TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG

Thông tin xuất bản:

  • Tên tác phẩm: Giáo trình Tâm lý học đại cương
  • Tác giả: ThS. Lê Thị Hân, TS. Trần Thị Thu Mai, ThS. Nguyễn Thị Uyên Thy (Tổ chức nội dung: TS. Huỳnh Văn Sơn)
  • Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh
  • Chịu trách nhiệm xuất bản: PGS. Nguyễn Kim Hồng
  • Năm xuất bản: Quý I/2012

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình Tâm lý học đại cương do tập thể giảng viên Bộ môn Tâm lý học – Khoa Tâm lý Giáo dục thuộc Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh biên soạn, Nhà xuất bản Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh phát hành. Trong chương trình đào tạo bậc đại học khối ngành Sư phạm và Khoa học Xã hội – Nhân văn, học phần Tâm lý học đại cương giữ vị trí môn học cơ sở bắt buộc, cung cấp hệ thống tri thức lý luận nền tảng để người học tiếp tục tiếp cận các phân ngành chuyên sâu như Tâm lý học phát triển, Tâm lý học sư phạm, Giáo dục học và Lý luận dạy học bộ môn.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho sinh viên bản chất khoa học của các hiện tượng tâm lý người, cơ chế vận hành của hệ thần kinh cấp cao, quy luật hình thành và biểu hiện của các quá trình nhận thức, đời sống tình cảm, ý chí và cấu trúc nhân cách.

Cấu trúc giáo trình gồm 7 chương được thiết kế tương thích với phương thức đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và lý thuyết Tâm lý học hoạt động của các nhà tâm lý học Xô Viết (L.S. Vygotsky, A.N. Leontiev). Điểm đặc thù của công trình là sự chuẩn hóa các phân loại học thuật, hệ thống hóa quy luật tâm lý thành các luận điểm rõ ràng, đồng thời tích hợp phần tóm tắt trọng tâm ở cuối mỗi chương nhằm định hướng ôn tập và phục vụ các hình thức đánh giá học phần đa dạng.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 7 chương mang tính hệ thống và kế thừa chặt chẽ:

  • Chương I: Nhập môn Tâm lý học (ThS. Nguyễn Thị Uyên Thy): Trình bày lịch sử hình thành từ thời cổ đại (Aristotle, Democrite), thế kỷ XVII–XIX (R. Descartes, C. Wolff, Sinh lý học giác quan) đến khi trở thành khoa học độc lập (W. Wundt, 1879 tại Đại học Leipzig). Phân tích 6 trường phái hiện đại (Hành vi, Gestalt, Phân tâm học, Nhân văn, Nhận thức, Hoạt động); xác định bản chất phản ánh hiện thực khách quan, cơ chế phản xạ 3 khâu của não bộ; 4 nguyên tắc phương pháp luận và 6 phương pháp nghiên cứu (quan sát, phiếu hỏi, phỏng vấn, trắc nghiệm, nghiên cứu trường hợp, thực nghiệm).
  • Chương II: Hoạt động – Giao tiếp (TS. Huỳnh Văn Sơn): Khái niệm và 2 quá trình hoạt động (khách thể hóa, chủ thể hóa); cấu trúc vĩ mô 6 thành tố (hoạt động – động cơ, hành động – mục đích, thao tác – điều kiện/phương tiện); phân loại, đặc điểm của giao tiếp và mối quan hệ đồng đẳng giữa hoạt động và giao tiếp trong việc hình thành tâm lý.
  • Chương III: Sự hình thành và phát triển tâm lý, ý thức (ThS. Lê Thị Hân): Quá trình phát triển chủng loại qua 3 thời kỳ phản ánh (cảm giác, tri giác, tư duy) và 3 cấp độ hành vi (bản năng, kỹ xảo, trí tuệ); sự phát triển cá thể qua 8 giai đoạn lứa tuổi theo lý thuyết hoạt động chủ đạo (L.S. Vygotsky, A.N. Leontiev); cấu trúc 3 mặt của ý thức (nhận thức, thái độ, năng động).
  • Chương IV: Hoạt động nhận thức (TS. Trần Thị Thu Mai & TS. Huỳnh Văn Sơn): Phân tích nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác), nhận thức lý tính (tư duy, tưởng tượng), các quá trình và loại hình trí nhớ, cùng các thuộc tính cơ bản của chú ý.
  • Chương V: Đời sống tình cảm (ThS. Nguyễn Thị Uyên Thy): Phân biệt xúc cảm và tình cảm, 5 đặc điểm cơ bản (tính nhận thức, chân thật, khái quát, ổn định, đối cực) và 6 quy luật đời sống tình cảm (thích ứng, di chuyển, lây lan, cảm ứng, pha trộn, hình thành tình cảm).
  • Chương VI: Ý chí (TS. Huỳnh Văn Sơn): Các phẩm chất ý chí, cấu trúc 3 giai đoạn của hành động ý chí và quy luật hình thành hành động tự động hóa (kỹ xảo, thói quen).
  • Chương VII: Nhân cách (ThS. Lê Thị Hân): Phân định các khái niệm con người, cá nhân, cá tính, chủ thể, nhân cách; so sánh các lý thuyết nhân cách (thể tạng của Kretschmer, Phân tâm của Freud, Đặc điểm của Allport/Cattell, Nhân văn của Rogers/Maslow, Học tập xã hội của Bandura); cấu trúc 4 thuộc tính (xu hướng, tính cách, khí chất, năng lực) và các yếu tố chi phối sự phát triển nhân cách.

Progression logic của giáo trình đi từ phương pháp luận tổng quát $\rightarrow$ cơ chế phát sinh tâm lý xã hội $\rightarrow$ tiến trình phát triển chủng loại và cá thể $\rightarrow$ các quá trình tâm lý cụ thể $\rightarrow$ tích hợp thành cấu trúc nhân cách toàn vẹn.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CHƯƠNG I: NHẬP MÔN TÂM LÝ HỌC                          |
|         (Lịch sử, Trường phái, Bản chất, Phương pháp luận)              |
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     |
                                     v
+-------------------------------------------------------------------------+
|       CƠ SỞ HÌNH THÀNH & TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN TÂM LÝ, Ý THỨC          |
|  - Chương II: Hoạt động - Giao tiếp (Cấu trúc vĩ mô 6 thành tố)         |
|  - Chương III: Chủng loại (Cảm giác->Tri giác->Tư duy) & Cá thể (8 lứa) |
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     |
                                     v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                CÁC PHÂN HỆ HIỆN TƯỢNG TÂM LÝ CỤ THỂ                     |
|  - Chương IV: Hoạt động nhận thức (Cảm tính, Lý tính, Trí nhớ, Chú ý)   |
|  - Chương V: Đời sống tình cảm (5 đặc điểm, 6 quy luật tình cảm)        |
|  - Chương VI: Ý chí (Hành động ý chí, Kỹ xảo, Thói quen)               |
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     |
                                     v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                      CHƯƠNG VII: NHÂN CÁCH                              |
| (Lý thuyết nhân cách, Cấu trúc 4 thuộc tính, Các yếu tố chi phối)       |
+-------------------------------------------------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories: Học thuyết phản xạ có điều kiện (I.P. Pavlov); Thuyết phát triển tâm lý theo hoạt động chủ đạo (L.S. Vygotsky, A.N. Leontiev); Mô hình cấu trúc nhân cách ba khối Id – Ego – Superego (S. Freud); Tháp 5 bậc nhu cầu động cơ (A. Maslow).
  • Core principles: 4 nguyên tắc phương pháp luận bắt buộc gồm: Quyết định luận duy vật, Thống nhất giữa tâm lý/ý thức/nhân cách với hoạt động, Phát triển trong vận động lịch sử, và Hệ thống cấu trúc.
  • Essential frameworks: Khung phân loại hiện tượng tâm lý 3 nhóm (Quá trình, Trạng thái, Thuộc tính); Mô hình cấu trúc hoạt động 2 mặt 6 yếu tố; Khung cấu trúc ý thức 3 thành phần (Nhận thức, Thái độ, Năng động).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu thực nghiệm tâm lý (xác định biến độc lập, biến phụ thuộc, thiết lập nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng); kỹ năng thiết kế công cụ quan sát (time sampling, time frequency) và bảng hỏi điều tra.
  • Analytical skills: Năng lực phân tích hành vi cá nhân thông qua cấu trúc động của hoạt động; nhận diện các biểu hiện cảm xúc dựa trên 6 quy luật đời sống tình cảm; đánh giá sự phát triển nhận thức theo từng mốc lứa tuổi.
  • Practical competencies: Vận dụng quy luật nhận thức và chú ý vào việc thiết kế nội dung bài giảng sư phạm; nhận diện các kiểu khí chất và đặc điểm nhân cách phục vụ công tác quản lý con người và giao tiếp sư phạm.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực trong môi trường đại học theo học chế tín chỉ. Tài liệu định hướng giảng viên kết hợp giữa thuyết giảng hệ thống khái niệm lý thuyết và tổ chức thảo luận chuyên đề về các trường phái tâm lý học. Giảng viên sử dụng các sơ đồ cấu trúc (cấu trúc hoạt động, cấu trúc ý thức) để hướng dẫn người học phân tích mối liên hệ biện chứng giữa các hiện tượng tâm lý.

Hệ thống bài tập và case studies trong giáo trình gắn liền với các hiện tượng thực tế:

  • Phân tích các trường hợp trẻ em cách ly khỏi xã hội loài người (trẻ hoang dã) để chứng minh bản chất xã hội – lịch sử của tâm lý người.
  • Thực hành phân tích cấu trúc hoạt động của học sinh trong các giờ học cụ thể (chỉ ra động cơ, mục đích, hành động và thao tác).
  • Giải quyết các tình huống sư phạm dựa trên 6 quy luật của đời sống tình cảm (thích ứng, lây lan, di chuyển, pha trộn, cảm ứng, hình thành tình cảm).

Đối với bài tập thực hành (practical exercises), sinh viên được yêu cầu xây dựng phiếu trưng cầu ý kiến, thực hiện các trắc nghiệm tâm lý chuẩn hóa theo quy trình 4 phần (văn bản trắc nghiệm, hướng dẫn tiến hành, hướng dẫn đánh giá, bản chuẩn hóa) và tiến hành quan sát hành vi có ghi chép tần số.

Về phương pháp kiểm tra – đánh giá, tài liệu đáp ứng trực tiếp 3 hình thức đánh giá định kỳ và kết thúc học phần: thi tự luận (luận đề lý luận), thi trắc nghiệm khách quan chuẩn hóa và viết tiểu luận nghiên cứu trường hợp. Hướng dẫn tự học (self-study guidelines) tập trung vào việc yêu cầu người học tóm lược nội dung trọng tâm sau mỗi chương, tự vẽ sơ đồ hóa kiến thức và trả lời hệ thống câu hỏi gợi mở nghiên cứu được đặt ở cuối từng chương.


Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình Tâm lý học đại cương do NXB Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh ấn hành năm 2012 có những đặc điểm biên soạn học thuật cụ thể:

Thứ nhất, tài liệu đã tinh lọc hệ thống tri thức lý luận kinh điển, lược bỏ các chi tiết thứ yếu để phù hợp với thời lượng giảng dạy của học chế tín chỉ. Cấu trúc mỗi chương được chuẩn hóa rõ ràng gồm: nội dung chi tiết theo đề mục phân cấp, tiểu kết lý luận và phần tóm tắt ngắn gọn nhằm phục vụ trực tiếp cho việc ôn tập và kiểm tra.

Thứ hai, giáo trình tích hợp có hệ thống các trường phái Tâm lý học phương Tây thế kỷ XX (Tâm lý học hành vi của Watson/Skinner, Tâm lý học Gestalt của Wertheimer/Köhler, Phân tâm học của Freud, Tâm lý học nhân văn của Rogers/Maslow, Tâm lý học nhận thức của Piaget, Tâm lý học thần kinh) và đặt chúng trong sự đối sánh khách quan với hệ phương pháp luận của Tâm lý học hoạt động Xô Viết (Vygotsky, Leontiev).

Thứ ba, tính liên hệ thực tiễn và kết nối liên ngành được thể hiện qua việc vận dụng các quy luật tâm lý vào đời sống:

  • Ứng dụng quy luật tri giác Gestalt (quy luật hình – nền, quy luật bổ sung, bừng hiểu) trong nghệ thuật, điện ảnh và hội họa.
  • Ứng dụng các quy luật hình thành kỹ xảo và giá trị của thói quen trong tổ chức lao động và học tập.
  • Kết nối kiến thức cơ sở với các lĩnh vực chuyên ngành: Tâm lý học giáo dục, Tâm lý học lâm sàng, Tâm lý học tham vấn, Tâm lý học công nghiệp – tổ chức, Giáo dục học và Lý luận dạy học bộ môn.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học:

  • Sinh viên đại học: Phù hợp trực tiếp cho sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc các ngành đào tạo giáo viên (Sư phạm Toán, Văn, Ngoại ngữ, Tiểu học, Mầm non...) và sinh viên chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Công tác xã hội, Xã hội học, Quản lý giáo dục.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ sở về Triết học đại cương (đặc biệt là Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) và Sinh học đại cương (cơ chế phản xạ, giải phẫu sinh lý hệ thần kinh cấp cao).
  • Giảng viên đại học và cao đẳng: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, tài liệu tham chiếu chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết học phần, kế hoạch bài giảng và ngân hàng câu hỏi đánh giá kết thúc học phần.
  • Học viên sau đại học và bạn đọc tự học: Làm tài liệu tham khảo cho học viên cao học chuyên ngành khoa học giáo dục, giáo viên các trường phổ thông và cán bộ làm công tác tham vấn học đường cần hệ thống hóa cơ sở lý luận về tâm lý học con người.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu được biên soạn chuẩn hóa cho sinh viên đại học khối ngành Sư phạm và Khoa học Xã hội – Nhân văn trong học phần Tâm lý học đại cương, đồng thời dùng làm tài liệu tham khảo cho người làm công tác giáo dục và tham vấn.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần nắm được các nguyên lý cơ bản của Triết học duy vật biện chứng (vật chất, ý thức, quy luật phản ánh) và cấu trúc sinh lý hệ thần kinh (cấu tạo não bộ, cung phản xạ, dây thần kinh hướng tâm – ly tâm) để hiểu rõ cơ chế vận hành của các hiện tượng tâm lý.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu tâm lý học đại chúng là gì?

Giáo trình tiếp cận tâm lý học dưới góc độ khoa học thực nghiệm và phương pháp luận duy vật biện chứng, phân định rành mạch các khái niệm, quy luật, cấu trúc thành tố và phương pháp nghiên cứu định lượng/định tính, không tiếp cận theo hướng diễn giải kinh nghiệm cảm tính.

4. Làm sao để tự học và ghi nhớ các quy luật trong giáo trình hiệu quả?

Người học nên dựa vào mục "Phần tóm tắt" ở cuối mỗi chương để nắm các khung khái niệm cốt lõi (framework), sau đó liên hệ phân tích từng quy luật nhận thức, tình cảm, ý chí với các tình huống hành vi trong thực tế đời sống.

5. Giáo trình có cung cấp tài liệu tham khảo bổ trợ không?

Tại trang 140, giáo trình cung cấp danh mục Tài liệu tham khảo gồm cả nguồn tư liệu tiếng Việt và tiếng Anh từ các công trình nghiên cứu của các nhà tâm lý học trong và ngoài nước, phục vụ việc tra cứu và mở rộng nghiên cứu.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Tâm lý học đại cương của nhóm tác giả ThS. Lê Thị Hân, TS. Trần Thị Thu Mai và ThS. Nguyễn Thị Uyên Thy (NXB Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2012) là tài liệu học thuật thể hiện tính hệ thống, tính chuẩn mực lý luận và tính định hướng phương pháp luận khoa học.

Tài liệu thiết lập lộ trình học tập khoa học: đi từ lịch sử và phương pháp luận nghiên cứu (Chương I), tiếp cận nguồn gốc xã hội và tiến trình phát triển tâm lý (Chương II, III), phân tích các phân hệ quá trình tâm lý cụ thể (Chương IV, V, VI) và kết thúc ở sự hoàn thiện của nhân cách (Chương VII).

Để mở rộng và đào sâu tri thức, người học nên kết hợp nghiên cứu danh mục tài liệu tham khảo tiếng Việt, tiếng Anh được liệt kê tại trang 140 của giáo trình cùng các chuyên luận về Tâm lý học hoạt động của L.S. Vygotsky, A.N. Leontiev và các học thuyết phản xạ thần kinh của I.P. Pavlov.