Giáo Trình Quy Hoạch Cảng Phạm Văn Giáp: Cập Nhật & Chuyên Sâu

Giáo trình nghiên cứu quy hoạch cảng phạm văn giáp, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Quy hoạch cảng biển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
596
3
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CÁC NGÀNH KINH TẾ BIỂN

1.1. Kinh tế cảng (KTC}

1.2. Đánh bắt và nuôi trồng hải sản

1.3. Kinh tế đóng tàu

1.4. Kinh tế khai thác dầu khí và quặng dưới biển

1.5. Kinh tế du lịch biển (KT DLE)

1.6. Kinh tế lấn biển

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Quy Hoạch Cảng Biển và Kinh Tế Biển

Sự phát triển của kinh tế biển (KTB) là xu thế tất yếu trong thiên niên kỷ thứ ba, khi các nguồn tài nguyên trên đất liền dần cạn kiệt. Việt Nam, với hơn 3.260 km bờ biển, được xác định là một “quốc gia biển” với tiềm năng to lớn. Giáo Trình Quy Hoạch Cảng Biển Mới Nhất ra đời như một tài liệu nền tảng, cập nhật những kiến thức và phương pháp luận hiện đại, thay thế cho các tài liệu đã lỗi thời gần 40 năm. Cuốn sách không chỉ là một sách quy hoạch cảng biển thông thường, mà còn là một công trình nghiên cứu toàn diện, đi sâu vào sáu ngành kinh tế biển chính: kinh tế cảng, đánh bắt và nuôi trồng hải sản, kinh tế đóng tàu, khai thác dầu khí, du lịch biển và kinh tế lấn biển. Trong đó, kinh tế cảng được xác định là ngành giữ vai trò huyết mạch, là cửa ngõ giao thương và là động lực thúc đẩy các ngành kinh tế khác. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn hệ thống về vai trò đa chức năng của cảng, từ một đầu mối giao thông truyền thống đến một trung tâm logistics cảng biển và chuỗi cung ứng hiện đại. Việc nghiên cứu tài liệu quy hoạch cảng biển này giúp các kỹ sư, nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách nắm bắt được các quy luật phát triển, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp, đảm bảo quy hoạch hệ thống cảng biển Việt Nam đi trước một bước, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

1.1. Sự cần thiết của tài liệu quy hoạch cảng biển cập nhật

Tài liệu gốc chỉ rõ, giáo trình Quy hoạch cảng cũ ban hành năm 1970 đã trở nên lạc hậu, không còn phù hợp với chương trình đào tạo và thực tiễn phát triển. Giáo Trình Quy Hoạch Cảng Biển Mới Nhất được biên soạn để giải quyết khoảng trống này. Nó cập nhật đầy đủ các phương pháp luận về dự báo hàng hóa, dự báo tàu, lý thuyết xếp hàng, mô phỏng, và đặc biệt là đánh giá tác động môi trường (DTM). Những nội dung này phản ánh rõ nét quy luật của kinh tế thị trường hiện đại và sự hội nhập quốc tế. Sách không chỉ phục vụ công tác đào tạo kỹ sư ngành Cảng - Đường thủy, Công trình biển mà còn là tài liệu tham khảo bổ ích cho các nhà tư vấn, nhà thầu và nghiên cứu sinh.

1.2. Các ngành kinh tế biển và vai trò cốt lõi của cảng

Cảng biển được xem là trung tâm, là mạch máu kết nối và thúc đẩy cả 5 ngành kinh tế biển còn lại. Một cảng biển được quy hoạch tốt sẽ tạo ra cơ sở hạ tầng cho ngành đóng tàu (ụ khô, khu sửa chữa), dịch vụ cho khai thác dầu khí (bến dầu), đầu mối cho ngành thủy sản (cảng cá), điểm đến cho du lịch (bến khách), và tạo thế ổn định cho hoạt động lấn biển. Như ví dụ về cảng Hải Phòng, sự phát triển của cảng chính đã kéo theo sự hình thành của các trung tâm du lịch Đồ Sơn - Cát Bà, hàng loạt nhà máy đóng tàu, và hàng chục bến cảng cá. Điều này chứng tỏ, quy hoạch tổng thể cảng biển phải đi trước một bước để tạo động lực cho toàn bộ nền kinh tế biển phát triển.

II. Cách Phân Tích Điều Kiện Tự Nhiên Quy Hoạch Cảng Biển

Việc lập quy hoạch chi tiết cảng biển không thể tách rời khỏi việc phân tích sâu sắc các yếu tố tự nhiên. Việt Nam sở hữu vị trí địa lý chiến lược, nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế sôi động, kết nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên phức tạp cũng đặt ra nhiều thách thức. Giáo Trình Quy Hoạch Cảng Biển Mới Nhất dành nhiều chương để phân tích các yếu tố này. Vùng biển Việt Nam chịu ảnh hưởng của chế độ khí hậu nhiệt đới gió mùa, với tần suất bão và áp thấp nhiệt đới cao, đặc biệt ở Vịnh Bắc Bộ và miền Trung. Chế độ thủy triều đa dạng, từ nhật triều thuần nhất ở phía Bắc đến bán nhật triều không đều ở phía Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định cao độ công trình và thời gian khai thác. Hệ thống sông ngòi dày đặc, tuy thuận lợi cho vận tải nội thủy nhưng lại mang một lượng phù sa khổng lồ đổ ra biển, gây sa bồi nghiêm trọng cho các luồng tàu và vũng quay tàu, đòi hỏi chi phí nạo vét duy tu tốn kém. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là yêu cầu bắt buộc để đưa ra các giải pháp thiết kế công trình bến cảng tối ưu, đảm bảo an toàn và hiệu quả khai thác lâu dài.

2.1. Phân tích vị trí địa lý và các tuyến hàng hải quốc tế

Vị trí của Việt Nam gần trung tâm Đông Nam Á, nằm trên các tuyến vận tải biển tấp nập nhất thế giới, là một lợi thế cực kỳ lớn. Các trung tâm trung chuyển container quốc tế như Singapore, Hong Kong, và Kaohsiung đều nằm trong khu vực. Điều này tạo cơ hội cho Việt Nam phát triển các cảng nước sâu, cảng trung chuyển quốc tế. Tài liệu gốc đã phân tích chi tiết các luồng hàng xuất nhập khẩu chính, như dầu thô, than, gạo, xăng dầu, sắt thép. Việc nắm bắt các tuyến hàng này giúp định hướng quy hoạch hệ thống cảng biển Việt Nam một cách hợp lý, phân bổ chức năng cho từng cụm cảng, tránh đầu tư dàn trải và lãng phí.

2.2. Đặc điểm khí tượng thủy hải văn ảnh hưởng thiết kế

Các yếu tố như bão, gió mùa, sóng, và hải lưu có tác động quyết định đến việc bố trí tổng thể và thiết kế công trình bến cảng. Hướng bão chủ đạo, tần suất và cường độ gió phải được tính toán kỹ lưỡng để xác định hướng mở của cảng và kết cấu đê chắn sóng. Chế độ thủy triều phức tạp, với biên độ chênh lệch lớn ở Vịnh Bắc Bộ (3-4m) và nhỏ hơn ở miền Trung, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của tàu và việc lựa chọn loại hình kết cấu công trình cảng. Các dòng chảy ven bờ, thay đổi theo mùa, cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế luồng vào cảng để giảm thiểu sa bồi.

III. Phương Pháp Luận Trong Quy Hoạch Tổng Thể Cảng Biển

Một bản quy hoạch tổng thể cảng biển hiệu quả phải dựa trên một phương pháp luận khoa học và toàn diện. Theo quan điểm hiện đại được trình bày trong giáo trình, cảng biển không còn là một thực thể biệt lập mà là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Quá trình quy hoạch bắt đầu từ việc xác định vai trò, chức năng của cảng trong hệ thống quốc gia và khu vực. Bước tiếp theo là dự báo nhu cầu, bao gồm dự báo luồng hàng hóa (container, hàng rời, hàng lỏng) và dự báo đội tàu sẽ đến cảng trong tương lai. Các phương pháp dự báo tiên tiến như phân tích chuỗi thời gian, mô hình hồi quy, và mô phỏng được giới thiệu chi tiết. Dựa trên kết quả dự báo, các nhà quy hoạch tiến hành phân khu chức năng, bao gồm quy hoạch vùng nước (luồng, vũng quay, khu neo đậu) và quy hoạch vùng đất (bãi container, kho hàng, hệ thống giao thông kết nối). Toàn bộ quá trình này phải tuân thủ các quy định của Cục Hàng hải Việt Nam và các tiêu chuẩn thiết kế cảng biển hiện hành như TCVN 11823:2017.

3.1. Định nghĩa và các chức năng của một cảng biển hiện đại

Theo định nghĩa trong tài liệu, cảng là một tập hợp các hạng mục công trình và thiết bị đảm bảo cho tàu neo đậu và xếp dỡ hàng hóa. Tuy nhiên, mô hình phát triển cảng hiện đại đã vượt xa vai trò này. Một cảng biển ngày nay phải đảm nhiệm nhiều chức năng: đầu mối giao thông, trung tâm công nghiệp, cơ sở cung cấp năng lượng, trung tâm logistics và dịch vụ giá trị gia tăng, và thậm chí là trung tâm thương mại, du lịch. Cảng biển trở thành hạt nhân của các khu kinh tế mở, khu thương mại tự do, nơi diễn ra các hoạt động sản xuất, chế biến, và phân phối hàng hóa.

3.2. Các phương pháp dự báo luồng hàng hóa và đội tàu

Dự báo là nền tảng của mọi đồ án quy hoạch. Giáo Trình Quy Hoạch Cảng Biển Mới Nhất nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự báo chính xác để tránh tình trạng đầu tư quá mức hoặc không đáp ứng kịp nhu cầu. Các phương pháp luận được cập nhật bao gồm phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô (GDP, kim ngạch xuất nhập khẩu) ảnh hưởng đến luồng hàng, và xu hướng phát triển của đội tàu thế giới (gia tăng kích thước, chuyên môn hóa). Việc dự báo đúng cỡ tàu tương lai sẽ quyết định đến các thông số kỹ thuật của hạ tầng cảng biển, đặc biệt là độ sâu luồng và chiều dài bến.

IV. Nguyên Tắc Cốt Lõi Về Tiêu Chuẩn Thiết Kế Cảng Biển

Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn thiết kế cảng biển là yếu tố sống còn, đảm bảo an toàn cho công trình, tàu bè và hiệu quả khai thác. Giáo Trình Quy Hoạch Cảng Biển Mới Nhất hệ thống hóa các nguyên tắc thiết kế dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Đối với vùng nước, việc thiết kế luồng tàu và vũng quay tàu phải dựa trên kích thước của loại tàu thiết kế lớn nhất, có xét đến các yếu tố về an toàn hàng hải, điều kiện gió, và dòng chảy. Đối với vùng đất, quy hoạch phải đảm bảo sự liên thông và hiệu quả. Bố trí các khu bãi, kho hàng, và hệ thống giao thông nội bộ phải tối ưu hóa quá trình di chuyển của hàng hóa, giảm thiểu thời gian và chi phí. Kết cấu công trình cảng, bao gồm cầu tàu, bến, kè, và đê chắn sóng, phải được tính toán bền vững dưới tác động của các tải trọng phức tạp từ sóng, gió, tàu và thiết bị bốc xếp. Các sơ đồ tác nghiệp bốc xếp kèm theo thiết bị máy móc hiện đại cho từng loại hàng cũng được giới thiệu, giúp lựa chọn công nghệ phù hợp với từng khu bến chuyên dụng.

4.1. Thiết kế vùng nước cảng luồng tàu và vũng quay tàu

Vùng nước là thành phần quyết định khả năng tiếp nhận tàu của cảng. Chiều rộng và độ sâu của luồng tàu phải được thiết kế theo tiêu chuẩn, đảm bảo hành lang an toàn cho tàu ra vào trong mọi điều kiện thời tiết. Bán kính của vũng quay tàu phải đủ lớn để tàu thiết kế có thể xoay trở dễ dàng với sự hỗ trợ của tàu lai. Việc thiết kế tối ưu vùng nước giúp giảm thiểu khối lượng nạo vét ban đầu và chi phí duy tu hàng năm, một bài toán kinh tế quan trọng đối với các cảng ở vùng cửa sông có sa bồi lớn như Việt Nam.

4.2. Quy hoạch vùng đất cảng và hạ tầng cảng biển kết nối

Hiệu quả của một cảng biển không chỉ nằm ở cầu bến mà còn phụ thuộc lớn vào hạ tầng cảng biển trên bờ và hệ thống giao thông kết nối. Vùng đất cảng phải được quy hoạch khoa học, phân chia rõ các khu vực chức năng: bãi container (CY), kho hàng (CFS), khu vực kiểm hóa, cổng cảng và văn phòng. Quan trọng hơn cả là kết nối với mạng lưới giao thông quốc gia qua đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa. Một hệ thống kết nối yếu kém sẽ gây ra tắc nghẽn, làm giảm năng lực thông qua của toàn bộ cảng.

V. Top Xu Hướng Mới Trong Quy Hoạch Cảng Biển Bền Vững

Ngành hàng hải thế giới đang chứng kiến những thay đổi mang tính cách mạng, và quy hoạch cảng biển cũng không nằm ngoài xu thế đó. Giáo Trình Quy Hoạch Cảng Biển Mới Nhất đã bắt đầu đề cập đến các khái niệm phát triển bền vững, một yếu tố ngày càng quan trọng. Xu hướng quy hoạch hiện đại không chỉ tập trung vào năng suất và hiệu quả kinh tế mà còn chú trọng đến các yếu tố môi trường và xã hội. Mô hình cảng xanh (green port) đang trở thành một tiêu chuẩn, yêu cầu giảm thiểu phát thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý chất thải hiệu quả và bảo vệ hệ sinh thái ven biển. Song song đó, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy sự ra đời của cảng thông minh (smart port), nơi các hoạt động được tự động hóa, quản lý bằng dữ liệu lớn (Big Data), IoT và trí tuệ nhân tạo. Những công nghệ này giúp tối ưu hóa việc quản lý và khai thác cảng, giảm thời gian chờ đợi của tàu và hàng hóa. Đồng thời, vai trò của cảng cạn (ICD) ngày càng được nhấn mạnh như một giải pháp giảm tải cho cảng biển và mở rộng hậu phương, kết nối hiệu quả hơn với các trung tâm sản xuất nội địa.

5.1. Mô hình cảng xanh Green Port và quản lý môi trường

Phát triển cảng xanh là một cam kết về trách nhiệm môi trường. Các giải pháp bao gồm điện khí hóa các thiết bị bốc xếp để giảm phát thải, cung cấp điện bờ cho tàu (cold ironing), xử lý nước dằn tàu để ngăn chặn sinh vật ngoại lai, và xây dựng các hàng rào cây xanh để giảm bụi và tiếng ồn. Việc tích hợp Đánh giá tác động môi trường (DTM) ngay từ giai đoạn đầu của quy hoạch, như đã được đề cập trong giáo trình, là bước đi nền tảng để xây dựng một cảng xanh thành công, hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

5.2. Giải pháp cảng thông minh Smart Port và logistics

Cảng thông minh ứng dụng công nghệ số để tạo ra một hệ sinh thái kết nối, minh bạch và hiệu quả. Các giải pháp tiêu biểu bao gồm hệ thống cổng tự động (Smart Gate), hệ thống điều hành cảng (Terminal Operating System - TOS) thông minh, sử dụng drone để giám sát và kiểm tra, và nền tảng cộng đồng cảng (Port Community System) để chia sẻ dữ liệu giữa các bên liên quan. Việc chuyển đổi sang mô hình cảng thông minh không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn cải thiện đáng kể hiệu quả của chuỗi logistics cảng biển.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

H &a Ẳ & ịA pp Ở : TRRA ne SÂU NY : s, NGUYE ìA 5 oh TT Ẹ: =: Độ ACU kho 2 ` < hy u ^ \ DOAN s -N DONG ae « at ẨM Gide trink Quy hoach cang «ud? ban nem [970 cua heal tic giả: Phùng Văn Thành và Đương Văn Phúc đã sử dụng gần 4Ö năm nên có qÌiều Hồng in không được cập nhật, liểu quả HhiềM nội dung trong chương ứrùnh đào tạo À sư ngònh Can g - Dudne `2 eos ` ge (huỷ của tất cả các Irường dai hoc va cao dang có hồn quan trong cá nước, Vì vậy, giáo z 4, trình đỗ Irở nền quả lạc hậu, không itvbfthf pes# iF tự được chung trình đèo tạo. Với lý do trên, sách Chay hoạch cảng fas ndy ra mdt ban doc voi nhieu an digg MO: 2 a - Vai Ò của công Wone phật triển kiut tế biển (K8) cùng các iti ddi tu nhién mad tạo hoá giành cho hệ thông cảng biển Việt Năng - Cập nhi dây đủ các phương pháp luận dự báo hàng, dự báo tàu, dụ báo hành khách, tệ thuyết xế? hàng, lý thuyết mô phẳng, phần tích hiện quả kinh tế, đánh giả tác động môi nướng. Tắt cả các nội dung mới này ấn chúa guy luat thoi nu cra mang sốc thái của phát niển kính tế hàng hoá, - Có đây du cóc khía cạnh của qHy hoạch cảng, qHy hoạch lãnh thể, quy hoạch bể cảng, vạch tHyến luậng tàn ra vào ĐỂ cảng, quy hoạch hệ thống, quy hoạch chiến lược, guy hoạch cá hiện tại và THỜNG lại, quy hoạch tĩnh và động: - Giới thiệu đây đủ các sơ đồ tác nghiệp bác xếp kèm theo các Hết bị máy mộc hiển đại cho nhiều chẳng loại hàng xuất nhập khẩu, - Đề cập tái hầu hết các loại cảng: Trung chuyển quốc tế (TCQT), tảng nuốc sậu, cảng đáo, cảng container, cảng phả - cảng khách, cảng du lịch - thể thao, củng cá, quân cảng, căng cạn, cảng Chuyên dụng, cảng thu eom Feeder, Cổng (Ma ngữ, cảng sông, công hồ. cảng nột địa, cảng biến thế giỏi; - Mét néi dung đặc biệt quan trọng cha phát HrIỂH cảng Irong môi trường bển vững là đãnh giả tắc động nuôi Nướng (DTM] do GXTS,.

Trần Hiển Nhuệ biên soạn, R6 rang sách Quy hoạch cảng ra đời là cần thiết cho công tác đào tạo các Äĩ sự xây dụng Cảng - Đường Tu, Kĩ sư công trình biển, kĩ sự bảo đàn hàng hải, kĩ xư thuỷ lọt ẳ các trường đại học cao đẳng trong cả nước. Sách còn là tài liêu tham khảo bổ ích cho các nhà 1w vấn, nhà thâu, ÀÄ#Ở rộng ra sách còn là tài liệu đào tạo cao học về HgRÏÊH Cửu sinh (NCS) cling nh các cần bộ nghiên cứu khác của ngành Xdy dung. CHỈ tiết HỘI dung sách Quy hoạch cảng được trùnh bày mone 15 chương, với sự A gỉ hẳn. Công: Dy TS ĐỊ PGSTS.

Phen Van Gide che 2 Bybiên và y (âm Fa bag ohrerde nhận Chương §,bo cde ephe pie BP.2; 83; Ne Na!x ^ - a So, GO AS SS! AY, BED của CAMOME fe ee CHHONG PGR PS. 8 Ns gi yên Neoe Hué: Cuc pho Cuc Mang hal Vie? Nam wer G chuong: 2; 3; 5; G%, FÃ, MỚAM, Trần liệu Nhuệ đặc trách Chưøng TỔ, xé “cự: perv aN y CV, ty 4 “Se An „ FE Pte POS. FO Road “iu Fa. N kcHyến Hit Tu Dau due vdo ce so cra đi ng Evyasi .9 - Prankel Beanke? bien & / SOE đ ớt &kếi AOp với biên dich 2 chung: 6 va 7, THS.

Bach Duonge chug trach ahiém Chương 4. Bodn Vink Léc wét muc 8. VG Gudc Hung biéa sean cdc muc £2. Bai Việt Đông nhận Đhửn còn lại các nhạc 126; l2.

Neuven Mink Chủ biên soạn cho đặc giả chương 10. Tap thể 9 tác giả, tuy nất cổ gẵng, song Irúnh sao được các khiêôn khuyết cả nội dung uà HÌnh tước. Rất mong bạn đọc gấp ý chún thành để lấn sau ấn hành không còn các Sal SOL, Các tác giả vô cùng cảm Œn ubiing déng aghiép trong ngdnh, các thấy cô trong Độ môn Cảng - Đường thuỷ, Ban Giảm hiệu, Phòng Đào tạo trường Đại học Ady dung đã iqO mọi điều kiện, động viên cung cân thông tín. Đặc biệt tấm lòng biết ơn của 9 tác giả chốm thành gửi dến KS.

Trần Văn Dung - Phá chủ tịch Hội Cảng - Đường thuỷ - Thêm luc-dia Viét Nam, neudt phan biện đã gúp Ý cụ thế cho bản tháo. Sách xuất bắn lần này còn cả công súc chế bản của một số học viên cao học ngành Cảng - Đường tử khoá 2006 của trường Đại học Äây dựng, vì vậy, các tác gia cũng chen thank cam on su đóng góp cHa4 các học VIỄN. Tập thể tác giả € cương 3£ > r 2 sự w wet een ry Foe _ re id. on VN RA BIỂN LÁ XU NUNG TAT YE U CUA THE HỆ ĐẠI.

® oe xe OS Set Sexea Sy, eet? “Nhìn bán đồ thể giới (hình i. ij ta thay: dai duong và biến ( “hiếm tối 3/4 điện tích trái đâi., Chí riêng 4 đại dương Thai Binh Đương, Bai Tay Duong, An Đ Dương, Bậc Ba ny Dương đã có 361,1 triệuš an’ (bang 1. Điện tích đại đương Điện tích STP 'Tén đại dương 5 Triệu km”, % L | Thai Bink Duong _ 1797 40. -2— | Đại Tây Dương - 924 0b 35.

3 | Ấn Độ Dương 14,9 2h 4 | Bắc Băng Dương — — LH oa tlue dia va ban cGu it luc die ye ~ Fo as lu wt %. was Bae cern ¬- tiêu Kem”, chiêm -. 4 ` a % + “ - én nf TN a Meee 2ZOOO iff ca ch có choán › 32 ORES x 3 viet Z Ber 1 VÁ SS triéu kim” sarc tser beeny? dat ¢ eh cho nghệ ng?H©Ð, ee pba eee ha. we oe teehee ode ae 3 OL AG i ài đâu KHgười 0, Ghia.

Vo tiếng i167 71% biện: ích, biến và đại dương Tuôn đóa chão coa NUCH trong mọi thời đức Sau nâm 2000 daz hé gGi vuot lén 7 + 8 d+ 10 G ngudi, bie on nhiên con người phải tiến ra biển - sai dương Thực ra tiến ra biển đã có ngay th† khí còn người sinh sống trên trái đất. Sự tích 3Ö người con lên rừng, SỐ người cơa Xuống biển trong sử Việt Nam cũng nói lên điều đó. Lau nay con người chủ yếu khái thác các nendn nguyén ligu v a quang, than, dau irén dae hiện, Theo dự báo trên hình „2 các nguyên liệu ah: bạc, sàng, thiếc,kẽm, thuỷ ngân, đồng, củ, volftram sẽ cạn Kiệi vào những nãmn 2000 - 2020. Số nguyên liệu quặng khai thác kéo đài lâu: thau đá, sất, crom, øiangan, kolbah, niken, alumindum, platin.

thên nay, tổng sản lượng khai thác đầu, quặng từY biển còn khiêm tốn, ví dụ: dầu hoà khái thắc từ biển mới chiếm 30 - 32% sản lượng khai thác toàn thế giới, Dưới đáy biển còn tiểm ẩn một khối lượng nguyên liệu không lồ, Thế thì chắc chắn nhân loại trong thiên niên kỉ thứ 3 này sẽ tấn công ra biển - đại đương dù ở bất cứ độ sâu não. <> Tên của nguyên Là, Š > & liệu qHảng — Than da 4 Dau Khi đối Oss Sal My “Plath” ‘Mind 42 : Dự báo thôi gian khai thác cóc loại nguồn nhiên liên quống trên đất hiến CẢ 5 châu lục có khoảng 220 - 230 quốc gia trong đó khoảng 150 nước có bờ biển và \ ` ors ra w Rh ae ard Ga 0x yỂ vu wx ca XI 9 Gv ete Rl AD MFA Mace it 3 xi wvexs 3? xa. thoảng 7Ô nước được gọi là “Chiốc gia biển”, Việt Nam cũng được gọi lì uC gia DIEM. tiểu hết các nước giàn trên thể giới là quốc gia biển như; Mỹ; Bạt $y sry ý ss ý yi ue: Bt Anh, Phap; lala; Á vu Ÿa TH: .ã a The ? Nari Phi, Singapore mgay ca 4 con rang Chau A: Hàn Cmiộc, llng Kông, Đi Loan, Singapore cũng là quốc gia biển, Việt Nam cũng là quốc gia biển song không phải là aN con mone chan A? Rõ ràng biển là điểm hướng tới của mới quốc eia hoặc lãnh thô trên trái đất Xu hướng ninay càng mạnh đối với các nước được gọi là quốc gia biến, Đó là con đường tất yếu để phồn vinh, 1.

CÁC NGÀNH KING TE BIEN Theo TSKH. Hans Obernaus và nhiều học giả khác xuất phái từ các số liệu thống kê kinh tế của các nước giầu (hế giới, kmuh tế biển bao gốm: 6 ngành chính sau; ~ Kinh tế cảng - Đánh bất và nuôi rồng hải sản ~ Kinh tế đóng fan - Kinh tế khai thác đầu khí và quảng đưới biển - Kinh tế du lch biển — - Kinh tế lấn biển Sáu ngành kinh tế biến này đã xuất hiện từ thuỞ xa xưa, chỉ có điều ban đầu hoàn loan mang tính tự phái, sau đó con người lìm biển nghiên cửa khai thác (hình 1.3) biển {a0 fa cac mdi tuong tác giữa lực lượng sản xudi,quan hés sản, xuất „điều kiện địa chất biển lam hinh thanh dan time nganh KTB. a) Kink ié cag (KTC} Xuất phát từ yếu tố:vận tải phai dun cd gid to thap nhat nén KTC di duge khai thac hàng nghìn năm trước Công Nguyên, Khoảng 3000 năm trước công nguyên đã hình thành muön vàn các bến bãi trao đối hàng hoá ở khắp các triển sông, bãi biển (hình 1. ĐĨi nhiên các bến cảng ngày càng mọc lên ở khắp mọi nơi nhất là châu Au (hinb 1,5) nơi khởi nguồn nhiều thành tựu khoa học kĩ thuật của toàn thế giới, | | Hiện tại thế giới có khoảng 500 cảng biển nổi tiếng với lượng hàng thang qua hang triệu tấn/năm cho mỗi cảng, Tổng lượng hàng vận tải biển toàn cấu hiện tại đạt khoảng 1Ô tỉ tấyVnăm, nên xuất hiện một mạng lưới đầy đặc các cảng biển siêu cấp và siêu sâu;rong đó cảng container đang HỞ 16 6 nhiều THƯỚC VỚI mức tần 2 tểrướn g hàng năm 125- 170%.

Đến cuối thể kỉ 2Ö toàn thế giới cổ khoảng 50 cảng biển siêu sâu cho lần có trọng tải 200.000UÐWTT với mốu nước = 18m. Trong số đó có 8 cảng ở chân Au cho Wu S00. Ngay o Vide Nam s¢ cd 2 cang Dung Quat v Nehi Son cha 2 nha may wy f 32 of “ aos chun unica Aes thew ~ “ yer bạc đầu số | và số 2 cho tan hap daa thé 200. 006Dow là L eeew ence tul nH.

- ig phhseiez é ‘ ; Ppt pn uaig BuO peer ` feiP me, pened 5 wate wre ỉ }‡ f flues BES2 38 i. nột boÁnũu eo, oy ean!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ