Giáo trình thực vật dược bài giảng cho sinh viên cao đẳng tại Trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng

Giáo trình thực vật dược bài giảng cao đẳng định dạng word docx cung cấp kiến thức chuyên sâu về dược liệu và ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1 : THỰC VẬT ĐẠI CƯƠNG

1.1. BÀI MỞ ĐẦU

1.2. Chương 1: TẾ BÀO VÀ MÔ THỰC VẬT

1.3. Chương 3: CƠ QUAN SINH SẢN

2. PHẦN 2 : PHÂN LOẠI THỰC VẬT

2.1. ĐẠI CƯƠNG PHÂN LOẠI THỰC VẬT

2.2. LỚP NGỌC LAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh Giáo trình Thực vật dược cho Cao đẳng

Giáo trình Thực vật dược cho cao đẳng là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi về thế giới thực vật ứng dụng trong ngành Dược. Môn học này không chỉ là một phần bắt buộc trong chương trình đào tạo mà còn là chìa khóa giúp sinh viên tiếp cận hiệu quả môn Dược liệu học. Nội dung giáo trình được biên soạn nhằm trang bị cho sinh viên những hiểu biết cơ bản nhất, từ cấu trúc vi mô của tế bào, các loại mô, đến hình thái, cấu tạo của các cơ quan sinh trưởng và sinh sản. Theo giáo trình Bộ Y tế và các tài liệu tham khảo tại các trường cao đẳng y dược, mục tiêu chính là giúp người học định nghĩa được thực vật học, trình bày vai trò của thực vật trong tự nhiên và đặc biệt là trong ngành Dược. Một sách thực vật dược chuẩn sẽ bao gồm hai phần chính: Thực vật đại cương và Phân loại thực vật. Phần đại cương tập trung vào các đơn vị cấu trúc và chức năng như Tế bào, Mô, Rễ, Thân, Lá, Hoa, Quả, Hạt. Phần phân loại cung cấp hệ thống kiến thức để định danh cây thuốc một cách khoa học. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là bước đệm không thể thiếu để sinh viên có thể kiểm nghiệm, phân biệt và ứng dụng dược liệu vào thực tiễn sau này.

1.1. Định nghĩa và vai trò cốt lõi của môn Thực vật dược

Thực vật học được định nghĩa là một ngành chuyên nghiên cứu về các loài thực vật, bao gồm hình dạng, cấu tạo, cách sinh sống và sự phát triển. Trích dẫn từ giáo trình Thực vật dược của Trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng: “Thực vật học là một ngành chuyên nghiên cứu về các loài thưc vât như: hình dạng, cấu tạo, cách sinh sống, sự phát triển và cách phân phối các loài thưc vâṭ trên trái đất”. Trong ngành Dược, môn học này có vai trò cung cấp kiến thức nền tảng để sinh viên có thể tiếp thu tốt môn Dược liệu học. Nó giúp nhận biết, định tên cây, nghiên cứu cấu tạo vi học để kiểm tra chất lượng nguyên liệu, từ đó có kế hoạch trồng trọt, khai thác và sử dụng cây thuốc một cách bền vững và hiệu quả, phục vụ cho việc chữa bệnh và phát triển kinh tế.

1.2. Cấu trúc cơ bản của một giáo trình Thực vật dược chuẩn

Một giáo trình thực vật dược cho cao đẳng tiêu chuẩn thường được cấu trúc thành hai phần rõ ràng. Phần 1: Thực vật đại cương, tập trung vào các kiến thức nền tảng nhất. Phần này bắt đầu từ đơn vị nhỏ nhất là Tế bào và Mô thực vật, sau đó đến các cơ quan sinh trưởng (Rễ, Thân, Lá) và cơ quan sinh sản (Hoa, Quả, Hạt). Mỗi chương đều trình bày chi tiết về định nghĩa, hình thái và cấu tạo giải phẫu. Phần 2: Phân loại thực vật, giới thiệu về hệ thống học thực vật, giúp sắp xếp các loài cây vào từng nhóm dựa trên hệ thống tiến hóa. Việc này giúp sinh viên dễ dàng ghi nhớ đặc điểm của các cây thuốc và có phương hướng nghiên cứu khoa học. Các bài giảng thực vật dược hay slide thực vật dược cũng thường bám sát cấu trúc này để đảm bảo tính hệ thống và logic.

II. Những thách thức khi học môn Dược liệu học hệ Cao đẳng

Việc học môn Thực vật dược và Dược liệu học đặt ra không ít thách thức cho sinh viên hệ cao đẳng. Khối lượng kiến thức lý thuyết rất lớn, đòi hỏi khả năng ghi nhớ chi tiết về hình thái, cấu tạo giải phẫu và đặc biệt là tên khoa học của hàng trăm loài thực vật. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc liên kết kiến thức lý thuyết với thực hành. Sinh viên thường gặp lúng túng khi phải định danh cây thuốc ngoài thực địa hoặc nhận diện dược liệu đã qua sơ chế chỉ dựa vào các đặc điểm vi học. Hơn nữa, việc tìm kiếm nguồn tài liệu thực vật dược chất lượng, đặc biệt là các file ebook thực vật dược pdf hay bộ đề ôn thi thực vật dược có đáp án chi tiết, cũng là một trở ngại. Sự phức tạp của các thuật ngữ khoa học và hệ thống phân loại thực vật cũng là một rào cản, yêu cầu sinh viên phải có phương pháp học tập khoa học và sự kiên trì. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực và một lộ trình học tập được định hướng rõ ràng, bắt đầu từ việc nắm chắc những kiến thức cơ bản nhất được trình bày trong giáo trình.

2.1. Khó khăn trong việc ghi nhớ và hệ thống hóa kiến thức

Môn học này bao gồm một lượng lớn các thuật ngữ chuyên ngành về hình thái và giải phẫu, từ tế bào thực vật, mô nâng đỡ, mô dẫn đến các loại rễ, thân, lá biến dạng. Sinh viên phải ghi nhớ tên khoa học (tiếng Latin) của các loài, họ thực vật, điều này gây không ít khó khăn. Việc hệ thống hóa kiến thức theo hệ thống phân loại thực vật cũng là một thử thách. Nếu không có một đề cương môn thực vật dược rõ ràng và phương pháp học trực quan, sinh viên dễ bị “ngợp” trong biển thông tin, không phân biệt được đặc điểm nhận dạng chính của từng họ, từng loài cây thuốc quan trọng.

2.2. Hạn chế về tài liệu và điều kiện thực hành thực tế

Mặc dù có giáo trình Bộ Y tế, việc tiếp cận các nguồn tài liệu tham khảo đa dạng như sách chuyên khảo, bài báo khoa học hay các bộ slide thực vật dược cập nhật vẫn còn hạn chế với nhiều sinh viên. Đặc biệt, các tài liệu hướng dẫn thực hành, hình ảnh vi phẫu rõ nét hay các bộ sưu tập mẫu vật chuẩn không phải lúc nào cũng sẵn có. Điều kiện thực hành tại vườn thuốc, phòng thí nghiệm với đầy đủ kính hiển vi và dụng cụ đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu, làm giảm khả năng kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn, ảnh hưởng đến kỹ năng nhận biết và kiểm nghiệm dược liệu sau này.

III. Phương pháp nắm vững kiến thức từ Tế bào đến Cơ quan

Để chinh phục môn Thực vật dược, cần có một phương pháp học tập bài bản, bắt đầu từ những đơn vị kiến thức nhỏ nhất. Nền tảng của môn học nằm ở chương Tế bào và Mô thực vật. Tế bào được định nghĩa là “đơn vị nhỏ nhất, đơn giản nhất cấu tạo nên những thực vật”. Việc nắm vững cấu tạo của tế bào (tế bào chất, nhân, không bào, các thể vùi) và chức năng của từng thành phần là điều kiện tiên quyết. Từ tế bào, kiến thức được nâng cấp lên các loại mô như mô phân sinh, mô mềm, mô che chở, mô nâng đỡ, mô dẫn và mô tiết. Mỗi loại mô có cấu tạo và chức năng riêng, tạo nên cấu trúc hoàn chỉnh của cây. Sau khi hiểu rõ về cấp độ vi mô, việc tiếp cận các cơ quan sinh trưởng như Rễ, Thân, Lá sẽ trở nên dễ dàng hơn. Cần học theo sơ đồ tư duy, so sánh cấu tạo cấp một và cấp hai, phân biệt điểm khác nhau giữa cây lớp Ngọc lan (hai lá mầm) và lớp Hành (một lá mầm). Phương pháp này giúp hệ thống hóa kiến thức về cấu tạo vi học của cây, làm cơ sở vững chắc cho việc nhận biết và kiểm nghiệm dược liệu sau này.

3.1. Nghiên cứu cấu tạo vi học Tế bào và Mô thực vật

Bắt đầu với định nghĩa, Tế bào thực vật là đơn vị giải phẫu và sinh lý cơ bản. Cần tập trung vào các thành phần chính: màng tế bào, tế bào chất, nhân, ty thể, lạp thể, và không bào. Đặc biệt, các thể vùi như tinh thể calci oxalat (hình kim, hình cầu gai, hình lăng trụ) là đặc điểm quan trọng để soi bột dược liệu. Tiếp theo là Mô thực vật, là tập hợp các tế bào có cùng chức năng. Cần phân biệt rõ 6 loại mô chính: Mô phân sinh (giúp cây lớn lên), Mô mềm (đồng hóa, dự trữ), Mô che chở (biểu bì, bần), Mô nâng đỡ (mô dày, mô cứng), Mô dẫn (gỗ, libe), và Mô tiết (túi tiết, ống tiết, lông tiết). Hiểu rõ chức năng của từng loại mô giúp lý giải được các hoạt động sinh lý của cây thuốc.

3.2. Phân tích hình thái và giải phẫu các cơ quan sinh trưởng

Các cơ quan sinh trưởng chính bao gồm Rễ, Thân và Lá. Đối với mỗi cơ quan, cần học theo hai khía cạnh: hình thái bên ngoài và cấu tạo giải phẫu bên trong. Về hình thái, cần nhận biết các loại rễ (rễ cọc, rễ chùm, rễ củ), các loại thân (thân gỗ, thân cỏ, thân leo) và các dạng lá (lá đơn, lá kép, các kiểu gân lá). Về giải phẫu, điểm mấu chốt là phân biệt cấu tạo của cây một lá mầm và hai lá mầm. Ví dụ, rễ cây hai lá mầm có cấu tạo cấp hai (tăng trưởng về chiều ngang) trong khi rễ cây một lá mầm thì không. Thân cây hai lá mầm có các bó libe-gỗ xếp thành vòng, còn thân cây một lá mầm xếp lộn xộn. Nắm vững những đặc điểm này là chìa khóa để định danh cây thuốc.

IV. Bí quyết định danh và phân loại cây thuốc trong Dược liệu

Hệ thống học thực vật là phần cốt lõi giúp sinh viên sắp xếp và ghi nhớ đặc điểm của các loài cây một cách khoa học. Mục tiêu của phần này trong giáo trình thực vật dược cho cao đẳng là trang bị kỹ năng phân loại thực vậtđịnh danh cây thuốc. Quá trình định danh một cây thuốc thường dựa trên việc quan sát và so sánh các đặc điểm hình thái của cơ quan sinh dưỡng (Thân, Lá) và đặc biệt là cơ quan sinh sản (Hoa, Quả, Hạt). Cấu tạo của hoa là một trong những đặc điểm quan trọng nhất để phân loại, bao gồm số lượng và cách sắp xếp của đài, tràng, bộ nhị và bộ nhụy. Ví dụ, họ Hoa môi (Lamiaceae) có đặc điểm tràng hình môi, thân vuông. Họ Cúc (Asteraceae) có cụm hoa hình đầu đặc trưng. Việc học thuộc đặc điểm của các họ cây thuốc phổ biến sẽ giúp quá trình nhận diện nhanh chóng và chính xác hơn. Ngoài ra, việc hiểu về thành phần hóa học của dược liệu đặc trưng cho từng họ cũng là một gợi ý quan trọng trong quá trình phân loại và kiểm nghiệm.

4.1. Vai trò của cơ quan sinh sản Hoa Quả trong phân loại

Hoa được xem là cơ quan ổn định nhất và mang nhiều đặc điểm phân loại quan trọng nhất. Sinh viên cần nắm vững các phần của hoa: bao hoa (đài, tràng), bộ nhị (cơ quan sinh sản đực) và bộ nhụy (cơ quan sinh sản cái). Cách viết hoa thức và vẽ hoa đồ là hai kỹ năng thực hành cốt lõi giúp tóm tắt cấu trúc của một bông hoa một cách ngắn gọn và khoa học. Các đặc điểm như hoa đều hay không đều, cánh dính hay cánh rời, vị trí của bầu nhụy (bầu trên, bầu dưới, bầu giữa) là những yếu tố quyết định để xếp một loài vào một họ thực vật nhất định. Ví dụ, họ Đậu (Fabaceae) thường có tràng hoa hình bướm đặc trưng, giúp dễ dàng nhận biết.

4.2. Ghi nhớ đặc điểm các họ cây thuốc quan trọng

Thay vì học tràn lan, phương pháp hiệu quả là tập trung vào các họ cây thuốc quan trọng và phổ biến tại Việt Nam được đề cập trong sách thực vật dược. Với mỗi họ, cần lập một bảng tóm tắt các thông tin chính: đặc điểm nhận dạng (dạng sống, đặc điểm thân, lá, hoa, quả), một vài chi và loài tiêu biểu dùng làm thuốc, và công dụng cây thuốc chính. Ví dụ, với họ Gừng (Zingiberaceae), đặc điểm nổi bật là thân rễ chứa nhiều tinh dầu, lá có bẹ và lưỡi nhỏ. Các cây tiêu biểu là Gừng, Nghệ, Riềng. Việc hệ thống hóa theo cách này giúp biến kiến thức phức tạp thành những thông tin dễ nhớ và dễ áp dụng vào thực tế ôn thi thực vật dược.

V. Top tài liệu và cách ôn thi môn Thực vật dược hiệu quả

Để đạt kết quả cao trong môn Thực vật dược, việc lựa chọn tài liệu thực vật dược và xây dựng chiến lược ôn tập là vô cùng quan trọng. Nguồn tài liệu chính thống và đáng tin cậy nhất là giáo trình thực vật dược cho cao đẳng do Bộ Y tế ban hành hoặc giáo trình nội bộ của trường. Bên cạnh đó, sinh viên nên tìm kiếm thêm các sách thực vật dược tham khảo, đặc biệt là cuốn “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” của GS. Đỗ Tất Lợi để mở rộng kiến thức về ứng dụng. Các nguồn tài liệu số như ebook thực vật dược pdf, slide bài giảng thực vật dược từ các giảng viên uy tín cũng là công cụ học tập hữu ích. Về phương pháp ôn thi, cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Hãy tự xây dựng một đề cương môn thực vật dược chi tiết, vẽ sơ đồ tư duy cho từng chương. Dành thời gian thực hành tại phòng thí nghiệm, tập vẽ các loại tế bào, mô và làm vi phẫu các cơ quan. Việc luyện tập với các bộ câu hỏi trắc nghiệm sẽ giúp củng cố kiến thức và làm quen với dạng đề thi.

5.1. Tổng hợp các nguồn tài liệu học tập đáng tin cậy

Nguồn tài liệu chính là giáo trình thực vật dược của trường và giáo trình Bộ Y tế. Ngoài ra, cần tham khảo thêm các tài liệu sau: Sách “Dược liệu học” (Bộ Y tế) để thấy sự liên kết kiến thức. Các atlas hình ảnh về thực vật và cây thuốc để học tập trực quan. Tìm kiếm các kênh Youtube học thuật hoặc website của các trường cao đẳng y dược lớn để xem các video bài giảng, hình ảnh vi phẫu. Việc tải các file ebook thực vật dược pdf và lưu trữ một cách khoa học sẽ giúp dễ dàng tra cứu khi cần thiết. Luôn ưu tiên các tài liệu từ những nhà xuất bản uy tín như Nhà xuất bản Y học.

5.2. Phương pháp ôn tập và làm bài thi đạt điểm cao

Chiến lược ôn thi thực vật dược hiệu quả bao gồm các bước: 1. Hệ thống hóa lý thuyết: Dùng sơ đồ tư duy để tóm tắt kiến thức mỗi chương, tập trung vào từ khóa chính. 2. Học qua hình ảnh: Thay vì đọc chữ, hãy tìm hình ảnh minh họa cho các loại tế bào, mô, các kiểu hình thái lá, hoa. 3. Thực hành thường xuyên: Tự thực hành soi kính hiển vi, nhận diện mẫu vật khô và tươi. 4. Luyện đề: Giải các bộ đề trắc nghiệm và tự luận từ các năm trước để làm quen với cấu trúc và áp lực thời gian. 5. Học nhóm: Thảo luận với bạn bè về những vấn đề khó, việc giải thích cho người khác hiểu cũng là một cách để củng cố kiến thức của bản thân.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TẾ BÀO VÀ MÔ THỰC VẬT A. TẾ BÀO THỰC VẬT MỤC TIÊU BÀI HỌC: 1. Nêu được định nghĩa, kích thước và hình dạng của tế bào. Trình bày được các phần chính của tế bào.

Trình bày được sự sinh sản của tế bào. Định nghĩa Tế bào thực vật là đơn vị nhỏ nhất, đơn giản nhất cấu tạo nên những thực vật, là đơn vị giải phẫu và sinh lý của các thực vật. Tế bào học là môn học chuyên nghiên cứu về các tế bào. Hình dạng và kích thước tế của tế bào Cơ thể thực vật có khi chỉ cấu tạo bởi một tế bào gọi là cơ thể đơn bào (tảo luc̣ ) nhưng thông thường cơ thể thực vật cấu tạo bởi nhiều tế bào gọi là cơ thể đa bào.

Hình dạng Nếu ta cắt ngang một miếng thật mỏng bất kỳ một chỗ nào của cây, đem soi kính hiển vi, ta thấy có nhiều ô nhỏ, mỗi ô là một tế bào. Các tế bào trong cây có nhiều hình dạng khác nhau tùy thuộc vào từng loài và từng mô thực vật như rong tiểu cầu, tế bào ruột bấc hình ngôi sao, còn đa số các tế bào có hình thoi, dài, nhiều cạnh… 2. Kích thước Kích thước các tế bào thực vật biến đổi rất nhiều ở các loại mô cũng như các loài thực vật khác nhau. Đa số tế bào có kích thước rất nhỏ bé, trung bình vài chục micromet ( một micromet bằng một phần ngàn milimet) phải dùng kính hiển vi mới thấy được.

Kích thước của tế bào mô phân sinh thực vật bậc cao là 10 – 30 micromet, vi khuẩn vào khoảng vài micromet, đối với virus thì kính hiển vi quang học cực mạnh cũng không phân biệt được. Tuy vậy, cũng có những cây có tế bào lớn mà mắt thường ta có thể trông thấy được như sợi Bông, tép bưởi, tép cam, tép chanh… Tuy hình dạng và kích thước khác nhau nhưng cấu tạo tế bào như nhau. Các phần của tế bào 3. Tế bào chất Tế bào chất là thành phần cơ bản của một tế bào, giúp tế bào sống và sinh trưởng.

Tế bào chất bao gồm toàn bộ phần bên trong màng pecto - cellulose (không bao gồm thể nhân, ty thể, lạp thể, thể golgi, thể ribo, thể vùi và không bào). Tính chất vật lý 9 Tế bào chất là một khối đặc quánh, nhớt có tính đàn hồi, trong suốt, không màu, trông giống như lòng trắng trứng. Tế bào chất không tan trong nước, khi gặp nhiệt độ 50 – 60oC chúng mất khả năng sống (trừ tế bào chất ở hạt khô, quả khô có thể chịu được nhiệt độ tới 80 – 105oC).2 Thành phần hóa học Thành phần hóa học của tế bào chất rất phức tạp và không ổn định. Các nguyên tố chính là C, H, N, O và một số thành phần vi lượng như S, P, Mg, K, Na, Cl, Fe, Zn… Các chất chính tham gia thành phần của chất tế bào là protid, lipid, glucid, nước chiếm khoảng 70 – 80 %.

Tính chất sinh lý Tế bào chất là một chất sống cho nên có tất cả mọi biểu hiện của sự sống như dinh dưỡng, hô hấp, tăng trưởng, vận động và sinh sản. Các thể sống nhỏ 3. Ty thể Là những tổ chức rất nhỏ bé chỉ gặp ở những tế bào có nhân điển hình, còn những tế bào không có nhân điển hình thì không có tổ chức này. Ty thể có hình dạng rất biến thiên như hình hạt, hình sợi hay hình chuỗi hạt.

Nhờ các enzyme, ty thể được coi là trung tâm hô hấp và nhà máy “năng lượng” của tế bào. Quá trình sinh lý đặc biệt này xảy ra nhờ sự hô hấp oxy, giải phóng CO 2 và nước, cùng với những năng lượng cần thiết cho hoạt động sống của tế bào. Lạp thể Là những thể sống chỉ có ở những tế bào thực vật có diệp lục. Tùy theo bản chất các chất màu, người ta phân lạp thể ra làm ba loại: Lạp lục: có màu xanh lục có vai trò đồng hóa ở cây xanh và tảo.

Lục lạp kích thước rất nhỏ, khoảng 4 – 10 micromet. Ở thực vật bậc cao, lục lạp có dạng hình cầu, hình bầu dục, hình thấu kính hay hình thoi. Ở tảo, lạp lục dưới dạng khác nhau gọi là thể sắc; Các thể sắc này có thể là hình xoắn trôn ốc như ở tảo hoa, hình ngôi sao như ở tảo sao hoặc hình mạng ở tảo sinh đốt… Lạp màu: là thể lạp có màu vàng, da cam, đỏ, tím… Tạo ra cho cánh hoa, quả, lá, rễ cây những màu sắc khác màu xanh của diệp lục. Lạp màu có hình dạng rất khác nhau như hình cầu, hình thoi, hình dấu phẩy hay hình khối nhiều mặt… Chức năng chính của lạp màu là quyến rũ sâu bọ để thực hiện sự thụ phấn cho hoa và lôi cuốn các loài chim thực hiện sự phát tán quả và hạt.

Lạp không màu: là thể lạp nhỏ không có màu và thường gặp ở những cơ quan không màu của thực vật bậc cao như hạt, rễ củ. Lạp không màu có dạng hình cầu, hình bầu dục, hình tròn, hình thoi hay hình que… Lạp không màu là nơi đúc tạo tinh bột vì các glucid hòa tan trong tế bào chất thường kéo đến lạp không màu rồi tích lũy dưới dạng tinh bột. Thể golgi 10 Là những mạng đặc biệt nằm trong tế bào chất. Thể golgi cấu tạo bởi những mạng hình đĩa dẹt hay các tấm bẹt, mỗi tấm chứa 5 – 10 túi.

Ở đầu mỗi tấm có một số bong bóng nhỏ và phía bề mặt nhiều bong bóng lớn hơn. Thể golgi có vai trò quan trọng trong việc tạo màng khung của tế bào thực vật. Thể ribo (riboxom) Là những hạt hình cầu nhỏ chứa nhiều acid ribonucleic. Nó tồn tại trong tế bào dưới dạng tự do hay dạng chuỗi nhỏ (5 – 10 ribo) gọi là polyxom.

Các chuỗi polyxom có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protid. Nhân tế bào Nhân là thành phần cấu tạo của tế bào, thường hình cầu và ở giữa tế bào. Nhân có vai trò rất quan trọng trong sinh lý của tế bào nhất là sự sinh sản. Số lượng – hình dạng – kích thước Mỗi tế bào có một nhân, riêng tế bào một số loài nấm có hai nhân.

Nhân thường hình cầu nhưng cũng có thể kéo dài ra trong các tế bào hẹp và dài. Kích thước tế bào từ 5 – 10 micromet. Ở các tế bào non nhân chiếm 1/3 tế bào, còn tế bào già tỷ lệ nhỏ hơn. Ở tế bào non nhân nằm giữa, tế bào già nhân thường bị dồn sát vào màng tế bào.

Tính chất hóa học Nhân chứa 80% là protein, 10% ADN (acid desoxyribonucleic), 3,7% ARN (acid ribonucleic), 5% phosphor – lipid và 1,3% là ion kim loại, trong đó AND, ARN quyết định vai trò sinh lý của nhân. Tính chất sinh lý - Duy trì và truyền các thông tin di truyền. - Nhân đóng vai trò quan trọng trong đời sống của tế bào, có nhiệm vụ lớn trong sự trao đổi chất và tham gia các hiện tượng tổng hợp của tế bào. - Nhân giúp cho tế bào lông hút của rễ cây hấp thụ thức ăn.

- Nhân có tác dụng với sự tạo thành màng tế bào, nhân đến chỗ nào thì màng tế bào dày lên. Khi màng tế bào bị rách, nhân làm vết thương thành sẹo. - Nhân đóng vai trò lớn trong việc điều hòa các sản phẩm của sự quang hợp như tạo thành tinh bột. Tóm lại đời sống của chất tế bào không có nhân, không sống kéo dài được và ngược lại nhân không có tế bào chất cũng không thể tồn tại được.

Tế bào có nhân sự sống mới kéo dài và phát triển. Thể vùi Thể vùi là những thể nhỏ bé trong tế bào chất và là những chất dự trữ hay cặn bã. Thể vùi loại tinh bột 11 Thể vùi loại tinh bột là loại chất dự trữ phổ biến nhất trong tế bào thực vật (trong rễ củ, thân rễ, thân củ, hạt). Mỗi loại cây có hình dạng tinh bột riêng và kích thước cũng khác nhau, do vậy dễ dàng phân biệt chúng với nhau.

Thể vùi loại protid Trong tế bào chất tồn tại các hạt protid dự trữ, không màu thường hình cầu, hay bầu dục gọi là hạt aleuron. Thể vùi loại lipid: có 3 loại - Loại giọt dầu mỡ thường gặp trong các hạt như hạt lạc, thầu dầu, vừng… - Loại giọt tinh dầu có nhiều ở một số họ thực vật như họ Hoa môi, Long não, họ Hoa tán… Khác với giọt dầu mỡ, tinh dầu dễ bay hơi và có mùi đặc biệt. - Loại nhựa và gôm là những sản phẩm của quá trình oxy hóa và trùng hiệp hóa một số dầu. Thể vùi loại tinh thể Thể vùi loại tinh thể là những chất cặn bã kết tinh.

Trong tế bào thực vật thường gặp hai loại tinh thể: - Tinh thể calci oxalat có nhiều hình dạng khác nhau như hình hạt cát ở lá cà độc dược, hình lăng trụ ở vỏ cây hành ta, hình khối nhiều mặt trong cây bưởi, hình cầu gai trong lá cây trúc đào, hình kim trong lá cây bèo tây… - Tinh thể calci carbonat thường gặp trong lá đa, lá cây vòi voi, lá cây dâu tằm, dưới dạng khối xù xì như quả mít gọi là nang thạch. Dựa vào hình dạng khác nhau của các tinh thể mà có thể phân biệt được các loại dược liệu khi soi bột của nó trên kính hiển vi. Không bào Không bào là những khoảng trống trong tế bào chất, chứa đầy chất lỏng, cấu tạo bởi nước và các chất hòa tan trong nước gọi là dịch tế bào. Toàn bộ không bào của một tế bào gọi là hệ không bào.

Hình dạng kích thước Trong tế bào non có nhiều không bào nhỏ đựng dịch, tế bào đặc, khi tế bào lớn lên các không bào nhỏ sẽ tụ lại thành vài không bào to, đựng dịch tế bào loãng. Khi tế bào già, các không bào họp lại thành không bào duy nhất chiếm gần hết tế bào, dồn nhân và tế bào chất sát vào màng tế bào. Không bào không có màng riêng biệt bao bọc. Vai trò sinh lý của không bào Không bào là nơi tích lũy các chất dự trữ hoặc chất cặn bã tan trong nước.

Ngoài ra còn đóng vai trò quan trọng đối với sinh lý của tế bào nhờ tính thẩm thấu của dịch tế bào. Chứng minh bằng thí nghiệm: 12 - Nếu đặt tế bào sống vào dung dịch ưu trương nghĩa là nồng độ chất hòa tan lớn hơn nồng độ dịch tế bào, thì nước ở không bào thoát ra ngoài tế bào chất co lại bong ra khỏi màng cellulose của tế bào. Đó là hiện tượng co nguyên sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ