Giáo trình Thí nghiệm Vật liệu xây dựng - Ngành Xây dựng Cầu đường (Trung cấp)

Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng cung cấp kiến thức cần thiết cho nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp, hỗ trợ học viên phát triển kỹ năng.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng trung cấp

Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo trung cấp cầu đường. Tài liệu này được biên soạn dựa trên đề cương chi tiết, cập nhật các tiêu chuẩn TCVN vật liệu xây dựng mới nhất, nhằm trang bị cho học viên kiến thức và kỹ năng thực hành toàn diện. Nội dung giáo trình không chỉ tập trung vào trình tự và phương pháp thí nghiệm các loại vật liệu phổ biến như cát, đá, bê tông, thép, nhựa đường, mà còn đi sâu vào việc lý giải ý nghĩa của các chỉ tiêu cơ lý. Mục tiêu cốt lõi là giúp người học hiểu rõ bản chất vật liệu, từ đó có khả năng thực hiện các phép thử một cách chính xác, thu thập và xử lý số liệu hiệu quả. Việc nắm vững kiến thức từ đề cương môn học vật liệu xây dựng này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng và độ bền của các công trình giao thông trong tương lai. Giáo trình nhấn mạnh ba nhóm tính chất chính: tính chất vật lý (độ ẩm, độ rỗng, độ hút nước), tính chất cơ học (cường độ nén, kéo, uốn), và tính chất hóa học (tính đông rắn, tính dính bám). Mỗi bài học đều được thiết kế với mục tiêu rõ ràng, danh sách trang thiết bị cần thiết và phương pháp giảng dạy kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp học viên dễ dàng tiếp thu và ứng dụng.

1.1. Vai trò của đề cương môn học vật liệu xây dựng

Đề cương môn học là kim chỉ nam, xác định rõ mục tiêu, nội dung và chuẩn đầu ra cho môn thí nghiệm vật liệu xây dựng. Nó đảm bảo tính hệ thống và logic trong toàn bộ chương trình học, bắt đầu từ những vật liệu cơ bản như cốt liệu nhỏ (cát) và cốt liệu lớn (đá), tiến đến các vật liệu phức hợp như thí nghiệm bê tông xi măng và bê tông nhựa, cuối cùng là vật liệu kết cấu như thép. Mỗi phần trong đề cương đều gắn liền với các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, đặc biệt là hệ thống tiêu chuẩn TCVN vật liệu xây dựng. Điều này giúp học viên không chỉ học được cách làm thí nghiệm mà còn hiểu được tại sao phải tuân thủ những quy trình đó. Đề cương môn học vật liệu xây dựng cũng quy định rõ các yêu cầu về trang thiết bị, máy móc thiết bị thí nghiệm xây dựng và các biện pháp an toàn lao động trong phòng thí nghiệm, tạo ra một môi trường học tập chuyên nghiệp và an toàn.

1.2. Cấu trúc chương trình đào tạo trung cấp cầu đường

Trong chương trình đào tạo trung cấp cầu đường, môn thí nghiệm vật liệu xây dựng là một học phần thực hành trọng yếu. Cấu trúc chương trình được thiết kế theo module, đi từ lý thuyết cơ bản về các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu đến thực hành chuyên sâu tại phòng thí nghiệm LAS-XD. Các bài học được sắp xếp khoa học, ví dụ như Bài 1 về Cát xây dựng, Bài 2 về Đá thiên nhiên, Bài 3 về Bê tông xi măng, Bài 4 về Thép và Bài 5 về Bê tông nhựa. Mỗi bài học đều bao gồm các bước: chuẩn bị mẫu, tiến hành thí nghiệm, thu thập số liệu, tính toán kết quả và lập báo cáo. Cách tiếp cận này giúp học viên xây dựng nền tảng vững chắc, có khả năng thực hiện độc lập các phép thử quan trọng, đáp ứng yêu cầu của công tác kiểm định chất lượng công trình giao thông thực tế.

II. Giải mã thách thức trong thí nghiệm vật liệu xây dựng cầu đường

Công tác thí nghiệm vật liệu xây dựng trong ngành cầu đường đối mặt với nhiều thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ công trình. Thách thức lớn nhất là việc đảm bảo tính chính xác và đồng nhất của kết quả thí nghiệm. Sai số có thể đến từ nhiều nguồn: lấy mẫu không đại diện, thiết bị không được hiệu chuẩn, hoặc quy trình thực hiện không tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn TCVN vật liệu xây dựng. Một vấn đề khác là sự thiếu hụt các tài liệu thí nghiệm VLXD được cập nhật và biên soạn một cách hệ thống, đặc biệt ở trình độ trung cấp. Điều này dẫn đến việc kiến thức của kỹ thuật viên không đồng đều, gây khó khăn trong công tác kiểm định chất lượng công trình giao thông. Hơn nữa, việc diễn giải và xử lý số liệu thí nghiệm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bản chất vật liệu, nếu không sẽ dễ dẫn đến những kết luận sai lầm về chất lượng lô vật liệu. Việc khắc phục những thách thức này đòi hỏi một chương trình đào tạo bài bản, lấy tiêu chuẩn làm gốc và chú trọng kỹ năng thực hành tại phòng thí nghiệm LAS-XD.

2.1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn TCVN vật liệu xây dựng

Hệ thống tiêu chuẩn TCVN vật liệu xây dựng là nền tảng pháp lý và kỹ thuật cho mọi hoạt động thí nghiệm. Việc tuân thủ TCVN đảm bảo kết quả thí nghiệm có tính khách quan, tin cậy và có thể so sánh được giữa các đơn vị khác nhau. Ví dụ, TCVN 7572-1:2006 quy định chi tiết về phương pháp lấy mẫu cốt liệu, đảm bảo mẫu thử mang tính đại diện cho cả lô vật liệu lớn. Tương tự, các thí nghiệm xác định cường độ bê tông hay giới hạn chảy của thép đều phải tuân theo các TCVN tương ứng. Bất kỳ sự sai khác nào so với tiêu chuẩn đều có thể làm kết quả bị vô hiệu, gây ra những tranh chấp không đáng có và ảnh hưởng đến tiến độ, chất lượng công trình. Do đó, việc đào tạo kỹ thuật viên am hiểu và tuân thủ tuyệt đối TCVN là yêu cầu bắt buộc.

2.2. Các sai sót khi kiểm định chất lượng công trình giao thông

Trong quá trình kiểm định chất lượng công trình giao thông, nhiều sai sót có thể xảy ra do sự chủ quan hoặc thiếu kinh nghiệm của người thực hiện. Một trong những lỗi phổ biến nhất là quy trình lấy mẫu và rút gọn mẫu không đúng cách, dẫn đến mẫu không đại diện. Ví dụ, khi lấy mẫu cát từ một đống lớn, việc chỉ lấy trên bề mặt sẽ không phản ánh đúng thành phần hạt và độ ẩm của toàn bộ khối vật liệu. Sai sót cũng có thể đến từ việc sử dụng máy móc thiết bị thí nghiệm xây dựng đã cũ, không được kiểm định định kỳ, hoặc thao tác thí nghiệm không đúng trình tự. Chẳng hạn, khi thực hiện thí nghiệm độ sụt bê tông, việc nhấc côn không thẳng đứng hoặc quá nhanh/chậm sẽ làm sai lệch kết quả. Những sai sót này, dù nhỏ, đều có thể dẫn đến việc đánh giá sai chất lượng vật liệu, gây nguy cơ mất an toàn cho công trình.

III. Phương pháp thí nghiệm bê tông xi măng và cốt liệu tiêu chuẩn

Bê tông xi măng và cốt liệu (cát, đá) là những vật liệu chủ chốt quyết định đến khả năng chịu lực của kết cấu cầu đường. Do đó, các phương pháp thí nghiệm liên quan đến chúng phải được thực hiện với độ chính xác cao nhất. Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình thí nghiệm bê tông xi măng, từ việc xác định độ dẻo tiêu chuẩn và thời gian đông kết của xi măng bằng dụng cụ Vika, đến việc kiểm tra độ sụt của hỗn hợp bê tông tươi và xác định cường độ chịu nén của mẫu bê tông đã đóng rắn. Đối với cốt liệu, các phép thử tập trung vào việc đánh giá các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu quan trọng. Việc thí nghiệm cốt liệu cho bê tông bao gồm xác định thành phần hạt, khối lượng riêng, khối lượng thể tích, độ hút nước, và hàm lượng tạp chất. Kết quả từ các thí nghiệm này là cơ sở để thiết kế cấp phối bê tông tối ưu, đảm bảo bê tông đạt mác thiết kế và có độ bền lâu dài. Tất cả các quy trình đều phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn TCVN vật liệu xây dựng để đảm bảo tính pháp lý và kỹ thuật.

3.1. Quy trình thí nghiệm bê tông xi măng chi tiết

Quy trình thí nghiệm bê tông xi măng bắt đầu từ khâu kiểm tra nguyên liệu đầu vào. Xi măng được thí nghiệm để xác định lượng nước tiêu chuẩn (độ dẻo) và thời gian bắt đầu, kết thúc đông kết. Đây là những thông số quan trọng ảnh hưởng đến quá trình thi công và ninh kết của bê tông. Sau khi trộn, hỗn hợp bê tông tươi được kiểm tra độ sụt (Slump) để đánh giá tính công tác. Mẫu bê tông sau đó được đúc thành các khối lập phương (thường là 150x150x150 mm) và bảo dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn. Ở các tuổi 7, 14, và 28 ngày, mẫu được đưa vào máy nén để xác định cường độ chịu nén – chỉ tiêu quan trọng nhất đánh giá chất lượng bê tông. Toàn bộ quá trình từ chuẩn bị mẫu đến xử lý số liệu thí nghiệm đều được ghi chép cẩn thận trong biên bản.

3.2. Phân tích các chỉ tiêu cơ lý của cốt liệu cho bê tông

Chất lượng của cốt liệu ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ và độ bền của bê tông. Việc thí nghiệm cốt liệu cho bê tông tập trung vào các chỉ tiêu chính. Thí nghiệm thành phần hạt (sàng) giúp xác định mô đun độ lớn của cát và đường kính hạt lớn nhất (Dmax) của đá, là cơ sở để thiết kế cấp phối. Thí nghiệm xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ rỗng giúp tính toán thể tích vật liệu trong một mét khối bê tông. Hàm lượng bùn, bụi, sét và tạp chất hữu cơ phải được kiểm soát chặt chẽ vì chúng làm giảm cường độ và khả năng liên kết của hồ xi măng với cốt liệu. Đối với đá dăm, các chỉ tiêu như độ hao mòn Los Angeles và hàm lượng hạt thoi dẹt cũng rất quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng chịu mài mòn và tính dễ đầm của bê tông.

IV. Hướng dẫn thí nghiệm nhựa đường và thí nghiệm kéo thép chuyên sâu

Bên cạnh bê tông, nhựa đường và thép là hai vật liệu không thể thiếu trong xây dựng cầu đường, đòi hỏi các phương pháp thí nghiệm đặc thù. Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về thí nghiệm nhựa đường (bitum) và bê tông nhựa, tập trung vào các chỉ tiêu phản ánh khả năng làm việc của vật liệu dưới tác động của nhiệt độ và tải trọng. Các phép thử như độ kim lún, độ kéo dài, và nhiệt độ hóa mềm giúp phân loại và lựa chọn loại nhựa phù hợp với điều kiện khí hậu và yêu cầu kỹ thuật. Thí nghiệm Marshall là phương pháp cốt lõi để đánh giá độ bền và độ dẻo của bê tông nhựa. Đối với thép, thí nghiệm kéo thép là phép thử quan trọng nhất để xác định các đặc trưng cơ học. Kết quả từ thí nghiệm này, bao gồm giới hạn chảy, giới hạn bền và độ dãn dài, là cơ sở để tính toán thiết kế kết cấu, đảm bảo khả năng chịu lực và độ an toàn của công trình. Việc nắm vững các kỹ thuật này là yêu cầu cơ bản đối với kỹ thuật viên làm việc tại các phòng thí nghiệm LAS-XD.

4.1. Các bước thực hiện thí nghiệm nhựa đường chuẩn xác

Việc thực hiện thí nghiệm nhựa đường đòi hỏi sự cẩn trọng cao, đặc biệt là việc kiểm soát nhiệt độ. Thí nghiệm độ kim lún được tiến hành ở 25°C để đánh giá độ cứng của nhựa. Thí nghiệm nhiệt độ hóa mềm (phương pháp Vòng và Bi) xác định nhiệt độ mà tại đó nhựa chuyển từ trạng thái á rắn sang á lỏng, một chỉ tiêu quan trọng liên quan đến khả năng chống biến dạng của mặt đường vào mùa hè. Độ kéo dài cũng được đo ở 25°C, phản ánh khả năng biến dạng dẻo của nhựa mà không bị nứt. Đối với hỗn hợp bê tông nhựa, thí nghiệm Marshall được tiến hành ở 60°C để mô phỏng điều kiện làm việc khắc nghiệt của mặt đường, qua đó xác định độ ổn định và độ dẻo, hai thông số chính để kiểm định chất lượng công trình giao thông phần mặt đường.

4.2. Kỹ thuật và ý nghĩa của thí nghiệm kéo thép xây dựng

Kỹ thuật thí nghiệm kéo thép nhằm xác định các đặc trưng cơ học quan trọng của thép cốt bê tông. Mẫu thử được chuẩn bị với chiều dài và diện tích mặt cắt ngang theo tiêu chuẩn. Sau đó, mẫu được kẹp chặt vào máy kéo nén vạn năng. Lực kéo được gia tăng từ từ và liên tục cho đến khi mẫu bị phá hủy. Trong quá trình kéo, máy sẽ ghi lại biểu đồ quan hệ giữa lực và biến dạng. Từ biểu đồ này, có thể xác định được giới hạn chảy (Pch) và lực bền (Pmax). Giới hạn chảy là cơ sở chính để tính toán thiết kế kết cấu thép theo trạng thái giới hạn. Giới hạn bền cho biết khả năng chịu lực tối đa của thép. Độ dãn dài tương đối, được tính sau khi mẫu đứt, thể hiện khả năng biến dạng dẻo của vật liệu, một yếu tố quan trọng đối với khả năng chống chịu động đất của kết cấu.

V. Bí quyết vận hành phòng thí nghiệm LAS XD và xử lý số liệu

Để đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác, việc vận hành một phòng thí nghiệm LAS-XD chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Điều này không chỉ bao gồm việc trang bị đầy đủ máy móc thiết bị thí nghiệm xây dựng hiện đại, mà còn đòi hỏi một quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt. Các thiết bị phải được hiệu chuẩn định kỳ, hồ sơ thí nghiệm phải được lưu trữ khoa học. Một yếu tố quan trọng khác là con người. Kỹ thuật viên phải được đào tạo bài bản, không chỉ về kỹ năng thực hiện thí nghiệm mà còn về các quy tắc an toàn lao động trong phòng thí nghiệm. Sau khi có dữ liệu thô, kỹ năng xử lý số liệu thí nghiệm trở nên cực kỳ quan trọng. Việc áp dụng đúng công thức, tính toán giá trị trung bình, đánh giá độ lệch chuẩn và trình bày kết quả một cách rõ ràng trong báo cáo thí nghiệm là những kỹ năng quyết định đến giá trị của công tác kiểm định. Giáo trình cung cấp các hướng dẫn cụ thể về những nội dung này, giúp học viên tự tin làm việc trong môi trường chuyên nghiệp.

5.1. Yêu cầu về máy móc thiết bị thí nghiệm xây dựng

Chất lượng của máy móc thiết bị thí nghiệm xây dựng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả. Các thiết bị cơ bản trong phòng thí nghiệm ngành cầu đường bao gồm: máy nén bê tông, máy kéo thép, bộ sàng tiêu chuẩn, tủ sấy, cân kỹ thuật, dụng cụ Vika, máy đo độ kim lún, máy Marshall, máy Los Angeles... Tất cả các thiết bị này phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của TCVN hoặc các tiêu chuẩn quốc tế tương đương. Quan trọng hơn, chúng phải được kiểm định và hiệu chuẩn định kỳ bởi các cơ quan có thẩm quyền. Việc bảo trì, bảo dưỡng thường xuyên cũng là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định và cho kết quả đáng tin cậy.

5.2. Nguyên tắc an toàn lao động trong phòng thí nghiệm

Môi trường phòng thí nghiệm tiềm ẩn nhiều rủi ro, do đó an toàn lao động trong phòng thí nghiệm phải được đặt lên hàng đầu. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân (găng tay, kính, giày bảo hộ); hiểu rõ nguyên lý hoạt động và các cảnh báo an toàn của từng thiết bị trước khi vận hành; cẩn trọng khi làm việc với nhiệt độ cao (đun nhựa đường) hoặc áp suất lớn (máy nén); sắp xếp khu vực làm việc gọn gàng, sạch sẽ để tránh trơn trượt, vấp ngã. Ngoài ra, cần có quy trình xử lý sự cố rõ ràng và trang bị các thiết bị phòng cháy chữa cháy cần thiết. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn góp phần duy trì hoạt động ổn định của phòng thí nghiệm.

5.3. Phương pháp xử lý số liệu thí nghiệm hiệu quả

Việc xử lý số liệu thí nghiệm là bước cuối cùng để biến các con số thô thành thông tin hữu ích cho việc đánh giá chất lượng vật liệu. Quy trình này bao gồm: ghi chép đầy đủ và chính xác các giá trị đo được vào phiếu kết quả; áp dụng đúng công thức tính toán theo tiêu chuẩn cho từng chỉ tiêu; thực hiện các phép thử song song (thường là 2 hoặc 3 mẫu) và tính giá trị trung bình. Một bước quan trọng là đánh giá sự sai khác giữa các kết quả lặp lại. Nếu chênh lệch vượt quá giới hạn cho phép trong tiêu chuẩn, thí nghiệm phải được thực hiện lại. Kết quả cuối cùng phải được trình bày rõ ràng trong báo cáo, bao gồm đầy đủ thông tin về mẫu, tiêu chuẩn áp dụng, kết quả tính toán và kết luận so sánh với yêu cầu kỹ thuật.

VI. Tầm quan trọng của chương trình đào tạo trung cấp cầu đường

Chương trình đào tạo trung cấp cầu đường, với học phần thí nghiệm vật liệu xây dựng làm cốt lõi, có tầm quan trọng đặc biệt trong việc xây dựng đội ngũ kỹ thuật viên chất lượng cao cho ngành giao thông vận tải. Chương trình này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành chuyên sâu, giúp học viên sau khi tốt nghiệp có thể nhanh chóng hòa nhập vào môi trường làm việc thực tế tại các công trường, các phòng thí nghiệm LAS-XD. Chất lượng của một công trình cầu đường phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của vật liệu đầu vào. Một kỹ thuật viên thí nghiệm được đào tạo bài bản sẽ là người "gác cổng" tin cậy, đảm bảo chỉ những vật liệu đạt tiêu chuẩn TCVN vật liệu xây dựng mới được đưa vào sử dụng. Đầu tư vào chương trình đào tạo trung cấp cầu đường chính là đầu tư cho sự bền vững và an toàn của hạ tầng giao thông quốc gia, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

6.1. Nâng cao năng lực thực hành cho kỹ thuật viên xây dựng

Mục tiêu chính của giáo trình và chương trình đào tạo là nâng cao năng lực thực hành. Thông qua việc trực tiếp thực hiện các thí nghiệm từ đơn giản đến phức tạp như thí nghiệm đất nền đường, thí nghiệm kéo thép, hay thí nghiệm bê tông xi măng, học viên sẽ tích lũy được kinh nghiệm quý báu. Họ học được cách xử lý các tình huống phát sinh, nhận biết các dấu hiệu bất thường của vật liệu và vận hành thành thạo các loại máy móc thiết bị thí nghiệm xây dựng. Năng lực thực hành tốt giúp kỹ thuật viên tự tin hơn trong công việc, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất lao động. Đây là yếu tố cạnh tranh quan trọng của người học trên thị trường lao động, đồng thời là sự đảm bảo cho chất lượng công tác kiểm định chất lượng công trình giao thông.

6.2. Xu hướng phát triển vật liệu mới và yêu cầu thí nghiệm

Ngành xây dựng cầu đường đang không ngừng phát triển với sự ra đời của nhiều loại vật liệu mới có tính năng ưu việt hơn như bê tông cường độ siêu cao, bê tông nhựa polymer, vật liệu composite... Sự phát triển này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cập nhật các phương pháp và tài liệu thí nghiệm VLXD. Một chương trình đào tạo tốt không chỉ dừng lại ở các kiến thức truyền thống mà còn phải giới thiệu cho người học những xu hướng mới, những tiêu chuẩn thí nghiệm mới đang được áp dụng. Điều này giúp các kỹ thuật viên tương lai có một tầm nhìn rộng mở, sẵn sàng học hỏi và thích ứng với những thay đổi của công nghệ, góp phần vào việc ứng dụng thành công các loại vật liệu tiên tiến, nâng cao chất lượng và hiệu quả của các dự án xây dựng cầu đường.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG NTẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG TÀI TRUNG ƯƠNG I GIAO TRINH MON HOC THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÌNH ĐỘ TRUNG CÁP NGHÈ: XÂY DỰNG CÀU DUONG 'Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong | Hà nội, 2017 BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAL TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Thí nghiệm vật liệu xây dựng NGHE: XÂY DỰNG CẢU ĐƯỜNG TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội - 2017 LỜI NÓI ĐÀU Giáo trình nội bộ * Thí nghiệm vật liệu xây dựng” được biên soạn trên cơ sở đề cương chương trình mô dun Thi nghiệm vật liệu xây dựng trong chương trình khung. nghề Xây dựng cầu đường bộ. Tài liệu đã cập nhật các tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam áp dụng trong lĩnh vực thí nghiệm vật liệu xây dựng. Thi nghiệm vật liệu xây dựng đi sâu lo trình bày nội dung và trình tự các bước tiến hành thí nghiệm tính chắt cơ lý hoá của vật liệu trong xây dựng. “Tính chất vật lý : Đặc trưng cho các trạng thái vật lý của VLXD và quy định quan hệ của vật liệu ấy đối với các quả trình lý học của môi trường xung quanh, trong đó các quá trình lý học không làm thay đổi cấu trúc phân tử của VLXD. Ví dụ: Độ ẩm, độ chặt, độ rỗng, độ co ngót, độ giãn nở, khối lượng thể tích, tính dẫn nhiệt, tính dẫn ấm, tính thẩm nước, tinh thấm hơi, độ hút nước, độ bão hoả nước . Tính chất cơ học : là khả năng VLXD chống lại các biến dạng & các phá hoại dưới tác dụng của các ứng suất phát sinh khi có ngoại lực tác dụng. Ví dụ: cường độ chịu nén, kéo, uỗn; tính đản hỗi, tính dẻo, tính gidn, tinh nhớt, tinh co ngót Tính chất hoá học : quy định khả năng của vật liệu khi chịu tác dụng hoá học của môi trường vật chất xung quanh, trong đó vật chất mới được sinh ra. Ví dụ : tính đông rắn, tính dính bám, tính hắp phụ, tính hoà tan, tỉnh cháy. 'Thí nghiệm vật liệu xây dựng là liệu học tập dùng cho sinh viên trung cấp. Xây dựng câu đường bộ đồng thời cũng có thể dùng làm tải liệu tham khảo cho giáo viên trong quá trình giáng dạy và hướng dẫn thí nghiệm cho học sỉnh, sinh viên. Tran trong cảm ơn! Nhóm tác gia! MỤC LỤC BÀI 1: CÁT XÂY DỰNG. BÀI 2: VẶT LIỆU ĐÁ THIÊN NHIÊ: BÀI 3: BE TONG XI MANG BAI 4: VAT LIEU THEP. BAI5: BE TONG NHUA. BÀI 1: CÁT XÂY DỰNG 1L Mục u bài học: “Học xong bài này, sinh viên có khả năng: ¡ thích được ý nghĩa của các đại lượng; ~ _ Trình bay được trình tự vả phương pháp thí nghiệm; ~_ Lâm được thí nghiệm xác định tinh chat cơ lý cát ~_ Thu thập vả tính toán được số liệu; IL Các trang thiết bị cần thiết thực hiện bài học: ~ _ Phòng thí nghiệm VLXD ~_ Dụng cụ, thiết bị thí nghiệm -_ Bảng, phẩn ~ _ Phiểu ghi chép kết quả thí nghiệm II Phương pháp giảng di ~_ Giảng giải - Lam miu ~ _ Lâm việc, luyện tập theo nhóm IV. - Nội dung bài học: 1. Khái niệm chung: Cát sử dụng trong xây đựng nói chung còn được gọi bằng thuật ngữ * Cốt liệu nhỏ”. Cốt liệu nhỏ là hỗn hợp các hạt cốt liệu kích thước chủ yếu từ 0,14 mm. Cốt liệu nhỏ có thẻ là cát tự nhiên, cát nghiền và hỗn hợp tử cát tự in và cát nghiễn. Cát tự nhiên : Hỗn hợp các hạt cốt liệu nhỏ được hình thành đo quá trình phong hoá của các đá tự nhiên. Cát tự nhiên sau đây gọi là cát. Cát nghiền: Hỗn hợp các hạt cốt liệu kích thước nhỏ hơn 5 mm thu được do đập và hoặc nghiễn từ đá. Theo giá trị môđun độ lớn, cát dùng cho bê tông và vữa được phân ra hai nhóm. chính: ~—_ cát thô khi môđun độ lớn trong khoảng tử lớn hơn 2,0 đến 3,3; ~_ cát mịn khi môđun độ lớn trong khoảng từ 0,7 đến 2,0. Cát thô có thành phần hạt như quy định trong Bảng 1 được sử dụng để chế tạo bê tông và vữa tắt cả các cấp bê tông và mắc vữa. Bang | - Thanh phan hat cia cat Lượng sót tích luỹ trên sàng, % khối lượng, Kích thước lỗ sảng. Cát thô Cát mịn 2,5 mm Từ 0 đến 20 0 CÔ 15mm | — TừlS8đển45 | — Từ0đểnH5| 630 Ps : Tit 35 dén 70 : Tir 0 đến 35 | 315 pm. Tir 65 dén 90 Từ 5 đến 65 140 pm Tir 90 dén100 Tir 65 dén 90 Lượng qua sàng 140 10 45 am, không lớn hơn Cát mịn được sử dụng chế tạo bê tông vả vữa như sau: a. Đối với bê tông: cát có môđun độ lớn từ 0,7 đến 1 (thành phần hạt như Bảng 1) có thể được sử. dụng chế tạo bê tông cấp thấp hơn B15; cát có môđun độ lớn từ 1 đến 2 (thành phần hạt như Bảng 1) có thể được sử dụng chế tạo bê tông cấp từ B15 đến B25; Đối với vữa. cát có môđun độ lớn từ 0,7 đến 1,5 có thể được sử dụng chế tạo vữa mác nhỏ. hon va bing MS; cát có môđun độ lớn từ 1,5 dén 2 duge sit dụng chế tạo vữa mác M7,5. Phương pháp lấy mẫu Quy dink chung Mẫu cốt liệu được lấy theo lô sản phẩm, sao cho đảm bảo đặc tính tự nhiên của cốt liệu và đại diện cho lô cốt liệu cần thứ. Lô cốt liệu là khối lượng cốt liệu do một cơ sở sản xuất trong một ngày và được giao nhận cùng một lúc. Nếu cốt liệu được sản xuất theo từng cỡ hạt riêng biệt thi lô cốt liệu là khối lượng cốt liệu của cùng một cỡ hạt được sản xuất trong một ngày. Khối lượng lô cốt liệu nhỏ trong kho không lớn hơn 500 T hoặc khoảng 350. Dung cu va thiét bj: ~ cân kỹ thuật, chính xác đến 1 %; — dụng eụ xúc mẫu hoặc lấy mẫu trên băng chuyền, bằng gỗ hoặc bằng kim loại, có hình đáng như mô tả trên Hình; Quai cám Thanh chắn cứng, ‘Bay khung t ơng ứng với chiếu rộng bằng chuyến. ~—_ thiết bị chia mẫu, gồm hộp chứa và mảng chia mẫu như mô tả trên Hình 2. Phương pháp lây mẫu ban đâu “Trên các băng truyền, mẫu ban đầu được lấy định kỳ từ 0,5 giờ đến 1 giờ và lấy trên suốt chiều ngang băng chuyền cát. Có thể sử dụng dụng cụ Hình | dé lay mẫu trên băng chuyên. Nếu cốt liệu nhỏ đồng nhất thì thời gian giữa hai lần lấy có thể kéo dải hơn. “Trong kho chứa, mẫu ban đầu của cốt liệu nhỏ được lấy từ nhiều điểm khác. nhau theo chiều cao đống cốt liệu từ đỉnh xuống tới chân, sao cho mẫu lấy ra đại diện cho cá lô cốt liệu nhỏ. Nếu cốt liệu nhỏ ở trong các bể chứa thì phải lấy cả trên mặt và dưới đáy bễ. Mỗi lô cốt liệu nhỏ lấy từ 10 mẫu đến 15 mẫu ban đầu. Rút gọn mẫu: Các mẫu ban đầu sau khi lấy mẫu ban đầu được gộp lại, trộn kỳ và rút gọn theo. phương pháp chia tư hoặc phương pháp chia đ lắng thùng chứa có máng nhỏ (Hình 2) đề có mẫu trung bình khoảng (20 - 40) kg. ~_ Rút gọn mẫu theo phương pháp chia tư: Đỗ cốt liệu nhỏ lên một mặt phẳng khô sạch, không thấm nước. San phẳng mặt mẫu va ké hai đường thang vuông góc để chia mẫu thành bốn phần đều nhau. Lấy hai phần bắt kỳ đối đỉnh nhau, gộp lại làm một. Sau đó lại trộn kỹ và rút gọn phần mẫu gộp như trên cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết. ~_ Rút gọn mẫu bằng thùng chứa có hai máng nhỏ (xem Hình 2). Đỗ mẫu cốt liệu nhỏ. vào thùng chứa, san phẳng rồi mở máng cho cốt liệu nhỏ chảy theo hai mảng chia ra phía ra ngoài. Dùng một nửa (khối lượng cốt liệu nhỏ của một máng) để tiếp tục rút gọn như thế cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết. 'Từ mẫu trung bình đã rút gọn lấy ra mẫu thí nghiệm cho từng chỉ tiêu với khối lượng qui định trong Bang 1. Bang 1 - Khối lượng mẫu cần thiết để xác định từng phép thử Khối lượng một mẫu thí nghiệm Tên phép thứ kg 1. Xác định thành phần thạch học Dam bảo khối lượng mẫu đối với từng cỡ hạt theo TCVN 7572-3 : 2006 Xác định khối lượng riêng, khối 0,03 lượng thể tích và độ hút nước 3. Xác định khối lượng thể tích xếp và Từ 5 đến 10 (tủy theo hàm lượng sỏi độ hồng chứa trong cát) 4. Xác định thành phần hạt 6. Xác định hàm lượng bùn, bụi, sét 05 7. Xác định tạp chất hữu cơ 0,25 e._ Biển bản lẫy mẫu Biên bản lấy mẫu phải có đủ các nội dung sau: —_ tên và địa chỉ của tô chức lấy mẫu; —_ nơi lấy mẫu và nơi mẫu được gửi đến; —_ loại cốt liệu; —_ khối lượng mẫu; — các điều kiện hoặc các điểm lưu ý khi lấy mẫu; —_ người lấy mẫu; 3. Thí nghiệm xác định khối lượng riêng, khối lượng thế tích a. Thiét bj thie — cân kỹ thuật, độ chính xác 0,1 %; ~—_ tủ sấy có bộ phận điều chỉnh nhiệt độ sấy ôn định từ 105 °C đến 110 °C; —_ bình dung tích, bằng thuỷ tinh, có miệng rộng, nhẫn, phẳng dung tích từ 1,05 lít đến 1,5 lít và có tắm nắp ing thuy tỉnh, đảm bao kín khí; — thùng ngâm mẫu, bằng gỗ hoặc bằng vật liệu không gi: ~_ khăn thắm nước mềm và khô có kích thước 450 mm x 750 mm; ~_ khay chứa bằng vật liệu không gỉ và không hút nước; 40 — côn thử độ sụt của cốt liệu bằng thép không gi, chiều dày ít nhất 0.9 mm, đường kinh nhỏ 40 mm, đường kính lớn 90 mm, chiều cao 75 mm; — phéu chira dùng để rót cốt liệu vào côn; ~_ que chọc kim loại khối lượng 340 g +5 g, dài 25 mm + 3 mm vê tròn h: ~_ bình hút ấm; ~_ sàng có kích thước mắt sảng 5 mm và 140 tu; b, Chuẩn bị mẫu thứ Mẫu thử được lấy và rút gọn để đạt khối lượng cần thiết cho phép thử. Lấy khoảng 0,5 kg cốt liệu nhỏ đã sàng bỏ loại cỡ hạt lớn hơn 5 mm và gạn rửa loại bồ cỡ hạt nhỏ hơn 140 wm, Mỗi loại cốt liệu chuẩn bị 2 mẫu để thử song song. Tiền hành thử: ~ Các mẫu cốt liệu sau khi lấy được ngâm trong các thùng ngâm mẫu trong 24 giờ + 4 giờ ở nhiệt độ 27 °C + 2 °C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ