Đồ án tốt nghiệp: Tính toán thiết kế chống sét TBA & đường dây 220/110kV

Khám phá đồ án tốt nghiệp của Đoàn Minh Hoàng. Bài viết phân tích chi tiết phương pháp nghiên cứu, quá trình triển khai và những kết quả đạt được. Nguồn tài

2022

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tính toán bảo vệ chống sét trạm biến áp 220 110kV

Hiện tượng dông sét là một trong những nguyên nhân gây hư hỏng nghiêm trọng cho thiết bị điện trong hệ thống truyền tải điện lực. Tại Việt Nam, mùa dông sét kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10, tập trung nhiều ở các tỉnh phía Bắc và Tây Nguyên. Sét đánh trực tiếp hoặc cảm ứng lên đường dây và trạm biến áp gây quá áp, phá hủy cách điện, làm gián đoạn cung cấp điện trên diện rộng. Tính toán bảo vệ chống sét cho trạm biến áp 220/110kV và đường dây truyền tải là nhiệm vụ then chốt nhằm đảm bảo vận hành liên tục của lưới điện quốc gia. Công việc này bao gồm xác định phạm vi bảo vệ của cột thu sét, dây thu sét, tính toán hệ thống nối đất và đánh giá mức độ an toàn cách điện. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế như TCVN, IEC được áp dụng làm cơ sở thiết kế. Bài viết trình bày phương pháp tính toán toàn diện từ lý thuyết đến ứng dụng thực tế cho hệ thống điện cao áp tại Việt Nam.

1.1. Hiện tượng dông sét và nguyên nhân hình thành

Dông sét hình thành do sự tương tác giữa các khối không khí có nhiệt độ và độ ẩm khác nhau trong khí quyển. Khi hơi nước ngưng tụ thành các đám mây tích điện, sự chênh lệch điện thế giữa các tầng mây hoặc giữa mây và mặt đất tạo ra phóng điện dạng tia lửa gọi là sét. Dòng sét có biên độ trung bình từ 20kA đến 200kA, thời gian kéo dài vài micro giây. Nhiệt độ tại kênh sét có thể đạt 30.000 độ C. Tại Việt Nam, mật độ sét đánh mặt đất cao, trung bình từ 5 đến 15 lần/km²/năm. Các vùng như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Lạt thuộc nhóm có nguy cơ sét cao. Hiểu rõ cơ chế hình thành giúp xây dựng chiến lược bảo vệ phù hợp cho hệ thống điện.

1.2. Ảnh hưởng của sét đến hệ thống điện 220 110kV

Sét gây ra hai loại hư hỏng chính cho hệ thống điện cao áp: hư hỏng trực tiếp và hư hỏng gián tiếp. Hư hỏng trực tiếp xảy ra khi sét đánh vào cột điện, dây dẫn hoặc thiết bị trạm biến áp, tạo ra quá áp vượt quá mức chịu đựng của cách điện. Hư hỏng gián tiếp do sét cảm ứng hoặc sét đánh gần đường dây, gây dao động điện áp lan truyền. Đối với lưới 220/110kV, sự cố sét thường dẫn đến nhảy aptomat, hư hỏng máy biến áp, cháy sứ cách điện và đứt dây dẫn. Theo thống kê tại Việt Nam, sét chiếm khoảng 40-60% tổng số sự cố trên đường dây truyền tải. Thiệt hại kinh tế do ngừng cung cấp điện và sửa chữa thiết bị rất lớn, đòi hỏi phương pháp bảo vệ chống sét hiệu quả và đồng bộ.

II. Phân tích yêu cầu kỹ thuật bảo vệ chống sét trạm biến áp

Bảo vệ chống sét đánh trực tiếp vào trạm biến áp 220/110kV đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật về bố trí cột thu sét và dây thu sét. Trạm biến áp phải nằm hoàn toàn trong vùng bảo vệ của hệ thống thu lôi. Phạm vi bảo vệ được xác định dựa trên chiều cao cột thu sét, khoảng cách giữa các cột và cấp cách điện của thiết bị. Tiêu chuẩn quy định bán kính bảo vệ tại mặt đất và tại độ cao cần bảo vệ. Đối với trạm biến áp 220kV, độ cao bảo vệ thường lấy bằng chiều cao thiết bị cao nhất cộng thêm biên an toàn. Hệ thống nối đất phải đạt điện trở nhỏ hơn 0,5 ohm đối với trạm 220kV. Các yếu tố như đặc tính đất, độ dẫn điện, mùa vụ và nhiệt độ đều ảnh hưởng đến trị số điện trở nối đất. Thiết kế phải đảm bảo dòng sét tản nhanh vào đất mà không gây nguy hiểm cho thiết bị và con người.

2.1. Phạm vi bảo vệ của cột thu sét đơn và kép

Cột thu sét đơn bảo vệ một vùng hình nón có đỉnh tại đỉnh cột và đáy tại mặt đất. Bán kính bảo vệ tại độ cao x được tính theo công thức rx = h.p, trong đó h là chiều cao cột, p là hệ số hiệu chỉnh phụ thuộc chiều cao. Khi hai cột thu sét cùng độ cao đặt cách nhau khoảng a ≤ 7h, phạm vi bảo vệ mở rộng đáng kể so với tổng phạm vi riêng lẻ. Phần bên trong được giới hạn bởi vòng cung đi qua đỉnh hai cột và điểm có độ cao bảo vệ lớn nhất h0. Trường hợp hai cột khác nhau, phép xác định phức tạp hơn, cần vẽ giao phạm vi bảo vệ riêng rẽ. Việc bố trí đúng vị trí cột thu sét quyết định trực tiếp mức độ an toàn của toàn bộ trạm biến áp.

2.2. Bảo vệ bằng dây thu sét cho đường dây 220 110kV

Dây thu sét (dây chống sét) được bố trí dọc theo đường dây truyền tải 220/110kV, đặt phía trên dây dẫn pha. Chức năng chính là ngăn sét đánh trực tiếp vào dây dẫn và giảm dòng sét cảm ứng. Góc bảo vệ giữa dây thu sét và dây dẫn pha phải đảm bảo dây dẫn nằm trong vùng bóng bảo vệ. Đối với đường dây 220kV, dây thu sét thường sử dụng dây thép mạ kẽm có tiết diện phù hợp, kết nối đất tại mỗi cột điện. Hệ số che phủ bảo vệ phụ thuộc vào hình dạng địa hình, khoảng cách giữa các cột và chiều cao lắp đặt. Tại các vị trí góc cua, ngã rẽ hoặc vùng có mật độ sét cao, cần tăng cường bảo vệ bằng cách giảm khoảng cách nối đất hoặc bổ sung kim thu sét.

III. Phương pháp tính toán hệ thống nối đất và chống sét

Hệ thống nối đất là yếu tố quyết định hiệu quả bảo vệ chống sét cho trạm biến áp và đường dây 220/110kV. Điện trở nối đất phải đạt trị số cho phép để dòng sét tản nhanh và an toàn vào đất. Phương pháp nối đất phổ biến bao gồm: cọc đứng, tia nằm ngang, mạch vòng và tổ hợp nhiều hình thức. Điện trở tản của cọc đơn được tính theo công thức liên quan đến điện trở suất đất, chiều dài và đường kính cọc. Khi hệ thống gồm nhiều cọc bố trí dọc tia hoặc theo chu vi, điện trở tổng hợp tính có xét hệ số sử dụng. Đối với nối đất chống sét, cần xét cả quá trình quá độ phân bố điện áp dọc điện cực và quá trình phóng điện trong đất. Điện trở tản xung kích khác biệt so với điện trở xoay chiều thông thường, phụ thuộc vào biên độ dòng sét, điện trở suất đất và đặc tính phi tuyến của đất. Thiết kế đạt chuẩn yêu cầu điện trở tổng thể nhỏ hơn ngưỡng quy định.

3.1. Tính toán điện trở nối đất cho trạm biến áp

Điện trở nối đất trạm biến áp 220/110kV phải đạt ≤ 0,5 ohm theo quy chuẩn Việt Nam. Hệ thống nối đất thường sử dụng lưới thép chôn ngang kết hợp cọc đứng tại các vị trí trọng yếu. Công thức tính điện trở tản của tia nằm ngang: R = ρ/(2πL) × [ln(2L/d) - 1], với ρ là điện trở suất đất, L là chiều dài tia, d là đường kính điện cực. Khi lắp nhiều cọc dọc theo tia, điện trở tổng hợp tính theo: 1/Rt = n/(Rc × ηc) + 1/(Rt × ηt). Hệ số sử dụng η phụ thuộc vào bố trí hình học và mật độ điện cực. Điện trở suất đất thay đổi theo mùa, độ ẩm và thành phần hóa học. Đo đạc thực tế tại công trường là bước bắt buộc trước khi thi công hệ thống nối đất.

3.2. Điện trở tản xung kích và quy trình phóng điện trong đất

Điện trở tản xung kích khác biệt rõ rệt so với điện trở đo bằng dòng xoay chiều thông thường. Khi dòng sét xung kích đi qua điện cực nối đất, hiện tượng phóng điện trong đất xảy ra làm giảm điện trở hiệu dụng. Điện trở xung kích không phụ thuộc kích thước hình học điện cực mà phụ thuộc vào biên độ dòng sét, điện trở suất đất và đặc tính phi tuyến của vật liệu đất. Đối với nối đất tập trung (cọc ngắn), chỉ cần xét quá trình phóng điện trong đất. Ngược lại, nối đất phân bố dài (tia dài, mạch vòng) đòi hỏi xét đồng thời cả quá trình quá độ điện áp dọc điện cực. Giá trị điện trở xung kích thường nhỏ hơn 50-70% điện trở xoay chiều, tạo ưu thế cho hệ thống nối đất dài trong bảo vệ chống sét cho trạm biến áp công suất lớn.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế bảo vệ chống sét hệ thống điện

Tính toán bảo vệ chống sét cho trạm biến áp và đường dây 220/110kV là quy trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết và thực tiễn. Kết quả đồ án cho thấy phương pháp bố trí cột thu sét kép kết hợp dây thu sét dọc đường dây đạt hiệu quả bảo vệ cao nhất. Hệ thống nối đất đạt tiêu chuẩn khi điện trở ≤ 0,5 ohm, sử dụng kết hợp cọc đứng và tia ngang. Điện trở tản xung kích thấp hơn đáng kể so với điện trở xoay chiều, giúp tăng cường khả năng tản dòng sét. Các tính toán trên phần mềm mô phỏng cho kết quả phù hợp với số liệu thực tế vận hành. Ứng dụng vào thực tế cần xem xét yếu tố địa hình, khí hậu vùng miền và điều kiện đất đai cụ thể. Việc bảo trì định kỳ hệ thống nối đất và kiểm tra thiết bị thu lôi là bắt buộc để duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài cho lưới điện quốc gia.

4.1. Đánh giá hiệu quả các phương án bảo vệ chống sét

Đánh giá hiệu quả bảo vệ chống sét dựa trên ba tiêu chí chính: xác suất bảo vệ, độ tin cậy vận hành và chi phí đầu tư. Phương án sử dụng cột thu sét kết hợp dây thu sét cho vùng bảo vệ rộng đạt xác suất bảo vệ trên 99%. Phương án chỉ dùng cột thu sét phù hợp cho trạm biến áp có diện tích nhỏ. So sánh giữa các phương án cho thấy đầu tư ban đầu cao hơn nhưng chi phí sửa chữa và ngừng cung cấp điện giảm đáng kể. Tại Việt Nam, nhiều trạm biến áp 220/110kV đã áp dụng thành công mô hình bảo vệ kết hợp. Số liệu vận hành thực tế xác nhận tỷ lệ sự cố do sét giảm 60-80% sau khi cải tạo hệ thống bảo vệ. Đánh giá cần thực hiện định kỳ để cập nhật theo điều kiện môi trường thay đổi.

4.2. Khuyến nghị thiết kế và hướng phát triển

Đối với thiết kế mới trạm biến áp 220/110kV, khuyến nghị bố trí tối thiểu hai cột thu sét đảm bảo che phủ toàn bộ khu vực trạm. Dây thu sét trên đường dây truyền tải nên sử dụng loại có cường độ chịu lực cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Hệ thống nối đất cần thiết kế dự trữ, tính toán cho dòng sét cực đại có thể xảy ra. Hướng phát triển công nghệ bao gồm ứng dụng phần mềm mô phỏng 3D để tối ưu bố trí, sử dụng vật liệu nối đất giảm điện trở suất và triển khai hệ thống cảnh báo sét thời gian thực. Nghiên cứu sâu hơn về đặc tính sét tại từng vùng miền sẽ giúp tinh chỉnh thiết kế, nâng cao độ tin cậy cho lưới điện quốc gia trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

28/05/2026