Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun "Vận hành hệ thống đường ống và bể chứa" (Mã mô đun: CNH19MĐ17) là tài liệu đào tạo chính thức thuộc khối các môn học, mô đun chuyên môn ngành nghề của chương trình đào tạo nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí (Trình độ: Trung cấp), ban hành kèm theo Quyết định số 191/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020 của Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Giáo trình do ThS. Phạm Thế Anh làm chủ biên, cùng ban biên soạn gồm các tác giả: Hồ Quang Phổ, KS. Phạm Công Đại và Phạm Công Quang.

Trong cấu trúc chương trình đào tạo gồm 61 tín chỉ (1475 giờ), mô đun CNH19MĐ17 có khối lượng 6 tín chỉ với tổng thời lượng 150 giờ (trong đó có 28 giờ lý thuyết, 106 giờ thực hành/thảo luận và 16 giờ kiểm tra). Mô đun này được bố trí giảng dạy sau môn học Cơ sở quá trình và thiết bị trong công nghệ hóa học, đồng thời cung cấp kiến thức nền tảng trước khi người học tiếp cận các mô đun chuyên sâu như: Vận hành máy thủy khí I (CNH19MĐ18), Vận hành lò gia nhiệt, thiết bị nhiệt (CNH19MĐ20), Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22), Vận hành phân xưởng chế biến dầu I (CNH19MĐ23) và Vận hành các phân xưởng chế biến khí (CNH19MĐ25).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể qua ba nhóm chuẩn đầu ra:

  • Chuẩn kiến thức (A1): Phân loại, trình bày cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại van, hệ thống đường ống dẫn, các dạng bể chứa và trang thiết bị phụ trợ trong ngành dầu khí.
  • Chuẩn kỹ năng (B1): Thực hiện đúng quy trình vận hành, tháo lắp, bảo dưỡng các cụm van, tuyến ống, bồn bể; phát hiện và xử lý các sự cố kỹ thuật phát sinh trong quá trình vận hành.
  • Chuẩn năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ quy định an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy (PCCC), nội quy nhà xưởng và quy trình vận hành thiết bị cơ khí, điện, tự động hóa.

Cấu trúc giáo trình gồm 5 bài học được sắp xếp theo trình tự từ chi tiết thiết bị cơ sở, phụ kiện đường ống đến tổ hợp bồn bể và kỹ thuật vận hành toàn hệ thống. Điểm đặc sắc của tài liệu là tỷ trọng thực hành chiếm hơn 70% tổng thời lượng đào tạo (106/150 giờ), kết hợp đối chiếu trực tiếp với các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (ASTM, ANSI, ASME) và hệ thống ký hiệu quy chuẩn trên bản vẽ công nghệ P&ID (Piping and Instrumentation Diagram) cùng bản vẽ lắp Isometric.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai chi tiết qua 5 bài học chuyên đề:

  • Bài 1: Khái quát chung về van (2 giờ lý thuyết): Cung cấp khái niệm, vai trò phân chia, nối ghép và điều chỉnh lưu lượng chất lỏng/chất khí trong đường ống. Phân loại van theo nguyên lý chuyển động (tịnh tiến - linear valve, chuyển động quay - rotating valve), theo chức năng (van chặn - block/root valve, van tiết lưu - throttling valve, van an toàn - safety/relief valve) và cơ cấu tác động (van tay, van điều khiển). Hướng dẫn quy chuẩn đọc ký hiệu van trên sơ đồ P&ID và bản vẽ Isometric.
  • Bài 2: Vận hành và bảo dưỡng van (88 giờ: 12 giờ lý thuyết, 69 giờ thực hành, 7 giờ kiểm tra): Chiếm khối lượng lớn nhất của giáo trình. Phân tích chi tiết cấu tạo, nguyên lý làm việc và quy trình tháo lắp, kiểm tra, sửa chữa đối với:
    • Van cổng (Gate valve): Cấu tạo thân (body), nắp (bonnet), trục (stem), hộp làm kín (stuffing box), vòng đệm (packing); kết cấu cổng liền khối xẻ rãnh, cổng rời nêm đĩa song song và cổng solid split.
    • Van cầu (Globe valve): Kết cấu đĩa nút hình côn, đĩa composit vật liệu mềm (cao su), đĩa kim loại rắn; các dạng đĩa tiết lưu mở nhanh, đĩa lỗ chữ V, equal percentage plug, dạng tuyến tính và dạng kim; hiện tượng chảy rối và giảm áp suất.
    • Van chốt (Plug valve): Chốt liền khối có lỗ dẫn (port opening), cơ cấu xoay 90 độ (quick-opening), loại bôi trơn và không bôi trơn, van chốt nhiều hướng.
    • Van bi (Ball valve): Cấu tạo thân một mảnh (1 piece), hai mảnh (2 piece), ba mảnh (3 piece), bi có ngõng trục và không có ngõng trục; đặc tính làm kín của vật liệu Teflon (PTFE), nylon, cao su; phạm vi áp dụng cho dòng khí, lỏng, dòng sệt không mài mòn và môi trường chân không.
    • Các loại van khác: Van bướm (butterfly valve) với đĩa xoay 90 độ và cơ cấu gài góc mở; van màng (diaphragm valve) ứng dụng cho môi chất ăn mòn và độ tinh khiết cao; van một chiều (loại swing, loại đặt nằm ngang, đặt thẳng đứng, dạng bi); van điều khiển (control valve dẫn động bằng khí nén, cuộn dây điện từ, mô tơ, thủy lực với trạng thái thường đóng/thường mở) và van an toàn. Kỹ thuật vận hành van lớn, van trên cao bằng bánh răng giảm lực, bố trí đường ống cân bằng áp và sử dụng choòng van.
  • Bài 3: Đường ống (5 giờ: 4 giờ lý thuyết, 1 giờ thực hành): Khái niệm và phân loại đường ống chính; quy cách ống, tính chất và cơ tính vật liệu thép cacbon, thép hợp kim thấp theo tiêu chuẩn ASTM/ASME (ứng suất cho phép $S$ tính bằng đơn vị $1000\text{ psi}$); quy cách phụ kiện đường ống (co, cút, tê nối ren, mối hàn giáp mối, phụ kiện nhánh olet, khớp nối thủy lực); kỹ thuật bọc ống bảo vệ chống ăn mòn (pipe coating) bằng lớp phủ epoxy và vật liệu cách nhiệt; quy chuẩn bảng mã màu nhận dạng ống dẫn công nghiệp.
  • Bài 4: Bể chứa (6 giờ: 5 giờ lý thuyết, 1 giờ thực hành): Khái niệm, phân loại và cấu tạo kỹ thuật của các loại bể chứa dầu mỏ: bể chứa hình trụ nằm ngang (bullet), bể chứa hình trụ đứng (tank) và bể chứa hình cầu; hệ thống trang bị phụ trợ bể chứa thương mại gồm van hô hấp cơ học (van thở) và van an toàn thủy lực nhằm kiểm soát áp suất âm/dương trong bồn.
  • Bài 5: Thực hành hệ thống đường ống bể chứa (49 giờ: 5 giờ lý thuyết, 37 giờ thực hành, 7 giờ kiểm tra): Tổ chức thực hành vận hành đồng bộ hệ thống đường ống và bồn bể; phân tích nguyên nhân và thực hiện quy trình xử lý sự cố (rò rỉ cơ học, hiện tượng va đập thủy lực - water hammer, kẹt van do giãn nở nhiệt, lệch áp suất bồn bể).

Progression logic của giáo trình đi từ việc hiểu rõ chi tiết cơ khí đơn lẻ (Bài 1, Bài 2), liên kết các phần tử thành tuyến ống và thiết bị tồn chứa (Bài 3, Bài 4), sau đó vận hành tổng hợp toàn mạng lưới và xử lý sự cố thực tế (Bài 5).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết thủy lực và cơ học chất lưu trong đường ống: Cơ chế chuyển động chảy tầng (phương song song với thành ống ở van cổng mở hoàn toàn) và chảy rối (sự đổi hướng dòng trong van cầu gây tiêu hao năng lượng và tổn thất áp suất cao); cơ chế dòng chảy qua van bi có tổn thất áp suất nhỏ nhất; hiện tượng va đập thủy lực do đóng/mở van đột ngột.
  • Khoa học vật liệu cơ khí và làm kín: Tính chất cơ lý, khả năng chịu nhiệt và ứng suất của thép cacbon, thép hợp kim; đặc tính trơ hóa chất, hệ số ma sát thấp và dải nhiệt độ áp dụng của đệm làm kín Teflon (PTFE) cùng các giới hạn biến cứng ở nhiệt độ thấp hoặc dính kẹt của đệm cao su.
  • Nguyên lý cân bằng áp suất và an toàn công trình dầu khí: Nguyên lý tự động duy trì áp suất an toàn của van thở cơ học và van an toàn thủy lực nhằm bảo vệ cấu trúc bể chứa hình trụ đứng và trụ ngang trước các chu kỳ biến đổi nhiệt và nạp/rút sản phẩm dầu khí.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Đọc và bóc tách sơ đồ công nghệ P&ID, bản vẽ isometric; thao tác thành thạo dụng cụ tháo lắp các cụm chi tiết van cơ khí (thân, nắp, trục, đệm chèn stuffing box, đĩa van); thực hiện quy trình bọc epoxy và lắp đặt phụ kiện ren, hàn giáp mối, olet.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích hình thái mài mòn không đều giữa cổng van và vòng làm kín khi vận hành ở trạng thái tiết lưu; đánh giá mức độ rỗ, trầy xước trên đĩa nút hình côn của van cầu để đưa ra phương án sửa chữa hoặc thay thế.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Vận hành hệ thống van tải trọng lớn hoặc vị trí trên cao bằng cơ cấu bánh răng và đường ống cân bằng; thao tác nạp, rút, chuyển bể chứa dầu thương mại; phát hiện nhanh và xử lý chính xác các sự cố rò rỉ, kẹt cụm đóng mở và quá áp hệ thống.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình thiết lập phương pháp giảng dạy tích hợp giữa lý thuyết và thực hành, lấy việc thao tác kỹ thuật trên thiết bị thực tế làm trung tâm:

  • Phương pháp sư phạm của giảng viên: Áp dụng phương pháp dạy học tích cực; giảng viên thiết kế giáo án theo từng buổi dạy hoặc bài học chuyên đề; tổ chức chia ca, chia nhóm thực hành phù hợp với số lượng học sinh; sử dụng thiết bị trình chiếu (máy tính, máy chiếu), mô hình mô phỏng cắt bổ và bộ quy trình vận hành chuẩn để nêu vấn đề, hướng dẫn đọc tài liệu kỹ thuật và điều phối thảo luận.
  • Tổ chức học tập và thảo luận nhóm: Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ từ 2 đến 3 người. Nhóm trưởng phân công nhiệm vụ cho từng thành viên nghiên cứu nội dung chuyên môn trước khi lên lớp (qua nguồn tài liệu thư viện, trang web kỹ thuật). Nhóm thực hiện thảo luận, ghi chép nhật ký kỹ thuật và viết báo cáo kết quả thực hành.
  • Bài tập tình huống và case studies: Học sinh giải quyết các tình huống kỹ thuật thực tế được mô tả trong tài liệu như: hiện tượng hạt rắn lẫn trong lưu chất chèn vào khe hở đĩa kim loại; sự mài mòn cục bộ mặt B của cổng van liền khối do lực tác động dòng chảy; sự cố kẹt cổng van do hiện tượng giãn nở nhiệt của tuyến ống gây biến dạng thân van; hiện tượng đóng sầm (slamming) của van cầu khi bố trí hướng dòng chảy từ trên xuống.
  • Phương pháp và hình thức đánh giá: Thực hiện theo Quy chế đào tạo hệ chính quy (Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) với thang điểm 10, làm tròn một chữ số thập phân:
    • Điểm đánh giá thường xuyên (Hệ số 1): Đánh giá sau mỗi 5 giờ học thông qua quan sát, bảng kiểm và hỏi đáp vấn đáp trực tiếp trên xưởng (kiểm tra chuẩn đầu ra A1-A3, B1-B3, C1-C3).
    • Điểm kiểm tra định kỳ (Hệ số 2): 4 cột điểm định kỳ sau mỗi 15 giờ học thông qua bài thi viết tự luận, trắc nghiệm hoặc đánh giá sản phẩm học tập/thực hành tháo lắp.
    • Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60% tổng điểm mô đun): Đánh giá toàn diện sau 150 giờ đào tạo bằng hình thức kết hợp giữa bài thi trắc nghiệm, tự luận và thực hành thao tác trên mô hình thiết bị.
  • Quy định chuyên cần và tự học: Người học phải tham dự tối thiểu 70% số tiết giảng lý thuyết và bắt buộc tham dự 100% thời lượng các buổi thực hành. Học sinh vắng quá 30% lý thuyết hoặc vắng bất kỳ buổi thực hành nào (>0%) sẽ không đủ điều kiện dự thi kết thúc mô đun và phải đăng ký học lại.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Kế thừa và hệ thống hóa từ các giáo trình chuyên đề: Giáo trình CNH19MĐ17 được biên soạn trên cơ sở tích hợp và nâng cấp 4 bộ tài liệu đào tạo lưu hành nội bộ năm 2017 của Trường Cao đẳng Dầu khí, bao gồm: Giáo trình Vận hành van, Tài liệu hướng dẫn thực hành van, Giáo trình Vận hành đường ống bồn bểTài liệu hướng dẫn thực hành đường ống bồn bể.
  • Tích hợp các tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật quốc tế: Nội dung chuyên môn đối chiếu trực tiếp với các hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp uy tín như ASTM (American Society for Testing and Materials), ANSI (American National Standards Institute), ASME (American Society of Mechanical Engineers). Đồng thời, tài liệu kế thừa dữ liệu kỹ thuật từ các chuyên khảo quốc tế:
    • Handbook of Valves (Philip A. Schweitzer, Industrial Press Inc.).
    • Piping and Pipeline Engineering (G. A. Antaki).
    • Oil and Gas Pipelines and Piping Systems (Alireza Bahadori, Australian Oil and Gas Services, 2017).
    • Above Ground Storage Tanks (Sunil Pullarcot, Taylor & Francis Group, 2015).
  • Tính thực tiễn trong ngành công nghiệp chế biến dầu khí: Các dạng thiết bị trong giáo trình gắn liền với công nghệ thực tế tại các nhà máy lọc dầu, trạm xử lý khí và kho cảng dầu khí: van màng chuyên dụng cho môi chất ăn mòn hóa học, đệm làm kín Teflon trơ với hydrocacbon, các giải pháp chống mài mòn bằng dầu bôi trơn chuyên dụng cho van chốt, khớp nối thủy lực, kỹ thuật bọc phủ epoxy chống ăn mòn bên trong lòng ống và hệ thống van thở/van an toàn thủy lực lắp đặt trên bể chứa dầu thương mại.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí, cũng như học viên các ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học, Vận hành máy lọc hóa dầu, Vận hành thiết bị chế biến khí tại các trường kỹ thuật công nghệ.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả giáo trình này, người học cần hoàn thành các môn học kỹ thuật cơ sở và đại cương:
    • An toàn vệ sinh lao động (ATMT19MH01): Quy định an toàn và PCCC công nghiệp.
    • Vẽ kỹ thuật (CK19MH01): Kỹ năng đọc bản vẽ cơ khí, sơ đồ P&ID và bản vẽ Isometric.
    • Điện kỹ thuật (KTĐ19MH10): Nguyên lý cơ cấu dẫn động điện, cuộn dây điện từ.
    • Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12): Cơ cấu van điều khiển khí nén và tuyến tính.
    • Cơ sở quá trình và thiết bị trong công nghệ hóa học: Nền tảng thủy lực và truyền khối.
  • Giảng viên và cán bộ kỹ thuật: Tài liệu đóng vai trò là giáo trình chuẩn để giảng viên biên soạn bài giảng lý thuyết, giáo án thực hành tích hợp, thiết lập bảng kiểm đánh giá kỹ năng tại phòng mô hình; kỹ sư, kỹ thuật viên tại các phân xưởng công nghệ dầu khí sử dụng làm tài liệu tra cứu quy chuẩn vận hành, tháo lắp và xử lý sự cố hệ thống đường ống bồn bể.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học sinh, sinh viên theo học nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí, kỹ thuật viên vận hành bồn bể, đường ống và nhân sự bảo dưỡng cơ khí tại các cơ sở lọc hóa dầu, kho cảng xăng dầu khí hóa lỏng.

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này? Người học cần trang bị kiến thức về An toàn vệ sinh lao động, Vẽ kỹ thuật (đọc bản vẽ P&ID/Isometric), Điện kỹ thuật, Cơ sở điều khiển quá trình và nắm vững các nguyên lý của môn Cơ sở quá trình và thiết bị trong công nghệ hóa học.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lý thuyết chung là gì? Giáo trình phân bổ thời lượng thực hành áp đảo (106/150 giờ), tập trung phân tích sâu cơ chế làm việc của từng chi tiết cơ khí (cổng van, đĩa nút, đệm Teflon, van thở bể chứa), liên kết với các tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, ANSI, ASME) và quy trình xử lý các sự cố cơ học thực tế.

4. Làm sao để tự học và tiếp thu mô đun hiệu quả? Người học cần nghiên cứu trước tài liệu theo hướng dẫn của giảng viên, làm việc theo nhóm 2-3 người để phân tích cấu tạo chi tiết từ hình vẽ mặt cắt, đối chiếu lý thuyết thủy lực với thao tác tháo lắp thực tế và tuân thủ tuyệt đối quy định tham gia 100% các giờ học thực hành.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình? Giáo trình đi kèm hệ thống câu hỏi trắc nghiệm, bài tập tình huống sau mỗi chương, bảng tra cứu tính chất cơ lý vật liệu thép/hợp kim, bảng mã màu nhận dạng đường ống và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành quốc tế của Schweitzer, Antaki, Bahadori và Pullarcot.


Kết luận

Giáo trình "Vận hành hệ thống đường ống và bể chứa" là tài liệu kỹ thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống kiến thức từ cấu tạo chi tiết cơ khí của các chủng loại van công nghiệp, đặc tính kỹ thuật của vật liệu đường ống đến cấu trúc an toàn của các loại bể chứa dầu mỏ.

Lộ trình học tập của giáo trình được thiết kế logic: khởi đầu từ việc phân loại và nhận diện van (Bài 1, Bài 2), tiếp cận các tiêu chuẩn kỹ thuật của đường ống và phụ kiện (Bài 3), nắm vững kết cấu bồn bể thương mại (Bài 4), và kết thúc bằng việc tích hợp kỹ năng thực hành vận hành - xử lý sự cố toàn hệ thống (Bài 5). Người học có thể mở rộng kiến thức chuyên sâu thông qua hệ thống tài liệu tham khảo kỹ thuật đường ống và bồn bể của các tác giả Alireza Bahadori và Sunil Pullarcot.