Giáo trình Quản trị kênh phân phối (PGS. TS. Trương Đình Chiến) - Phần 2

Khám phá giáo trình quản trị kênh phân phối phần 2 của PGS TS Trương Đình Chiến, cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

165
15
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình quản trị kênh phân phối PGS

Giáo trình quản trị kênh phân phối của PGS. TS. Trương Đình Chiến là một tài liệu học thuật nền tảng, cung cấp kiến thức chuyên sâu về việc điều hành và tối ưu hóa hệ thống đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Nội dung cốt lõi của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc thiết lập kênh, mà tập trung vào quá trình quản lý các kênh đã và đang hoạt động. Đây là một điểm khác biệt quan trọng, nhấn mạnh rằng các quyết định quản lý kênh nhằm điều hành một hệ thống đã được thiết lập, trong khi quyết định tổ chức kênh là để xác lập ra hệ thống đó. Theo tác giả, quản trị hệ thống phân phối được định nghĩa là "toàn bộ các công việc quản lý điều hành hoạt động của hệ thống kênh nhằm đảm bảo sự hợp tác giữa các thành viên kênh đã được lựa chọn qua đó thực hiện các mục tiêu phân phối của doanh nghiệp". Điều này đòi hỏi người quản lý phải có những biện pháp chủ động, tích cực để duy trì sự hợp tác thay vì mong đợi nó diễn ra một cách tự nhiên. Toàn bộ hoạt động phải hướng tới các mục tiêu phân phối cụ thể, vốn là một phần không thể tách rời của chiến lược marketing-mix tổng thể. Tài liệu này, một trong những sách kinh tế Trương Đình Chiến tiêu biểu, đặc biệt hữu ích cho sinh viên và các nhà quản lý trong ngành, được xem như một phần quan trọng của giáo trình marketing NEU.

1.1. Bản chất và phạm vi của quản trị hệ thống phân phối

Bản chất của quản trị hệ thống phân phối là quản lý các mối quan hệ và hoạt động bên ngoài doanh nghiệp. Không giống như quản lý các biến số marketing khác trong nội bộ, việc điều hành các thành viên kênh đòi hỏi kỹ năng đàm phán, thương lượng và sử dụng sức mạnh một cách hợp lý. Các thành viên kênh thường là những doanh nghiệp độc lập với mục tiêu và chiến lược riêng. Do đó, việc quản lý kênh phải bao trùm toàn bộ hệ thống, từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng, xem kênh như một hệ thống xã hội phức tạp. Phạm vi quản lý không chỉ giới hạn ở dòng vận động vật chất của sản phẩm, mà còn mở rộng ra quản lý tất cả các dòng chảy trong kênh phân phối, bao gồm dòng thông tin, đàm phán, thanh toán, xúc tiến, và chuyển quyền sở hữu. Một hệ thống kênh chỉ hoạt động hiệu quả khi tất cả các dòng chảy này được điều hành một cách thông suốt và đồng bộ.

1.2. Phân biệt quản lý kênh chiến lược và quản lý hàng ngày

Giáo trình phân biệt rõ ràng giữa quản lý kênh hàng ngày và quản lý kênh về mặt chiến lược. Quản lý hàng ngày tập trung vào các hoạt động vận hành thường xuyên như xử lý đơn hàng, giao nhận, thanh toán. Đây là những công việc lặp đi lặp lại nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường tức thời. Ngược lại, quản lý kênh về mặt chiến lược liên quan đến việc xác lập các kế hoạch và chương trình dài hạn để đảm bảo sự hợp tác bền vững của các thành viên. Quan điểm chiến lược giúp người quản lý dự báo biến động môi trường, xây dựng các chiến lược phân phối sản phẩm thích ứng và tránh rủi ro. Các vấn đề chiến lược cốt lõi bao gồm: (1) Mức độ quan hệ chặt chẽ với thành viên kênh, (2) Cách khuyến khích họ hợp tác dài hạn, (3) Cách sử dụng marketing-mix để hỗ trợ kênh, và (4) Phương pháp đánh giá thành viên kênh và toàn bộ hệ thống.

II. Thách thức lớn trong quản trị kênh phân phối Xung đột kênh

Một trong những thách thức lớn nhất được thảo luận trong giáo trình quản trị kênh phân phối là việc quản lý các mối quan hệ phức tạp và tiềm ẩn xung đột. Kênh phân phối được xem như một hệ thống xã hội, nơi các thành viên độc lập phụ thuộc lẫn nhau. Sự khác biệt về mục tiêu, chiến lược và nhận thức có thể dễ dàng dẫn đến quản lý xung đột kênh. Ví dụ, nhà sản xuất muốn tối đa hóa thị phần và xây dựng thương hiệu dài hạn, trong khi nhà bán lẻ có thể chỉ quan tâm đến lợi nhuận trên từng đơn vị sản phẩm trong ngắn hạn. Sự thiếu hợp tác tự nhiên giữa các thành viên đòi hỏi người lãnh đạo kênh phải có các biện pháp quản lý chủ động. Việc điều hành một mạng lưới phân phối hiệu quả không chỉ là tổ chức logistics và phân phối, mà còn là nghệ thuật dung hòa lợi ích và giải quyết mâu thuẫn. Thất bại trong việc này có thể làm gián đoạn các dòng chảy, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả chung và làm suy yếu toàn bộ chiến lược phân phối sản phẩm của doanh nghiệp.

2.1. Quản lý quan hệ phức tạp giữa các thành viên kênh

Các thành viên trong kênh, từ nhà bán buôn đến đại lý phân phối, đều là các thực thể kinh doanh độc lập. Họ có mục tiêu riêng, văn hóa doanh nghiệp riêng và áp lực thị trường riêng. Quản lý các mối quan hệ này đòi hỏi người quản lý phải vượt ra ngoài các biện pháp quản lý nội bộ truyền thống. Thay vì ra mệnh lệnh, họ phải sử dụng đàm phán, thương lượng và xây dựng lòng tin. Giáo trình nhấn mạnh rằng mỗi vị trí trong kênh đều có trách nhiệm quản lý ở các mức độ khác nhau. Thành viên lãnh đạo kênh phải phát triển chiến lược toàn diện để dẫn dắt, trong khi các thành viên phụ thuộc cần khéo léo điều chỉnh để thích ứng. Sự phức tạp này đòi hỏi một cơ chế giao tiếp và phản hồi hiệu quả để đảm bảo mọi người cùng hướng tới một mục tiêu phân phối chung.

2.2. Khó khăn trong việc điều hành các dòng chảy trong kênh

Hiệu quả của một kênh phân phối phụ thuộc vào sự thông suốt của các dòng chảy. Tuy nhiên, việc điều hành chúng gặp rất nhiều khó khăn. Dòng thông tin có thể bị bóp méo hoặc chậm trễ. Dòng đàm phán có thể bế tắc do xung đột lợi ích. Dòng thanh toán có thể bị trì hoãn, gây ra các vấn đề tài chính dây chuyền. Đặc biệt, quản lý chuỗi cung ứng và dòng phân phối vật chất phải đối mặt với các rủi ro về tồn kho, vận chuyển và chi phí. Nhiều doanh nghiệp thường sai lầm khi đồng nhất quản lý kênh với quản lý phân phối vật chất, bỏ qua tầm quan trọng của các dòng chảy khác. Thực tế, để sản phẩm đến đúng nơi, đúng lúc, các dòng chảy về thông tin, đặt hàng, và thanh toán phải được quản lý tốt trước đó. Việc điều phối đồng bộ tất cả các dòng chảy này là một thách thức quản trị lớn.

III. Bí quyết khuyến khích thành viên kênh phân phối hoạt động hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và xây dựng một hệ thống vững mạnh, giáo trình quản trị kênh phân phối của PGS. TS. Trương Đình Chiến đề xuất một phương pháp tiếp cận ba bước để khuyến khích các thành viên. Thứ nhất, người quản lý kênh phải chủ động tìm hiểu nhu cầu và khó khăn thực sự của các thành viên. Các trung gian thương mại không phải là nhân viên của nhà sản xuất; họ là đại lý mua hàng cho khách hàng của mình trước tiên. Do đó, nhu cầu của họ rất khác. Thứ hai, dựa trên sự thấu hiểu đó, doanh nghiệp cần đưa ra các chương trình trợ giúp phù hợp và có kế hoạch. Sự hỗ trợ này không nên là những phản ứng tức thời, mà phải được xây dựng thành các chương trình bài bản. Cuối cùng, để duy trì động lực, cần có sự lãnh đạo hiệu quả thông qua việc sử dụng quyền lực một cách khéo léo. Sự kết hợp của ba yếu tố này – thấu hiểu, hỗ trợ và lãnh đạo – tạo nên một nền tảng vững chắc để thúc đẩy sự hợp tác lâu dài và tối đa hóa hiệu quả của toàn bộ kênh marketing.

3.1. Phương pháp tìm hiểu nhu cầu và khó khăn của trung gian

Để khuyến khích hiệu quả, bước đầu tiên là phải hiểu rõ các trung gian thương mại. Giáo trình đề xuất bốn phương pháp chính: (1) Nghiên cứu do chính nhà sản xuất thực hiện để khám phá những vấn đề khó thấy. (2) Nghiên cứu do bên thứ ba thực hiện để đảm bảo tính khách quan và chuyên môn cao. (3) Kiểm tra, đánh giá kênh phân phối định kỳ (channel audit) để thu thập dữ liệu về cách các thành viên tiếp nhận chương trình marketing và xác định điểm mạnh, điểm yếu. (4) Thành lập hội đồng tư vấn cho nhà phân phối, nơi các đại diện từ hai phía có thể trao đổi thẳng thắn. Các phương pháp này giúp nhà sản xuất thu thập thông tin chính xác về những vướng mắc liên quan đến chính sách phân phối, lợi nhuận, hỗ trợ bán hàng, từ đó có cơ sở để xây dựng các chương trình hỗ trợ thiết thực.

3.2. Triển khai chương trình hỗ trợ Hợp tác và chính sách

Sau khi đã hiểu rõ nhu cầu, nhà sản xuất cần triển khai các chương trình hỗ trợ. Các chương trình này có thể được chia thành ba cấp độ: hỗ trợ trực tiếp (trợ cấp quảng cáo, hàng miễn phí), hợp tác (xây dựng quan hệ đối tác lâu dài, chia sẻ vai trò), và lập chương trình phân phối (xây dựng một tổ hợp chính sách toàn diện). Lập chương trình phân phối là phương pháp cao nhất, trong đó nhà sản xuất và thành viên kênh cùng nhau phát triển một kế hoạch kinh doanh chi tiết, bao gồm mục tiêu doanh số, kế hoạch tồn kho, quảng cáo và trách nhiệm của mỗi bên. Các chính sách phân phối cụ thể có thể bao gồm giảm giá, hỗ trợ tài chính, và các điều khoản bảo đảm kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp chuyển mối quan hệ từ mua bán đơn thuần sang đối tác chiến lược.

IV. Tối ưu quản trị kênh phân phối bằng hệ thống thông tin marketing

Công nghệ thông tin hiện đại đã tạo ra một cuộc cách mạng trong quản trị kênh phân phối, và giáo trình dành một phần quan trọng để phân tích tác động này. Việc ứng dụng hệ thống thông tin marketing không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn thay đổi căn bản cách các thành viên tương tác và hợp tác. Các công nghệ như Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), mã vạch, và các dịch vụ trực tuyến cho phép thông tin lưu chuyển tức thời và chính xác, phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng, giảm lượng hàng tồn kho và tăng tốc độ giao hàng. Theo tài liệu, đầu tư vào công nghệ thông tin có thể "xác định lại phạm vi thị trường, thay đổi những nguyên tắc và cơ sở cạnh tranh". Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi có một nền tảng hợp tác tốt giữa các thành viên. Nếu không, đầu tư lớn vào hệ thống cũng không thể giải quyết được các vấn đề về mối quan hệ.

4.1. Vai trò của EDI và mã vạch trong logistics và phân phối

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và mã vạch là hai công nghệ nền tảng trong việc hiện đại hóa logistics và phân phối. EDI cho phép chuyển các văn bản giấy tờ như đơn đặt hàng và hóa đơn sang dạng điện tử, giúp tăng tính chính xác và giảm thời gian xử lý. Trong khi đó, mã vạch được sử dụng tại điểm bán hàng (POS) giúp thống kê doanh số theo thời gian thực và quản lý tồn kho hiệu quả. Sự kết hợp của hai công nghệ này là cốt lõi của các chương trình như "Đáp ứng nhanh" (Quick Response), nơi thông tin bán hàng từ nhà bán lẻ được chia sẻ ngay lập tức với nhà bán buôn và nhà sản xuất. Điều này cho phép việc tái đặt hàng diễn ra tự động, giảm thiểu tình trạng hết hàng và tối ưu hóa lượng hàng dự trữ trong toàn bộ mạng lưới phân phối.

4.2. Tác động của hệ thống thông tin marketing đến dòng chảy

Một hệ thống thông tin marketing hiệu quả tác động tích cực đến tất cả các dòng chảy trong kênh. Dòng thông tin trở nên nhanh chóng và minh bạch, tạo cơ sở để cải thiện các dòng chảy khác. Dòng đặt hàng được tự động hóa, giảm chi phí và sai sót. Dòng phân phối vật chất trở nên hiệu quả hơn nhờ dự báo nhu cầu chính xác. Dòng thanh toán được đẩy nhanh thông qua thanh toán điện tử. Dòng xúc tiến có thể nhắm mục tiêu chính xác hơn nhờ cơ sở dữ liệu khách hàng. Dòng đàm phán có nhiều thời gian hơn để tập trung vào các điều khoản chiến lược thay vì các thủ tục giấy tờ. Ngay cả dòng rủi ro cũng được giảm thiểu vì nhà sản xuất có thể nắm bắt tín hiệu thị trường nhanh hơn. Tóm lại, công nghệ thông tin là chất xúc tác giúp các dòng chảy trong kênh phân phối vận hành trơn tru và hiệu quả hơn.

V. Hướng dẫn sử dụng Marketing Mix trong chiến lược phân phối

Người quản lý kênh không chỉ điều hành các mối quan hệ mà còn phải biết cách vận dụng các yếu tố của marketing hỗn hợp (sản phẩm, giá, xúc tiến) để hỗ trợ và điều khiển hoạt động kênh. Giáo trình quản trị kênh phân phối nhấn mạnh rằng các quyết định về sản phẩm, giá cả và xúc tiến có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hợp tác của các thành viên. Một chiến lược phân phối sản phẩm thành công đòi hỏi sự hài hòa giữa các yếu tố này. Ví dụ, khi phát triển một sản phẩm mới, nhà sản xuất cần xem xét liệu nó có phù hợp với danh mục sản phẩm hiện tại của các trung gian thương mại hay không, và liệu họ có đủ khả năng để bán sản phẩm đó một cách hiệu quả. Tương tự, chính sách giá phải đảm bảo mức lợi nhuận hấp dẫn cho các thành viên kênh, và các hoạt động xúc tiến cần được thiết kế để hỗ trợ họ bán hàng. Việc hiểu rõ mối liên kết này giúp người quản lý tạo ra một môi trường thuận lợi, khuyến khích sự hợp tác và đạt được mục tiêu chung.

5.1. Vấn đề sản phẩm Phát triển sản phẩm mới và chu kỳ sống

Sự thành công của một sản phẩm mới phụ thuộc rất lớn vào sự chấp nhận của các thành viên kênh. Do đó, trong giai đoạn lập kế hoạch, nhà sản xuất nên tìm kiếm sự đóng góp từ các thành viên chủ chốt. Họ có thể cung cấp những thông tin giá trị về nhu cầu thị trường và khả năng bán hàng. Ngoài ra, sản phẩm mới cần được thiết kế kênh phân phối phù hợp. Một sản phẩm phức tạp có thể yêu cầu kênh phân phối chọn lọc hoặc độc quyền với các chương trình đào tạo đặc biệt. Bên cạnh đó, ở mỗi giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm, chiến lược kênh cần được điều chỉnh. Giai đoạn giới thiệu đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ để thuyết phục kênh chấp nhận. Giai đoạn tăng trưởng cần đảm bảo độ phủ thị trường. Giai đoạn bão hòa có thể cần thay đổi kênh hoặc tìm kiếm các phân khúc mới.

5.2. Quyết định về giá và tác động tới nhà bán buôn nhà bán lẻ

Giá cả là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để quản lý kênh. Một chính sách giá được xây dựng tốt không chỉ ảnh hưởng đến doanh số mà còn định hình hành vi của các thành viên. Các quyết định về chiết khấu thương mại, chiết khấu số lượng, và các khoản trợ cấp phải được thiết kế để khuyến khích nhà bán buônnhà bán lẻ thực hiện các chức năng mong muốn, chẳng hạn như trữ hàng, quảng cáo tại điểm bán, hay cung cấp dịch vụ sau bán hàng. Xung đột về giá thường xuyên xảy ra, đặc biệt là khi nhà sản xuất bán hàng qua nhiều kênh (đa kênh) với các mức giá khác nhau. Do đó, việc xây dựng một cấu trúc giá minh bạch, công bằng và có lợi cho tất cả các bên là yếu tố then chốt để duy trì sự hợp tác và tránh quản lý xung đột kênh không cần thiết.

VI. Kết luận từ giáo trình quản trị kênh phân phối và xu hướng mới

Tổng kết lại, giáo trình quản trị kênh phân phối của PGS. TS. Trương Đình Chiến cung cấp một cái nhìn toàn diện và chiến lược về việc điều hành hệ thống phân phối. Tài liệu không chỉ là lý thuyết suông mà còn đưa ra những phương pháp và công cụ thực tiễn, từ việc thấu hiểu và khuyến khích thành viên kênh đến việc ứng dụng công nghệ thông tin và marketing-mix. Giá trị cốt lõi mà sách kinh tế Trương Đình Chiến mang lại là sự chuyển dịch tư duy từ mối quan hệ giao dịch ngắn hạn sang xây dựng quan hệ đối tác chiến lược lâu dài. Quản lý kênh được xem là một nghệ thuật quản lý các mối quan hệ bên ngoài, đòi hỏi sự khéo léo, chủ động và một tầm nhìn dài hạn. Trong bối cảnh thị trường không ngừng biến đổi, những nguyên tắc này càng trở nên quan trọng. Các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng sản phẩm, mà còn bằng hiệu quả của toàn bộ kênh marketing mà họ xây dựng và quản lý.

6.1. Tóm lược giá trị cốt lõi từ sách kinh tế Trương Đình Chiến

Giá trị cốt lõi của tài liệu này nằm ở ba điểm chính. Thứ nhất, nó định nghĩa lại quản trị hệ thống phân phối như một hoạt động quản lý chủ động các mối quan hệ trong một hệ thống xã hội phức tạp, chứ không đơn thuần là hoạt động logistics và phân phối. Thứ hai, nó cung cấp một khung phương pháp luận bài bản để khuyến khích thành viên kênh, bắt đầu từ việc thấu hiểu nhu cầu của họ. Thứ ba, nó nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của công nghệ thông tin và việc tích hợp các công cụ marketing-mix trong việc xây dựng một kênh phân phối hiệu quả và bền vững. Những kiến thức này, được đúc kết trong một trong những giáo trình marketing NEU kinh điển, vẫn giữ nguyên giá trị ứng dụng cho các nhà quản lý hiện đại.

6.2. Xu hướng chuyển đổi số và tương lai của kênh marketing

Trong tương lai, các xu hướng được đề cập trong giáo trình sẽ ngày càng trở nên rõ nét hơn. Chuyển đổi số sẽ tiếp tục định hình lại các kênh marketing. Thương mại điện tử, mạng xã hội, và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ tạo ra những cơ hội và thách thức mới. Ranh giới giữa các kênh online và offline sẽ mờ dần, đòi hỏi một chiến lược phân phối đa kênh (omnichannel) liền mạch. Quyền lực sẽ tiếp tục dịch chuyển về phía các thành viên gần gũi với người tiêu dùng cuối cùng, những người nắm giữ dữ liệu khách hàng. Do đó, việc xây dựng quan hệ hợp tác, chia sẻ thông tin và cùng nhau tạo ra giá trị sẽ là chìa khóa để các mạng lưới phân phối có thể tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

15/07/2025
Giáo trình quản trị kênh phân phối phần 2 pgs ts trương đình chiến

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong 6 QUAN LY KENH VA THUC DAY CAC THANH VIEN KENH HOAT DONG 6. BAN CHAT CUA QUAN LY KENH Sau khi DN đã lựa chọn loại cấu trúc kênh và các thành viên của kênh, hoàn thiện tổ chức các quan hệ trong kênh, một kênh phân phối hoạt động như một hệ thống tổng thể hình thành. Hệ thống kênh có thể được xem như là một hệ thống xã hội trong đó mỗi thành viên phụ thuộc vào những người khác, mỗi thành viên giữ một vai trò nhất định và họ có những kỳ vọng nhất định vào người khác. DN phải thực hiện chức năng quản lý điều hành hoạt động của các hệ thống kênh phân phối của mình.

Khái niệm quản lý kênh Hiện tại, nhiêu doanh nghiệp khi tiêu thụ sản phẩm chỉ tập trung vào các quan hệ mua bán trực tiếp và quản lý hoạt động phân phối hàng ngày. Quản lý kênh phân phối cần được hiểu theo nghĩa đầy đủ hơn. Theo chúng tôi, guản lý kênh được hiểu là toàn bộ các công việc quản lý điêu hành hoạt động của hệ thống kênh nhằm đảm bảo sự hợp tác giữa các thành viên kênh đã được lựa chọn qua đó thực hiện các mục tiêu phân phối của doanh nghiệp. Quản lý kênh nhằm đảm bảo sự hợp tác của các thành viên trong kênh nhưng không phải thụ động mà là chủ 236 động.

DN cần sử dụng những biện pháp tích cực, có kế hoạch để đảm bảo sự hợp tác. Quản lý kênh cũng phải nhằm vào những mục tiêu phân phối định trước. Những vấn đẻ nhấn mạnh trong định nghĩa quản lý kênh là: - Thứ nhất, quản lý kênh là quản lý các kênh đã có, đang hoại động. Có nghĩa là cấu trúc của kênh đã được thiết kế và tất cả các thành viên trong kênh đã được lựa chọn.

Các quyết định tổ chức kênh được xem xét tách biệt với các quyết định quản lý kênh. Trong thực tế, sự phân biệt này đôi khi có thể không rõ ràng vì một quyết định quản lý kênh có thể nhanh chóng chuyển thành quyết định tổ chức kênh. Ví dụ, quyết định giá khuyến khích để đảm bảo sự hợp tác giữa các thành viên trong kênh (quyết định quản lý kênh) mất tác dụng, có thể dẫn tới khả năng thay đổi các loại thành viên trong kênh (quyết định tổ chức kênh). Có thể phân biệt hai loại quyết định này bằng việc coi các quyết định tổ chức kênh là nhằm xác lập ra hệ thống kênh, còn các quyết định quản lý kênh là đề cập tới việc điều hành hệ thống đã được thiết lập.

- Thứ hai là đẩm bảo sự hợp tác của các thành viên trong kênh có nghĩa là các thành viên trong kênh không hợp tác một cách tự nhiên mà cần có các hoạt động quản lý để đảm bảo sự hợp tác chủ động của họ. - Thứ ba là quản lý kênh phải nhằm vào mục tiêu phân phối cụ thể. Mục tiêu phân phối là những tuyên bố về hoạt động phân phối với tư cách là một bộ phận của marketing-mix sẽ đóng góp những gì vào việc đạt được toàn bộ mục tiêu marketing của công ty. Quản lý kênh phải đảm bảo thực hiện các mục tiêu phân phối của nhà sản xuất.

Những nội dung và đặc điểm cơ bản của quản lý kênh phân phối - Pham vi quản lý kênh phân phối là bao trùm toàn bộ hoạt động của kênh, liên quan đến tất cả mọi thành viên tham gia vào kênh phân phối từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Kênh phân phối phải được quan niệm là một hệ thống hoàn chỉnh từ sản xuất đến tiêu dùng. Đối tượng quản lý là cả hệ thống thống nhất chứ không phải chỉ từng giai đoạn trong quá trình lưu thông hành hoá. - Quản lộ kênh phân phối bao gôm quản lý cả 10 dòng chảy trong kênh.

Một hệ thống kênh hoạt động có hiệu quả hay không phụ thuộc vào các dòng chảy của nó có được điều hành thông suốt không. Tất cả các dòng chảy như đàm phán, chuyển quyền sở hữu, thông tin, tiền tệ, xúc tiến. phải được quản lý có hiệu quả để đạt các mục tiêu phân phối của hệ thống kênh. Trong thực tế, nhiều người thường đồng nghĩa quản lý kênh với quản lý phân phối vật chất và chỉ quan tâm đến tổ chức đồng vận động vật chất.

Điều này hoàn toàn sai. Thực chất quản lý kênh trong chiến lược phân phối có nội dung cơ bản và toàn điện, bao trùm toàn bộ các mặt hoạt động của hệ thống kênh. Quản lý kênh liên quan đến toàn bộ quá trình tổ chức vận hành các hoạt động bên ngoài DN nhầm đạt các mục tiêu phân phối. Quản lý phân phối vật chất chỉ là một bộ phận của quản lý kênh, đó là quản lý dòng vận động của sản phẩm về mặt vật chất mà thôi.

Quản lý phân phốt vật chất tập trung vào đảm bảo cho sản phẩm sắn sàng ở thời gian và địa điểm mà khách hàng mong muốn. Tất cả các dòng chảy khác trong kênh phải được quản lý tốt trước khi các hoạt động phân phối vật chất được tiến hành. Các dòng chảy trong kênh phân phối vận động rất phức tạp làm cho việc quản lý chúng rất khó khăn và phức tạp. 238 - Quản lý kênh là quản lý các hoạt động, các quan hệ ở bên ngoài DN chứ không phải trong nội bộ nên đòi hỏi người quản lý kênh phải sử dụng những biện pháp hoàn toàn khác với những biện pháp quản lý các biến số marketing khác.

Các thành viên trong kênh phân nhiều là các DN độc lập, họ có chiến lược kinh doanh riêng, có mục tiêu riêng, sức mạnh riêng. muốn quản lý họ phải thông qua đàm phán, thương lượng và sử dụng sức mạnh hợp lý. DN phải có các biện pháp giải quyết tốt các quan hệ hành vi trong kênh. Những quan hệ phức tạp giữa các thành viên trong kênh cần được giải quyết hợp lý.

Mỗi hệ thống kênh phân phối là một hệ thống xã hội bao gồm các DN phụ thuộc lẫn nhau với mục tiêu chung. Vì vậy, mỗi hệ thống kênh có thể được xem như là một đơn vị cạnh tranh độc lập trên thị trường. - Mọi vị trí thành viên trong kênh đều có trách nhiệm và khả năng quản lý kênh ở những mức độ khác nhau. Tất nhiên, quản lý kênh phân phối của những DN có vai trò lãnh đạo kênh khác với quản lý kênh của những DN vai trò phụ thuộc.

Thành viên kênh nắm giữ vai trò lãnh đạo kênh tất nhiên phải phát triển một chiến lược quản lý kênh toàn diện để chỉ phối, dẫn đất các thành viên khác trong kênh hoạt động theo mục tiêu mong muốn của họ. Họ có những cơ sở sức mạnh để làm được điều đó. Ngược lại các thành viên ở vị trí phụ thuộc thường phải khôn khéo điều chỉnh hoạt động của họ cho thích ứng với chiến lược của người lãnh đạo kênh. Trong thực tế, vai trò lãnh đạo kênh có thể thuộc về người sản xuất, người bán buôn và người bán lẻ tuỳ thuộc vào khả năng sức mạnh vốn có của họ và những quan hệ đã được thiết lập.

Tuy nhiên, tất cả các thành viên trong kênh đều phải có trách nhiệm quản lý các quan hệ phân phối của mình ở những 239 mức độ khác nhau. - Các vị trí thành viên kênh khác nhau có mục tiêu, định hướng quản lý kênh khác nhau. Nhà sản xuất quan tâm đến quản lý kênh từ đầu nguồn phát luồng hàng cho tới người tiêu dùng cuối cùng. Các nhà TGTM, bán buôn và bán lẻ quan tâm đến quản lý kênh về cả hai phía, các nhà cung cấp và các khách hàng của họ.

Tất nhiên, ở mỗi vị trí thành viên kênh sẽ có chiến lược quản lý khác nhau. - Phân biệt quản lý kênh hàng ngày với quản tý kênh về mặt chiến lược. Các kênh phân phối hàng hóa dịch vụ trên thị trường bao gồm một chuỗi các hoạt động thường xuyên, lặp đi lặp lại nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường. Vì vậy, quản lý kênh phân phối trước hết là quản lý các hoạt động tiêu thụ thường xuyên hàng ngày.

Hoạt động thường xuyên của kênh phân phối thể hiện ở quá trình tiếp nhận, sử lý đơn đặt hàng, giao nhận, thanh toán, kiểm tra giá cả. Người quản lý kênh của DN phải quản lý sự vận động hàng ngày của tất cả các dòng chảy trong kênh. Tất nhiên, quản lý hàng ngày với quản lý dài hạn có quan hệ biện chứng với nhau. Quản lý dai hạn tập trung vào những biện pháp có tính chiến lược, trong khi quản lý hàng ngày giải quyết những công việc phân phối cụ thể.

Quản lý phân phối hàng ngày tất nhiên chịu sự chỉ phối của quản lý đài hạn. Quản lý kênh phân phối về mặt chiến lược liên quan đến xác lập các kế hoạch và chương trình hoạt động đảm bảo sự hợp tác dài hạn của các thành viên trong kênh nhằm đạt các mục tiêu phân phối của nhà sản xuất. Quan điểm quản lý kênh về mặt chiến lược giúp người quản lý kênh dự báo được những biến động của môi trường marketing ảnh hưởng đến kênh phân phối, từ đó xây dựng các chiến lược quan lý thích ứng với hoàn cảnh thị trường mới, tránh được những rủi do. Theo quan điểm này, 240 người quản lý kênh phải giải quyết được các vấn đề chiến lược cơ bản: (1) Nên phát triển quan hệ chặt chế như thế nào với các thành viên kênh? (2) Nên khuyến khích các thành viên kênh như thế nào để họ hợp tác dài hạn trong thực hiện các mục tiêu phân phối của kênh? (3) Marketing- mix nên được sử dụng như thế nào để khuyến khích hoạt động của các thành viên kênh? (4) Cân phải đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống kênh và đưa ra những điều chỉnh thích hợp.

Trong các chương sau, chúng ta chủ yếu tập trung vào nghiên cứu hoạt động quản lý kênh về mặt chiến lược của các DN. Doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều công cụ để quản lý kênh về mặt chiến lược. Những biện pháp cơ bản bao gồm: - Quyết định duy trì mức độ liên kết chặt chẽ giữa các thành viên kênh - Sử dụng các công cụ khuyến khích các thành viên kênh tăng cường hoạt động. - Sử dụng marketing - mix trong quản lý kênh.

- Đánh giá hoạt động của các thành viên và toàn kênh để điều chỉnh hoạt động. - Mức độ và khả năng quản lộ hệ thống kênh phân phối của các DN phụ thuộc vào kiểu tổ chức kênh đã xác lập của DN. Những kênh đơn và kênh truyền thống, không cho phép DN quản lý toàn diện và với mức độ cao hoạt động của hệ thống kênh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ