Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình Trắc địa xây dựng cầu đường trung cấp biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành xây dựng hiện nay

Chuyên ngành

Trắc địa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình trắc địa xây dựng cầu đường CĐ GTVT TW I

Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I là tài liệu học thuật cốt lõi, được biên soạn nhằm chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng cho sinh viên. Tài liệu này ra đời trong bối cảnh các cơ sở dạy nghề còn thiếu một giáo trình thống nhất, chủ yếu sử dụng tài liệu tự biên soạn. Với mục tiêu đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới, tập thể giáo viên khoa Công trình đã tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn tài liệu uy tín trong nước kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn. Môn học trắc địa được xem là bắt buộc, trang bị cho người học những nền tảng cơ bản nhất về đo đạc, lập bản đồ và ứng dụng trong thi công công trình giao thông. Nội dung giáo trình bao quát từ các khái niệm chung, phương pháp tính toán, cho đến kỹ thuật sử dụng các thiết bị chuyên dụng. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một cẩm nang quan trọng cho các kỹ thuật viên xây dựng cầu đường tương lai, giúp họ tự tin xử lý các công tác khảo sát địa hình và bố trí công trình một cách chính xác. Việc ban hành Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường này đánh dấu một bước tiến trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, đảm bảo sinh viên được trang bị kiến thức bài bản, có hệ thống, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành.

1.1. Vai trò của môn học trắc địa trong ngành xây dựng cầu đường

Trắc địa là một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về hình dạng và kích thước của Trái Đất, đồng thời phát triển các phương pháp đo đạc và biểu thị bề mặt Trái Đất dưới dạng bản đồ và số liệu. Trong lĩnh vực xây dựng cầu đường, vai trò của trắc địa là không thể thiếu. Nó cung cấp các số liệu chính xác về địa hình, tọa độ, và độ cao, làm cơ sở cho toàn bộ quá trình từ khảo sát, thiết kế, thi công cho đến giám sát và nghiệm thu công trình. Mọi sai sót trong công tác trắc địa đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về chi phí, an toàn và chất lượng công trình. Do đó, việc nắm vững kiến thức từ Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường giúp đảm bảo các công trình được xây dựng đúng với thiết kế, an toàn và bền vững.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc cốt lõi của giáo trình trắc địa trung cấp

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên hệ trung cấp nghề Xây dựng Cầu đường những kiến thức và kỹ năng cơ bản để thực hiện các công tác trắc địa trong thực tế. Cấu trúc giáo trình được xây dựng một cách logic, đi từ tổng quan đến chi tiết. Các bài học đầu tiên giới thiệu về kiến thức chung về trắc địa, bản đồ địa hình và các hệ quy chiếu. Tiếp theo là các bài học chuyên sâu về kỹ thuật đo lường như đo góc, đo dài, và đo cao. Giáo trình cũng dành phần quan trọng để hướng dẫn cách tính toán trắc địa và xử lý sai số. Cuối cùng, các bài học về đo vẽ bình đồ, mặt cắt và quan trắc biến dạng công trình giúp sinh viên liên kết lý thuyết với ứng dụng thực tiễn trong ngành.

II. Giải quyết thách thức sai số đo đạc trong trắc địa công trình

Một trong những thách thức lớn nhất trong trắc địa công trình là kiểm soát và xử lý sai số. Mọi phép đo đều không thể đạt độ chính xác tuyệt đối và luôn tồn tại sai lệch giữa giá trị đo và giá trị thực. Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường dành riêng một chương để phân tích sâu về các loại sai số và phương pháp khắc phục. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây ra sai số là bước đầu tiên để giảm thiểu ảnh hưởng của chúng đến kết quả cuối cùng. Giáo trình nhấn mạnh rằng, nếu không được phát hiện và hiệu chỉnh kịp thời, các sai số, dù là nhỏ nhất, cũng có thể tích lũy và gây ra những sai lệch nghiêm trọng trong quá trình thi công. Tài liệu cung cấp các công thức và quy trình cụ thể để đánh giá độ chính xác của kết quả đo, từ đó giúp người học xây dựng một quy trình làm việc cẩn thận, khoa học và có trách nhiệm. Việc áp dụng các phương pháp kiểm tra chéo và đo lặp nhiều lần được khuyến khích để phát hiện sai số sai lầm và giảm thiểu ảnh hưởng của sai số ngẫu nhiên, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của số liệu trắc địa.

2.1. Phân loại các sai số thường gặp Sai lầm hệ thống ngẫu nhiên

Giáo trình phân loại sai số đo thành ba nhóm chính. Thứ nhất là sai số sai lầm (hay sai số thô), gây ra do sự thiếu cẩn thận của người đo. Cách khắc phục là làm việc một cách tỉ mỉ và thường xuyên kiểm tra kết quả. Thứ hai là sai số hệ thống, xuất phát từ khiếm khuyết của máy móc, dụng cụ hoặc phương pháp đo chưa chuẩn. Loại sai số này có thể được loại trừ bằng cách kiểm nghiệm và hiệu chỉnh thiết bị trước khi đo. Cuối cùng là sai số ngẫu nhiên, phát sinh từ nhiều nguyên nhân không thể kiểm soát hoàn toàn. Mặc dù không thể loại bỏ triệt để, ảnh hưởng của chúng có thể được giảm thiểu thông qua việc đo nhiều lần và áp dụng các quy luật thống kê để lấy giá trị trung bình.

2.2. Các tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác kết quả đo lường thực tế

Để đánh giá mức độ tin cậy của kết quả đo, giáo trình giới thiệu các tiêu chuẩn quan trọng. Sai số trung phương (m) là chỉ số phổ biến nhất, đại diện cho độ lệch chuẩn của các sai số thực. Bên cạnh đó, sai số giới hạn (thường là 2m hoặc 3m) được sử dụng để xác định ngưỡng chấp nhận. Bất kỳ kết quả đo nào có sai số vượt quá giới hạn này đều bị coi là không đáng tin cậy và phải loại bỏ. Ngoài ra, sai số tương đối (T = m/S) được dùng để đánh giá độ chính xác trong các phép đo chiều dài, thể hiện tỷ lệ giữa sai số trung phương và đại lượng đo. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo kết quả đo đạc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.

III. Phương pháp nắm vững kiến thức nền tảng về bản đồ và tọa độ

Nền tảng của mọi công tác trắc địa là hiểu biết về bản đồ và hệ tọa độ. Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường cung cấp một chương riêng biệt để giải thích các khái niệm phức tạp này một cách dễ hiểu. Bề mặt thực của Trái Đất rất phức tạp, do đó, để tính toán và biểu diễn, người ta phải sử dụng các mô hình toán học gần đúng như Elipxoid quả đất và mặt vật lý là Geoid. Giáo trình giải thích rõ tính chất và mối quan hệ giữa các bề mặt này, đặc biệt là vai trò của mặt thủy chuẩn làm gốc để xác định độ cao. Một nội dung quan trọng khác là phép chiếu bản đồ, phương pháp biểu diễn bề mặt cong của Trái Đất lên một mặt phẳng. Giáo trình tập trung vào phép chiếu Gauss-Krüger, hệ thống được sử dụng chính thức tại Việt Nam, giải thích cách chia múi chiếu và thiết lập hệ tọa độ vuông góc phẳng. Bên cạnh các phương pháp truyền thống, tài liệu cũng cập nhật kiến thức về Hệ thống định vị toàn cầu GPS, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của nó trong việc xác định tọa độ một cách nhanh chóng và chính xác, phù hợp với xu hướng công nghệ hiện đại trong ngành xây dựng.

3.1. Khái niệm về mặt thủy chuẩn Elipxoid và hệ tọa độ địa lý

Giáo trình định nghĩa mặt thủy chuẩn (Geoid) là mặt nước biển trung bình ở trạng thái yên tĩnh, được kéo dài xuyên qua các lục địa, và được dùng làm mặt gốc để tính độ cao tuyệt đối. Tại Việt Nam, mốc gốc độ cao quốc gia đặt tại Hòn Dấu (Hải Phòng). Vì Geoid không phải là mặt toán học, người ta sử dụng Elipxoid quả đất – một hình elip tròn xoay – để thay thế trong các tính toán trắc địa. Dựa trên mô hình này, hệ tọa độ địa lý được thiết lập để xác định vị trí của một điểm thông qua kinh độ (λ) và vĩ độ (φ), cung cấp một hệ quy chiếu toàn cầu cho mọi điểm trên bề mặt Trái Đất.

3.2. Nguyên lý phép chiếu Gauss và hệ thống định vị toàn cầu GPS

Phép chiếu Gauss là phương pháp chiếu hình trụ ngang, đồng góc, được sử dụng để chuyển đổi tọa độ địa lý sang tọa độ phẳng. Nguyên lý của nó là chia quả đất thành các múi chiếu 6° hoặc 3°, sau đó chiếu từng múi lên một mặt trụ tiếp xúc với kinh tuyến trung tâm (kinh tuyến trục) rồi trải phẳng. Phép chiếu này giữ nguyên chiều dài trên kinh tuyến trục và gây ra biến dạng càng lớn khi càng xa kinh tuyến trục. Song song đó, hệ thống GPS bao gồm 3 phân đoạn: không gian (vệ tinh), điều khiển (trạm mặt đất), và sử dụng (máy thu). Nguyên lý định vị dựa trên việc đo khoảng cách từ máy thu đến ít nhất 4 vệ tinh để xác định tọa độ (X, Y, Z) và thời gian trong hệ tọa độ địa tâm WGS-84.

IV. Bí quyết sử dụng máy kinh vĩ để đo góc dài và cao hiệu quả

Thực hành đo đạc là kỹ năng không thể thiếu của một kỹ thuật viên xây dựng, và máy kinh vĩ là công cụ cơ bản nhất. Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường cung cấp hướng dẫn chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy kinh vĩ, từ ống kính, bàn độ ngang, bàn độ đứng cho đến các bộ phận cân bằng và định tâm. Hiểu rõ cấu tạo giúp người học vận hành máy một cách chính xác và hiệu quả. Giáo trình trình bày các phương pháp đo lường cơ bản, bao gồm phương pháp đo góc bằngđo góc đứng. Các bước thực hiện được mô tả rõ ràng, từ việc định tâm, cân bằng máy cho đến thao tác ngắm mục tiêu và đọc số ở hai vị trí bàn độ (thuận kính và đảo kính) để loại trừ sai số hệ thống. Ngoài đo góc, máy kinh vĩ còn được ứng dụng để đo dài gián tiếp bằng phương pháp dây thị cự. Giáo trình giải thích công thức tính khoảng cách dựa trên số đọc dây trên và dây dưới trên mia. Cuối cùng, phương pháp đo cao lượng giác sử dụng máy kinh vĩ để xác định chênh cao giữa các điểm dựa vào góc đứng và khoảng cách, là một kỹ thuật hữu ích khi không thể áp dụng đo cao hình học.

4.1. Nguyên lý đo góc bằng và góc đứng với máy kinh vĩ chuyên dụng

Nguyên lý cơ bản của việc đo góc bằng là xác định góc tạo bởi hình chiếu của hai hướng ngắm lên một mặt phẳng nằm ngang. Máy kinh vĩ thực hiện điều này thông qua bàn độ ngang. Tương tự, đo góc đứng (góc nghiêng) là xác định góc giữa một hướng ngắm và hình chiếu của nó trên mặt phẳng nằm ngang, được thực hiện bởi bàn độ đứng. Giáo trình hướng dẫn phương pháp đo góc đơn giản, yêu cầu đo ở cả hai vị trí thuận kính (TR) và đảo kính (PH) rồi lấy giá trị trung bình để loại bỏ sai số trục ngắm và tăng độ chính xác. Công thức tính góc cuối cùng là β = [(b₁ - a₁) + (b₂ - a₂)] / 2.

4.2. Kỹ thuật đo dài trực tiếp bằng thước thép và phương pháp thị cự

Bên cạnh các phương pháp hiện đại, đo dài trực tiếp bằng thước thép vẫn là một kỹ thuật cơ bản. Quy trình bao gồm việc định hướng đường thẳng, kéo căng thước và đọc số nhiều lần. Giáo trình lưu ý cần áp dụng các số hiệu chỉnh do độ dốc địa hình, nhiệt độ và kiểm nghiệm thước để có kết quả chính xác. Ngoài ra, phương pháp đo dài thị cự là một cách đo gián tiếp sử dụng máy kinh vĩ. Khoảng cách ngang được tính theo công thức S = K.n.cos²V, trong đó K là hằng số của máy (thường bằng 100), n là khoảng chênh lệch số đọc giữa dây trên và dây dưới trên mia, và V là góc đứng. Phương pháp này nhanh chóng nhưng có độ chính xác thấp hơn đo trực tiếp.

4.3. Hướng dẫn đo cao hình học và đo cao lượng giác trong thực địa

Có hai phương pháp đo cao chính được đề cập. Đo cao hình học sử dụng máy thủy bình và mia, là phương pháp có độ chính xác cao nhất. Nguyên lý của nó là tạo ra một tia ngắm nằm ngang để đọc số trên mia dựng tại các điểm, từ đó tính chênh cao (h = số đọc mia sau - số đọc mia trước). Phương pháp này phù hợp cho việc xây dựng lưới khống chế độ cao. Ngược lại, đo cao lượng giác sử dụng máy kinh vĩ, tính chênh cao dựa trên góc đứng (V) và khoảng cách ngang (S) theo công thức h = S.tanV + i - l. Phương pháp này linh hoạt hơn trên địa hình dốc nhưng độ chính xác thấp hơn đo cao hình học.

V. Cách xây dựng lưới khống chế trắc địa phục vụ thi công cầu đường

Để đảm bảo tính thống nhất và chính xác cho toàn bộ công trình, việc xây dựng một lưới khống chế trắc địa là yêu cầu bắt buộc. Đây là một hệ thống các điểm mốc có tọa độ và độ cao được xác định với độ chính xác cao, làm cơ sở để triển khai các công tác đo vẽ chi tiết và bố trí công trình. Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường trình bày chi tiết nguyên tắc xây dựng lưới khống chế theo nguyên tắc "từ tổng thể đến chi tiết, từ độ chính xác cao đến thấp". Nội dung tập trung vào hai loại lưới chính: lưới khống chế mặt bằng và lưới khống chế độ cao. Đối với lưới mặt bằng, giáo trình giới thiệu các dạng lưới phổ biến như lưới tam giác và lưới đường chuyền. Trong đó, đường chuyền kinh vĩ là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất trong xây dựng. Giáo trình hướng dẫn chi tiết quy trình tính toán và bình sai đường chuyền kín và hở để khử sai số khép góc và sai số khép tọa độ. Việc nắm vững kỹ thuật này giúp đảm bảo tọa độ các điểm trong lưới đạt độ chính xác yêu cầu, tạo ra một khung tham chiếu vững chắc cho toàn bộ dự án.

5.1. Hai bài toán trắc địa cơ bản Bài toán thuận và bài toán nghịch

Toàn bộ việc tính toán tọa độ trong lưới khống chế đều dựa trên hai bài toán cơ bản. Bài toán trắc địa thuận là khi biết tọa độ điểm đầu (x₁, y₁), góc định hướng (α₁₂) và chiều dài cạnh (S₁₂), cần tìm tọa độ điểm cuối (x₂, y₂). Công thức tính là x₂ = x₁ + S₁₂.cos(α₁₂) và y₂ = y₁ + S₁₂.sin(α₁₂). Ngược lại, bài toán trắc địa nghịch là khi biết tọa độ hai điểm (x₁, y₁) và (x₂, y₂), cần tìm góc định hướng và chiều dài cạnh nối hai điểm đó. Đây là nền tảng để tính toán và kiểm tra trong các mạng lưới đường chuyền.

5.2. Quy trình bình sai đường chuyền kinh vĩ kín và hở chính xác

Sau khi đo đạc các góc và cạnh của một đường chuyền, sai số đo lường sẽ gây ra sai số khép. Bình sai đường chuyền là quá trình phân phối các sai số này vào các kết quả đo để thỏa mãn các điều kiện hình học. Đối với đường chuyền kín, tổng các góc trong phải bằng (n-2)x180° và tổng gia số tọa độ theo trục x và y phải bằng 0. Quy trình bình sai bao gồm: tính sai số khép góc, kiểm tra với sai số cho phép, phân phối số hiệu chỉnh góc. Sau đó, tính góc định hướng các cạnh, tính gia số tọa độ, tính sai số khép tọa độ và cuối cùng là phân phối số hiệu chỉnh gia số để tính ra tọa độ chính xác của các điểm.

VI. Giá trị của giáo trình trắc địa với nhân lực xây dựng cầu đường

Sự ra đời của Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I mang lại giá trị to lớn cho công tác đào tạo và cho ngành xây dựng. Trước hết, nó cung cấp một tài liệu chuẩn, thống nhất, giúp chuẩn hóa chương trình giảng dạy và đảm bảo chất lượng đầu ra đồng đều cho sinh viên hệ trung cấp. Nội dung được trình bày khoa học, từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng thực tiễn, giúp người học xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc và có hệ thống. Giáo trình không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn chú trọng rèn luyện kỹ năng thực hành, đặc biệt là kỹ năng sử dụng các thiết bị đo đạc như máy kinh vĩ, máy thủy bình và xử lý số liệu. Bằng cách kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và kinh nghiệm thực tế, tài liệu này giúp thu hẹp khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp. Sinh viên sau khi tốt nghiệp sẽ có đủ năng lực để thực hiện các công tác trắc địa cơ bản tại công trường, từ đó góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của các dự án xây dựng cầu đường, đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng giao thông của đất nước.

6.1. Chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng cho sinh viên hệ trung cấp

Trước đây, việc thiếu một giáo trình chuẩn khiến chất lượng đào tạo không đồng đều giữa các cơ sở. Giáo trình trắc địa này đã giải quyết vấn đề đó bằng cách tạo ra một khung chương trình thống nhất, bám sát yêu cầu thực tiễn của ngành. Sinh viên được học theo một lộ trình rõ ràng, từ các khái niệm cơ bản về bản đồ địa hình, hệ tọa độ, đến các kỹ năng phức tạp hơn như bình sai lưới khống chế. Điều này đảm bảo rằng mọi kỹ thuật viên tốt nghiệp đều có cùng một nền tảng kiến thức và kỹ năng cốt lõi, sẵn sàng tham gia vào thị trường lao động.

6.2. Nền tảng vững chắc cho công tác khảo sát thiết kế và thi công

Công tác trắc địa là xương sống của mọi dự án xây dựng. Một kỹ thuật viên được đào tạo bài bản từ Giáo trình trắc địa nghề xây dựng cầu đường sẽ có khả năng thực hiện chính xác các nhiệm vụ quan trọng. Họ có thể tham gia vào giai đoạn khảo sát địa hình để thu thập số liệu cho thiết kế, thực hiện bố trí tim tuyến, cọc mốc ra thực địa trong giai đoạn thi công, và tiến hành quan trắc, kiểm tra trong suốt quá trình xây dựng. Nền tảng kiến thức vững chắc từ giáo trình giúp họ không chỉ thực hiện đúng quy trình mà còn hiểu được bản chất của các sai số, từ đó làm việc cẩn thận và có trách nhiệm hơn, góp phần trực tiếp vào sự thành công của công trình.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC TRAC DIA TRINH DO TRUNG CAP NGHE: XAY DUNG CAU DUONG Ban hanh theo Quyét dinh số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đăng GTVT Trung ương I Hà nội, 2017 1 BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Trắc địa NGHẼ: XÂY DỰNG CÂU DUONG TRÌNH ĐỘ: TRUNG CÁP LOI NOI DAU Trắc địa là môn học bắt buộc trong chương trình dạy nghề dài hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản trong công tác máy xây dựng trong thi công công trình. Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và sinh viên đang thiếu tài liệu đề giảng day và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình môn học Trắc địa hệ trung cấp. Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế.

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót. Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn đề giáo trình Trắc địa đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MUC LUC TEN BAI TRANG Bài 1 : Kiến thức chung về trắc dia 04 Bài 2: Bản đồ địa hình 05 Bài 3: Tính toán trắcđịa 15 - "Bài 4: Đo góc oO 7 Bai 5: Do dai 27 Bai 6: Do cao 34 Bài 7: Do vé bình đồ 39 _ Bài: Do vẽ mặt cắt địa hình _ˆ 48 Bai 9: Quan trac bién dang cong trình 55 BAI 1:KIEN THUC CHUNG VE TRAC DIA 1. Khái niệm về trắc địa: ; „ Trắc dia 1 một ngnh khoa học chuyn nghin cứu về hình dạng v kích thước quả đât, về cc phương php đo đạc v biêu thị bê mặt qủa đât dưới dạng bản đô v sô liệu.

Các chuyên môn trắc địa: - Trắc địa cao cấp: Nghiên cứu về hình dạng, kích thước của toàn bộ hoặc các vùng rộng lớn của bề mặt qùa đất, nghiên cứu biến dạng của vỏ qủa đất, xây dựng mạng lưới tọa độ quốc gia có độ chính xác cao. - Trắc địa địa chính— địa hình: Nghiên cứu qúa trình công nghệ thành lập bản đồ địa hình địa chính bằng phương pháp đo vẽ trực tiếp hoặc chụp ảnh. - Trắc địa công trình: Nghiên cứu các phương pháp trắc địa trong khảo sát địa hình phục vụ thiết kế công trình, chuyển thiết kế ra ngoài thực địa, theo dõi thi công, kiểm tra kết cầu và đo biến dạng công trình xây dựng. - Trắc địa ảnh: Nghiên cứu các phương pháp chụp ảnh bề mặt trái đất và công nghệ đo ảnh để thành lập bản đồ.

- Ngành bản đồ: Nghiên cứu các phương pháp biểu thị, biên tập, trình bày, chế bản, in và sử dụng các loại bản đồ địa lý, bản đô địa hình, bản đồ địa chính và các loại bản đồ khác. - Trắc địa mỏ: Nghiên cứu chế tạo các loại máy đo ngoại nghiệp, nội nghiệp, xây dựng công trình. BAI 2: BAN DO DIA HINH Mặt ngoài của qủa đất là một mặt cầu rất phức tạp, có diện tích bề mặt khoảng 510.8% là đại đương và 28.2% là lục địa. Độ cao trung bình của lục địa so với mực nước đại dương khoảng +875m, còn độ sâu trung bình của đại dương khoảng -3800m.

Chênh cao giữa điểm cao nhất (đỉnh Chomolungma trong dãy Hymalaya cao 8882m) và điểm sâu nhất (hồ Marian 6 Thai Binh Duong - gần Philipbin sâu 11.032m) xấp xỉ 20km. Bán kính trung bình của qủa đất là 6371km 1. Mặt thuỷ chuẩn và hệ độ cao: 1. Mặt Elipxoid quả đất Mặt Geoid không thể là một mặt có phương trình toán học, trong khi đó các số liệu trắc địa phải được tính toán xử lý tính toán.

Vì lý do đó người ta thay thế mặt Geoid bằng một hình gần đúng đó là Elíp tròn xoay gọi là Elipxoid qua dat. Ma6Elipxoid MaBñaä Mặt Elipxoid quả đất có các tính chất sau: - Tâm của mặt Elipxoid trùng với tâm của quả đất; - - Mặt phẳng xích đạo của Elipxoid trùng với mặt phẳng xích đạo của quả đất; - Thể tích của Elipxoid bằng thê tích của Geoid; - Téng bình phương chênh cao giữa mặt Elipxoid và mặt Geoid là nhỏ nhất ({h’]=min); , - Mặt Elipxoid quả đât có phương trình toán học - Tại mọi điểm trên mặt Elipxoid quả đất thì phương pháp tuyến không trùng với phương đường dây dọi mà lệch một góc e (gọi là góc lệch dây dọi). Kích thước qúa đất Trong tính toán các kết qủa đo đạc ta coi qủa đất là Elipxoid có kích thước được đặc trưng bằng 3 yếu tố: - Bán kính trục lớn: a = OQ - Bán kính trục nhỏ: b = OP - Độ đẹt: a = (a-b)/a b Q ầ O Qi „ Hình 2.3: Các kêt qủa mà trong công tác xử lý sô liệu ở nước ta đã sử dụng: Tên Elipxoid Năm Bán kính trục lớn D6 det a a (m) Everest 1830 6.2 Ta thay: D6 det rat bé nên khi do dac vùng đât bé so với mặt qủa đât thì người ta bỏ qua độ dẹt và coi qủa đât là một khôi câu có bán kính R=6371 km. Mặt thuỷ chuẩn Mat seaid (mat thuy chuda gua dst) ba mit vat ly #22 2GS>ƑESX gua 227 : XY Mật Geoid hay con gọi la mạt thuy chuan quá đất là mặt nước biền trung bình ở trạng thái yên tĩnh kéo dài xuyên qua các lục địa và hải đảo tạo thành một mặt cong khép kín.

Mặt Geoid có các tính chất sau: - Mặt Geoid không phải là mặt toán học; - Tại mọi điểm trên mat Geoid thì phương của đường dây dọi trùng với với phương pháp tuyến tại điểm đó. Trong trắc địa mặt mặt thủy chuẩn được dùng làm mặt chiếu khi đo lập bản đồ, đồng 1 thời cũng được dùng làm mặt so sánh độ cao của các điểm trên mặt đất. Mỗi quốc gia qui ước mặt thủy chuẩn có độ cao là 0m của nước đó và được gọi là mặt thủy chuẩn đại địa (mặt thủy chuẩn gốc hay mặt thủy chuân quả đất). - Liên xô: Mặt thủy chuẩn Cronstat - Việt Nam: Hòn Dấu (Hải Phòng); Mũi Nai (Hà Tiên).

Mũi Nai cao hơn Hon Dau 0. Khái niệm độ cao của một điểm: Độ cao của một điểm là khoảng cách từ điểm đó theo hướng đường dây dọi đến mặt thủy chuẩn được chọn làm góc. - Nếu mặt thủy chuẩn chọn làm gốc là mặt thủy chuẩn quả đất thì cao độ đó là cao độ tuyệt đối (Ký hiệu Hạ, Hạ). Nếu mặt thủy chuẩn đó là mặt thủy chuẩn giả định thì cao độ đó gọi là cao độ tương đối (Ký hiệu H°a, H°n).

- Các điểm nằm phía trên mặt thủy chuẩn quả đất thì có cao độ dương (+), Các điểm nằm phía dưới mặt thủy chuẩn quả đất thì có cao độ âm (-), - Hiệu độ cao của một điểm là khoảng các theo phương đường đây dọi giữa 2 mặt thủy chuẩn qua 2 điểm đó: hạp= Hạ — HẠ= HˆA-H'g B A’ H; Nas. : ‘ Hà |Hà Hạ 2 Mặt thủy chuẩn già định Mặt thủy chuẩn đại địa Hình 2. Hệ toa dé dia ly: - ` „ „ Dé xac định toạ độ địa lý của một điêm trên bê mặt quả đât chúng ta coi quả đât là hình câu tâm 0, trục quay BN (B,N: cực Bắc, cực Nam). B M Vótuyeá qua M G Kinh tuyeá qua M † O2 Ñ G A M, Nöông xích ñab Kinh tuyeá goá N Hình 2.

Mặt phẳng kinh tuyển: Là mặt phăng chứa trục quay của quả đất. Đường kinh tuyên: Là giao tuyến giữa mặt phẳng chứa trục quay quả đất với mặt cầu. Mat phng _ kinh tuyến gốc: Là mặt phẳng kinh tuyến đi qua đài thiên văn Gonnuyt (G) gan Thủ đô Luân Đôn. Mặt phẳng vĩ tuyến: Là mặt phang vuông góc với trục quay của qủa đất.

Đường vĩ tuyền: Là giao tuyên giữa mặt phẳng vuông góc với trục quay quả đất với mặt câu. # Mặt 'phẳng xích đạo: Là mặt phẳng vĩ tuyến đi qua tâm quả đất. Tọa độ địa lý của một điểm: - Tọa độ địa lý của một điểm M xác định bởi: + Kinh độ: 2. - Kinh độ địa lý (A) của một điểm M là góc nhị diện hợp bởi mặt phẳng kinh tuyến qua điểm đó với mặt phẳng kinh tuyến gôc.

Kinh độ được tính từ kinh tuyến gôc về phía Đông gọi là kinh độ Đông. tính vê phía Tây gọi là kinh độ Tây và độ biến thiên từ 0°+180/. - Vĩ độ địa lý (@) của một điểm M là góc hợp giữa mặt phẳng đường xích đạo và phương đường dây dọi qua điểm đó. Vĩ độ được tính từ mặt phẳng xích đạo về phía Bắc bán cầu gọi là vĩ độ Bắc, về phía Nam gọi là vĩ độ Nam và có độ biến thiên 0°:90.

*Ví dụ: Tọa độ địa lý Hà Nội: ọ: 21? vĩ độ Bắc. Phép chiếu bản đồ và hệ toạ độ vuông góc phẳng. - Đề thuận tiện trong công tác thiệt kế kỹ thuật, trong trắc địa người ta đã nghiên cứu các phương pháp biêu diễn bề mặt quả đất lên mặt phẳng. - Bề mặt tự nhiên của quả đất cầu tạo rất phức tạp, vì vậy để biểu diễn nó lên mặt phẳng, người ta chiếu bề mặt quả đất lên mặt cầu rôi thu nhỏ mặt cầu theo tỷ lệ yêu câu.

- Bằng phương pháp chiếu xuyên tâm ta tiếp tục chiếu hình cầu quá đất lên mặt trụ hoặc mặt nón rồi cắt nó theo một đường sinh chọn trước rồi trải ra mặt phẳng. - Các phương pháp chiếu này đều làm cho bề mặt quả đất biến dạng: 4. Pháp chiếu bằng: - Giả sử ta có 4 điểm A, B, C, D nằm trên mặt đất tự nhiên để biểu diễn chúng lên mặt cầu, chúng ta dùng phương pháp xuyên tâm theo phương đường dây doi. -a,b’,c,d lahinh chiéu A, B, C, D trén mat cau Q.

- Nếu thay mặt cầu Q bằng mặt phẳng P ta cé a, b, c, d la hinh chiéu cua A, B,C, D. - Ta c6 hinh chiéu abcd bị biến dang so với a b°cd về cả chiều dài và góc, độ biến đạng này phụ thuộc vảo diện tích đo vẽ ABCD. - Với ABCD có diện tích nhỏ ta chiếu trực tiếp trên mặt phẳng mà vẫn đảm bảo. Phương pháp chiéu Gauss (Phép chiéu hinh tru ngang): 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ