Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, nhu cầu khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có gia tăng nhanh chóng. Sự phát triển kinh tế gắn liền với hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là nguồn tài nguyên đất đai tại các khu vực miền núi và trung du, đã và đang diễn ra với tốc độ rất cao. Thực trạng này dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng đối với môi trường sinh thái, bao gồm sự suy thoái tài nguyên đất và suy giảm chất lượng môi trường tự nhiên. Trước tình hình đó, công tác quản lý, theo dõi và giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng đất theo đúng quy hoạch, dự báo kịp thời nguy cơ suy thoái và ban hành các giải pháp bảo vệ đất đai trở thành yêu cầu cấp thiết của công tác quản lý nhà nước.

Để thực hiện hiệu quả công tác quản lý tài nguyên đất ở quy mô quốc gia cũng như tại từng địa phương cụ thể, các cơ quan quản lý nhà nước cần được cung cấp một hệ thống cơ sở dữ liệu khoa học, có khả năng quản lý đầy đủ, chính xác và cập nhật thường xuyên các thông tin về đất đai. Hệ thống dữ liệu này đóng vai trò nền tảng cho việc ra quyết định điều hành, hỗ trợ xây dựng chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, giám sát tài nguyên môi trường và định hướng sử dụng đất hợp lý nhằm hạn chế tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái. Mặc dù các cơ quan nghiên cứu trung ương và chính quyền địa phương đã tích lũy được khối lượng lớn tài liệu, số liệu điều tra về đất đai, song các nguồn dữ liệu này phần lớn còn phân tán, thiếu tính đồng bộ và chưa được chuẩn hóa thành hệ thống, gây khó khăn lớn cho công tác xử lý và khai thác thông tin.

Việc ứng dụng công nghệ thông tin, trực tiếp là công nghệ Hệ thống thông tin địa lý (GIS), cung cấp giải pháp tối ưu cho việc lưu trữ, quản lý, xử lý, cập nhật và hiển thị dữ liệu địa lý đa mục tiêu. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý tài nguyên địa hình tại địa phương, đề tài "Xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình tỷ lệ 1:10000 tỉnh Hà Giang bằng phần mềm ArcGIS" được sinh viên Nguyễn Văn Huynh (Lớp Trắc địa B – K50) thực hiện với các nhiệm vụ và phạm vi cụ thể:

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Hệ thống thông tin địa lý (GIS), cơ sở dữ liệu không gian, mô hình số địa hình và các phương pháp phân tích không gian.
    2. Xác định và chuẩn hóa quy trình tổng quát xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình số phục vụ công nghệ GIS, từ khâu thu thập, tiền xử lý, chuẩn hóa cấu trúc đến biên tập dữ liệu.
    3. Ứng dụng phần mềm ArcGIS để xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình tỷ lệ 1:10000 cho khu vực tỉnh Hà Giang, bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu không gian, cơ sở dữ liệu thuộc tính, thiết lập quan hệ hình học (Topology) và biên tập bản đồ địa hình.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu địa hình số tỷ lệ 1:10000, bao gồm các đối tượng địa lý không gian (điểm, đường, vùng) và các thông tin thuộc tính mô tả tương ứng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Hà Giang – khu vực miền núi phía Bắc có đặc thù địa hình chia cắt phức tạp.
  • Phạm vi kỹ thuật và công cụ: Quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình tỷ lệ 1:10000 trên nền tảng phần mềm ArcGIS chuyên dụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được tiếp cận dưới dạng một công nghệ tin học tích hợp nhằm mô tả, quản lý và phân tích các đối tượng trong thế giới thực. Đồ án trích dẫn và tổng hợp các định nghĩa học thuật tiêu biểu về GIS:

  • Theo Clarke (1995): GIS là một hệ thống tự động thu thập, lưu trữ, truy vấn, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian.
  • Theo Dueker (1979): GIS là một trường hợp đặc biệt của hệ thống thông tin, trong đó cơ sở dữ liệu gồm những đối tượng, hoạt động hay sự kiện phân bố trong không gian được biểu diễn dưới dạng điểm (point), đường (arc) và vùng (polygon).
  • Theo Stan Aronoff (1993): Hệ thống thông tin địa lý bao gồm bốn khả năng cốt lõi: nhập dữ liệu, quản lý dữ liệu (lưu trữ và truy xuất), gia công và phân tích dữ liệu, xuất dữ liệu.

Một hệ thống GIS hoàn chỉnh được tạo lập từ 5 hợp phần cơ bản:

  1. Thiết bị phần cứng (Hardware): Máy vi tính (CPU, bộ nhớ RAM, thiết bị lưu trữ ngoài như đĩa cứng, đĩa CD-ROM, DVD), thiết bị nhập dữ liệu (bàn số hóa digitizer, máy quét scanner), thiết bị xuất dữ liệu (máy in printer, máy vẽ plotter khổ lớn A1, A0).
  2. Phần mềm (Software): Bao gồm các mô-đun chức năng phục vụ nhập và kiểm tra dữ liệu, lưu trữ và bảo quản cơ sở dữ liệu, phân tích và biến đổi dữ liệu, xuất dữ liệu và giao diện tương tác người dùng.
  3. Chuyên viên (Expertise): Nhân lực có trình độ chuyên môn, am hiểu công cụ phân tích không gian và quy trình xử lý dữ liệu.
  4. Dữ liệu địa lý (Geographic data): Bao gồm dữ liệu không gian (tọa độ, vị trí, hình học) và dữ liệu thuộc tính (đặc tính, thông tin mô tả định tính và định lượng), được liên kết đồng bộ thông qua chỉ số nhận dạng duy nhất (Index/ID).
  5. Chính sách và quản lý (Policy and management): Cơ chế tổ chức, điều hành và phối hợp liên ngành nhằm vận hành hệ thống hiệu quả.

Về cấu trúc dữ liệu không gian, đồ án so sánh hai mô hình lưu trữ cơ bản trong GIS:

Tiêu chí Cấu trúc dữ liệu Vector Cấu trúc dữ liệu Raster
Bản chất biểu diễn Đối tượng được xác định bởi điểm (tọa độ x, y), đường (chuỗi tọa độ nối giữa các nút), vùng (chuỗi đường khép kín). Không gian được chia thành lưới ô vuông (pixel) liên tục; mỗi ô lưu giữ một giá trị thuộc tính.
Ưu điểm - Biểu diễn chính xác các quan hệ hình học và biên giới đối tượng.
- Cấu trúc dữ liệu cô đọng, dung lượng lưu trữ nhỏ.
- Thuận lợi cho hiển thị bản đồ chất lượng cao.
- Cấu trúc dữ liệu đơn giản.
- Dễ dàng thực hiện các phép toán chồng xếp và đại số bản đồ.
- Phù hợp mô tả các hiện tượng biến thiên liên tục (độ cao, nhiệt độ).
Nhược điểm - Cấu trúc toán học và cấu trúc dữ liệu phức tạp.
- Xử lý các phép toán chồng xếp nhiều lớp đòi hỏi thuật toán phức tạp.
- Dung lượng dữ liệu lớn.
- Độ chính xác phụ thuộc trực tiếp vào kích thước ô lưới pixel.
- Biên đối tượng bị răng cưa khi phóng to.

Đối với bề mặt địa hình, đồ án phân tích khái niệm Mô hình số địa hình (DTM) và Mô hình số độ cao (DEM/DHM). DTM là mô tả định lượng và định tính các bề mặt địa hình dưới dạng m chiều, trong đó DEM là trường hợp cụ thể biểu diễn tập hợp tọa độ ba chiều {Vi = (Xi, Yi, Zi)}. Dữ liệu độ cao có thể được biểu diễn dưới dạng ma trận độ cao quy chuẩn (Grid) hoặc mô hình lưới tam giác bất quy tắc (TIN - Triangulated Irregular Network).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Để xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình số, đồ án tổng kết các phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu không gian:
    • Đo đạc thực địa: Sử dụng máy kinh vĩ toàn đạc, máy toàn đạc điện tử hoặc thiết bị định vị vệ tinh GPS để xác định tọa độ và độ cao tuyệt đối của các điểm khống chế và điểm địa hình.
    • Số hóa bản đồ hiện có: Chuyển đổi dữ liệu từ bản đồ địa hình dạng giấy sang dạng số bằng phương pháp số hóa thủ công trên bàn số hóa (Digitizer) hoặc quét ảnh bằng máy quét (Scanner) sau đó tiến hành vectơ hóa (Vectorization).
    • Phương pháp đo ảnh: Thu nhận tọa độ không gian thông qua đo vẽ ảnh lập thể trên máy toàn năng, đo ảnh giải tích hoặc các trạm xử lý đo ảnh số từ ảnh hàng không và ảnh vệ tinh viễn thám.
  • Phương pháp xử lý và chuẩn hóa dữ liệu:
    • Chuyển đổi hệ tọa độ: Thiết lập khung tham chiếu thống nhất, chuyển đổi tọa độ địa lý sang lưới chiếu phẳng (phép chiếu Đề-các) nhằm đảm bảo tính thống nhất hình học của toàn bộ cơ sở dữ liệu.
    • Nắn chỉnh hình học và tiếp biên: Điều chỉnh biến dạng của bản đồ quét gốc, ghép nối các mảnh bản đồ liền kề.
    • Sửa đổi lỗi hình học (CLEAN): Loại bỏ các lỗi số hóa phổ biến như lỗi bắt quá điểm (overshoot), bắt chưa tới (undershoot), trùng lặp đường (duplicate) và lỗi cắt nhau không có nút (intersection).
    • Xây dựng quan hệ không gian (BUILD Topology): Tự động nhận diện cấu trúc hình học của các đối tượng điểm, đường, vùng và thiết lập liên kết topo giữa các thực thể liền kề.
    • Liên kết cơ sở dữ liệu: Gán các bảng thuộc tính phi không gian vào đối tượng đồ họa tương ứng thông qua mã định danh đối tượng (Feature ID).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý

Chương 1 trình bày có hệ thống lịch sử hình thành, nền tảng lý luận và phạm vi ứng dụng của GIS:

  • Tiến trình phát triển của GIS: Hệ thống GIS đầu tiên xuất hiện tại Canada vào đầu thập niên 1960. Đến cuối thập niên 1970 và thập niên 1980, sự xuất hiện của các trung tâm nghiên cứu lớn đánh dấu bước phát triển vượt bậc của GIS: Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Khu vực (RRL) tại Anh (1978), Trung tâm Quốc gia về Phân tích và Thông tin Địa lý (NCGIA) tại Hoa Kỳ (1988), và Trung tâm Chuyên gia Hà Lan về Phân tích Dữ liệu Không gian (NEXPRI) (1989). Đến năm 1992, Khoa học Thông tin Địa lý (GIScience) chính thức được xác lập như một ngành khoa học độc lập.
  • Cơ sở dữ liệu và cấu trúc thông tin GIS: Phân tích bản chất của hai loại dữ liệu không thể tách rời trong GIS: dữ liệu không gian (spatial data) và dữ liệu thuộc tính (attribute data). Dữ liệu thuộc tính bao gồm cả thông tin định tính (loại đất, địa danh, tên đường) và định lượng (kích thước, độ cao, diện tích), được quản trị trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS).
  • Mô hình số địa hình trong GIS: Trình bày chi tiết các phương pháp biểu diễn mô hình độ cao toán học (chuỗi Fourier, đa thức bậc cao toàn cục hoặc cục bộ) và phương pháp hình ảnh (ma trận độ cao quy tắc, lưới tam giác bất quy tắc TIN, tập hợp đường đồng mức). Tác giả làm rõ các sản phẩm dẫn xuất từ DEM bao gồm: bản đồ độ dốc (slope), hướng dốc (aspect), bản đồ vờn bóng (hillshade), mô hình mạng lưới thủy văn, lưu vực thoát nước và tính toán thể tích đào đắp đất bằng tích phân số.
  • Phân tích không gian và tính liên ngành: Phân tích không gian được coi là chức năng trung tâm của GIS, bao gồm việc hỏi đáp không gian (Spatial Query), hỏi đáp thuộc tính (Attribute Query), các phép toán đại số bản đồ (Map Algebra), phân tích vùng đệm (Buffer Analysis) và phân tích chồng xếp (Overlay Analysis). GIS được định vị là khoa học liên ngành, tích hợp tri thức từ khoa học địa lý, bản đồ học, viễn thám, trắc địa, toán học, xác suất thống kê và khoa học máy tính để ứng dụng trong quản lý tài nguyên, quy hoạch đô thị, giao thông, môi trường và quốc phòng an ninh.

Chương 2: Xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình cho công nghệ GIS

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình công nghệ 5 bước xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý tổng quát và các kỹ thuật xử lý dữ liệu:

  1. Nhập dữ liệu (Data Input): Chuyển đổi dữ liệu không gian từ các bản đồ giấy, số liệu đo trắc địa hoặc ảnh viễn thám vào máy tính; nhập dữ liệu thuộc tính từ các tài liệu thống kê, hồ sơ địa chính.
  2. Thao tác dữ liệu (Data Manipulation): Bao gồm các công đoạn kỹ thuật phức tạp nhằm hoàn thiện dữ liệu số:
    • Sửa chữa và làm mảnh các đường nét số hóa.
    • Cắt xén vùng nghiên cứu theo phạm vi quy định (Clip/Extract).
    • Chuyển đổi và quy chuẩn các hệ quy chiếu, lưới chiếu bản đồ.
    • Tiếp biên các mảnh bản đồ liền kề nhằm tạo lập thể thống nhất.
    • Chuyển đổi tương hỗ giữa dữ liệu Raster và dữ liệu Vector.
    • Thiết lập vùng đệm (Buffer) và liên kết bảng thuộc tính với không gian.
  3. Lưu trữ và quản lý dữ liệu (Data Management): Tổ chức cấu trúc cơ sở dữ liệu theo dạng thư mục và các bảng quan hệ, bảo đảm tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu.
  4. Phân tích và truy xuất dữ liệu (Data Analysis and Retrieval): Ứng dụng các công cụ phân tích không gian để trích xuất thông tin theo yêu cầu của bài toán quản lý.
  5. Xuất dữ liệu (Data Output): Trình bày và xuất bản dữ liệu ra các định dạng bản đồ số, bản đồ in giấy, bảng biểu hoặc báo cáo kỹ thuật.

Chương này cũng phân loại chi tiết các nguồn sai số thường phát sinh trong quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu: sai số do thiếu sót dữ liệu; sai số vị trí hình học; sai số tỷ lệ; dữ liệu bị méo do sự co giãn của giấy bản đồ, do thời tiết hoặc biến dạng quang học của ảnh máy bay; và sai số liên kết do nhập sai mã nhận dạng thuộc tính. Tác giả đề xuất phương pháp kiểm tra số liệu bằng cách in ra giấy bóng can cùng tỷ lệ để so sánh đối chiếu trực tiếp trên bàn sáng với bản đồ gốc.

Chương 3: Xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình tỷ lệ 1:10000 tỉnh Hà Giang bằng phần mềm ArcGIS

Chương 3 là phần thực nghiệm xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình cụ thể cho địa bàn tỉnh Hà Giang:

  • Khái quát khu vực nghiên cứu: Trình bày các đặc điểm tự nhiên, điều kiện địa hình miền núi hiểm trở, hệ thống tài nguyên thiên nhiên cũng như tình hình phân bố dân cư, kinh tế - xã hội của tỉnh Hà Giang, làm rõ tính cần thiết của việc thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ lớn (1:10000) phục vụ quy hoạch và phát triển địa phương.
  • Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian và thuộc tính: Sử dụng các công cụ trong phần mềm ArcGIS để tổ chức và số hóa dữ liệu địa hình, phân tách thành các lớp thông tin chuyên đề độc lập nhưng liên kết chặt chẽ về mặt không gian:
    1. Lớp địa giới hành chính: Ranh giới các cấp hành chính từ tỉnh, huyện đến xã.
    2. Lớp địa hình: Hệ thống các đường đồng mức (đồng mức cơ bản, đồng mức cái) và các điểm độ cao trắc địa.
    3. Lớp thủy hệ: Mạng lưới sông ngòi, suối, hồ chứa, kênh mương dẫn nước.
    4. Lớp giao thông: Hệ thống đường quốc lộ, tỉnh lộ, đường liên xã và lớp tim đường.
    5. Lớp hạ tầng dân cư: Các khu dân cư tập trung, công trình xây dựng, nhà ở.
    6. Lớp phủ bề mặt: Thảm thực vật, các loại đất sử dụng chính.
  • Quản lý, phân tích và xuất bản đồ: Tất cả các lớp thông tin được chuẩn hóa cấu trúc hình học, thiết lập quan hệ Topology để loại trừ triệt để các lỗi kỹ thuật. Các lớp dữ liệu thuộc tính được gắn mã định danh đầy đủ theo quy chuẩn dữ liệu địa hình. Tác giả thực hiện việc tích hợp, chồng xếp các lớp thông tin không gian (địa giới, địa hình, giao thông, thủy văn, dân cư, thảm phủ) để tạo thành bộ cơ sở dữ liệu địa hình 1:10000 hoàn chỉnh, đồng thời biên tập và trình bày bản đồ theo quy chuẩn kỹ thuật xuất bản đồ án.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả cụ thể:
    • Hoàn thành việc hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về hệ thống thông tin địa lý GIS, mô hình số địa hình DTM/DEM và các cấu trúc dữ liệu không gian.
    • Chuẩn hóa quy trình 5 bước xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình số trên phần mềm ArcGIS từ nguồn bản đồ gốc và tài liệu đo đạc thực tế.
    • Xây dựng thành công cơ sở dữ liệu địa hình tỷ lệ 1:10000 tỉnh Hà Giang bao gồm đầy đủ 6 lớp thông tin không gian cơ bản: địa giới hành chính, địa hình, thủy hệ, giao thông, hạ tầng dân cư và lớp phủ bề mặt, cùng lớp tim đường phụ trợ.
    • Thực hiện kiểm tra, làm sạch dữ liệu (CLEAN) và xây dựng cấu trúc quan hệ hình học (BUILD Topology), loại bỏ các lỗi sai số hình học như điểm hở, đường thừa, đường trùng lặp, bảo đảm tính toàn vẹn hình thái của mạng lưới không gian.
    • Gắn kết chính xác cơ sở dữ liệu thuộc tính với các thực thể không gian thông qua hệ thống mã định danh chuẩn, cho phép thực hiện nhanh chóng các phép truy vấn, tìm kiếm và phân tích không gian đa tiêu chí.
  • Đóng góp và ý nghĩa thực tiễn:
    • Đóng góp giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm khắc phục tình trạng dữ liệu điều tra đất đai và tài nguyên bị phân tán, thiếu đồng bộ tại tỉnh Hà Giang.
    • Cung cấp một nguồn tài liệu số hóa chuẩn xác, tỷ lệ lớn (1:10000), làm nền tảng trực tiếp phục vụ các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương trong việc quy hoạch sử dụng đất, quản lý tài nguyên thiên nhiên, giám sát diễn biến môi trường và định hướng phát triển hạ tầng cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nguồn dữ liệu đầu vào sử dụng bản đồ giấy và công nghệ số hóa quét ảnh chịu ảnh hưởng từ sự biến dạng cơ học của vật liệu giấy, điều kiện bảo quản và sai số quang học trong quá trình quét, đòi hỏi nhiều công đoạn nắn chỉnh thủ công.
    • Việc số hóa và biên tập các lớp đối tượng địa hình phức tạp, đặc biệt tại khu vực có độ dốc cao và chia cắt mạnh như tỉnh Hà Giang, phụ thuộc lớn vào kỹ năng của kiểm soát viên, tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện sai số cục bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khai thác sâu hơn mô hình số độ cao (DEM) được xây dựng từ lớp địa hình để thực hiện các bài toán phân tích không gian nâng cao, như cảnh báo nguy cơ sạt lở đất, xói mòn đất vùng dốc và quy hoạch lưu vực thoát lũ tại Hà Giang.
    • Ứng dụng dữ liệu viễn thám độ phân giải cao và công nghệ định vị vệ tinh GPS để tự động hóa quá trình cập nhật định kỳ biến động của lớp phủ bề mặt và lớp hạ tầng giao thông.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ, Quản lý đất đai, Địa lý học, Môi trường và Hệ thống thông tin địa lý (GIS).
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý: Những người làm việc trong lĩnh vực biên tập bản đồ số, xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên và môi trường tại các sở, ban ngành địa phương.
  • Nội dung trọng tâm đáng tham khảo:
    • Quy trình xử lý lỗi hình học và thiết lập cấu trúc Topology trong phần mềm ArcGIS.
    • Phương pháp tổ chức, phân lớp dữ liệu địa hình tỷ lệ 1:10000 theo chuẩn kỹ thuật bản đồ.
    • Các kỹ thuật kiểm tra, đối soát và nắn chỉnh bản đồ giấy trước khi nhập vào cơ sở dữ liệu GIS.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được cấu thành từ những hợp phần cơ bản nào theo phân tích trong đồ án? Theo tác giả, GIS gồm 5 hợp phần cơ bản: thiết bị phần cứng (máy vi tính, máy quét, bàn số hóa, máy in, máy vẽ), phần mềm chuyên dụng (với các chức năng nhập, quản lý, xử lý, xuất dữ liệu), chuyên viên (người vận hành có chuyên môn kỹ thuật), dữ liệu địa lý (dữ liệu không gian vector/raster và dữ liệu thuộc tính) và chính sách quản lý (cơ chế điều hành, quy định tổ chức).

2. Quá trình tiền xử lý và sửa lỗi hình học của dữ liệu vector trong GIS sử dụng những phép toán cơ bản nào? Quá trình này sử dụng hai phép toán trọng tâm: phép sửa đổi CLEAN (dùng để phát hiện và xử lý các lỗi hình học như đường bắt quá - overshoot, đường bắt chưa tới - undershoot, đường số hóa trùng lặp - duplicate và điểm cắt nhau chưa tạo nút - intersection) và phép toán BUILD (tự động thiết lập cấu trúc quan hệ không gian Topology cho các đối tượng điểm, đường và vùng).

3. Cơ sở dữ liệu địa hình tỷ lệ 1:10000 tỉnh Hà Giang được tổ chức thành những lớp thông tin chuyên đề nào? Cơ sở dữ liệu được tổ chức thành 6 lớp thông tin không gian cơ bản gồm: Lớp địa giới hành chính, Lớp địa hình (đường đồng mức, điểm độ cao), Lớp thủy hệ (sông ngòi, kênh, hồ), Lớp giao thông (kèm theo lớp tim đường), Lớp hạ tầng dân cư và Lớp phủ bề mặt.

4. Mô hình số độ cao (DEM) có thể tạo ra những dạng kết quả phái sinh nào phục vụ phân tích địa hình? Từ DEM, hệ thống có thể tạo ra các sản phẩm phái sinh như: bản đồ đường đồng mức số, bản đồ độ dốc (slope), bản đồ hướng dốc (aspect), bản đồ vờn bóng địa hình (hillshade), biểu đồ khối 3D, mặt cắt địa hình, phân tích lưu vực sông ngòi, và ước tính khối lượng đào đắp đất bằng tích phân số.

5. Phương pháp kiểm tra dữ liệu số hóa được tác giả đề xuất thực hiện như thế nào để phát hiện sai sót? Phương pháp trực quan được tác giả nêu ra là xuất đồ họa dữ liệu số hóa ra giấy bóng can ở cùng tỷ lệ với bản đồ gốc, sau đó đặt chồng hai bản đồ lên nhau trên bàn sáng để tiến hành so sánh đối chiếu tuần tự từ trái qua phải, từ trên xuống dưới nhằm phát hiện các đối tượng bị mất hoặc sai lệch hình học.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Huynh đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu nghiên cứu về mặt lý luận và thực nghiệm trong việc ứng dụng công nghệ GIS vào biên tập bản đồ số. Nghiên cứu đã làm rõ bản chất của cơ sở dữ liệu không gian, mô hình số địa hình và quy trình công nghệ 5 bước chuẩn hóa dữ liệu địa lý. Thông qua phần mềm ứng dụng ArcGIS, cơ sở dữ liệu địa hình tỷ lệ 1:10000 tỉnh Hà Giang được thiết lập hoàn chỉnh với 6 lớp thông tin chuẩn hóa Topology và liên kết thuộc tính đồng bộ. Đây là nguồn tư liệu khoa học và công nghệ có giá trị ứng dụng cao, phục vụ hiệu quả công tác quản lý tài nguyên, quy hoạch lãnh thổ và phát triển kinh tế - xã hội tại địa bàn tỉnh Hà Giang.