GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: ROBOT CÔNG NGHIỆP (MÃ MÔ ĐUN: MĐ23) - NGHỀ ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Robot công nghiệp (Mã số: MĐ23) được ban hành kèm theo Quyết định số 761/QĐ-CĐCG-KT&KĐCL ngày 17 tháng 11 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cơ giới Quảng Ngãi. Đây là tài liệu đào tạo chuyên môn nghề bắt buộc trong khung chương trình đào tạo nghề Điện tử công nghiệp ở trình độ Trung cấp, với thời lượng quy định 105 giờ (tương đương 5 tín chỉ), gồm 45 giờ lý thuyết, 54 giờ thực hành/thực tập và 6 giờ kiểm tra.

Vị trí trong chương trình đào tạo nghề Điện tử công nghiệp (Tổng số: 79 tín chỉ / 1905 giờ):

Về mặt vị trí sư phạm, mô đun MĐ23 được bố trí giảng dạy ở giai đoạn chuyên ngành sau khi người học đã hoàn thành các môn học kỹ thuật cơ sở (MH08: Điện kỹ thuật, MĐ11: Linh kiện điện tử, MĐ12: Đo lường điện tử) và các mô đun kỹ thuật điều khiển liên quan trực tiếp như Mạch điện tử cơ bản (MĐ15), Kỹ thuật cảm biến (MĐ18), Vi điều khiển (MĐ21) và Lập trình PLC cơ bản (MĐ22).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ ràng qua 3 nhóm chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Trình bày được cấu trúc phần cứng, nguyên lý hoạt động, các hệ tọa độ và phân loại robot công nghiệp (A1); mô tả quy trình vận hành và ứng dụng của robot trong sản xuất tự động (A2).
  • Kỹ năng: Lập trình và mô phỏng được chuyển động của robot trên máy tính; vận hành cánh tay robot đúng quy trình kỹ thuật; phát hiện và xử lý một số sự cố hư hỏng thông thường (B1).
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện tác phong công nghiệp, tính chính xác, cẩn trọng, bảo đảm an toàn điện và an toàn vận hành thiết bị cơ điện tử (C1).

Cấu trúc giáo trình bao gồm 5 bài học được sắp xếp tuần tự theo nguyên tắc sư phạm tích hợp lý thuyết cơ sở với thực hành mô phỏng và vận hành phần cứng:

  • Bài 1: Giới thiệu chung về robot công nghiệp (5 giờ lý thuyết)
  • Bài 2: Cấu trúc và phân loại robot công nghiệp (23 giờ: 10 LT, 12 TH, 1 KT)
  • Bài 3: Các chuyển động cơ bản của robot công nghiệp (23 giờ: 10 LT, 12 TH, 1 KT)
  • Bài 4: Phương trình động học và động lực học của robot (10 giờ lý thuyết)
  • Bài 5: Lập trình ứng dụng robot trên phần mềm (44 giờ: 10 LT, 30 TH, 4 KT)

Điểm đặc thù của giáo trình là gắn kết việc trang bị hệ thống lý thuyết chuẩn tắc (chuẩn AFNOR, RIA, FOCT) với việc phân tích thông số kỹ thuật thực tế của các dòng thiết bị công nghiệp như robot 6 trục ABB IRB 120 và các hệ thống thực hành thông minh ED 7270/ED 7271.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung 5 bài học trong giáo trình phản ánh tiến trình học tập từ khái niệm đại cương đến các mô hình toán học và kỹ năng lập trình mô phỏng:

Tiến trình phân bổ nội dung kiến thức:
  • Bài 1: Giới thiệu chung về robot công nghiệp (5 giờ): Hệ thống hóa nguồn gốc thuật ngữ "Robota" xuất phát từ tiếng Séc trong tác phẩm Rossum’s Universal Robots (Karel Čapek, 1921); lịch sử hình thành cánh tay robot từ cơ cấu điều khiển từ xa (Teleoperators) phục vụ xử lý vật liệu phóng xạ trong Thế chiến II kết hợp với máy công cụ điều khiển số (NC); quá trình thương mại hóa của dòng robot Versatran (công ty AMF) và Unimate (thập niên 1960 trong ngành sản xuất ô tô); mô hình "mắt - tay" của Đại học Stanford (1967) và robot T3 của Cincinnati (1974). Định nghĩa robot công nghiệp theo 3 tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn AFNOR (Pháp), Hiệp hội Robot Hoa Kỳ (RIA), và Tiêu chuẩn FOCT 25686-85 (Nga).
  • Bài 2: Cấu trúc và phân loại robot công nghiệp (23 giờ): Phân tích các bộ phận cấu thành chính: cánh tay robot (links & joints), nguồn động lực, dụng cụ thao tác ở khâu chấp hành cuối (end-effector), hệ thống cảm biến, thiết bị dạy học (teach pendant) và bộ điều khiển (controller). Phân loại theo kết cấu hình học không gian (hệ tọa độ Đề Các $T.T.T$, hệ tọa độ trụ $R.T.T$, hệ tọa độ cầu $R.R.T$, robot kiểu SCARA $R.R.T$ ra đời năm 1979 tại Đại học Yamanashi, hệ tọa độ góc $R.R.R$ phỏng sinh như PUMA, IRb-6). Phân loại theo hệ truyền động: điện, thủy lực, khí nén. Phân loại theo 5 thế hệ phát triển: thế hệ 1 (điều khiển hở/playback/pick-and-place), thế hệ 2 (vòng kín/cảm biến thích nghi cấp thấp), thế hệ 3 (thị giác/Vision-controlled), thế hệ 4 (thuật toán điều khiển thích nghi tối ưu), và thế hệ 5 (trí tuệ nhân tạo, mạng nơ-ron, logic mờ). Cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết của robot 6 bậc tự do ABB IRB 120, thiết bị đào tạo ED 7270 và ED 7271 (Hàn Quốc).
  • Bài 3: Các chuyển động cơ bản của robot công nghiệp (23 giờ): Phân biệt chuyển động nội tại của các khâu khớp và chuyển động tịnh tiến di động toàn thân (bánh xe, chân bước). Phân tích cấu tạo khớp tịnh tiến ($T$ hoặc $P$) và khớp quay ($R$). Cấu tạo các cơ cấu đặc thù: cổ tay robot kiểu khớp cầu 3 bậc tự do dẫn động vi sai bằng 8 bánh răng côn khử khe hở; kết cấu robot treo trên ray (kiểu pa-lăng hoặc cầu trục); robot điều khiển thích nghi với cảm biến lực kẹp. Quy trình vận hành điều khiển chế độ Jogging trên robot ABB IRB 120 theo từng nhóm trục ($1, 2, 3$ và $4, 5, 6$) hoặc điều khiển dịch chuyển/xoay theo dụng cụ làm việc (Tool).
  • Bài 4: Phương trình động học và động lực học của robot (10 giờ): Trình bày cơ sở lý thuyết toán học: thiết lập phương trình động học thuận (Forward Kinematics) để xác định vị trí và hướng của khâu tác động cuối dựa trên biến khớp; bài toán động học nghịch (Inverse Kinematics) để tìm các tọa độ suy rộng tương ứng với vị trí đích trong không gian thao tác; các phương pháp giải hệ phương trình động học và tổng quan về phương trình động lực học mô tả mối quan hệ giữa lực/mô-men với chuyển động của hệ cơ học.
  • Bài 5: Lập trình ứng dụng robot trên phần mềm (44 giờ): Cài đặt và cấu hình phần mềm mô phỏng công nghiệp ABB RobotStudio; giải thích chức năng hệ thống thanh công cụ, các thao tác điều hướng không gian 3D bằng chuột; phương pháp lập trình trực tuyến và ngoại tuyến (offline programming) cho cánh tay robot thực hiện các chu trình công nghệ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp hệ thống nguyên lý và công cụ toán - cơ cơ sở:

  1. Công thức tính bậc tự do (DOF - Degrees of Freedom): Xác định khả năng chuyển động của cơ cấu hở: $$\text{DOF} = 6n - \sum_{i=1}^{5} i \cdot p_i$$ Trong đó $n$ là số khâu động, $p_i$ là số khớp loại $i$ (bị hạn chế $i$ bậc tự do). Đối với chuỗi động hở gồm các khớp động loại 5 ($p_5$ - chỉ cho phép 1 chuyển động quay hoặc tịnh tiến), số bậc tự do bằng chính số khâu động và số biến khớp. Để định vị và định hướng tùy ý một vật thể trong không gian 3 chiều, robot cần tối thiểu 6 bậc tự do (3 bậc định vị không gian và 3 bậc định hướng khâu chấp hành cuối).
  2. Quy tắc bàn tay phải và thiết lập hệ tọa độ: Quy ước gán hệ tọa độ Descartes lên từng khâu động: ngón cái chỉ chiều dương trục $Z$, ngón trỏ chỉ chiều trục $X$, ngón giữa chỉ chiều trục $Y$. Hệ tọa độ gắn với khâu cố định quy ước là $O_0$, các hệ tọa độ trung gian là $O_1, O_2, \dots, O_{n-1}$, và hệ tọa độ gắn tại điểm công tác cuối là $O_n$.
  3. Lý thuyết trường công tác (Workspace): Không gian hình học được quét bởi điểm tác động cuối. Phân tích sự phụ thuộc của dạng hình học trường công tác vào loại khớp (khối hộp chữ nhật với cấu hình Descartes, hình trụ rỗng với cấu hình Trụ, hình cầu/mặt cầu giao nhau với cấu hình Cầu và Khớp quay). Khái niệm "vùng dự phòng" khi tiếp cận đối tượng thao tác ở trung tâm trường công tác so với vùng biên giới hạn.

Kỹ năng phát triển

Nội dung giảng dạy và các bài thực hành định hướng rèn luyện các nhóm năng lực cụ thể:

Nhóm kỹ năng Yêu cầu kỹ năng thực hành chi tiết theo giáo trình
Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills) - Vận hành bộ điều khiển IRC5 / IRC5 Compact điều khiển robot ABB IRB 120.
- Thao tác chế độ Jogging điều khiển độc lập từng khớp quay ($J_1 \dots J_6$) và điều khiển theo hệ tọa độ dụng cụ (Tool Coordinate System).
- Thao tác trên phần mềm RobotStudio: tạo lập trạm làm việc ảo, gán tải trọng, mô phỏng chuyển động và xuất chương trình điều khiển.
Kỹ năng phân tích (Analytical Skills) - Tính toán số bậc tự do của các cơ cấu tay máy hở.
- Phân tích giới hạn trường công tác và xác định vùng làm việc khả dụng để bố trí thiết bị phối thuộc trong dây chuyền sản xuất.
- Thiết lập các thông số động học thuận/nghịch cho cơ cấu robot nhiều khâu.
Năng lực thực tế (Practical Competencies) - Thực hiện quy trình an toàn lao động đối với thiết bị cơ điện tử có công suất truyền động lớn.
- Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống khí nén (áp suất 5 bar) và cáp truyền tín hiệu gắn trên cổ tay robot.
- Chẩn đoán và sửa chữa một số lỗi sai lệch vị trí hoặc lỗi hành trình thông thường.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình đào tạo nghề tích hợp theo quy chuẩn giáo dục nghề nghiệp:

Phương pháp triển khai môn học (105 giờ):
  • Phương pháp giảng dạy của giáo viên: Áp dụng phương pháp dạy học tích cực (trình chiếu, thuyết trình ngắn kết hợp nêu vấn đề, hướng dẫn đọc tài liệu kỹ thuật). Trong các giờ thực hành, giáo viên phân chia nhóm nhỏ (2–3 học sinh), tiến hành thao tác mẫu, hướng dẫn trực tiếp trên thiết bị thực và sửa sai tại chỗ. Sử dụng các phần mềm mô phỏng không gian 3D (RobotStudio) để trực quan hóa quỹ đạo trước khi nạp lệnh vào bộ điều khiển phần cứng.
  • Phương pháp học tập của học sinh: Nghiên cứu bài học và tài liệu kỹ thuật tại nhà trước giờ học. Làm việc theo nhóm 2–3 người để thảo luận kịch bản vận hành, viết báo cáo thực hành, chủ động bố trí thời gian tự học trong phòng máy tính hoặc xưởng thực hành.
  • Cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ: Phòng học chuyên môn và xưởng thực hành Robot công nghiệp được trang bị máy chiếu, máy vi tính cấu hình phù hợp chạy RobotStudio, mô hình cánh tay robot công nghiệp 6 trục ABB IRB 120 kèm tủ điều khiển IRC5, robot thí nghiệm thông minh ED 7270 và ED 7271, bộ dụng cụ nghề điện, nguồn cấp khí nén 5 bar.
  • Quy chế và thang điểm đánh giá: Áp dụng Quy chế đào tạo Trung cấp hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 04/2022/TT-BLĐTBXH ngày 30/3/2022 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
Cấu trúc điểm đánh giá mô đun MĐ23:
  • Kế hoạch kiểm tra:
    1. Kiểm tra thường xuyên (Sau Bài 1 - 5 giờ): Hình thức tự luận hoặc hỏi miệng, đánh giá chuẩn đầu ra A1, A2, B1, C1.
    2. Kiểm tra định kỳ 1 (Sau Bài 2 - 23 giờ): Đánh giá cấu trúc phần cứng và phân loại robot.
    3. Kiểm tra định kỳ 2 (Sau Bài 3 - 23 giờ): Thực hành điều khiển Jogging trên robot ABB IRB 120.
    4. Kiểm tra định kỳ 3 (Sau Bài 5 - 44 giờ): Lập trình và mô phỏng trên RobotStudio (4 giờ kiểm tra).
    5. Thi kết thúc mô đun (Sau 90 giờ học): Vấn đáp kết hợp thực hành trực tiếp trên mô hình, thang điểm 10, làm tròn đến một chữ số thập phân.
  • Điều kiện chuyên cần: Người học phải tham dự tối thiểu 80% tổng thời lượng mô đun. Trường hợp vắng mặt quá 20% số giờ bắt buộc phải đăng ký học lại mô đun.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình cập nhật các thành tựu khoa học kỹ thuật và dòng thiết bị thực tế trong sản xuất công nghiệp:

Thông số kỹ thuật thiết bị thực hành chuẩn công nghiệp (ABB IRB 120)

Giáo trình phân tích chi tiết cấu trúc kỹ thuật của dòng robot 6 trục ABB IRB 120 (thế hệ thứ 4 của hãng ABB):

Thông số kỹ thuật Giá trị danh định
Số trục chuyển động 6 trục
Tầm với tối đa (Reach) 0,58 m (580 mm)
Tải trọng danh định (Payload) 3 kg (đạt 4 kg khi cổ tay hướng thẳng đứng xuống)
Khối lượng bản thân 25 kg
Cấp bảo vệ tiêu chuẩn IP 30
Độ lặp lại vị trí (ISO 9283) 0,01 mm
Thời gian chu kỳ (25 x 300 x 25 mm) 0,58 giây (0,92 giây khi có định hướng lại trục 6 một góc 180°)
Thời gian tăng tốc (0 - 1 m/s) 0,07 giây
Tích hợp đường tín hiệu/khí nén 10 đường tín hiệu trên cổ tay; 4 đường khí nén (5 bar) trên cổ tay
Phạm vi & Tốc độ Trục 1 (Quay đế) $+165^\circ$ đến $-165^\circ$ (Tốc độ tối đa: $250^\circ/\text{s}$)
Phạm vi & Tốc độ Trục 2 (Cánh tay dưới) $+110^\circ$ đến $-110^\circ$ (Tốc độ tối đa: $250^\circ/\text{s}$)
Phạm vi & Tốc độ Trục 3 (Cánh tay trên) $+70^\circ$ đến $-110^\circ$ (Tốc độ tối đa: $250^\circ/\text{s}$)
Phạm vi & Tốc độ Trục 4 (Cổ tay xoay) $+160^\circ$ đến $-160^\circ$ (Tốc độ tối đa: $320^\circ/\text{s}$)
Phạm vi & Tốc độ Trục 5 (Cổ tay uốn) $+120^\circ$ đến $-120^\circ$ (Tốc độ tối đa: $320^\circ/\text{s}$)
Phạm vi & Tốc độ Trục 6 (Khâu chấp hành) Vòng quay $+242^\circ$ đến $-242^\circ$

Giới thiệu hệ thống thực hành thông minh ED 7270 và ED 7271

Giáo trình tích hợp thiết bị phục vụ đào tạo robot di động và thông minh sản xuất tại Hàn Quốc:

  • Robot ED 7271: Tích hợp 10 loại cảm biến, 3 mô-đun truyền động, 4 mô-đun ứng dụng dựa trên nền tảng trí tuệ nhân tạo, chuẩn giao tiếp USB tốc độ cao 480 Mbps.
  • Robot ED 7270: Trang bị bộ đọc RFID, mô-đun truyền thông không dây ZigBee, camera USB Pan/Tilt phục vụ xử lý ảnh nhận dạng đối tượng, giao diện lập trình ứng dụng API bằng ngôn ngữ Visual C++ và Visual Basic Scripter (VBS), nguồn pin Lithium-Ion.

Phân tích các ứng dụng tự động hóa thực tế

Giáo trình trích dẫn và phân tích các trường hợp ứng dụng thực tế của robot trong sản xuất và đời sống:

  • Robot hàn MIG trong cơ khí và công nghiệp ô tô: Phân tích lợi ích kỹ thuật về tính đồng nhất của đường hàn, giảm nguy cơ phế phẩm, tăng tốc độ gia công, giảm tiêu hao vật liệu hàn (khí bảo vệ, que hàn) và bảo vệ công nhân khỏi bức xạ hồ quang độc hại.
  • Ứng dụng an ninh: Robot tự hành tuần tra của công ty Knightscope (Hoa Kỳ) hỗ trợ thu thập dữ liệu thời gian thực.
  • Ứng dụng y tế: Hệ thống robot phẫu thuật da Vinci hỗ trợ bác sĩ thực hiện các phẫu thuật nội soi phức tạp vùng tim, đầu và cổ.
  • Ứng dụng vũ trụ và thám hiểm: Các phương tiện tự hành của NASA thu thập mẫu vật trên Sao Hỏa; robot điều khiển từ xa thám hiểm địa hình đáy biển sâu chịu áp lực cao.
  • Ứng dụng quân sự và dịch vụ: Robot quân sự mặt đất MAARS, DOGO; robot dịch vụ tiếp tân hình người Nadine (Singapore) ứng dụng xử lý ngôn ngữ và nhận dạng khuôn mặt.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt phục vụ các đối tượng trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật:

Đối tượng và mục đích sử dụng tài liệu:
  1. Học sinh trình độ Trung cấp nghề Điện tử công nghiệp: Là đối tượng đào tạo chính thức theo chương trình ban hành. Giáo trình cung cấp đầy đủ các bài giảng lý thuyết và bảng hướng dẫn thực hành từng bước.
  2. Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung mô đun MĐ23, người học cần hoàn thành các môn học/mô đun trong chương trình đào tạo:
    • An toàn lao động (MH07) và Điện kỹ thuật (MH08).
    • Linh kiện điện tử (MĐ11) và Đo lường điện tử (MĐ12).
    • Mạch điện tử cơ bản (MĐ15) và Kỹ thuật xung - số (MĐ17).
    • Kỹ thuật cảm biến (MĐ18) và Vi điều khiển (MĐ21).
    • Lập trình PLC cơ bản (MĐ22) và kiến thức điều khiển điện - khí nén.
  3. Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình làm căn cứ xây dựng kế hoạch bài giảng, chuẩn bị vật tư, thiết bị thực hành cho xưởng và thiết lập đề kiểm tra đánh giá theo chuẩn đầu ra (A1, A2, B1, B2, B3, C1).
  4. Học viên tự học và kỹ thuật viên bảo trì: Sử dụng làm tài liệu tra cứu các công thức động học, quy trình vận hành hệ thống robot ABB IRC5 và phương pháp xây dựng trạm mô phỏng trên phần mềm RobotStudio.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học sinh trình độ Trung cấp nghề Điện tử công nghiệp tại các trường cao đẳng, trung cấp nghề theo chương trình khung được phê duyệt. Tài liệu cũng phù hợp làm tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Tự động hóa và Cơ điện tử.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?

Người học cần tích lũy các kiến thức và kỹ năng cơ sở về mạch điện tử, kỹ thuật đo lường, nguyên lý cảm biến công nghiệp, kỹ thuật điều khiển lập trình PLC (MĐ22), vi điều khiển và các hệ thống truyền động điện khí nén.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu lý thuyết robot thuần túy là gì?

Khác với các giáo trình chuyên sâu về cơ cấu toán học giải tích trừu tượng, tài liệu này tập trung vào tính ứng dụng công nghiệp:

  • Cung cấp đầy đủ thông số cơ học, dải vận tốc, gia tốc thực tế của dòng cánh tay máy công nghiệp ABB IRB 120.
  • Kết nối trực tiếp giữa lý thuyết động học với 44 giờ thực hành lập trình trên phần mềm mô phỏng RobotStudio và quy trình điều khiển Jogging trên mô hình phần cứng.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

  • Đọc trước lý thuyết và trả lời các câu hỏi ôn tập cuối mỗi bài trước khi đến lớp.
  • Thực hiện nghiêm túc phương pháp học tập nhóm (2–3 người), phân công chuẩn bị đề tài và báo cáo thực hành.
  • Kết hợp thực hành thao tác trên máy tính bằng phần mềm RobotStudio để kiểm chứng các chuyển động quay/tịnh tiến và tọa độ khâu chấp hành cuối trước khi nạp lệnh vào thiết bị thực.

5. Giáo trình có những tài liệu tham khảo và học liệu bổ trợ nào?

Giáo trình được xây dựng dựa trên 5 tài liệu tham khảo tiêu chuẩn:

  1. Robot công nghiệp – GS.TSKH Nguyễn Thiện Phúc, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2006.
  2. Tay máy - người máy công nghiệp – GS.TSKH Nguyễn Thiện Phúc, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 1983.
  3. Điện tử công nghiệp – Nguyễn Tấn Phước, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2003.
  4. Cảm biến và ứng dụng – Dương Minh Trí, NXB Trẻ, 2006.
  5. Cơ điện tử – Trần Thế San, Trần Khánh Thành, 2006. Học liệu đi kèm gồm có file cài đặt phần mềm RobotStudio, đĩa CD phần mềm điều khiển lưu đồ thuật toán và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của robot ED 7270/ED 7271 và ABB IRB 120.

Kết luận

Giáo trình mô đun Robot công nghiệp (MĐ23) cung cấp hệ thống tri thức kỹ thuật toàn diện từ cơ sở lịch sử, phân loại tiêu chuẩn (AFNOR, RIA, FOCT), toán học động học/động lực học đến kỹ năng lập trình mô phỏng và vận hành phần cứng robot 6 trục.

Lộ trình học tập 105 giờ được phân bổ khoa học: bắt đầu từ việc nắm vững cấu trúc cơ bản và bậc tự do ở Bài 1 - Bài 2; thực hành chuyển động Jogging và phân tích động học ở Bài 3 - Bài 4; hoàn thiện năng lực chuyên môn thông qua 44 giờ thực hành lập trình ứng dụng trên phần mềm RobotStudio ở Bài 5.

Đây là tài liệu đào tạo có tính ứng dụng cao, đáp ứng các tiêu chí kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp theo Thông tư 04/2022/TT-BLĐTBXH, hỗ trợ hiệu quả cho việc hình thành kỹ năng nghề nghiệp của kỹ thuật viên Điện tử công nghiệp.