Giáo trình Vận hành Máy San - Trường CĐ Giao thông Vận tải Trung ương I

Giáo trình vận hành máy san nghề thi công mặt đường trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên ngành xây dựng.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. MÁY SAN MG 3-H

1.1. Cấu tạo chung

1.2. Bộ phận điều khiển và đồng hồ báo

1.2.1. Các cần điều khiển

1.2.2. Bảng màn hình hiển thị và đồng hồ báo

1.3. Lịch trình bảo dưỡng máy

1.3.1. Bảo dưỡng cứ sau 10 giờ làm việc hoặc hàng ngày

1.3.2. Bảo dưỡng cứ sau 75 giờ làm việc (máy mới hoặc sau đại tu)

1.3.3. Bảo dưỡng cứ sau 100 giờ làm việc hay hàng tháng

1.3.4. Bảo dưỡng cứ sau 300 giờ làm việc hay 3 tháng

1.3.5. Bảo dưỡng cứ sau 600 giờ làm việc hay 6 tháng

1.3.6. Bảo dưỡng cứ sau 1200 giờ làm việc hay 1 năm

1.4. Hình dáng các vị trí bảo dưỡng

2. MÁY SAN CAT-120H

2.1. Cấu tạo chung

2.2. Bộ phận điều khiển và đồng hồ báo

2.3. Cách sử dụng nhiên liệu, chất bôi trơn và nước làm mát theo nhiệt độ môi trường

2.4. Lịch trình bảo dưỡng máy

2.4.1. Kiểm tra khi được yêu cầu

2.4.2. Kiểm tra sau 10 giờ hoặc hàng ngày

2.4.3. Bảo dưỡng cứ sau 50 giờ làm việc

2.4.4. Bảo dưỡng cứ sau 250 giờ làm việc

2.4.5. Bảo dưỡng cứ sau 500 giờ làm việc

2.4.6. Bảo dưỡng cứ sau 1000 giờ làm việc

2.4.7. Bảo dưỡng cứ sau 2000 giờ làm việc

2.4.8. Bảo dưỡng cứ sau 3000 giờ làm việc

2.4.9. Bảo dưỡng cứ sau 6000 giờ làm việc

2.5. Hình dáng các vị trí bảo dưỡng

3. Bài 1: Bài mở đầu

3.1. Mục tiêu bài học

3.2. Tổng quan về gầm và thiết bị công tác máy san

3.2.1. Các bộ phận chính trên máy san (Máy san Mitsubishi GD 505 TH)

3.3. Những quy định chung về bảo dưỡng kỹ thuật

3.4. Chu trình và phân cấp bảo dưỡng máy san chi tiết

3.4.1. Bảo dưỡng cứ sau 10 giờ làm việc hoặc hàng ngày

3.4.2. Bảo dưỡng cứ sau 75 giờ làm việc (máy mới hoặc sau đại tu)

3.4.3. Bảo dưỡng cứ sau 100 giờ làm việc hay hàng tháng

3.4.4. Bảo dưỡng cứ sau 300 giờ làm việc hay 3 tháng

3.4.5. Bảo dưỡng cứ sau 600 giờ làm việc hay 6 tháng

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình vận hành máy san cho trình độ cao đẳng

Giáo trình vận hành máy san trình độ cao đẳng là một tài liệu cốt lõi, được biên soạn nhằm chuẩn hóa và nâng cao kỹ năng cho người học nghề Vận hành máy thi công mặt đường. Nội dung của tài liệu vận hành máy san này không chỉ tập trung vào việc hướng dẫn thực hành các kỹ năng vận hành cơ bản mà còn trang bị kiến thức chuyên sâu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và quy trình bảo dưỡng. Mục tiêu chính là đào tạo ra đội ngũ kỹ thuật viên có khả năng phát huy tối đa hiệu suất làm việc của thiết bị, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ máy. Cơ giới hóa công tác đất đóng vai trò then chốt trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đặc biệt trong lĩnh vực thi công nền móng. Máy san, với vai trò là thiết bị điển hình trong san, đào, và vận chuyển đất, đòi hỏi người vận hành phải có trình độ chuyên môn cao. Giáo trình này được xây dựng dựa trên các yêu cầu thực tiễn của ngành, tích hợp các học phần máy thi công mặt đường một cách hệ thống. Từ các đặc tính kỹ thuật của các dòng máy phổ biến như MG 3-H và CAT-120H, đến hệ thống điều khiển, đồng hồ báo, và lịch trình bảo dưỡng chi tiết, tất cả đều được trình bày một cách khoa học. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng giáo trình này giúp người học không chỉ nắm vững thao tác mà còn hiểu rõ bản chất kỹ thuật, từ đó xử lý tốt các tình huống phát sinh trong quá trình thi công thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của học phần máy thi công mặt đường

Học phần này là nền tảng cho chương trình đào tạo nghề máy san ở bậc cao đẳng. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về vai trò của các loại máy thi công, trong đó máy san là trọng tâm. Nội dung học phần giúp học viên hiểu rõ vị trí của máy san trong chuỗi công nghệ thi công mặt đường, từ khâu chuẩn bị nền đất đến hoàn thiện bề mặt. Kiến thức từ học phần này giúp người vận hành phối hợp hiệu quả với các thiết bị khác trên công trường, tối ưu hóa tiến độ và chất lượng công trình.

1.2. Phân tích đề cương chi tiết môn học máy san chuyên sâu

Đề cương chi tiết môn học máy san được thiết kế để đi từ lý thuyết cơ bản đến kỹ năng thực hành phức tạp. Các mô-đun ban đầu tập trung vào cấu tạo máy sannguyên lý hoạt động máy san gạt. Các mô-đun tiếp theo đi sâu vào kỹ thuật vận hành, bảo dưỡng hệ thống truyền lực, hệ thống lái, phanh, và hệ thống thủy lực. Cấu trúc này đảm bảo người học có một lộ trình học tập logic, xây dựng kiến thức vững chắc trước khi bước vào các bài thực hành chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu của một kỹ thuật viên trình độ cao đẳng.

II. Thách thức lớn khi vận hành máy san và giải pháp đào tạo

Vận hành máy san là một công việc đòi hỏi độ chính xác và kỹ thuật cao, tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Thách thức lớn nhất đến từ việc điều khiển một cỗ máy nặng hàng chục tấn với nhiều hệ thống phức tạp, yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay và mắt để tạo ra mặt phẳng đúng với cao độ thiết kế. Hơn nữa, môi trường làm việc trên công trường thường khắc nghiệt, tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn lao động khi vận hành máy san. Các rủi ro có thể kể đến như va chạm với các thiết bị khác, lật máy trên địa hình dốc, hoặc các sự cố kỹ thuật đột ngột. Để giải quyết những thách thức này, một chương trình đào tạo nghề máy san bài bản là giải pháp tối ưu. Giáo trình cung cấp các kiến thức nền tảng về an toàn, từ việc kiểm tra máy hàng ngày đến các quy tắc vận hành trong điều kiện khó khăn. Việc trang bị đầy đủ kỹ năng vận hành thiết bị nặng không chỉ giúp người lao động tự tin làm chủ thiết bị mà còn giảm thiểu tối đa tai nạn, bảo vệ con người và tài sản. Chương trình đào tạo chuẩn hóa cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ giới hạn của máy, biết cách xử lý các tình huống khẩn cấp và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành máy công trình.

2.1. Quy tắc an toàn lao động khi vận hành máy san cần biết

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Giáo trình nhấn mạnh các quy tắc cốt lõi: luôn kiểm tra xung quanh máy trước khi khởi động, nắm vững chức năng của tất cả các cần điều khiển và đồng hồ báo, không vận hành máy khi có dấu hiệu hỏng hóc. Đặc biệt, người vận hành phải được đào tạo về cách xử lý khi làm việc trên mái dốc, gần đường dây điện, hoặc trong điều kiện tầm nhìn hạn chế. Việc tuân thủ quy định về an toàn lao động khi vận hành máy san là yêu cầu bắt buộc để được cấp chứng chỉ vận hành máy san.

2.2. Yêu cầu về kỹ năng vận hành thiết bị nặng trong xây dựng

Ngoài kiến thức lý thuyết, kỹ năng vận hành thiết bị nặng là yếu tố quyết định chất lượng công việc. Người vận hành cần thành thạo các kỹ thuật san gạt cơ bản, bạt mái ta luy, đào rãnh và trộn vật liệu. Kỹ năng này đòi hỏi quá trình rèn luyện thực tế, bắt đầu từ việc làm quen với độ nhạy của các cần điều khiển thủy lực, cảm nhận độ ổn định của máy trên các địa hình khác nhau, và khả năng điều chỉnh lưỡi san với độ chính xác cao. Chương trình đào tạo cung cấp các bài thực hành từ đơn giản đến phức tạp để xây dựng những kỹ năng này.

III. Hướng dẫn vận hành máy san gạt từ cấu tạo đến nguyên lý

Để vận hành máy san hiệu quả, việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý hoạt động là điều kiện tiên quyết. Giáo trình cung cấp cái nhìn chi tiết về các bộ phận chính của máy san, giúp người học hiểu rõ chức năng và mối liên kết giữa chúng. Cấu tạo máy san điển hình bao gồm các thành phần chính như: động cơ, hệ thống truyền lực, khung máy, buồng lái, hệ thống thủy lực và bộ công tác (lưỡi san, mâm quay, lưỡi xới). Mỗi bộ phận đều có vai trò riêng và phối hợp với nhau để thực hiện các thao tác san, gạt. Ví dụ, hệ thống thủy lực sử dụng các xi lanh để điều khiển nâng hạ, xoay, và dịch chuyển lưỡi san một cách linh hoạt. Buồng lái được trang bị hệ thống cần điều khiển, bàn đạp, và đồng hồ hiển thị thông số vận hành, là trung tâm chỉ huy của người vận hành. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động máy san gạt là chìa khóa để thực hiện các kỹ thuật lái máy san gạt phức tạp. Nguyên lý chung dựa trên việc động cơ cung cấp năng lượng cho hệ thống truyền lực để di chuyển máy và cho bơm thủy lực để điều khiển bộ công tác. Người vận hành thông qua các van điều khiển để phân phối dòng dầu thủy lực đến các xi lanh, từ đó tạo ra các chuyển động chính xác của lưỡi san theo yêu cầu công việc.

3.1. Tìm hiểu chi tiết về cấu tạo máy san và các bộ phận chính

Tài liệu mô tả chi tiết cấu tạo máy san qua các mô hình như MG 3-H và CAT-120H. Các bộ phận được đánh số và chú thích rõ ràng, từ thùng nhiên liệu, hộp số, mâm quay lưỡi san, đến các xi lanh điều khiển. Việc nhận diện và hiểu chức năng của từng bộ phận, như xi lanh nâng lưỡi san, xi lanh đưa lưỡi sang bên, hay các cần điều khiển thủy lực, là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình đào tạo, giúp người học có nền tảng vững chắc để thực hiện các thao tác bảo dưỡng và vận hành sau này.

3.2. Nắm vững nguyên lý hoạt động máy san gạt trong thi công

Nguyên lý hoạt động máy san gạt xoay quanh sự kết hợp giữa hệ thống di chuyển và hệ thống công tác. Hệ thống di chuyển (thường là bánh lốp) tạo ra lực kéo để máy tiến hoặc lùi, trong khi hệ thống công tác thực hiện nhiệm vụ chính là san phẳng mặt bằng. Dầu thủy lực có áp suất cao từ bơm sẽ được điều hướng bởi các van phân phối đến các xi lanh, biến thủy năng thành cơ năng để thực hiện các chuyển động tịnh tiến hoặc quay. Việc hiểu rõ nguyên lý này giúp người vận hành điều khiển lưỡi san một cách mượt mà và chính xác, tạo ra bề mặt thi công đạt yêu cầu kỹ thuật.

IV. Quy trình bảo dưỡng máy thi công mặt đường đúng kỹ thuật

Bảo dưỡng kỹ thuật là một phần không thể tách rời trong quy trình vận hành máy công trình, quyết định trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của máy san. Một chiếc máy được bảo dưỡng tốt sẽ hoạt động ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu các sự cố hỏng hóc đột ngột trên công trường. Giáo trình cung cấp một lịch trình bảo dưỡng sửa chữa máy thi công cực kỳ chi tiết, được phân cấp theo số giờ làm việc. Quy trình này bao gồm các cấp độ từ bảo dưỡng hàng ngày (sau 10 giờ), đến bảo dưỡng định kỳ sau 50, 100, 300, 600, và 1200 giờ. Mỗi cấp bảo dưỡng có danh mục công việc rõ ràng, từ các hạng mục kiểm tra đơn giản như mức dầu động cơ, nước làm mát, áp suất lốp, đến các công việc phức tạp hơn như thay dầu hộp số, thay lõi lọc thủy lực, và bôi trơn các khớp nối. Ví dụ, tài liệu chỉ rõ: "Bảo dưỡng cứ sau 10 giờ làm việc hoặc hàng ngày" bao gồm 14 hạng mục kiểm tra, trong khi "Bảo dưỡng cứ sau 1200 giờ làm việc hay 1 năm" yêu cầu thay thế hàng loạt các loại dầu và lõi lọc. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình này giúp phát hiện sớm các sai hỏng, ngăn ngừa những hư hại lớn và đảm bảo máy luôn ở trong tình trạng kỹ thuật tốt nhất.

4.1. Lịch trình bảo dưỡng sửa chữa máy thi công theo giờ vận hành

Giáo trình cung cấp một bảng lịch trình bảo dưỡng sửa chữa máy thi công cụ thể. Ví dụ, sau 100 giờ làm việc, cần kiểm tra mức nước điện tích ắc quy, xả cặn bầu lọc nhiên liệu và làm sạch rãnh dẫn hướng lưỡi san. Sau 600 giờ, cần thay lõi lọc nhiên liệu và bầu lọc dầu thủy lực. Lịch trình khoa học này là kim chỉ nam giúp người vận hành và đội ngũ kỹ thuật chủ động trong công tác chăm sóc thiết bị, tránh bỏ sót các hạng mục quan trọng.

4.2. Các bước trong quy trình vận hành máy công trình an toàn

Một quy trình vận hành máy công trình hoàn chỉnh luôn bao gồm các bước kiểm tra trước, trong và sau khi làm việc. Trước khi khởi động, phải kiểm tra tổng thể xung quanh máy, kiểm tra các mức chất lỏng. Trong khi vận hành, phải liên tục quan sát các đồng hồ báo để phát hiện bất thường về nhiệt độ, áp suất. Sau khi kết thúc ca làm việc, cần làm sạch máy và ghi nhận các vấn đề phát sinh để bộ phận kỹ thuật xử lý. Quy trình này đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành.

V. Phương pháp đào tạo nghề máy san theo chuẩn cao đẳng

Chương trình đào tạo nghề vận hành máy san trình độ cao đẳng nghề xây dựng được thiết kế một cách hệ thống, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành. Phương pháp đào tạo này tập trung vào việc xây dựng năng lực toàn diện cho học viên, không chỉ là kỹ thuật lái máy san gạt mà còn là khả năng tư duy kỹ thuật, giải quyết vấn đề và quản lý thiết bị. Nội dung đào tạo được chia thành các mô-đun đào tạo lái máy san chuyên biệt, mỗi mô-đun giải quyết một nhóm kiến thức và kỹ năng cụ thể. Các mô-đun lý thuyết bao gồm kiến thức về an toàn lao động, cấu tạo máy, nguyên lý hoạt động của các hệ thống chính như động cơ, thủy lực, truyền động. Các mô-đun này trang bị cho học viên nền tảng khoa học vững chắc. Tiếp theo, các mô-đun thực hành cho phép học viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế. Quá trình thực hành được diễn ra theo lộ trình từ cơ bản đến nâng cao: từ việc làm quen với các thao tác điều khiển trên cabin, thực hiện các bài tập san gạt trên địa hình bằng phẳng, cho đến xử lý các bài toán thi công phức tạp như tạo dốc, đào rãnh, hoặc bạt mái ta luy. Phương pháp này đảm bảo học viên sau khi tốt nghiệp có thể tự tin đảm nhận công việc tại các công trường xây dựng.

5.1. Cấu trúc các mô đun đào tạo lái máy san chuyên nghiệp

Chương trình học được cấu trúc thành các mô-đun đào tạo lái máy san rõ ràng, ví dụ: Mô-đun 1: An toàn và Tổng quan thiết bị; Mô-đun 2: Bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống truyền lực; Mô-đun 3: Bảo dưỡng hệ thống lái và phanh; Mô-đun 4: Vận hành thiết bị công tác. Mỗi mô-đun đều có mục tiêu, nội dung, thời lượng và phương pháp đánh giá riêng, tạo thành một lộ trình học tập mạch lạc và hiệu quả, giúp học viên dễ dàng tiếp thu và hệ thống hóa kiến thức.

5.2. Thực hành kỹ thuật lái máy san gạt qua các bài tập thực tế

Phần thực hành là trọng tâm của chương trình. Học viên được rèn luyện kỹ thuật lái máy san gạt thông qua các bài tập mô phỏng tình huống thi công thực tế. Các bài tập bao gồm san phẳng nền đường, tạo rãnh thoát nước, san vật liệu theo độ dốc yêu cầu, và hoàn thiện mặt đường. Dưới sự hướng dẫn của giảng viên, học viên sẽ học cách điều khiển lưỡi san một cách chính xác, phối hợp các thao tác di chuyển và điều khiển bộ công tác để đạt được hiệu quả công việc cao nhất.

VI. Bí quyết hoàn thành khóa học và nhận chứng chỉ vận hành máy san

Hoàn thành khóa học và nhận được chứng chỉ vận hành máy san là mục tiêu cuối cùng của mọi học viên, mở ra cánh cửa đến với nhiều cơ hội nghề nghiệp trong ngành xây dựng. Để đạt được mục tiêu này, học viên cần có một chiến lược học tập hiệu quả. Bí quyết không chỉ nằm ở việc tham gia đầy đủ các buổi học, mà còn ở thái độ chủ động tìm tòi, nghiên cứu sâu tài liệu vận hành máy san và tích cực thực hành. Việc nắm vững lý thuyết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và quy trình bảo dưỡng là nền tảng vững chắc. Khi hiểu rõ "tại sao" máy hoạt động theo cách đó, người học sẽ dễ dàng làm chủ "làm thế nào" để điều khiển nó một cách hiệu quả. Trong các giờ thực hành, cần tập trung tối đa, lắng nghe hướng dẫn và không ngần ngại đặt câu hỏi. Hãy xem mỗi bài tập thực hành là một cơ hội để rèn luyện sự phối hợp, độ chính xác và khả năng cảm nhận máy. Ngoài ra, việc tuân thủ tuyệt đối các quy định về an toàn lao động không chỉ là yêu cầu bắt buộc để qua môn mà còn là thói quen cần thiết cho sự nghiệp sau này. Cuối cùng, để chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp, học viên nên hệ thống lại toàn bộ kiến thức, từ các mô-đun đào tạo lái máy san đến các quy trình bảo dưỡng định kỳ, đảm bảo có thể trả lời các câu hỏi lý thuyết và thực hiện bài thi thực hành một cách tự tin.

6.1. Giá trị và yêu cầu để đạt chứng chỉ vận hành máy san uy tín

Chứng chỉ vận hành máy san là một minh chứng pháp lý cho năng lực của người lao động. Nó khẳng định người sở hữu đã trải qua một chương trình đào tạo bài bản, có đủ kiến thức về kỹ thuật, an toàn và kỹ năng vận hành. Để đạt được chứng chỉ uy tín, học viên phải hoàn thành tất cả các học phần lý thuyết và thực hành, vượt qua kỳ thi sát hạch cuối khóa bao gồm cả hai phần thi. Đây là tấm vé thông hành quan trọng cho sự nghiệp trong ngành.

6.2. Cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp cao đẳng nghề xây dựng

Sau khi tốt nghiệp cao đẳng nghề xây dựng với chuyên ngành vận hành máy thi công và có chứng chỉ, học viên có cơ hội làm việc tại các công ty xây dựng cầu đường, xây dựng dân dụng, công nghiệp, các dự án thủy lợi, san lấp mặt bằng. Nhu cầu về thợ vận hành máy san có tay nghề cao luôn lớn, đi kèm với mức thu nhập hấp dẫn và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Đây là một ngành nghề ổn định và có tiềm năng phát triển lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình vận hành máy san nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu Thời gian: 2h; Lý thuyết 2h; Thực hành 0h; Kiểm tra 0h 1. Trình bày được cấu tạo, nguyên lý hoạt động chung của hệ thống gầm và thiết bị máy san 2. Tuân thủ những quy định chung về bảo dưỡng kỹ thuật 3. Trình bày được chu kỳ và các cấp bảo dưỡng máy san II.

Téng quan về gầm và thiết bị công tác máy san: ~ Dựa vào mấy cách phân loại máy san như theo khả năng di chuyển có loại. tự hành và loại không tự hành. ( loại không tự hành hiện nay ít dùng ) ~ Theo bộ phận điều khiển thiết bị công tác có 2 loại như loại điều khiển bằng cơ khí( loại này đã lỗi thời hiện ít được sử dụng ) và loại điều khiển bằng thủy lực ~Theo kết cấu khung máy có 2 loại khung liền và khung 2 nửa: + Loại khung liền được chế tạo thành một khối đẻ lắp các tổng thành lên đó, loại này vững chắc có tính ổn định cao nhưng nhược điểm là vòng quay lớn + Loại khung 2 nửa được chế tạo thành 2 phần riêng biệt và được nối với nhau bằng khớp bản lề có cơ cấu khóa hãm. Khi cần quay nhiều vòng hoặc cua gấp nhờ có 2 xỉ lanh thủy lực 2 bên khung kéo hoặc đẩy cho 2 than khung gấp sang phải hay trái để rút ngắn bán kính quay vòng của máy.

~ Theo vị trí bố trí thiết bị công tác phụ là lười xới: + Có loại lưỡi xới lắp trước bánh lái, loại sau bánh lái và loại lắp sau động cơ ~ Những năm gần đây các hãng sản xuất đã chế tạo thêm ở ca bin có bộ. phận điều khiển tự động không người lái được điều khiển từ xa cách văn phòng điều khiển 3 km. Loại này áp dụng thi công ở những nơi môi trường khắc nghiệt, độc hại nhưng giá thành rất cao nên ít sử dụng * Gầm máy san có 2 loại là di chuyển bằng co học, loại di chuyển bằng thủy lực Các bộ phận chính trên máy san: 33 MAY SAN MITSUBISHI GD 505 TH] 14 13 3 1 - bánh xe 9- Giàn chữ A. 2 - Trục chủ động bộ truyền động tiếp đôi 10- Cơ cấu lái 3 - Trục bánh xe.

11 — Xi lanh nâng hạ lưỡi ben 4- Ông xả 12- lưỡi ben 5 - Ca bin 13 ~ Bánh dẫn hướng 6 - Giá đỡ 14~ Lưỡi san 7 - Xi lanh nâng hạ lưỡi san 15 ~ Mâm quay 8 - Xi lanh điều khiển giản chữ A. Những quy định chung về bảo dưỡng kỹ thuật: ~ Trong quá trình máy san làm việc phải thường xuyên làm sạch để phat hiện kịp thời các sai hỏng đột xuất để khắc phục và căn cứ vào số giờ làm việc thực tế để bảo dưỡng các cấp theo bảng sau phân định sau: - Bảo dưỡng sau một ngày làm việc Bảo dưỡng ca - Bảo dưỡng sau 50h _ làm việc Bảo dưỡng cấp 1 - Bảo dưỡng sau 250 h_ làm việc Bao dưỡng cấp 2 ~ Bảo dưỡng sau 500 h_ làm việc Bảo dưỡng cấp 3 ~ Bảo dưỡng sau 1000 h làm việc Bảo dưỡng cấp 4 - Bảo dưỡng ca, cấp 1, cấp 2 làm tại nơi máy làm việc. bảo dưỡng cấp 3, cấp 4 thực hiện tại các trạm bảo dưỡng hoặc ga ra sửa máy Cấp bảo dưỡng | Giờ máy hoạt động | Cấp bảo dưỡng | Giờ máy hoạt động(h) Bảo dưỡng ca 8-12 Cấp I lần 10 600 Cấp 1 lần I 50 Cấp 1 lần 11 650 Cấp 1 lần 2 100 Cấp 1 lần 12 700 Cấp I lần 3 150 Cấp 2 lần 2 750 1 lần4 200 Cấp 1 lần 13 800 Cấp 2 lần 1 250 Cấp 1 lần 14 850 Cấp I lần 5 300 Cấp I lần 15 900 Cấp 1 lần 6 350 Cấp 1 lần 16 950 Cấp I lần 7 400 Cấp 4 lần I 1000 Cấp 1 lần 8 450 Cấp 3 lần 1 500 Cấp 1 lần 9 550 - Chu trình bảo dưỡng hết 1000 h quay lại như ban đầu 3. Chu trình và phân cấp bảo dưỡng máy san chỉ tiết: .Bảo dưỡng cứ sau 10 giờ làm việc hoặc hàng ngày 01 [ Kiểm tra xung quanh máy 35 02 [ Dầu động cơ Kiểm tra va bộ xung 03 | Nước làm mát Kiểm tra và bỗ xung 04 | Dâu thuỷ lực 'Kiêm tra và bô xung, 05 | Nhiên liệu Kiểm tra, bd xung, xả khí vài cặn 06 | Cốc dầu (ly hợp và phanh) Kiểm tra mức dầu 07 | Võ lăng lái Kiém tra 08 | Ban dap ly hợp Kiém tra hành trình 09 | Bàn đạp phanh Kiễm tra hành trình 10 | Phanh tay Kiểm tra | 11 | Thiết bị báo bụi bầu lọc không khí — [Kiểm ưa lõi lọc 12 | Bành chứa khí Kiểm tra độ lọt khí 13 | Bộ công tác Kiểm tra độ mòn và hư hỏng.

14 | Lép va vanh Kiém tra hoi lốp và hư hỏng vành Bảo dưỡng cứ sau 75 giờ làm việc (máy mới hoặc sau đại fu) Các te động cơ. Thay dau va bau loc Vỏ bộ ly hợp Thay dầu. Vỏ hộp số Thay dau Hộp bánh răng trục sau Thay dầu. ‘V6 bộ truyền động trước sau Thay dau "Bầu lọc dầu thuỷ lực Thay Idi lọc Đai ốc bánh xe Xiết chặt Bu lông chính của động cơ Xiết chặt Bảo dưỡng cứ sau 100 giờ làm việc hay hàng thắng 15 [ Võ bộ ly hợp Kiểm tra mức dâu 16 | ắc quy Kiểm tra mức nước điện tích | 17 | Bầu lọc nhiên liệu 36 18 | Rãnh dẫn hướng lưỡi san Tâm sạch và bôi trơn.

19 | Dây đai quạt gió Kiễm tra và điều chỉnh 20 | Day dai dan động bơm dẫu trợ lực ly hợp | Kiểm tra và điều chỉnh 21 | Bình chứa khí Kiếm tra áp suất và sự rò rỉ khí 22 | Bộ trợ lực ly hợp Kiểm tra sự rò rỉ dầu Bảo dưỡng cứ sau 300 giờ làm việc hay 3 thang 23 [ Hộp dầu trục cam bơm cao áp. Kiếm tra mức dẫu 24 | Hộp dầu trục bộ điều tốc Kiếm tra mức dẫu 25 | Hộp số Kiếm tra mức dầu | 26 | Hộp bánh răng trục sau. Kiểm tra mức dầu 27 | Vỏ bộ truyền động trước sau Kiếm tra mức dẫu 28 | Hộp bánh răng trục vít Kiếm tra mức dẫu 29 | Hộp giảm tốc mâm quay Kiếm tra mức dầu 30 | Lưới lọc sơ bộ nhiên liệu bơm tay Lâm sạch lõi lọc 31 | Các te động cơ Thay dau va làm sạch lõi lọc 32 | Bầu lọc không khí Làm sạch lõi lọc 33 | Đai ốc bánh xe Xiết chặt 34 | Bình chứa khí “Thay dầu bôi trơn 35 | Bộ trợ lực ly hợp. “Thay dầu bôi trơn 36 | Bơm nước Bôi trơn | vj tri 37 | Trục vô lăng lái Bôi trơn 1 vj tri °38| Thanh liên kết kéo trợ lực lái "| Boi tron 3 vị trí 39 | ỗ đỡ trục bánh răng lái Bồi tron | vi trí 40 | Chốt ngang ö đỡ trục trước Bôi trơn 2 vị trí 41 | Thanh liên kết kéo trục trước và khớp __ | Bôi trơn 10 vị trí nối 42 | Khớp cầu thanh nối và trục lái ngang | Bôi trơn 2vị trí 43 | Khớp cầu đòn kéo [Bồi tron 1 vj tri 37 44 [Xi lanh lái phía trước Đôi trơn2 vị trí 45 | Xi lanh nâng lưỡi san Bôi trơn 8 vj trí 46 | Xĩ lanh đây mâm quay trung tâm Bồi trơn 2 vị trí 47 | Xỉ lanh nâng lưỡi xới Bôi trơn 8 vị trí 48 | Các cần điều khiển thuỷ lực Bồi trơn 4 vị trí 49 | ỗ đỡ trung tâm bộ truyền động trước sau | Bôi trơn 2 vị trí 50 | ö đỡ trục bơm dầu trợ lực ly hợp Bôi tron 1 vj tri Báo dưỡng cứ sau 600 giờ làm 31 | Hop diu true cambom cao dp SS 52 | Hộp dầu trục bộ điều tốc 53 | Bầu lọc nhiên liệu “Thay lõi lọc 54 | Bầu lọc dẫu thuỷ lực “Thay lối lọc _55 | ỗ đỡ trục trung gian cơ cầu | trơn 5 vị trí 56 | Khớp cơ cầu quay.

Bồi trơn 2 vị trí 57 | Mặt trượt chốt bánh răng quay. Bôi trơn 1 vị trí 58 | Cần thay đối số Bôi tron 1 vj tri 59 | Khớp chữ thập trục dẫn động bơm thuỷ _ | Bôi trơn 2 vi tri lực Bảo dưỡng cứ sau 1200 giờ làm việc hay 1 nim 60 [ Vỏ bộ ly hợp Thay dầu 61 | Vỏ hộp số Thay dầu 62 | Hộp bánh răng trục sau. Thay dau 63 | Vỏ bộ truyềnđộng trước sau "| Thay dau 64 | Thùng dầu thuỷ lực Thay dầu 65 | Hộp bánh răng trục vít cơ câu quay Thay dầu 66 | Hộp bánh răng giảm tốc cơ cấu quay | Thay dau 67 | Kết nước làm mát Thay nước làm mát 68 | Bẫu lọc không khí Thay Idi lọc 69 | Truc then hoa v6 lăng lái Bom mo 38 Bài 2: báo dưỡng hệ thống truyền lực máy san Thời gian: 12h; Lý thuyết2h; Thực hành I0h; Kiểm tra Oh 1. Trình bày cụng dụng, yêu cầu của các bộ phận trong hệ thống truyền lực máy san 2.

Trinh bày được cầu tạo, nguyờn lý hoạt động. của ly hợp, hộp số, trục các đăng, cầu chủ động và bộ truyền lực tiếp đôi 3. Thực hiện được công việc kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống truyền lực đúng yêu cầu kỹ thuật 4.Tuân thủ những quy định chung về bảo dưỡng kỹ thuật, đảm bảo an toàn trong quo trởnh thực tập II. Công dụng, yêu cầu và phân loại ly hợp L ‘ong dung: ~ Ngắt nối nguồn động lực từ động cơ ra phía sau (hộp số, khớp nối.

~ Đảm bảo an toàn cho động cơ khi quá tải ~ Đảm bảo an toàn cho các bộ phận phía sau khi động cơ làm việc chưa ổn định (lí hợp tự trượt). ~ Giúp cho việc vào, ra số dễ dàng, êm dịu không phát ra tiếng kêu. ~ Giảm bớt các đao động xoắn trên trục khi thay tải đột ngột. Theo trang ép Š mặt của các đĩa ma s¿ + Ly hợp ma sát khô: iữa hai bề mặt ma sát có một lớp không khí mỏng, loại này truyền lực tốt nhưng nhanh bị mòn, thời gian sử dụng ngắn.

Thường sử dụng cho li hợp chính (luôn đóng, luôn mở) 39 + Ly hợp ma sát ướt: giữa hai bề mặt ma sát có lớp dầu bôi trơn 0,025 + 0,030 mm, loại này truyền công suất kém, thường bị trượt nên chỉ dùng cho loại động cơ có công suất nhỏ (máy lai). + Ly hợp ma sát tới hạn: loại này có đặc điểm tương tự như li hợp ma sát ướt, nhưng có một lớp dầu bôi trơn rắt mỏng ( Khỏang một vai Micronmet ) b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ