Giới thiệu Giáo trình Học phần Tiếng Anh 1B – Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình học phần Tiếng Anh 1B (Mã học phần: NNK100040) là tài liệu học tập và giảng dạy chính thức do Khoa Tiếng Anh thuộc Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức biên soạn và phát hành theo Quyết định của Hiệu trưởng vào năm 2023. Nhóm tác giả tham gia biên soạn gồm hai giảng viên: Đỗ Thị Bích Dân và Nguyễn Văn Viên.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, học phần Tiếng Anh 1B là môn học đại cương bắt buộc dành cho học sinh, sinh viên bậc Trung cấp và Cao đẳng thuộc tất cả các ngành đào tạo trong nhà trường (ngoại trừ chuyên ngành Tiếng Anh). Học phần này đóng vai trò cầu nối, duy trì và nâng cao năng lực ngoại ngữ tiếp nối từ bậc Trung học phổ thông, đồng thời là điều kiện tiên quyết để sinh viên hoàn thành khối lượng kiến thức cơ sở trước khi chuyển tiếp lên học phần Tiếng Anh 2.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình bao gồm ba khía cạnh cụ thể:

  • Về kiến thức: Cung cấp hệ thống ngữ pháp cơ bản và vốn từ vựng học thuật, đời sống thuộc các chủ đề thông dụng, hỗ trợ người học vận dụng vào giao tiếp tiếng Anh thường nhật.
  • Về kỹ năng: Rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết; xây dựng nền tảng hướng tới chuẩn đầu ra từ bậc A1 trở lên theo Khung tham chiếu Ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) và làm quen với cấu trúc bài thi chuẩn hóa TOEIC.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành thái độ học tập chủ động, kiên trì, rèn luyện kỹ năng tự nghiên cứu và nhận thức nhu cầu học tập ngôn ngữ liên tục.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được thiết kế thành 6 đơn vị bài học (Units) cùng 2 bài ôn tập tổng hợp (Review 1 và Review 2). Mỗi bài học tiếp cận kiến thức ngôn ngữ thông qua ngữ cảnh giao tiếp thực tế kết hợp hình ảnh trực quan, đi kèm hệ thống phụ lục tra cứu toàn diện gồm danh mục từ vựng, đáp án bài tập, lời thoại phần nghe và đề thi tham khảo.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bố qua 6 đơn vị bài học và 2 phần ôn tập, sắp xếp theo trình tự tăng dần về độ phức tạp của chủ điểm ngữ pháp và từ vựng:

  • Unit 1: Student Life (Trang 10): Tập trung vào chủ đề đời sống học đường và các hoạt động thường nhật. Kiến thức trọng tâm là thì Hiện tại đơn (The Simple Present) với các cấu trúc khẳng định, phủ định, nghi vấn (Yes/No questions, Wh-questions), trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, seldom, never) và các mốc thời gian (at midday, in the morning, daily). Người học được tiếp cận từ vựng về các hoạt động giải trí, nghề nghiệp thông dụng và đọc hiểu văn bản về công việc thường nhật của một nhân viên quản lý nhà gỗ trượt tuyết (chalet girl) tại Verbier, Thụy Sĩ.
  • Unit 2: Fashion (Trang 18): Xoay quanh chủ đề trang phục và hoạt động mua sắm. Trọng tâm ngữ pháp là thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous) dùng để diễn đạt hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch tương lai gần; quy tắc thêm đuôi -ing vào động từ và danh sách các động từ chỉ trạng thái không chia ở thể tiếp diễn (state verbs: love, need, believe, understand, belong).
  • Unit 3: Life Stories (Trang 26): Khai thác chủ đề các chuyến du lịch quốc tế, sự kiện đặc biệt và tiểu sử cá nhân. Nội dung ngữ pháp tập trung vào thì Quá khứ đơn (The Simple Past) với động từ có quy tắc (regular verbs) và bất quy tắc (irregular verbs), các trạng từ chỉ thời gian quá khứ (yesterday, ago, last week). Ngữ liệu đọc hiểu và nghe bao gồm lịch sử phát triển của nhà xuất bản Lonely Planet (Tony & Maureen Wheeler) và bài phỏng vấn tác giả du lịch Joe Bindloss.
  • Review 1 (Trang 35): Tổng hợp, hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp và từ vựng từ Unit 1 đến Unit 3; cung cấp bài tập sửa lỗi sai (Language check), phân biệt Hiện tại đơn - Hiện tại tiếp diễn và bài tập củng cố thì Quá khứ đơn.
  • Unit 4: Hopes and Plans (Trang 38): Giới thiệu các cấu trúc diễn đạt mục tiêu tương lai và sở thích cá nhân. Ngữ pháp bao gồm cấu trúc be going to, các động từ chỉ ý định (want to, would like to, hope to), động từ khuyết thiếu can/can’t chỉ khả năng và cấu trúc like + verb/noun.
  • Unit 5: Neighborhood (Trang 45): Cung cấp từ vựng về cơ sở vật chất, địa điểm công cộng trong đô thị và giới từ chỉ nơi chốn. Ngữ pháp trọng tâm gồm cấu trúc There is / There are và cách sử dụng can/can’t để chỉ tính khả thi của sự việc (possibility).
  • Unit 6: People and Shopping (Trang 54): Khai thác tính từ miêu tả diện mạo, tính cách con người và các vật dụng mua sắm hàng ngày. Ngữ pháp tập trung vào phân biệt cấu trúc be like (tính cách) và look like (ngoại hình), cấu trúc hỏi giá tiền (How much is/are), cùng hệ thống đại từ/tính từ chỉ định (this, that, these, those).
  • Review 2 (Trang 65): Đánh giá tổng hợp năng lực ngôn ngữ đã học trong Unit 4, Unit 5 và Unit 6.
graph TD
    A["Giáo trình Tiếng Anh 1B (NNK100040)"] --> B["Giai đoạn 1: Nền tảng hiện tại & Quá khứ"]
    A --> C["Giai đoạn 2: Định hướng tương lai & Không gian sống"]
    
    B --> B1["Unit 1: Student Life<br/>(The Simple Present)"]
    B --> B2["Unit 2: Fashion<br/>(The Present Continuous)"]
    B --> B3["Unit 3: Life Stories<br/>(The Simple Past)"]
    B --> B4["Review 1 (Trang 35)"]
    
    C --> C1["Unit 4: Hopes and Plans<br/>(going to, want to, can)"]
    C --> C2["Unit 5: Neighborhood<br/>(There is/are, Prepositions)"]
    C --> C3["Unit 6: People and Shopping<br/>(Be like, Look like, How much)"]
    C --> C4["Review 2 (Trang 65)"]
    
    B4 --> C
    C4 --> D["Phụ lục: Word List, Transcripts, Answer Key & Đề TOEIC mẫu"]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố hệ thống lý thuyết ngôn ngữ căn bản thông qua các trục cấu trúc:

  • Ngữ pháp thời thì và thể: Giúp người học làm chủ 3 trục thời gian căn bản (Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn) và cấu trúc diễn đạt tương lai gần (be going to). Đi kèm với đó là các quy tắc biến đổi hình thái từ như quy tắc thêm -s/-es, quy tắc gấp đôi phụ âm khi thêm -ing, và dạng quá khứ của động từ bất quy tắc.
  • Ngữ pháp chức năng: Xây dựng cách thức biểu đạt câu hỏi thông tin (Wh-questions), câu hỏi xác nhận (Yes/No questions), câu miêu tả sự tồn tại (There is/are), diễn đạt khả năng (can/can't), và mẫu câu miêu tả tính chất/ngoại hình (be like / look like).
  • Vốn từ vựng theo chủ đề: Xây dựng trường từ vựng gắn liền với đời sống thực tế: sinh hoạt sinh viên, nghề nghiệp, thời trang, du lịch, địa điểm công cộng và thói quen mua sắm.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng tiếp nhận (Nghe - Đọc): Rèn luyện phương pháp nghe lấy thông tin chính (listening for gist), nghe chi tiết để điền từ hoặc chọn Đúng/Sai (True/False); đọc hiểu các đoạn văn bản mô tả nghề nghiệp, bài phỏng vấn, hồ sơ doanh nghiệp.
  • Kỹ năng sản sinh (Nói - Viết): Rèn luyện đàm thoại theo cặp thông qua các bảng câu hỏi phỏng vấn (questionnaire), hội thoại mẫu; thực hành kỹ năng viết câu hoàn chỉnh và phát triển đoạn văn ngắn (độ dài khoảng 70 từ) theo khung hướng dẫn cụ thể (Study guide) như viết về thời gian biểu cá nhân, miêu tả cửa hàng thời trang, viết tự truyện ngắn hoặc miêu tả người thân.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình áp dụng phương pháp Dạy học giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) kết hợp với dạy học dựa trên tác vụ (Task-based Learning). Kiến thức không truyền thụ một chiều dưới dạng lý thuyết thuần túy mà được lồng ghép trong 7 bước tuần tự của mỗi đơn vị bài học:

  1. Vocabulary: Nhận diện và ghi nhớ từ vựng qua hình ảnh trực quan, bài tập nối từ và sơ đồ từ vựng (word map).
  2. Conversation: Lắng nghe, điền khuyết và thực hành đàm thoại mẫu theo ngữ cảnh.
  3. Grammar: Trình bày bảng cấu trúc ngữ pháp ngắn gọn, kèm theo bài tập chia động từ, sắp xếp lại trật tự từ trong câu và viết câu hỏi.
  4. Listening: Thực hành nghe hiểu với các tác vụ đa dạng (chọn True/False, điền từ vào chỗ trống, sửa lỗi sai so với hình ảnh).
  5. Speaking: Tổ chức hoạt động theo cặp (pair work) hoặc theo nhóm, thực hiện phỏng vấn thông tin bạn học dựa trên các gợi ý cấu trúc cho sẵn.
  6. Reading: Đọc hiểu văn bản gắn liền với thực tế, thực hiện bài tập trả lời câu hỏi và thảo luận nội dung liên quan.
  7. Writing: Viết đoạn văn ngắn khoảng 70 từ theo cấu trúc định hướng (Study guide), giúp người học từng bước áp dụng từ vựng và ngữ pháp của bài học vào sản phẩm viết cụ thể.

Đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá thường xuyên thông qua bài tập thực hành trên lớp, hoạt động tương tác nói theo cặp và các bài viết đoạn văn ngắn; đánh giá định kỳ thông qua 2 bài tổng hợp Review 1 (sau Unit 3) và Review 2 (sau Unit 6), cùng phần Đề TOEIC mẫu (trang 94) dùng để kiểm tra mức độ sẵn sàng cho chuẩn đầu ra.
  • Hỗ trợ tự học: Giáo trình trang bị hệ thống hỗ trợ tự nghiên cứu hoàn chỉnh ở phần phụ lục cuối sách, bao gồm:
    • Word List (Trang 72): Danh mục tổng hợp từ vựng theo từng bài.
    • Answer Key (Trang 75): Đáp án chi tiết cho các bài tập ngữ pháp, đọc hiểu và ôn tập.
    • Transcript (Trang 89): Lời thoại đầy đủ của tất cả các bài nghe, phục vụ việc tự kiểm tra và luyện nghe chính tả.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính pháp lý và đồng bộ đào tạo: Tài liệu được hoàn thiện và ban hành chính thức vào tháng 6 năm 2023 bởi Khoa Tiếng Anh Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, đảm bảo sự tương thích với chương trình khung đào tạo nghề nghiệp trình độ cao đẳng, trung cấp.
  • Ngữ liệu thực tế và nhân vật thực: Giáo trình tích hợp các nội dung đọc - nghe gắn với dữ liệu và nhân vật có thật trong đời sống và nghề nghiệp, ví dụ:
    • Lịch sử hình thành cẩm nang du lịch Lonely Planet của Tony và Maureen Wheeler từ những năm 1970 đến các mốc thời gian 1980, 2007, 2009, 2013 (Unit 3).
    • Trải nghiệm công việc thực tế của tác giả viết sách du lịch Joe Bindloss tại Úc, Kenya và dãy Himalayas (Unit 3).
    • Hoạt động nghề nghiệp của nhân viên truyền hình Helen trên kênh KNTV, doanh nhân Vicente Herrara tại Chile (Unit 1).
  • Tích hợp định hướng bài thi quốc tế: Phụ lục giáo trình bổ sung phần Đề TOEIC mẫu (trang 94), giúp sinh viên làm quen trực tiếp với định dạng bài thi trắc nghiệm tiếng Anh quốc tế ngay trong chương trình học chính khóa.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên mục tiêu: Học sinh, sinh viên năm thứ nhất đang theo học trình độ Trung cấp và Cao đẳng thuộc tất cả các ngành đào tạo (Công nghệ thông tin, Cơ khí, Điện - Điện tử, Quản trị kinh doanh, Du lịch...) tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, ngoại trừ sinh viên thuộc chuyên ngành đào tạo Tiếng Anh.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức tiếng Anh cơ bản tương đương chuẩn hoàn thành chương trình Trung học phổ thông hoặc học phần Tiếng Anh 1A, nắm được các khái niệm từ loại căn bản (danh từ, động từ, tính từ) và cách cấu tạo câu đơn.
  • Đối với giảng viên: Tài liệu là căn cứ phân bổ thời lượng giảng dạy 6 bài học trên lớp, tổ chức các hoạt động tương tác nhóm và xây dựng ngân hàng đề kiểm tra quá trình.
  • Đối với người tự học: Sinh viên có thể sử dụng giáo trình làm tài liệu tự ôn tập, tra cứu ngữ pháp cơ bản và củng cố kỹ năng thông qua hệ thống đáp án (Answer Key) và lời thoại (Transcript) đính kèm.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh, sinh viên trình độ Trung cấp và Cao đẳng không chuyên tiếng Anh, những người cần củng cố kiến thức ngữ pháp nền tảng và rèn luyện kỹ năng sử dụng tiếng Anh giao tiếp cơ bản.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình Tiếng Anh 1B?

Người học cần có trình độ sơ cấp (tương đương chuẩn A1), có khả năng nhận biết các từ vựng đơn giản về đời sống hàng ngày và cấu trúc câu căn bản đã học ở bậc THPT hoặc học phần Tiếng Anh 1A.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình xây dựng tiến trình bài học khép kín gồm 7 bước rõ ràng, cân bằng giữa lý thuyết ngữ pháp và bài tập thực hành 4 kỹ năng; tích hợp ngữ liệu từ các câu chuyện có thật và đi kèm phụ lục đầy đủ gồm Answer Key, Audio Transcript và Đề thi TOEIC mẫu.

4. Làm sao để tự học giáo trình này đạt hiệu quả tốt nhất?

Người học nên làm bài tập tuần tự từ mục từ vựng đến ngữ pháp, luyện nghe kết hợp đối chiếu với phần Transcript (trang 89), tự kiểm tra kết quả qua Answer Key (trang 75) và viết đoạn văn dựa theo gợi ý trong khung Study guide.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình đã tích hợp sẵn toàn bộ tài liệu bổ trợ trong cùng một tập sách:

  • Danh mục từ vựng (Word List, trang 72).
  • Đáp án bài tập (Answer Key, trang 75).
  • Bản ghi lời thoại nghe (Transcript, trang 89).
  • Danh mục tài liệu tham khảo (References, trang 93).
  • Đề thi TOEIC tham khảo (Đề TOEIC mẫu, trang 94).

Kết luận

Giáo trình Tiếng Anh 1B (Mã học phần: NNK100040) của Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức cung cấp một khung chương trình học tập tiếng Anh đại cương có cấu trúc chặt chẽ gồm 6 bài học và 2 phần ôn tập. Giáo trình tập trung vào việc củng cố các cấu trúc ngữ pháp thời thì căn bản, mở rộng vốn từ vựng thực tế và phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Hoàn thành khối kiến thức hiện tại và quá khứ từ Unit 1 đến Unit 3, sau đó làm bài củng cố tại Review 1.
  2. Tiếp tục hoàn thành khối kiến thức về dự định tương lai và không gian sống từ Unit 4 đến Unit 6, sau đó đánh giá tổng kết tại Review 2.
  3. Khai thác hệ thống phụ lục (Word List, Answer Key, Transcript) để tự kiểm tra và thực hành giải Đề TOEIC mẫu trước khi chuyển tiếp lên học phần Tiếng Anh 2.