Nghiên Cứu Cường Độ Đất Bùn Gia Cường Vải Địa Kỹ Thuật Dựa Trên Thí Nghiệm CBR

Nghiên cứu cường độ đất bùn gia cường bằng vải địa kỹ thuật qua thí nghiệm CBR hiện trường, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành xây dựng.

2019

152
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cường Độ Đất Bùn Gia Cường Vải Địa

Đồng bằng sông Cửu Long là vùng kinh tế trọng điểm, tuy nhiên, nền đất yếu là một thách thức lớn cho xây dựng. Đất bùn sét, đặc biệt ở An Giang, có bề dày lớn và trạng thái chảy dẻo gây khó khăn cho việc xây dựng các công trình. Việc xử lý và cải tạo nền đất là vô cùng cần thiết để tránh lún, sập công trình. Tình trạng nạo vét sông ngòi tạo ra lượng bùn thải lớn, thường bị loại bỏ do khả năng chịu tải kém và khó thoát nước. Nghiên cứu về cường độ đất bùn khi gia cường vải địa kỹ thuật là vô cùng cấp thiết để tận dụng nguồn tài nguyên này. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả gia cường, ứng suất và tìm kiếm giải pháp sử dụng đất bùn thải làm vật liệu xây dựng, giảm tải cho môi trường và tiết kiệm chi phí.

1.1. Đặt vấn đề và tầm quan trọng của đất bùn gia cường

Vấn đề đất yếu ở ĐBSCL, đặc biệt là đất bùn, gây khó khăn cho phát triển hạ tầng. Việc sử dụng vải địa kỹ thuật để gia cố đất bùn là một giải pháp tiềm năng, nhưng cần nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả. Nạo vét sông ngòi tạo ra một lượng lớn bùn thải, biến chúng thành vật liệu xây dựng có giá trị, giảm thiểu tác động môi trường và chi phí xử lý. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá cường độ CBR của đất bùn gia cường bằng vải địa kỹ thuật để xác định khả năng ứng dụng thực tế. Nghiên cứu này sẽ mang lại những đóng góp quan trọng cho việc phát triển bền vững ở khu vực ĐBSCL.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về đất bùn và vải địa kỹ thuật

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định ảnh hưởng của vải địa kỹ thuật đến cường độ của đất bùn thông qua thí nghiệm CBR hiện trường. Nghiên cứu tập trung vào đất bùn ở khu vực TP. Hồ Chí Minh và sử dụng vải địa kỹ thuật làm vật liệu gia cường. Các thông số như độ dày lớp đất, loại vải địa kỹ thuật sẽ được xem xét để đánh giá hiệu quả gia cường. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng đất bùn gia cường trong các công trình xây dựng và giao thông, đóng góp vào việc phát triển bền vững của khu vực.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Cường Độ Đất Bùn Gia Cường Vải Địa

Nghiên cứu cường độ đất bùn gia cường vải địa kỹ thuật đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, tính chất cơ lý phức tạp của đất bùn biến đổi theo địa điểm và thời gian. Thứ hai, việc lựa chọn và thi công vải địa kỹ thuật phù hợp đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Thứ ba, thí nghiệm CBR hiện trường có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết và địa hình. Cuối cùng, việc mô phỏng và dự đoán hành vi của đất bùn gia cường trong điều kiện thực tế là một bài toán khó. Đòi hỏi phải có phương pháp thí nghiệm và phân tích phù hợp. Vượt qua những thách thức này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiệu quả của phương pháp gia cường và ứng dụng thành công vào thực tế.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ đất bùn gia cường

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cường độ của đất bùn gia cường. Đầu tiên là tính chất của đất bùn như độ ẩm, độ sệt, thành phần hạt. Thứ hai là đặc tính của vải địa kỹ thuật như cường độ chịu kéo, độ giãn dài, khả năng thấm nước. Thứ ba là điều kiện thi công như độ chặt của đất, cách bố trí vải địa kỹ thuật. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, tải trọng cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả gia cường. Cần phải kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này trong quá trình thí nghiệm và thi công để đảm bảo hiệu quả gia cường.

2.2. Sai số tiềm ẩn trong thí nghiệm CBR và giải pháp giảm thiểu

Thí nghiệm CBR hiện trường có thể gặp phải nhiều sai số. Sai số do thiết bị như độ chính xác của lực kế, độ ổn định của hệ thống đo. Sai số do thao tác như cách chuẩn bị mẫu, cách đặt thiết bị, tốc độ xuyên. Sai số do môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, rung động. Sai số do người thực hiện như kinh nghiệm, kỹ năng, sự cẩn thận. Để giảm thiểu sai số, cần sử dụng thiết bị được kiểm định, tuân thủ quy trình thí nghiệm, kiểm soát điều kiện môi trường và đào tạo kỹ thuật viên. Phân tích thống kê và so sánh kết quả với các nghiên cứu khác cũng giúp phát hiện và loại bỏ sai số.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cường Độ Đất Bùn Gia Cường Vải Địa

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp thí nghiệm hiện trường và mô phỏng số để đánh giá cường độ đất bùn gia cường vải địa kỹ thuật. Thí nghiệm CBR hiện trường được thực hiện trên các mẫu đất bùn có và không có vải địa kỹ thuật. Các thông số như lực nén, độ lún, ứng suất được ghi lại để phân tích. Phần mềm Plaxis được sử dụng để mô phỏng quá trình thí nghiệm và dự đoán hành vi của đất bùn gia cường trong điều kiện khác nhau. Kết quả thí nghiệm và mô phỏng được so sánh và đối chiếu để đánh giá độ tin cậy và hiệu quả của phương pháp gia cường. Phương pháp này cho phép nghiên cứu một cách toàn diện và chính xác, cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng thực tế.

3.1. Thí nghiệm CBR hiện trường Quy trình và thiết bị sử dụng

Thí nghiệm CBR hiện trường được thực hiện theo tiêu chuẩn TCVN. Quy trình bao gồm chuẩn bị bề mặt đất, đặt thiết bị CBR, gia tải với tốc độ ổn định và đo độ lún tương ứng. Thiết bị CBR bao gồm khung gia tải, piston xuyên, lực kế, đồng hồ đo độ lún. Các bước thí nghiệm được thực hiện cẩn thận để đảm bảo kết quả chính xác. Số lượng thí nghiệm được thực hiện đủ lớn để đảm bảo tính thống kê. Kết quả thí nghiệm CBR được sử dụng để đánh giá khả năng chịu tải của đất nền và hiệu quả của việc gia cường bằng vải địa kỹ thuật.

3.2. Mô phỏng số bằng Plaxis Thông số đầu vào và kiểm nghiệm mô hình

Phần mềm Plaxis được sử dụng để mô phỏng quá trình thí nghiệm CBR. Các thông số đầu vào bao gồm tính chất cơ lý của đất bùn (modun đàn hồi, hệ số Poisson, góc ma sát trong, lực dính), đặc tính của vải địa kỹ thuật (cường độ chịu kéo, độ cứng), điều kiện biên, tải trọng. Mô hình được kiểm nghiệm bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với kết quả thí nghiệm. Các sai lệch được điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác của mô hình. Mô hình sau khi kiểm nghiệm được sử dụng để dự đoán hành vi của đất bùn gia cường trong điều kiện khác nhau.

3.3. Mật độ từ khóa trong quá trình thực hiện và báo cáo

Việc đảm bảo mật độ từ khóa Cường độ đất bùn gia cường vải địa kỹ thuật trong báo cáo là rất quan trọng để tăng khả năng hiển thị cho các công cụ tìm kiếm, nhưng nó phải được thực hiện một cách tự nhiên và tránh nhồi nhét từ khóa. Mật độ từ khóa chính là từ 1-2%, các từ khóa phụ là từ 0.5-1%. Các từ khóa cần xuất hiện trong các tiêu đề, nội dung chính và phụ, cũng như trong các mô tả hình ảnh và bảng biểu. Kiểm tra và điều chỉnh cẩn thận mật độ từ khóa trong suốt quá trình viết báo cáo để đảm bảo sự cân bằng giữa tối ưu hóa SEO và chất lượng nội dung.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Cường Độ Đất Bùn Gia Cường Vải Địa

Kết quả thí nghiệm CBR hiện trường cho thấy việc sử dụng vải địa kỹ thuật làm tăng đáng kể cường độ của đất bùn. Cụ thể, cường độ CBR tăng trung bình từ 20% đến 30% so với đất không gia cường. Mô phỏng số bằng Plaxis cho kết quả phù hợp với thí nghiệm, chứng minh tính tin cậy của mô hình. Phân tích số liệu cho thấy vải địa kỹ thuật giúp phân tán ứng suất, giảm biến dạng và tăng khả năng chịu tải của đất nền. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng đất bùn gia cường trong các công trình xây dựng và giao thông, góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường và thiếu vật liệu xây dựng.

4.1. Phân tích so sánh kết quả thí nghiệm CBR với và không có vải

Kết quả thí nghiệm CBR cho thấy rõ sự khác biệt giữa đất có và không có vải địa kỹ thuật. Đất có vải có cường độ cao hơn, độ lún ít hơn và khả năng chịu tải tốt hơn. Sự gia tăng cường độ CBR phụ thuộc vào loại vải, số lớp vải và độ chặt của đất. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt là có ý nghĩa, chứng minh hiệu quả của việc gia cường bằng vải địa kỹ thuật.

4.2. Đánh giá độ tin cậy của mô hình Plaxis so với thí nghiệm thực tế

Kết quả mô phỏng Plaxis có sự tương đồng với kết quả thí nghiệm. Các đường cong ứng suất - biến dạng có hình dạng tương tự. Các giá trị cường độ CBR có sai lệch không đáng kể. Điều này chứng minh rằng mô hình Plaxis có thể được sử dụng để dự đoán hành vi của đất bùn gia cường trong điều kiện khác nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mô hình chỉ là sự đơn giản hóa của thực tế. Do đó, cần kiểm nghiệm mô hình bằng thí nghiệm thực tế trước khi ứng dụng vào thiết kế công trình.

V. Ứng Dụng Thực Tế Cường Độ Đất Bùn Gia Cường Vải Địa

Nghiên cứu này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng đất bùn gia cường vải địa kỹ thuật trong thực tế. Có thể sử dụng làm vật liệu san lấp mặt bằng, xây dựng đường giao thông nông thôn, làm lớp đệm cho các công trình xây dựng trên nền đất yếu. Việc sử dụng đất bùn gia cường không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giảm thiểu tác động môi trường. Tuy nhiên, cần có quy trình thi công và kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả và độ bền của công trình. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào đánh giá khả năng chịu tải dài hạn và ảnh hưởng của môi trường đến đất bùn gia cường.

5.1. Đề xuất giải pháp sử dụng đất bùn gia cường trong xây dựng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất sử dụng đất bùn gia cường để thay thế một phần vật liệu xây dựng truyền thống trong các công trình không đòi hỏi cường độ quá cao. Ví dụ, có thể sử dụng làm lớp đệm cho móng nhà, làm vật liệu san lấp cho đường giao thông nông thôn, làm kè chắn đất cho bờ sông. Cần có thiết kế và thi công phù hợp để đảm bảo độ ổn định và độ bền của công trình. Cần có quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo vật liệu đạt yêu cầu.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường của việc tái chế đất bùn

Tái chế đất bùn mang lại nhiều lợi ích về kinh tế và môi trường. Về kinh tế, giúp tiết kiệm chi phí xử lý chất thải, giảm chi phí mua vật liệu xây dựng, tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương. Về môi trường, giảm thiểu ô nhiễm do chất thải, giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học. Việc tái chế đất bùn góp phần vào phát triển kinh tế xanh và bền vững của khu vực.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Cường Độ Đất Bùn Vải Địa

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng vải địa kỹ thuật để tăng cường độ của đất bùn. Phương pháp thí nghiệm CBR hiện trường và mô phỏng số bằng Plaxis đã cung cấp những kết quả tin cậy. Đất bùn gia cường có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và giao thông. Hướng phát triển tiếp theo là nghiên cứu khả năng chịu tải dài hạn, ảnh hưởng của môi trường và phát triển các phương pháp thi công hiệu quả. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nghiệp để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tế, góp phần vào phát triển bền vững của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế gia cường của vải địa kỹ thuật đối với đất bùn. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng tin cậy về cường độ của đất bùn gia cường. Đề xuất các giải pháp sử dụng đất bùn gia cường trong thực tế. Nâng cao nhận thức về lợi ích kinh tế và môi trường của việc tái chế đất bùn. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho việc phát triển các công nghệ và ứng dụng mới trong lĩnh vực xây dựng và giao thông.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về đất bùn và vải địa

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào đánh giá khả năng chịu tải dài hạn của đất bùn gia cường, nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất) đến độ bền của vật liệu, phát triển các phương pháp thi công hiệu quả và kinh tế. Nghiên cứu ứng dụng các loại vải địa kỹ thuật mới và vật liệu gia cường khác. Nghiên cứu mô hình hóa và dự đoán hành vi của đất bùn gia cường trong điều kiện phức tạp. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nghiệp để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tế.

24/05/2025

Tài liệu "Nghiên Cứu Cường Độ Đất Bùn Gia Cường Vải Địa Kỹ Thuật Tại TP.Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc gia cố đất bùn bằng vải địa kỹ thuật, một phương pháp quan trọng trong xây dựng và cải thiện nền đất yếu. Nghiên cứu này không chỉ phân tích cường độ của đất bùn mà còn đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao độ ổn định và khả năng chịu tải của nền đất. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các kỹ thuật gia cố, từ đó có thể áp dụng vào các dự án xây dựng thực tế, giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định nguyên nhân và đề xuất biện pháp xử lý sự cố sạt trượt mái đê kè tuyến đê hữu hồng tỉnh nam định, nơi nghiên cứu các biện pháp xử lý sự cố sạt trượt, hay Luận văn thạc sĩ đánh giá trạng thái ứng suất biến dạng và ổn định đoạn đê xung yếu đề xuất giải pháp khắc phục áp dụng cho đoạn đê sông hồng qua thị xã sơn tây, tài liệu này cung cấp cái nhìn về ứng suất và ổn định của đê. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng hóa lỏng nền đê hữu hồng khu vực hà nội khi chịu tác dụng của tải trọng động đất, nghiên cứu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của động đất đến nền đất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến địa kỹ thuật và gia cố nền đất.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ 1*8<ӈ19Ă1ĈѬӦ& 1*+,Ç1&Ӭ8&ѬӠ1*ĈӜ&Ӫ$ĈҨ7%Ô1*,$ &ѬӠ1*9Ҧ,Ĉӎ$. Hồ Chí Minh, tháng 07/201 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ NGUYỄN NGUYỄN VĂN ĐƢỢC NGHIÊN CỨU CƢỜNG ĐỘ CỦA ĐẤT BÙN GIA CƢỜNG VẢI ĐỊA KỸ THUẬT DỰA TRÊN THÍ NGHIỆM CBR HIỆN TRƢỜNG NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP – 60580208 Hƣớng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN THẾ ANH TP. Hồ Chí Minh, tháng 7 năm 2019 LÝ LỊCH KHOA HỌC I. LÝ LỊCH SƠ LƢỢC: Họ & tên: Nguyễn Văn Đƣợc Giới tính: Nam Ngày, tháng, năm sinh: 12-09-1986 Nơi sinh: An Giang Quê quán: Thạnh Mỹ Tây, H. Châu Phú, An Giang Dân tộc: Kinh Địa chỉ liên lạc: Ấp vĩnh An, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang. Điện thoại: 0939235189 E-mail: nguyenvanduoc1209@gmail. QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO: 1. Đại học: Hệ đào tạo: vừa học vừa làm Thời gian đào tạo từ 2012 đến 2015 Nơi học: Trƣờng Đại học sƣ phạm kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh. Ngành học: Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Hệ đào tạo: Chính qui Thời gian đào tạo từ 2017 – 2019 Nơi học: Trƣờng Đại học sƣ phạm kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh. Ngành học: Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Tên luận văn: Nghiên cứu cƣờng độ của đất bùn gia cƣờng vải địa kỹ thuật dựa trên thí nghiệm CBR hiện trƣờng. Ngày và nơi bảo vệ: 21/07/2019 tại trƣờng Đại học SPKT TP HCM. Ngƣời hƣớng dẫn: TS. Nguyễn Thế Anh. QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN KỂ TỪ KHI TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC: Thời gian Nơi công tác Công việc đảm nhiệm 2015 – 20019 Làm việc tại Công ty TVĐTXD Kiến Long Cán bộ kỹ thuật i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do cá nhân tôi thực hiện, dƣới sự hƣớng dẫn của TS. Nguyễn Thế Anh. Các kết quả trình bày trong cuốn luận văn này chƣa từng đƣợc sử dụng cho bất kỳ một khóa luận tốt nghiệp nào khác. Theo hiểu biết cá nhân, từ trƣớc tới nay chƣa có một tài liệu khoa học nào tƣơng tự đƣợc công bố, trừ những thông tin tham khảo đƣợc trích dẫn trong luận văn này. Tp Hồ Chí Minh, tháng 07 năm 2019 Nguyễn Văn Đƣợc ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến Thầy hƣớng dẫn khoa học là Tiến sĩ Nguyễn Thế Anh, ngƣời đã đã đƣa ra những gợi ý đầu tiên để hình thành nên ý tƣởng của đề tài và chỉ bảo tôi rất nhiều về cách nhận định đúng đắn trong những vấn đề nghiên cứu mà quan trọng nhất là sự trung thực trong làm nghiên cứu khoa học. Thầy cũng đã hƣớng dẫn tôi cách tiếp cận nghiên cứu hiệu quả cũng nhƣ những nguồn tài liệu quý báu. Và với sự hƣớng dẫn khoa học, nghiêm túc, tận tình đó của thầy đã giúp tôi đạt đến kết quả nghiên cứu cuối cùng. Đồng thời tôi cũng xin gởi lời cảm ơn đến quý thầy cô khoa xây dựng và trƣờng Đại học Sƣ phạm kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình giảng dạy trong quá trình tôi học tập, nghiên cứu tại đây. Và cuối cùng tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè đã luôn bên cạnh động viên, hỗ trợ rất nhiều và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành tốt luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn! TP.Hồ Chí Minh, tháng 07 năm 2019 iii Tóm tắt Nghiên cứu khảo sát cƣờng độ của đất sét gia cƣờng vải địa kỹ thuật dựa trên thí nghiệm hiện trƣờng xác định chỉ số California Bearing Ratio (CBR). Mẫu thí nghiệm đƣợc đầm theo độ ẩm tối ƣu và dung trong khô lớn nhất thu đƣợc từ kết quả thí nghiệm đầm Proctor tiêu chuẩn. Mẫu thí nghiệm đƣợc gia cƣờng với 1 lớp vải địa kỹ thuật trong đó có bề dày lớp đất đƣợc thay đổi từ 10-20cm. Kết quả cho thấy vải địa kỹ thuật gia tăng từ 20.1% cƣờng độ CBR của đất sét. Bề dày các lớp đất sét đƣợc gia cƣờng càng nhỏ, chỉ số cƣờng độ CBR càng lớn. Bên cạnh đó, nghiên cứu ứng dụng mô phỏng phần mềm Plaxis 8.2 đƣợc thực hiện nhằm xác định tƣơng quan lực kéo trong vải và chỉ số CBR dựa trên kết quả thí nghiệm và một số kết quả từ các nghiên cứu về đất gia cƣờng đệm cát và vải địa kỹ thuật. Kết quả mô phỏng cho thấy lực kéo trong vải gia tăng tuyến tính theo độ gia tăng chỉ cƣờng độ CBR của đất gia cƣờng. Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng ứng dụng của vải địa kỹ thuật trong cải tạo đất bùn sét nạo vét lòng sông sử dụng làm đất đắp thay thế cho cát trong các công trình san lấp mặt bằng. Từ khóa: CBR hiện trƣờng, đệm cát, vải địa kỹ thuật, đất bùn gia cƣờng iv Abtract The study investigated the bearing capacity inplace of soft clay reinforced by non- woven geotextile using the California Bearing Ratio (CBR). The unreinforced and reinforced specimens were compacted with the optimum moisture content and the maximum unit weight obtained from standard Proctor compaction test. The clay specimens were reinforced by a single geotextile layer with the thickness of clay layer varied from 10-20cm. The results revealed that the CBR values of reinforced specimens increased 20.1% compared to that of unreinforced specimens. The lower thickness of clay layer was, the higher CBR value was obtained. Besides, using the CBR results obtained from this study and previous reseaches about reinforced clay, the mobilized tensile strength in reinforcement was determined from Plaxis 8. The result shown that the tension forces in geotextile layers increased linearly with the increment of CBR value. Last, the obtain results of this study illustrates the potential application of riverbed clay reinforced by geotextile as the backfill replacing the sandy soil for construction. Keywords: CBR inplace, non-woven geotextile, reinforced soft clay v MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ . xi CHƢƠNG 1.1 Giới thiệu tổng quát.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc.3 Sự cần thiết tiến hành nghiên cứu.4 Tính mới, tính thời sự, ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn áp dụng.2 Tính thời sự.3 Ý nghĩa khoa học.4 Ý nghĩa thực tiễn áp dụng.5 Mục đích và đối tƣợng nghiên cứu.1 Mục đích nghiên cứu.2 Đối tƣợng nghiên cứu.6 Nhiệm vụ nghiên cứu và giới hạn đề tài.7 Phƣơng pháp nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP .1 Phƣơng pháp xác định chỉ số CBR của nền đất và các lớp móng đƣờng bằng vật liệu rời tại hiện trƣờng.2 Phƣơng pháp xác định sức chống cắt trong phòng thí nghiệm ở máy cắt phẳng.3 Phƣơng pháp xác định - giới hạn dẻo và giới hạn chảy trong phòng thí nghiệm.4 Phƣơng pháp đầm nén đất, đá dăm trong phòng thí nghiệm.5 Tƣơng quan giữa chỉ số CBR và khả năng chịu tải của đất nền.2 Vật liệu và phƣơng pháp thí nghiệm hiện trƣờng.2 Phƣơng pháp thí nghiệm CBR hiện trƣờng. 28 vi CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Tổng hợp kết quả thí nghiệm CBR hiện trƣờng.1 Phân tích sai số kết quả thí nghiệm CBR hiện trƣờng.2 Ứng xử CBR thí nghiệm hiện trƣờng.2 Thông số mô hình, kết quả kiểm nghiệm mô hình, lực kéo huy động trong vải địa kỹ thuật của mẫu đất gia cƣờng.1 Thông số đầu vào mô hình.2 Kết quả và kiểm nghiệm mô hình.3 Lực kéo huy động trong vải địa kỹ thuật của mẫu đất gia cƣờng. PHÂN TÍCH TƢƠNG QUAN LỰC KÉO TRONG VẢI ĐỊA KỸ THUẬT TỪ KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM HIỆN TRƢỜNG CBR TRÊN ĐẤT BÙN SÉT GIA CƢỜNG ĐIỆM CÁT VÀ VẢI ĐỊA KỸ THUẬT .1 Sơ lƣợc về mô hình thí nghiệm và kết quả thí nghiệm hiện trƣờng.2 Phƣơng pháp thí nghiệm.2 Thông số mô phỏng cho mô hình đối với mẫu gia cƣờng vải + cát hạt nhỏ và cát hạt to.1 Thông số mô phỏng.2 Kết quả và kiểm nghiệm mô hình cát hạt nhỏ và cát hạt to.3 Ứng xử kéo và biến dạng của vải trong mẫu gia cƣờng vải địa kỹ thuật và đệm cát gia cƣờng dày 20mm,40mm,80mm và 150mm. PHÂN TÍCH TƢƠNG QUAN LỰC KÉO TRONG VẢI ĐỊA KỸ THUẬT TỪ KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM TRONG PHÒNG CBR TRÊN ĐẤT BÙN SÉT GIA CƢỜNG VẢI ĐỊA KỸ THUẬT .1 Sơ lƣợc về mô hình thí nghiệm và kết quả thí nghiệm trong phòng.2 Phƣơng pháp thí nghiệm.2 Thông số mô phỏng cho mô hình đối với mẫu 10 chày/lớp không ngâm và ngâm bão hòa.1 Thông số mô phỏng cho mô hình.2 Kết quả và kiểm nghiệm mô hình.3 Ứng xử kéo và biến dạng của vải trong mẫu gia cƣờng vải địa kỹ thuật và đệm cát gia cƣờng. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ . 66 TÀI LIỆU THAM KHẢO NƢỚC NGOÀI . 67 TÀI LIỆU THAM KHẢO TRONG NƢỚC . 70 viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tổng hợp các công thức liên quan tới chỉ số CBR.2: Tính chất của đất bùn sét yếu tỉnh An Giang.3: Tính chất cơ học của vải địa kỹ thuật.4: Bảng thống kê các mẫu thí nghiệm hiện trƣờng sẽ thực hiện.5: Hệ số poisson, tham khảo Look (2007).6: Hệ số thấm, tham khảo từ Look (2007).1: Bảng thống kê các mẫu thí nghiệm hiện trƣờng đã thực hiện.2: Bảng tổng hợp kết quả loại bỏ sai số trong thí nghiệm.3: Bảng tổng hợp các lần nén xác định chỉ số CBR1,CBR2 và sai số cho phép.4: Kết quả và độ gia tăng chỉ số cƣờng độ CBR.5: Thông số mô hình đất, vải địa kỹ thuật trong mô phỏng Plaxis.6: Bảng tổng hợp so sánh kết quả áp lực nén thí nghiệm và áp lực nén theo mô phỏng (xem phụ lục đính kèm theo sau).6: Bảng tổng hợp lực kéo lớn nhất trong vải và độ gia tăng CBR1 và CBR2.1: Tính chất của đất bùn sét yếu tỉnh An Giang (Nguyễn Minh Đức & Đặng Hoàng Đa, 2019).2: Tính chất cơ học của vải địa kỹ thuật Giang (Nguyễn Minh Đức & Đặng Hoàng Đa, 2019).3: Tính chất cơ học của cát tham khảo (Nguyễn Minh Đức & Đặng Hoàng Đa, 2019).4: Kết quả và sai số tính toán giá trị CBR (Nguyễn Minh Đức & Đặng Hoàng Đa, 2019).5: Bảng gia tăng áp lực nén tại chuyển vị 2.08mm đối với CBR1 và CBR2 (Nguyễn Minh Đức & Đặng Hoàng Đa, 2019).6: Thông số mô hình đất + vải địa kỹ thuật + cát hạt nhỏ cát hạt to trong mô phỏng Plaxis.7: Bảng tổng hợp so sánh kết quả áp lực nén thí nghiệm và áp lực nén theo mô phỏng.8: Bảng tổng hợp thông số độ gia tăng CBR và lực kéo trong vải cát hạt nhỏ và cát hạt to.1: Tính chất cơ học của đất.2: Tính chất cơ học của vải.3: Góc ma sát trong và lực dính của đất.4: Kích thƣớc mẫu đất gia cƣờng vải địa kỹ thuật (Lê Hữu Tín, 2019).5: Bảng thống kê kết quả các mẫu thí nghiệm CBR mẫu 10 chày/lớp.6: Bảng áp lực nén tại 2.08mm mẫu 10 chày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ