Giáo trình Tâm lí học đại cương - Nguyễn Xuân Thức (ĐH Sư phạm Hà Nội)

Giáo trình về tâm lí học đại cương, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
273
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình tâm lí học đại cương cho người mới

Giáo trình tâm lí học đại cương là nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai muốn khám phá khoa học về tâm trí và hành vi con người. Đây không chỉ là môn học bắt buộc trong nhiều ngành đào tạo mà còn là nguồn tri thức quý giá, giúp giải mã những hiện tượng tinh thần phức tạp diễn ra hàng ngày. Nội dung của giáo trình cung cấp một cái nhìn tổng quan, hệ thống về các khái niệm cơ bản tâm lý học, từ lịch sử hình thành đến các lý thuyết nền tảng. Các tài liệu uy tín, như giáo trình Nguyễn Quang Uẩn và Nguyễn Xuân Thức, đã hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận. Việc nắm vững kiến thức từ những cuốn sách này là bước đầu tiên để hiểu rõ bản chất, chức năng và các quy luật của hiện tượng tâm lí, từ đó ứng dụng vào học tập, công việc và cuộc sống. Đây là công cụ không thể thiếu cho sinh viên và những người muốn bắt đầu hành trình tìm hiểu về tâm lý học cơ bản.

1.1. Đối tượng và nhiệm vụ của tâm lí học là gì

Đối tượng và nhiệm vụ của tâm lí học là nghiên cứu các hiện tượng tâm lí, tức là toàn bộ đời sống tinh thần của con người. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, tâm lí người là “sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể”. Đối tượng nghiên cứu chính là sự hình thành, vận hành và phát triển của các hoạt động tâm lí. Nhiệm vụ cơ bản của ngành khoa học này là phát hiện các quy luật nảy sinh và phát triển tâm lí, cơ chế diễn biến và mối quan hệ giữa các hiện tượng tâm lí. Cụ thể, tâm lí học làm rõ những yếu tố khách quan và chủ quan nào đã tạo ra tâm lí, chức năng của tâm lí đối với hoạt động sống và cách thức nó điều khiển hành vi. Những kiến thức này được trình bày chi tiết trong các giáo trình tâm lí học đại cương, giúp người học có cái nhìn khoa học và hệ thống về thế giới nội tâm con người.

1.2. Vai trò của sách tâm lý học cho người mới bắt đầu

Một cuốn sách tâm lý học cho người mới bắt đầu chất lượng đóng vai trò như một người dẫn đường tin cậy. Nó không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn định hình tư duy khoa học khi tiếp cận một lĩnh vực phức tạp. Các giáo trình chuẩn mực giúp người học phân biệt giữa kiến thức tâm lí học phổ thông (pop psychology) và tâm lí học hàn lâm, dựa trên nghiên cứu và thực chứng. Thông qua việc giới thiệu lịch sử tâm lí học và các trường phái lớn, người đọc hiểu được sự tiến hóa của tư tưởng và các phương pháp nghiên cứu. Hơn nữa, những tài liệu này thường được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành như GS. Nguyễn Quang Uẩn, đảm bảo tính chính xác và hệ thống. Đây là nguồn tài liệu vô giá để xây dựng một nền móng vững chắc, tạo đà cho việc nghiên cứu sâu hơn về các lĩnh vực chuyên ngành như tâm lí học nhận thức hay tâm lí học xã hội.

II. Thách thức khi tự học Tâm lí học đại cương từ giáo trình

Việc tự học từ giáo trình tâm lí học đại cương mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng kiến thức đồ sộ và các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp. Người mới bắt đầu có thể cảm thấy choáng ngợp trước các lý thuyết tâm lý học đa dạng, từ Phân tâm học của Freud đến Thuyết hành vi của Watson. Việc thiếu người hướng dẫn để giải đáp thắc mắc có thể dẫn đến hiểu sai hoặc hiểu không sâu sắc vấn đề. Thêm vào đó, việc kết nối lý thuyết với thực tiễn đòi hỏi khả năng phân tích và tổng hợp cao. Nếu không có phương pháp học tập đúng đắn, người học dễ sa vào việc học thuộc lòng một cách máy móc thay vì thực sự thấu hiểu bản chất của các hiện tượng tâm lí. Vượt qua những rào cản này là yếu tố then chốt để khai thác hiệu quả giá trị của giáo trình.

2.1. Khó khăn khi tiếp cận các lý thuyết tâm lý học phức tạp

Các lý thuyết tâm lý học thường mang tính trừu tượng cao, đòi hỏi người học phải có tư duy logic và khả năng liên kết thông tin. Ví dụ, việc phân biệt giữa các khái niệm trong cấu trúc nhân cách của Phân tâm học (Cái Ấy, Cái Tôi, Cái Siêu Tôi) hay hiểu rõ cơ chế của các quy luật tri giác trong Tâm lí học Gestalt không phải là điều dễ dàng. Mỗi lý thuyết lại có một hệ thống khái niệm và lập luận riêng, đôi khi trái ngược nhau. Điều này đặt ra thách thức trong việc tổng hợp và xây dựng một bức tranh toàn cảnh. Nếu không có sự định hướng, người học có thể bị lạc trong “mê cung” học thuyết, không biết đâu là kiến thức cốt lõi cần nắm vững. Đây là lý do tại sao các slide bài giảng tâm lý học và các tài liệu tóm tắt lại hữu ích trong việc hệ thống hóa kiến thức.

2.2. Tìm kiếm tài liệu ôn thi tâm lý học đại cương chất lượng

Khi kỳ thi đến gần, nhu cầu tìm kiếm tài liệu ôn thi tâm lí học chất lượng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, không phải tất cả tài liệu trên Internet đều đáng tin cậy. Nhiều tài liệu tóm tắt sơ sài, thiếu chính xác hoặc không bám sát nội dung của các giáo trình chính thống. Việc ôn tập từ những nguồn kém chất lượng có thể dẫn đến hổng kiến thức và kết quả thi không như mong đợi. Một nguồn tài liệu ôn thi tốt cần phải hệ thống hóa được các kiến thức trọng tâm, cung cấp các câu hỏi và bài tập ứng dụng để kiểm tra mức độ hiểu bài. Các bản ebook tâm lí học đại cương đầy đủ từ các nhà xuất bản uy tín hoặc tài liệu do chính giảng viên biên soạn là những lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất cho quá trình ôn tập.

III. Bí quyết nắm vững kiến thức từ giáo trình Tâm lí học đại cương

Để nắm vững kiến thức từ giáo trình tâm lí học đại cương, cần áp dụng một phương pháp học tập chủ động và có hệ thống. Thay vì đọc một cách thụ động, người học nên bắt đầu bằng việc tìm hiểu tổng quan cấu trúc của giáo trình, đọc mục lục và lời mở đầu để hiểu ý đồ của tác giả. Một bí quyết quan trọng là học theo từng chương, kết hợp ghi chú và tóm tắt lại các ý chính bằng ngôn ngữ của mình. Việc này giúp biến kiến thức trong sách thành kiến thức của bản thân. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc nắm bắt các khái niệm cơ bản tâm lý học và hiểu rõ bản chất của chúng, bởi đây là chìa khóa để giải mã các học thuyết phức tạp hơn. Việc so sánh, đối chiếu quan điểm giữa các trường phái tâm lí học khác nhau cũng là một cách hiệu quả để hiểu sâu hơn về sự phát triển của ngành khoa học này.

3.1. Tìm hiểu lịch sử tâm lý học và các trường phái chính

Hiểu rõ lịch sử tâm lí học là cách tốt nhất để nắm bắt bối cảnh ra đời và phát triển của các tư tưởng. Tâm lí học chính thức trở thành một khoa học độc lập vào năm 1879 với phòng thí nghiệm của Wundt. Từ đó, hàng loạt các trường phái tâm lí học đã ra đời, mỗi trường phái có đối tượng và phương pháp nghiên cứu riêng. Tâm lí học hành vi (Behaviorism) do J. Watson khởi xướng, tập trung vào hành vi có thể quan sát được (S-R). Phân tâm học của S. Freud lại nhấn mạnh vai trò của vô thức và các bản năng. Tâm lí học Gestalt nghiên cứu các quy luật của tri giác và tư duy. Tâm lí học Nhân văn của Maslow và Rogers lại đề cao tiềm năng và sự tự do của con người. Cuối cùng, Tâm lí học hoạt động (trường phái Mác-xít) coi tâm lí là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp. Việc nắm vững các đặc điểm này giúp người học có cái nhìn đa chiều về đối tượng nghiên cứu của tâm lí học.

3.2. Phân tích bản chất và các hiện tượng tâm lí cơ bản

Theo quan điểm duy vật biện chứng được trình bày trong giáo trình, bản chất của tâm lí người có hai thuộc tính cốt lõi. Thứ nhất, tâm lí là “sự phản ánh hiện thực khách quan vào não”, nghĩa là thế giới bên ngoài là nguồn gốc của tâm lí. Thứ hai, tâm lí mang “bản chất xã hội - lịch sử”, tức là nó được quyết định bởi các mối quan hệ xã hội và nền văn hóa. Các hiện tượng tâm lí được phân loại thành ba nhóm chính: các quá trình tâm lí (cảm giác, tri giác, tư duy, cảm xúc), các trạng thái tâm lí (chú ý, tâm trạng), và các thuộc tính tâm lí (nhân cách và tâm lý, khí chất, năng lực). Việc phân tích kỹ các đặc điểm này, như tính chủ thể trong phản ánh hay vai trò của hoạt động và giao tiếp, là nền tảng để hiểu tất cả các nội dung chuyên sâu sau này.

IV. Phương pháp học các chương cốt lõi của giáo trình Tâm lí học

Một phương pháp hiệu quả để học giáo trình tâm lí học đại cương là tiếp cận theo từng cụm chủ đề cốt lõi. Sau khi đã nắm vững các khái niệm đại cương ở chương đầu, người học nên tập trung vào các chương về hoạt động nhận thức, đời sống tình cảm và nhân cách. Đây là ba trụ cột chính của tâm lí học. Đối với hoạt động nhận thức, cần phân biệt rõ hai mức độ: nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác) và nhận thức lý tính (tư duy, tưởng tượng). Với đời sống tình cảm, việc hiểu các quy luật như “lây lan”, “thích ứng”, “tương phản” sẽ giúp giải thích nhiều hiện tượng trong cuộc sống. Cuối cùng, chương về nhân cách là sự tổng hợp của tất cả kiến thức, nghiên cứu cấu trúc và sự hình thành các thuộc tính tâm lí ổn định của một cá nhân. Việc hệ thống hóa kiến thức theo các khối logic này sẽ giúp việc học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

4.1. Tiếp cận các quá trình tâm lý nhận thức cảm xúc ý chí

Nghiên cứu các quá trình tâm lí là trọng tâm của môn nhập môn tâm lí học. Hoạt động nhận thức giúp con người phản ánh thế giới, bao gồm cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy và tưởng tượng. Mỗi quá trình có đặc điểm và quy luật riêng. Ví dụ, tri giác có tính trọn vẹn, tính lựa chọn, còn tư duy lại có tính vấn đề, tính gián tiếp. Bên cạnh nhận thức là các quá trình cảm xúc và ý chí. Tình cảm và cảm xúc thể hiện thái độ của con người đối với hiện thực, diễn ra theo các quy luật đặc thù như quy luật di chuyển, quy luật pha trộn. Ý chí là mặt năng động của ý thức, giúp con người vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu. Việc hiểu rõ cơ chế của các quá trình này giúp lý giải tại sao con người lại suy nghĩ, cảm nhận và hành động theo những cách nhất định.

4.2. Nghiên cứu nhân cách và sự hình thành tâm lý phát triển

Nhân cách và tâm lý là một trong những chủ đề phức tạp và hấp dẫn nhất. Nhân cách được định nghĩa là tổ hợp những đặc điểm tâm lí tương đối ổn định, quy định hành vi và giá trị của một cá nhân. Cấu trúc nhân cách bao gồm bốn thuộc tính chính: xu hướng, tính cách, khí chất và năng lực. Tâm lí học phát triển nghiên cứu sự hình thành và biến đổi của các thuộc tính này qua các giai đoạn lứa tuổi, từ sơ sinh đến tuổi già. Các yếu tố như di truyền, môi trường, giáo dục, hoạt động và giao tiếp đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhân cách. Hiểu về nhân cách không chỉ giúp “biết mình, biết người” mà còn là cơ sở cho các ngành tâm lí học ứng dụng như tâm lí học quản lý, tâm lí học giáo dục.

V. Ứng dụng kiến thức từ giáo trình Tâm lí học vào thực tiễn

Kiến thức từ giáo trình tâm lí học đại cương không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng to lớn trong thực tiễn. Trong lĩnh vực giáo dục, việc hiểu rõ đặc điểm tâm lí lứa tuổi, các quy luật của nhận thức và sự hình thành nhân cách là cơ sở khoa học để xây dựng phương pháp giảng dạy và giáo dục hiệu quả. Trong quản lý và tổ chức, kiến thức về tâm lí học xã hội, động cơ làm việc và tâm lí nhóm giúp các nhà lãnh đạo xây dựng môi trường làm việc tích cực, nâng cao năng suất. Ngay cả trong cuộc sống hàng ngày, việc am hiểu tâm lí học hành vi và các quy luật tình cảm cũng giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột và xây dựng các mối quan hệ bền vững. Tâm lí học thực sự là một khoa học về con người và vì con người, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống trên mọi phương diện.

5.1. Tâm lí học và giáo dục Nền tảng cho phương pháp sư phạm

Mối quan hệ giữa Tâm lí học và Giáo dục học là vô cùng mật thiết. Như trong giáo trình của Nguyễn Xuân Thức đã đề cập, “Tâm lí học là cơ sở cho Giáo dục học”. Muốn giáo dục thành công, nhà giáo dục phải hiểu sâu sắc đối tượng của mình. Kiến thức về tâm lí học phát triển giúp giáo viên nắm bắt đặc điểm tư duy, tình cảm của học sinh ở từng lứa tuổi để có phương pháp tác động phù hợp. Ví dụ, việc vận dụng quy luật của tri giác để thiết kế đồ dùng trực quan sinh động, hay áp dụng lý thuyết về các loại trí nhớ để xây dựng phương pháp ôn tập hiệu quả. Hiểu biết về sự hình thành nhân cách và tâm lý giúp nhà giáo dục định hướng các hoạt động nhằm bồi dưỡng phẩm chất đạo đức, ý chí và năng lực cho học sinh.

5.2. Hiểu rõ tâm lí học hành vi và tâm lí học xã hội

Tâm lí học hành vitâm lí học xã hội là hai lĩnh vực có tính ứng dụng cao trong đời sống. Tâm lí học hành vi giúp giải thích tại sao các thói quen được hình thành và làm thế nào để thay đổi chúng thông qua các nguyên tắc củng cố và trừng phạt. Điều này hữu ích trong việc tự rèn luyện bản thân hoặc nuôi dạy con cái. Trong khi đó, tâm lí học xã hội nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường xã hội đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của cá nhân. Các hiện tượng như áp lực nhóm, định kiến xã hội, hay sự tuân thủ đều được lý giải dưới góc độ khoa học. Nắm vững kiến thức này giúp mỗi người nhận thức rõ hơn về các tác động xã hội đến bản thân và những người xung quanh, từ đó có những ứng xử phù hợp và tỉnh táo hơn.

VI. Tổng hợp tài liệu Ebook và slide bài giảng Tâm lí học

Để hỗ trợ quá trình học tập và nghiên cứu giáo trình tâm lí học đại cương, việc có thêm các tài liệu bổ trợ là vô cùng cần thiết. Các nguồn tài liệu này giúp hệ thống hóa kiến thức, cung cấp góc nhìn đa dạng và trực quan hóa các khái niệm phức tạp. Ebook tâm lí học đại cương là một lựa chọn tiện lợi, cho phép người học truy cập kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Trong khi đó, slide bài giảng tâm lí học từ các giảng viên uy tín thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất, kèm theo các ví dụ minh họa sinh động. Kết hợp giáo trình chính thống với các tài liệu tham khảo chất lượng là phương pháp tối ưu để chinh phục môn học này. Điều quan trọng là cần lựa chọn những nguồn tài liệu có độ tin cậy cao, bám sát chương trình học để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

6.1. Tóm tắt những giá trị cốt lõi của giáo trình tâm lý học

Giá trị cốt lõi của giáo trình tâm lí học đại cương nằm ở việc cung cấp một hệ thống tri thức khoa học, toàn diện và nền tảng về đời sống tâm lí con người. Nó trang bị cho người học một hệ phương pháp luận đúng đắn để nhìn nhận các hiện tượng tinh thần, tránh xa những diễn giải duy tâm hoặc mê tín. Giáo trình giúp người học hiểu rằng tâm lí không phải là cái gì đó huyền bí, mà là một hiện tượng có nguồn gốc, có bản chất, có quy luật và có thể nghiên cứu được. Từ đó, người học có khả năng phân tích, lý giải các hành vi của bản thân và người khác, làm nền tảng cho việc tự giáo dục và hoàn thiện nhân cách.

6.2. Nguồn tải ebook tâm lý học đại cương và tài liệu bổ trợ

Để tìm kiếm ebook tâm lí học đại cương và các tài liệu liên quan, sinh viên nên ưu tiên các nguồn chính thống. Thư viện số của các trường đại học, các nhà xuất bản uy tín như Nhà xuất bản Đại học Sư phạm là nơi cung cấp các phiên bản ebook có bản quyền và chất lượng cao. Bên cạnh đó, các diễn đàn học thuật, website chuyên ngành hoặc kho tài liệu do giảng viên chia sẻ cũng là những nguồn tham khảo giá trị. Khi tìm kiếm tài liệu ôn thi tâm lý học, cần chú ý đến tác giả và nguồn gốc để đảm bảo nội dung chính xác, cập nhật và phù hợp với chương trình đào tạo. Việc sử dụng kết hợp nhiều loại tài liệu sẽ giúp quá trình học tập trở nên phong phú và hiệu quả hơn.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 9 CHƯƠNG MỘT. TÂM LÍ HỌC LÀ MỘT KHOA HỌC.-s-<c-sesceerseesexer 11 1, DOI TUGNG, NHIEM VU CUA TAM Li HOC 1. Vài nét về lịch sử hình thành và phát triển Tâm lí học. Những tư tưởng Tâm lí học thời cổ đại.

Những tư tưởng Tâm lí học từ thời trung cổ đến nửa đầu thế kỉ. Tâm lí học trở thành một khoa học độc lập. Đối tượng, nhiệm vụ của Tâm lí học —. Đối tượng của Tâm lí họC.

1 xe 15 L2) | vu Cla TAM If NOC oe. Các dòng phái cơ bản của Tâm lí học 17 3. Tâm lí học hành VÌ. ác nà HH HỖ kh bu kết 17 3.2, Tâm lí học Gestalt (Tam lí học cấu tTÚO).

ve nghe 18 Ki ni ion cv. TAM ID HOC MAAN VAN. TAM ff HOC NNAN. Tâm lí học hoạt động .- cọ nà HH ng KHE 21 II.

BẢN CHẤT, CHỨC NĂNG, PHÂN LOẠI CÁC HIỆN TƯỢNG TÂM LÍ. Bản chất của tâm lí người 22 1. Tâm lí người là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ THỂ. nh Hàng nh TH Tàn 111111612101 1 ky 1.

Bản chất xã hội của tâm lí người 2. Chức năng của tâm lí 3. Phân loại hiện tượng tâm lí III. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÂM LÍ 1.

Nguyên tắc phương pháp luận của việc nghiên cứu tâm lí. Nguyên tắc đảm bảo tính khách quan. Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng. Nguyên tắc thống nhất tâm lí, ý thức với hoạt động.

Nghiên cứu các hiện tượng tâm lí trong các mối liên hệ giữa chúng với nhau và trong mối liên hệ giữa chúng với các hiện tượng khác. Nghiên cứu tâm lí trong sự vận động và phát trIỂn. Phương pháp nghiên cứu tâm lí 32 2. PHUGNg PAP QUAN Sat.

Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi. Phương pháp thực nghiệm .- HH “nh nhe vi 34 2. Phương pháp trắc nghiệm (fes†). Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động.

Phương pháp đàm thoại (phỏng vấn) IV. VỊ TRÍ, VAI TRÒ CỦA TÂM LÍ HỌC TRONG CUỘC SỐNG J9 029 c7. VỊ trí của Tâm lí học trong hệ thống khoa học. series 38 run 0 ai.

Tâm lí học và Sinh lí học thần kinh cấp cao. Tâm lí học và Giáo dục học. Ý nghĩa của Tâm lí học trong cuộc sống và hoạt động của con người.41 108ne0e are 0eic 6 on na. 43 BÀI TẬP CHƯƠNG MỘT .-cn treo 43 CHƯƠNG HAI.

HOẠT ĐỘNG, GIAO TIẾP VÀ SỰ HÌNH THÀNH, PHAT TRIEN TAM Li IN:e. Khái niệm hoạt động 2. Các đặc điểm của hoạt động. Hoạt động bao giờ cũng là hoạt động có đối tượng.

Hoạt động bao giờ cũng do chủ thể tiến hành. Hoạt động vận hành theb nguyên tắc gián tiếp. Hoạt động bao giờ cũng có mục đích nhất định. Cấu trúc của hoạt động.

Các dạng hoạt động INc/. Khái niệm giao tiếp 2. Phân loại giao tiếp. Căn cứ vào phương tiện giao tiẾp.

Căn cứ vào khoảng cách không gian của các cá nhân n8. Căn cứ vào quy cách giao tiếp. TÂM LÍ LÀ SẲN PHẨM CỦA HOẠT ĐỘNG VÀ GIAO TIẾP ". Mối quan hệ giữa hoạt động và giao tiếp.

Vai trò của hoạt động và giao tiếp trong sự hình thành và phát triển tâm lí. Hoạt động và sự hình thành, phat) triển tâm ÍlÍ. Giao tiếp và sự hình thành, phát triển unMmẰẮẮỖŨDỪ 64 CÂU HOI ON r0 a9 c0. 66 ;)0yr 1 le 0e ch.

SỰ HÌNH THANH VA PHAT TRIEN TAM Li, Ý THỨC. SU HINH THANH VÀ PHAT TRIEN TAM Li. Su nay sinh và hình thành tâm lí về phương diện loài người. Tiêu chuẩn xdc dinh su nay sinh tAM Mie eee eee eeeteneeeneeaee 72 1.

Các thời kì phát triển tâm IÍ. Sự phát triển tâm lí về phương diện cá thể. Thé nao [a phat trién tam li vé phudng dién ca thé cla con ngudi?. Các giai đoạn phát triển tâm lí theo lứa tuổi.

SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIEN Y THỨC. Khái niệm chung về ý thức 79 ha. Các thuộc tính cơ bản của ý thỨC.-«cc n ng ng ng kg 1. Cấu trúc của ý thức.

CAp dG CHUA Y th. Cấp độ ý thức và tự ý thức 2. Cấp độ ý thức nhóm và ý thức tập thể 3. Sự hình thành và phát triển ý thức 3.

Sự hình thành ý thức của con người (về phương diện loài người). Sự hình thành ý thức và tự ý thức của cá nhân. Chú ý - điều kiện tâm lí của hoạt động có ý thức .cct ch HE g nghe 4. Các thuộc tính cơ bản của chú ý CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG BA 7 1MrI.

CHƯƠNG BỐN. HOẠT ĐỘNG NHẬN THỨC. NHẬN THỨC CẢM TÍNH. c2 212C Ereree ẤN HH TH kg 1 56x 97 1.

Cảm giác 97 In ao 1 ao 7a. Đặc điểm của cảm giÁo. Ban oi gu Tu J'-'iđaẳầaẳẮAAAI. Vai trò của cảm giắC.

TS HH THth Hye 99 1. Các loại cảm giác. ch nn HH TH ng TH ng ng kg, 100 1. Các quy luật của cảm giáG.- nàn HH ng ki 103 2.

Khái niệm trÍ giáC. TH Hư HH HT TH Hy rệt 105 P2?! 10N‹/. cá HH KT km 107 2. Quan sát và năng lực quan Sát.-- uc HT HH ko kh ke 110 2.

Vai trO CUa tri QIÁC ec ieccceccetseccessescestesesersecsuserersuseseeesaaeteeesnettes 410 2. Các quy luật của trị giắC. cá vs che xe „T11 CÂU HỎI ÔN TẬP MỤC I ~ CHƯƠNG BỐN.114 BA! TAP MUC I — CHƯƠNG BỐN.114 IN)In/\)ainI/e180ï))L⁄Edidd. Đặc điểm của tƯ duy.c-- c c1 TnH TH TT T TH nhện 122 1.

Các giai đoạn của một quá trình tư duy. Cc thao t&c tl QUY na ae. CAc loai tu UV. VAL tO eas eeeeeseceeeneneceesssseeeeeuenaeesatnacennerererensecerensenten 2.

Quan hệ giữa tư duy và tưởng tượng. Các loại tưởng tượng. Các cách sáng tạo hình ảnh mới trong tưởng tượng. CÂU HỘI ÔN TẬP MỤC li - CHƯƠNG BỐN.

BÀI TẬP MỤC II ~ CHƯƠNG BỐN. c2 co t2 2n errrerree Ill. NGON NGU VA HOAT DONG NHAN THỨC. Khái niệm chung về ngôn ngữ, hon 6.

Các chức năng cơ bản của ngôn ngữ. Các dạng hoạt động của ngôn ngữ 3. Vai trò của ngôn ngữ đối với hoạt động nhận thức. Khái niệm chung về trí nhớ 1.

Định nghĩa trí nhỚ. HHtH31 HT TH tt th và rên 1. Vai trò CỦa †rÍ NhỚ. Cơ sở sinh lí của trí nhỚ.- cv HnHn HH Hy ng ng ch ket 2.

Các quá trình cơ bản của trí nhớ. Quá trình ghi nhỚ. «HH HH ng te nhe 0g 2. Quá trình gìn giữ.

- -: <<, c2 kg g4 1n nh ng nh khe 2. Quá trình nhận lại và nhớ lại. Sự quên và cách chống quên 3. Quên và quy luật của sự quên ve 3.

Cách chống QUÊn.-- Ánh HH HH H1 n4 11g Yến 4. Phân loại trí nhớ 4. Trí nhớ giống loài và trí nhớ cá thể. Trí nhớ vận động, trí nhớ cảm xúc, trí nhớ hình ảnh và trí nhớ từ ngữ — lÔgÏC.

---cs n4 HH ng ng TH gen ri 164 4. Trí nhớ không chủ định và trí nhớ có chủ định. Trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn. Trí nhớ bằng mắt, bằng tai, bằng tay.

166 CÂU HỎI ÔN TẬP MỤC III, IV -CHƯƠNG BỐN,.Ăc cccccccererrrreecee 167 BAI TAP MUC III, IV - CHƯƠNG BỐN. 2-25 c2tecttstrserrrrkirrrrrrrrrrree 167 CHƯƠNG NĂM. TÌNH CẢM VÀ Ý CHÍ. Định nghĩa tình cảm 172 2.

Đặc điểm tình cảm 175 2. Tính nhận thức.s-s-<-ecc-eeszxexex TH HH HT HH TH re reeg 175 2. Tính ổn định. Tính chân thật 2.

Tính “đối cực” (hay tính hai mặt).- nh HH re, 176 PT: “on. Các mức độ của đời sống tình cảm 177 KIN 0. Các quy luật của đời sống tình cảm. Quy luật “lây Ìani”.

vn nàn cv K71 178. Quy luật “thích ứng”.----ccs22+sc 2c E2 2212111712111 1xx, 180 4. Quy luật “tương phản” hay “cảm ứng”. Quy luật “di cChUyỂT”.

cà ccscc tt HH H112181 2 KT HH Ho gà 180 4. Quy luật “pha trỘPn”. LH nàn HH. Họ kh kh B815 11119 181 4.

Quy luật về sự hình thành tình cẩm. Vai trò của tình cảm trong nhân cách con người. Tình cảm đối với nhận thứỨc. uc H* ng cty 181 5.

Tình cảm đối với hành động. Tình cảm đối với các thuộc tính tâm lí khác. Tình cảm đối với nghề dạy học.182 CÂU HỎI ÔN TẬP MỤC I - CHƯƠNG NĂM BÀI TẬP MỤC !_~ CHƯƠNG NĂM LÍ. Khái niệm ý chí .---c2sct con HH1x cty "_ 1.

Ý chí và các đặc điểm tâm lí khác của nhân cách. Các phẩm chất cơ bản của ý chí. Hành động ý chí. Khái niệm hành động ý chí.

Các giai đoạn của hành động ý chí. Hành động tự động hoá. Hành động tự động hoá là gÌ?. tn SH cu 200 3.

Quy luật hình thành Kĩ xảO. tk HH ng nh net 201 CÂU HỎI ÔN TẬP MỤC II - CHƯƠNG NĂM. v11 etrErerrree 203 BÀI TẬP MỤC II - CHƯƠNG NĂM. NHÂN CÁCH VÀ SỰ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIEN NHÂN CÁCH.

KHÁI NIỆM CHUNG VỀ NHÂN CÁCH .c ST T ng 22122 1e rrgreg 209 Ni. Khải niệm con nƯỜI .- -- nen Hà tr tre 209 1. Khái niệm nhân Cách. Các đặc điểm cơ bản của nhân cách ves 213 2.

Tính ổn định của nhân CÁCH. HQ HH HH HH He gớy 213 2. Tính thống nhất của nhân cách. tàn no HH tre 213 2.

Tính tích cực của nhân cách. Tính giao lưu của nhân cách. Cấu trúc tâm lí của nhân cách. Các kiểu nhân cách 220 4.

Phân loại nhân cách theo định hướng giá trị. Phân loại nhân cách qua giao tiếp. LH 111011811 HT ke 221 4. Phân loại nhân cách qua sự bộc lộ của bản thân trong các mối quan hệ (H.

CÁC THUỘC TÍNH CƠ BẢN CUA NHÂN CÁCH. Khái niệm về xu hướng. đ nà HT TH TH HH kh 221 1. Vai trd tu.3, Những mặt biểu hiện chủ yếu của xu hướng.------eeex~xssssemersmr xxx, 230 2.

1 cv vnKi it c 230 2. Đặc điểm của tính cách. Cấu trúc của tính cách. ẤN HH» HH HH S111 E2 811 5 13 8 tre 233 3.

Các mức độ năng lỰC. Cấu trúc của năng lực. T TY TH kg TH he 237 3. Tiền để của sự hình thành và phát triển năng lực.

- LH TK Ù tk tk ch 242 4. Các kiểu khí chất điển hình và cơ sở sinh lí của chúng. SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NHÂN CÁCH. Các yếu tố chỉ phối sự hình thành và phát triển nhân cách 1.

Yếu tố sinh thể. Yếu tố môi trường. Giáo dục và tự giáo dục. Hoạt động và giao tiếp.

TY gg HT THẾ HH TH HT TH kh 2. Sự hoàn thiện nhân cách. “ CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG SÁU. c2 HH Hữu 57101 8enie) c0.

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH. aes 271 LỜI NIÖ ĐẦU!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ