Trọn bộ Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng của Công ty Hòa Bình

Giáo trình tiếng Anh xây dựng Công ty Hòa Bình cung cấp kiến thức chuyên sâu cho ngành xây dựng, giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Tiếng Anh Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

124
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Tiếng Anh Xây dựng của Hòa Bình Corp

Tài liệu Giáo trình tiếng Anh Xây dựng (English Course for the Construction Trade) do Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình biên soạn là một sáng kiến kinh nghiệm quý giá. Nó được thiết kế nhằm nâng cao năng lực ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự trong ngành. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu học thuật đơn thuần mà còn là một công cụ thực chiến, được đúc kết từ kinh nghiệm thực tế tại các công trường lớn. Với cấu trúc gồm 22 đơn vị học, tài liệu bao quát một cách toàn diện các khía cạnh của ngành xây dựng, từ những khái niệm tổng quát đến các chuyên ngành sâu. Mỗi đơn vị tập trung vào một chủ đề cụ thể, giúp người học hệ thống hóa kiến thức một cách logic và hiệu quả. Nội dung được trình bày song ngữ Anh-Việt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đối chiếu và ghi nhớ. Đặc biệt, tài liệu chú trọng vào từ vựng tiếng Anh xây dựng chuyên ngành, các mẫu đàm thoại công trường và văn bản pháp lý như hợp đồng xây dựng và hồ sơ dự thầu. Đây là những kỹ năng thiết yếu mà bất kỳ kỹ sư hay nhà quản lý dự án nào cũng cần trang bị khi làm việc trong môi trường quốc tế. Việc phát hành tài liệu này, dù chỉ với hình thức lưu hành nội bộ, đã thể hiện tầm nhìn chiến lược của Hòa Bình Construction & Real Estate Corporation trong việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường xây dựng toàn cầu.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình chuyên ngành

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng tiếng Anh cần thiết để tự tin làm việc trong lĩnh vực xây dựng. Đối tượng mà tài liệu hướng đến rất đa dạng, bao gồm kỹ sư công trường (Site engineer), giám sát (Supervisor), chỉ huy trưởng (Site manager), dự toán viên (Quantity surveyor) và cả công nhân lành nghề (Skilled workman). Giáo trình cung cấp một nền tảng ngôn ngữ vững chắc, giúp họ có thể đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật (Drawings), soạn thảo báo cáo, tham gia các buổi họp và giao tiếp hiệu quả với các đối tác, chuyên gia nước ngoài. Tài liệu nhấn mạnh vào việc ứng dụng ngôn ngữ trong các tình huống công việc hàng ngày, từ những cuộc đàm thoại ở công trường xây dựng (On Construction Site Conversation) đơn giản đến việc thảo luận các vấn đề phức tạp trong buổi họp trước thi công (Pre-construction meeting). Nhờ vậy, người học không chỉ nắm vững thuật ngữ mà còn biết cách vận dụng chúng một cách linh hoạt và chính xác trong thực tế.

1.2. Phân tích cấu trúc 22 đơn vị học chuyên sâu

Cấu trúc của giáo trình được tổ chức một cách khoa học với 22 đơn vị (Unit) riêng biệt. Mỗi đơn vị là một chuyên đề sâu về một lĩnh vực trong ngành. Cụ thể, các đơn vị đầu tiên giới thiệu về các vấn đề tổng quát (Generalities), dự thầu và hợp đồng (Tender and Contract). Các đơn vị tiếp theo đi sâu vào các chuyên ngành xây dựng cụ thể như Công tác ngầm (Underground Works), Bê tông và Bê tông cốt thép (Concrete and Reinforced Concrete), Công tác xây (Brickwork), và Công tác mái (Roofing). Tài liệu cũng dành riêng các đơn vị cho các hệ thống kỹ thuật quan trọng như Điện (Electrical), Cấp nước (Water Supply), và Điều hòa không khí (Air Conditioning). Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức từ tổng quan đến chi tiết. Mỗi đơn vị đều bao gồm danh sách từ vựng chuyên ngành, các bài đọc ứng dụng trích từ tài liệu thực tế như hợp đồng kinh tế, và các đoạn hội thoại mô phỏng tình huống công việc. Cách tiếp cận này đảm bảo tính thực tiễn cao, giúp người học dễ dàng liên hệ kiến thức đã học với công việc hàng ngày.

II. Thách thức tiếng Anh trong ngành xây dựng Việt Nam

Ngành xây dựng Việt Nam đang hội nhập sâu rộng với thế giới, kéo theo những yêu cầu ngày càng cao về năng lực ngoại ngữ. Một trong những thách thức lớn nhất là rào cản ngôn ngữ. Nhiều dự án lớn hiện nay có sự tham gia của các chủ đầu tư, nhà thầu, và tư vấn nước ngoài, khiến tiếng Anh trở thành ngôn ngữ giao tiếp chính. Sự thiếu hụt kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành dẫn đến nhiều khó khăn. Các kỹ sư có thể gặp trở ngại trong việc đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, thông số kỹ thuật (Technical Specifications), hay các điều khoản phức tạp trong một hợp đồng xây dựng quốc tế. Giao tiếp không hiệu quả tại công trường có thể gây ra hiểu lầm, chậm trễ tiến độ, và thậm chí là các vấn đề về an toàn lao động. Tài liệu English Course for the Construction Trade của Hòa Bình ra đời chính là để giải quyết những thách thức này. Nó không chỉ cung cấp kiến thức ngôn ngữ mà còn trang bị cho người học sự tự tin cần thiết để vượt qua các rào cản giao tiếp, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong công việc, đồng thời mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp trong môi trường quốc tế.

2.1. Rào cản ngôn ngữ trong hợp đồng và dự thầu quốc tế

Trong các dự án có yếu tố nước ngoài, toàn bộ hồ sơ từ dự thầu (Tender) đến hợp đồng (Contract) đều được soạn thảo bằng tiếng Anh. Đây là một rào cản lớn nếu đội ngũ nhân sự không được trang bị đủ vốn từ vựng pháp lý và kỹ thuật. Các thuật ngữ như "Conditions of Contract" (Các điều kiện của hợp đồng), "Lump Sum Contract" (Hợp đồng giá khoán), hay "Performance bond" (Bảo đảm thi công) đòi hỏi sự hiểu biết chính xác để tránh rủi ro pháp lý. Một sai sót nhỏ trong việc diễn giải điều khoản có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng cho doanh nghiệp. Giáo trình của Hòa Bình cung cấp một danh mục từ vựng chi tiết trong UNIT 2: TENDER AND CONTRACT, giúp người đọc làm quen và nắm vững các thuật ngữ quan trọng này. Việc hiểu rõ ngôn ngữ hợp đồng là bước đầu tiên để đảm bảo quyền lợi và thực thi dự án một cách thành công.

2.2. Khó khăn giao tiếp tại công trường xây dựng đa quốc gia

Công trường xây dựng hiện đại là một môi trường làm việc đa văn hóa và đa quốc gia. Việc giao tiếp hiệu quả giữa các bên, từ đại diện chủ đầu tư (Owner’s representative) đến các nhà thầu phụ (Subcontractor) và đội ngũ giám sát (Supervisor), là yếu tố sống còn của dự án. Khó khăn trong giao tiếp có thể phát sinh từ việc trao đổi thông tin kỹ thuật, chỉ dẫn thi công (Work instruction), cho đến các buổi họp tiến độ hàng tuần (Weekly meeting). Giáo trình đã nhận diện rõ vấn đề này và tích hợp nhiều bài đàm thoại công trường thực tế. Các đoạn hội thoại mô phỏng những tình huống như Bàn giao mặt bằng công trường (Site Handing Over) hay các buổi họp hàng tuần giúp người học thực hành và làm quen với cách diễn đạt chuyên nghiệp. Việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp này giúp giảm thiểu hiểu lầm và đảm bảo luồng thông tin trên công trường được thông suốt, góp phần vào thành công chung của dự án.

III. Phương pháp học từ vựng Tiếng Anh Xây dựng hiệu quả

Phương pháp cốt lõi mà Giáo trình tiếng Anh Xây dựng Hòa Bình áp dụng là học từ vựng theo ngữ cảnh và chuyên ngành. Thay vì liệt kê các từ một cách rời rạc, tài liệu nhóm chúng lại theo từng đơn vị chủ đề cụ thể. Ví dụ, UNIT 8 tập trung hoàn toàn vào Bê tông và Bê tông cốt thép, cung cấp một loạt thuật ngữ liên quan như "Reinforcement" (Cốt thép), "Formwork" (Cốp pha), "Slump test" (Thử độ sụp bê tông). Cách tiếp cận này giúp người học tạo ra các liên kết logic giữa các từ, từ đó ghi nhớ sâu hơn và lâu hơn. Hơn nữa, mỗi từ vựng đều được đặt trong bối cảnh thực tế thông qua các bài đọc hoặc đoạn hội thoại. Người học không chỉ biết nghĩa của từ mà còn hiểu cách sử dụng nó trong một câu hoàn chỉnh, trong một văn bản hợp đồng, hay trong một cuộc trao đổi kỹ thuật. Phương pháp này biến việc học từ vựng từ một nhiệm vụ khô khan thành một quá trình khám phá kiến thức chuyên môn, mang lại hiệu quả cao và tính ứng dụng tức thì cho công việc.

3.1. Hệ thống từ vựng theo các chuyên ngành xây dựng chi tiết

Giáo trình xây dựng một hệ thống từ vựng đồ sộ, được phân chia rành mạch theo từng chuyên ngành. Từ công tác đất (Earth Works) với các thuật ngữ như "Excavation" (Đào đất), "Backfilling" (Lấp đất), đến công tác hoàn thiện (Finishes) và trang trí nội thất (Interior Decoration). Mỗi chuyên ngành đều có một danh sách từ vựng riêng, được giải thích rõ ràng bằng tiếng Việt. Ví dụ, trong UNIT 3: SPECIALIZED CONSTRUCTION TRADES, người học sẽ được tiếp cận với các thuật ngữ về "Soil investigation" (Thăm dò địa chất), "Architecture" (Kiến trúc), "Structure" (Kết cấu), và hệ thống M&E. Sự phân loại chi tiết này giúp các kỹ sư thuộc các chuyên môn khác nhau có thể tập trung vào mảng từ vựng liên quan trực tiếp đến công việc của mình, tối ưu hóa thời gian và hiệu quả học tập.

3.2. Thuật ngữ về hợp đồng dự thầu và bản vẽ kỹ thuật

Một điểm sáng của tài liệu là sự chú trọng đặc biệt vào các thuật ngữ liên quan đến quản lý và pháp lý dự án. UNIT 2: TENDER AND CONTRACT và UNIT 5: DRAWINGS là những minh chứng rõ ràng. Người học được cung cấp bộ từ vựng đầy đủ về quy trình đấu thầu, từ "Instructions to tenderers" (Hướng dẫn cho người dự thầu) đến "Letter of award" (Văn bản giao thầu). Về bản vẽ kỹ thuật, tài liệu giới thiệu các loại bản vẽ khác nhau như "Architectural drawing" (Bản vẽ kiến trúc), "Structural drawing" (Bản vẽ kết cấu), và "As-built drawing" (Bản vẽ hoàn công). Việc nắm vững các thuật ngữ này là cực kỳ quan trọng, giúp các kỹ sư và nhà quản lý đọc hiểu chính xác tài liệu dự án, tránh được các sai sót tốn kém trong quá trình thi công.

IV. Hướng dẫn kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thực tế công trường

Kỹ năng giao tiếp là một phần không thể thiếu trong thành công của một dự án xây dựng. Giáo trình tiếng Anh Xây dựng Hòa Bình đặc biệt chú trọng vào khía cạnh này thông qua phần "ON CONSTRUCTION SITE CONVERSATION" trong mỗi đơn vị học. Các đoạn hội thoại được xây dựng dựa trên những tình huống thực tế, giúp người học không chỉ học từ vựng mà còn học cả cách diễn đạt, ngữ điệu và văn phong chuyên nghiệp. Nội dung bao gồm các cuộc thảo luận trong buổi họp trước thi công, việc bàn giao mặt bằng, trao đổi về tiến độ, và giải quyết các vấn đề phát sinh. Ví dụ, đoạn hội thoại "A WEEKLY MEETING" mô phỏng một cuộc họp hàng tuần, nơi đại diện các bên thảo luận về báo cáo và kế hoạch công việc. Cách trình bày song ngữ giúp người học dễ dàng theo dõi và luyện tập. Bằng cách thực hành thường xuyên với các mẫu câu này, người học có thể cải thiện đáng kể sự tự tin và lưu loát khi giao tiếp bằng tiếng Anh tại nơi làm việc, góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

4.1. Các mẫu đàm thoại thông dụng trong quá trình thi công

Giáo trình cung cấp hàng loạt mẫu đàm thoại công trường sát với thực tế. Các tình huống được lựa chọn rất tiêu biểu, chẳng hạn như cuộc trao đổi giữa giám sát của Bên A và kỹ sư của Bên B về việc lắp đặt cốt thép. Trích đoạn: "Mr Ha: I know. But look here Mr. Ba, you haven't got enough spacer blocks to keep the steel off the bottom, you know." Câu nói này cho thấy một vấn đề kỹ thuật cụ thể đang được thảo luận. Các mẫu hội thoại này không chỉ là bài tập ngôn ngữ, mà còn là những bài học kinh nghiệm về cách giao tiếp để giải quyết vấn đề một cách xây dựng. Người học có thể học được cách nêu vấn đề, đề xuất giải pháp, và đạt được sự đồng thuận trong công việc hàng ngày.

4.2. Kỹ năng báo cáo và tham gia họp tiến độ bằng tiếng Anh

Báo cáo và họp hành là hoạt động thường xuyên trên công trường. Giáo trình hướng dẫn người học cách sử dụng tiếng Anh trong các bối cảnh này. Phần "SITE MEETINGS AND REPORTS" đưa ra các quy định mẫu về họp và báo cáo: "We will have a weekly meeting every Tuesday morning at the contractor’s site office..." và "For daily works, you will submit a daily report at 9 am the following day." Bên cạnh đó, các bài đọc còn cung cấp các mẫu văn bản báo cáo và thư từ công việc. Ví dụ, lá thư ở trang 17 thông báo về việc tạm dừng lắp đặt cốp pha và cốt thép do chưa nhận được bản vẽ chi tiết. Việc phân tích và học hỏi từ các mẫu này giúp người học trang bị kỹ năng viết báo cáo và trình bày ý kiến một cách rõ ràng, súc tích và chuyên nghiệp trong các buổi họp quan trọng.

V. Phân tích ứng dụng thực tiễn từ giáo trình tiếng Anh Hòa Bình

Tính ứng dụng thực tiễn là giá trị cốt lõi của Giáo trình tiếng Anh Xây dựng Hòa Bình. Tài liệu không chỉ dừng lại ở lý thuyết ngôn ngữ mà còn đi sâu vào việc phân tích các văn bản và tình huống thực tế. Mỗi bài đọc (Reading) trong giáo trình đều là một trích đoạn từ một tài liệu công việc thật, chẳng hạn như hợp đồng kinh tế, thư yêu cầu, hay báo cáo tiến độ. Việc học tập thông qua các ví dụ này giúp người học hình dung rõ ràng cách áp dụng tiếng Anh chuyên ngành vào công việc. Nó cho phép các kỹ sư, giám sát viên thực hành kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin từ các văn bản pháp lý và kỹ thuật quan trọng. Chẳng hạn, việc phân tích một "form of tender" (mẫu đơn dự thầu) giúp người học hiểu cấu trúc của một hồ sơ thầu và các thuật ngữ đi kèm. Tương tự, việc nghiên cứu một hợp đồng kinh tế cho phép họ nhận diện các điều khoản quan trọng về phạm vi công việc, giá trị hợp đồng và các nghĩa vụ của các bên. Cách tiếp cận này đảm bảo kiến thức được tiếp thu một cách chủ động và có thể áp dụng ngay lập tức, tạo ra giá trị thiết thực cho cả người học và doanh nghiệp.

5.1. Nghiên cứu tình huống Đọc hiểu Hợp đồng Kinh tế

Một ví dụ điển hình về tính ứng dụng là bài đọc "ECONOMIC CONTRACT" trong UNIT 2 và UNIT 4. Tài liệu này trích dẫn một hợp đồng thực tế giữa Party A (The Client) và Party B (The Contractor - HOA BINH CONSTRUCTION AND REAL ESTATE CORPORATION). Nội dung hợp đồng mô tả chi tiết "SCOPE OF WORKS" (Phạm vi công việc), bao gồm các hạng mục như thi công kết cấu BTCT, tường bao, chống thấm... Trích dẫn: "Party B agrees to carry out for Party A the construction of RC Structural and Brick Works..." Việc phân tích các điều khoản như thế này giúp người học làm quen với ngôn ngữ pháp lý trong ngành xây dựng. Họ học được cách xác định trách nhiệm, phạm vi công việc, và các tài liệu đi kèm hợp đồng như Bản vẽ (Drawings) và Thông số kỹ thuật (Technical Specifications). Đây là kỹ năng vô giá đối với các nhà quản lý dự án và kỹ sư hợp đồng.

5.2. Phân tích các mẫu thư từ và báo cáo trong công việc

Ngoài hợp đồng, giáo trình còn cung cấp các mẫu thư từ và báo cáo công việc. Lá thư ở trang 17 là một ví dụ xuất sắc. Trong đó, nhà thầu thông báo cho bên tư vấn về việc tạm dừng thi công vì thiếu bản vẽ kết cấu (structural drawings). Ngôn ngữ được sử dụng rất chuyên nghiệp và thẳng thắn: "We are sorry to notify you we have to stop formwork and reinforcement installation... because until today we have not yet received any detailed structural drawings..." Phân tích những mẫu thư như thế này giúp người học nắm được cách giao tiếp bằng văn bản một cách hiệu quả: cách thông báo vấn đề, nêu rõ nguyên nhân, và yêu cầu giải pháp. Đây là một kỹ năng mềm quan trọng, giúp duy trì mối quan hệ công việc tốt đẹp và đảm bảo dự án vận hành trơn tru.

VI. Tầm quan trọng của Tiếng Anh Xây dựng trong tương lai

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò của tiếng Anh chuyên ngành xây dựng ngày càng trở nên quan trọng. Việc thành thạo ngoại ngữ không còn là một lợi thế, mà đã trở thành một yêu cầu cơ bản đối với các kỹ sư và chuyên gia Việt Nam muốn vươn ra thị trường quốc tế. Nắm vững tiếng Anh chuyên ngành xây dựng giúp các cá nhân tiếp cận với những công nghệ mới, các tiêu chuẩn quốc tế và các cơ hội hợp tác toàn cầu. Nó phá vỡ rào cản giao tiếp, tạo điều kiện cho việc học hỏi và trao đổi kinh nghiệm với các chuyên gia hàng đầu thế giới. Các tài liệu như Giáo trình tiếng Anh Xây dựng Hòa Bình đóng vai trò tiên phong trong việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ cho ngành. Việc đầu tư vào kỹ năng này chính là đầu tư cho tương lai, không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của từng cá nhân mà còn góp phần nâng tầm vị thế của ngành xây dựng Việt Nam trên trường quốc tế, sẵn sàng đảm nhận những dự án phức tạp và quy mô lớn hơn.

6.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho kỹ sư xây dựng Việt

Một kỹ sư xây dựng giỏi về chuyên môn nhưng hạn chế về ngoại ngữ sẽ gặp nhiều bất lợi. Họ có thể bỏ lỡ cơ hội làm việc trong các dự án quốc tế, khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu kỹ thuật tiên tiến hoặc tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu ở nước ngoài. Ngược lại, một kỹ sư thành thạo tiếng Anh chuyên ngành có thể tự tin đảm nhận các vị trí quan trọng, giao tiếp trực tiếp với chủ đầu tư và đối tác nước ngoài, và đóng góp hiệu quả hơn vào thành công của dự án. Năng lực ngoại ngữ mở ra cánh cửa thăng tiến trong sự nghiệp và giúp kỹ sư Việt Nam khẳng định giá trị trên thị trường lao động toàn cầu. Do đó, việc tự trang bị và nâng cao trình độ tiếng Anh là một bước đi chiến lược và cần thiết.

6.2. Xu hướng phát triển tài liệu học thuật ngành xây dựng

Sáng kiến kinh nghiệm từ Giáo trình tiếng Anh Xây dựng Hòa Bình cho thấy một xu hướng rõ ràng trong việc phát triển tài liệu học thuật: tính thực tiễn và chuyên biệt hóa. Các tài liệu trong tương lai cần phải được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của ngành, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn. Thay vì các giáo trình chung chung, ngành xây dựng cần nhiều hơn những tài liệu tập trung vào các lĩnh vực cụ thể như quản lý dự án, hợp đồng FIDIC, hay an toàn lao động theo tiêu chuẩn quốc tế. Sự phát triển của công nghệ cũng mở ra các phương pháp học tập mới như học trực tuyến, ứng dụng di động, và thực tế ảo, giúp quá trình học tiếng Anh chuyên ngành trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

14/07/2025
Giáo trình tiếng anh xây dựng công ty hòa bình english course for the construction trade

Trích đoạn nội dung tài liệu

#OD : (Lưu hành nội: bộ) December, 2005 Bob: So, do you have a name for it yet?’ Vậy cô đã đặi tên cho nó chưa? Michelle. No, not yet. But II thỉnk. Nhưng tôi sẽ nghĩ ra mỘi cái tên ngay thôi.

Isn’t life funny? Cuộc đời này buôn cười nhỉ? Wanita: Yes, especially the way you like Michelle, but I like you! Vâng, đặc biệt là cách mà anh thích Michelle, nhưng tôi lại thích anh! Bob: And Michelle likes me, but I like you. Con Michelle thì thích tôi, nhưng tôi lại thích co. Michelle: It makes me dizzy just thinking about it. Wait, I’m confused, I don’t know whether I like Al or Bob.

Nó làm tôi chóng mặt khi chỉ cân nghĩ về điều này. Khoan đã, tôi thật bồi rồi, tôi không biêt liệu tỏi thich Al hay Bob nữa. - Bob: I think I like Al. Tôi nghĩ tôi thich Al.

Wanita: It was such a nice dinner. We'll have to do it again. Next time, Michelle and I will get gifts for you! Thật là một bữa ăn tối thú vị. Chúng ta sẽ ăn tối với nhau nữa nhé.

Lan sau, Michelle và tôi sẽ có quà cho hai anh! Michelle: And don’t forget that it’s okay to trade with each other! Và đừng quên rằng trao đổi quà cho nhau là tốt hơn ca! Wanita: I've had such a nice tinte this evening. Tổi nay tôi thật vui. Bob: I have to thank you all for a wonderful time. Tói phải cám ơn tát cả các bạn vì thời gian tuyệt vời này.

Albert: ‘Let’s make a toast! To everybody liking everybody else and to beautiful friendship! Chúng ta hãy nâng ly chúc mừng nhé! Chúc cho tắt cả mọi người đều yêu thương nhau và chúc cho tình bạn tuyệt đẹp của chung ta! Wanita: Mayit last forever.’ Chúc tình bạn này còn mãi. Bob: Forever and a day. Michelle: ‘Cheers! Chuc mimg/ Can ly nhé! Notes: 1.the company was excellent .cd nhom thật tuyệt vời company những người cùng nhóm, cùng hội; bầu bạn I don’t like the company she keeps. Tôi không thích người mà cô dy ket} giao.

You will be good company. Có sẽ là người bạn tôi day. Do you havea name for it yet? Ban d@ dat tén cho nó chưa? t2 vet chưa, thường được đặt ở cuô: câu trong câu hỏi. already:rdl Page 117 CONTENTS: UNIT 1.

GENERALITIES : Tổng quát UNIT 2. TENDER AND CONTRACT : Dự thầu và hợp đồng UNIT 3. SPECIALIZED CONSTRUCTION TRADES : Các chuyên ngành xây dựng UNIT 4. PEOPLE ON SITE : Người ở công trường HEAVY EQUIPMENT : Xe máy thi công > 5 ok.

PLANTS AND EQUIPMENT : Xưởng và thiết bị UNIT 3. DRAWINGS : Bản vẽ TYPES OF BUILDINGS : Các loại nhà TYPES OF DRAWINGS : Các loại bản vẽ UNIT 6. SETTING OUT : Dinh vị ˆ z x £ EARTH WORKS : Công tác iam dat k aoa x UNIT 7. UNDERGROUND WORKS : Câu kiện ngâm UNIT 8.

CONCRETE AND REINFORCED CONCRETE : Bê tông và bê tông cốt thép REINFORCEMENT : Cốt thép FORMWORK : Cấp pha UNIT 9. BRICKWORK : Công tác xây PLASTERING : Trat (t6) VENEERING : Op trang tri UNIT 10. TRUSSES : Vi kéo x ` TRUSS-BEAMS : Dam kéo UNIT 11. ROOFING : Công tác mái UNIT 12.

CARPENTRY : Công tác mộc thô JOINERY : Đồ mộc INTERIOR DECORATION : Trang trí nội thất UNIT 13. CEILING : Trần UNIT 14. DOORS AND WINDOWS : Cửa đi và cửa sô UNaLI5. GLAZING : Lắp kính UNIT 16.

FINISHES : Hoàn thiện UNIT 17. ELECTRICAL : Điện UNIT 18. WATER SUPPLY : Cung cấp nước £ z UNIT 19. DRAINAGE AND WASTE WATER TREATMENT : Thoát nước và xử lý Rước thải UNIT 20.

VENTILATION : Thông gió AIR CONDITIONING ; Điều hòa không khí HEATING : Sưởi âm UNITY 21. PAVING - “ : Lát sẵn, lát lẻ đường li ` ROADS AND FOOTPATHS ` ÖÒ qÁ‹ : Đường và lõi đi bộ. a LANDSCAPING : Tạo cảnh ngoại vì UNIT 22. ENVIRONMENT : XIôi trường _ UNIT 1 1.

GENERALITIES : Tổng quát Project : Dự án, công trình Project quality : Chất lượng công trinh Project management : Quản lý công trinh Quality management system : Hệ thông quản lý chất lượng Feasibility study : Dự án khả thị, luận chứng kinh tế kỹ thuật Introduction meeting : Buôi họp giới thiệu Pre-construction meeting : Buổi họp trước thi công General work program : Tông tiến độ thi công Weekly work program : Tiên độ thi công hàng tuân Daily report : Báo cáo hàng ngày Weekly report : Báo cáo hàng tuần Work instruction : Hướng dẫn công tác Work variation order : Lệnh thay đổi công tác Additional works; extra-works : Công tác phụ trội; công tác phát sinh Performance bond : Bảo đảm thị công: bảo lãnh ngân hàng để thi công Work insurance : Bảo hiểm công trình Workers’ insurance : Bảo hiểm công nhân Third party’s insurance ` : Bảo hiểm đệ tam nhân 1. READING (Excerpt from a form of tender) Project: Green Hills Apartments - Quang Trung Software Park — Ho Chi Minh City. Contractor: Hoa Binh Construction & Real Estate Corporation We have examined the Conditions of Contract, Specifications, Drawings, Schedule of Prices, the other Schedules, the attached Appendices and Addenda in this document and other attached document in tender documents for the executio above-named works. We offer to execute and complete the works and remedy any defects therein in conformity with this Tender which includes all these documents, for the ee e Lump Sum (BOO Supplied by the Owner) of VND 73,997,289,190.

VND seventy three billion nine hundred ninety seven million two hundred eighty nine thousand one hundred ninety only) « Lump Sum (BOO calculated by The Contractor) of VND 45,375,036,674.00 (by word: forty five billion, three hundred seventy five million, thirty six thousand six hundred. seventy four only) : As determined in accordance with the Conditions of Contract. We accept your sugg estions for the appointments of the Dispute Adjudication Board, as set out in Appehdix of Tender. We agree to abide by this Tender and it shall be biding upon us and may be accepted at any time within 90 days as specified in the Tender Documents.

We acknowledge that the Appendices form part of this Form of Tender. PRACTICAL CONVERSATION Đàm thoại thông dụng MAKING A PHONE CALL Goi Dién Albert. Hello? Al6? Bob: Good morning. Is Albert there? Xin chao, Albert cé & đó không a? Albert: This ts Al.

Al day, Boh: Al! This is Bob. What are you doing?’ Al! Bob Gay. Ban dang làm gì vậy? Albert. What time is it? Bob đó à! Tôi đang ngủ.

Máy giờ rồi? Bob: It’s 8:00 a., time to rise and shine’. 8 giờ sáng rồi, đã đến giờ thức day rồi.? Huh! Oh no, I'll be late for work! 8 giờ sảng rồi hả? Ôi thói, tỏi sẽ đi làm trễ mắt! Boob: No! No! No! No! Today is Saturday. You do not have to work today! Không! Không! Không đâu! Không sao! Hôm nay là Thứ Ba. Hôm nay bạn không phải ẩi làm mài 2 Albert.

Oh, Saturday! That’s right. No work today. Oh, that’s good! Ó, thứ Bảy! Đúng rồi. Hôm nay không đi lam.

O, thé thi hay qua! Bob: Hey, are you free today? Này, hôm nay bạn có rảnh không? Albert: Well, today is Saturday. Yeah, Iam free. A, hém nay là thứ Bảy. Would you like to do something together today? Hôm nay bạn có muốn cùng làm gì đỏ với tôi không? & Albert.

That sounds good. What do you want to dot \U Nghe co vé được đây. Bạn muốn lam gi? \ umes Bob: I don’t know. What do you want to do?) Tôi không biết.

Bạn muốn làm gi? Albert. I don’t know, either.’ Why don’t you’ come to my housé and we'll think of something? Tôi cũng không biết nữa Tại sao bạn không đến nhà tôi và chúng ta sẽ nghĩ ra diều gi dỏ nhí? Bob: Okey, I'll be there in about an hour. Được, tôi sẽ đến đó khoảng một Hằng nữa. Albert: Okey, see you later.

eB eek CG) Duoc roi, hen gặp sau nhé. 1 Bob: See you. CO Hen gdp tai, 4l nhé. W hat are you doing? Ban dang lam gi do? Đây là cầu trúc câu ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense).

Dang khang dinh: Chủ ngữ +'am/is/are + động tir - ing .4 Dạng câu hỏi nghĩ vẫn: Am/is/are + chủ ñgũ + động từ - ing. ? Dạng phủ định: Chủ ngữ+ am/is/are + not + động: từ - ‘ing. Thì hiện tại tiếp diễn được dùng đề nói về một hành động được dự tính sẽ làm trong tương lai. He's having lunch now.

Bay gid anh ay dang Gn trưa. I’m not doing anything nght-now. Hiện giờuôi không đang làm gi ca. Rise and shine = get up :hức dậy 3.

Idon’t know, either. Tỏi cũng không biết nữa. either luôn đứng cuối câu phủ định. too luôn đứng cuỗi cau khang định.

John doesn’t like them, either. John cũng không thích họ nữa. 1 haven't heard from her, either, - Tói cũng không nghe tìn tức gì của cô đụ cả. Why don’t you? Tai sao ban khong.

nhi? Đây là dạng câu hỏi nhưng thường ding đề đề nghị người đối diện làm gì đó, cũng có thể là một lời khuyên. Why don't you visit Jennifer? Tại sao ban khéng dén tham Jennifer? Why didn’t you call me last night? Tai sao téi qua anh đã không gọi điện thoại cho tôi? 1. ON CONSTRUCTION SITE CONVERSATION Đàm thoại ở công trường xây dựng PRECONSTRUCTION MEETING. Peck: | Good moming everybody.

You are welcomed for the preconstruction meeting. My name is William Peck. I’m the Owner’s representative for this project. My people here will introduce themselves.

Tuyen: Good moming gentlemen. My name is Dang Tuyen. I’m the Director of No. Do here will be our Construction Site Manager for this project.

Do: Very glad to see you today.I will brief you on our overall work program and construction methods. Ha: Very glad to meet you. I will brief you on correspondence forms on site and routine regulations. Tan: Very glad to meet you.

I’m the second supervisor from Party A. tuyen: Nery glad to work with you. OK! Let's start our discussion in accordance with the meeting agenda Page 4 \GLISH COURSE FORT | Baidich Anh- Viét _ BUOI HỌP TRƯỚC KHI THỊ CÔNG Ông Peck, Xin chao tat cả. Hoan nghênh quý vị đến họp trước thi công.

Tôi tên là Wiliam Peck. Tôi là đại diện của Chủ đầu tư cho công trỉnh này. Người của tôi sẽ tự giới thiệu. Ông Tuyên: Xin chào quý ông.

Tôi tên là Đặng Tuyên. Tôi là Giám đốc Công ty Xây dựng Số 1. Ông Do sẽ là chỉ huy trưởng công trường cho công trinh này. Ông Do: Rất vui được gặp quý vị hôm nay.

Tôi sẽ trình bây tiễn độ thi công tông quát và các biện pháp thì công. Ông Hà: Rất vui được gặp quý vị. Tôi là giám sát A. Tôi sẽ trình bảy về các mẫu văn bản giao dịch ở công trường và các quy định thông thường.

Ong Tan: — Rất vui được làm việc với quý ông. Ong Peck: OK! Ching ta hay bat dau thảo luận theo chương trình nghị sự của buổi họp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ