Giáo trình tâm lý học phát triển in lần thứ ba phần 2

Giáo trình tâm lý học phát triển lần thứ ba phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về các giai đoạn phát triển tâm lý con người và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Tâm lý học phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tâm lý học phát triển phần 2 in lần 3

Giáo trình tâm lý học phát triển do Nhà xuất bản Đại học Sư phạm phát hành, trong lần in thứ ba, tiếp tục là một tài liệu học tập tâm lý học phát triển cốt lõi cho sinh viên và các nhà nghiên cứu. Phần 2 của giáo trình tập trung phân tích một trong các giai đoạn phát triển tâm lý người quan trọng nhất: giai đoạn trẻ mẫu giáo (từ 3 đến 6 tuổi). Đây là thời kỳ của những biến đổi vượt bậc về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và nhân cách. Nội dung chương 6 cung cấp một cái nhìn toàn diện, hệ thống về sự trưởng thành của trẻ, từ đó đặt nền móng vững chắc cho các giai đoạn phát triển sau này. Việc nắm vững kiến thức trong giai đoạn này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn mang giá trị ứng dụng sâu sắc trong giáo dục và nuôi dạy trẻ. Giáo trình đi sâu vào các hoạt động chủ đạo, đặc biệt là hoạt động chơi, và phân tích cơ chế hình thành các chức năng tâm lý cấp cao. Tài liệu này lý giải các đặc trưng tâm lý nổi bật như tính duy kỷ, sự phát triển trí tưởng tượng bay bổng và quá trình hình thành ý thức bản thân, giúp người đọc hiểu rõ thế giới nội tâm phức tạp và hồn nhiên của trẻ. Từ đó, các phương pháp giáo dục được đề xuất đều dựa trên sự tôn trọng quy luật phát triển tự nhiên, nhằm tối ưu hóa tiềm năng của mỗi đứa trẻ trước khi bước vào môi trường học đường chính thức.

1.1. Mục lục giáo trình tâm lý học phát triển phần 2 chi tiết

Phần 2 của giáo trình, đặc biệt là chương về lứa tuổi mẫu giáo, được cấu trúc một cách khoa học và logic. Nội dung chính bao gồm: Sự phát triển thể chất và vận động, phân tích tốc độ tăng trưởng và sự hoàn thiện của hệ thần kinh. Tiếp theo, tài liệu tập trung vào các dạng hoạt động của trẻ, trong đó hoạt động chơi giữ vai trò chủ đạo, được phân tích từ bản chất đến các giai đoạn phát triển cụ thể. Một phần quan trọng khác là sự phát triển nhận thức, bao gồm sự hình thành các biểu tượng, khả năng tri giác, trí nhớ, tư duy và trí tưởng tượng. Giáo trình cũng dành một chương riêng để nói về sự phát triển vốn ngôn ngữ cơ bản. Cuối cùng là sự phát triển mặt xã hội và động cơ của nhân cách, làm rõ quá trình hình thành ý thức bản ngã và hệ thống động cơ hành vi. Đây là một cái nhìn tổng quan về mục lục giáo trình tâm lý học phát triển phần 2.

1.2. Vai trò của giai đoạn 3 6 tuổi trong sự phát triển tâm lý

Giai đoạn từ 3 đến 6 tuổi được xem là "thời kỳ vàng" trong các giai đoạn phát triển tâm lý người. Đây là lúc các chức năng tâm lý cấp cao bắt đầu được hình thành và phát triển mạnh mẽ. Trí tưởng tượng bay bổng, khả năng ngôn ngữ bùng nổ, và sự hình thành nhân cách ban đầu đều diễn ra trong giai đoạn này. Những trải nghiệm và tương tác xã hội của trẻ mẫu giáo sẽ tạo ra những dấu ấn sâu sắc, định hình xu hướng tình cảm, thái độ và hành vi trong tương lai. Nền tảng về nhận thức, kỹ năng xã hội và ý chí được xây dựng trong giai đoạn này là điều kiện tiên quyết cho việc học tập hiệu quả ở bậc tiểu học và sự thích ứng với xã hội sau này. Vì vậy, việc nghiên cứu và ứng dụng kiến thức từ giáo trình tâm lý học phát triển cho lứa tuổi này có ý nghĩa quyết định.

II. Các thách thức trong sự phát triển nhận thức của Jean Piaget

Giai đoạn mẫu giáo đặt ra nhiều thách thức trong việc nuôi dạy và giáo dục. Những thách thức này không phải là vấn đề tiêu cực, mà là các đặc điểm phát triển tự nhiên cần được thấu hiểu. Một trong những khái niệm trung tâm đến từ sự phát triển nhận thức của Jean Piaget là tính duy kỷ. Trẻ ở độ tuổi này nhìn nhận thế giới từ góc độ của riêng mình và gặp khó khăn trong việc thấu hiểu quan điểm của người khác. Đây là một rào cản tự nhiên trong tương tác xã hội và học tập. Bên cạnh đó, sự phát triển thể chất cũng đối mặt với các vấn đề về dinh dưỡng như suy dinh dưỡng hoặc béo phì, và nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của não bộ và năng lượng cho các hoạt động tâm lý. Việc nhận diện và có biện pháp can thiệp phù hợp với những thách thức này là nhiệm vụ quan trọng của các nhà tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm. Hiểu đúng các đặc điểm này giúp người lớn tránh áp đặt những yêu cầu vượt quá khả năng của trẻ, đồng thời tạo ra môi trường hỗ trợ tối ưu cho sự phát triển toàn diện.

2.1. Phân tích tính duy kỷ trung tâm ở trẻ lứa tuổi mẫu giáo

Tính duy kỷ (egocentrism) là đặc trưng nổi bật trong tư duy của trẻ mẫu giáo. Đây không phải là tính ích kỷ về mặt đạo đức. Nó là một hiện tượng nhận thức, nơi trẻ lấy bản thân làm trung tâm để đánh giá mọi sự vật, hiện tượng. Trích dẫn từ tài liệu: "Trẻ chưa có khả năng thay đổi nhận thức về một khách thể nào đó, mặc dù những thông tin về khách thể đó mâu thuẫn với kinh nghiệm đã có về nó". Điều này biểu hiện rõ khi trẻ cho rằng người khác cũng nhìn thấy, suy nghĩ và cảm nhận giống hệt mình. Ví dụ, một đứa trẻ che mắt lại và nghĩ rằng không ai có thể nhìn thấy nó. Tính duy kỷ ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực, từ ngôn ngữ (trẻ nói chuyện một mình), đến nhận thức (khó khăn trong việc hiểu các quy luật bảo toàn) và hành vi xã hội. Vượt qua tính duy kỷ là một bước tiến quan trọng, thường được thúc đẩy thông qua tương tác xã hội và trò chơi đóng vai.

2.2. Vấn đề dinh dưỡng và bệnh tật ảnh hưởng tâm lý trẻ em

Sự phát triển thể chất và tâm lý có mối liên hệ mật thiết. Giai đoạn 3-6 tuổi, hệ thần kinh của trẻ vẫn đang tiếp tục hoàn thiện. Do đó, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Suy dinh dưỡng kéo dài có thể gây ra những hậu quả nặng nề, làm trẻ chậm lớn, teo cơ và ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ. Ngược lại, bệnh béo phì cũng là một nguy cơ lớn, dẫn đến các bệnh mãn tính và cản trở hoạt động thể chất của trẻ. Ngoài ra, do hệ miễn dịch còn yếu, trẻ mẫu giáo dễ mắc các bệnh viêm nhiễm. Các bệnh tật không chỉ làm suy yếu thể chất mà còn gây ra những căng thẳng tâm lý, ảnh hưởng đến hứng thú học tập và vui chơi. Đảm bảo một chế độ dinh dưỡng khoa học và môi trường sống an toàn, lành mạnh là điều kiện cơ bản để trẻ phát triển tâm lý một cách tối ưu.

III. Phương pháp dùng hoạt động chơi phát triển tâm lý cho trẻ

Hoạt động chơi không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là phương pháp chủ đạo để phát triển toàn diện tâm lý trẻ mẫu giáo. Trong khi hoạt động của người lớn thường hướng đến kết quả, thì đối với trẻ em, chính quá trình chơi mới là động cơ thôi thúc. Trò chơi là một thế giới nơi trẻ có thể tự do khám phá, thử nghiệm và tái tạo lại các mối quan hệ xã hội. Thông qua chơi, trẻ học cách tương tác với thế giới đồ vật và thế giới người lớn. Các chức năng tâm lý quan trọng như tư duy, trí nhớ, tưởng tượng và ngôn ngữ đều được hình thành và củng cố trong hoạt động này. Theo tài liệu gốc, "hoạt động chơi được coi là hoạt động chủ đạo ở tuổi mẫu giáo. Nó là phương thức cơ bản để trẻ tương tác với thế giới bên ngoài". Các nhà giáo dục cần nhận thức rõ vai trò này để tổ chức các hoạt động chơi một cách khoa học, có mục đích, biến nó thành công cụ giáo dục hiệu quả. Việc lồng ghép các yếu tố học tập vào trò chơi giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, hứng thú, thay vì áp đặt một cách khô cứng.

3.1. Các giai đoạn phát triển hoạt động chơi từ chức năng đến có luật

Hoạt động chơi của trẻ mẫu giáo phát triển theo một logic chặt chẽ. Ban đầu là trò chơi hành động chức năng, trẻ lặp đi lặp lại các hành động đơn giản để khám phá đối tượng. Dần dần, trẻ chuyển sang trò chơi tượng trưng, sử dụng vật này để thay thế cho vật khác, đánh dấu sự phát triển của chức năng ký hiệu. Tiếp theo là trò chơi xây dựng và vẽ hình, nơi mục đích chơi đã rõ ràng hơn. Đỉnh cao của hoạt động chơi ở lứa tuổi này là trò chơi đóng vai theo chủ đề. Trong trò chơi này, trẻ mô phỏng lại một mảng của đời sống xã hội, học cách hợp tác và thực hiện các quy tắc xã hội. Cuối cùng, vào cuối tuổi mẫu giáo, trò chơi có luật xuất hiện, đòi hỏi trẻ phải có ý chí để tuân thủ các quy tắc đã được định sẵn, chuẩn bị cho hoạt động học tập có kỷ luật sau này.

3.2. Bản chất và chức năng của trò chơi trong tâm lý học lứa tuổi

Bản chất của hoạt động chơi được thể hiện qua sáu đặc điểm chính. Thứ nhất, động cơ nằm ở quá trình chơi, không phải kết quả. Thứ hai, trò chơi là sự kết hợp giữa yếu tố thực và giả, tạo ra sự hấp dẫn vô tận. Thứ ba, đây là phương tiện cơ bản để trẻ tương tác với thế giới. Thứ tư, trò chơi mang tính tự do và tự nguyện. Thứ năm, đây là hoạt động độc lập và tự điều khiển đầu tiên của trẻ. Thứ sáu, trò chơi luôn mang màu sắc xúc cảm chân thực và mạnh mẽ. Nhờ những đặc điểm này, trò chơi trở thành một công cụ hữu hiệu giúp trẻ chiếm lĩnh các năng lực người, phát triển nhân cách và chuẩn bị cho các dạng hoạt động phức tạp hơn trong tương lai.

IV. Hướng dẫn phát triển tư duy và ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo

Giai đoạn mẫu giáo chứng kiến một bước nhảy vọt về chất trong tư duy và ngôn ngữ. Tư duy của trẻ chuyển từ bình diện hành động bên ngoài vào bình diện bên trong. Đây là thời kỳ phát triển mạnh của tư duy trực quan hình tượng, nơi các hình ảnh, biểu tượng chiếm vai trò trung tâm. Trẻ giải quyết các vấn đề chủ yếu dựa vào các hình ảnh trong đầu thay vì phải thao tác trực tiếp trên vật thật. Song song đó, ngôn ngữ phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc, trở thành công cụ chính cho giao tiếp và tư duy. Trẻ không chỉ làm giàu vốn từ mà còn nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, cho phép diễn đạt những ý nghĩ và tình cảm tinh tế. Tài liệu học tập tâm lý học phát triển nhấn mạnh rằng sự phát triển của hai lĩnh vực này có mối quan hệ qua lại. Ngôn ngữ giúp tổ chức và hệ thống hóa các hình ảnh tư duy, trong khi tư duy hình tượng cung cấp nội dung phong phú cho ngôn ngữ. Người lớn có thể hỗ trợ quá trình này bằng cách tạo ra một môi trường giàu kích thích, thường xuyên trò chuyện, đọc sách và cùng trẻ tham gia các hoạt động sáng tạo.

4.1. Sự hình thành tư duy trực quan hình tượng và sơ đồ

Tư duy trực quan hình tượng cho phép trẻ suy nghĩ bằng hình ảnh. Trẻ có thể hình dung các sự vật, sự kiện ngay cả khi chúng không có mặt. Vào giữa tuổi mẫu giáo, một kiểu tư duy mới xuất hiện là tư duy trực quan sơ đồ. Đây là bước chuyển tiếp quan trọng, nơi trẻ có thể sử dụng các sơ đồ, mô hình đơn giản để đại diện cho các mối quan hệ trong thực tế. Khả năng này giúp trẻ hiểu được những tri thức khái quát hơn, là tiền đề cho sự phát triển của tư duy logic, trừu tượng ở giai đoạn sau. Ví dụ, trẻ có thể vẽ một sơ đồ đường đi từ nhà đến trường, thể hiện khả năng mã hóa và giải mã thông tin không gian.

4.2. Quá trình phát triển vốn ngôn ngữ cơ bản mạch lạc

Đến cuối tuổi mẫu giáo, trẻ gần như làm chủ tiếng mẹ đẻ trong giao tiếp hàng ngày. Quá trình này bao gồm việc nắm vững hệ thống ngữ âm và ngữ điệu, phát triển nhanh chóng về ngữ pháp và hình thành ngôn ngữ mạch lạc. Vốn từ của trẻ có thể đạt tới 4.000 từ. Trẻ biết sử dụng các câu phức, các loại từ khác nhau và diễn đạt ý kiến một cách có trình tự. Ngôn ngữ mạch lạc không chỉ là khả năng nói thành câu dài mà còn là khả năng miêu tả, giải thích một sự việc cho người khác hiểu mà không cần dựa vào tình huống trực tiếp. Đây là một dấu hiệu quan trọng cho thấy sự phát triển bình thường và là điều kiện tiên quyết để trẻ có thể theo học ở trường phổ thông.

4.3. Vai trò của truyện cổ tích trong phát triển trí tưởng tượng

Trí tưởng tượng là một thành tựu nổi bật của trẻ mẫu giáo. Nó phát triển từ tái tạo đến sáng tạo. Trong quá trình này, trò chơi và truyện cổ tích là hai tác nhân quan trọng bậc nhất. Trích dẫn từ tài liệu: "Có thể nói trò chơi và truyện cổ tích là hai yếu tố làm nảy sinh, phát triển và nuôi dưỡng trí tưởng tượng cho trẻ, giúp cho tuổi thơ đẹp đẽ và trong sáng". Truyện cổ tích đưa trẻ vào một thế giới thần tiên, kỳ diệu, kích thích trẻ hòa mình vào các nhân vật, cùng vui buồn với họ. Qua đó, trẻ học cách đồng cảm, phân biệt cái tốt-cái xấu và thể hiện những ước mơ của mình. Sức mạnh của truyện cổ tích nằm ở chỗ nó cung cấp những hình tượng phong phú, vượt ra khỏi giới hạn kinh nghiệm cá nhân chật hẹp của trẻ.

V. Bí quyết ứng dụng tâm lý học phát triển trong giáo dục trẻ

Việc nắm vững lý thuyết từ giáo trình tâm lý học phát triển mang lại những bí quyết quan trọng cho thực tiễn giáo dục. Ứng dụng hiệu quả các kiến thức này giúp cha mẹ và nhà giáo dục tạo ra một môi trường tối ưu, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của trẻ. Trọng tâm của việc ứng dụng là chuyển đổi từ hành vi bột phát sang hành vi có ý thức, có mục đích. Điều này đòi hỏi người lớn phải kiên nhẫn hướng dẫn, thiết lập các quy tắc rõ ràng và sử dụng các hình thức khen ngợi, động viên phù hợp. Một trong những mục tiêu quan trọng nhất là hình thành ở trẻ hệ thống động cơ mang tính xã hội, giúp trẻ hành động không chỉ vì lợi ích cá nhân mà còn vì người khác. Đồng thời, việc chuẩn bị tâm lý sẵn sàng cho trẻ bước vào lớp 1 là một nhiệm vụ cấp thiết. Sự chuẩn bị này không chỉ giới hạn ở việc dạy chữ, dạy số mà bao gồm cả việc rèn luyện tính kỷ luật, khả năng tập trung chú ý và hứng thú với hoạt động học tập. Những ứng dụng này biến lý thuyết tâm lý học thành những công cụ thực tiễn, góp phần xây dựng nền tảng nhân cách vững chắc cho trẻ.

5.1. Hình thành hệ thống động cơ và phẩm chất ý chí

Vào cuối tuổi mẫu giáo, hành vi của trẻ dần được điều khiển bởi một hệ thống động cơ phức tạp thay vì những ý muốn tức thời. Động cơ mang tính xã hội - đạo đức bắt đầu xuất hiện, như mong muốn được cô khen, muốn giúp đỡ bạn bè. Sự hình thành hệ thống thứ bậc động cơ này là một cấu trúc tâm lý mới, giúp hành vi của trẻ mang tính xã hội rõ nét. Song song đó, ý chí cũng bắt đầu phát triển. Trẻ học cách điều chỉnh hành vi, vượt qua khó khăn để đạt được mục đích. Người lớn có thể bồi dưỡng ý chí cho trẻ bằng cách giao những nhiệm vụ vừa sức, động viên khi trẻ gặp khó khăn và nhấn mạnh ý nghĩa xã hội của hành động.

5.2. Chuẩn bị tâm lý sẵn sàng cho trẻ vào lớp 1

Sự chuẩn bị sẵn sàng đi học là một quá trình toàn diện. Về thể chất, trẻ cần có hệ vận động đủ phát triển để ngồi học và viết. Về nhận thức, trẻ cần có vốn biểu tượng phong phú, vốn ngôn ngữ cơ bản, trí nhớ và chú ý có chủ định, cùng với tư duy trực quan sơ đồ. Quan trọng không kém là các đặc điểm nhân cách phù hợp với hoạt động học tập. Trẻ cần có động cơ, hứng thú học tập, tính kỷ luật, kiên trì và khả năng duy trì sự chú ý. Việc chuẩn bị này cần được tiến hành một cách tự nhiên thông qua các hoạt động chơi và sinh hoạt hàng ngày, tránh việc "phổ thông hóa" chương trình mẫu giáo một cách cứng nhắc.

VI. Tóm tắt sách tâm lý học phát triển tiền đề cho tuổi nhi đồng

Cuốn sách, mà bạn có thể tìm thấy dưới dạng ebook tâm lý học phát triển Nguyễn Quang Uẩn, đã cung cấp một bản tóm tắt sách tâm lý học phát triển sâu sắc về giai đoạn mẫu giáo. Đây là thời kỳ phát triển với tốc độ nhanh chóng, đặt nền móng cho toàn bộ quá trình hình thành nhân cách sau này. Đặc trưng nổi bật của lứa tuổi này là sự chuyển đổi từ các hoạt động định hướng bên ngoài vào bên trong, sự hình thành các chức năng tâm lý bậc cao, và sự phát triển mạnh mẽ của tính chủ định. Nhận thức của trẻ mang đậm màu sắc xúc cảm, gắn liền với tính duy kỷ nhưng cũng vô cùng hồn nhiên, trong sáng. Những thành tựu đạt được trong giai đoạn này, từ việc làm chủ ngôn ngữ đến việc hình thành các mối quan hệ xã hội đầu tiên, đều là hành trang không thể thiếu để trẻ tự tin bước vào giai đoạn tiếp theo – lứa tuổi nhi đồng. Hiểu rõ giai đoạn này là chìa khóa để lý giải sự phát triển tâm lý trong suốt cuộc đời, từ những bước chập chững đầu tiên cho đến những giai đoạn phức tạp hơn của đời người.

6.1. Những đặc điểm tâm lý nổi bật của trẻ lứa tuổi mẫu giáo

Tổng kết lại, giai đoạn mẫu giáo có bốn đặc điểm nhận thức chung nổi bật. Thứ nhất, nhận thức cảm tính chiếm ưu thế, với vai trò trung tâm thuộc về tri giác và hình tượng. Thứ hai, nhận thức mang đậm màu sắc xúc cảm và tính duy kỷ trung tâm. Thứ ba, hoạt động nhận thức chuyển dần từ không chủ định sang có chủ định. Cuối cùng, sự phát triển nhận thức gắn liền mật thiết với sự phát triển ngôn ngữ, hoạt động thực tiễn và tương tác xã hội. Những đặc điểm này tạo nên một thế giới tâm hồn ngây thơ, phong phú, là nét riêng biệt của tuổi thần tiên.

6.2. Chuyển tiếp sang tâm lý học vị thành niên và các giai đoạn khác

Nền tảng được xây dựng ở tuổi mẫu giáo sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến các giai đoạn sau. Sự tự tin, khả năng xã hội hóa và động cơ học tập hình thành từ đây sẽ là bệ phóng cho trẻ ở tuổi nhi đồng và tâm lý học vị thành niên. Hơn nữa, các quy luật phát triển được phân tích trong giáo trình này cũng có giá trị tham chiếu để hiểu các giai đoạn phức tạp hơn như khủng hoảng tâm lý tuổi trung niên hay tâm lý học người cao tuổi. Con người là một thể thống nhất, và sự phát triển là một quá trình liên tục. Việc nghiên cứu sâu giai đoạn khởi đầu giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện về hành trình phát triển của cả một đời người.

16/08/2025
Giáo trình tâm lý học phát triển in lần thứ ba phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong 6 SU PHAT TRIEN TAM Li CUA TRE MAU GIAO (Từ3 đến 6 tuổi) Các chủ đề chính của chương: + Sự trường thành cơ thể và hệ thần kinh diễn ra với tốc độ chậm hơn so với thời kì trước và “cố xu hưởng hoàn thiên cẩu tạo và chức năng. + Sự hình thành và phát triển các hoạt động choi theo logie: Trở chơi hành dong chức năng > Tri choi wong tnmg —» Trd che xây dựng. vẽ hính —» Trò chơi đồng vai ~> Trò chơi có luật. Hoạt động chơi giữ vai trò chủ đạo trong suốt tuá trình phát triển tâm lí của trẻ mẫu giáo.

Tổ chức cho trẻ chơi mọt cách khoa học có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển của trẻ. + Cấu trúc nhận thức của trẻ mẫu giáo phát triển theo lögfc hình ảnh tính thắn - kí hiệu - biểu tượng. Vổn biểu tượng về xự vật là thành tựu nói bật trong nhận thức. Hoạt động tr i có vai t chit dao, Các hoạt động nhận thức khác từ tư duy, chủ ý, tí nhớ.

đều phụ thuộc vào tr giác, hị chỉ phối mạnh mẽ bởi các hình ảnh trì giác. Day trẻ em quan sít tỉnh t qua các trồ chơi là trọng tâm trong dạy phát tiển nhận > Vốn ngôn ngữcơ bản phong phú về ngữ nghĩa và nạữ pháp. Số lượng từ rái lớn. Câu hoàn chỉnh, đủ để trẻ em độc lập trong giao tiếp và chuẩn bị cho hoe tap trong trường phổ thông.

> Tinh duy kỉ là đặc trưng nổi bật trong sự phát triển tâm lí tuổi mẫu giáo. NÓ có trong mọi Tĩnh vực phát triển: nhận thức, thái độ và hành vì củatrẻ, ảnh hưởng mạnh mẽ đếncác hoạt động của trẻ. Tác nhân chủ yếu để khác phục tính duy kỉ là quá trình xã hội hóa trẻ em thủ tua sự tương tắc tích cực giữa trẻ với người lớn Chuẩn bị xắn sàng di học cho trẻ bao gồm xư phát triển vé thể chất: hệ vận dong; vốn biểu tượng phong phú, vốn ngôn ngữ cơ bản; các hoạt động nhận thức: trĩ giác tình tế trí nhớ, chủ § e6 chi định và tư duy trực quan sở đồ; các đặc điểm nhân cách phù hợp với hoạt động học ập: động cơ, hững thú, tính kỉ luật. kiên trì, m khả năng duy trĩ chú Ý.

SỰ PHÁT TRIỂN THỂ CHẤT VÀ VẬN ĐỘNG 1. Sự phát triển thể chất Từ 3 tuổi đến 6 tuổi tốc độ. xo với giai # trường thể chất của trẻ chá đoạn trước. Mỗi năm trẻ chỉ tang trung bình khoảng 3kg thể trọng 5 - Tem chiếu cao.

Bộ phận phát triển nhanh hơn cả trong giai đoạn này là ánh tay và ống chân. Bàn tay và bàn chân phát triển châm hơn. Hệ xương và cơ của trẻ tiếp tục phát triển. Xương tiếp tục được cốt ho; co to ra.

Co quan hô hấp và tuần hoàn phát triển. Tóc do hình thành các phản xạ có điều kiện tăng nhanh, hệ thống tín hiệu thứ hai và các bộ máy nhận cảm phát triển mạnh. Hệ thân kinh của trẻ 3 - 6 tuổi vẫn tiếp tục tăng trưởng về hình thái và cấu trúc. Trọng lượng não tăng từ khoảng 1.

Một số vùng trên vỏ não tiếp tục được mielin hoá (đặc biệt là vùng vỏ não trước trán). Các vùng chức năng của não tiếp tục được chuyên môn hoá, nhờ đó trẻ đã có khả năng hoạt động trí tuệ phức tạp và diều khiển nhiều hoạt động đòi hỏi sự tỉnh tế của eơ bắp. Trong giai đoạn này não trẻ diễn ra sự rổ cluức lai các cấu trúc chức năng của các hoạt động thân kinh cấp cao, khả năng bù trừ của hệ thấn kinh còn rất lớn. Vì vậy, trong trường hợp trẻ bị khuyết tật, nếu có sự huấn luyện hợp.

lí thì sẽ có nhiều khả năng hoạt động bình thường. Sự phát triển thể chất và than kinh của trẻ trong giai đoạn 3 - 6 tuổi phụ thuộc nhiều vào chế độ dinh dưỡng và chất lượng châm sóc. Sự d6i an kéo đài hoặc có nhiều cơn đói nghiêm trọng sẽ dể lại hậu quả nặng nẻ về thể chất và trí 'ião của trẻ. Cũng như giai đoạn trước 3 tuổi, nếu trẻ em từ 3 - Š tuổi bị suy đỉnh dưỡng sẽ chậm lớn và các cơ bị teo.

Bệnh suy dinh dưỡng xuất hiện, ngay cả khi trẻ được cung cấp đủ calo nhưng thiểu protein. Vì vậy, vide dim bio cho trẻ có đủ le chất vitamin và vị lượng (sát, kẽm.) là yêu cầu bắt buộc trong chế độ định dưỡng của trẻ giai đoạn này Ngược với suy dinh dưỡng là bệnh béo phì. Trẻ mắc chứng béo phì có nguy cơ bị các bệnh nan y như đái tháo đường, cao huyết áp. Điều nguy hai hom là tẻ 3 - 6 tuổi bị béo phì thì sẽ có nguy cơI enh này ở lứa tuổi thanh niên và trưởng thành.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến trẻ béo phi. Trong đó khẩu phân ân có nhiều chất béo kết hợp với ít van dong dé giải phóng calo dư thừa là phổ biến. Chế độ ăn không khoa học (thói quen cho con an quá nhiều, dùng các món an như kem, bánh. để thưởng khi trẻ thực hiện cá phán Việc ~ kể củ việc án của trẻ: an hết cơm mẹ thưởng cho que kem) là tác nhân dẫn trẻ đến béo phì.

Việc giảm béo phì ở trẻ em khong thé bang phuong phip giám an (sẽ ảnh hưởng tới sự phát trí thân kinh) mà phải thay đổi chế đỏ và khẩu phần ăn. Đóng thời tang cường tối da sự vá đồng, hoạt đông của trẻ Bệnh tật cũng ảnh hưởng không nhỏ đến sự phát triển thể chất và tâm lí của Hẻ em giai đoạn 3 = 6 tuổi. Trẻ em lửa tuổi này rất để bị nhiềm bệnh do khả nang miễn dịch còn yêu: viêm phổi, viêm não, xới, dậu mùa. Những bệnh n nếu được phát hiện và chữa kịp thời thì trẻ sẽ nhanh bình phục tuổi kịp sự phát triển bình thường, Nếu bệnh nặng hoặc biến chứng sẽ rất nguy hiểm đến tính mạng và sự phát triển sau này.

Vì vậy, việc nuôi dưỡng dáy đủ, khoa học và chế độ tiêm phòng vacxin đúng quy định là rất cần thiết. Chất lượng chăm sóc của người lớn cũng ảnh hưởng tới sự phát triển thể chất của trẻ. Tuy chế độ dinh dưỡng dảm bảo, nhưng trẻ bị nuôi dưỡng trong môi trường thường xuyên bị stress và không được yeu thong cing sé dé bi cdi cọc, phát triển chậm hơn so với trẻ cùng trang lứ Còi cọc còn có thể do trẻ bị chứng rối loạn, thiếu hụt xúc cảm, tình cảm, mặc loạn và thiếu hụt này chủ yếu là do sư thiếu gắn gũi, sự chả Sự tụt hậu phát triển và thể chất, tâm lí của trẻ em nhỏ tuổi do chế độ chăm sóc nếu được diều trị sớm thì trẻ sẽ phục hói tốt và phát triển kịp những trẻ bình thường. Sự phát triển vận động.

Biết đi là sự kiện trọng đại rẻ em vào lúc 2 tuổi. Tuy nhiên, lúc mới biết đi, trẻ thường hay bị ngã do vội vàng. Lớn hơn một chút khả năng vận động của trẻ tăng đột biến. Trẻ 3 tuổi có thể đi hoặc chạy theo đường thang, đường vòng, có thể nhấc cả hai chân khỏi mặt đất (nhảy).

Nhưng chúng chưa có khả khi chạy. trẻ có thể nhảy lò để làm những việc như bắt bóng. bans vung tay, kiểm soát trọng bợp vận động của e; hay bắt chước các thao tác đơn giản, nhưng những việ tren. Tế có thể dùng kéo cất giấy Sự phát triển khả năng vận đông có vai trò rất quan trọng trong sự phát triển tâm lí của trẻ giai đoạn 3 - 6 tuổi và không phải do trưởng thành cơ thể, mà đo học được từ người lớn.

Vì vậy, hadi luyện các thao tắc: vận động cho trẻ là yêu cấm và là việc làm quan trong bậc nhất mong giáo dục gia đình và nhà trường mẫu giáo. II: CÁC DẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA TRẺ MẪU GIÁO. 1; Hoạt động chơi của trẻ máu giáo 1. Bản chất hoạt động chơi của trẻ em Bản chất và chức năng trò chơi của trẻ em được bộc lộ qua sáu điểm sau ~ Thú nhất: Trong hoạt động chơi của trẻ, động cơ chơi là chính quả trình chơi chứ không phải là ket quả chơi.

Đây là điểm thể hiện rõ nhất bản chất hoạt động chơi của trẻ em. Hoạt động chơi của trẻ nhằm thoả mãn su cám cược cñizï của chúng. Nói cách khác, cái kích thích trẻ em chơi là quá trình chơi, chứ. không phải kết quả chơi.

Điều với chơi của người lớn: cái kích thích chơi không phải là quá trình chơi mà là kết quả và giá trị của nó. Đông cơ chơi là chính quá trình chơi của trẻ em cũng là đấu hiệu quan trọng để phân biệt hoạt động chơi với hành động chơi. Trong hoạt động chơi cái hap din ue choi fa việc khám phá đổi tượng chơi, các công eụ, các luật lệ chơi. Khi trẻ đã hiểu rõ một trò chơi và tiến hành chơi thành thạo, sẽ không có như cầu chơi trò đó nữa Khi đó trò chơi không côn là hoạt động chơi mà là hành động chơi.

Vĩ vậy, để duy trì hoạt động chơi cho trẻ em, người lớn phải đưa trò chơi trẻ đã biết vào trong trò chơi khác, với nguyên Chẳng hạn, trong trò chơi bác sĩ. Những lần đầu, khi chưa biết luật chơi và cách sử dụng các dụng cụ chơi, trẻ em rất háo hức chơi theo sự chỉ dẫn của cô giáo, nhưng khi đã chơi một số lần, trẻ không còn thích nữa. Nếu cô giáo yêu cầu trẻ chơi trò đó, các cháu vẫn sử dụng các đó chơi nhưng không phải để chơi trò bác xĩ mà chơi trò khá [lu lai: Tinh: chất thực và giả của trò chơi trẻ em. Trò chơi của trẻ vừa có yếu tố thực của cuộc sống vừa khác với cuộc sống,.

vì nó không bị giới hạn bởi thực tế. Một đứa trẻ chơi trò cưỡi ngựa, các động. tắc của nó như người cười nạt „ nhưng không phải trên con ngựa thật. Khi chơi trò đánh trận, trẻ thực hiện ngh n chỉnh vai trò người lính xung trận cũng bản, cũng hi sinh.

Nhưng dang chơi, trẻ có thể dừng ai để tranh luận với nhau về chỉ tiết nào đó không có Irong tường tượng của chúng. Nhờ yếu tö thực và giả, nên trò chơi của trẻ là nguồn vô tận. hấp dẫn và phát triển các chức nàng tâm lí của trẻ em, ~ Thứ bá: Chức năng của trò chơi trẻ em là plương thie, phiong tiện cơ bản để trẻ thực hiện xự tương tắc với thể giới đỏ vật và thế giái người lớn. Ở tuổi ấu nhỉ, trẻ tương tắc với thế giới đồ vật và người khác thông qua các hành động với đồ vậ inh dong giao tiếp trực tiếp với người khác.

tuổi mẫu giáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ