Giáo trình Thực tập Điện dân dụng - Trường CĐ Giao thông Vận tải

Giáo trình thực tập Điện dân dụng CĐ Giao thông Vận tải. Cung cấp kiến thức từ an toàn điện, nối dây cơ bản đến lắp đặt, sửa chữa thiết bị điện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2016

127
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nắm vững nền tảng Giáo trình Điện dân dụng và An toàn điện

Giáo trình Thực tập Điện dân dụng là tài liệu cốt lõi, cung cấp kiến thức và kỹ năng nền tảng cho ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử. Mục tiêu chính của môn học không chỉ dừng lại ở việc nhận dạng thiết bị hay giải thích nguyên lý làm việc của thiết bị điện, mà còn tập trung rèn luyện kỹ năng thực tế. Theo tài liệu gốc từ Trường Cao Đẳng Giao Thông Vận Tải, người học phải có khả năng "Lựa chọn và sử dụng đúng chức năng của dụng cụ, đồ nghề thợ điện" và "Đấu lắp, kiểm tra và vận hành các mạch điện dân dụng". Nền tảng của mọi hoạt động thực hành chính là an toàn điện. Hiểu biết về cấu trúc hệ thống điện, từ lưới siêu cao áp 500KV đến lưới hạ áp 0,4KV, là điều kiện tiên quyết. Điện áp sử dụng trong dân dụng thường là điện 1 pha 220V, được lấy từ một dây pha và dây trung tính của mạng 3 pha 4 dây. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn không chỉ bảo vệ bản thân mà còn đảm bảo sự ổn định cho toàn bộ hệ thống. Các quy định này bao gồm việc hiểu rõ các biển báo nguy hiểm, trang bị bảo hộ đầy đủ, và thực hiện đúng các phương pháp bảo vệ như hệ thống nối đất hoặc nối trung tính. Việc nắm vững các quy cách về dây dẫn, từ dây đơn mềm đến cáp hạ thế, cũng là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo này.

1.1. Hiểu rõ các quy định cốt lõi về an toàn điện trong xưởng

An toàn là nguyên tắc số một trong ngành điện. Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào, việc nắm vững quy trình an toàn điện là bắt buộc. Tài liệu giảng dạy nhấn mạnh: "Khi thực hành hoặc đang công tác trong lĩnh vực điện, chúng ta phải luôn tuân thủ các quy trình an toàn điện một cách nghiêm túc". Điều này bao gồm việc tuyệt đối không tiếp xúc với vật mang điện khi chưa có biện pháp bảo vệ. Phải luôn cắt nguồn điện thông qua các thiết bị như cầu chì, aptomat (CB) trước khi đấu nối hay sửa chữa. Các biển báo như "ĐIỆN CAO THẾ NGUY HIỂM" hay "CẤM ĐÓNG ĐIỆN" phải được tuân thủ tuyệt đối. Trong trường hợp cứu người bị điện giật, quy trình ưu tiên là cắt nguồn điện. Nếu không thể, người cứu phải tự cách điện hoàn toàn bằng các vật dụng khô như ghế gỗ, dép cao su. Hiểu và áp dụng đúng các phương pháp bảo vệ như nối đất hoặc nối trung tính cho vỏ thiết bị là kỹ năng cơ bản để ngăn ngừa tai nạn.

1.2. Phân loại các cấp điện áp và cấu trúc hệ thống điện 1 pha

Hệ thống điện quốc gia được phân thành nhiều cấp điện áp khác nhau để phục vụ cho việc truyền tải và phân phối. Lưới điện hạ áp, với cấp điện áp từ 0,4KV (400V) trở xuống, là nguồn cung cấp chính cho sinh hoạt và công nghiệp nhỏ. Trong đó, mạng điện 3 pha 4 dây (3 dây pha, 1 dây trung tính) là phổ biến nhất. Điện áp dây (giữa hai dây pha) là 380V và điện áp pha (giữa dây pha và dây trung tính) là 220V. Hầu hết các thiết bị dân dụng tại Việt Nam sử dụng nguồn điện 1 pha 220V. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp xác định chính xác dây pha và dây trung tính khi lắp đặt điện nước, đảm bảo các thiết bị hoạt động đúng điện áp định mức và an toàn. Việc đọc và phân tích bản vẽ kỹ thuật điện là kỹ năng quan trọng để hình dung được luồng đi của năng lượng trong hệ thống.

1.3. Nhận biết và sử dụng dây dẫn điện đúng quy cách kỹ thuật

Lựa chọn dây dẫn phù hợp là yếu tố quyết định đến độ an toàn và hiệu quả của hệ thống điện. Tài liệu điện dân dụng phân loại rõ ràng các loại dây phổ biến. Dây đơn cứng (lõi một sợi) thường được dùng cho các đường trục đi trong tường, trong khi dây đơn mềm (lõi nhiều sợi nhỏ) linh hoạt hơn, phù hợp để đấu nối vào các thiết bị. Quy cách dây được tính theo tiết diện (mm²) đối với dây mềm và đường kính (mm) đối với dây cứng. Ví dụ, dây cáp hạ thế nhiều lõi được dùng cho các đường cấp nguồn chính. Việc chọn tiết diện dây phải dựa trên công suất của phụ tải để tránh quá tải, gây nóng chảy vỏ cách điện và có thể dẫn đến hỏa hoạn. Đây là kiến thức nền tảng trong mọi bài thực hành điện cơ bản.

II. Bí quyết dùng Dụng cụ sửa điện Kỹ thuật đấu nối dây điện

Kỹ năng sử dụng thành thạo dụng cụ sửa điện và thực hiện đúng kỹ thuật điện trong việc đấu nối là thước đo tay nghề của một người thợ. Giáo trình nhấn mạnh mục tiêu kỹ năng là "Nối dây, làm khoen, bấm đầu cốt, kiềng dây đúng quy trình". Mỗi dụng cụ đều có chức năng riêng biệt và cần được sử dụng đúng cách để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Đồng hồ vạn năng (VOM) không chỉ dùng để đo điện áp mà còn để kiểm tra thông mạch, điện trở. Ampe kìm là công cụ không thể thiếu để đo dòng điện mà không cần cắt mạch. Đặc biệt, bút thử điện là vật dụng cơ bản nhất để xác định sự hiện diện của điện áp trên dây pha. Bên cạnh việc sử dụng dụng cụ đo, các kỹ thuật cơ khí như nối dây, làm khoen, bấm cốt đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Một mối nối tốt phải đảm bảo tiếp xúc điện hoàn hảo và độ bền cơ học cao, được cách điện cẩn thận để chống rò rỉ. Việc tuân thủ quy trình chuẩn, từ khâu tuốt vỏ cách điện đến khi hoàn thiện mối nối, là yếu tố quyết định chất lượng và sự an toàn của toàn bộ hệ thống điện.

2.1. Hướng dẫn sử dụng các dụng cụ đo lường và kiểm tra điện

Các thiết bị đo lường là "con mắt" của người thợ điện, giúp chẩn đoán và xác định tình trạng của mạch điện. Đồng hồ vạn năng (VOM) là công cụ đa năng nhất, cho phép đo điện áp (AC/DC), dòng điện và điện trở. Khi sử dụng, cần chọn đúng thang đo và dải đo để tránh làm hỏng thiết bị. Ampe kìm cung cấp phương pháp đo dòng điện xoay chiều một cách nhanh chóng và an toàn. Bút thử điện là dụng cụ đơn giản nhưng tối quan trọng để kiểm tra sự tồn tại của điện áp trước khi thao tác, đảm bảo an toàn cá nhân. Việc sử dụng thành thạo những dụng cụ này là yêu cầu cơ bản đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật điện.

2.2. Quy trình đấu nối dây điện lõi một sợi và nhiều sợi

Thực hiện đấu nối dây điện đúng kỹ thuật là kỹ năng nền tảng. Quy trình chuẩn bắt đầu bằng việc bóc lớp vỏ cách điện, tài liệu hướng dẫn nên "dùng dao gọt nghiêng một góc 30 độ" để tránh làm xước lõi dẫn, gây gãy ngầm. Sau đó, lõi dây cần được làm sạch để loại bỏ lớp oxit, đảm bảo tiếp xúc tốt nhất. Đối với dây lõi một sợi, các đầu dây được quấn xoắn chặt vào nhau. Với dây nhiều sợi, các sợi nhỏ được tách ra, đan xen rồi quấn chặt. Dù là nối thẳng hay nối phân nhánh, mối nối phải chắc chắn về mặt cơ học và được bọc cách điện kỹ lưỡng bằng băng keo chuyên dụng. Đây là một trong những bài học quan trọng nhất trong thực hành điện cơ bản.

2.3. Kỹ thuật làm khoen và bấm đầu cốt chuyên nghiệp

Để kết nối dây dẫn vào các thiết bị đầu cuối như ổ cắm, công tắc, hoặc aptomat (CB), kỹ thuật làm khoen hoặc bấm đầu cốt thường được sử dụng. Làm khoen là uốn đầu dây dẫn thành một vòng tròn vừa với vít bắt dây, đảm bảo bề mặt tiếp xúc lớn và chắc chắn. Hướng của khoen phải cùng chiều với chiều siết của vít. Bấm đầu cốt là phương pháp hiện đại và chuyên nghiệp hơn, sử dụng các đầu cốt kim loại và kìm bấm chuyên dụng. Kỹ thuật này tạo ra một kết nối cực kỳ chắc chắn, chịu được rung động và có tính thẩm mỹ cao, thường được áp dụng trong các tủ điện công nghiệp và dân dụng chất lượng cao. Việc làm chủ kỹ thuật này giúp nâng cao chất lượng và độ tin cậy của việc lắp đặt điện nước.

III. Phương pháp lắp đặt các Sơ đồ mạch điện dân dụng phổ biến

Từ lý thuyết đến thực hành, việc lắp đặt thành công các sơ đồ mạch điện là mục tiêu cốt lõi của giáo trình. Đây là giai đoạn ứng dụng các kỹ năng đã học vào việc xây dựng các hệ thống điện chức năng trong đời sống. Giáo trình cung cấp một loạt các mạch điện từ cơ bản đến phức tạp, giúp người học làm quen và giải quyết các bài toán thực tế. Các mạch chiếu sáng đơn giản như hai đèn mắc song song, nối tiếp, cho đến các mạch phức tạp hơn như mạch điện cầu thang hay mạch đèn huỳnh quang đều được hướng dẫn chi tiết. Việc phân tích sơ đồ nguyên lý, chuyển thành sơ đồ lắp đặt và đi dây thực tế là một quy trình đòi hỏi tư duy logic và sự cẩn thận. Bên cạnh các mạch chiếu sáng, giáo trình còn đề cập đến việc lắp đặt một mạng điện dân dụng hoàn chỉnh, bao gồm bảng điện tổng, aptomat (CB), cầu chì, và các thiết bị bảo vệ khác. Việc hiểu rõ nguyên lý làm việc của thiết bị điện trong từng mạch là chìa khóa để lắp đặt đúng và khắc phục sự cố hiệu quả.

3.1. Phân tích và lắp đặt sơ đồ mạch điện cầu thang mạch đèn

Một trong những sơ đồ mạch điện kinh điển và hữu ích nhất là mạch điện cầu thang. Mạch này sử dụng hai công tắc ba cực (công tắc đảo chiều) để điều khiển một bóng đèn từ hai vị trí khác nhau. Việc phân tích sơ đồ đòi hỏi phải hiểu rõ cách dòng điện chạy qua các tiếp điểm của công tắc. Quá trình lắp đặt yêu cầu đi dây chính xác giữa hai công tắc và đèn. Ngoài ra, các mạch đèn cơ bản khác như mạch hai đèn song song (mỗi đèn một công tắc), mạch đèn huỳnh quang (bao gồm chấn lưu và tắc te), hay mạch đèn sáng tỏ - sáng mờ cũng là những bài thực hành quan trọng, giúp củng cố kiến thức về kỹ thuật điện và cách đấu nối ổ cắm, công tắc.

3.2. Triển khai lắp đặt mạng điện dân dụng và bảng điện tổng

Lắp đặt một mạng điện hoàn chỉnh cho một căn phòng hoặc một ngôi nhà nhỏ là bài toán tổng hợp. Quy trình bắt đầu từ việc thiết kế bản vẽ kỹ thuật điện, xác định vị trí của bảng điện, ổ cắm, công tắc, và các thiết bị. Bảng điện tổng là trung tâm của hệ thống, chứa các thiết bị bảo vệ như aptomat (CB) tổng và các CB nhánh cho từng khu vực hoặc thiết bị công suất lớn. Giáo trình hướng dẫn các bước lắp đặt cầu dao, aptomat, và cả cầu dao chống giật (ELCB) để tăng cường an toàn. Việc phân chia phụ tải hợp lý và đi dây gọn gàng, đúng tiêu chuẩn là yếu tố quyết định đến sự ổn định và an toàn lâu dài của hệ thống.

3.3. Hiểu rõ nguyên lý làm việc của các thiết bị điện chiếu sáng

Để sửa chữa thiết bị điện chiếu sáng, trước hết cần hiểu nguyên lý làm việc của thiết bị điện đó. Đèn sợi đốt hoạt động dựa trên nguyên lý phát quang khi dòng điện nung nóng dây tóc vonfram. Đèn huỳnh quang hoạt động phức tạp hơn, dựa trên sự phóng điện giữa hai điện cực trong ống chứa hơi thủy ngân và khí trơ, tạo ra tia cực tím kích thích lớp bột huỳnh quang phát sáng. Mạch đèn huỳnh quang cần có chấn lưu để giới hạn dòng điện và tắc te (starter) để mồi phóng điện. Hiểu rõ các thành phần này giúp chẩn đoán chính xác các hư hỏng thường gặp như đèn không sáng, nhấp nháy, hoặc hai đầu đèn bị đen.

IV. Hướng dẫn Sửa chữa thiết bị điện gia dụng Quạt Bếp điện

Sau khi nắm vững các nguyên tắc lắp đặt, kỹ năng sửa chữa thiết bị điện gia dụng là một bước phát triển quan trọng, mang lại giá trị ứng dụng cao. Giáo trình dành các bài học chuyên sâu về những thiết bị quen thuộc như quạt điện, bếp điện và nồi cơm điện. Mỗi thiết bị có cấu tạo và nguyên lý hoạt động riêng, đòi hỏi phương pháp chẩn đoán và sửa chữa đặc thù. Đối với quạt điện, các hư hỏng thường liên quan đến động cơ, tụ điện, hoặc bộ số. Việc đo kiểm cuộn dây và tụ điện bằng đồng hồ vạn năng (VOM) là kỹ năng cơ bản để xác định lỗi. Bếp điện và nồi cơm điện lại hoạt động dựa trên nguyên lý biến điện năng thành nhiệt năng thông qua dây điện trở. Các sự cố thường gặp bao gồm đứt dây điện trở, hỏng công tắc, hoặc các bộ phận cảm biến nhiệt. Việc phân tích cấu tạo, đọc sơ đồ mạch điện của thiết bị và thực hiện các phép đo kiểm tra là quy trình chuẩn để xác định nguyên nhân và đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả, an toàn.

4.1. Chẩn đoán và sửa chữa các hư hỏng thường gặp ở quạt điện

Quạt điện là một thiết bị phổ biến với cấu tạo chính gồm động cơ điện, cánh quạt và bộ điều khiển tốc độ. Các sự cố thường gặp bao gồm quạt không quay, quay yếu, hoặc không đổi được tốc độ. Nguyên nhân có thể do khô dầu ở trục, hỏng bạc đạn, đứt cuộn dây stato hoặc hỏng tụ khởi động. Quy trình sửa chữa bắt đầu bằng việc kiểm tra cơ khí (trục quay có trơn tru không), sau đó dùng đồng hồ vạn năng (VOM) để đo điện trở các cuộn dây và kiểm tra điện dung của tụ điện. Kỹ thuật quấn dây động cơ là một kỹ năng nâng cao, được áp dụng khi cuộn dây bị cháy hoặc đứt. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý giúp việc sửa chữa quạt điện trở nên hệ thống và chính xác.

4.2. Khảo sát và sửa chữa bếp điện nồi cơm điện các loại

Bếp điện và nồi cơm điện hoạt động dựa trên hiệu ứng Joule-Lenz, sử dụng dây điện trở công suất lớn để tạo nhiệt. Hư hỏng phổ biến nhất là đứt dây mayso, khiến thiết bị không nóng. Có thể dùng VOM ở thang đo điện trở để kiểm tra thông mạch của dây. Ngoài ra, các bộ phận khác như công tắc, bộ điều chỉnh nhiệt độ, rơ-le nhiệt cũng có thể gặp sự cố. Đối với nồi cơm điện cơ, cơ chế tự động ngắt khi cơm chín dựa trên một nam châm vĩnh cửu và một tiếp điểm. Việc hiểu rõ nguyên lý làm việc của thiết bị điện này giúp chẩn đoán chính xác các lỗi như cơm sống, cơm khê, hoặc nồi không nhảy sang chế độ giữ ấm.

4.3. Quy trình kiểm tra và thay thế linh kiện trong máy bơm nước

Tương tự quạt điện, máy bơm nước sử dụng một động cơ điện để tạo ra lực hút và đẩy nước. Các sự cố thường gặp là máy không chạy, chạy nhưng không lên nước, hoặc kêu to. Nguyên nhân có thể đến từ phần điện (cháy động cơ, hỏng tụ) hoặc phần cơ khí (kẹt cánh bơm, hở phốt). Quy trình kiểm tra bắt đầu bằng việc ngắt điện, kiểm tra nguồn cấp, sau đó dùng đồng hồ vạn năng (VOM) đo cuộn dây động cơ và tụ điện. Nếu phần điện tốt, cần kiểm tra phần buồng bơm và đường ống. Việc thay thế tụ điện, phốt bơm, hoặc bạc đạn là các công việc sửa chữa thiết bị điện phổ biến đối với máy bơm nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI ------ BÀI GIẢNG THỰC TẬP ĐIỆN DÂN DỤNG NGÀNH: CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN – ĐIỆN TỬ TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG Năm 2016 MỤC TIÊU MÔN HỌC 1. Kiến thức  Trình bày các yêu cầu về an toàn điện  Phát biểu quy trình nối dây, làm khoen, bấm đầu cốt, kiềng dây  Giải thích nguyên lý hoạt động các mạch điện dân dụng  Nhận dạng các thiết bị điện và thiết bị điện dân dụng 2. Kỹ năng  Lựa chọn và sử dụng đúng chức năng của dụng cụ, đồ nghề thợ điện  Nối dây, làm khoen, bấm đầu cốt, kiềng dây đúng quy trình  Phân tích các sơ đồ mạch điện dân dụng  Đấu lắp, kiểm tra và vận hành các mạch điện dân dụng  Đo và đấu mạch các thiết bị điện dân dụng  Thay thế, sửa chữa các thiết bị điện dân dụng 3. Thái độ  Hình thành thói quen làm việc nhóm  Tác phong công nghiệp  Tuân thủ về an toàn điện, vệ sinh công nghiệp và nội qui xưởng MỤC LỤC Tuyên bố bản quyền Lời nói đầu Mục tiêu môn học Mục lục Trang Bài 1: Hướng dẫn tổ chức xưởng và an toàn điện 1.

Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Tổ chức xưởng thực tập. An toàn điện. Quy trình an toàn điện trong xưởng điện.

Quy trình an toàn khi thao tác điện. Các phương pháp an toàn. Một số quy cách về dây dẫn. Dây đôi mềm.

Dây cáp hạ thế .11 Bài 2: Dụng cụ, đồ nghề thợ điện 2. Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Đồng hồ đo các loại. Dụng cụ cưa cắt các loại.

Dụng cụ khóa, mở ốc các loại. Dụng cụ đục, đóng các loại. Các dụng cụ chuyên dùng .24 Bài 3: Nối dây, làm khoen và bấm đầu cốt 3. Dụng cụ, vật tư và thiết bị.

Nối dây điện. Nối thẳng dây đơn lõi một sợi. Nối phân nhánh dây đơn lõi một sợi. Nối thẳng dây đơn lõi nhiều sợi.

Nối phân nhánh dây đơn lõi nhiều sợi. Kỹ thuật làm khoen đầu dây. Kỹ thuật bấm cốt đầu dây. Bấm cốt dây một lõi.

Bấm cốt dây nhiều lõi.36 Bài 4: Nối cáp, kẹp dây và kiềng dây trên sứ cách điện 4. Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Kỹ thuật đấu dây cáp. Nối phân nhánh.

Nối rẽ dây đơn với dây cáp. Kẹp dây điện. Kiềng dây cáp bằng sứ cách điện. Các loại sứ cách điện.

Kiềng dây cáp vào sứ cách điện.42 Bài 5: Đo điện năng 5. Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Cấu tạo của điện năng kế. Kiểm tra điện năng kế.

Lắp đặt điện năng kế .47 Bài 6: Đấu lắp các mạch điện đèn 6. Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Mạch hai đèn song song. Mạch hai đèn nối tiếp.

Mạch đèn sáng tỏ, sáng mờ. Mạch đèn cầu thang. Mạch đèn nhà kho. Mạch đèn huỳnh quang.

Mạch đèn thủy ngân cao áp. Mạch đèn giao thông .67 Bài 7: Đấu lắp các mạch điện tổng hợp 7. Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Lắp đặt mạng điện dân dụng và chiếu sáng.

Mạng điện dân dụng. Phụ tải điện dân dụng gồm các thiết bị điện một pha. Lắp đặt mạng điện. Lắp đặt bảng điện.

Lắp đặt cầu dao. Lắp đặt áp tô mát (CB). Lắp đặt cầu dao chống giật (ELCB). Lắp đặt thiết bị điện .78 Bài 8: Lắp đặt tủ điện nguồn 8.

Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Hệ thống điện hạ áp. Các bước lắp đặt tủ điện nguồn. Thực hiện lắp đặt tủ điện nguồn cho một phân xưởng .83 Bài 9: Đo và đấu quạt điện 9.

Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Phân loại và cấu tạo quạt điện. Cấu tạo quạt điện. Những hư hỏng thường gặp và cách sửa chữa .91 Bài 10: Đo, khảo sát và đấu bếp điện 10.

Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Bếp điện có công suất không đổi. Đo, khảo sát và đấu bếp điện có công suất không đổi. Bếp điện có công suất thay đổi được.

Đo, khảo sát và đấu bếp điện có công suất thay đổi được. Những hư hỏng thường gặp và cách sửa chữa. Công tắc, công tắc xoay. Dây điện trở.

Dây dẫn, phích cắm, đèn báo .99 Bài 11: Đo, khảo sát và đấu nồi cơm điện 11. Dụng cụ, vật tư và thiết bị. Các dạng nồi cơm điện. Nguyên lý làm việc.

Đo, khảo sát và đấu nồi cơm điện cơ. Những hư hỏng thường gặp va cách sửa chữa .106 Phụ lục danh mục hình ảnh Tài liệu tham khảo Bài 1: Hướng dẫn tổ chức xưởng và an toàn điện BÀI 1: HƢỚNG DẪN TỔ CHỨC XƢỞNG VÀ AN TOÀN ĐIỆN Thời lượng: 6 giờ Mục tiêu:  Phát biểu nội qui và tổ chức xưởng thực tập  Trình bày các phần tử trong hệ thống cung cấp điện  Giải thích các biển báo về an toàn điện  Phân tích các yêu cầu cơ bản về an toàn điện Nội dung: 1. DỤNG CỤ, VẬT TƢ VÀ THIẾT BỊ  Bảng nội qui xưởng thực tập  Sơ đồ tổ chức tổng quát một xưởng điện  Dây điện các loại: dây 1 lõi, dây nhiều lõi, dây cáp hạ thế 1. TỔ CHỨC XƢỞNG THỰC TẬP  Giới thiệu nội quy của xưởng điện, cách tổ chức bố trí và khu vực làm việc của xưởng, từng loại mô hình thiết bị có trong xưởng  Giới thiệu sơ đồ tổ chức tổng quát một xưởng điện  Các yêu cầu chuẩn bị trước khi vào thực tập: 1.

Đọc kỹ và hiểu rõ nguyên tắc hoạt động của các thiết bị điện, mạch điện sẽ thực hiện trong buổi thực tập. Các bước thực hiện từng qui trình đo kiểm, xác định chuẩn bị đấu nối dây cho thiết bị điện sẽ thực tập. Hoàn chỉnh các sơ đồ nối dây, vẽ theo cách đi dây thực tế, nộp cho giáo viên hướng dẫn thực tập trước khi vào thực tập. AN TOÀN ĐIỆN 1.

Nguồn điện Giáo Trình Thực Tập Điện Dân Dụng Trang 1 Bài 1: Hướng dẫn tổ chức xưởng và an toàn điện  Điện năng được sản xuất từ các nhà máy điện thông qua các máy phát điện. Để truyền tải đi xa, người ta sử dụng lưới điện. Lưới điện bao gồm đường dây tải điện và trạm biến áp.  Lưới điện nước ta hiện nay có nhiều cấp điện áp như: 0,4KV, 10KV, 12KV, 15KV, 22KV, 35KV, 110KV, 220KV và 500KV.

Để phân loại, người ta có nhiều cách. Trong đó, người ta có thể phân loại theo các cấp điện áp như sau: + Lưới siêu cao áp: 500KV + Lưới cao áp: 110KV và 220KV + Lưới trung áp: 10KV, 12KV, 15KV, 22KV và 35KV + Lưới hạ áp: từ 0,4KV trở xuống  Khi truyền tải đi xa, người ta truyền tải bằng các cấp điện áp 500KV, 110KV và 220KV. Khi phân phối cho các khu vực, được truyền bằng các cấp điện áp còn lại.  Trong công nghiệp nước ta, được sử dụng chung một cấp điện áp hạ thế là 380V điện áp dây (Ud) và 220V điện áp pha (Up), tần số 50Hz.

Các cấp điện áp này được cung cấp bởi các máy biến áp điện lực biến đổi điện áp từ 35KV hoặc 22KV hoặc 15KV xuống 380V/220V.1: Sơ đồ nguyên lý phân phối điện năng Giáo Trình Thực Tập Điện Dân Dụng Trang 2 Bài 1: Hướng dẫn tổ chức xưởng và an toàn điện  Ngoài cấp điện áp 380V/220V, người ta còn có những cấp điện áp riêng phục vụ tại chổ, tùy theo mục đích yêu cầu sử dụng của từng công việc như:  Cấp điện áp 220V/110V: trong đó 220V là Ud, và 110V là UP  Cấp điện áp 660V/380V: trong đó 660V là Ud, và 380V là UP Hình 1.2: Sơ đồ mạng điện 3 pha 4 dây trung tính trực tiếp nối đất  Điện áp dây là điện áp đo được giữa các dây pha với nhau. Ký hiệu là Ud.  Điện áp pha là điện áp đo được giữa 1 dây pha bất kỳ với một dây trung tính. Ký hiệu là UP.

 Theo lý thuyết, ta có U d  3.U P  Cách sử dụng nguồn điện  Các thiết bị sử dụng điện của chúng ta có hai loại: + Loại thiết bị sử dụng điện 3 dây (hay còn gọi là thiết bị điện ba pha). Loại này được cấp nguồn điện vào bằng ba dây pha, không cần sử dụng dây trung tính. Giáo Trình Thực Tập Điện Dân Dụng Trang 3 Bài 1: Hướng dẫn tổ chức xưởng và an toàn điện + Loại thiết bị sử dụng điện 2 dây (hay còn gọi là thiết bị điện 1 pha). Loại này được cấp nguồn điện vào bằng một dây pha và một dây trung tính, hoặc hai dây pha.

 Tất cả hai loại trên, khi sử dụng, ta phải xem kỹ điện áp định mức của thiết bị được ghi tên bảng lý lịch của chúng, để ta có thể cấp điện áp vào cho phù hợp. Quy trình an toàn điện trong xƣởng điện Khi thực hành hoặc đang công tác trong lĩnh vực điện, chúng ta phải luôn tuân thủ các quy trình an toàn điện một cách nghiêm túc. Các bảng báo (Biển báo)  Luôn tuân thủ các bảng báo.  Ở đây sơ lược một số ý nghĩa của các bảng báo như sau:  ĐIỆN CAO THẾ NGUY HIỂM  DỪNG LẠI, ĐIỆN CAO THẾ Hai bảng báo trên báo cho ta biết khu vực đang treo bảng đang có điện cao thế, rất nguy hiểm, không được đến gần khu vực đó.

 KHÔNG TRÈO - NGUY HIỂM CHẾT NGƯỜI Giáo Trình Thực Tập Điện Dân Dụng Trang 4 Bài 1: Hướng dẫn tổ chức xưởng và an toàn điện Báo cho ta biết trên cột đang có điện cao thế, không đực trèo lên.  KHÔNG SỜ - NGUY HIỂM Báo cho ta biết những hiện vật hoặc thiết bị đang có điện, nguy hiểm. Được đến gần, nhưng không được sờ vào.  CẤM ĐÓNG ĐIỆN Bảng báo này nhắc chúng ta không được đóng điện tại nơi đang treo bảng báo, vì có người đang sửa chữa điện hoặc đang có sự cố về điện phía sau đường dây.

 Lưu ý rằng, nếu khi chúng ta đang sửa chữa điện, mà cần phải cúp điện đầu nguồn, thì sau khi cúp điện, ta cũng phải treo bảng báo CẤM ĐÓNG ĐIỆN ngay cầu dao nguồn hoặc áp tô mát nguồn. Giáo Trình Thực Tập Điện Dân Dụng Trang 5 Bài 1: Hướng dẫn tổ chức xưởng và an toàn điện  Những nơi dang có sự cố chạm điện xảy ra, ta phải vây rào và treo bảng báo CẤM LẠI GẦN  Ngoài những bảng báo đã trình bày trên, còn nhiều bảng báo khác. Nếu có, ta phải nghiêm túc tuân theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ