Giáo trình Sửa chữa và Bảo dưỡng Hệ thống Di chuyển - CĐ Giao thông Vận tải

Tài liệu chi tiết về sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống treo, hệ thống lái ô tô. Giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về khung xe, thân vỏ, trợ lực lái.

Chuyên ngành

Hệ Thống Di Chuyển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

139
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình sửa chữa hệ thống treo và lái ô tô

Giáo trình sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống treo và lái ô tô là một tài liệu học thuật chuyên sâu, được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành cho kỹ thuật viên. Tài liệu này, theo Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM, được xây dựng trên cơ sở kế thừa nội dung giảng dạy truyền thống và cập nhật những kiến thức mới, phù hợp với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nội dung bao quát toàn diện hai hệ thống quan trọng bậc nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và tiện nghi khi vận hành xe. Hệ thống treo có nhiệm vụ hấp thụ và dập tắt dao động, trong khi hệ thống lái đảm bảo khả năng điều khiển quỹ đạo chuyển động của xe. Việc nắm vững cấu tạo hệ thống treo ô tônguyên lý hoạt động hệ thống lái là yêu cầu bắt buộc đối với mọi kỹ thuật viên. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu sửa chữa hệ thống treo mà còn là cẩm nang chi tiết về sách hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống lái, giúp người học phân tích đúng các hiện tượng, nguyên nhân sai hỏng và áp dụng quy trình sửa chữa chuẩn xác. Các bộ phận chính như giảm xóc (phuộc nhún), lò xo giảm chấn, và các loại hệ thống treo phổ biến như hệ thống treo MacPherson hay hệ thống treo tay đòn kép đều được phân tích kỹ lưỡng. Tương tự, hệ thống lái với các thành phần như thước lái ô tô và các hệ thống trợ lực cũng được trình bày chi tiết, giúp người học có cái nhìn hệ thống và chuyên sâu.

1.1. Vai trò và nhiệm vụ cốt lõi của hệ thống treo ô tô

Hệ thống treo đóng vai trò trung gian, kết nối đàn hồi giữa phần khối lượng được treo (khung, vỏ, động cơ) và phần khối lượng không được treo (cụm bánh xe, cầu xe). Nhiệm vụ chính của nó, như được nêu trong giáo trình, là "Hấp thụ và dập tắt các dao động, rung động, va đập mặt đường truyền lên". Điều này được thực hiện thông qua sự phối hợp của các bộ phận: phần tử đàn hồi (lò xo giảm chấn, nhíp lá, thanh xoắn) giúp giảm nhẹ tải trọng động; phần tử dẫn hướng xác định quỹ đạo chuyển động của bánh xe; và bộ phận giảm xóc (phuộc nhún) có chức năng dập tắt nhanh dao động, đảm bảo độ êm dịu và ổn định cho xe.

1.2. Tổng quan về cấu tạo và nguyên lý hệ thống lái cơ bản

Hệ thống lái có nhiệm vụ thay đổi hướng chuyển động của ô tô theo sự điều khiển của người lái. Theo giáo trình, một hệ thống lái tiêu chuẩn phải đảm bảo khả năng quay vòng dễ dàng và giữ xe đi thẳng ổn định. Nguyên lý hoạt động hệ thống lái dựa trên việc truyền chuyển động quay của vô lăng qua trục lái, đến cơ cấu lái (thường là thước lái ô tô) để biến đổi thành chuyển động tịnh tiến, sau đó thông qua các đòn dẫn động lái để làm xoay các bánh xe dẫn hướng. Các hệ thống hiện đại thường được trang bị thêm bộ trợ lực, như hệ thống lái trợ lực dầu hoặc hệ thống lái trợ lực điện EPS, nhằm giảm lực tác động lên vô lăng, giúp việc điều khiển trở nên nhẹ nhàng hơn.

1.3. Phân loại các hệ thống treo và lái thông dụng hiện nay

Hệ thống treo được phân loại chủ yếu dựa vào bộ phận dẫn hướng, bao gồm hệ thống treo phụ thuộc (hai bánh xe nối cứng với nhau) và hệ thống treo độc lập (hai bánh xe dịch chuyển độc lập). Các kiểu phổ biến bao gồm hệ thống treo MacPherson, hệ thống treo tay đòn kép, và hệ thống treo khí nén cho các dòng xe cao cấp. Đối với hệ thống lái, phân loại chủ yếu dựa trên cơ cấu lái và hệ thống trợ lực. Các loại trợ lực phổ biến là hệ thống lái trợ lực dầu (HPS) sử dụng áp suất thủy lực và hệ thống lái trợ lực điện EPS, sử dụng một motor điện để hỗ trợ, mang lại hiệu quả cao và tiết kiệm nhiên liệu.

II. Top các dấu hiệu hư hỏng gầm xe bạn không thể bỏ qua

Việc chẩn đoán hư hỏng gầm xe sớm là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí sửa chữa. Một trong những dấu hiệu phổ biến nhất là hiện tượng gầm xe có tiếng kêu lạ. Tiếng kêu lục cục, lạch cạch khi đi qua đường xấu thường là do các chi tiết như rotuyn hệ thống treo hoặc bạc lót của thanh cân bằng bị mòn, rơ. Tiếng rít kim loại có thể xuất phát từ bộ nhíp bị khô mỡ hoặc có lá nhíp bị nứt, gãy. Một vấn đề nghiêm trọng khác là tình trạng xe bị nhao lái, tức xe có xu hướng tự lệch sang một bên khi đang đi thẳng. Nguyên nhân có thể do áp suất lốp không đều, các góc đặt bánh xe (Camber, Caster, Toe) bị sai lệch, hoặc các khớp cầu trong hệ thống treo bị mòn. Hiện tượng vô lăng nặng cũng là một cảnh báo quan trọng, đặc biệt trên các xe có trợ lực lái. Nguyên nhân thường gặp là do thiếu dầu trợ lực, hỏng bơm trợ lực lái, hoặc có không khí lọt vào hệ thống. Giáo trình nhấn mạnh rằng: "Khi xe chạy có tiếng rít kim loại hoặc tiếng ồn ở hệ thống treo... nguyên nhân có thể do bộ nhíp bị khô mỡ, có lá nhíp bị nứt, gãy". Việc nhận biết và hiểu rõ các triệu chứng này giúp kỹ thuật viên khoanh vùng sự cố một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó đưa ra phương án xử lý hiệu quả, tránh các hư hỏng lan truyền sang các bộ phận khác.

2.1. Phân tích nguyên nhân khiến xe bị nhao lái rung lắc

Hiện tượng xe bị nhao lái hoặc rung lắc khi vận hành là một trong những hư hỏng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát phương tiện. Nguyên nhân hàng đầu thường liên quan đến sai lệch góc đặt bánh xe (Camber, Caster, Toe). Khi các góc này không được cân chỉnh độ chụm bánh xe đúng tiêu chuẩn, lốp xe sẽ bị mòn không đều và tạo ra lực kéo ngang, khiến xe bị lệch hướng. Bên cạnh đó, các rotuyn hệ thống treo và rotuyn lái bị mòn, rơ tạo ra độ trễ trong hệ thống, làm xe mất ổn định. Giáo trình cũng chỉ ra rằng các bu lông quang nhíp bị lỏng hoặc cầu xe bị xô lệch cũng là những nguyên nhân phổ biến trên các hệ thống treo phụ thuộc.

2.2. Bí quyết chẩn đoán khi gầm xe có tiếng kêu lạ bất thường

Khi gầm xe có tiếng kêu lạ, việc xác định nguồn gốc của âm thanh là bước đầu tiên trong chẩn đoán. Tiếng kêu "lục cục" hoặc "cọc cọc" khi qua gờ giảm tốc thường là dấu hiệu của rotuyn hệ thống treo hoặc rotuyn thanh cân bằng bị hỏng. Tiếng "rít" hay "két két" có thể do bạc lót, cao su giảm chấn bị chai cứng hoặc khô mỡ. Đối với hệ thống treo dùng nhíp, tiếng va đập khi phanh hoặc tăng tốc đột ngột là do ắc nhíp bị mòn. Một phương pháp kiểm tra đơn giản được đề cập là nhún xe mạnh, nếu xe dao động nhiều lần trước khi ổn định thì giảm xóc (phuộc nhún) đã yếu và cần được thay thế.

2.3. Giải mã hiện tượng vô lăng nặng và các vấn đề liên quan

Tình trạng vô lăng nặng hơn bình thường là dấu hiệu rõ ràng của sự cố trong hệ thống trợ lực lái. Đối với hệ thống lái trợ lực dầu, nguyên nhân có thể là mức dầu trợ lực thấp, dầu bị bẩn, dây curoa dẫn động bơm trợ lực lái bị chùng hoặc đứt, hoặc chính bơm trợ lực bị hỏng. Nếu vô lăng nặng kèm theo tiếng kêu "re re" khi đánh lái, khả năng cao là bơm trợ lực đang hoạt động không hiệu quả. Đối với hệ thống lái trợ lực điện EPS, lỗi có thể nằm ở motor trợ lực, các cảm biến hoặc hộp điều khiển ECU. Việc kiểm tra và xác định đúng nguyên nhân là cực kỳ quan trọng để có phương án sửa chữa phù hợp.

III. Hướng dẫn bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống treo ô tô A Z

Quy trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống treo đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây là một phần quan trọng trong tài liệu sửa chữa hệ thống treo chuyên nghiệp. Công việc bắt đầu bằng việc kiểm tra tổng thể, bao gồm quan sát bằng mắt các chi tiết như lò xo giảm chấn có bị nứt gãy, các chụp bụi cao su có bị rách. Sau đó, tiến hành kiểm tra độ rơ của các khớp cầu, rotuyn hệ thống treo bằng cách lay lắc bánh xe. Theo giáo trình, một phương pháp hiệu quả để kiểm tra giảm xóc (phuộc nhún) là "ấn mạnh xuống bằng trọng lượng thân người... rồi đột ngột buông ra, chiếc xe có ống giảm xóc tốt chỉ được dội lên rồi hạ xuống 1 lần". Đối với hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp, cần kiểm tra độ võng của nhíp, bôi mỡ các bề mặt lá nhíp để giảm ma sát và tiếng ồn. Khi sửa chữa, các chi tiết như nhíp, lò xo bị gãy hoặc mất độ đàn hồi thường được thay mới thay vì phục hồi. Các bạc lót, đệm cao su của thanh cân bằng bị mòn, lão hóa cũng cần được thay thế để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Việc tháo lắp các bộ phận như hệ thống treo MacPherson hay hệ thống treo tay đòn kép cần sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như cảo ép lò xo để đảm bảo an toàn. Sau khi hoàn tất, việc cân chỉnh độ chụm bánh xe và các góc đặt bánh xe là bước cuối cùng bắt buộc để khôi phục lại động học của xe.

3.1. Quy trình kiểm tra và thay thế giảm xóc phuộc nhún

Bộ phận giảm xóc (phuộc nhún) đóng vai trò dập tắt dao động của thân xe. Các hư hỏng thường gặp bao gồm chảy dầu, ty phuộc bị cong hoặc mất khả năng giảm chấn. Quy trình kiểm tra bắt đầu bằng việc quan sát vỏ ngoài của giảm xóc xem có dấu hiệu rò rỉ dầu hay không. Tiếp theo là kiểm tra thực tế bằng cách nhún mạnh góc xe tương ứng. Nếu xe nảy lên xuống nhiều hơn 1.5 lần, giảm xóc đã yếu. Khi thay thế, giáo trình khuyến nghị "phải thay cả cặp trên một trục bánh xe" để đảm bảo sự cân bằng và ổn định. Quá trình tháo lắp đòi hỏi phải sử dụng dụng cụ ép lò xo chuyên dụng để nén lò xo giảm chấn một cách an toàn trước khi tháo đai ốc hãm đỉnh phuộc.

3.2. Phương pháp bảo dưỡng các loại lò xo và thanh cân bằng

Các lò xo giảm chấnthanh cân bằng là những bộ phận quan trọng giúp xe ổn định. Lò xo hiếm khi cần bảo dưỡng nhưng cần được kiểm tra định kỳ xem có vết nứt, gãy hoặc bị lún (giảm chiều cao) hay không. Nếu phát hiện hư hỏng, cần thay thế cả cặp. Thanh cân bằng có nhiệm vụ giảm độ nghiêng của thân xe khi vào cua. Các điểm cần kiểm tra trên thanh cân bằng là các bạc lót cao su và các rotuyn liên kết. Nếu các chi tiết này bị mòn hoặc chai cứng, chúng sẽ gây ra tiếng kêu lộc cộc và làm giảm hiệu quả của thanh cân bằng. Việc thay thế các bạc lót này tương đối đơn giản và mang lại hiệu quả rõ rệt.

3.3. Cách nhận biết và sửa chữa hư hỏng rotuyn hệ thống treo

Các rotuyn hệ thống treo là các khớp cầu cho phép các bộ phận chuyển động tương đối với nhau. Hư hỏng phổ biến nhất là mòn, gây ra độ rơ và tiếng kêu. Để kiểm tra, cần nâng bánh xe lên khỏi mặt đất, sau đó dùng tay lay lắc bánh xe theo phương thẳng đứng (để kiểm tra rotuyn trụ đứng) và phương ngang (để kiểm tra rotuyn lái). Nếu cảm nhận có độ rơ hoặc nghe thấy tiếng kêu, rotuyn đã bị hỏng. Khi sửa chữa, rotuyn thường được thay mới hoàn toàn. Cần lưu ý chọn đúng loại rotuyn cho từng dòng xe và siết chặt các đai ốc với lực siết theo quy định của nhà sản xuất.

IV. Phương pháp bảo dưỡng sửa chữa hệ thống lái và trợ lực

Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống lái là một quy trình kỹ thuật phức tạp, được trình bày chi tiết trong sách hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống lái. Trọng tâm của hệ thống là thước lái ô tô, nơi chuyển đổi chuyển động quay của vô lăng thành chuyển động tịnh tiến của các thanh răng. Hư hỏng phổ biến của thước lái là rò rỉ dầu ở hai đầu phớt hoặc mòn cơ cấu bánh răng - thanh răng, gây ra độ rơ và tiếng kêu khi đánh lái. Đối với hệ thống lái trợ lực dầu, công tác bảo dưỡng định kỳ bao gồm kiểm tra mức và chất lượng dầu trợ lực, kiểm tra độ căng của dây curoa dẫn động bơm trợ lực lái. Nếu dầu có màu sẫm hoặc có cặn bẩn, cần phải thay mới và súc rửa toàn bộ hệ thống. Các sự cố như vô lăng nặng thường liên quan đến bơm trợ lực hoặc đường ống bị tắc. Ngược lại, hệ thống lái trợ lực điện EPS ít cần bảo dưỡng hơn nhưng khi xảy ra sự cố, việc chẩn đoán thường phức tạp, đòi hỏi thiết bị chẩn đoán chuyên dụng để đọc mã lỗi từ ECU. Sau bất kỳ can thiệp nào vào hệ thống lái hoặc treo, bước cuối cùng và quan trọng nhất là kiểm tra và điều chỉnh lại các góc đặt bánh xe (Camber, Caster, Toe) để đảm bảo xe vận hành ổn định và tránh mòn lốp.

4.1. Hướng dẫn kiểm tra và sửa chữa thước lái ô tô chi tiết

Kiểm tra thước lái ô tô bắt đầu bằng việc kiểm tra độ rơ của vô lăng. Độ rơ tự do lớn là dấu hiệu của sự mài mòn trong cơ cấu lái. Tiếp theo, nâng gầm xe và kiểm tra rò rỉ dầu tại các phớt chắn bụi ở hai đầu thước lái. Dùng tay lắc mạnh các rotuyn lái để kiểm tra độ rơ. Nếu thước lái bị rò rỉ dầu hoặc có độ rơ lớn, phương án tối ưu thường là thay thế cả cụm thước lái hoặc phục hồi tại các cơ sở chuyên nghiệp. Việc sửa chữa nhỏ lẻ như thay phớt đòi hỏi kỹ thuật cao và dụng cụ chuyên dụng để đảm bảo độ kín và hoạt động chính xác.

4.2. Bảo dưỡng hệ thống lái trợ lực dầu và bơm trợ lực lái

Đối với hệ thống lái trợ lực dầu, bảo dưỡng định kỳ là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ. Cần kiểm tra mức dầu trong bình chứa thường xuyên và bổ sung nếu cần. Dầu trợ lực nên được thay thế sau mỗi 40.000-50.000 km. Dây curoa dẫn động bơm trợ lực lái cũng cần được kiểm tra độ căng, nếu quá chùng sẽ gây trượt và làm giảm áp suất trợ lực. Khi hệ thống có không khí (thường xảy ra sau khi thay dầu hoặc sửa chữa), cần thực hiện quy trình xả e bằng cách đánh lái hết sang hai bên nhiều lần khi động cơ đang hoạt động.

4.3. Tầm quan trọng của việc cân chỉnh góc đặt bánh xe

Việc cân chỉnh độ chụm bánh xe và các góc đặt bánh xe khác (Camber, Caster) là cực kỳ quan trọng sau khi thực hiện sửa chữa hệ thống treo hoặc lái. Các góc đặt này ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của xe, cảm giác lái và mức độ mài mòn lốp. Góc Camber không đúng gây mòn lốp phía trong hoặc ngoài. Góc Caster ảnh hưởng đến khả năng trả lái tự động của vô lăng. Góc Toe (độ chụm) không chính xác là nguyên nhân chính gây mòn lốp nhanh và hiện tượng xe bị nhao lái. Việc cân chỉnh phải được thực hiện trên các thiết bị chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

V. Quy trình thực hành tháo lắp hệ thống treo và lái chuẩn

Việc thực hành tháo lắp hệ thống treo và lái yêu cầu tuân thủ một quy trình bảo dưỡng gầm xe nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Theo hướng dẫn trong giáo trình, bước đầu tiên luôn là chuẩn bị đầy đủ dụng cụ và đảm bảo khu vực làm việc an toàn. Xe phải được nâng lên bằng cầu nâng hoặc kích và kê chắc chắn trên các chân đỡ. Trước khi tháo bất kỳ bộ phận nào, cần làm sạch khu vực xung quanh để tránh đất cát lọt vào các chi tiết. Đối với hệ thống treo, quy trình tháo thường bắt đầu bằng việc tháo bánh xe, sau đó tháo các liên kết của thanh cân bằng, tháo kẹp ống dầu phanh và dây cảm biến ABS nếu có. Khi tháo cụm giảm xóc (phuộc nhún) của hệ thống treo MacPherson, việc sử dụng cảo ép lò xo là bắt buộc để tránh tai nạn do lực bung của lò xo. Đối với hệ thống lái, khi tháo thước lái ô tô, cần đánh dấu vị trí trục lái và vô lăng để đảm bảo lắp lại đúng. Sau khi sửa chữa và thay thế các chi tiết hư hỏng như rotuyn hệ thống treo, quá trình lắp ráp được thực hiện ngược lại. Giáo trình lưu ý: "Tra mỡ bôi trơn các chi tiết: bạc và chốt nhíp, bề mặt các lá nhíp" và "Sử dụng dụng cụ đúng loại và vặn chặt đủ lực quy định". Đây là những chi tiết nhỏ nhưng quyết định đến độ bền và sự vận hành trơn tru của toàn bộ hệ thống.

5.1. Các bước an toàn khi nâng hạ và làm việc dưới gầm xe

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Luôn làm việc trên nền phẳng và chắc chắn. Sử dụng kích nâng đúng tải trọng và không bao giờ làm việc dưới gầm xe chỉ được đỡ bằng kích. Phải luôn sử dụng các chân đỡ (mễ kê) đặt tại các điểm chịu lực do nhà sản xuất quy định trên khung xe. Trước khi hạ xe, cần kiểm tra để đảm bảo không có dụng cụ hoặc người bên dưới. Việc tuân thủ các quy tắc an toàn cơ bản này giúp ngăn ngừa các tai nạn nghiêm trọng trong quá trình sửa chữa.

5.2. Hướng dẫn tháo lắp cụm giảm xóc và lò xo giảm chấn

Việc tháo lắp cụm giảm xóc (phuộc nhún)lò xo giảm chấn là công việc tiềm ẩn rủi ro. Sau khi tháo cụm giảm xóc ra khỏi xe, cần lắp vào bộ cảo ép lò xo chuyên dụng. Siết cảo từ từ và đều hai bên cho đến khi lò xo được nén lại, không còn tạo áp lực lên bát bèo phía trên. Lúc này mới có thể an toàn tháo đai ốc hãm đỉnh phuộc. Khi lắp lại, quy trình được thực hiện ngược lại, đảm bảo lò xo được đặt đúng vị trí trên các đế đỡ trước khi nhả cảo từ từ. Tuyệt đối không dùng các phương pháp tháo lắp tạm bợ, thiếu an toàn.

5.3. Lưu ý quan trọng khi siết lực và kiểm tra sau lắp đặt

Sau khi lắp đặt tất cả các bộ phận, việc siết lại các bu lông, đai ốc với lực siết chính xác theo thông số của nhà sản xuất là rất quan trọng. Sử dụng cờ lê lực để đảm bảo độ chính xác. Các bu lông của hệ thống treo thường được khuyến nghị siết lần cuối khi xe đã được hạ xuống đất và ở trạng thái có tải. Sau khi hoàn tất, cần chạy thử xe để kiểm tra hoạt động của hệ thống, lắng nghe các tiếng động bất thường và kiểm tra cảm giác lái. Cuối cùng, đưa xe đến xưởng để cân chỉnh độ chụm bánh xe và các góc đặt bánh xe khác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TPHCM TRƯỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI GIÁO TRÌNH TT BD-SC HỆ THỐNG DI CHUYỂN (Lưu hành nội bộ) TpHCM, năm 2018 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. LỜI GIỚI THIỆU Nội dung của giáo trình đã được xây dựng trên cơ sở thừa kế những nội dung đã được giảng dạy ở các trường kết hợp với những nội dung mới nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Giáo trình cũng là cẩm nang về Sửa chữa và bảo dư ng hệ thống treo lái riêng cho nhưng sinh viên của Trường Giáo trình được biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu, bổ sung nhiều kiến thức mới phù hợp với ngành nghề đào tạo mà Khoa ô tô đã tự điều chỉnh cho thích hợp và không trái với quy định của chương trình khung đào tạo của trường.

Với mong muốn đó giáo trình được biên soạn, nội dung giáo trình bao gồm: Bài 1: Hệ thống treo trên ô tô Bài 2: Bảo dƣỡng hệ thống treo Bài 3: Sửa chữa hệ thống treo Bài 4: Bảo dƣỡng và sửa chữa khung xe, thân vỏ xe Bài 5: Hệ thống lái ô tô Bài 6: Bảo dƣỡng và sửa chữa cơ cấu lái Bài 7: Bảo dƣỡng và sửa chữa dẫn động lái Bài 8: Bảo dƣỡng và sửa chữa cầu dẫn hƣớng Bài 9: Bảo dƣỡng và sửa chữa trợ lực lái Xin chân trọng cảm ơn Khoa ô tô cũng như sự giúp đỡ quý báu của đồng nghiệp đã giúp tác giả hoàn thành giáo trình này. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc để lần xuất bản sau giáo trình được hoàn thiện hơn. MỤC LỤC Bài 1: Hệ thống treo trên ô tô Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống treo. Trang 8 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các bộ phận chính trong hệ thống: - Bộ phận đàn hồi Trang 13 - Bộ phận giảm chấn Trang 20 - Bộ phận hướng Trang 25 3.

Phân loại hệ thống treo - Hệ thống treo độc lập Trang 26 - Hệ thống treo phụ thuộc Trang 29 4. Tháo, lắp, nhận dạng các bộ phận và chi tiết trong hệ thống treo. Trang 30 Bài 2: Bảo dƣỡng hệ thống treo 1. Các sai hỏng thường gặp trong hệ thống treo Trang 35 - Các sai hỏng Trang 35 - Nguyên nhân Trang 36 2.

Phương pháp kiểm tra bảo dư ng hệ thống treo Trang 37 3. Quy trình bảo dư ng Trang 40 4. Thực hành bảo dư ng Trang 42 Bài 3: Sửa chữa hệ thống treo 1. Phương pháp sửa chữa hệ thống treo Trang 47 2.

Quy trình sửa chữa hệ thống treo Trang 47 3. Thực hành sửa chữa hệ thống treo - Sửa chữa nhíp và bộ phận đàn hồi Trang 56 - Sửa chữa bộ phận giản chấn Trang 57 - Sửa chữa bộ phận dẫn hướng Trang 60 Bài 4: Bảo dƣỡng và sửa chữa khung xe, thân vỏ xe 1. Đặc điểm sai hỏng của khung xe, thân vỏ xe Trang 61 2. Quy trình bảo dư ng khung xe, thân vỏ xe Trang 66 3.

Thực hành bảo dư ng khung xe, thân vỏ xe - Bảo dư ng thường xuyên Trang 68 - Bảo dư ng định kỳ Trang 68 4. Quy trình sửa chữa khung xe, thân vỏ xe Trang 68 5. Thực hành sửa chữa khung xe, thân vỏ xe - Sửa chữa khung xe Trang 68 - Sửa chữa thân xe Trang 69 - Sửa chữa sơn xe Trang 70 Bài 5: Hệ thống lái ô tô 1. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống lái Trang 72 2.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống lái Trang 74 - Cấu tạo Trang 74 - Nguyên lý hoạt động. Bảo dư ng bên ngoài các bộ phận của hệ thống lái - Quy trình tháo lắp, kiểm tra bên ngoài các bộ Trang 78 phận - ảo dư ng Trang 79 Bài 6: Bảo dƣỡng và sửa chữa cơ cấu lái 1. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại cơ cấu lái Trang 81 2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cơ cấu lái Trang 85 - Cấu tạo - Nguyên lý hoạt động.

Hiện tượng, nguyên nhân sai hỏng và phương pháp kiểm tra bảo dư ng, sửa chữa cơ cấu lái - Hiện tượng và nguyên nhân sai hỏng. Trang 87 - Phương pháp kiểm tra và bảo dư ng sửa chữa. Bảo dư ng và sửa chữa cơ cấu lái - Quy trình tháo lắp, bảo dư ng và sửa chữa cơ cấu lái Trang 88 - ảo dư ng Trang 91 - Sửa chữa Trang 91 Bài 7: Bảo dƣỡng và sửa chữa dẫn động lái 1. Nhiệm vụ, yêu cầu của dẫn động lái Trang 93 2.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của dẫn động lái - Cấu tạo Trang 93 - Nguyên lý hoạt động. Trang 100 Hiện tượng, nguyên nhân sai hỏng và phương pháp kiểm tra bảo dư ng, sửa chữa dẫn động lái - Hiện tượng và nguyên nhân sai hỏng Trang 100 - Phương pháp kiểm tra và bảo dư ng sửa chữa. Bảo dư ng và sửa chữa dẫn động lái - Quy trình tháo lắp, bảo dư ng và sửa chữa dẫn động Trang 101 lái - ảo dư ng Trang 101 5 - Sửa chữa Trang 101 Bài 8: Bảo dƣỡng và sửa chữa cầu dẫn hƣớng 1. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại cầu dẫn hướng Trang 103 2.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của dẫn động lái Trang 104 - Cấu tạo Trang 104 - Nguyên lý hoạt động. Trang 113 Hiện tượng, nguyên nhân sai hỏng và phương pháp kiểm tra bảo dư ng, sửa chữa cầu dẫn hướng - Hiện tượng và nguyên nhân sai hỏng Trang 113 - Phương pháp kiểm tra và bảo dư ng sửa chữa. Bảo dư ng và sửa chữa cầu dẫn hướng - Quy trình tháo lắp, bảo dư ng và sửa chữa cầu dẫn hướng Trang 116 - ảo dư ng Trang 116 - Sửa chữa Trang 117 Bài 9: Bảo dƣỡng và sửa chữa trợ lực lái 1. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại bộ trợ lực lái Trang 119 2.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bộ trợ lực lái + Bộ trợ lực lái kiểu van xoay: Trang 119 + Bộ trợ lực lái kiểu van trượt: Trang 123 Hiện tượng, nguyên nhân sai hỏng và phương pháp kiểm tra bảo dư ng, sửa chữa bộ trợ lực lái - Hiện tượng và nguyên nhân sai hỏng Trang 131 - Phương pháp kiểm tra và bảo dư ng sửa chữa. Bảo dư ng và sửa chữa bộ trợ lực lái - Quy trình tháo lắp, bảo dư ng và sửa chữa bộ trợ lực lái Trang 132 - ảo dư ng Trang 134 - Sửa chữa Trang 136 6 CHƢƠNG TRÌNH MÔ ĐUN ĐÀO TẠO BẢO DƢỠNG VÀ SỬA CHỮA HỆ THỐNG TREO, LÁI Mã số mô đun: MĐ 22 Thời gian mô đun: 90 giờ (Lý thuyết: 30 giờ; Thực hành: 60 giờ) I. VỊ TRÍ, TÍNH CHẤT CỦA MÔN HỌC: Vị trí: Mô đun được bố trí dạy sau các môn học/ mô đun sau: MH 07, MH 08, MH 09, MH 10, MH 11, MH 12, MH13, MH 14, MH 15, MH 16, MĐ 17, MĐ 18. Tính chất: Mô đun chuyên môn nghề bắt buộc.

MỤC TIÊU CỦA MÔN HỌC: Trình bày đầy đủ các yêu cầu, nhiệm vụ và phân loại của các bộ phận hệ thống treo và khung, vỏ xe Giải thích được cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các bộ phận phận hệ thống treo và khung, vỏ xe Phân tích đúng những hiện tượng, nguyên nhân sai hỏng chung và của các bộ phận hệ thống treo và khung, vỏ xe Phát hiện và trình bày phương pháp bảo dư ng, kiểm tra và sửa chữa được những sai hỏng của các bộ phận hệ thống treo và khung, vỏ xe Tháo lắp, kiểm tra bảo dư ng và sửa chữa được các chi tiết của các bộ phận của hệ thống treo và khung, vỏ xe đúng quy trình, quy phạm và đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong sửa chữa Trình bày đầy đủ các yêu cầu, nhiệm vụ và phân loại hệ thống lái ô tô Giải thích được cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống lái Trình bày được cấu tạo và nguyên lý hoạt động các bộ phận của hệ thống lái Phân tích đúng những hiện tượng, nguyên nhân sai hỏng chung và của các bộ phận hệ thống lái ô tô Trình bày được phương pháp bảo dư ng, kiểm tra và sửa chữa những sai hỏng của các bộ phận hệ thống lái ô tô Tháo lắp, kiểm tra, bảo dư ng và sửa chữa các chi tiết của các bộ phận hệ thống lái đúng quy trình, quy phạm và đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong sửa chữa Sử dụng đúng các dụng cụ kiểm tra, bảo dư ng và sửa chữa đảm bảo chính xác và an toàn Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ của học viên. HỆ THỐNG TREO TRÊN Ô TÔ Mục tiêu: Phát biểu đúng yêu cầu, nhiệm vụ và phân loại hệ thống treo Giải thích được cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các bộ phận chính trong hệ thống treo Tháo lắp, nhận dạng và kiểm tra, bảo dư ng sửa chữa được các chi tiết, cụm trong hệ thống đúng yêu cầu kỹ thuật Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ của học viên. Nội dung Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống treo Nhiệm vụ của hệ thống treo Đ thân xe lên trên cầu xe; cho phép bánh xe chuyển động tương đối theo phương thẳng đứng đối với khung xe hoặc vỏ xe; hạn chế những chuyển động không muốn có khác của bánh xe. Hấp thụ và dập tắt các dao động, rung động, va đập mặt đường truyền lên.

Nhận lực truyền từ bánh xe để truyền cho khung xe, làm cho xe chuyển động tịnh tiến đồng thời giữ xe đứng lại trong quá trình phanh. Công dụng của hệ thống treo được thể hiện qua các phần tử của hệ thống treo: Phần tử đàn hồi: làm giảm nhẹ tải trọng động tác dụng từ bánh xe lên khung và đảm bảo độ êm dịu cần thiết khi chuyển động. Phần tử dẫn hướng: Xác định tính chất dịch chuyển của các bánh xe và đảm nhận khả năng truyền lực đầy đủ từ mặt đường tác dụng lên thân xe. Phần tử giảm chấn: Dập tắt dao động của ô tô khi phát sinh dao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ