Giáo Trình Thực Hành Hàn Cơ Bản Nghề Công Nghệ Ô Tô Tại Trường TCNT Hùng Vương, TPHCM

Giáo trình Hàn cơ bản nghề công nghệ ô tô tphcm biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành trong thời kỳ mới

Trường đại học

Trường Trung Cấp Nghề Kỹ Thuật Công Nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2019

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. BÀI 1: NHỮNG KIẾN THỨC CƠ BẢN KHI HÀN ĐIỆN HỒ QUANG TÂY

1.1. Sơ lược về ký hiệu, quy ước của mối hàn

1.2. Các loại máy hàn điện hồ quang tay và dụng cụ thông dụng

1.3. Ký, mã hiệu và hình dạng bên ngoài của que hàn thép carbon thấp

1.4. Những nguyên lý của quá trình hàn hồ quang

1.5. Các liên kết hàn cơ bản

1.6. Những khuyết tật của mối hàn

1.7. Các ảnh hưởng của hồ quang đến sức khỏe của con người

1.8. An toàn lao động và vệ sinh khi hàn

2. BÀI 2: VẬN HÀNH MÁY HÀN ĐIỆN THÔNG DỤNG

2.1. Công tác chuẩn bị

2.1.1. Vật liệu hàn

2.1.2. Thiết bị dụng cụ

2.1.3. Điều kiện an toàn

2.2. Trình tự thực hiện

2.2.1. Đọc bản vẽ

2.2.2. Chuẩn bị phôi

2.2.3. Vận hành máy

2.2.3.1. Nguyên lý hoạt động của máy hàn điện xoay chiều kiểu lõi di động
2.2.3.2. Kiểm tra mạch điện đầu vào
2.2.3.3. Kiểm tra mạch điện đầu ra
2.2.3.4. Kiểm tra kính hàn
2.2.3.5. Chuẩn bị Ampe kế
2.2.3.6. Điều chỉnh cường độ dòng điện hàn

2.2.4. Góc độ và các chuyển động của que hàn

2.2.5. Gây hồ quang

2.2.6. Làm sạch mối hàn

2.2.7. Kiểm tra

3. BÀI 3: HÀN ĐƯỜNG THẲNG Ở THẾ BẰNG

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình thực hành hàn cơ bản ngành công nghệ ô tô

Giáo trình thực hành hàn cơ bản là một học phần nền tảng, không thể thiếu trong chương trình đào tạo nghề công nghệ ô tô tại Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương. Tài liệu này được biên soạn nhằm trang bị cho học viên những kiến thức và kỹ năng cốt lõi nhất về kỹ thuật hàn, tạo tiền đề vững chắc cho việc học tập các mô đun chuyên sâu và ứng dụng vào công việc sửa chữa thực tế. Mục tiêu chính của giáo trình là giúp người học tiếp cận với đối tượng nghề nghiệp, từ đó xác định rõ định hướng và tâm thế học tập. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà tập trung vào các bài thực hành, giúp học viên làm chủ các thao tác từ đơn giản đến phức tạp. Hoàn thành mô đun này, học viên có khả năng thực hiện các mối hàn thông dụng ở những tư thế đơn giản, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Đây là khối kiến thức bắt buộc, bởi nếu thiếu nó, người thợ sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc thực hiện các công việc liên quan đến phục hồi thân vỏ, khung gầm, đồng thời không đảm bảo được yếu tố an toàn lao động. Giáo trình này được xem là cẩm nang nhập môn, mở ra cánh cửa vào thế giới kỹ thuật hàn ứng dụng trong ngành ô tô, một lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác, tỉ mỉ và tay nghề cao. Việc nắm vững các nội dung trong giáo trình thực hành hàn cơ bản sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn cho các kỹ thuật viên tương lai.

1.1. Vai trò của kỹ năng hàn trong sửa chữa ô tô hiện đại

Trong lĩnh vực công nghệ ô tô, kỹ năng hàn đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Đây không chỉ là một thao tác kỹ thuật mà còn là một nghệ thuật phục hồi. Kỹ thuật hàn được ứng dụng rộng rãi trong việc sửa chữa các chi tiết thân vỏ bị móp méo, rách hoặc thủng do va chạm. Thay vì phải thay thế toàn bộ cụm chi tiết tốn kém, người thợ có thể sử dụng phương pháp hàn để gia cố, nối và tạo hình lại bề mặt kim loại. Ngoài ra, hàn còn được dùng để sửa chữa hệ thống ống xả, các bộ phận của khung gầm bị nứt gãy, hoặc gia công các chi tiết phụ trợ. Một kỹ thuật viên ô tô lành nghề phải thành thạo ít nhất là kỹ thuật hàn hồ quang tay để xử lý các tình huống phát sinh trong xưởng dịch vụ. Việc nắm vững kỹ năng này giúp tối ưu hóa chi phí sửa chữa, rút ngắn thời gian giao xe và nâng cao chất lượng dịch vụ, mang lại sự hài lòng cho khách hàng.

1.2. Mục tiêu đào tạo chính của mô đun hàn điện cơ bản

Theo giáo trình thực hành hàn cơ bản của trường, mục tiêu đào tạo được xác định rất rõ ràng. Trước hết, người học cần có khả năng xác định chính xác chủng loại que hàn dựa trên ký hiệu và quan sát thực tế. Thứ hai, học viên phải sử dụng thành thạo và an toàn các thiết bị, dụng cụ hàn hồ quang tay thông dụng. Một trong những mục tiêu cốt lõi là khả năng tính toán chế độ hàn, bao gồm việc lựa chọn và điều chỉnh các thông số như cường độ dòng điện (Ih), điện áp hàn (Uh) và vận tốc hàn (Vh) với sai số không quá 2%. Sau khi hoàn thành, học viên phải có khả năng gây và duy trì hồ quang ổn định, thực hiện các mối hàn cơ bản như hàn giáp mối, hàn góc ở tư thế bằng, đảm bảo độ ngấu, không nứt và ít biến dạng. Cuối cùng, việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp là mục tiêu xuyên suốt quá trình đào tạo.

II. Thách thức thường gặp trong thực hành hàn cơ bản ngành ô tô

Việc học và thực hành hàn trong nghề công nghệ ô tô luôn đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt là với những người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc duy trì hồ quang ổn định. Hồ quang dễ bị ngắt quãng hoặc không đều, dẫn đến mối hàn không liên tục và chất lượng kém. Thêm vào đó, việc điều chỉnh các thông số của máy hàn điện cho phù hợp với từng loại vật liệu và chiều dày khác nhau đòi hỏi kinh nghiệm và sự am hiểu sâu sắc. Nếu cường độ dòng điện quá cao, vật hàn có thể bị cháy thủng; nếu quá thấp, mối hàn sẽ không ngấu. Các khuyết tật mối hàn như lẫn xỉ, rỗ khí, nứt, hay chảy tràn là những vấn đề phổ biến mà học viên thường xuyên đối mặt. Những khuyết tật này không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn làm giảm độ bền và khả năng chịu lực của liên kết. Bên cạnh các thách thức về kỹ thuật, yếu tố tâm lý cũng rất quan trọng. Sự thiếu kiên nhẫn, nóng vội có thể dẫn đến các thao tác sai. Cuối cùng, rủi ro về an toàn lao động như bỏng do tia lửa, ảnh hưởng của hồ quang điện đến mắt, hay nguy cơ điện giật luôn hiện hữu, đòi hỏi người học phải luôn tập trung và tuân thủ tuyệt đối các quy định an toàn.

2.1. Khó khăn trong tính toán vật liệu và chế độ hàn phù hợp

Một trong những thách thức nền tảng được đề cập trong giáo trình thực hành hàn cơ bản là việc tính toán và lựa chọn chế độ hàn tối ưu. Việc này bao gồm xác định đường kính que hàn (d), cường độ dòng điện (Ih), và điện áp hồ quang (Uh). Theo tài liệu, công thức kinh nghiệm để chọn đường kính que hàn là d = S/2 + 1 (mm), với S là chiều dày vật liệu. Từ đó, cường độ dòng điện được tính theo công thức Ih = (β + αd)d (A). Việc áp dụng sai công thức hoặc các hệ số thực nghiệm (α, β) không phù hợp sẽ dẫn đến chất lượng mối hàn không đảm bảo. Ví dụ, chọn que hàn quá lớn so với chiều dày vật liệu sẽ gây khó khăn trong việc kiểm soát vũng hàn và dễ gây cháy thủng. Ngược lại, que hàn quá nhỏ sẽ không cung cấp đủ nhiệt lượng, làm cho mối hàn không ngấu sâu vào kim loại cơ bản.

2.2. Các khuyết tật mối hàn phổ biến và nguyên nhân chính

Giáo trình đã chỉ ra nhiều khuyết tật mối hàn thường gặp. Nứt là khuyết tật nguy hiểm nhất, thường xảy ra do hàm lượng lưu huỳnh, phốt pho cao, hoặc do tốc độ nguội quá nhanh. Rỗ khí và ngậm xỉ xuất hiện khi bề mặt vật hàn không được làm sạch, que hàn bị ẩm, hoặc do chiều dài hồ quang quá lớn. Khuyết tật cháy cạnh (undercut) xảy ra khi dòng điện hàn quá cao và góc độ que hàn không hợp lý. Ngược lại, hiện tượng chảy tràn (overlap) là do dòng điện quá thấp hoặc tốc độ hàn quá chậm. Việc nhận biết và hiểu rõ nguyên nhân của từng loại khuyết tật là kỹ năng quan trọng giúp người thợ có thể đưa ra biện pháp phòng ngừa và khắc phục hiệu quả, đảm bảo mối hàn đạt yêu cầu kỹ thuật.

III. Phương pháp tiếp cận kiến thức từ giáo trình hàn công nghệ ô tô

Để giải quyết các thách thức nêu trên, giáo trình thực hành hàn cơ bản nghề công nghệ ô tô của Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương đã xây dựng một lộ trình học tập bài bản và khoa học. Phương pháp tiếp cận bắt đầu từ những kiến thức lý thuyết nền tảng nhất, giúp học viên hiểu rõ bản chất của quá trình hàn trước khi bắt tay vào thực hành. Nội dung lý thuyết bao gồm các khái niệm về hàn hồ quang tay, nguyên lý hình thành hồ quang và vũng hàn, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại máy hàn điện xoay chiều và một chiều. Đặc biệt, giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn cách đọc và hiểu các ký hiệu que hàn theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp người học lựa chọn đúng vật liệu hàn cho từng ứng dụng cụ thể. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng học viên không chỉ làm việc như một cái máy, mà còn hiểu sâu sắc "tại sao" phải thực hiện các thao tác đó. Việc trang bị kiến thức lý thuyết vững chắc là cơ sở để phân tích, phán đoán và xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình thực hành, từ đó hình thành kỹ năng một cách bền vững và có chiều sâu, thay vì chỉ là sự bắt chước máy móc.

3.1. Nguyên lý quá trình hàn hồ quang và sự hình thành mối hàn

Giáo trình giải thích rõ, hàn hồ quang tay về bản chất là quá trình nung nóng chảy que hàn và vật hàn tại điểm kết nối. Khi que hàn tiếp xúc với vật hàn, một dòng điện lớn đi qua tạo ra hồ quang. Hồ quang này có nhiệt độ rất cao, làm nóng chảy kim loại lõi que hàn và một phần kim loại cơ bản, tạo ra một "bể" kim loại lỏng gọi là vũng hàn. Đồng thời, lớp thuốc bọc que hàn cũng cháy, tạo ra một lớp xỉ và khí bảo vệ, ngăn chặn sự oxy hóa từ môi trường bên ngoài. Khi que hàn di chuyển, vũng hàn sẽ đông đặc lại, tạo thành mối hàn nối liền các chi tiết. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp học viên kiểm soát được quá trình chuyển dịch kim loại, từ đó điều chỉnh được hình dạng và chất lượng của mối hàn.

3.2. Phân loại và cách sử dụng các loại máy hàn điện thông dụng

Tài liệu giới thiệu hai loại máy hàn điện chính: máy hàn xoay chiều (AC) và máy hàn một chiều (DC). Máy hàn xoay chiều có cấu tạo đơn giản, giá thành rẻ, thường được dùng cho các công việc không yêu cầu kỹ thuật quá cao. Máy hàn một chiều cho hồ quang cháy ổn định hơn, dễ mồi và phù hợp để hàn các vật liệu mỏng hoặc các vị trí khó. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách vận hành từng loại máy, từ việc kiểm tra mạch điện đầu vào - ra, siết chặt các đầu nối, cho đến việc điều chỉnh cường độ dòng điện hàn. Việc nắm vững cách sử dụng các loại máy hàn giúp kỹ thuật viên linh hoạt lựa chọn thiết bị phù hợp nhất cho từng công việc cụ thể trong nghề công nghệ ô tô.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật thực hành các mối hàn cơ bản hiệu quả

Phần trọng tâm của giáo trình thực hành hàn cơ bản là các bài tập thực hành chi tiết. Nội dung được thiết kế theo cấp độ khó tăng dần, bắt đầu từ những kỹ năng cơ bản nhất là gây và duy trì hồ quang, sau đó tiến tới hàn các đường thẳng trên mặt phẳng. Khi đã thành thạo, học viên sẽ được thực hành các loại liên kết hàn phổ biến trong công nghệ ô tô như hàn giáp mối và hàn góc. Mỗi bài thực hành đều có bản vẽ chi tiết, yêu cầu kỹ thuật rõ ràng và quy trình thực hiện từng bước. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị phôi, bao gồm làm sạch bề mặt, nắn phẳng và lấy dấu. Các kỹ thuật về góc độ que hàn, phương pháp di chuyển que hàn (đường thẳng, ziczac, bán nguyệt) và tốc độ di chuyển đều được minh họa và giải thích cặn kẽ. Cách tiếp cận "học đi đôi với hành" này giúp học viên nhanh chóng hình thành kỹ năng tay nghề, biến kiến thức lý thuyết thành thao tác thực tế. Việc lặp đi lặp lại các bài tập giúp tạo ra "trí nhớ cơ bắp", giúp người thợ có thể thực hiện các mối hàn một cách tự tin và chính xác.

4.1. Kỹ thuật hàn đường thẳng và hàn giáp mối không vát mép

Đây là hai trong số các bài thực hành đầu tiên và quan trọng nhất. Bài tập hàn đường thẳng giúp học viên làm quen với việc duy trì chiều dài hồ quang, tốc độ và góc độ que hàn ổn định. Bài tập hàn giáp mối không vát mép (cho vật liệu mỏng) yêu cầu cao hơn về việc kiểm soát khe hở giữa hai chi tiết và đảm bảo độ ngấu đều. Theo giáo trình, khi hàn giáp mối, cần gá hai tấm phôi với khe hở khoảng 0.5-2mm và có thể tạo góc bù biến dạng khoảng 2 độ. Góc nghiêng que hàn so với hướng hàn được khuyến nghị từ 60-75 độ. Việc thực hiện thành thạo các mối hàn này là nền tảng để xử lý các vết nứt hoặc nối các tấm kim loại mỏng trên thân vỏ ô tô.

4.2. Quy trình hàn góc và hàn giáp mối có vát mép hàn nhiều lớp

Đối với các vật liệu dày hơn, giáo trình hướng dẫn kỹ thuật hàn giáp mối có vát mép và hàn góc. Việc vát mép tạo ra một rãnh chữ V, cho phép kim loại hàn điền đầy và ngấu sâu hơn. Kỹ thuật này thường đòi hỏi phải hàn nhiều lớp. Lớp đầu tiên (lớp lót) yêu cầu dòng điện thấp hơn để tránh chảy xệ, trong khi các lớp sau (lớp phủ) có thể dùng dòng điện cao hơn. Tương tự, liên kết hàn góc (liên kết chữ T) yêu cầu người thợ phải giữ que hàn nằm trên mặt phẳng phân giác của góc hàn (thường là 45 độ) để đảm bảo nhiệt lượng phân bố đều cho cả hai cạnh, tránh tình trạng chỉ ngấu vào một bên. Đây là những kỹ thuật hàn kết cấu, thường được áp dụng khi sửa chữa khung gầm hoặc các chi tiết chịu lực.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình hàn vào sửa chữa ô tô

Kiến thức và kỹ năng từ giáo trình thực hành hàn cơ bản nghề công nghệ ô tô có tính ứng dụng trực tiếp và rộng rãi trong công việc hàng ngày tại các xưởng dịch vụ. Kỹ thuật hàn không chỉ là một môn học lý thuyết mà là một công cụ lao động thiết yếu của người thợ đồng sơn và thợ máy. Việc thành thạo các kỹ năng này cho phép kỹ thuật viên thực hiện các công việc phức tạp, từ việc phục hồi một cánh cửa bị rách do va chạm đến việc sửa chữa một thanh dầm khung xe bị nứt. Khả năng hàn chính xác và thẩm mỹ giúp trả lại hình dáng và kết cấu nguyên bản cho xe, nâng cao chất lượng sửa chữa. Hơn nữa, việc biết cách lựa chọn phương pháp hàn và vật liệu hàn phù hợp cho từng loại thép trên xe (thép thường, thép cường độ cao) là yếu tố quyết định đến độ an toàn của xe sau khi sửa chữa. Một mối hàn chất lượng không chỉ đẹp mà còn phải đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và chịu được các rung động trong quá trình vận hành. Do đó, giáo trình này chính là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết trong nhà trường và yêu cầu công việc thực tế.

5.1. Phục hồi các chi tiết thân vỏ bị hư hỏng bằng kỹ thuật hàn

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của kỹ thuật hàn hồ quang tay trong nghề công nghệ ô tô là phục hồi thân vỏ (đồng sơn). Khi một chiếc xe bị va chạm, các tấm kim loại như cửa xe, vè, nắp capo có thể bị rách, thủng. Thay vì thay mới toàn bộ, người thợ có thể cắt bỏ phần hư hỏng, tạo hình một miếng tôn mới và dùng kỹ thuật hàn giáp mối hoặc hàn điểm để nối lại. Quá trình này đòi hỏi sự khéo léo để mối hàn mỏng, đều và ít biến dạng nhiệt nhất có thể. Sau khi hàn, mối hàn sẽ được mài phẳng, xử lý bề mặt và bả matit trước khi sơn, trả lại vẻ ngoài hoàn hảo cho chi tiết. Việc này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cho chủ xe.

5.2. Sửa chữa hệ thống khung gầm và các bộ phận liên quan

Hệ thống khung gầm là bộ phận chịu lực chính của xe, do đó việc sửa chữa đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật rất cao. Kỹ thuật hàn góc và hàn giáp mối có vát mép thường được áp dụng để xử lý các vết nứt trên dầm xe, chassis hoặc các điểm liên kết của hệ thống treo. Trước khi hàn, các vết nứt phải được xử lý đúng cách (khoan chặn ở hai đầu, mài vát mép). Quá trình hàn phải đảm bảo độ ngấu sâu, mối hàn chắc chắn để phục hồi khả năng chịu lực của kết cấu. Ngoài ra, hàn còn được dùng để sửa chữa hệ thống ống xả bị gãy, thủng hoặc gia cố các pát treo, giá đỡ trên xe. Việc nắm vững kỹ thuật hàn kết cấu là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn cho xe sau khi xuất xưởng.

VI. Tổng kết giá trị của Giáo trình thực hành hàn cơ bản Hùng Vương

Tóm lại, giáo trình thực hành hàn cơ bản của Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương là một tài liệu đào tạo có giá trị cao, được xây dựng một cách logic và bám sát thực tiễn nghề công nghệ ô tô. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tay nghề và ý thức an toàn lao động cho học viên. Bằng cách kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, giáo trình giúp người học xây dựng một nền tảng vững chắc, từ đó có thể tự tin tiếp cận các công nghệ hàn hiện đại hơn như hàn MIG/MAG hay TIG. Nội dung chi tiết về cách tính toán chế độ hàn, nhận biết và phòng ngừa khuyết tật mối hàn là những kiến thức vô cùng quý báu, giúp nâng cao chất lượng công việc và giảm thiểu sai sót. Đối với bất kỳ ai theo đuổi sự nghiệp trong ngành sửa chữa ô tô, việc đầu tư thời gian để học tập và làm chủ các kỹ năng được trình bày trong giáo trình này chắc chắn sẽ mang lại lợi ích lâu dài, góp phần tạo nên một kỹ thuật viên chuyên nghiệp, có tay nghề cao và được các nhà tuyển dụng săn đón.

6.1. Tầm quan trọng của việc đào tạo hàn bài bản cho kỹ thuật viên

Việc đào tạo hàn một cách bài bản và có hệ thống là yêu cầu bắt buộc để tạo ra một thế hệ kỹ thuật viên ô tô chất lượng. Hàn là một kỹ thuật tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được đào tạo đúng cách. Một mối hàn kém chất lượng trên khung gầm có thể dẫn đến tai nạn thảm khốc. Do đó, việc tuân theo một chương trình đào tạo chuẩn như giáo trình thực hành hàn cơ bản giúp chuẩn hóa kỹ năng, đảm bảo mọi kỹ thuật viên đều nắm vững các nguyên tắc cơ bản về kỹ thuật và an toàn. Điều này không chỉ bảo vệ bản thân người thợ mà còn bảo vệ tính mạng và tài sản của khách hàng, góp phần xây dựng uy tín cho cá nhân và toàn ngành dịch vụ sửa chữa ô tô.

6.2. Định hướng phát triển kỹ năng sau khi hoàn thành mô đun

Hoàn thành mô đun hàn hồ quang tay cơ bản là bước khởi đầu quan trọng. Dựa trên nền tảng này, học viên có thể và nên tiếp tục phát triển kỹ năng của mình lên các cấp độ cao hơn. Định hướng tiếp theo có thể là học các phương pháp hàn tiên tiến hơn như hàn MIG (Gas Metal Arc Welding) - phương pháp rất phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô vì tốc độ nhanh và dễ tự động hóa, hoặc hàn TIG (Gas Tungsten Arc Welding) cho các mối hàn yêu cầu độ chính xác và thẩm mỹ cao trên các vật liệu như nhôm hoặc thép không gỉ. Việc không ngừng học hỏi và cập nhật công nghệ mới sẽ giúp người thợ luôn bắt kịp xu hướng phát triển của ngành và mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn trong tương lai.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN QU~N 5 TRUONG TRUNG CAP NGHE KY THU~T CONG NGH]j: HUNG VUONG , ' GIAOTRINH Thtrc • h8nh ban c« biin ' Nghe: Cong ngh~ o to TRINH DO• TRUNG CAP TPHCM-2019 LOI GIOI THIEU. Cong ngh¢ sua chua o to la m9t mang kiln thu:c cha nhfmg nguai cong nhan sua chua o to turmg lai. Kiln thu:c cua mo dun se giup cha nguai h9c bubc ddu tilp c(in du(Jc vbi a<3i tu(Jng nghJ nghi¢p, tic d6 c6 thd xac dtnh du(JC m¥,C dich va tam thl h9c "t(ip. H9c xang mo dun nay h9c vien se c6 kh,a nang: 1.

Trinh bay dung vai tro va Itch SU phat tridn cua o to. Trinh bay dung cac laq,i o to va cdu tq,o chung cua o to. Trinh bay dung khai ni¢m vJ hi¢n tu(Jng, qua trinh va cac giai dag,n mai man chi tilt: 4. Trinh bay dung khai ni¢m vJ cac phurmg phap sua chua va cong ngh¢ ph¥,c h6i chi tilt.

Nh(in dg,ng dung cac 'lag,i o to va cac b9 ph(in cua o to. Trinh bay dzt(JC cong d¥,ng, cdu tg,a va each SU d7Jng m9t s6 d¥,ng Cl!, cdm tay nghJ sua chua o to. Qu(in 5, ngay thang niim 20 Bien SO{lll T(ip th/ Khoa Cu Khi D{)ng Lr.re LOI GIOI THI¢U Cong ngh¢ sua chua o to la m(Jt mang kiin thuc cho nhung nguai cong nhan sua chua o to tuang lai. Kiin thuc cua mo dun se giup cho nguai h9c buac ddu tiip cgn du<7c vai d6i tu(Yng nghJ nghi¢p, tic d6 c6 thd xac dtnh du()'C m¥,c dich va tam thi h9c tc)p.

H9c xong mo dun nay h9c vien se c6 kha nang: 1. Trinh bay dung vai tro va Itch SU phat tridn cua o to. Trinh bay dung cac loc;ti o to va cdu tc;to chung cua o to. Trinh bay dung khai ni¢m vJ hi¢n tu(Yng, qua trinh va cac giai doc;tn mai man chi tiit.

Trinh bay dung khai ni¢m vJ cac phu.ang phap sua chua va cong ngh¢ ph¥,c h6i chi tiit. Nhc)n dc;tng dung cac loc;ti o to va cac b(J phgn cua o to. Trinh bay du()'C cong d¥,ng, cdu tc;to va each SU d¥,ng m(Jt s6 d1:1ng Cl!, cdm tay nghJ suq chua o to. Qu(i,n 5, ngiiy thang niim 20 Bien SO(ln T(i,p th/ Khoa Cu Khi B~ng L{l'c 1 GI6I THIEU VE MO DUN HAN BitN BAN ca Vi tri, y nghia; vai tro cu.a mo dun , Han ai¢n C(J ban la m('Jt trong nhfmg m6 aun cua chuong trinh aao tgo nghe han trinh a9 lanh nghi Day la kh6i kiin thuc va kjJ nang c(J ban cua nghd han, bdt bu(Jc a6i v6i ttit ca m9i ngu&i thr; han.

Thiiu n6 ngu&i thr; han se kh6ng c6 nhfmg kiin thuc va kjJ nang c(J ban cua nghd nghi¢p, se gij,p kh6 khan trong qua trinh thl!c hi¢n c6ng vi¢c cua nghd han cfing nhu Sl! aam bao an toan va sue khoe cua ngu&i thr; Ml}C tieu cu.a mo dun Nhlim trang bi cho ngu&i h9c c6 au kha nang lam vi¢c tgi cac C(J SO' san xutit, ad thl!c hi¢n cac m6i han thong d,,mg, trong tu thi di dang, c6 yeu cdu kjJ thu(it chua cao. Tren C(J SO' c6 ady au kjJ nang ll:(a ch9n, tinh toan chi a(J han. a6ng th&i aua ra cac bi¢n phap xu ly c6ng ngh¢ va v(in hanh may han h6 quang m(Jt each thanh thgo,aam bao an toan, V? sinh c6ng nghi¢p. Ml}C tieu thl}'C hi?n cu.a mo dun H9c xong mo dun nay ngm:ri h9c se c6 kha nang: - Xac djnh dung chinh xac chung lo~i theo ky ma hi~u va quan sat thvc t6 v&i m9i lo~i que han h6 quang tay.

- Su d1_mg an toan hi~u qua va an toan m9i d1=1ng c1=1 - thi6t bi han h6 quang thong d1.1ng - Tinh toan ch€ d9 han, ch9n va diSu chinh cac thong s6: Cuong d9 dong di~n han (Ih), I>i~n ap han (Uh), V~n t6c han (Vh) sai s6 khong qua 2%, dam bao thcri gian quy dinh. - Gay va duy tri h6 quang chay 6n dinh, it bi ngit khi han cac m6i han: giap m6i, g§.p mep, g6c a th€ bing thong thuong. - Khi c6 ban ve, phi6u giao vi~c va phoi han, ga lip cac m6i ghep han dam bao dung hinh dang kich thu&c va chic chin. - Thvc hi~n cac m6i han duong th~ng, han ch6t, han giap m6i (vat mep va khong vat mep), han g§.p mep va han g6c(vat mep va khong vat mep ), dam bao d9 ng§.u, khong bi nut, chic, it bi6n d~ng, khuy6t c~, lftn xi, v6n c1=1c theo dung yeu d.u ban ve ho~c san phim mftu.

- Thvc hi~n cac yeu d.u an toan lao d9ng va v~ sinh moi truong khong d€ xiy ra tai n~n cho ngucri va thi6t bi. Nqi dung chinh cua mo dun I. Khai ni~m ca ban vs han h6 quang 2. Tinh toan ch€ d9 han, phoi han, v~t li~u han 3.

Thao hie SU d1.1ng cac thi6t bi, d1=1ng C\1 han h6 quang thong d1=1ng 4. Ga lip phoi han 5. Han cac m6i han ca ban a vj tri han b&ng 6. Cong tac an toan lao d9ng va v~ sinh moi truong trong nghS han 2 cAc HINH THUC HQC T4}> CHiNH TRONG MO BUN 1.

HQC tren l6'p: , , - Cac khai ni~m ca ban ve han di~n ho quang - V~t li~u han CO' ban - Tinh toan ch€ d9 han - Xac dinh quy trinh cong ngh~ han - An toan lao d9ng va v~ sinh cong nghi~p 2. HQ~ t~i phong hQc chuyen mon hoa: , Cau tc;io va nguyen ly lam vi~c cua cac thiet bi han thong d1,1ng - Cac kiSu lien k1h han - Cac dc;ing khuy€t t~t cua m6i han 3.p t~i xmmg truong: - Xem giao vien lam miu v€ v~ hanh thi€t bi han, lam miu v€ cac thao tac han - Luy~n t~p cac ky nang v~n hanh, sir d1.1ng cac trang thi€t bi d1.1 han "' Luy~n t~p cac thao d9ng tac han ca ban - Luy~n t~p han cac m6i han giap m6i, m6i han g6c, m6i han g§.p mep & vi tri han bfulg - Thvc hi~n cac bai kiSm tra danh gia v€ k€t qua thvc t~p 4. Tham quan thvc t~ t~i cac CO' SO' san xu§t: Cach t6 chuc san xuftt cua m9t xu&ng han Cong tac an toan va v~ sinh moi truong cua xu&ng san xuftt - Cac cong vi~c va cac loc;ii san phftm cua ngh€ han YEU cAu VE DA.AN THANH MO BUN 1. Ki~n thfrc: - B&ng bai tr~c nghi~m khach quan danh gia sv hiSu bi€t quy u&c v€ m6i han tren ban ve chi ti€t va ky ma hi~u cua que han.Bc;it 90% cau tra lai dung - Banh gia v€ cac noi dung sau day b&ng bai thi vi€t v&i cau n_r lu~.

+ Tinh toan v~t li~u han, phoi han va ch9n ch€ d9 han ( dq, Ih, Uh, Vh) + C§u t~o va nguyen ly hoc;it d9ng cua may han h6 quang tay dc;it 90% cau tra lai dung 2. Kynang: - Sir d1,1ng phuang phap quan sat dung bang kiSm dS danh gia ky nang: + V~n hanh va di€u chinh ch€ d9 han tren may han xoay chi€u va m9t chi€u thong d1.1ng + Chuftn bi phoi li~u, thi€t bi, d1.1 theo k€ hoc;ich da l~p + Han ch6t, han giap m6i, han g6c va han g§.1ng kim han, kinh han va cac d1. Thai do: - Bing ph~ang phap quan sat khong dung bang kiSm danh gia: + Chit lugng m6i han (d~p, dung kich thu&c, it khuy€t t~t, bi€n dc;ing) + Tinh cftn th~n, kien nhin, s~p x€p thi€t bi d1.1ng c1,1 hgp ly, khoa h9c, y thuc ti€t ki~m v~t li~u va di~n nang. + Thvc hi~n cong tac an toan lao d9ng va v~ sinh moi truong.

3 BAI 1 NIIUNG KIEN THUC co BAN KHI HAN DI:E:N HO QUANG TAY. Gi6i thieu: Nhfrng ki€n thuc ca ban v€ han di~n h6 quang tay la bai h9c d~u tien cua ngh€ han. Nh~m cung cftp cho nguai h9c nhfrng ki€n thuc v€ quy u&c, ky hi~u cua m6i han, v€ nhiing nguyen ly cua qua trinh han va nguai h9c hi6u bi€t lam quen v&i thi€t bi - d1,1ng c1,1, cac lien k€t han thong d1,1ng. B6ng thm bi€t dugc cac khuy€t t~t cua m6i han va nhfrng anh hu&ng cua qua trinh han h6 quang d€n sue khoe con nguai.

Tu d6 ngum h9c xac dinh dugc ffim quan tr9ng cua lien k€t han, cua an toan lao d9ng va v? sinh cong nghi?p d6 thµc hi~n c6 hi~u qua nhftt. Ml}C tieu thl}'C hi~n: Sau khi h9c xong bai nay nguai h9c se c6 kha nang: Trinh bay chi ti€t cac ky hi~u, quy u&c cua m6i han. Phan bi~t cac lo~i may han di~n h6 quang, d6 ga, kinh han, kim han va cac dµng c1,1 c~tay. · Phan bi~t cac lo~i que han thep cac bon thftp theo ky, ma hi~u, hinh dang ben ngoai.

- Trinh bay nguyen ly cua qua trinh han h6 quang. - Phan bi~t chinh xac cac lien k€t han ca ban. - Nh~n bi€t cac khuy€t t~t trong m6i han. - Trinh bay d!y du m9i anh huong cua qua trinh han h6 quang t&i sue khoe cong nhanhan.

- Thµc hi~n t6t cong tac an toan lao d9ng va v~ sinh moi truang. NQi dung: - Sa luge v€ ky hi~u, quy u&c cua m6i han. - Cac lo~i may han di~n h6 quang va d1,1ng c1,1 c~ tay. - Cac lo~i que han thep cac hon thftp.

- Nguyen ly cua qua trinh han h6 quang. - Cac lien kSt han CO' ban. - Cac khuy€t t~t cua m6i han. - Nhfrng anh huong cua h6 quang han t&i sue khoe cong nhan han.

1/ S<r hrvc v~ ky hi~u, quy mrc ctia m&i ban.1 Cach bidu diin m6i him tren ban ve: Khi bidu diin kh6ng ph1:1 thw)c vao phuang phaphan. - M6i han nhin thiy, dugc bi€u di~n b~ng "net li€n ca ban" (hla) - M6i han khuit dugc bi6u diSn b~ng "net dut" (hinh 1b) - M5i han di6m nhin thiy dugc bi6u diSn b~ng diu "+" net li€n ca ban. 2 Quy UO'C ky hifu m6i him tren ban ve. - M6i han dm;rc thµc hi~n theo duong chu vi kin (hinh 2a), chu vi h& (hinh 2b ).

T-m10 H 2a H 2b -Ky hi~u m6i han h6 quang tay b~ng chfr cai in hoa la chfr (T). M6i han chfnh dm;rc ghi & tren (hinh 2c) va phia phv ghi &du&i (hinh 2d) net g~ch ngang cua duong dong chi vi tri duong han. T-m8 H 2c H2d - Dung chu cai (in thucmg) va kem theo cac chu s6 d€ chi ki€u lien kSt han. m - lien kSt han giap m6i.

' t - lien kSt han chfr T. c - lien k€t han ch6ng. d - lien kSt han ch6t. 2/ Cac 1o,i may ban di~n h6 quang tay va d\mg C\l thong d1}ng.

5 - May han di~n xoay chi6u: May han xoay chi6u c6 b9 tlJ cam rieng, may han xoay chi6u c6 loi di d9ng, may han xoay chi6u c6 cac cu9n day chuy€n d9ng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ