Giáo trình Vật liệu May ngành May thời trang trình độ Cao đẳng - CĐ Hòa Bình Xuân Lộc

Giáo trình về vật liệu may ngành may thời trang trình độ cao đẳng trường cao đẳng hòa bình xuân lộc, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản

Chuyên ngành

May thời trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

42
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. NGUYÊN LIỆU DỆT

2. CẤU TẠO, TÍNH CHẤT VÀ PHƯƠNG PHÁP NHẬN BIẾT VẢI

3. CHƯƠNG 3: PHỤ LIỆU MAY MẶC

1. CHƯƠNG 1

1.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG 1

1.2. MỤC TIÊU CHƯƠNG 1

1.3. PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP CHƯƠNG 1

1.4. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CHƯƠNG 1

1.5. KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG 1

1.6. NỘI DUNG CHƯƠNG 1

1.6.1. Phân loại nguyên liệu dệt

1.6.1.1. Khái niệm - phân loại xơ dệt
1.6.1.2. Khái niệm - phân loại sợi dệt

1.6.2. Cấu tạo và tính chất đặc trưng của nguyên liệu dệt

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Vật Liệu May Thời Trang Cao Đẳng

Giáo trình Vật liệu may thời trang cao đẳng đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành may mặc. Môn học cung cấp kiến thức nền tảng về cấu tạo, tính chất, biến đổi và ứng dụng của các loại nguyên liệu dệt mayphụ liệu may mặc trong quá trình gia công và sử dụng sản phẩm. Giáo trình này bổ trợ đắc lực cho các môn học thiết kế và công nghệ may. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên kiến thức cơ bản về đặc điểm, cấu tạo, tính chất, công dụng của xơ, sợi và vải. Đồng thời giúp sinh viên nhận biết, đánh giá và có phương pháp bảo quản vật liệu may mặc một cách hiệu quả. Giáo trình này được biên soạn nhằm cung cấp tài liệu tham khảo tổng hợp, thống nhất và thực tiễn cho sinh viên trung cấp. Nội dung bao gồm các chương về nguyên liệu dệt, cấu tạo và tính chất của vải, và vật liệu may cùng phương pháp lựa chọn và bảo quản. Trong quá trình biên soạn, tài liệu đã tham khảo và trích dẫn từ nhiều nguồn khác nhau. Nhóm tác giả mong nhận được đóng góp từ đồng nghiệp và bạn đọc để hoàn thiện giáo trình hơn nữa. Vật liệu trong ngành may thời trang không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn tác động lớn đến giá thành và trải nghiệm sử dụng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Giáo Trình Vật Liệu Dệt May

Giáo trình vật liệu may là môn khoa học nghiên cứu về cấu tạo, tính chất, sự biến đổi và phạm vi ứng dụng của các loại nguyên liệu dệt mayphụ liệu may mặc dưới tác dụng của các yếu tố khác nhau xảy ra trong quá trình gia công và sử dụng sản phẩm. Theo tài liệu gốc: 'Vật liệu may đang đóng một vai trò quan trọng trong lĩnh vực nâng cao chất lượng sản phẩm, và ảnh hưởng rất lớn đến giá thành sản phẩm cũng như quá trình sử dụng sản phẩm'. Môn học Vật Liệu May có tính chất bổ trợ cho các mô đun thiết kế và công nghệ may, cung cấp các kiến thức cơ bản về đặc điểm, cấu tạo, tính chất, công dụng của một số loại xơ, sợi và vải thường dùng.

1.2. Đối Tượng Và Mục Tiêu Đào Tạo Giáo Trình Vật Liệu May

Giáo trình này dành cho sinh viên chuyên ngành May Thời Trang trình độ cao đẳng. Mục tiêu đào tạo bao gồm: A1.Phân loại được cấu tạo, tính chất của nguyên liệu dệt sử dụng trong ngành may. A2.Nhận biết được đặc tính cơ bản của vải dệt thoi sử dụng trong ngành may. B1.Lựa chọn được các loại vật liệu may phù hợp với yêu cầu công nghệ và thực hiện các biện pháp bảo quản sản phẩm sau khi may. C1.Rèn luyện tính cẩn thận, chính xác trong quá trình lựa chọn, phân loại vật liệu may.

1.3. Cấu Trúc Nội Dung Giáo Trình Vật Liệu Ngành May

Giáo trình bao gồm các chương chính: Chương 1: Nguyên liệu dệt. Chương 2: Cấu tạo, tính chất của vải. Chương 3: Vật liệu may và phương pháp lựa chọn vải, bảo quản hàng may mặc. Mỗi chương cung cấp kiến thức lý thuyết và thực hành giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết cho công việc sau này. Các nội dung này đảm bảo cung cấp cho sinh viên một cái nhìn toàn diện về vật liệu may mặcphụ liệu may mặc.

II. Cách Phân Loại Nhận Biết Nguyên Liệu Dệt Ngành May

Việc phân loại và nhận biết chính xác nguyên liệu dệt là kỹ năng quan trọng đối với sinh viên ngành may. Điều này giúp họ lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng loại sản phẩm, đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ. Các tiêu chí phân loại bao gồm nguồn gốc, cấu trúc và tính chất của xơ, sợi. Cách nhận biết bao gồm quan sát bằng mắt thường, sờ tay, thử độ bền và đốt cháy để phân tích thành phần. Theo giáo trình, "Phần lớn xơ dệt có cấu tạo thuộc dạng liên kết cao phân tử. Dựa vào cấu tạo đặc trưng và tính chất, xơ được phân làm hai loại: xơ thiên nhiên và xơ hoá học". Nguồn gốc vật liệu may có thể là tự nhiên hoặc hóa học, cấu trúc vải có thể dệt thoi hoặc dệt kim, và tính chất vải có thể co giãn, bền, hay mềm mại.

2.1. Phân Loại Xơ Dệt Theo Nguồn Gốc Và Cấu Tạo Vải

Xơ dệt được phân loại thành xơ thiên nhiên và xơ hóa học. Xơ thiên nhiên bao gồm xơ động vật (len, tơ tằm), xơ thực vật (bông, đay, gai, lanh) và xơ khoáng vật (amiăng). Xơ hóa học được chia thành xơ nhân tạo (vixco, axetat) và xơ tổng hợp (polyester, polyamit, polyacrilonitryl). Mỗi loại xơ có cấu tạo và tính chất riêng, ảnh hưởng đến tính chất của vải dệt may. Theo tài liệu, 'Xơ thiên nhiên được hình thành trong điều kiện tự nhiên từ các chất hữu cơ thiên nhiên, thường ở dạng xơ cơ bản và xơ kỹ thuật.'

2.2. Phân Loại Sợi Dệt Theo Cấu Trúc Và Quá Trình Sản Xuất

Sợi dệt được phân loại theo cấu trúc (sợi con, sợi phức, sợi cắt), quá trình sản xuất (sản phẩm mộc, sản phẩm hoàn tất) và nguyên liệu (sợi chải thường, sợi chải kỹ, sợi chải liên hợp). Cấu trúc sợi ảnh hưởng đến độ bền, độ mềm mại và tính thẩm mỹ của vải. Quá trình sản xuất ảnh hưởng đến độ bền màu, khả năng chống nhăn và các tính chất khác. Phân loại theo nguyên liệu và hệ thống thiết bị kéo sợi: có 3 loại: + Sợi chải thường (chải thô): dùng nguyên liệu xơ có chất lượng và chiều dài trung bình, kéo trên dây chuyền thiết bị có máy chải thô và cho sợi có chất lượng trung bình (sợi bông, sợi đay), dệt vải có chất lượng trung bình.

2.3. Thí Nghiệm Nhận Biết Xơ Sợi Dệt Cơ Bản Trong May Mặc

Các thí nghiệm đơn giản có thể giúp nhận biết xơ, sợi dệt. Ví dụ, đốt xơ bông sẽ có mùi giấy cháy, xơ len có mùi khét của tóc cháy. Thử độ bền bằng cách kéo sợi, xơ len có độ kéo dãn và đàn hồi rất cao trong không khí đạt 35%, trong môi trường nước 70%. Quan sát cấu trúc dưới kính hiển vi cũng giúp phân biệt các loại xơ khác nhau. Các phương pháp này giúp sinh viên kiểm tra chất lượng vật liệu may một cách nhanh chóng.

III. Bí Quyết Đánh Giá Lựa Chọn Vải Dệt Thoi Tối Ưu

Đánh giá và lựa chọn vải dệt thoi phù hợp là yếu tố quan trọng để tạo ra sản phẩm may mặc chất lượng cao. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: thành phần xơ, cấu trúc dệt, mật độ sợi, độ bền, độ co giãn, độ nhàu và tính thẩm mỹ. Lựa chọn vải cần dựa trên mục đích sử dụng, yêu cầu về tính năng và phong cách thiết kế. Theo giáo trình, 'Vải dệt thoi được tạo thành do hai hệ sợi (dọc và ngang) đan với nhau theo phương vuông góc'. Các loại vải trong may mặc rất đa dạng, việc lựa chọn phù hợp sẽ quyết định đến chất lượng và giá trị sử dụng của sản phẩm.

3.1. Phân Tích Các Đặc Tính Cơ Bản Của Vải Dệt Thoi

Các đặc tính cơ bản của vải dệt thoi bao gồm: chiều dài, chiều rộng, bề dày, khối lượng, độ nhàu, độ thẩm thấu, độ chịu nhiệt, độ co và độ bền. Các đặc tính này ảnh hưởng đến quá trình gia công, sử dụng và bảo quản sản phẩm. Theo tài liệu, 'Chiều dài vải được đo dọc theo biên vải. Khổ vải được giới hạn giữa hai biên, chiều rộng qui định theo máy dệt'. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp lựa chọn vải phù hợp với từng loại sản phẩm.

3.2. Phương Pháp Nhận Biết Kiểu Dệt Cơ Bản Vải Dệt Thoi

Các kiểu dệt cơ bản bao gồm: kiểu dệt vân điểm, kiểu dệt vân chéo và kiểu dệt vân đoạn. Mỗi kiểu dệt tạo ra cấu trúc và tính chất khác nhau cho vải. Nhận biết kiểu dệt giúp đánh giá độ bền, độ thoáng khí và tính thẩm mỹ của vải. 'Kiểu dệt cơ bản là kiểu dệt trong phạm vi một rappo kiểu dệt, trên mỗi sợi dọc và sợi ngang chỉ có một điểm nổi dọc trong số các điểm nổi ngang hoặc có một điểm nổi ngang trong số các điểm nổi dọc ở mặt ngược lại.'

3.3. Ảnh Hưởng Của Thành Phần Xơ Đến Tính Chất Vật Lý Vải

Thành phần xơ ảnh hưởng lớn đến tính chất vật lý của vải như độ bền, độ co giãn, độ thấm hút và khả năng chống nhăn. Vải cotton có độ thấm hút tốt, vải polyester có độ bền cao, vải lụa có độ mềm mại và bóng đẹp. Lựa chọn thành phần xơ phù hợp giúp đáp ứng yêu cầu về tính năng và thẩm mỹ của sản phẩm. Tính chất vật lý vải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn vải.

IV. Hướng Dẫn Chọn Phụ Liệu May Mặc Phù Hợp Thiết Kế

Lựa chọn phụ liệu may mặc phù hợp là bước quan trọng để hoàn thiện sản phẩm may mặc. Phụ liệu bao gồm chỉ may, nút, khóa kéo, nhãn mác, mex, keo dán và các vật liệu trang trí khác. Chọn phụ liệu cần dựa trên chất liệu vải, kiểu dáng thiết kế, yêu cầu về tính năng và giá thành. Theo giáo trình, 'Vật liệu may dùng trong ngành may mặc rất phong phú, đa dạng về số lượng cũng như về chất lượng'. Vật liệu phụ trợ may mặc cần đảm bảo chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ để tạo ra sản phẩm hoàn thiện.

4.1. Các Loại Chỉ May Tiêu Chí Chọn Độ Bền Màu Sắc Tối Ưu

Chỉ may cần có độ bền cao, độ co rút thấp và màu sắc phù hợp với vải. Chỉ cotton thích hợp cho vải cotton, chỉ polyester thích hợp cho vải tổng hợp. Lựa chọn chỉ có độ bền và màu sắc phù hợp giúp đảm bảo đường may chắc chắn và thẩm mỹ. 'Chỉ phải có khả năng chịu lực kéo tốt để không bị đứt hoặc rách trong quá trình sử dụng'. Chọn chỉ phù hợp giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.

4.2. Nút Khóa Kéo Cách Chọn Kiểu Dáng Kích Cỡ Phù Hợp Vải

Nút và khóa kéo cần có kiểu dáng và kích thước phù hợp với thiết kế sản phẩm. Nút cần dễ sử dụng, bền và không gây hỏng vải. Khóa kéo cần hoạt động trơn tru, bền và không bị kẹt. 'Nút phải có khả năng chịu được lực kéo và sử dụng lâu dài mà không bị hỏng hoặc rơi ra khỏi vải'. Khóa kéo cần có thiết kế tiện lợi, dễ sử dụng và bền.

4.3. Nhãn Mác Quy Cách Thiết Kế Vị Trí Đặt Tăng Giá Trị

Nhãn mác cần cung cấp thông tin rõ ràng về thương hiệu, kích thước, thành phần và hướng dẫn bảo quản. Thiết kế nhãn mác cần chuyên nghiệp, dễ đọc và phù hợp với phong cách sản phẩm. Đặt nhãn mác ở vị trí dễ thấy giúp tăng giá trị thương hiệu và cung cấp thông tin hữu ích cho người tiêu dùng. 'Nhãn cần phải bền vững và không dễ bị rách, phai màu hoặc bong tróc trong quá trình sử dụng và giặt'. Nhãn cần có thiết kế chuyên nghiệp, dễ đọc và đặt ở vị trí dễ thấy.

V. Phương Pháp Bảo Quản Vải Phụ Liệu May Tránh Hư Hỏng

Bảo quản đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ của vải và phụ liệu may. Vải cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và ẩm mốc. Phụ liệu cần được bảo quản trong hộp đựng, tránh bụi bẩn và hư hỏng. 'Trong quá trình sử dụng hàng may mặc, phương pháp lựa chọn và bảo quản vật liệu may phù hợp là những yếu tố quan trọng'. Quản lý chất lượng vật liệu may cần chú trọng đến khâu bảo quản.

5.1. Lưu Ý Về Nhiệt Độ Độ Ẩm Khi Bảo Quản Vải Các Loại

Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng lớn đến chất lượng vải. Vải cotton dễ bị ẩm mốc, vải lụa dễ bị phai màu, vải len dễ bị mối mọt. Điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm phù hợp giúp bảo quản vải tốt hơn. 'Trong quá trình cất giữ sản xuất, sử dụng, khi thấm ướt và khi giặt nhận thấy vải bị giảm ngắn về kích thước gọi là độ co vải'. Vải cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và ẩm mốc.

5.2. Cách Tránh Mối Mọt Ẩm Mốc Cho Vải Phụ Liệu

Sử dụng túi hút ẩm, viên chống mối mọt và vệ sinh kho chứa thường xuyên giúp tránh mối mọt và ẩm mốc cho vải và phụ liệu. Đảm bảo thông gió tốt và kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề. Việc bảo quản tốt sẽ kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và đảm bảo không làm ảnh hưởng tới sản phẩm đã may.

5.3. Mẹo Sắp Xếp Vải Phụ Liệu Tiết Kiệm Không Gian Kho

Sử dụng kệ đựng, hộp đựng và cuộn vải gọn gàng giúp tiết kiệm không gian kho. Sắp xếp theo loại vải, màu sắc và kích thước giúp dễ dàng tìm kiếm và sử dụng. Ghi nhãn rõ ràng giúp quản lý kho hiệu quả. Điều này giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm cũng như đảm bảo chất lượng kho. Chú trọng tới việc phân loại vật liệu may sẽ giúp bảo quản tốt hơn.

VI. Xu Hướng Vật Liệu May Mặc Thân Thiện Môi Trường Tương Lai

Xu hướng sử dụng vật liệu may thân thiện môi trường ngày càng được quan tâm. Các loại vải tái chế, vải hữu cơ và vải từ nguồn gốc bền vững đang trở nên phổ biến. Việc lựa chọn vật liệu thân thiện môi trường giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng. Ứng dụng vật liệu trong thiết kế thời trang đang hướng tới sự bền vững.

6.1. Ưu Điểm Của Vải Tái Chế Vải Hữu Cơ Trong May Mặc

Vải tái chế giúp giảm lượng rác thải và tiết kiệm tài nguyên. Vải hữu cơ không sử dụng hóa chất độc hại, an toàn cho người sử dụng và thân thiện với môi trường. Các loại vải này đáp ứng yêu cầu về tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Xu hướng vật liệu may bền vững sẽ ngày càng được ưa chuộng.

6.2. Các Chứng Nhận Uy Tín Cho Vải Thân Thiện Môi Trường

Các chứng nhận như GOTS (Global Organic Textile Standard), OEKO-TEX và Bluesign đảm bảo rằng vải được sản xuất theo quy trình thân thiện môi trường và an toàn cho người sử dụng. Lựa chọn vải có chứng nhận uy tín giúp đảm bảo chất lượng và tính bền vững. Tiêu chuẩn vật liệu may cần đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường.

6.3. Ứng Dụng Vật Liệu Mới Trong Ngành May Mặc Hiện Đại

Các vật liệu mới như vải từ sợi tre, sợi gai dầu và sợi cà phê đang được ứng dụng rộng rãi trong ngành may mặc. Các loại vải này có tính năng ưu việt như kháng khuẩn, khử mùi và thân thiện với môi trường. Việc áp dụng công nghệ mới vào sản xuất vật liệu giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao và bền vững. Xu hướng vật liệu may mặc đang hướng tới sự đổi mới và bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 1. Phân loại nguyên liệu dệt Mụctiêu:  Trình bày được khái niệm về xơ, sợi dệt.  Phân loại được các loại xơ, sợi dệt sử dụng trong ngành may.1 Khái niệm - phân loại xơ dệt 1.1 Khái niệm Xơ là những vật thể mềm dẻo, giãn nở (bông, len), nhỏ bé để từ đó làm ra sợi, vải. Chiều dài đo bằng milimet (mm), còn kích thước ngang rất nhỏ đo bằng micromet (µm).2 Phân loại xơ dệt Phần lớn xơ dệt có cấu tạo thuộc dạng liên kết cao phân tử.

Dựa vào cấu tạo đặc trưng và tính chất, xơ được phân làm hai loại: xơ thiên nhiên và xơ hoá học 1.1 Xơ thiên nhiên Xơ thiên nhiên được hình thành trong điều kiện tự nhiên từ các chất hữu cơ thiên nhiên, thường ở dạng xơ cơ bản và xơ kỹ thuật. + Xơ cơ bản: nếu không phá vỡ theo chiều dọc xơ thì không thể phân chia ra những phần nhỏ hơn được. + Xơ kỹ thuật: bao gồm nhiều xơ cơ bản ghép lại với nhau (xơ đay). Xơ thiên nhiên được chia làm ba loại: - Xơ động vật: có thành phần cấu tạo chủ yếu từ prôtit như: Xơ len: thành phần chính là keratin chiếm 90%.

Xơ tơ tằm: phibroin chiếm 75%, xêrixin 25%. - Xơ thực vật: có thành phần cấu tạo chủ yếu là xenlulô như xơ bông , xơ đay, gai, lanh… - Xơ khoáng vật: được tạo thành từ chất vô cơ thiên nhiên như xơ amiăng.2 Xơ hoá học Xơ hóa học hình thành trong điều kiện nhân tạo và được tạo ra từ những chất hoặc vật chất có trong thiên nhiên. Xơ hóa học được phân thành hai loại chính: + Xơ nhân tạo: được tạo nên từ chất hữu cơ thiên nhiên như: Nhóm xơ có nguồn gốc từ prôtit gồm cađêin, đêin… Nhóm xơ có nguồn gốc cấu tạo từ chất Hydratxenlulô gồm vixco,ammôniac đồng… Nhóm xơ có nguồn gốc cấu tạo từ Axêtyl xenlulô gồm axêtat, triaxêtat + Xơ tổng hợp: được tạo nên từ chất tổng hợp, là loại xơ được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Trong đó phổ biến nhất là các nhóm xơ tạo nên từ chất hữu cơ tổng hợp như: Polyester, polyamit, polyacrilonitryl.

12 Việc sản xuất xơ hóa học trên thế giới hiện nay rất phát triển, hàng năm xuất hiện rất nhiều loại xơ mới. Cho nên việc phân loại vật liệu dệt chỉ nêu lên nguyên tắc tổng quát của việc phân loại và đề cập tới các loại xơ hóa học chủ yếu và phổ 1.2 Khái niệm - phân loại sợi dệt 1.1 Khái niệm Sợi dệt là vật thể được tạo ra từ các loại xơ dệt bằng phương pháp xe, xoắn hoặc dính kết các xơ lại với nhau. Xơ có dạng mảnh nhỏ, mềm uốn và bền, có kích thước ngang nhỏ còn chiều dài được xác định trong quá trình gia công sợi.2 Phân loại sợi dệt 1.1 Phân loại theo cấu trúc Chủ yếu dựa vào kết cấu đặc biệt của từng loại, được chia làm hai loại chính: + Loại sợi thứ nhất: bao gồm các dạng sợi nhận trực tiếp sau quá trình kéo sợi, bao gồm: Sợi con (sợi đơn): gồm nhiều xơ cơ bản ghép và xoắn lại với nhau tạo nên (sợi bông, sợi len…). Sợi con là loại sợi phổ biến nhất chiếm khoảng 85% toàn bộ các loại sợi sản xuất trên thế giới.

Sợi con được tạo nên từ xơ cùng loại hoặc pha trộn giữa các xơ với nhau. Sợi con có hai loại: sợi trơn và sợi hoa Sợi phức: gồm nhiều sợi cơ bản liên kết lại bằng cách xoắn hoặc dính kết lại với nhau tạo thành. Ngoài tơ tự nhiên (tơ tằm), tất cả các lọai sợi phức đều là sợi hóa học. Sợi cắt: được tạo thành bằng cách xe xoắn các dãi băng (giấy, nhựa, kim loại).

+ Loại sợi thứ hai: các loại sợi thứ nhất đem ghép và xoắn lại với nhau (hai hoặc nhiều sợi) theo từng loại sẽ nhận được loại thứ hai gọi là sợi xe 1.2 Phân loại theo quá trình sản xuất và sử dụng Phân loại theo quá trình sản xuất và sử dụng: có 2 loại + Sản phẩm mộc: là xơ, sợi hay vải còn ở dạng nguyên sơ chưa qua xử lý hóa chất. Thường được sử dụng làm phụ liệu hay nguyên liệu cho một quá trình hay một ngành sản xuất nào đó. + Sản phẩm hoàn tất: là sản phẩm dạng xơ, dạng sợi hay dạng vải đã qua quá trình xử lý hóa lý như nấu, tẩy, nhuộm, in định hình nhiệt, tẩm chất chống nhàu, chống thấm….3 Phân loại theo nguyên liệu và hệ thống thiết bị kéo sợi Phân loại theo nguyên liệu và hệ thống thiết bị kéo sợi: có 3 loại: + Sợi chải thường (chải thô): dùng nguyên liệu xơ có chất lượng và chiều dài trung bình, kéo trên dây chuyền thiết bị có máy chải thô và cho sợi có chất lượng trung bình (sợi bông, sợi đay), dệt vải có chất lượng trung bình. 13 + Sợi chải kỹ: dùng nguyên liệu xơ dài và tốt, kéo trên dây chuyền thiết bị có máy chải thô và chải kỹ, cho ra loại xơ có chất lượng cao dùng sản xuất chỉ khâu, hàng dệt kim và các loại vải cao cấp (sợi bông, sợi len…) + Sợi chải liên hợp: dùng nguyên liệu xơ ngắn chất lượng thấp, xơ phế liệu của hai hệ trên, sử dụng dây chuyền thiết bị gồm nhiều máy chải thô, các băng chuyền trộn đều, máy phân băng và vê để kéo ra loại sợi xốp dệt chăn mền, các loại vải bọc bàn ghế, thảm… 2.

Cấu tạo và tính chất đặc trưng của nguyên liệu dệt Mục tiêu: - Giải thích được cấu tạo, tính chất đặc trưng của nguyên liệu dệt. - Vận dụng các kiến thức trên để nhận biết được các loại vải trong thực tế 2.1 Cấu tạo và các tính chất cơ bản của xơ, sợi tự nhiên 2.1 Xơ, sợi bông Xơ bông được hình thành trong quá trình phát triển của các tế bào phía ngoài hạt bông. Thành phần chủ yếu chứa trong xơ bông là xenlulô, công thức ở dạng (CH10O5)n hoặc [-C6H7O2(OH)3-]n chiếm khoảng 96%, còn lại là các thành phần : nitơ, sáp, mỡ, tro và keo pectin. Xơ bông có khối lượng riêng vào loại trung bình khoảng 1,52 – 1,56 g/cm3 , xơ mềm mại, độ bền cơ học cao trong môi trường không khí.

Xenlulô không bị hòa tan trong môi trường nước và các chất như: cồn, benzen, axêtôn. Tuy nhiên trong nước xơ bông bị trương nở, diện tích mặt cắt ngang tăng từ 22% – 34%, còn chiều dài chỉ tăng 1%. Xơ bông có khả năng hút ẩm cao, thoát mồ hôi nhanh, hàm ẩm cao W = 8 - 12%. Dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời và khí quyển, đặc biệt là tác dụng của tia tử ngoại làm cho các phân tử xenlulô bị oxy hóa bằng oxy của không khí.

Độ bền của xơ bông bị giảm đi một nửa khi chiếu trực tiếp tia sáng mặt trời trong thời gian 900–1000 giờ. Dưới tác dụng của khí quyển còn làm cho xơ bông bị lão hóa , làm giảm các tính chất cơ lí, giảm độ bền, giảm độ dãn nở của xơ và tăng độ cứng. Độ ổn định hoá học của xơ bông tương đối tốt, khả năng nấu tẩy, giặt và là thuận tiện. Xenlulô bền vững dưới tác dụng của kiềm.

Cho kiềm (NaOH) tác dụng trực tiếp vào xenlulô cũng không phá vỡ được liên kết glucôzit. Trong công nghiệp, ứng dụng hiệu quả của quá trình tác dụng với kiềm (quá trình làm bóng) làm cho xơ bông bớt xoăn, co rút về chiều dài, tăng kích thước mặt cắt ngang, do đó tăng độ bền tuyệt đối khi kéo đứt. Nếu quá trình tác dụng của kiềm lên vật liệu xenlulô đồng thời kéo căng, khi đó xơ có dạng tròn hơn, bề mặt nhẵn hơn, phản chiếu ánh sáng tốt hơn. 14 Các loại axit hữu cơ có tác dụng phá hủy yếu đối với các xơ bông.

Tuy nhiên dưới tác dụng của axit vô cơ các đại phân tử xenlulô bị phá hủy, khi đó liên kết glucôzit bị đứt và liên kết với nước – tạo nên quá trình thủy phân. Dưới ảnh hưởng của nhiệt độ, đốt nóng xơ xenlulô ở nhiệt độ 120ºC – 130ºC trong một vài giờ không thấy có sự thay đổi rõ rệt. Nếu đốt nóng vượt quá nhiệt độ đó bắt đầu thay đổi chậm, sau 160ºC quá trình phá hủy nhanh hơn và sau 180ºC quá trình phá hủy các phân tử xenlulô tiến hành rất mạnh. Sự phá hủy phân tử bắt đầu tự sự đứt liên kết glucôzit rồi đến vòng cơ bản.

Với các sản phẩm từ xơ bông dẫn điện kém, khi là khó giữ nếp nhiệt độ là thích hợp từ 140ºC - 150ºC. Trong may mặc xơ bông được dùng ở dạng nguyên chất hoặc pha trộn với xơ hoá học để tạo ra những sản phẩm có tính năng và công dụng khác nhau. Xơ bông phần lớn được chế thành sợi dệt, còn một phần nhỏ và loại xơ ngắn được sử dụng để tạo thành các loại chế phẩm khác nhau như: bông nén, bông y tế, chăn, đệm….2 Xơ, sợi len Len là loại xơ nhận được từ lớp lông phủ lên một số động vật (cừu, thỏ, dê, lạc đà…) sau khi đã chế biến. Trong công nghiệp dệt len, lông cừu được dùng nhiều nhất (96-97%) sau đó là lông dê (2%) và lông lạc đà (1%).

Thành phần cấu tạo cơ bản trong len là Kêratin chiếm 90%, thể hiện các tính chất cơ lý của len, còn lại là các khoáng mỡ,…. Len lông cừu được cấu tạo gồm 3 lớp: lớp ngoài cùng, lớp xơ đặc và lớp rãnh giữa. Phụ thuộc vào độ mảnh (chiều dày) và tính đồng nhất của thành phần tạo thành mà phân chia len ra : len mịn (mảnh), len nửa mịn, len nửa thô và len thô. + Len mịn (len tốt) : là len đồng nhất gồm các lông tơ có kích thước ngang trung bình đến 25µm.

Len mịn nhận được giống lông cừu mịn, hoặc từ giống cừu lai (giữa cừu lông mịn và cừu lông thô). Len mịn có phẩm chất tốt nhất. + Len nửa mịn: được tạo ra bao gồm lông tơ có kích thước lớn và lông nhỡ có kích thước ngang trung bình 25-31µm. Loại len này nhận được từ một số giống cừu lai và cừu lông nửa mịn.

+ Len nửa thô: ở dạng đồng nhất và không đồng nhất tạo nên từ lông tơ, lông nhỡ và một lượng nhỏ lông thô. Loại len này nhận được từ giống cừu lông nửa thô và cừu lai. Kích thước ngang của len đồng nhất từ 31 – 40µm, còn len không đồng nhất 24 – 34µm nhưng độ không đều về kích thước ngang lớn. + Len thô: là loại len hỗn hợp có thành phần bao gồm lông tơ, lông nhỡ lông thô và lông chết.

Len thô không đồng nhất nhận được từ giống cừu lông thô và một số giống cừu lai. Kích thước ngang trung bình của xơ lớn hơn 34- 40µm đồng thời độ không đều rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ