Giáo trình Thương mại Quốc tế Phần 2 - PGS.TS. Nguyễn Xuân Thiên

Giáo trình Thương mại quốc tế phần 2 của PGS.TS Nguyễn Xuân Thiên. Tìm hiểu sâu về các vấn đề thương mại toàn cầu, chính sách và thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
139
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

4. CHƯƠNG 4: THUẾ QUAN – MỘT CÔNG CỤ HẠN CHẾ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

4.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THUẾ QUAN

4.1.1. Khái niệm

4.2. THUẾ NHẬP KHẨU

4.2.1. Thuế đặc định

4.2.2. Thuế quan tính theo giá trị

4.2.3. Thuế ưu đãi

4.3. ĐO LƯỜNG MỨC ĐỘ CỦA THUẾ QUAN

4.3.1. Tỷ lệ thuế quan trung bình không cân đo

4.3.2. Tỷ lệ thuế quan trung bình cân đo (ký hiệu R2)

4.4. TỶ LỆ BẢO HỘ HIỆU QUẢ VỚI NHIỀU YẾU TỐ ĐẦU VÀO

4.4.1. Khái niệm

4.4.2. Công thức tính ERP

4.5. TÓM TẮT

4.6. CÂU HỎI ÔN TẬP

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Thương mại Quốc tế Phần 2 Nền tảng Chính sách

Để thực sự thấu hiểu sâu sắc bối cảnh kinh tế toàn cầu, việc nắm vững các khía cạnh chuyên sâu về Thương mại Quốc tế là vô cùng cần thiết. Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) cung cấp một cái nhìn toàn diện về các chính sách, rào cản và chiến lược phát triển kinh tế liên quan đến thương mại. Phần này không chỉ là một tài liệu học tập Thương mại Quốc tế Phần 2 mà còn là một sách Thương mại Quốc tế chuyên sâu, giúp người đọc phân tích các tác động vĩ mô và vi mô của hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới. Từ những công cụ bảo hộ truyền thống như thuế quan đến các rào cản phi thuế quan phức tạp và các chiến lược công nghiệp hóa, nội dung được trình bày một cách có hệ thống, phản ánh thực tiễn năng động của kinh tế quốc tế ứng dụng. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng Giáo trình Thương mại Quốc tế nâng cao này sẽ trang bị cho người học kiến thức nền tảng vững chắc để nhận diện, đánh giá và đề xuất giải pháp cho các vấn đề thương mại phát sinh, đồng thời đóng góp vào quá trình hoạch định chính sách thương mại quốc tế hiệu quả. Giáo trình đi sâu vào những yếu tố then chốt, từ các lý thuyết kinh tế đến những ví dụ thực tiễn, giúp kết nối lý thuyết với thực hành trong lĩnh vực đầy thử thách này. Nắm bắt được những nguyên tắc và cơ chế hoạt động của Thương mại Quốc tế là chìa khóa để phân tích và thích ứng với những thay đổi không ngừng của thị trường toàn cầu. Với sự phức tạp ngày càng tăng của các quan hệ thương mại, một sự hiểu biết sâu sắc về các công cụ và chiến lược là tối quan trọng. Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên và các nhà nghiên cứu trang bị những kỹ năng cần thiết để thành công trong lĩnh vực này. Tài liệu này đặc biệt hữu ích cho những ai mong muốn trở thành chuyên gia kinh tế đối ngoại hay quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu học tập Thương mại Quốc tế Phần 2

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, việc trang bị kiến thức chuyên sâu về Thương mại Quốc tế là yếu tố quyết định sự thành công. Tài liệu học tập Thương mại Quốc tế Phần 2 không đơn thuần là một cuốn sách giáo trình, mà là nguồn cung cấp thông tin quý giá về các cơ chế, quy tắc và động lực chi phối dòng chảy thương mại toàn cầu. Nó giúp người học hình thành tư duy phân tích sắc bén, từ đó có thể nhận định chính xác các cơ hội và thách thức trong môi trường kinh doanh quốc tế. Giáo trình này đi sâu vào các khía cạnh phức tạp hơn so với Phần 1, tập trung vào những vấn đề thực tiễn và các công cụ chính sách mà các quốc gia thường sử dụng. Nắm vững nội dung này là bước đệm quan trọng để phát triển kỹ năng phân tích thị trường quốc tế, giúp đưa ra các quyết định chiến lược trong bối cảnh toàn cầu hóa. Sự phức tạp của các hiệp định, rào cản và chính sách đòi hỏi một nền tảng kiến thức vững chắc, mà Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) chính là nguồn cung cấp đáng tin cậy.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của Giáo trình Thương mại Quốc tế nâng cao

Mục tiêu chính của Giáo trình Thương mại Quốc tế nâng cao là trang bị cho người đọc một bộ khung kiến thức và kỹ năng phân tích chuyên sâu về chính sách thương mại quốc tế và các tác động của chúng. Giáo trình được cấu trúc logic, bắt đầu từ việc làm rõ các công cụ bảo hộ truyền thống như thuế quan, sau đó mở rộng sang các hàng rào phi thuế quan hiện đại. Tiếp theo, tài liệu tập trung vào mối quan hệ mật thiết giữa Thương mại Quốc tế và sự phát triển kinh tế, cuối cùng là phân tích các chiến lược công nghiệp hóa khác nhau. Mỗi chương đều được thiết kế để cung cấp một cái nhìn sâu sắc, từ lý thuyết đến các ví dụ minh họa và phân tích thực tiễn, giúp người học không chỉ hiểu 'cái gì' mà còn 'tại sao' và 'như thế nào'. Điều này đặc biệt hữu ích cho sinh viên kinh tế đối ngoại và các nhà quản lý muốn cập nhật kiến thức về quản lý chuỗi cung ứng toàn cầuđầu tư Quốc tế.

II. Hiểu rõ Rào cản Thương mại Quốc tế Thách thức và Giải pháp Bảo hộ

Trong lĩnh vực Thương mại Quốc tế, sự tồn tại của các rào cản thương mại là một thực tế không thể phủ nhận, dù cho buôn bán tự do được coi là hình thức hiệu quả và hợp lý nhất cho người tiêu dùng. Các chính phủ thường áp dụng những biện pháp hạn chế nhất định nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, làm méo mó luồng hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc đạt được sự công bằng và hiệu quả trong thương mại toàn cầu. Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) phân tích sâu sắc các loại rào cản này, từ các chính sách thuế quan đến các biện pháp phi thuế quan ngày càng tinh vi. Việc giảm thiểu thuế quan là xu hướng tất yếu của tự do hóa thương mại, nhưng đồng thời, nhiều quốc gia lại tăng cường sử dụng các hàng rào phi thuế quan như một công cụ mới để thực hiện chính sách bảo hộ thương mại. Những rào cản này có thể là trực tiếp, được thiết kế cụ thể để bảo hộ một số loại hàng hóa, hoặc gián tiếp, phát sinh từ các mục tiêu chính sách khác nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến thương mại. Để hiểu rõ cách thức hoạt động và tác động của chúng, cần có một sự phân tích toàn diện. Nắm được bản chất của những rào cản này giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược phù hợp, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích trong hoạt động kinh doanh quốc tế. Sự hiểu biết về các loại rào cản không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các vướng mắc pháp lý mà còn giúp họ chủ động tìm kiếm các giải pháp để vượt qua hoặc giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ, việc nắm rõ các quy định về kiểm dịch động vật và thực vật hay hàng rào kỹ thuật đối với thương mại có thể là lợi thế cạnh tranh đáng kể. Điều này càng trở nên quan trọng khi các nước đang phát triển phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường thế giới.

2.1. Bản chất của chính sách bảo hộ thương mại Tại sao các quốc gia áp dụng

Bản chất của chính sách bảo hộ thương mại là sự can thiệp của chính phủ vào thị trường để hạn chế cạnh tranh từ hàng hóa nước ngoài, nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Mặc dù buôn bán tự do mang lại nhiều lợi ích, các chính phủ vẫn áp dụng các công cụ như thuế quan, hạn ngạch hay trợ cấp vì nhiều lý do. Một trong những lý do cổ điển nhất là để tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước thông qua thuế tài chính. Tuy nhiên, lý do phổ biến hơn là nhằm bảo hộ đối với nền sản xuất trong nước, đặc biệt là các ngành công nghiệp non trẻ cần thời gian để phát triển và đạt được năng lực cạnh tranh. Theo Dominick Salvatore, "Thuế quan là một loại thuế đánh vào hàng hóa khi nó được vận chuyển xuyên qua biên giới quốc gia", minh họa rõ ràng cơ chế bảo hộ. Ngoài ra, chính sách bảo hộ còn được dùng để giải quyết các vấn đề xã hội như thất nghiệp, bảo vệ an ninh quốc gia, đạo đức xã hội, tài nguyên thiên nhiên khan hiếm, hoặc thậm chí là bảo vệ văn hóa và lối sống. Sự phức tạp của các lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội thường thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách tìm kiếm sự cân bằng giữa tự do hóa thương mại và bảo hộ.

2.2. Ảnh hưởng của các công cụ hạn chế đến kinh tế quốc tế ứng dụng

Các công cụ hạn chế thương mại, dù là thuế quan hay phi thuế quan, đều gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến kinh tế quốc tế ứng dụng. Thuế quan làm tăng giá hàng nhập khẩu, khiến chúng kém cạnh tranh hơn, từ đó giảm nhập khẩu và khuyến khích sản xuất trong nước. Tuy nhiên, điều này cũng làm giảm phúc lợi của người tiêu dùng do giá cao hơn và lựa chọn hạn chế. Hạn ngạch nhập khẩu cũng có tác dụng tương tự nhưng tạo ra lợi nhuận cho các chủ sở hữu giấy phép thay vì thu nhập cho chính phủ. Trợ cấp xuất khẩu có thể làm tăng xuất khẩu của một quốc gia nhưng lại có thể làm giảm giá trên thị trường thế giới, ảnh hưởng đến tỷ lệ mậu dịch và phúc lợi tổng thể của nước trợ cấp. Các hàng rào phi thuế quan như hàng rào kỹ thuật đối với thương mại hay kiểm dịch động vật và thực vật có thể tạo ra chi phí tuân thủ cao, làm giảm khả năng tiếp cận thị trường cho các nhà xuất khẩu. Việc phân tích những tác động này là trọng tâm của Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2), giúp các chuyên gia và sinh viên hiểu rõ hơn về các điểm lợi và bất lợi của từng chính sách, từ đó đánh giá khách quan hơn về hiệu quả của chính sách thương mại quốc tế.

III. Phân tích Sâu sắc Thuế quan và Tác động Công cụ Bảo hộ Cổ điển

Trong kho tàng công cụ của chính sách thương mại quốc tế, thuế quan luôn giữ vị trí là một trong những biện pháp bảo hộ cổ điển và quan trọng nhất. Chương này của Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) đi sâu vào việc giới thiệu và phân tích các loại thuế quan, cùng với tác động kinh tế của chúng. Mặc dù có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ tự do thương mại, thực tế cho thấy các chính phủ thường xuyên sử dụng thuế quan để điều tiết dòng chảy hàng hóa và bảo vệ các ngành sản xuất nội địa. Thuế quan làm tăng giá hàng nhập khẩu, qua đó giảm sức cạnh tranh của chúng trên thị trường trong nước. Sự phân tích này không chỉ dừng lại ở khái niệm mà còn mở rộng đến các phương pháp tính toán và đo lường mức độ ảnh hưởng của thuế quan đến nền kinh tế. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của thuế quan là chìa khóa để đánh giá hiệu quả của các chính sách bảo hộ và dự đoán các phản ứng thị trường. Các khái niệm như thuế đặc định, thuế quan tính theo giá trịthuế ưu đãi được làm rõ, cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phân tích chuyên sâu. Việc nghiên cứu các ví dụ thực tiễn, như biểu thuế của Mỹ năm 1994, giúp minh họa cách thức áp dụng và các hệ quả của thuế quan trong bối cảnh quốc tế. Hơn nữa, tài liệu còn đề cập đến các phương pháp đo lường mức độ tổng thể của thuế quan và khái niệm tỷ lệ bảo hộ hiệu quả (ERP), cho phép đánh giá mức độ bảo hộ thực tế mà các nhà sản xuất trong nước nhận được, đặc biệt khi có sự tham gia của yếu tố đầu vào nhập khẩu. Đây là một phần cốt lõi của Giáo trình Thương mại Quốc tế nâng cao, thiết yếu cho bất kỳ ai muốn nắm vững kinh tế quốc tế ứng dụng.

3.1. Khái niệm và phân loại thuế quan Hiểu rõ từng loại thuế

Theo Từ điển Chính sách thương mại quốc tế, thuế quan là "nghĩa vụ nộp hoặc thuế đánh vào hàng hóa tại biên giới khi hàng hóa đi từ một lãnh thổ hải quan sang lãnh thổ hải quan khác". Có nhiều cách để phân loại thuế quan. Theo mục đích đánh thuế, thuế quan gồm thuế quan tài chính (tạo nguồn thu ngân sách) và thuế quan bảo hộ (bảo vệ sản xuất trong nước). Theo đối tượng đánh thuế, có thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩuthuế quá cảnh. Trong thực tiễn, thuế nhập khẩu là loại phổ biến nhất. Theo phương pháp tính, có thuế quan tính theo số lượng (thuế đặc định) và thuế quan tính theo giá trị (Ad valorem tariff). Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng; ví dụ, thuế đặc định dễ thu nhưng giá trị bảo hộ giảm khi lạm phát, trong khi thuế giá trị duy trì mức bảo hộ ổn định hơn. Việc hiểu rõ từng loại thuế là nền tảng để phân tích chính sách thương mại quốc tế.

3.2. Đánh giá Tỷ lệ bảo hộ hiệu quả ERP Công thức và Ví dụ thực tiễn

Trong Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2), khái niệm Tỷ lệ bảo hộ hiệu quả (ERP) là công cụ quan trọng để đánh giá mức độ bảo hộ thực tế mà các nhà sản xuất trong nước nhận được. ERP không chỉ xem xét thuế quan đánh vào sản phẩm hoàn chỉnh (thuế quan danh nghĩa) mà còn tính đến thuế quan đánh vào các yếu tố đầu vào nhập khẩu. Công thức cơ bản của ERP là (Vi' - Vi) / Vi, trong đó Vi' là giá trị gia tăng khi có thuế quan và Vi là giá trị gia tăng khi buôn bán tự do. Nếu thuế quan đánh vào nguyên liệu đầu vào cao hơn thuế quan sản phẩm hoàn chỉnh, ERP có thể âm, cho thấy chính sách này đang gây hại cho ngành sản xuất nội địa. Ví dụ được cung cấp trong giáo trình minh họa cách tính ERP với các mức thuế khác nhau cho sản phẩm hoàn thiện và nguyên liệu đầu vào, cho thấy ERP có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn thuế quan danh nghĩa. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích quản trị rủi ro thương mại và hoạch định chính sách thương mại quốc tế hiệu quả.

3.3. Các phương pháp đo lường mức độ thuế quan và ý nghĩa

Để đánh giá mức độ bảo hộ thuế quan của một quốc gia, Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) giới thiệu hai phương pháp chính: tỷ lệ thuế quan trung bình không cân đotỷ lệ thuế quan trung bình cân đo. Tỷ lệ không cân đo là trung bình cộng đơn thuần các mức thuế của tất cả các mặt hàng. Tuy nhiên, phương pháp này không tính đến tầm quan trọng tương đối của từng mặt hàng nhập khẩu. Ngược lại, tỷ lệ thuế quan trung bình cân đo (hoặc có trọng số) tính đến giá trị nhập khẩu của mỗi hàng hóa, cung cấp một bức tranh chính xác hơn về mức thuế trung bình mà quốc gia đó áp dụng. Ví dụ, nếu một quốc gia nhập khẩu nhiều hàng hóa có thuế thấp, tỷ lệ cân đo sẽ thấp hơn tỷ lệ không cân đo. Tuy nhiên, tỷ lệ cân đo cũng có hạn chế, đặc biệt khi có 'thuế ngăn cấm' (prohibitive tariff) khiến lượng nhập khẩu bằng 0, làm cho trọng số của mặt hàng đó bằng 0, dẫn đến việc đánh giá thấp mức độ bảo hộ thực tế. Việc lựa chọn phương pháp đo lường phù hợp là rất quan trọng cho việc phân tích kinh tế quốc tế ứng dụng và đánh giá chính sách thương mại quốc tế.

IV. Các Hàng rào Phi Thuế quan Hiện đại Hướng dẫn Đánh giá Chi tiết

Trong bối cảnh Thương mại Quốc tế ngày càng phức tạp, vai trò của thuế quan dần suy giảm, nhường chỗ cho sự gia tăng của các hàng rào phi thuế quan. Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) tập trung phân tích những hàng rào này, vốn được định nghĩa là bất kỳ biện pháp nào, không phải thuế quan, làm méo mó luồng hàng hóa tự do qua biên giới quốc gia. Các biện pháp này có thể được phân loại thành có định lượng và không định lượng, mỗi loại đều có tác động riêng biệt đến kinh tế quốc tế ứng dụng. Chẳng hạn, hạn ngạch nhập khẩu hay cấm xuất nhập khẩu trực tiếp giới hạn số lượng, trong khi hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT) hoặc các quy định kiểm dịch động vật và thực vật (SPS) lại đặt ra những tiêu chuẩn chất lượng và an toàn, gián tiếp hạn chế nhập khẩu. Sự tinh vi của các hàng rào này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc để các doanh nghiệp có thể tuân thủ và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường toàn cầu. Ngoài ra, giáo trình còn xem xét các biện pháp quản lý giá, các điều khoản thu mua của chính phủ, và các chính sách nội địa bổ sung, tất cả đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế. Việc nắm vững những hàng rào phi thuế quan này là cần thiết để phân tích thị trường quốc tế và xây dựng chiến lược Marketing Quốc tế hiệu quả. Chúng tạo ra những thách thức đáng kể nhưng cũng mở ra cơ hội cho những doanh nghiệp có khả năng thích ứng và đổi mới. Thực tiễn cho thấy, việc giảm thiểu các rào cản này là một phần quan trọng của quá trình tự do hóa thương mại, nhưng các chính phủ vẫn tìm cách sử dụng chúng để đạt được các mục tiêu bảo hộ hoặc xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu Giáo trình Thương mại Quốc tế nâng cao để có cái nhìn toàn diện về bức tranh thương mại toàn cầu.

4.1. Hạn ngạch cấm xuất nhập khẩu và trợ cấp Hàng rào định lượng

Trong số các hàng rào phi thuế quan có định lượng, hạn ngạchcấm xuất nhập khẩu là những biện pháp trực tiếp nhất. Hạn ngạch (quota) là giới hạn về số lượng hoặc giá trị hàng hóa có thể được nhập khẩu hoặc xuất khẩu trong một giai đoạn nhất định. Theo WTO, các thành viên không được duy trì các biện pháp như hạn ngạch hoặc giấy phép nhằm hạn chế nhập khẩu. Biện pháp cấm xuất nhập khẩu là hình thức bảo hộ cao nhất, chỉ được áp dụng trong các trường hợp ngoại lệ như an ninh quốc gia, bảo vệ đạo đức xã hội, tài nguyên thiên nhiên hoặc y tế. Trợ cấp xuất khẩu là khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ cho các nhà sản xuất để khuyến khích xuất khẩu. Mặc dù làm tăng xuất khẩu, trợ cấp có thể làm giảm giá trên thị trường thế giới và ảnh hưởng tiêu cực đến phúc lợi của nước trợ cấp. Hạn chế xuất khẩu tự nguyện (VER)cacten quốc tế cũng là những hình thức hạn chế có định lượng, gây ảnh hưởng đáng kể đến dòng chảy thương mại toàn cầu, được phân tích chi tiết trong Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2).

4.2. Hàng rào kỹ thuật TBT và kiểm dịch SPS Thách thức phi định lượng

Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT) và các biện pháp kiểm dịch động vật và thực vật (SPS) là những ví dụ điển hình của hàng rào phi thuế quan không định lượng. TBT liên quan đến các quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn và thủ tục đánh giá sự phù hợp của sản phẩm (kích thước, hình dáng, nhãn mác, quy trình sản xuất). Mặc dù mục tiêu chính là bảo vệ sức khỏe, an toàn con người và môi trường, chúng có thể trở thành rào cản đáng kể nếu khác biệt quá lớn giữa các quốc gia. Hiệp định TBT của WTO tìm cách hài hòa hóa các tiêu chuẩn này. Tương tự, SPS bao gồm các biện pháp bảo vệ cuộc sống và sức khỏe con người, động vật và thực vật khỏi các rủi ro vệ sinh dịch tễ (chất phụ gia, độc tố trong thực phẩm). Các quy định này, nếu không được áp dụng minh bạch và không phân biệt đối xử, có thể hạn chế bất hợp lý thương mại quốc tế. Việc tuân thủ các quy định này là thách thức lớn đối với các nhà xuất khẩu, đòi hỏi sự đầu tư vào quy trình sản xuất và kiểm định chất lượng, là một khía cạnh quan trọng trong quản trị rủi ro thương mại.

4.3. Các biện pháp quản lý giá và điều khoản thu mua của Chính phủ

Ngoài các rào cản trực tiếp, Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) còn làm rõ các biện pháp quản lý giá và điều khoản thu mua của Chính phủ như những hàng rào phi thuế quan gián tiếp nhưng có tác động mạnh mẽ. Các biện pháp quản lý giá bao gồm trị giá tính thuế hải quan (Customs valuation), nơi cơ quan hải quan định giá hàng nhập khẩu để tính thuế, và giá bán tối đa trong nước, có thể hạn chế nhập khẩu nếu giá quốc tế cao hơn mức quy định. Các điều khoản thu mua của chính phủ, như "Luật mua hàng hóa của Mỹ", ưu tiên sản phẩm nội địa trừ khi giá cao hơn một ngưỡng nhất định, tạo ra lợi thế không công bằng cho các doanh nghiệp trong nước. Bên cạnh đó, các quy định về thanh toán quốc tế rắc rối hoặc yêu cầu đặt cọc trước cũng có thể làm tăng chi phí và rủi ro cho nhà nhập khẩu. Thêm vào đó, các doanh nghiệp thương mại nhà nước với những đặc quyền nhất định cũng có thể gây trở ngại lớn cho thương mại quốc tế. Hiểu rõ các biện pháp này là cần thiết để phân tích thị trường quốc tế và phát triển chiến lược tiếp cận phù hợp, đặc biệt trong các quốc gia đang phát triển hoặc chuyển đổi.

V. Vai trò của Thương mại Quốc tế với Tăng trưởng Chiến lược Phát triển

Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) nhấn mạnh mối liên hệ khăng khít giữa Thương mại Quốc tế và sự phát triển kinh tế, khẳng định thương mại không chỉ là một kênh trao đổi hàng hóa mà còn là động lực mạnh mẽ thúc đẩy tăng trưởng và chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Lịch sử kinh tế thế giới từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã chứng minh rằng các quốc gia mở cửa kinh tế và tham gia sâu rộng vào Thương mại Quốc tế thường đạt được tốc độ tăng trưởng cao hơn. Từ lý thuyết lợi thế so sánh của Adam Smith và David Ricardo đến các mô hình hiện đại hơn như H-O, vai trò của thương mại trong việc phân bổ nguồn lực hiệu quả trên phạm vi toàn cầu luôn được đề cao. Thương mại giúp các quốc gia tiếp cận những hàng hóa và công nghệ mà họ không thể sản xuất hiệu quả, đồng thời kích thích sự chuyên môn hóa, tăng năng suất lao động và mở rộng quy mô sản xuất. Điều này dẫn đến sự gia tăng phúc lợi kinh tế cho người dân và cải thiện khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Ngoài ra, Thương mại Quốc tế còn có mối liên hệ mật thiết với đầu tư Quốc tế (FDI), tạo ra một vòng tròn tương hỗ: thương mại thu hút FDI, và FDI lại thúc đẩy thương mại phát triển hơn nữa. Phần này của giáo trình cũng phân tích sâu hai chiến lược phát triển kinh tế đối lập nhưng có ảnh hưởng lớn đến các nước đang phát triển: Chiến lược Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (ISI)Chiến lược Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (EOI). Việc đánh giá ưu nhược điểm của từng chiến lược, dựa trên các bằng chứng thực tiễn từ các quốc gia như Ấn Độ, Hàn Quốc, và các nước "con hổ Châu Á", cung cấp cái nhìn sâu sắc về những lựa chọn phát triển mà một quốc gia có thể theo đuổi để tối ưu hóa lợi ích từ Thương mại Quốc tế và đạt được sự tăng trưởng bền vững.

5.1. Mối liên hệ giữa Thương mại Quốc tế và sự phát triển kinh tế

Mối liên hệ giữa Thương mại Quốc tế và sự phát triển kinh tế là một chủ đề trọng tâm trong Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2). Thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua nhiều kênh. Thứ nhất, nó cho phép các quốc gia tiếp cận hàng hóa và dịch vụ mà họ không thể sản xuất hoặc sản xuất với chi phí cao hơn, đồng thời tạo điều kiện chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất. Thứ hai, thương mại kích thích tổng cầu (hiệu ứng Keynes) và mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp, giúp khai thác lợi thế kinh tế nhờ quy mô. Thứ ba, nó thúc đẩy phân bổ nguồn lực hiệu quả dựa trên lợi thế so sánh, làm thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng có lợi nhất. Thứ tư, thương mại nâng cao hiệu quả tổng thể và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Cuối cùng, Thương mại Quốc tế có mối liên hệ chặt chẽ với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), khi FDI được thu hút để khai thác thị trường nước ngoài hoặc FDI thúc đẩy nhập khẩu máy móc, thiết bị và xuất khẩu sản phẩm. Những tác động này đều góp phần vào việc tăng GDP và cải thiện mức sống, là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của Thương mại Quốc tế trong sự phát triển.

5.2. So sánh Chiến lược Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu ISI

Chiến lược Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (ISI), phổ biến ở các nước Mỹ Latinh và một số nước Đông Á vào giữa thế kỷ 20, dựa trên quan điểm "cấu trúc luận" cho rằng các nước đang phát triển cần tái cấu trúc nền kinh tế và tự xây dựng ngành công nghiệp xương sống bằng cách bảo hộ thị trường nội địa. ISI tập trung vào việc sản xuất các hàng hóa tiêu dùng trong nước để thay thế hàng nhập khẩu, áp dụng các rào cản thuế quan và phi thuế quan rất cao để bảo vệ "ngành công nghiệp non trẻ". Các đặc trưng bao gồm phát triển mọi ngành công nghiệp thiết yếu để tự đáp ứng nhu cầu, bảo hộ nghiêm ngặt thị trường nội địa, và sự can thiệp mạnh mẽ của chính phủ trong chính sách kinh tế vĩ mô. Ban đầu, ISI có thể tạo ra tăng trưởng sản xuất hàng nhẹ và phát triển các ngành lắp ráp. Tuy nhiên, Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) chỉ ra nhiều hạn chế: nền kinh tế kém năng động, hiệu quả sản xuất thấp, không đạt được kinh tế nhờ quy mô do thị trường nội địa nhỏ, kìm hãm xuất khẩu và gây ra thâm hụt ngân sách, cán cân thanh toán, dẫn đến khủng hoảng nợ. Các quốc gia như Ấn Độ và Argentina đã trải qua giai đoạn tăng trưởng chậm chạp dưới chiến lược này.

5.3. Tiềm năng của Chiến lược Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu EOI

Trái ngược với ISI, Chiến lược Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (EOI) dựa trên "thuyết tự do mới" và lý thuyết kinh tế tân cổ điển, nhấn mạnh lợi ích từ tự do hóa thương mại và chuyên môn hóa theo lợi thế so sánh. EOI khuyến khích các quốc gia tập trung phát triển các ngành công nghiệp phục vụ xuất khẩu, đặc biệt là những ngành sử dụng nhiều lao động hoặc tài nguyên thiên nhiên (ví dụ: dệt may, giày dép, lắp ráp điện tử). Các đặc trưng của EOI bao gồm chính sách khuyến khích xuất khẩu, thu hút mạnh mẽ FDI, và thành lập các đặc khu kinh tế, khu chế xuất. Các biện pháp chính sách hỗ trợ EOI bao gồm tự do hóa thương mại (cắt giảm thuế quan nhập khẩu), xây dựng luật đầu tư nước ngoài thông thoáng, các biện pháp hành chính hỗ trợ xúc tiến thương mại, và chính sách tài chính (ưu đãi thuế, tín dụng, giữ tỷ giá hối đoái thấp để có lợi cho xuất khẩu). Ưu điểm vượt trội của EOI là khả năng tiếp cận thị trường quốc tế rộng lớn, đạt được kinh tế nhờ quy mô, tăng năng suất, thúc đẩy tích lũy vốn và công nghệ, và học hỏi từ các đối tác thương mại. Thành công của các "nền kinh tế hiệu quả cao Châu Á" (HPAEs) như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của EOI trong việc đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế vượt trội.

VI. Tổng kết Tối ưu hóa Kinh doanh Quốc tế trong Kỷ nguyên Mới

Tổng kết lại, Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2) đã cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về các công cụ, chính sách và chiến lược định hình Thương mại Quốc tế. Từ phân tích chi tiết về thuế quan như một công cụ bảo hộ truyền thống, đến sự trỗi dậy của các hàng rào phi thuế quan đa dạng (bao gồm hạn ngạch, trợ cấp, hàng rào kỹ thuật, kiểm dịch thực vật và các quy định hành chính), giáo trình đã làm rõ cách thức các chính phủ can thiệp vào dòng chảy thương mại vì các mục tiêu kinh tế và xã hội. Đặc biệt, việc khám phá mối liên hệ mật thiết giữa Thương mại Quốc tế và sự phát triển kinh tế, cùng với sự đối lập giữa Chiến lược Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (ISI)Chiến lược Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (EOI), đã làm nổi bật những bài học quý giá về lựa chọn chính sách phát triển. Các bằng chứng thực tiễn từ nhiều quốc gia đã chứng minh rằng, trong dài hạn, các nền kinh tế áp dụng chính sách tự do hóa thương mại và hướng ngoại thường đạt được tốc độ tăng trưởng và hiệu quả cao hơn. Tuy nhiên, quá trình này không đơn giản; nó đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ của nhiều yếu tố như huy động vốn, ổn định chính trị, cải thiện môi trường kinh doanh, và đầu tư vào chất lượng nguồn nhân lực. Tương lai của kinh doanh quốc tế sẽ tiếp tục chứng kiến sự tiến bộ của thương mại điện tử quốc tế, sự gia tăng của các chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp, và vai trò ngày càng lớn của các hiệp định thương mại tự do. Để tối ưu hóa kinh doanh quốc tế trong kỷ nguyên mới, các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách cần liên tục cập nhật kiến thức, linh hoạt trong chiến lược, và chủ động thích nghi với những thay đổi, tận dụng tối đa lợi ích từ việc hội nhập toàn cầu. Việc thực hiện quản trị rủi ro thương mại hiệu quả và phân tích thị trường quốc tế một cách kỹ lưỡng sẽ là yếu tố then chốt để thành công. Điều này khẳng định giá trị bền vững của việc nghiên cứu Giáo trình Thương mại Quốc tế nâng cao và các sách chuyên ngành kinh tế đối ngoại.

6.1. Những bài học cốt lõi từ Giáo trình Thương mại Quốc tế

Từ Giáo trình Thương mại Quốc tế (Phần 2), những bài học cốt lõi được rút ra rất rõ ràng. Thứ nhất, tự do hóa thương mại là xu hướng tất yếu và mang lại lợi ích lâu dài cho các nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng, chuyển giao công nghệ và nâng cao phúc lợi. Thứ hai, các công cụ bảo hộ như thuế quanhàng rào phi thuế quan có thể có tác dụng bảo vệ nhất định trong ngắn hạn hoặc cho các ngành công nghiệp non trẻ, nhưng nếu lạm dụng có thể dẫn đến méo mó thị trường, kém hiệu quả và thâm hụt kinh tế. Thứ ba, việc lựa chọn chiến lược phát triển kinh tế, đặc biệt là giữa ISI và EOI, có ảnh hưởng sâu sắc đến quỹ đạo phát triển của một quốc gia. EOI, với việc hướng đến thị trường toàn cầu và thu hút FDI, đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Cuối cùng, thành công trong Thương mại Quốc tế đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách mở cửa, đầu tư vào nguồn lực (đặc biệt là con người và công nghệ) và một môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch. Những bài học này là kim chỉ nam cho các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách và sinh viên kinh tế đối ngoại.

6.2. Xu hướng và triển vọng Thương mại Quốc tế trong tương lai

Tương lai của Thương mại Quốc tế được dự báo sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tự do hóahội nhập sâu rộng hơn nữa, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức mới. Các hiệp định Thương mại Tự do (FTA) sẽ tiếp tục được ký kết, mở rộng phạm vi và giảm bớt các rào cản thương mại. Sự phát triển của thương mại điện tử quốc tếlogistics quốc tế sẽ tiếp tục giảm chi phí giao dịch, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, các vấn đề như quản trị rủi ro thương mại (rủi ro tài chính, chính trị, môi trường), cạnh tranh địa chính trị, và sự gia tăng của các tiêu chuẩn phi thuế quan (ví dụ: tiêu chuẩn môi trường, lao động, ESG) sẽ vẫn là những thách thức đáng kể. Vai trò của các tổ chức như WTO trong việc thiết lập và thực thi các quy tắc thương mại sẽ tiếp tục được củng cố. Các quốc gia cần đầu tư vào phân tích thị trường quốc tế chuyên sâu, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để tận dụng các cơ hội và ứng phó hiệu quả với các biến động của thị trường toàn cầu. Việc này sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của kinh tế quốc tế ứng dụng.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Giáo trình Thương  mại  Quốc  tế - 113- CHƯƠNG  4 THUẾ  QUAN  – MỘT  CÔNG  CỤ HẠN  CHẾ  THƯƠNG  MẠI  QUỐC  TẾ Chương  này  giới  thiệu  về  thuế  quan (Tariff),  một công cụ  được  sử  dụng  để  hạn  chế   thương  mại  quốc  tế  và  phân  tích  tác  động  của  thuế  quan  tới  nước  có  liên  quan. Thực  tế  cho   thấy  các  chính  phủ  các  quốc  gia  thực  sự  không  tôn  trọng  tự  do  thương  mại,  mặc  dù  buôn   bán  tự  do  là  hình  thức  buôn  bán  hiệu  quả  và hợp  lý  nhất  đối  với  người  tiêu  dùng.  Các  nhà   hoạch  định chính  sách  đã  tạo  ra những công  cụ  khác  nhau  để  hạn  chế  sự  tự  do  di  chuyển   hàng  hóa  và  dịch  vụ. Một  công  cụ  quan  trọng  nhất  và  cổ  điển nhất để  hạn  chế  thương  mại   tự  do  và  bảo  hộ  đối  với  sản  xuất  trong  nước  là  thuế  quan.

Thuế  quan  làm  tăng giá hàng nhập  khẩu  và  từ  đó  làm  cho  giá  hàng  nhập  khẩu  kém  cạnh  tranh  hơn. NHỮNG  VẤN  ĐỀ  CHUNG  VỀ  THUẾ  QUAN 4.  Khái  niệm   Có  nhiều  định  nghĩa khác  nhau  về  thuế  quan. Theo Từ  điển  Chính  sách  thương  mại   quốc  tế, thuế  quan là  nghĩa  vụ  nộp  hoặc  thuế  đánh  vào  hàng  hóa  tại  biên  giới  khi  hàng   hóa   đi   từ   một   lãnh   thổ   hải   quan   (thông   thường   là   một   nước)   sang   lãnh   thổ   hải   quan   khác.

Hoặc  theo Dominick Salvatore: “Thuế  quan  là  một  loại  thuế  đánh  vào  hàng  hóa  khi  nó   được  vận  chuyển xuyên   qua  biên  giới  quốc  gia”.  Thuế  quan  là  một  biện  pháp  hay  công  cụ   quan  trọng  nhất  và mang tính cổ  điển  nhất  để  thực  hiện  chính  sách  thương  mại  và  bảo   hộ  thị  trường  nội  địa.  Phân  loại Thuế  quan  có  thể  được  phân  loại  dựa  trên  các  tiêu  chí  khác  nhau. Theo  mục  đích   đánh  thuế,  thuế  quan  được  chia  thành  hai loại:  thuế  quan  tài  chính  và  thuế  quan  bảo  hộ.

  Gọi  là  thuế  quan  tài  chính,  bởi  vì  thông  qua  việc  đánh  thuế  nhằm  đem  lại  nguồn  thu  cho   ngân  sách.  Gọi  là  thuế  quan  bảo  hộ,  bởi  vì  thông  qua  việc  đánh   thuế  nhằm  bảo  hộ  đối   với  nền  sản  xuất  trong  nước. Theo   đối   tượng   đánh   thuế,   thuế   quan   được   chia   thành   ba loại:   thuế   xuất   khẩu,   thuế   nhập   khẩu   và   thuế   quá   cảnh.   Thuế   xuất   khẩu   là   thuế   đánh   vào   hàng   hóa   hoặc   nguyên  vật  liệu  ở  thời  điểm  chúng  rời  lãnh  thổ  hải quan  quốc  gia.

 Những  lý  do  để  đánh   thuế  xuất  khẩu  là  nhằm  tăng  thu  nhập  cho  ngân  sách  nhà  nước,  đẩy  mạnh  hơn  nữa  việc   Giáo trình Thương  mại  Quốc  tế - 114- gia  công  hàng  hóa  trong  nước, hình  thành  một  chính  sách  đảm  bảo  rằng  các  nguyên  vật   liệu  khan  hiếm  và  cần  thiết  cho  nền  sản  xuất  trong  nước  phải  được  dự  trữ  ở  mức  tối  đa   cho  công  nghiệp  nội  địa.  Thuế  nhập  khẩu  là  thuế đánh  vào  sản  phẩm  nhập  khẩu  tại  biên   giới.  Thuế  quá  cảnh  là  thuế  đánh  vào  hàng  hóa  khi  đi  qua  lãnh  thổ  của  một  nước trung gian. Theo  phương  pháp  tính  thuế,  thuế  quan  được  chia thành ba loại:  thuế  quan  tính   theo  số  lượng  (còn  gọi  là  thuế  đặc  định - specific tariff),  thuế  quan  tính  theo  giá  trị  (Ad valorem tariff) và  thuế  quan  hỗn  hợp.

 Đại  đa  số  các  quốc  gia  sử  dụng  phương  pháp  thuế   quan   tính   theo   giá   trị.   Do   nhiều   nước   ít   đánh   thuế   vào   hàng   hóa   xuất   khẩu, hoặc   nếu   đánh  thuế  thì  cũng  đánh  rất  ít  vào  các  sản  phẩm  xuất  khẩu  nên khi  nói  đến  thuế  quan  là   đồng  nghĩa  với  thuế  nhập  khẩu. THUẾ  NHẬP  KHẨU 4. Thuế  đặc  định   Thuế   được   thể   hiện   bằng   một   khoản   tiền   cụ   thể   đánh   vào   một   hàng   hóa   nhập   khẩu  cụ  thể.

 Thuế  đặc  định là  một  loại  thuế  nhập  khẩu  quy  định:  một  lượng  tiền  thuế  cố   định   tính   trên   một   đơn   vị   hàng   hóa nhập   khẩu.   Ví   dụ,   thuế   đặc   định này   có   thể   là   20 đôla trên  một  tấn  hàng  hóa nhập  khẩu.  Tổng  tiền  bị  đánh  thuế  đối  với  hàng hóa nhập   khẩu   tương  ứng   với   số   lượng  đơn   vị  hàng   hóa đưa   vào   quốc   gia   nhập   khẩu   và   không   tính theo  giá  cả  hoặc  giá  trị  của  hàng  nhập  khẩu. Cơ  quan  thuế  có  thể  dễ  dàng  thu  thuế  đặc  định vì  họ  chỉ  cần  biết  số  lượng  hàng   hóa nhập   khẩu   vào   quốc   gia,   chứ   không   phải   là   một   lượng   tiền.

Tuy   nhiên,   thuế   đặc   định  cũng  có  một  trở  ngại  khá  lớn  để  bảo  hộ  các  nhà  sản  xuất  trong  nước,  đó  là  vì  giá  trị   bảo   hộ   tỷ   lệ   nghịch   với   giá   của   hàng   nhập   khẩu.   Nếu   giá  nhập   khẩu   của   nhà   sản   xuất   nước  ngoài  là  5 đôla và  thuế  là  1 đôla trên  một  đơn  vị,  mức  thuế  này  tương  đương  với   20%  giá  cả  hàng  hóa. Tuy  nhiên,  nếu  lạm  phát  xảy ra  và  giá  nhập  khẩu  tăng  lên  10 đôla, thuế  nhập  khẩu  lúc  này  chỉ  tương  ứng  là  10%  của  giá  trị  hàng  nhập  khẩu.  Các  nhà  sản   xuất  trong  nước  có  thể  cảm  thấy  rằng loại  thuế  này  không  thực  hiện  được  công  việc  bảo   hộ  (sau  khi  lạm  phát  xảy ra)  như  nó  thường  được  sử  dụng,  tuy  nhiên  lợi  ích  của  người   tiêu  dùng  tăng  lên.

 Lạm  phát  xảy ra  trong  và  sau  thời  kỳ  Chiến  tranh  thế  giới  thứ  hai và tái  diễn  dưới  dạng  khủng  khoảng  lớn  vào  những  năm  cuối  thập  niên 1970, đầu  thập  niên 1980 đã  khiến  các  quốc  gia  không  còn  chú  trọng  đến  loại  thuế  này,  song nó  vẫn  được  áp   dụng  với  nhiều  mặt  hàng. Giáo trình Thương  mại  Quốc  tế - 115- 4. Thuế  quan  tính  theo  giá  trị Theo Từ  điển  Chính  sách  thương  mại  quốc  tế, thuế  quan  tính theo  giá  trị  “dựa  trên   phần  trăm  của  giá  trị  hàng  nhập  khẩu,  gọi  là  thuế trị giá”, hay nói cách khác là  tỷ  lệ  phần   trăm  của  giá  trị  hàng  hóa  nhập  khẩu. Thuế  quan  tính  theo  giá  trị  có  thể  bảo  hộ  các  nhà  sản  xuất  trong  nước  tốt  hơn  thuế   quan  đặc  định  khi  xảy  ra  lạm  phát.

   Thuế  quan  tính  theo  giá  trị  được  thu  theo  số  phần   trăm  không  đổi  của  số   tiền  tương  đương  với  một  đơn  vị  hàng  hóa nhập  khẩu.  Vì  vậy,   nếu  thuế  quan  tính  theo  giá  trị  là  10%  thì một  mặt  hàng  với  giá  chung  trên  thế  giới  là  10 đôla sẽ   có   một   khoản   thuế   đặc  định là 1 đôla.   Khi   lạm  phát  xảy   ra   (giả   sử lạm   phát là 100%), giá hàng hóa sẽ  tăng  lên  20 đôla và  do  đó  tiền  thuế  nhập  khẩu  với  mức thuế  quan   tính  theo  giá  trị   không  đổi  (10%)  sẽ  là 2 đôla. Nghiên  cứu  trường  hợp:  Một  số  mức  thuế  của  Mỹ Bảng 4.1 cho   thấy   các mức   thuế   năm   1994   của   những   hàng hóa được   lựa   chọn   nhập  khẩu  vào  Mỹ.

 Cột  có  đầu  đề  là  MFN  (thuế  tối  huệ  quốc) đề  cập đến  mức  thuế  mà   Mỹ  áp  dụng  cho  các  nước  được  hưởng  Quy  chế  đãi  ngộ  tối  huệ  quốc.  Cột  có  đầu  đề  là   Non-MFN (thuế   phi   tối   huệ   quốc)   đề   cập   mức   thuế   cao   hơn   áp   dụng   cho các   đối   tác   thương   mại   còn   lại.   Năm   1994,   các   quốc   gia   phải   đương   đầu   với   tỷ   lệ   thuế   cao   hơn   là   Afghanistan, Azerbaijan, Campuchia, Cuba,  Lào,  Bắc  Triều  Tiên,  Rumani,  Việt  Nam. Biểu  thuế  quan  của  Mỹ  có  nhiều  loại  sản  phẩm  và  các  mức  độ  hạn  chế  đối  với  các   loại  hàng  hóa khác nhau.1:  Các  loại  thuế  nhập  khẩu  được  lựa  chọn  tại  Mỹ  năm  1994 Mặt  hàng MFN Non-MFN Khoai tây 10% 50% Nho +  Nếu  nhập  vào  ngày  1/8  đến  30/9   2,2 cent/kg 3,3 cent/kg +  Nếu  nhập  vào tháng 10 1,8 cent/kg 3,3 cent/kg +Nếu  nhập  vào  các  tháng  khác   2,9 cent/kg 3,3 cent/kg Nước  cam  ép  lạnh 9,25 cent/lít 18 cent/lít Da  động  vật Tự  do 10% Dây  thép  tròn  không  rỉ                                 9,1% 34% Xe ô tô,  đặc  biệt  là  xe  chuyên  chở  khách  nếu  lớn  hơn   3,1% 25% 10  chỗ  ngồi                                       Đồ  trang  sức  giả                                                       11% 110% Giáo trình Thương  mại  Quốc  tế - 116- Mặt  hàng MFN Non-MFN Chương  trình  thể  thao  video                                       3,9% 35% Nguồn:   United   States   International   Trade   Commission, Harmonized Tariff Schedule of the United States (1994), USITC Publication 2690 (Washington, DC: US.

Government Printing office, 1993).  Thuế  ưu  đãi Thuế  ưu  đãi  là  tỷ  lệ  thuế  được  áp  dụng  cho  một  mặt  hàng  nhập  khẩu  theo  những   hiệp  định  thương  mại  giữa  các  quốc  gia.  Một  quốc  gia  được  hưởng  chế  độ  ưu  đãi  sẽ  phải   trả   mức   thuế   thấp   hơn.   Tại   thời   điểm   hiện   nay,   các   loại   thuế   ưu   đãi   ở EU,   ví   dụ   như   Pháp  nhập  khẩu  hàng  hóa từ  các  nước  khác  như  Italia  sẽ  trả  thuế  có  giá  trị  là  0.

 Cùng   một   loại   hàng   thông   thường   có   thể   phải  trả   thuế   (dương) nếu   hàng   hóa đó   đến   từ   các   nước  không  thuộc  EU.  ĐO  LƯỜNG  MỨC  ĐỘ  CỦA  THUẾ  QUAN Một  trong  những  vấn  đề  quan  trọng  mà  chúng  ta  cần  tìm  hiểu  khi  nghiên  cứu  về   thuế  quan  của  các  nước  đó  là  mức  thuế  quan  trung  bình  của các  nước  là  bao  nhiêu?  Vấn   đề này nảy  sinh  vì  tất  cả  các  quốc  gia  đều  có các tỷ  lệ  thuế  quan  khác  nhau  đối  với  hàng   hóa nhập  khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ