Giáo trình Thiết kế Hệ thống Tưới tiêu Phần 1 - PGS. TS. Phạm Việt Hòa

Giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiêu chi tiết, từ quy hoạch, thiết kế kênh mương đến các phương pháp tưới tiên tiến, tiết kiệm nước.

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
161
8
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiêu cho nông nghiệp

Giáo trình thiết kế hệ thống tưới tiêu là tài liệu nền tảng cho ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước, cung cấp kiến thức toàn diện về quy hoạch, xây dựng và vận hành các công trình thủy lợi tại Việt Nam. Trong bối cảnh nông nghiệp chiếm khoảng 1/4 GDP và thu hút 2/3 lực lượng lao động, vai trò của thủy lợi càng trở nên quan trọng. Một nền nông nghiệp phát triển bền vững phải là một nền nông nghiệp chủ động tưới tiêu và áp dụng công nghệ cao. Tài liệu này trang bị cho người học những kiến thức cơ bản để xác định cấu trúc hệ thống, tính toán quy mô công trình, và lựa chọn giải pháp tưới tiêu phù hợp cho từng vùng, từ vùng hạn hán đến vùng ngập úng. Lịch sử phát triển thủy lợi Việt Nam đã ghi nhận nhiều hệ thống tưới lớn được xây dựng từ trước Cách mạng tháng Tám như Bái Thượng (Thanh Hóa), Đô Lương (Nghệ An), Đồng Cam (Phú Yên), tạo tiền đề cho sự phát triển sau này. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chỉ khoảng 50% diện tích canh tác được cấp nước đầy đủ, đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu và cải tiến. Nội dung giáo trình bao quát từ đặc điểm tự nhiên, yêu cầu tưới tiêu, các phương pháp tưới mặt ruộng, thiết kế kênh dẫn, hệ thống tưới tiên tiến, đến việc tính toán công trình đầu mối và hiện đại hóa hệ thống. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn để giải quyết các thách thức về tài nguyên nước và an ninh lương thực.

1.1. Vai trò của hệ thống thủy lợi trong nền kinh tế Việt Nam

Trong nền kinh tế Việt Nam, nông nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong việc ổn định xã hội và xóa đói giảm nghèo. Nước là yếu tố hàng đầu quyết định sự thành công của sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất lương thực. Các hệ thống thủy lợi đã được đầu tư xây dựng mạnh mẽ, đặc biệt sau năm 1975, nhằm phục vụ sản xuất, đảm bảo an ninh lương thực và đẩy mạnh xuất khẩu. Hiện nay, khoảng 80% trong tổng số 7 triệu hecta đất canh tác đã được trang bị cơ sở hạ tầng thủy lợi, góp phần đáng kể vào sự tăng trưởng của ngành nông nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động chưa đồng đều, đặt ra yêu cầu phải nâng cấp và hiện đại hóa hệ thống tưới. Các công trình này không chỉ cung cấp nước cho cây trồng mà còn đóng vai trò điều tiết lũ, cải tạo đất, và tạo nguồn sinh kế cho người dân. Sự đầu tư vào thiết kế hệ thống tưới tiêu một cách bài bản là chìa khóa để nâng cao hiệu quả sử dụng nước, giảm thiểu tổn thất và thích ứng với biến đổi khí hậu.

1.2. Đặc điểm tự nhiên ảnh hưởng đến yêu cầu tưới tiêu

Việt Nam có điều kiện tự nhiên đa dạng, ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu quy hoạch tưới tiêu. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm với lượng mưa phân bố không đều giữa các mùa và các vùng miền là nguyên nhân chính gây ra tình trạng hạn hán vào mùa khô và ngập úng vào mùa mưa. Địa hình Việt Nam phức tạp, thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam, với 3/4 diện tích là đồi núi, tạo ra sự khác biệt lớn về chế độ thủy văn giữa các lưu vực sông. Hệ thống sông ngòi dày đặc nhưng dòng chảy cũng biến động mạnh theo mùa. Đặc điểm về tài nguyên đất cũng rất đa dạng, từ đất phù sa màu mỡ ở các đồng bằng lớn như đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long, đến các loại đất cần cải tạo như đất phèn, đất mặn ở vùng ven biển. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi việc thiết kế hệ thống tưới tiêu phải được tùy chỉnh cho từng vùng sinh thái nông nghiệp cụ thể để đảm bảo hiệu quả và bền vững.

II. Phân tích thách thức Hạn hán và ngập úng tại Việt Nam

Các thách thức lớn nhất đối với việc thiết kế hệ thống tưới tiêu ở Việt Nam là hạn hánngập úng. Đây là hai hiện tượng thiên tai cực đoan, gây thiệt hại nặng nề cho sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân. Hạn hán, được định nghĩa là sự thiếu hụt lượng mưa tự nhiên trong một thời gian dài, thường xuyên xảy ra vào mùa khô ở nhiều vùng, đặc biệt là Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Ngược lại, ngập úng là tình trạng phổ biến ở các vùng đồng bằng trũng thấp như đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long trong mùa mưa bão. Nguyên nhân gây úng rất đa dạng, từ mưa lớn nội đồng, lũ từ thượng nguồn đổ về, triều cường, cho đến sự bất hợp lý trong quy hoạch và vận hành hệ thống. Những năm gần đây, tác động của biến đổi khí hậu càng làm cho các hiện tượng này trở nên gay gắt và khó lường hơn. Do đó, một hệ thống thủy lợi hiệu quả phải có khả năng vừa cấp nước chống hạn, vừa tiêu thoát nước chống úng một cách linh hoạt. Việc phân tích sâu các nguyên nhân và đặc điểm của hai loại thiên tai này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình quy hoạch tưới tiêu và thiết kế công trình.

2.1. Thực trạng hạn hán và các loại hình tác động

Hạn hán là một loại thiên tai diễn biến chậm nhưng có sức tàn phá lớn. Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), hạn hán được phân thành bốn loại chính: hạn khí tượng, hạn nông nghiệp, hạn thủy văn, và hạn kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, các đợt hạn hán nghiêm trọng đã được ghi nhận trong lịch sử, như đợt hạn năm 1997-1998 do ảnh hưởng của El Nino, hay đợt hạn hán và xâm nhập mặn kỷ lục năm 2014-2016 tại Tây Nguyên và ĐBSCL gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng. Hạn hán không chỉ làm giảm năng suất cây trồng, gây cháy rừng mà còn dẫn đến tình trạng thiếu nước sinh hoạt nghiêm trọng. Để đối phó, các giải pháp thiết kế hệ thống tưới tiêu phải hướng tới việc xây dựng các hồ chứa tích nước, áp dụng các công nghệ tưới tiết kiệm nước và xây dựng các phương án điều phối tài nguyên nước liên vùng một cách hợp lý.

2.2. Nguyên nhân và các dạng ngập úng phổ biến

Ngập úng ở Việt Nam xuất phát từ nhiều nguyên nhân, chủ yếu là do lượng mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn, địa hình thấp và bằng phẳng, và ảnh hưởng của lũ từ các hệ thống sông lớn. Có thể phân loại thành các dạng ngập lụt chính: ngập úng do mưa lớn nội đồng, ngập lụt do mưa lớn kết hợp với lũ ngoài sông, và ngập lụt do vỡ đê. Vùng đồng bằng sông Hồng với hệ thống đê bao bọc tạo thành các ô trũng dễ bị úng khi mưa lớn. Vùng đồng bằng sông Cửu Long lại chịu ảnh hưởng nặng nề của lũ từ thượng nguồn sông Mêkông và triều cường. Các trận lụt lịch sử như trận đại hồng thủy miền Trung năm 1999 hay trận lụt tại Hà Nội năm 2008 là minh chứng cho sức tàn phá khủng khiếp của thiên tai này. Phương hướng quy hoạch tiêu úng bao gồm việc xây dựng hệ thống kênh tiêu đồng bộ, các trạm bơm tiêu công suất lớn, các cống tiêu tự chảy kết hợp ngăn triều và các hồ điều hòa để trữ nước.

III. Hướng dẫn thiết kế hệ thống tưới tiêu nước trên mặt ruộng

Việc thiết kế hệ thống tưới, tiêu nước mặt ruộng là khâu quyết định hiệu quả phân phối nước trực tiếp đến cây trồng. Mục tiêu chính là đảm bảo cung cấp đủ lượng nước cần thiết, phân bố đồng đều trên toàn diện tích, và đạt hệ số sử dụng nước cao nhất. Các phương pháp tưới mặt đất phổ biến bao gồm tưới ngập, tưới dảitưới rãnh. Việc lựa chọn phương pháp tưới phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại cây trồng, đặc điểm địa hình, tính chất đất đai và trình độ canh tác. Ví dụ, tưới ngập là phương pháp truyền thống và hiệu quả cho lúa nước, giúp điều hòa nhiệt độ và hạn chế cỏ dại. Trong khi đó, tưới dải phù hợp với các loại cây trồng không theo hàng như cỏ, lúa mì. Thiết kế hệ thống này đòi hỏi phải tính toán chính xác các thông số kỹ thuật như kích thước ô thửa, độ dốc, lưu lượng lấy nước và thời gian tưới để tối ưu hóa việc sử dụng nước và tránh gây xói mòn hay lãng phí. Một hệ thống tưới tiêu nước mặt ruộng hoàn chỉnh phải bao gồm các kênh tưới, kênh tiêu, bờ khoảnh và các công trình điều tiết để có thể chủ động cấp và thoát nước cho từng thửa ruộng, tạo điều kiện cho cơ giới hóa và nâng cao năng suất.

3.1. Kỹ thuật tưới ngập cho lúa và cách bố trí ô ruộng

Tưới ngập là hình thức duy trì một lớp nước liên tục trên mặt ruộng theo yêu cầu sinh trưởng của cây lúa. Yêu cầu của phương pháp này là phải đảm bảo lớp nước được phân bố đều, không gây rửa trôi phân bón và không làm đất bị xói mòn. Để thực hiện điều này, mặt ruộng cần được san phẳng với độ dốc thích hợp (thường từ 0,0005 đến 0,001). Về bố trí, có hai hình thức chính: bố trí thông nhau (nước chảy liên hoàn qua các thửa) và bố trí cửa độc lập (mỗi thửa có cửa lấy nước và tiêu nước riêng). Hình thức cửa độc lập ưu việt hơn vì giúp quản lý dinh dưỡng tốt hơn. Kích thước ô ruộng thường được thiết kế theo hình chữ nhật, với diện tích khoảng 0,25 – 0,3 ha, thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa. Lưu lượng nước cần lấy vào ô ruộng được tính toán dựa trên diện tích, thời gian lấy nước, và tốc độ thấm của đất để đảm bảo cung cấp đủ nước một cách hiệu quả.

3.2. Phương pháp tưới dải và các thông số tính toán kỹ thuật

Tưới dải là hình thức cho nước chảy thành một lớp mỏng, tràn đều trên các dải đất đã được san phẳng và ngăn cách bởi các bờ đất. Nước sẽ ngấm dần vào đất trong quá trình di chuyển từ đầu đến cuối dải. Phương pháp này áp dụng cho cây trồng không theo hàng và yêu cầu độ dốc mặt đất từ 0,0005 đến 0,02. Việc tính toán kỹ thuật cho tưới dải rất quan trọng, nhằm xác định các thông số tối ưu như lưu lượng lấy vào đầu dải (q₀), thời gian tưới (t), chiều dài dải tưới (l), và chiều dài dòng chảy (X). Theo phương pháp lý luận của Kochiakop, các thông số này được xác định dựa trên phương trình cân bằng nước, đảm bảo lượng nước ngấm vào đất bằng với mức tưới yêu cầu, đồng thời tốc độ dòng chảy không gây xói lở. Mục tiêu là đạt được độ ẩm đồng đều trên suốt chiều dài dải, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nước.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống kênh và đường ống dẫn nước tối ưu

Việc thiết kế hệ thống kênh và đường ống dẫn nước đóng vai trò xương sống trong toàn bộ hệ thống thủy lợi, quyết định khả năng chuyển nước từ công trình đầu mối đến mặt ruộng. Một thiết kế tối ưu phải đảm bảo dẫn đủ lưu lượng yêu cầu với tổn thất thấp nhất và chi phí xây dựng, vận hành hợp lý. Quá trình thiết kế cần dựa trên các tài liệu cơ bản về yêu cầu chuyển nước, địa hình và địa chất tuyến công trình. Các hình thức mặt cắt kênh rất đa dạng, từ hình thang, chữ nhật đến parabol, lựa chọn tùy thuộc vào loại đất, vật liệu gia cố và chế độ thủy lực. Thiết kế kênh tưới tập trung vào việc tính toán lưu lượng và xác định kích thước mặt cắt sao cho ổn định. Ngược lại, thiết kế kênh tiêu phải tính toán được lưu lượng tiêu úng trong những trận mưa lớn. Ngoài ra, việc sử dụng đường ống dẫn nước ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các hệ thống tưới tiên tiến, giúp giảm tổn thất do bốc hơi và thấm, đồng thời tiết kiệm diện tích đất. Tính toán thiết kế đường ống đòi hỏi phải xem xét đến tổn thất cột nước do ma sát và tổn thất cục bộ để đảm bảo áp lực nước tại điểm cuối.

4.1. Các tài liệu cơ bản và hình thức mặt cắt kênh phổ biến

Để bắt đầu thiết kế kênh, cần thu thập đầy đủ các tài liệu cơ bản. Tài liệu về yêu cầu chuyển nước bao gồm lưu lượng thiết kế, chế độ vận hành. Tài liệu về địa hình, địa chất cung cấp thông tin về cao độ, độ dốc, loại đất dọc tuyến kênh để lựa chọn hướng tuyến và kết cấu gia cố phù hợp. Các hình thức mặt cắt kênh phổ biến là hình thang (cho kênh đất) và hình chữ nhật (cho kênh xây hoặc bê tông). Việc lựa chọn mặt cắt phụ thuộc vào điều kiện địa chất, công nghệ thi công và yêu cầu về thủy lực. Chế độ thủy lực trong kênh có thể là chảy đều hoặc không đều, và việc xác định đúng chế độ dòng chảy là yếu tố quan trọng để tính toán chính xác các thông số thiết kế.

4.2. Quy trình tính toán lưu lượng và thiết kế kênh tưới tiêu

Tính toán lưu lượng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế kênh tưới và kênh tiêu. Lưu lượng kênh tưới được xác định dựa trên diện tích phục vụ, mô đun tưới và tổn thất nước trên đường đi. Trong khi đó, lưu lượng kênh tiêu được tính toán dựa trên mô đun tiêu, phụ thuộc vào cường độ mưa và khả năng trữ nước mặt ruộng. Sau khi có lưu lượng, bước tiếp theo là thiết kế mặt cắt ngang và mặt cắt dọc kênh. Thiết kế bao gồm việc xác định các kích thước (bề rộng đáy, chiều sâu, mái dốc) và độ dốc đáy kênh để đảm bảo khả năng thoát nước và vận tốc dòng chảy nằm trong giới hạn cho phép, tránh gây xói lở hoặc lắng cặn. Đối với kênh có lớp lót, việc thiết kế còn phải xem xét đến vật liệu và kết cấu của lớp lót đó.

V. Cách thiết kế hệ thống tưới tiên tiến tiết kiệm nước hiệu quả

Trong bối cảnh tài nguyên nước ngày càng khan hiếm, việc thiết kế hệ thống tưới tiên tiến, tiết kiệm nước là xu hướng tất yếu của nông nghiệp hiện đại. Các kỹ thuật này không chỉ giúp giảm lượng nước tiêu thụ mà còn nâng cao năng suất cây trồng thông qua việc cung cấp nước và dinh dưỡng một cách chính xác. Hai phương pháp phổ biến nhất là tưới phun mưatưới nhỏ giọt. Tưới phun mưa mô phỏng cơn mưa nhân tạo, phân phối nước đều trên bề mặt, phù hợp với nhiều loại cây trồng và địa hình. Thiết kế hệ thống này yêu cầu tính toán kỹ lưỡng về áp lực, bán kính phun của vòi phun, và cách bố trí để đảm bảo độ phủ đồng đều. Tưới cục bộ, bao gồm cả tưới nhỏ giọt, là kỹ thuật đưa nước trực tiếp đến vùng rễ cây với lưu lượng thấp, giúp tối đa hóa hiệu quả sử dụng nước và giảm sự phát triển của cỏ dại. Việc thiết kế các hệ thống này đòi hỏi phải xác định chính xác chế độ tưới hợp lý và đặc biệt chú trọng đến chất lượng nước, vì các đầu nhỏ giọt hoặc béc phun rất dễ bị tắc nghẽn nếu nguồn nước chứa nhiều cặn bẩn.

5.1. Kỹ thuật tưới phun mưa Cấu tạo và các chỉ tiêu thiết kế

Tưới phun mưa là phương pháp đưa nước tới cây trồng dưới dạng các hạt mưa nhân tạo. Hệ thống bao gồm nguồn nước, máy bơm tạo áp, hệ thống đường ống chính, ống nhánh và các vòi phun. Ưu điểm của nó là khả năng tưới trên địa hình phức tạp, tiết kiệm nước so với tưới mặt đất và có thể kết hợp bón phân. Quá trình thiết kế cần xác định các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng như cường độ phun, mức tưới, thời gian tưới và chu kỳ tưới. Lựa chọn vòi phun mưa phù hợp với đặc trưng về áp lực làm việc, lưu lượng và bán kính phun là yếu tố then chốt để đảm bảo nước được phân bố đồng đều và không gây tổn thương cho cây trồng. Công tác vận hành và quản lý cũng cần được chú trọng để duy trì hiệu quả lâu dài của hệ thống.

5.2. Kỹ thuật tưới nhỏ giọt và yêu cầu về chất lượng nước

Tưới nhỏ giọt được xem là kỹ thuật tưới tiết kiệm nước hiệu quả nhất hiện nay, với hiệu suất sử dụng nước có thể lên đến 90-95%. Nước được cấp qua một mạng lưới đường ống và nhỏ từ từ vào gốc cây thông qua các đầu nhỏ giọt. Phương pháp này giúp duy trì độ ẩm đất tối ưu, giảm thiểu tổn thất do bốc hơi và thấm sâu, đồng thời ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại giữa các hàng cây. Tuy nhiên, một yêu cầu nghiêm ngặt của kỹ thuật này là chất lượng nước. Nguồn nước phải được lọc kỹ để loại bỏ cặn, tảo và các tạp chất có thể gây tắc nghẽn hệ thống. Do đó, thiết kế hệ thống tưới nhỏ giọt luôn phải đi kèm với một bộ lọc hiệu quả, là trái tim của toàn bộ hệ thống.

VI. Phương pháp cải tạo nâng cấp và hiện đại hóa hệ thống tưới

Nhiều hệ thống thủy lợi ở Việt Nam đã được xây dựng từ lâu, qua thời gian đã xuống cấp và không còn đáp ứng được yêu cầu của sản xuất nông nghiệp hiện đại. Do đó, việc cải tạo, nâng cấp và hiện đại hóa hệ thống tưới là một nhiệm vụ cấp bách. Mục đích của công tác này là nâng cao năng lực phục vụ, tăng hiệu quả quản lý và sử dụng nước, giảm chi phí vận hành và thích ứng với biến đổi khí hậu. Quá trình thiết kế cải tạo phải tuân thủ các nguyên tắc chung như kế thừa các công trình hiện có, đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Hiện đại hóa không chỉ dừng lại ở việc kiên cố hóa kênh mương hay thay thế thiết bị, mà còn hướng tới việc tự động hóa và tin học hóa trong quản lý. Việc ứng dụng hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) là một bước tiến vượt bậc, cho phép quản lý toàn bộ hệ thống từ một trung tâm điều hành, giúp ra quyết định nhanh chóng và chính xác, tối ưu hóa việc phân phối tài nguyên nước.

6.1. Nguyên tắc chung khi thiết kế cải tạo nâng cấp hệ thống

Việc cải tạo, nâng cấp hệ thống tưới phải dựa trên các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo hiệu quả và tính bền vững. Thứ nhất, cần đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng hệ thống, xác định các nút thắt và các hạng mục ưu tiên cần cải tạo. Thứ hai, phải đảm bảo tính đồng bộ giữa công trình đầu mối và hệ thống kênh mương nội đồng. Thứ ba, giải pháp thiết kế phải phù hợp với điều kiện tự nhiên, trình độ canh tác và khả năng đầu tư. Yêu cầu chung là sau khi cải tạo, hệ thống phải đáp ứng được nhu cầu tưới tiêu linh hoạt cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, nâng cao hiệu suất sử dụng nước và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống tưới tiêu hiện đại.

6.2. Ứng dụng hệ thống SCADA trong quản lý vận hành hiện đại

Hệ thống SCADA là một giải pháp công nghệ cao cho việc hiện đại hóa hệ thống tưới. Hệ thống này tích hợp các thiết bị cảm biến, thiết bị chấp hành (như cửa van, máy bơm) và hệ thống máy tính, cho phép thu thập dữ liệu theo thời gian thực (mực nước, lưu lượng, độ ẩm đất) và điều khiển các thiết bị từ xa. Ứng dụng SCADA giúp người quản lý có cái nhìn tổng quan về hoạt động của toàn hệ thống, phát hiện sự cố kịp thời và thực hiện điều tiết nước một cách chính xác. Cấu trúc của một hệ thống SCADA bao gồm các trạm thu thập dữ liệu từ xa (RTU), hệ thống truyền thông và trung tâm điều khiển giám sát. Việc triển khai SCADA giúp tối ưu hóa việc phân phối nước, tiết kiệm năng lượng và nhân lực, đưa công tác quản lý khai thác công trình thủy lợi lên một tầm cao mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ YÊU CẦU TƯỚI TIÊU Ở NƯỚC TA Trong nền kinh tế Việt Nam, nông nghiệp đóng góp khoảng 1/4 GDP và thu hút đến 2/3 lực lượng lao động, đóng vai trò rất lớn về mặt ổn định xã hội và xóa đói giảm nghèo. Trong sản xuất nông nghiệp nói chung và sản xuất lương thực nói riêng, nước là yếu tố cần thiết hàng đầu. Do vậy, ngay từ trước Cách mạng tháng Tám, một số hệ thống tưới lớn đã được xây dựng như Bái Thượng (Thanh Hóa), Đô Lương (Nghệ An), Cầu Sơn (Bắc Giang), Liễn Sơn (Phú Thọ), Đồng Cam (Phú Yên) v.v… Sau Cách mạng tháng Tám, đặc biệt là từ sau năm 1975, nhiều hệ thống tưới, tiêu đã được đầu tư xây dựng để phục vụ sản xuất nông nghiệp, nhằm đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh lương thực, tiến tới đẩy mạnh xuất khẩu, góp phần phát triển kinh tế của đất nước, nâng cao mức sống của nhân dân. Việt Nam có vị trí từ 8°2’ ÷ 23°23’ vĩ độ Bắc và 102°08’ ÷ 109°28’ kinh độ Đông, chiều dài đất nước theo đường thẳng là 1650 km.

Khí hậu Việt Nam là nhiệt đới gió mùa, cây trồng vật nuôi rất phong phú. Mỗi vùng có cây trồng vật nuôi rất đa dạng. Dựa vào đặc điểm khí hậu của từng miền, từng vùng mà Việt Nam chia đất nước thành 7 vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau phù hợp với đặc điểm khí hậu và khả năng thích ứng của các loại giống cây trồng. - Vùng Trung du miền núi phía Bắc, gồm 14 tỉnh.

- Vùng đồng bằng sông Hồng, gồm 11 tỉnh thành phố. - Vùng Duyên hải Bắc Trung bộ, gồm 6 tỉnh. - Vùng Duyên hải Nam Trung bộ, gồm 8 tỉnh thành phố. - Vùng Tây Nguyên, gồm 5 tỉnh.

- Vùng Đông Nam bộ, gồm 6 tỉnh và thành phố. - Vùng đồng bằng sông Cửu Long, gồm 13 tỉnh thành phố. Tính đến nay, khoảng 80% trong 7 triệu hecta đất canh tác tại 7 vùng kinh tế - xã hội mà đa phần trong số đó là diện tích trồng lúa đã được trang bị cơ sở hạ tầng thủy 11 lợi. Các hệ thống tưới tiêu đã góp phần rất đáng kể trong việc tăng trưởng của ngành nông nghiệp, đặc biệt là tăng sản lượng lương thực.

Tuy nhiên thực tế chỉ có khoảng 50% diện tích canh tác ở các hệ thống thủy lợi được cấp nước một cách tương đối đầy đủ. Phần còn lại thuộc diện không được tưới hoặc tưới không thường xuyên. Vì vậy, để có một nền nông nghiệp phát triển bền vững thì nhất định phải là nền nông nghiệp chủ động tưới tiêu, công nghệ cao. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM ĐIỂM TỰ NHIÊN CỦA NƯỚC TA 1.

Đặc điểm khí hậu Đặc điểm khí hậu của Việt Nam nói chung và của các vùng sinh thái nông nghiệp nói riêng có tính chất nhiệt đới gió mùa ẩm, nhưng khí hậu Việt Nam phân bố thành 3 vùng khí hậu riêng biệt theo phân loại khí hậu Köppen với miền Bắc và Bắc Trung bộ là khí hậu cận nhiệt đới ẩm. Miền Bắc gồm 4 mùa: Xuân, Hạ, Thu và Đông. Miền Trung và Nam Trung bộ là khí hậu nhiệt đới gió mùa, miền cực Nam Trung bộ và Nam bộ mang đặc điểm nhiệt đới xavan. Đồng thời, do nằm ở rìa phía Đông Nam của phần châu Á lục địa, giáp với Biển Đông (một phần của Thái Bình Dương), nên chịu ảnh hưởng trực tiếp của kiểu khí hậu gió mùa mậu dịch, thường thổi ở các vùng vĩ độ thấp.

Miền Nam thường có 2 mùa: mùa mưa và mùa khô. Cần phân biệt vùng khí hậu ôn đới và nhiệt đới, vùng khí hậu ôn đới có 4 mùa: Xuân, Hạ, Thu, Đông còn vùng khí hậu nhiệt đới chỉ hai mùa, nắng và mưa. Ở Việt Nam, phần phía Bắc có 4 mùa nên là hoàn toàn trong vùng ôn đới, phần phía Nam có 2 mùa nên hoàn toàn trong vùng nhiệt đới. Dựa trên điều kiện tự nhiên, khí hậu Việt Nam (KHVN) được phân thành 4 miền, mỗi miền gồm nhiều Á miền.

Miền khí hậu trung tâm phía Bắc Từ sườn Đông Bắc dãy Hoàng Liên Sơn tới biên giới Việt - Trung và biển Đông, gồm vùng đồng bằng và trung du Bắc bộ, Đông Bắc, Việt Bắc và Bắc Trung bộ. Đặc điểm khí hậu có hai mùa nóng lạnh rõ rệt. Mùa nóng từ tháng 4 đến tháng 9, mùa lạnh từ tháng 10 đến tháng 3. Mùa lạnh được xem là trường hợp dị thường của vùng khí hậu nhiệt đới.

a) Á miền khí hậu ven biển Quảng Ninh: Giới hạn bởi cánh cung Đông Triều. Mùa Đông đến sớm và kết thúc muộn. Nhiệt độ tháng lạnh nhất dưới 15°C. Nhiệt độ tuyệt đối thấp 1°C, có 4 tháng nhiệt độ trên 20°C.

Mùa hạ mát, nhiệt độ tối cao tuyệt đối 39°C. Lượng mưa trung bình năm là 2.000mm; 12 b) Á miền khí hậu Cao Lạng: Gồm mảng trũng Cao Lạng, địa hình phức tạp. Mùa Đông dài trên 5 tháng, nhiệt độ trung bình tháng lạnh nhất 13 ÷ 15°C, nhiệt độ tối thấp tuyệt đối 0°C, độ ẩm không khí thấp 75 ÷ 80%, có mưa phùn dưới 30 ngày trong cả mùa. Mùa hạ mát, lượng mưa trung bình từ 1.736mm; c) Á miền khí hậu Việt Bắc: Địa hình phức tạp, núi cao xen kẽ với các triền sông hẹp.

Nhiệt độ thấp hơn vùng đồng bằng 1 ÷ 2°C, mùa Đông dài, từ độ cao 1.500m trở lên quanh năm là mùa Đông, nhiệt độ tối thấp tuyệt đối 0°C. Mùa hạ từ tháng 4 đến tháng 8, nhiệt độ cao tuyệt đối 41,2C, lượng mưa lớn ở những trung tâm như Bắc Quang, Sa Pa mưa trên 4.000mm; d) Á miền khí hậu đồng bằng và trung du Bắc bộ: Là vùng châu thổ, độ cao địa hình từ 10 ÷ 30m. Khí hậu nhiệt đới gió mùa. Mùa Đông kéo dài 3 tháng, nhiệt độ tối thấp tuyệt đối 2°C, Số ngày có nhiệt độ trung bình nhỏ hơn 15°C là 40 ÷ 50 ngày.

Thời kỳ lạnh khô từ tháng 10 đến tháng 12, thời kỳ lạnh ẩm từ tháng 1 đến tháng 3. Mùa hạ nhiệt độ trung bình tháng từ 25 ÷ 28°C, nhiệt độ tối cao tuyệt đối 43°C, lượng mưa trung bình 1.800mm; e) Á miền Bắc Trung bộ: Giới hạn từ dãy Tam Điệp vào tới Đèo Ngang. Mùa Đông dài tháng, ấm hơn đồng bằng Bắc bộ từ 1 ÷ 2°C, số ngày có nhiệt độ trung bình nhỏ hơn 15°C là 35 đến 50 ngày, nhiệt độ tối thấp tuyệt đối 2°C. Mùa hạ nhiệt độ trung bình cao hơn đồng bằng Bắc bộ 0,5 ÷ 1°C, số ngày có gió Tây khô nóng trên 35°C, độ ẩm dưới 7% từ 20 ÷ 30 ngày, lượng mưa phân bố không đều: Bắc Đèo Ngang trên 3.000mm, Bái Thượng trên 2.000mm, Mường Xén dưới 1.

Miền khí hậu Tây Bắc Miền khí hậu Tây Bắc giới hạn từ Tây Nam Hoàng Liên Sơn tới biên giới Việt Lào, ít ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc. a) Á miền Nam Tây Bắc: Từ đèo Pha Đin đến Hòa Bình, độ cao từ 500 đến 1. Mùa Đông kéo dài 3 tháng, nhiệt độ tối thấp tương đối 0°C, số ngày có nhiệt độ trung bình nhỏ hơn 15°C từ 70 đến 90 ngày ở vùng thấp, từ 100 đến 120 ngày ở vùng cao. Mùa hạ từ tháng 4 đến tháng 9, ít nóng, nhiệt độ trung bình tháng cao nhất 26 ÷ 27°C, nhiệt tối cao tuyệt đối 43°C, lượng mưa thấp hơn vùng đồng bằng Bắc bộ; b) Á miền khí hậu Bắc Tây Bắc: Từ đèo Pha Đin đến biên giới Việt - Lào, độ cao từ 300 ÷ 900m.

Khí hậu mang tính chất nhiệt đới lục địa. Mùa Đông kéo dài 3 tháng, nhiệt độ cao hơn vùng đồng bằng và trung du Bắc bộ 2 ÷ 3°C, khô ráo nhiều nắng. Mùa hạ đến sớm, lượng mưa trung bình 2. Miền khí hậu Trung Bộ Miền khí hậu Trung Bộ gồm vùng ven biển Trung bộ và Tây Nguyên.

Khí hậu chia làm 2 mùa: mùa khô và mùa mưa. a) Á miền Quảng Bình - Quảng Ngãi: Mùa Đông nhiệt độ trung bình 22 ÷ 23°C, nhiệt độ tối thấp tuyệt đối 13°C, lượng mưa 500 ÷ 600mm/tháng, tổng lượng mưa lớn.000mm, phân bố không đều. Mùa hạ từ tháng II đến tháng XI, ở đồng bằng có 4 tháng nhiệt độ trung bình trên 28°C, tháng nóng nhất là tháng VII, nhiệt độ 29,5°C, nhiệt độ tối cao tuyệt đối 42°C; b) Á miền Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa: Gồm phần phía Nam Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa. Nhiệt độ trung bình các tháng ít chênh lệch, nhiệt độ trung bình năm 26,5°C, nhiệt độ tối cao tuyệt đối 40°C, lượng mưa trung bình năm 1.700mm; c) Á miền khí hậu Nam Trung bộ: Gồm toàn bộ tỉnh Ninh Thuận, vùng khô hạn, lượng mưa trung bình năm 700 ÷ 800mm; d) Á miền Tây Nguyên: Gồm Kon Tum, Pleiku, Đắk Lắk.

Nhiệt độ trung bình năm 24 ÷ 25°C, nhiệt độ tuyệt đối 39 ÷ 40°C, có 3 tháng (XII, I, II) nhiệt độ trung bình tháng nhỏ hơn 20°C, lượng mưa phân bố không đều: Khu vực mưa nhiều là Pleiku, Yaput 2.000mm, khu vực mưa ít là Buôn Ma Thuột, Kon Tum 1. Mùa mưa từ tháng V đến tháng IX; e) Á miền khí hậu Nam Tây Nguyên: Gồm các vùng núi và cao nguyên Lang Biang, Goring, Mơnong.500mm, nhiệt độ các tháng ít chênh lệch, nhiệt độ trung bình năm 20 ÷ 21°C, nhiệt độ tháng lạnh nhất 18 ÷ 19°C, tháng nóng nhất 21 ÷ 22°C.000mm, mùa mưa từ tháng IV đến tháng XI. Miền khí hậu Nam Bộ Miền khí hậu Nam Bộ gồm toàn bộ đồng bằng Nam bộ và một phần cực Nam Trung bộ, độ cao từ 0 ÷ 200m. Miền khí hậu Nam bộ là một điển hình của kiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa, gần với khí hậu xích đạo, chế độ nhiệt ẩm khá ổn định, có nền nhiệt độ cao không phân hóa theo mùa, nhiệt độ trung bình năm 26 ÷ 27°C, Chênh lệch giữa các tháng nóng nhất và tháng lạnh nhất chỉ khoảng 3 ÷ 3.5°C, tháng có nhiệt độ thấp nhất trung bình 25 ÷ 26°C, thời kỳ nhiệt độ cao là tháng III, IV, VIII trung bình 27.5°C, nhiệt độ tối cao tuyệt đối 39 ÷ 40°C.

Sự phân bố mưa rất phức tạp. Khu vực Bình Thuận ít mưa, lượng mưa trung bình 1.300mm, khu vực miền Đông Nam bộ (Bà Rịa, Thủ Dầu Một, Tây Ninh, Gia Định, Chợ Lớn) lượng mưa trung bình 1.000mm, mùa mưa từ tháng V đến tháng IX, mùa khô từ tháng XII đến tháng IV. Khu vực miền Trung Nam bộ (Tam Á, Mỹ Tho, Gò Công, Bến Tre, Trà Vinh, Vĩnh Long, Sa Đéc, Cần Thơ, Long Xuyên, Châu Đốc) lượng mưa trung bình 1.500mm, mùa mưa từ tháng V đến tháng XI. Khu 14 vực Tây Nam bộ (Hà Tiên, Rạch Giá, Bạc Liêu, Sóc Trăng) lượng mưa trung bình 2.200mm, mùa mưa từ tháng V đến tháng XI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ