Giáo trình Văn hóa doanh nghiệp: Chương 4 - Tổng quan về đạo đức kinh doanh

Khám phá phần 2 của giáo trình văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh, cung cấp kiến thức sâu sắc và ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Văn Hóa Doanh Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, đạo đức kinh doanh không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định sự phát triển bền vững của mọi tổ chức. Đây là tập hợp các nguyên tắc, chuẩn mực có tác dụng điều chỉnh, đánh giá và kiểm soát hành vi trong mọi hoạt động thương mại. Một nền tảng đạo đức vững chắc là tiền đề để xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh, nơi các giá trị cốt lõi của tổ chức được tôn vinh và thực thi. Văn hóa doanh nghiệp chính là biểu hiện cụ thể của đạo đức kinh doanh, thể hiện qua cách thức một tổ chức tương tác với nhân viên, khách hàng và cộng đồng. Giáo trình này sẽ đi sâu phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa các khái niệm này, cung cấp một lăng kính toàn diện để hiểu rõ cách đạo đức định hình nên văn hóa và văn hóa củng cố các hành vi đạo đức, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể sao chép. Sự kết hợp này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn xây dựng niềm tin và sự trung thành từ các bên liên quan.

1.1. Định nghĩa chuẩn về đạo đức trong hoạt động kinh doanh

Theo tài liệu nghiên cứu, đạo đức kinh doanh là phạm trù đạo đức được vận dụng trực tiếp vào hoạt động kinh doanh. Nó bao gồm các nguyên tắc và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp nhằm điều chỉnh hành vi của các chủ thể kinh doanh, từ nhà quản lý cấp cao đến nhân viên. Các chuẩn mực này giúp phân định đúng-sai, tốt-xấu trong các quyết định và hành động tại môi trường làm việc. Khác với các quy định pháp luật mang tính cưỡng chế, đạo đức kinh doanh dựa trên sự tự nguyện, sự thôi thúc của lương tâm và áp lực từ dư luận xã hội. Đối tượng điều chỉnh của nó rất rộng, bao gồm tất cả các bên liên quan như nhà đầu tư, người lao động, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và cộng đồng. Một hành vi có thể hợp pháp nhưng chưa chắc đã hợp đạo đức, và chính ranh giới này là nơi các quy tắc ứng xử doanh nghiệp phát huy vai trò định hướng, giúp tổ chức vận hành một cách chính trực và minh bạch.

1.2. Mối quan hệ giữa văn hóa đạo đức và trách nhiệm xã hội

Văn hóa doanh nghiệp, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) có mối liên kết chặt chẽ, tạo thành một hệ thống giá trị thống nhất. Theo cách tiếp cận hệ thống, đạo đức kinh doanh được xem là “đầu vào”, là cơ sở nền tảng để doanh nghiệp ra quyết định. Văn hóa doanh nghiệp là “cách thức hành động”, là quá trình hiện thực hóa các giá trị đạo đức đó trong hoạt động hàng ngày. Cuối cùng, trách nhiệm xã hội (CSR) là “đầu ra”, là kết quả và tác động tích cực của những hành động đó lên xã hội. CSR bao gồm bốn khía cạnh chính theo mô hình của Carroll (1991): kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn. Một doanh nghiệp thực hành kinh doanh có trách nhiệm không chỉ tạo ra lợi nhuận mà còn tuân thủ pháp luật, hành động có đạo đức và đóng góp tích cực cho sự phát triển của cộng đồng. Do đó, xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh phải bắt nguồn từ một cam kết đạo đức sâu sắc.

II. Hậu quả của xung đột lợi ích và việc thiếu đạo đức kinh doanh

Việc xem nhẹ các chuẩn mực đạo đức kinh doanh thường dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và kéo dài. Khi một tổ chức ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn mà bỏ qua các nguyên tắc đạo đức, rủi ro tiềm ẩn sẽ tích tụ và có thể bùng phát thành khủng hoảng bất cứ lúc nào. Các vấn đề như xung đột lợi ích trong kinh doanh, quảng cáo sai sự thật, sản xuất hàng kém chất lượng hay đối xử bất công với người lao động không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn phá hủy tài sản vô hình lớn nhất của doanh nghiệp: uy tín. Trong kỷ nguyên số, một bê bối đạo đức có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt, khiến thương hiệu được gầy dựng trong nhiều năm sụp đổ chỉ sau một đêm. Hơn nữa, một môi trường làm việc lành mạnh không thể tồn tại trong một tổ chức thiếu đạo đức. Nhân viên sẽ mất đi sự tận tâm, khách hàng mất niềm tin, và cuối cùng, doanh nghiệp sẽ mất đi vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc nhận diện và đối mặt với những thách thức này là bước đi tiên quyết để hướng tới sự phát triển bền vững.

2.1. Rủi ro pháp lý và tổn thất uy tín thương hiệu nghiêm trọng

Hành vi phi đạo đức thường đi đôi với vi phạm pháp luật. Các doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính, trốn thuế, gây ô nhiễm môi trường hay sản xuất sản phẩm không an toàn sẽ phải đối mặt với các khoản phạt nặng, thậm chí là truy tố hình sự. Tuy nhiên, thiệt hại lớn hơn cả các chế tài pháp lý chính là sự sụp đổ của uy tín. Lòng tin của khách hàng và đối tác là nền tảng cho sự tồn tại của doanh nghiệp. Một khi lòng tin bị xói mòn, việc phục hồi là vô cùng khó khăn và tốn kém. Các case study văn hóa doanh nghiệp thất bại trên thế giới đều cho thấy rằng, tổn thất về mặt thương hiệu sau một vụ bê bối đạo đức thường lớn hơn rất nhiều so với thiệt hại tài chính trực tiếp. Ví dụ điển hình là vụ bê bối của Enron hay Wells Fargo, những cái tên từng là biểu tượng đã trở thành lời cảnh báo về hậu quả của việc kinh doanh thiếu liêm chính.

2.2. Suy giảm sự tận tâm của nhân viên và lòng trung thành khách hàng

Một tổ chức thiếu đạo đức không thể giữ chân nhân tài. Khi nhân viên chứng kiến sự bất công, thiếu minh bạch hoặc các hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, họ sẽ mất đi động lực cống hiến. Sự tận tâm và trung thành của nhân viên chỉ có được khi họ tin rằng tổ chức nơi họ làm việc hoạt động một cách công bằng và có trách nhiệm. Tương tự, khách hàng ngày càng thông thái hơn. Họ không chỉ mua sản phẩm mà còn mua cả giá trị và câu chuyện thương hiệu. Theo một nghiên cứu của Cone Communications, gần 90% người tiêu dùng sẽ xem xét trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp khi quyết định mua sắm. Khi một doanh nghiệp vướng vào các cáo buộc về lạm dụng lao động hay gây hại cho môi trường, khách hàng sẽ sẵn sàng quay lưng và lựa chọn những thương hiệu có cam kết kinh doanh có trách nhiệm rõ ràng hơn.

III. Phương pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp đạo đức bền vững

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên nền tảng đạo đức là một yêu cầu cấp thiết. Đây không phải là một dự án ngắn hạn, mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp cao nhất và sự tham gia của toàn bộ tổ chức. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định và truyền thông rõ ràng các giá trị cốt lõi của tổ chức. Những giá trị này phải được tích hợp vào mọi khía cạnh của doanh nghiệp, từ tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất cho đến chiến lược phát triển sản phẩm. Một văn hóa đạo đức bền vững không chỉ được viết ra trên giấy mà phải được “sống” và thực hành mỗi ngày. Lãnh đạo và đạo đức là hai yếu tố song hành; các nhà lãnh đạo phải làm gương, đưa ra các quyết định nhất quán với các giá trị đã tuyên bố. Bên cạnh đó, việc xây dựng các kênh truyền thông nội bộ hiệu quả để lắng nghe và giải quyết các mối quan tâm về đạo đức cũng là một phần không thể thiếu của quá trình này.

3.1. Vai trò của lãnh đạo và đạo đức trong việc định hình giá trị

Lãnh đạo không chỉ là người điều hành mà còn là người gìn giữ và lan tỏa các giá trị của tổ chức. Vai trò của lãnh đạo và đạo đức là không thể tách rời. Các nhà quản lý phải là tấm gương về sự liêm chính, minh bạch và trách nhiệm. Khi lãnh đạo thể hiện sự cam kết nhất quán với các chuẩn mực đạo đức kinh doanh, họ sẽ tạo ra một hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, khuyến khích nhân viên noi theo. Ngược lại, nếu lãnh đạo có hành vi phi đạo đức, mọi nỗ lực xây dựng văn hóa doanh nghiệp sẽ trở nên vô nghĩa. Họ là người chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc đảm bảo các giá trị cốt lõi của tổ chức được chuyển hóa thành hành động cụ thể, từ việc thiết lập chính sách cho đến cách xử lý các xung đột lợi ích trong kinh doanh.

3.2. Thiết lập quy tắc ứng xử doanh nghiệp rõ ràng minh bạch

Một bộ quy tắc ứng xử doanh nghiệp (Code of Conduct) chi tiết và dễ hiểu là công cụ nền tảng để định hướng hành vi. Bộ quy tắc này cần phải bao quát các vấn đề đạo đức thường gặp trong ngành, chẳng hạn như nhận quà, bảo mật thông tin, cạnh tranh công bằng và chống tham nhũng. Tuy nhiên, việc ban hành quy tắc là chưa đủ. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng mọi nhân viên đều được đào tạo, hiểu rõ và biết cách áp dụng các quy tắc này vào công việc hàng ngày. Các chương trình đào tạo cần sử dụng các bài tập tình huống đạo đức kinh doanh thực tế để giúp nhân viên nhận diện và xử lý các tình huống khó xử. Sự minh bạch trong việc thực thi quy tắc, bao gồm cả việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, sẽ củng cố niềm tin và tạo ra một môi trường làm việc công bằng.

IV. Hướng dẫn tích hợp CSR vào văn hóa và đạo đức kinh doanh

Tích hợp trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không chỉ là các hoạt động từ thiện đơn lẻ, mà là một chiến lược toàn diện nhằm tạo ra giá trị chung cho cả doanh nghiệp và xã hội. Để thực hiện hiệu quả, CSR phải được gắn kết chặt chẽ với văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh. Thay vì xem CSR như một khoản chi phí, các doanh nghiệp thành công coi đó là một khoản đầu tư cho sự phát triển bền vững. Điều này có nghĩa là các quyết định kinh doanh, từ chuỗi cung ứng, quy trình sản xuất đến phát triển sản phẩm, đều phải xem xét đến tác động xã hội và môi trường. Một chiến lược CSR hiệu quả giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu, thu hút nhân tài, tăng cường sự trung thành của khách hàng và giảm thiểu rủi ro. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết lâu dài và sự đo lường minh bạch về các tác động mà doanh nghiệp tạo ra.

4.1. Thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR hiệu quả

Việc thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống. Doanh nghiệp cần xác định các lĩnh vực ưu tiên phù hợp với ngành nghề và năng lực cốt lõi của mình, ví dụ như bảo vệ môi trường, phát triển cộng đồng, hay đảm bảo điều kiện lao động an toàn. Các mục tiêu CSR cần phải cụ thể, đo lường được và có lộ trình thực hiện rõ ràng. Việc công khai báo cáo về các hoạt động và kết quả CSR không chỉ thể hiện sự minh bạch mà còn giúp doanh nghiệp nhận được phản hồi từ các bên liên quan để cải thiện. Thực hành kinh doanh có trách nhiệm còn bao gồm việc lựa chọn các nhà cung cấp và đối tác có cùng cam kết về đạo đức và bền vững, tạo ra một chuỗi giá trị có trách nhiệm.

4.2. Tạo dựng môi trường làm việc lành mạnh và phát triển bền vững

Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của CSR là trách nhiệm đối với chính người lao động. Việc tạo dựng một môi trường làm việc lành mạnh, an toàn và công bằng là nền tảng của phát triển bền vững. Điều này bao gồm việc trả lương xứng đáng, đảm bảo an toàn lao động, tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp bình đẳng và tôn trọng sự đa dạng. Khi doanh nghiệp quan tâm đến phúc lợi của nhân viên, họ không chỉ tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp mà còn nhận lại sự tận tâm, sáng tạo và năng suất cao hơn. Một môi trường làm việc tích cực cũng là yếu tố hấp dẫn để thu hút và giữ chân những nhân sự tài năng, góp phần vào thành công lâu dài của tổ chức.

V. Phân tích case study văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh

Lý thuyết sẽ trở nên sống động và dễ hiểu hơn thông qua việc phân tích các tình huống thực tế. Các case study văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh cung cấp những bài học quý giá từ cả thành công và thất bại của các tổ chức trên toàn cầu. Việc nghiên cứu các trường hợp này giúp nhận diện các vấn đề đạo đức phức tạp, hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ và đánh giá các phương án giải quyết khác nhau. Ví dụ, tình huống về điều kiện lao động tại các nhà máy của Foxconn, nhà cung cấp cho Apple, đã làm dấy lên một cuộc tranh luận toàn cầu về trách nhiệm của các tập đoàn đa quốc gia trong chuỗi cung ứng. Hay câu chuyện về hãng kem Akagi của Nhật Bản cúi đầu xin lỗi vì tăng giá sản phẩm lại là một minh chứng cho văn hóa kinh doanh đề cao sự tôn trọng khách hàng. Thông qua những bài tập tình huống đạo đức kinh doanh như vậy, người học có thể rèn luyện kỹ năng phân tích và ra quyết định một cách có đạo đức.

5.1. Bài học từ khủng hoảng đạo đức Vụ việc Apple và Foxconn

Tình huống lạm dụng lao động tại nhà máy sản xuất iPod cho Apple ở Trung Quốc là một case study văn hóa doanh nghiệp kinh điển về xung đột lợi ích trong kinh doanh và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Các báo cáo về việc công nhân làm việc quá giờ với mức lương thấp và điều kiện sống tồi tàn đã gây áp lực lớn lên Apple. Ban đầu, vấn đề bị xem là trách nhiệm của nhà cung cấp Foxconn. Tuy nhiên, dưới sức ép của dư luận, Apple đã phải hành động, buộc Foxconn cải thiện điều kiện làm việc. Vụ việc này nhấn mạnh rằng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp không chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ mà còn mở rộng ra toàn bộ chuỗi cung ứng. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm toán và giám sát các đối tác để đảm bảo họ tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và quyền con người.

5.2. Bài tập tình huống đạo đức kinh doanh Cách xử lý khủng hoảng

Một bài tập tình huống đạo đức kinh doanh hiệu quả thường đặt người học vào vị trí của nhà ra quyết định trong một cuộc khủng hoảng. Ví dụ, tình huống các hãng taxi truyền thống dán biểu ngữ phản đối Uber và Grab tại Việt Nam. Hành động này, dù xuất phát từ áp lực cạnh tranh, lại bị công chúng xem là thiếu văn hóa và phản cảm. Bài học rút ra là cách thức cạnh tranh cũng phải tuân thủ các quy tắc ứng xử doanh nghiệp. Thay vì công kích đối thủ một cách tiêu cực, doanh nghiệp nên tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ và đổi mới công nghệ để giữ chân khách hàng. Việc phân tích những tình huống này giúp rèn luyện tư duy phản biện và khả năng lựa chọn những giải pháp vừa hiệu quả về mặt kinh doanh, vừa phù hợp với các chuẩn mực đạo đức kinh doanh.

VI. Kết luận Kinh doanh có trách nhiệm là xu hướng không thể đảo ngược

Thế giới đang thay đổi, và cùng với đó là kỳ vọng của xã hội đối với doanh nghiệp. Kinh doanh có trách nhiệm không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Các chuẩn mực đạo đức kinh doanh ngày càng được luật hóa và trở thành tiêu chuẩn chung trên thị trường toàn cầu. Doanh nghiệp nào phớt lờ xu hướng này sẽ tự đặt mình vào thế rủi ro, đối mặt với nguy cơ bị tẩy chay bởi người tiêu dùng và cô lập bởi các nhà đầu tư. Tương lai thuộc về những tổ chức có thể dung hòa được mục tiêu lợi nhuận với trách nhiệm xã hội và môi trường. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi sâu sắc trong tư duy, từ cấp lãnh đạo đến từng nhân viên, để xây dựng văn hóa doanh nghiệp nơi đạo đức không chỉ là lời nói mà là hành động. Truyền thông nội bộ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và củng cố cam kết này, đảm bảo mọi thành viên trong tổ chức đều đồng lòng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

6.1. Tầm quan trọng của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp trong kỷ nguyên 4.0

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, các vấn đề đạo đức mới nảy sinh liên quan đến dữ liệu cá nhân, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa. Do đó, việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách minh bạch về cách thu thập và sử dụng dữ liệu khách hàng, đảm bảo quyền riêng tư và an toàn thông tin. Các quyết định dựa trên thuật toán cũng cần được giám sát để tránh sự phân biệt đối xử hay các kết quả sai lệch. Sự liêm chính trong kỷ nguyên số sẽ là yếu tố khác biệt quan trọng, giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh trong một môi trường biến đổi không ngừng.

6.2. Dự báo xu hướng và vai trò then chốt của truyền thông nội bộ

Trong tương lai, xu hướng minh bạch và trách nhiệm giải trình sẽ ngày càng được đề cao. Các bên liên quan sẽ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp nhiều thông tin hơn về tác động xã hội và môi trường của họ. Trong bối cảnh đó, truyền thông nội bộ đóng một vai trò chiến lược. Nó không chỉ là công cụ truyền tải thông điệp từ ban lãnh đạo, mà còn là kênh đối thoại hai chiều để lắng nghe ý kiến của nhân viên và xây dựng sự đồng thuận. Một hệ thống truyền thông nội bộ hiệu quả sẽ giúp củng cố văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh, đảm bảo mọi thành viên đều hiểu và cam kết với các giá trị cốt lõi của tổ chức, từ đó tạo nên một tập thể vững mạnh, sẵn sàng đối mặt với mọi thách thức và hướng tới phát triển bền vững.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

'Chương 4 TONG QUAN VE DAO DUC KINH DOANH hương 4“Tổng quan về đạo đức kinh doanh” cung cấp cho Cs học những nội dung liên quan tới đạo đức, đạo đức kinh đoanh, vai trò của đạo đức kinh doanh, các chuẩn mực của đạo đức kinh doanh và các khía cạnh biểu hiện của đạo đức kinh doanh. Các tình huống minh họa đi kèm giúp người học hiểu rõ nội dung lý thuyết và các câu hỏi ôn tập, giúp người học hệ thống hóa lại kiến thức. Kết thúc chương, người học có kỹ năng phân tích những tình huống cụ thể về đạo đức kinh doanh trong doanh nghiệp cũng như kỹ năng thuyết trình, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết xung đột. Bên cạnh đó, người học có ý thức tự giác, rèn luyện đạo đức cá nhân, đạo đức nghề nghiệp và biết cách ứng xử đạo đức phù hợp trong từng môi trường hoàn cảnh. TINH HUONG Md DAU Hộp 4.1: Sản xuất iPod cho Apple Vato giữa năm 2006, tác báo cáo đa tín về nạn lạm dụng lao động cá hệ thống #ởmậthhà thấy sản: “xudt iPod thời thượng ở Trung Quốc cho hãng máy tính Apple. Theo báo cáo này, công nhân ở nhà máy Hongfujin Precision Indiistries được trả lương ft ôi chỉ có 50% một tháng để làm Việc theo ca kéo đài 15 tiếng sân xudt iPod. Ging có những báo cáo về việc bắt ép làm việc ngoài giờ và điều kiện sống UAN VỆ ĐẠO ĐỨC KINHDOANH -.- £Tumg Hoa (China Business News), mật Wang Yau vaa Weng a, to việc ta tybThời lửa Kink tế ha wa nước Đổi eng ala bdoctoony Hongtjin Precision industries được cho lamét wong ict cong ing bdo đí~vụwien 6 thé sé rat tốn kém. Vụ kiện khiến cho cộng đồng báo giới nh . Mácic tàu an Trung Qube ludn cOxu hingating vê phía các cong ya tuần tôngaty đo tăng mdc ‘di áci ng j nhân không. bi bắt úép làm việc ngoài gữ và ít nhất n ng 'hằng mức lương tối thiểu tại địa phường, nhiều tông nhân đã làm việc hơn tua đượccho ophep Apple va nhủ ởcủa đội a không dat tiêu chu, Dui adpluc “nghề búp nào”.Tổ đức Phóngviên ên Không Biên giới (Reporters Without vate) đặt tại Pris cicũng lấy d6 néi : trường hợp tủa Wang va Weng: để viết thugửi Giám. đi: điệu hanh cia Apple Steve Jobs, trong Chúng tôi tín'tưởng ving những: gì Wang va. Weng aa lam chile báo cáo thực tế và chúng tôi muốn lên dé gỡ :án động thdi ca Poxconn. Do đó chúng tôi dé nghj ngai can thiép thay mat cho hai nhà báo này ¡:bở phong tàn tài sản cá nhân của họ và vụ kiện được dũ bd.” Một lần nữu, Apple đã hành động nhạnh chấp - chong, gay4ấp lực đo Poxconn đẳng sau hậu trường đểđổ bỏ vụ kiện. Vito đâu tháng 9, Poxconnh . \ một phái ngôn r nhằm giữ thể điện" trong đó nói rằng hai bên đã đồngý chấm đứt vụ tranh | thuận tới Vụ tranh: : “chip Sau. khixin lã lẫnnhau 4 những phiên phúc vụ kiện mang lại cho tẳ hai phía. Mặc dù hiện ` cai đã lết thúc Trường hợp này đã đánh dấu một điểm sắng trong bối cảnh điều kiện taođộng 180°._ 6IÄ0TRÌNH VĂN HÓA OANH NGHIỆP VÀ ĐẠO ĐỨC KINH DOANH ệ ỗ piu vipham dao f Kinh doanf Không? lại sáo? 4. KHÁINIỆM “no ĐỨC VÀ “BẠO0 ĐỨC KINH D0ANH” 4. Khái niệm “đạo đức” Đạo đức là một hình thái ý thức xã hội, xuất hiện tương đối sớm và có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của xã hội. Theo Kinh địch: Đạo (1l) bắt nguồn từ một từ Hán Việt, là con đường, là khả năng điều hành mọợi sự vật hiện tượng trong quy luật biến hóa không ngừng của tự nhiên. Đức #š là hiểu Đạo. Đức là trình độ năng lực nắm vững và vận dụng quy luật. Trình độ cao bao nhiêu thì Đức dày bầy nhiêu. Theo quan niệm của người xưa, thánh nhân là người có Đức, là “người có trình độ” nấm vững được sự vận động khách quan của quy luật, kế cả quy luật tự nhiên lẫn quy luật xã hội. Theo quan điểm của Khổng Tử cho rằng, có 5 mối quan hệ đạo đức cơ bản gồm quan hệ vua — tôi, cha— con, chồng— vợ, anh— em, bạn bề trong xã hội. Con người cần phải lẦy các chuẩn mực đạo đức nhan, nghia, lé, tri, tin dé điều chỉnh hành vị của mình. Nhân là chuẩn mực đạo đức đầu tiên, cơ bản nhất: Nhân là đạo lý làm người, quy định bản tính của con người: phải trong sạch, không nghĩ và không làm điều xấu, điều ác, và mối quan hệ giữa người với người trong đời sống xã hội: phải thương yêu, không phân biệt giai cấp, địa vị xã hội; mình muốn lập thân thì cũng giúp người khác lập thân, mình của muốn thành đạt thì cũng giúp người khác thành đạt. Lễ là gốc tiêu chuẩn, Nhân, Nhân là nội dung, Lễ là hình thức. Lễ là những vỉ - quy tắc, yêu cầu có tính bắt buộc và ràng buộc đối với mọi hành ứng xử của con người tròng các mối quan hệ xã hội. Nghĩa là một làm biểu hiện của đức Nhân. Nghĩa là việc nên làm hay việc phải con theo đúng lẽ phải và lương tâm bổn phận. Trí là sự Hiểu biết của chỗ biết người về muôn việc, muôn vật trong thiên hạ. Trí thể hiện ở thống phân biệt điều phải - trái, đúng - sai. Tín là sự trung thực, con nhất giữa lời nói và hành động, gop phần củng cố lòng tin giữa : — người với nhau. mà Đạo đức là hệ thống quy tắc, tiêu chuẩn, chuẩn mực xã hội phù nhờ đó con người tự nguyện điều chỉnh hành vị của mình cho một người có đạo hợp với lợi ích của cộng đồng, xã hội. Khi nói các lời răn dạy về đức là ý nói người đó có sự rèn luyện thực hành hồn. đạo đức, sống chuẩn mực và có nét đẹp trong đời sống và tâm “Đạo đức là một Theo từ điển điện tử American Heritage DicHonary: đúng, cái sai 0À bộ tôn khoa học nghiên cứu nề bản chất tự nhiên của cái lý uề củi đúng — cái sự phân biệt khi lựa chọn giữa cái đúng ~ cải sai, triết cha m§t si, quy tắc hay chuẩn mực chỉ phối hành ơi của các thành vién nghề nghiệp”. Đạo đức có đặc điểm: g. e_ Đạo đức mang tính giai cấp, tính khu vực, tinh địa phươn kiện e Nội dung các chuẩn mực đạo đức thay đổi theo điều lịch sử cụ thể. , vi Chức năng cơ bản của đạo đức là đạo đức điều chỉnh hành đã được xã của con người theo các chuẩn mực và quy tắc đạo đức cá nhân, hội thừa nhận bằng sức mạnh của sự thôi thúc lương tâm dục. của dư luận xã hội, của tập quán truyền thống và của giáo , khoản Những chuẩn mực và đuy tắc đạo đức gồm: Độ lượng thiện, tàn bạo, dung, chính trực khiêm tốn; đũng cảm, trung thực, tham lam, kiêu ngạo, hèn nhát, phan bội, bắt tín, ác. GIÁOTRỈMHVÂNHÓADANH 4. Khái niệm “đạo đức kính doanh” 4. lịch sử hình thành Những năm 1960 đánh dấu một sự thay đổi thái độ về xã hội ở Hoa Kỳ và về thương mại. Những công ty đa quốc gia có nguồn gốc ở Mỹ ngày càng phát triển, công ty lớn hình thành thay thế những công ty nhỏ và vừa. Kỹ nghệ hóa chất mở mang với nhiều sáng chế và đó là nguyên nhân mang theo những tai họa môi trường sinh thái trong tầm mức chưa từng có trước đây. Phong trào bảo vệ môi trường sinh thái đầy lên dẫn đến sự hình thành quyền của người tiêu thụ và sự chỉ trích những công ty đa quốc gia. Các công ty chịu sự công kích và chỉ trích của công chúng đã phản ứng bằng cách áp dụng những khái niệm về trách nhiệm xã hội. Họ chỉ nhiều tiền nhằm quảng cáo cho những chương trình này và những ảnh hưởng tốt trong việc phục vụ đời sống xã hội. Những học viện về kinh doanh đáp ứng bằng cách khai triển những khóa học về trách nhiệm xã hội. Một số luật được thông qua: Luật về kiểm tra phóng xạ vì sức khỏe và sự an toàn; Luật về nước sạch; Luật về chất độc hại; Luật về thực phẩm tươi sống an toàn. Những năm 1970, đạo đức kinh doanh được xem là một ngành học thuật, các giáo sư bắt đầu giảng dạy về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Norman Bowie định gầy sinh của ngành đạo đức kinh doanh học là vào tháng 11 năm 1974, sau đó là những hoạt động về trách nhiệm xã hội mới được khai triển. Năm 1979, các tác phẩm về đạo đức kinh doanh đã ra đời: Lý thuyết Đạo đức nà kinh doanh của Tom Beauchamp và Norman Bowie, Cac vin dé dgo đức trong kinh doanh: Qua lăng kính triết học của Thomas Donal dson va Patricia Werhane, va Céc uấn đề đạo đức trong doanh nghiép cha Vincent Barry. Lúc này, các khái niệm về đạo đức kinh doanh dần trở nên quen thuộc với các doanh nghiệp, khách hàng và người lao động. Đạo luật Chống tham những ở nước ngoài được ban hành. Năm 1980, Đạo đức kinh doanh hội được thành lập, các nhà nghiên cứu và các nhà kinh doanh thừa nhận đây là một lĩnh vực NGQUANVEBAODUCKINHDOANH nghiên cứu cụ thể. Nhiều ¡quốc gia châu Âu dần dần thành lập những hệ thống hay hội đoàn về đạo đức kinh doanh cho riêng họ. Tạp chí Đạo đức Kinh doanh phát hành số đầu tiên tháng 2 năm 1982. Tác phẩm của Thomas Donaldson, Đo đức trong Đạo đức Kinh doanh (1989) là công trình đầu tiên trình bày lnh vực đạo đức kinh doanh thế giới một cách có hệ thống. Năm 1982, những quyền sách đầu tiên trong ngành học này được xuất bản, đó là Đạo đức kinh doanh của. Richard De George, Đạo đức kinh doanh: khái niệm uù các trường hợp khảo sát của Manuel G. Những khóa học về đạo đức kinh doanh đã phát triển một cách nhanh chóng. Các thương hiệu lớn đã quan tâm tới khía cạnh đạo đức kinh doanh nhiều hơn. Vào năm 1990, đạo đức kinh doanh đã được hoàn chỉnh thành một ngành học thuật và được thể chế hóa. Tạp chí Tứ Nguyệt san đạo đúc kinh doanh phát hành số đầu tiên tháng 1 năm 1291. Các tạp chí chuyên ngành về đạo đức kinh doanh cũng lần lượt ra đời. Từ năm 2000 đến nay, đạo đức kinh đoanh được nghiên cứu rộng rãi và ngày càng phát triển. Những người quản lý doanh nghiệp và chính phủ đang tìm cách xây dựng những chỉ dẫn cụ thể giúp các tổ chức và cá nhân đưa ra các quy định hợp lý về đạo đức.2, Khái niệm Đạo đức kinh đoanh là phạm trù đạo đức được vận dụng vào hoạt động kinh đoanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ