tốt nhất tỷ lệ bản vẽ nên là (1:1). Ở đây kích thước của hình biểu diễn không khác kích 11 thước thực tế. Nếu không được kích thước hình biểu diển khác với kích thước thực tế thì dùng tỷ lệ thu nhỏ hay phóng to.

Tỷ lệ thu nhỏ: 1:2; 1:2,5; 1:4; 1:5; 1:10; … Tỷ lệ phóng to: 2:1; 2,5:1; 4:1; 5:1; 10:1; … Trên bản vẽ nên sử dụng các tỷ lệ theo đúng tiêu chuẩn. Chẳng hạn tỷ lệ 1:5 có nghĩa là kích thước vẽ trên bản vẽ nhỏ hơn 5 lần kích thước tương ứng của vật thể đó. Ngược lại tỷ lệ 2:1 có nghĩa là kích thước của hình biểu diễn lớn gấp 2 lần kích thước tương ứng của vật thể. Khi một hình biểu diễn nào của bản vẽ được vẽ theo một tỷ lệ khác với tỷ lệ chung của bản vẽ, thì trên hình biểu diễn đó được ghi chữ TL kèm theo số tỷ lệ, ví dụ: TL 2:1 Cần chú ý với bất kỳ tỷ lệ nào, kích thước ghi trên bản vẽ phải là kích thước thực, nghĩa là con số kích thước ghi trên bản vẽ chỉ kích thước của vật thể, không nhỏ hơn cũng không lớn hơn.

Các loại đường nét vẽ Để biểu diễn vật thể một cách rõ ràng trên bản vẽ, người ta dùng các loại đường nét khác nhau. Theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) quy định các loại đường nét, cách vẽ và các ứng dụng của chúng trong các bản vẽ kỹ thuật của tất cả các ngành công nghiệp, xây dựng và cơ khí. Trong các loại đường đường nét, có đường sẽ thể hiện đường bao thấy được và có đường thể hiện đường bao khuất của bề mặt thực, có đường thể hiện đường kích thước và thể hiệt măt phẳng đối xứng của vật thể đó là những nét quy ước không có trên vật thể. Các quy định ghi kích thước trên bản vẽ • Nét cơ bản (Nét liền đậm): Để biểu diễn đường bao thấy của vật thể, ta dùng nét cơ bản.

Bề rộng của nét cơ bản bằng 0,5 đến 1,4 mm tùy theo độ lớn và mức độ phức tạp của hình biểu diễn. Bề rộng của nét phải thống nhất trên tất cả các hình biểu diễn trong cùng một bản vẽ • Nét đứt: Để thể hiện đường bao khuất của vật thể, ta dùng nét đứt. Nét đứt gồm những gạch ngắn cùng một độ dài từ 2 đến 8 mm. Độ dài của nét đứt 12 phải thống nhất trong cùng một bản vẽ.

Bề rộng của nét đứt phụ thuộc vào về rộng của nét cơ bản đã chọn và có giá trị bằng 1/2 đến 1/3 bề rộng nét cơ bản. • Nét chấm gạch mảnh: Để vẽ các đường trục cũng như các đường tâm, để xác định tâm của đường tròn hay tâm cung tròn, ta dùng nét chấm gạch mảnh. Nét vẽ bao gồm những gạch mảnh và chấm giữa các gạch đó. Độ dài gạch từ 5 đến 30 mm và bề rộng của nét chấm gạch mảnh có giá trị bằng 1/2 đến 1/3 bề rộng nét cơ bản.

• Đường trục và đường tâm vẽ qua đường bao của hình biểu diễn từ 2 đến 5 mm và kết thúc vằng nét gạch. Vị trí tâm cung tròn được định bằng giao điểm của hai gạch cắt nhau. Nếu đường kính của đường tròn bé hơn 12 mm thì nét chấm gạch thể hiện đường tâm được thay bằng nét mảnh Để vẽ các chi tiết, trước hết cần vạch các đường trục và đường tâm, xem đó là những đường cơ sở của bản vẽ. Căn cứ vào các đường đó mà vẽ các hình đối xứng và đặt các kích thước, từ đó vẽ các đường bao của vật thể.

• Nét liền mảnh: Ngoài các đường nét đã nêu ở phía trên, nét liền mảnh được sử dụng để ghi kích thước và đường gióng Đường gióng liên kết giữa hình biểu diễn và đường kích thước và được vẽ từ đường bao. Để vẽ đường kích thước và đường gióng ta dùng nét liền mảnh có giá trị bề rộng bằng 1/2 đến 1/3 bề rộng nét cơ bản. Nét liền mảnh còn được dùng để vẽ các đường gạch thể hiện mặt cắt. • Nét cắt: Để vẽ các vết của mặt phẳng cát, ta dùng nét cắt.

Bề rộng của nét cắt giá trị từ 1 đến 1,5 bề rộng nét cơ bản và độ dài của nét từ 8 đến 20 mm 3. Dụng cụ vẽ và cách sử dụng 3. 14 CHƯƠNG 2: VẼ HÌNH HỌC 1. Vẽ hình học 1.

Dựng đường thẳng song song, vuông góc Mục tiêu: Sứ dụng các loại dụng cụ vẽ để dựng các hình cơ hán trên mặt phằng Sau đây xin giới thiệu một số bài toán về vẽ hình học cơ bản. Dựng đường thẳng song song Cho một đường thắng a và một dicm M không thuộc đường thẳng a. Vẽ một đường thăng b song song với đường thắng a và đi qua M?. - Sư dụng các dụng cụ vẽ: Thước chữ T (hoặc thước nhựa dài) và êke.

- Cách vẽ: (xem hình 1-17) + Đặt một cạnh cùa êke trùng với đường thắng a đó cho. + Áp thước chừ T vào cạnh vuông góc cùa êke và giừ cố dịnh thước. + Di chuyển êke theo cạnh thước chừ T đến vị trí diem M. + Dựng bút vẽ kẽ đưìmg thẳng b qua M và theo cạnh êke.

Dựng đường thẳng vuông góc Cho một đường thăng a và một điềm M (không e a). Vẽ đường thăng b vuông góc với đường thăng a và đi qua điểm M? - Dụng cụ vẽ: êke, compa và bút vẽ. - Cách vẽ: (xem hình 1-18) 4- Lấy M làm tâm quay một cung ưòn có bán kính R. cung này cat đường thăng a tại hai diem A và B.

+ Lẩy A làm tâm quay một cung có bán kính R = AM, lấy B làm tâm quay một cung BM // R, hai cung này cắt nhau tại M’. + Nối M với M’ ta đường đường thăng b vuông góc với đường thang a. Vẽ đường phân giác cùa góc Cho góc xOy vẽ đường phân giác để chia góc xOy thành hai góc bằng nhau? - Dụng cụ vẽ: êke, compa và bút vẽ. - Cách vẽ: (xem hình 1-19) 15 - Qua đinh o quay cung tròn bán kính R.

cắt Ox tại M; cắt Oy tại N. Lần lượt lay lay M; N làm tâm quay hai cung tròn bán kính Rl, hai cung này cắt nhau tại I. Nối o với I ta có OI là đường phân giác cùa góc xOy. Chia đều đường thẳng Cho một đoạn thăng AB.

chia đoạn thăng đó thành n phần bằng nhau - Dụng cụ vẽ: êke, compa và bút vẽ. - Cách vẽ: (xem hình 1-20) + Qua đầu A (hoặc B) kẻ một đường thắng n bất kỹ. Chia đoạn thẳng thành 2 phần bằng nhau + Trên Ani lấy n đoạn thẳng liên tiếp bằng nhau * là Al, 12,23,. Ậ ì' 2' B + Nối 3 với B; qua 2 và 1 kè các 1.

Chia đều đường thẳng thành n phần bằng nhau đường thẳng song song với 3B cắt AB tại 2’ và 1 ’. Kết quả ta được AI’ = 1’2’= 2’B. Chia đều đường tròn, dựng đa giác đều nội tiếp Chia đường tròn thành các phần hang nhau 1. Chia đường tròn thành 3 và 6 phần bằng nhau Cho một đường tròn tâm o có bán kính R.

Chia đường tròn đó thành ba phần bằng nhau? - Dụng cụ vẽ: Compa, êke và bút vẽ. - Cách vẽ: (xem hình 1-21) Hình 1-21 + Qua tâm o kẻ đường kính AB. + Lấy A (hoặc B) làm tâm quay một cung tròn có bán kính AO (hoặc OB) cung này cắt đường tròn tâm o tại hai điểm c và D. Kết quả ta được: ỔỜ = DB = BC; ẤD = Ấồ = CD 1.

Chia đường tròn thành 4 và 8 phần bằng nhau Cho đường tròn tâm o, bán kính R. Chia đường tròn đó thành năm phần bàng nhau? - Dụng cụ vẽ: êke, compa, bút vẽ. 16 - Cách vẽ: (xem hình 1-22) + Qua tâm o. ké đường kính AB.

+ Qua o kẻ OI vuông góc với AB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ