GIÁO TRÌNH SINH LÝ ĐỘNG VẬT THỦY SINH – TRƯỜNG CAO ĐẲNG CỘNG ĐỒNG ĐỒNG THÁP

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Sinh lý động vật thủy sinh (Mã môn học: CNN204) do Lê Thị Mai Anh chủ biên, được ban hành chính thức theo Quyết định số 185/QĐ-CĐCĐ-ĐT ngày 22 tháng 8 năm 2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp. Đây là tài liệu giảng dạy và học tập thuộc khối kiến thức cơ sở bắt buộc trong chương trình đào tạo ngành Nuôi trồng thủy sản ở trình độ cao đẳng. Trong khung chương trình đào tạo, học phần này đóng vai trò cung cấp luận cứ sinh học nền tảng nhằm phục vụ trực tiếp cho việc tiếp thu các học phần kỹ thuật chuyên ngành tiếp theo như Kỹ thuật nuôi cá nước ngọt, Kỹ thuật nuôi giáp xác, Quản lý dịch bệnh thủy sản và Sản xuất giống thủy sản.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện:

  • Về kiến thức: Trang bị các dữ liệu giải phẫu sinh lý chuyên sâu về chức năng của các hệ cơ quan nội tạng (tuần hoàn máu, hô hấp, tiêu hóa, bài tiết và điều hòa thẩm thấu) trên hai nhóm đối tượng thủy sản có giá trị kinh tế chính là cá xương và giáp xác; làm rõ quy luật vận hành và cơ chế phản ứng sinh lý của cơ thể thủy sinh vật dưới sự biến động của các yếu tố lý - hóa môi trường nước.
  • Về kỹ năng: Hình thành năng lực đo đạc và định lượng các chỉ tiêu sinh lý thực nghiệm, bao gồm: phân tích thành phần và mật độ tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu), xác định cường độ tiêu hao oxy, tính toán ngưỡng oxy, xác định giới hạn chịu đựng nhiệt độ (ngưỡng nhiệt trên, ngưỡng nhiệt dưới), và quy trình xác định giá trị độc học cấp tính $LC_{50}$ của hóa chất môi trường.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện phương pháp làm việc độc lập, tổ chức thao tác kỹ thuật trong phòng thí nghiệm và năng lực xử lý các vấn đề kỹ thuật liên quan đến sức khỏe động vật thủy sản trong thực tế sản xuất.

Cấu trúc chương trình học phần có tổng thời lượng 45 giờ quy chuẩn, bao gồm 14 giờ giảng dạy lý thuyết, 29 giờ thực hành - thực nghiệm tại phòng thí nghiệm và 02 giờ kiểm tra định kỳ (01 bài kiểm tra thực hành và 01 bài kiểm tra lý thuyết). Giáo trình tiếp cận nội dung theo nguyên lý kết hợp chặt chẽ giữa sinh lý học cơ chế và thực nghiệm định lượng; toàn bộ cấu trúc bài giảng đi từ cấp độ mô - tế bào chất dịch đến cơ quan chức năng và hệ thống cân bằng nội môi. Điểm đặc thù của giáo trình là việc tập trung phân tích đối sánh chi tiết giữa lớp cá xương và phân ngành giáp xác, tích hợp các công thức tính toán và quy trình hóa nghiệm chuẩn hóa phục vụ trực tiếp cho điều kiện thực hành nghề nuôi thủy sản tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được tổ chức thành 4 chương chuyên đề theo trình tự logic chức năng:

  • Chương 1: Sinh lý máu cá và giáp xác (Thời lượng: 16 giờ - 4 giờ lý thuyết, 12 giờ thực hành): Trình bày cấu tạo mô học và đặc tính lý - hóa học của máu ở cá và dịch máu (hemolymph) ở giáp xác. Phân tích chức năng vận chuyển chất dinh dưỡng, khí hòa tan, hormon, chức năng điều hòa thể dịch và cơ chế miễn dịch tự nhiên. Đi sâu vào hình thái, cấu trúc nhân, kích thước ($10 - 14 \times 8 - 9,\mu\text{m}$), mật độ tế bào hồng cầu ($1 - 4\text{ triệu tế bào/mm}^3$), phân loại bạch cầu (bạch cầu có hạt: ưa acid, trung tính, ưa base; bạch cầu không hạt: monocyte, lymphocyte) và cơ chế đông máu qua chuỗi phản ứng giải phóng thromboplastin chuyển prothrombin thành thrombin để biến đổi fibrinogen thành mạng lưới fibrin. Đối với giáp xác, chương này mô tả chi tiết sắc tố hô hấp hemocyanin (nhân đồng), các nhóm tế bào máu (không hạt, bán hạt, có hạt) và hệ thống kích hoạt enzyme Phenoloxidase (ProPO) trong đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu.

  • Chương 2: Sinh lý hô hấp cá và giáp xác (Thời lượng: 18 giờ - 4 giờ lý thuyết, 13 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra thực hành): Cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn hóa về sinh lý hô hấp: cường độ tiêu hao oxy ($\text{mgO}_2/\text{kg.h}$), tốc độ thải khí $\text{CO}_2$ ($\text{mgCO}_2/\text{kg.h}$), ngưỡng oxy ($\text{mgO}2/\text{L}$), tần số hô hấp (lần/phút) và hệ số hô hấp ($RQ = V{\text{CO}2} / V{\text{O}_2}$, dao động từ $0,7 - 1,0$ tùy thuộc cơ chất dinh dưỡng lipid, protein hay carbohydrate). Mô tả chi tiết cấu tạo giải phẫu của mang cá (cung mang, phiến mang, tia mang, sợi mang) và cơ chế trao đổi khí ngược dòng (counter-current exchange) giữa dòng nước và mao mạch mang. Phân tích quá trình vận chuyển khí: sự tạo thành oxyhemoglobin ($\text{HbO}_2$), đường cong phân ly/cân bằng oxy chịu sự chi phối của $\text{pH}$ (hiệu ứng Bohr), $\text{CO}_2$ và nhiệt độ; các dạng vận chuyển $\text{CO}_2$ (2,7% tự do, 20% carbamin, 80% dạng muối bicarbonate dưới sự xúc tác của enzyme carbonic anhydrase và hiện tượng dịch chuyển ion chloride - Chloride Shift). Phân loại các cấu trúc cơ quan hô hấp phụ: hô hấp ruột (Macrognathus, họ Cobitidae/Botiidae), hô hấp qua da giàu vi mạch (cá chình, cá da trơn), cấu trúc mê lộ (Anabas testudineus), hoa khế (Clarias), nếp gấp niêm mạc miệng hầu (Channa, cá bống kèo, cá thòi lòi) và bóng bơi (bóng hơi kín với tuyến khí "màng lưới kỳ diệu", bóng hơi hở).

  • Chương 3: Sinh lý tiêu hóa cá và giáp xác (Thời lượng: 3 giờ lý thuyết): Trình bày các giai đoạn xử lý thức ăn trong ống tiêu hóa: cơ chế cơ học của răng hàm, răng hầu (răng hầu dạng cối ở cá chép, trắm đen; dạng lưỡi liềm ở cá trắm cỏ); hoạt động enzyme tại dạ dày có tính acid ($\text{pH } 1,7 - 3,0$, nhiệt độ $30 - 50^\circ\text{C}$) thông qua pepsin được hoạt hóa từ pepsinogen bởi axit clohydric ($\text{HCl}$). Phân tích hoạt tính tiêu hóa tại môi trường kiềm ở ruột ($\text{pH } 7 - 11$) bởi các enzyme dịch tụy và dịch ruột: trypsin (hoạt hóa từ trypsinogen nhờ enterokinase và ion $\text{Ca}^{2+}$), lipase (được nhũ hóa bởi muối mật), nhóm enzyme phân giải glucid (amylase, maltase, sucrase, lactase). Ở giáp xác, mô tả dạ dày cơ học hai ngăn (tâm vị, môn vị) có bộ nghiền chitin canxi hóa và chức năng tiết enzyme - hấp thu dinh dưỡng của tuyến gan tụy (hepatopancreas). Trình bày cơ chế hấp thu qua niêm mạc ruột và dinh dưỡng khoáng qua bề mặt cơ thể.

  • Chương 4: Sự điều hòa áp suất thẩm thấu của cá và giáp xác (Thời lượng: 8 giờ - 3 giờ lý thuyết, 4 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra lý thuyết): Phân tích trạng thái chênh lệch áp suất thẩm thấu nội môi của cá và giáp xác ($250 - 500,\text{mOsm/kg}$) so với môi trường nước ngọt ($< 0,1 - 10,\text{mOsm/kg}$) và nước biển ($\approx 1000,\text{mOsm/kg}$). Mô tả cấu tạo vi thể của trung thận cá: tiểu cầu thận (quản cầu Malpighi không có quai Henle) và hệ thống vi quản 5 đoạn (miền cổ, đoạn gần I, đoạn gần II, đoạn trung gian, đoạn xa). Phân tích cơ chế điều hòa ưu trương ở cá xương nước ngọt: tăng cường diện tích lọc quản cầu để bài tiết lượng nước tiểu loãng cực đại, đồng thời các tế bào giàu ty thể (Mitochondria-Rich cells - MR/tế bào chloride) tại biểu bì mang vận chuyển chủ động các ion $\text{Na}^+$ và $\text{Cl}^-$ vào máu thông qua bơm $\text{H}^+\text{-ATPase}$ liên kết với sự trao đổi ngược các ion $\text{HCO}_3^-$ và $\text{NH}_4^+ / \text{H}^+$.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống cơ sở khoa học dựa trên các nguyên lý sinh học đại cương và hóa sinh chuyên sâu:

  1. Lý thuyết dịch thể và đệm sinh học: Cân bằng áp suất thể keo do protein huyết tương (albumin, globulin, fibrinogen) thiết lập; cơ chế duy trì $\text{pH}$ máu ổn định quanh mức 7,0 nhờ các hệ đệm bicarbonate ($\text{H}_2\text{CO}_3/\text{NaHCO}_3$), phosphate và protein.
  2. Nguyên lý chuyển hóa nitơ phi protein: Phân loại động vật theo sản phẩm bài tiết cuối cùng của chuyển hóa đạm: nhóm thải trực tiếp ammonia ($\text{NH}_3$) qua mang (động vật ammonotelic - đại đa số cá xương nước ngọt), nhóm bài tiết urea (động vật ureotelic - lớp cá sụn với nồng độ urea máu đạt $2,0 - 2,5%$ để nâng áp suất thẩm thấu), và bài tiết trimethylamine oxide (TMAO ở cá biển).
  3. Cơ chế động học enzyme tiêu hóa: Mối quan hệ tương quan nghịch giữa chiều dài ruột/thân (Relative Gut Length - RLG) với hoạt lực tương đối của các nhóm enzyme pepsin/trypsin so với amylase/chitinase giữa các loài cá có tính ăn khác nhau (ăn thịt, ăn tạp, ăn thực vật, ăn mùn bã).
  4. Động học độc chất môi trường: Cơ chế oxy hóa sắt từ dạng $\text{Fe}^{2+}$ trong hemoglobin thành $\text{Fe}^{3+}$ dưới tác động của ion nitrite ($\text{NO}_2^-$), hình thành hợp chất mất hoạt tính vận chuyển oxy là methemoglobin (Met-Hb), gây nên hội chứng bệnh máu nâu; tác động liên kết của khí độc $\text{H}_2\text{S}$ với nhân sắt và cản trở bài tiết ammonia nội sinh của nồng độ $\text{NH}_3$ tự do trong môi trường.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills):
    • Pha chế hệ hóa chất chuyên dụng trong huyết học: chuẩn bị dung dịch pha loãng Natt-Herrick, hệ dung dịch đệm $\text{pH } 6,2$ và $6,8$, thuốc nhuộm Wright và thuốc nhuộm Giemsa.
    • Vận hành buồng đếm hồng cầu Neubauer dưới kính hiển vi quang học (vật kính 10X, 40X), áp dụng công thức định lượng mật độ hồng cầu: $$\text{HC} = C \times 10 \times 5 \times 200 \quad (\text{tế bào/mm}^3)$$
    • Lập tiêu bản máu dàn mỏng, cố định mẫu bằng methanol và nhuộm vi thể để định lượng bạch cầu theo phương pháp Hurbec et al. thông qua công thức: $$W = \frac{H \times h}{X - h} \quad (\text{tế bào/mm}^3)$$
    • Phân tích hàm lượng oxy hòa tan ($\text{DO}$) bằng phương pháp hóa học chuẩn độ Winkler (cố định bằng $\text{MnSO}_4$, $\text{KI-NaOH}$, $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc và chuẩn độ với $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_3$ $0,01\text{N}$, chỉ thị hồ tinh bột).
  • Kỹ năng phân tích và xử lý số liệu (Analytical skills):
    • Tính toán chỉ tiêu tiêu hao oxy theo công thức: $$\text{Tiêu hao } \text{O}2 = \frac{(\text{O}{2\text{ đầu}} - \text{O}{2\text{ cuối}}) \times (V{\text{bình}} - V_{\text{cá}})}{M \times T} \quad (\text{mgO}_2/\text{kg.h})$$
    • Xử lý số liệu độc học thực nghiệm: xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính $y = ax + b$ (với $y = \arcsin\sqrt{\text{tỉ lệ chết}}$, $x = \log[\text{nồng độ}])$ và tính toán giá trị $LC_{50}\text{-24h}$ bằng phương pháp probit (Finney, 1971) trên phần mềm phân tích thống kê SPSS.
    • Phân tích tương quan giải phẫu hệ tiêu hóa (đặc điểm lược mang, cấu trúc răng, hình thái dạ dày, hệ số $RLG$) với thức ăn thực tế trong xoang tiêu hóa.
  • Năng lực ứng dụng nghề nghiệp (Practical competencies):
    • Tính toán và kiểm soát nồng độ oxy hòa tan, thiết lập chế độ quạt khí cho từng mật độ nuôi và các giai đoạn sinh lý nhạy cảm (sau khi ăn, giai đoạn thành thục sinh dục).
    • Vận dụng hiểu biết về quá trình trao đổi chất cơ sở và bài tiết để lập quy trình kỹ thuật vận chuyển cá giống sống: áp dụng phương pháp bỏ đói trước khi đóng bao, hạ nhiệt độ nước có kiểm soát để giảm tần số hô hấp, duy trì nồng độ oxy bão hòa thích hợp nhằm triệt tiêu nguy cơ mắc bệnh bọt khí trong mạch máu.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai phương pháp tiếp cận sư phạm dựa trên thực hành thực nghiệm (Laboratory-based learning). Cấu trúc thời lượng dành cho thực hành chiếm $64,4%$ tổng thời lượng học phần (29/45 giờ), đặt trọng tâm vào việc rèn luyện thao tác thao tác mẫu vật sống và dụng cụ phân tích sinh hóa:

Nội dung thực hành chuyên đề Thao tác thực nghiệm quy chuẩn Chỉ số / Kết quả đầu ra cần xác định
Phân tích huyết học Lấy mẫu máu tĩnh mạch/động mạch cuống đuôi cá; pha loãng mẫu máu; nạp buồng đếm Neubauer; nhuộm Wright-Giemsa. Định lượng số lượng hồng cầu ($\text{tb/mm}^3$); đếm và nhận dạng các dạng bạch cầu.
Định lượng hô hấp & Ngưỡng ngạt Bố trí bình hô hấp kín hai vòi; thu mẫu nước định kỳ; chuẩn độ Winkler xác định $\text{DO}$. Cường độ tiêu hao $\text{O}_2$ ($\text{mgO}_2/\text{kg.h}$); Ngưỡng oxy gây chết 50% cá thể ($\text{mgO}_2/\text{L}$).
Giới hạn nhiệt độ sinh lý Bố trí hệ thống điều nhiệt cách thủy; tăng/giảm nhiệt độ cưỡng bức $1^\circ\text{C}$ sau mỗi 5 phút; quan sát phản xạ bơi và nhịp nắp mang. Ngưỡng nhiệt độ trên ($^\circ\text{C}$); Ngưỡng nhiệt độ dưới ($^\circ\text{C}$).
Độc học môi trường Bố trí dãy nồng độ $\text{NaNO}_2$ ($0 - 50,\text{mg/L}$) trong bể nước tĩnh 24 giờ; ghi nhận tỷ lệ chết. Xác định giá trị $LC_{50}\text{-24h}$ của ion nitrite ($\text{NO}_2^-$).
Giải phẫu sinh lý tiêu hóa Mổ giải phẫu cá; đo chiều dài thân ($L$) và chiều dài ruột ($La$); soi kính hiển vi thức ăn dạ dày. Chỉ số $RLG = La/L$; phân loại sơ bộ tính ăn (ăn thịt, ăn tạp, ăn thực vật).

Phương pháp đánh giá kết quả học tập gồm hai hợp phần:

  • Đánh giá thực hành (1 bài kiểm tra thực hành): Kiểm tra trực tiếp độ chuẩn xác của thao tác lấy máu không đông, kỹ thuật nhuộm tiêu bản tế bào học, độ chính xác của kết quả chuẩn độ hóa học Winkler và khả năng thiết lập bảng số liệu xác định nồng độ độc chất.
  • Đánh giá lý thuyết (1 bài kiểm tra lý thuyết và thi kết thúc môn): Kiểm tra khả năng phân tích cơ chế cân bằng nội môi, trình bày chuỗi phản ứng sinh hóa của các hệ cơ quan và giải thích các hiện tượng thích nghi sinh lý.

Đối với người học, giáo trình yêu cầu quy trình tự học thông qua việc trả lời hệ thống câu hỏi tổng kết sau mỗi chương, tự tính toán số liệu hồi quy từ các dữ kiện thực nghiệm và nghiên cứu tài liệu hướng dẫn an toàn hóa chất trước khi bước vào phòng thí nghiệm.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình tích hợp trực tiếp các kết quả nghiên cứu khoa học chuyên sâu về sinh lý các đối tượng thủy sản bản địa tại Đồng bằng sông Cửu Long và hệ thống hóa lý thuyết từ các tài liệu sinh lý động vật kinh điển:

  1. Dữ liệu thực nghiệm trên cá tra (Pangasianodon hypophthalmus): Cập nhật công trình nghiên cứu của Rangsin et al. (2012) về sự hình thành và biến động hoạt tính enzyme tiêu hóa của ấu trùng cá tra từ khi mới nở đến 21 ngày tuổi bằng kỹ thuật sinh hóa:

    • Enzyme amylase và protease trong môi trường acid xuất hiện 01 ngày sau khi nở, biến động mạnh trong giai đoạn $11 - 15$ ngày đầu và tăng dần liên tục đến ngày thứ 21.
    • Protease kiềm xuất hiện 03 ngày sau khi nở, biến động trong 07 ngày đầu và tăng nhanh đến ngày thứ 21.
    • Lipase xuất hiện ngay thời điểm cá nở, ổn định dần sau 11 ngày đầu.
    • Bổ sung chỉ số hoạt lực enzyme ở giai đoạn cá tra giống theo công bố của Mi (2013): hoạt lực men $\alpha$-amylase đạt $0,70 \pm 0,01,\text{mU/min/mg protein}$ và pepsin đạt $0,14 \pm 0,002,\text{mU/min/mg protein}$.
  2. Hệ thống hóa tài liệu chuyên ngành: Giáo trình kế thừa có chọn lọc các nghiên cứu huyết học cá của Claver và Quaglia (2009), sơ đồ cấu tạo máu và phương pháp tiêu bản của Hương và Tư (2010), động học hô hấp của Mùi (2010), giải phẫu vi quản thận của Tiến (2010), và phân loại đáp ứng miễn dịch tự nhiên ở giáp xác của Oanh (2011).

  3. Gắn kết thực tiễn nuôi trồng thủy sản: Các chỉ số sinh lý được đối chiếu trực tiếp với các giải pháp quản lý ao nuôi thực tế: giải thích hiện tượng cá nổi đầu do thiếu oxy cục bộ, biện pháp bón vôi và phơi đáy ao nhằm triệt tiêu sự tích tụ khí độc ($\text{NH}_3$, $\text{H}_2\text{S}$, $\text{NO}_2^-$), kiểm soát nồng độ $\text{CO}_2$ ao nuôi không vượt quá ngưỡng gây ngộ độc ($10,\text{mg/L}$), và thiết lập kỹ thuật thuần dưỡng độ mặn cho tôm cá dựa trên sự biến đổi cấu trúc tế bào chloride ở mang.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên trình độ cao đẳng ngành Nuôi trồng thủy sản, ngành Bệnh học thủy sản hoặc Quản lý thủy sản. Người học cần tích lũy các học phần tiên quyết bao gồm: Sinh học đại cương, Hóa học vô cơ - hữu cơ và Thủy sinh học đại cương.
  • Giảng viên: Tài liệu chuẩn dùng làm đề cương bài giảng chi tiết, xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá và làm căn cứ thiết kế bài giảng thực hành tại các phòng thí nghiệm chuyên ngành thủy sản.
  • Cán bộ kỹ thuật và nghiên cứu viên: Tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên tại các trại sản xuất giống nhân tạo, các trung tâm khuyến nông - khuyến ngư và kỹ sư quản lý chất lượng nước tại các vùng nuôi thủy sản thâm canh, phục vụ việc tra cứu ngưỡng sinh lý chịu đựng của tôm cá đối với các yếu tố nhiệt độ, độ mặn, oxy hòa tan và hóa chất độc hại.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào?
-> Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên theo học trình độ cao đẳng ngành Nuôi trồng thủy sản tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho các cơ sở đào tạo chuyên ngành thủy sản khác.

2. Sinh viên cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học học phần này?
-> Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về sinh học động vật, cấu trúc tế bào học, các phản ứng hóa học vô cơ - hữu cơ cơ bản và nguyên lý đo lường dung dịch để thực hiện các bài chuẩn độ và pha chế hóa chất.

3. Điểm khác biệt về nội dung của giáo trình so với các tài liệu sinh lý động vật tổng quát?
-> Giáo trình tập trung chuyên sâu vào hai đối tượng thủy sản đặc thù là cá xương và giáp xác; dành dung lượng lớn để mô tả các cơ chế thích nghi đặc thù trong môi trường nước (như cơ quan hô hấp phụ, điều hòa ưu trương/nhược trương) và tích hợp các dữ liệu thực nghiệm trên đối tượng cá tra bản địa.

4. Làm thế nào để học tập phần thực hành đạt kết quả tốt?
-> Sinh viên cần nắm vững quy trình các bước chuẩn độ Winkler, kỹ thuật thao tác trên buồng đếm Neubauer, tuân thủ quy tắc bảo hộ an toàn hóa chất khi pha chế dung dịch axit, methanol và thuốc nhuộm; đồng thời thuần thục việc xử lý số liệu bằng các công thức sinh lý học được cung cấp trong giáo trình.

5. Tài liệu bổ trợ đi kèm giáo trình gồm những gì?
-> Giáo trình cung cấp hệ thống công thức tính toán nồng độ hóa chất, bảng tính toán nồng độ nitrite, quy trình xử lý thống kê probit trên phần mềm SPSS, sơ đồ cấu trúc giải phẫu vi thể và câu hỏi ôn tập tổng kết tại mỗi chương.

Kết luận

Giáo trình Sinh lý động vật thủy sinh (CNN204) do Lê Thị Mai Anh chủ biên là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, thể hiện đầy đủ các nguyên lý vận hành sinh học của cá và giáp xác trong môi trường thủy vực. Cung cấp một lộ trình học tập logic từ việc phân tích bản chất chất dịch cơ thể (máu), cơ chế trao đổi khí (hô hấp), biến đổi cơ chất (tiêu hóa) đến quá trình cân bằng thẩm thấu nội môi, giáo trình tạo tiền đề lý thuyết và kỹ năng thực nghiệm cần thiết cho toàn bộ khối kiến thức chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Việc nắm vững các thông số sinh lý và phương pháp thực nghiệm trong giáo trình là điều kiện tiên quyết để người học áp dụng chính xác các quy trình kỹ thuật sản xuất giống và quản lý môi trường ao nuôi trong thực tế nghề cá.