Giáo trình Phương pháp Nghiên cứu Khoa học Phần 2 - ĐH Tài chính - Marketing

Tài liệu Giáo trình Phương pháp nghiên cứu khoa học phần 2 của ĐH Tài chính - Marketing, cung cấp kiến thức đầy đủ về thiết kế nghiên cứu tổng thể.

Trường đại học

Đại học Tài chính Marketing

Chuyên ngành

Nghiên cứu Khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Phương pháp Nghiên cứu Khoa học P2 UFM

Trong lĩnh vực học thuật, việc nắm vững phương pháp nghiên cứu khoa học là nền tảng cốt lõi để tạo ra những công trình có giá trị. Phần tiếp theo của chuyên đề Phương pháp Nghiên cứu Khoa học tại Đại học Tài chính - Marketing (UFM) tập trung vào các kỹ thuật và quy trình nâng cao, bắt đầu từ khâu then chốt nhất: thiết kế nghiên cứu. Một thiết kế nghiên cứu không chỉ đơn thuần là một kế hoạch; nó là tầm nhìn tổng thể của nhà nghiên cứu về kết quả cuối cùng. Nó bao gồm các chuẩn mực về độ chặt chẽ, tính phổ quát, cùng với quy trình và nguồn lực cần thiết để đạt được các chuẩn mực đó. Vai trò của thiết kế nghiên cứu là cực kỳ quan trọng, đóng vai trò như một cầu nối trung tâm, liên kết chặt chẽ câu hỏi nghiên cứu, khung lý thuyết, quy trình chọn mẫu, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu. Một thiết kế nghiên cứu hiệu quả đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được có khả năng trả lời câu hỏi nghiên cứu một cách rõ ràng và thuyết phục nhất. Nó giúp nhà nghiên cứu dự trù nguồn lực, lên kế hoạch chi tiết và lường trước các hạn chế có thể xảy ra. Cần phân biệt rõ ràng giữa thiết kế nghiên cứuđề cương báo cáo. Thiết kế tập trung vào tư duy và quá trình thực hiện, nhằm đảm bảo tính logic và chặt chẽ của toàn bộ dự án. Trong khi đó, đề cương chỉ đơn thuần là dự kiến về cấu trúc trình bày kết quả cuối cùng. Do đó, việc xây dựng và bảo vệ một thiết kế nghiên cứu vững chắc trước khi bắt đầu là bước đi không thể thiếu, quyết định đến sự thành công và tính thuyết phục của toàn bộ công trình.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của thiết kế nghiên cứu tổng thể

Thiết kế nghiên cứu được định nghĩa là tầm nhìn của nhà nghiên cứu về kết quả nghiên cứu với các chuẩn mực về độ chặt chẽ và tính phổ quát, cùng quy trình và nguồn lực tương ứng nhằm đạt các chuẩn mực đó. Nó phải gắn chặt với câu hỏi nghiên cứu và khung lý thuyết đã xác định. Vai trò của nó thể hiện ở hai khía cạnh chính. Thứ nhất, nó đảm bảo các chuẩn mực nghiên cứu, giúp trả lời câu hỏi: "Cần dữ liệu gì để trả lời câu hỏi một cách thuyết phục nhất?". Vai trò này buộc nhà nghiên cứu phải suy nghĩ sâu sắc về loại bằng chứng cần thiết để kiểm định giả thuyết. Thứ hai, nó đóng vai trò kế hoạch, giúp nhà nghiên cứu chuẩn bị nguồn lực và lên lịch trình cho các hoạt động một cách phù hợp. Khi lựa chọn một thiết kế cụ thể, nhà nghiên cứu đã tính toán trước các hạn chế nghiên cứu và xác định xem những hạn chế này có thể chấp nhận được hay không.

1.2. Phân biệt sự khác nhau giữa thiết kế nghiên cứu và đề cương

Sự nhầm lẫn giữa thiết kế nghiên cứuđề cương báo cáo là khá phổ biến. Tuy nhiên, chúng có mục đích và bản chất hoàn toàn khác nhau. Thiết kế nghiên cứu là việc hoạch định quy trình, phương pháp và nguồn lực nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu một cách chặt chẽ. Nó quan tâm đến quá trình thực hiện nghiên cứu. Đây là vấn đề về tư duy, thể hiện sự gắn kết giữa mục tiêu, phương pháp và nguồn lực. Ngược lại, đề cương báo cáo chỉ đơn thuần là việc dự kiến các mục sẽ được trình bày trong báo cáo cuối cùng. Nó quan tâm đến cách trình bày kết quả nghiên cứu. Cùng một công trình nghiên cứu nhưng có thể có nhiều cách viết báo cáo khác nhau tùy thuộc vào đối tượng độc giả. Do đó, trước khi tiến hành, các nhà nghiên cứu cần xây dựng và bảo vệ một thiết kế nghiên cứu chi tiết, trong khi đề cương chỉ nên dừng ở mức độ tham khảo.

II. Bí quyết đảm bảo 3 yêu cầu chính trong Nghiên cứu Khoa học

Một thiết kế nghiên cứu thành công phải đáp ứng ba yêu cầu cốt lõi: tính chặt chẽ, tính khái quát hóa và tính khả thi. Việc cân bằng ba yếu tố này là một thách thức lớn nhưng lại là chìa khóa để đảm bảo chất lượng của một công trình nghiên cứu khoa học. Tính chặt chẽ là yêu cầu quan trọng hàng đầu. Một nghiên cứu không chỉ đơn giản là tìm kiếm bằng chứng ủng hộ giả thuyết đã đặt ra. Nó đòi hỏi nhà nghiên cứu phải tìm đủ dữ liệu để bác bỏ hoặc kiểm soát các giả thuyết “cạnh tranh” khác. Điều này đảm bảo rằng kết luận rút ra thực sự đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu. Yếu tố thứ hai là tính khái quát hóa, liên quan đến khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu ra một phạm vi rộng hơn. Kết quả từ một mẫu nhỏ có thể suy rộng cho tổng thể không? Nó có đúng trong các bối cảnh khác hay ở những thời điểm khác không? Điều này phụ thuộc rất nhiều vào phương pháp chọn mẫu và tính đại diện của mẫu. Cuối cùng, tính khả thi là yếu tố thực tiễn. Không có nghiên cứu nào sở hữu nguồn lực vô hạn. Do đó, một thiết kế dù chặt chẽ và có tính khái quát cao đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu vượt quá khả năng về nguồn lực hoặc khả năng tiếp cận dữ liệu. Nhà nghiên cứu cần phải cân đối giữa các yêu cầu học thuật và điều kiện thực tế để đưa ra một kế hoạch thực hiện hiệu quả.

2.1. Yêu cầu về tính chặt chẽ và kiểm soát giả thuyết cạnh tranh

Tính chặt chẽ đòi hỏi nghiên cứu phải đủ bằng chứng để bác bỏ hoặc kiểm soát các giả thuyết cạnh tranh. Ví dụ, một nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ giữa học vấn cao và sự thành đạt. Nếu chỉ dừng lại ở đó, nghiên cứu chưa chặt chẽ. Một giả thuyết cạnh tranh có thể là: không phải học vấn tạo ra thành đạt, mà những người có học vấn cao thường có quan hệ xã hội tốt hơn, và chính vốn xã hội này mới mang lại thành công. Một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ phải thu thập thêm dữ liệu về các mối quan hệ xã hội để kiểm soát ảnh hưởng của yếu tố này, từ đó mới có thể kết luận chính xác về vai trò thực sự của học vấn. Việc xem xét các giả thuyết đối lập giúp làm tăng tính thuyết phục và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

2.2. Yêu cầu về tính khái quát hóa và tính khả thi của đề tài

Tính khái quát hóa của nghiên cứu đòi hỏi kết quả phải có khả năng suy rộng. Có ba loại khái quát hóa cơ bản: khái quát cho tổng thể đối tượng (từ mẫu suy ra tổng thể), khái quát cho các bối cảnh khác nhau (kết quả ở 10 tỉnh có thể áp dụng cho cả nước không?), và khái quát cho các thời điểm khác nhau (kết quả có trường tồn theo thời gian không?). Song song đó, tính khả thi là yêu cầu mang tính thực tiễn. Nhà nghiên cứu phải cân đối giữa hai yêu cầu trên với nguồn lực sẵn có (tài chính, thời gian, nhân sự) và khả năng tiếp cận dữ liệu. Một thiết kế nghiên cứu lý tưởng trên giấy nhưng không thể thực hiện được trong thực tế sẽ không mang lại giá trị nào. Do đó, việc đánh giá tính khả thi ngay từ đầu là bước cực kỳ quan trọng.

III. Quy trình 3 bước xây dựng thiết kế nghiên cứu khoa học UFM

Việc xây dựng một thiết kế nghiên cứu bài bản có thể được chia thành ba bước cơ bản, giúp hệ thống hóa quá trình tư duy và lập kế hoạch. Quy trình này đảm bảo rằng mọi khía cạnh của dự án nghiên cứu khoa học đều được xem xét một cách cẩn thận, từ ý tưởng ban đầu đến kế hoạch thực thi chi tiết. Bước đầu tiên là chọn đề tài nghiên cứu. Đây là giai đoạn khởi đầu, định hình lĩnh vực và vấn đề mà nhà nghiên cứu quan tâm. Tiếp theo, bước thứ hai là xác định câu hỏi nghiên cứu. Từ một đề tài rộng lớn, nhà nghiên cứu cần thu hẹp lại thành một hoặc một vài câu hỏi cụ thể, rõ ràng và có thể trả lời được thông qua thu thập và phân tích dữ liệu. Câu hỏi nghiên cứu chính là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình. Bước cuối cùng và cũng là bước phức tạp nhất là mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu để thực hiện. Ở bước này, nhà nghiên cứu phải hoạch định rõ ràng cách thức thu thập số liệu, các thông tin cần thiết, các phương pháp sẽ sử dụng, đồng thời phải phân tích được ưu và nhược điểm của chính thiết kế mình đã chọn. Việc lập một bảng kế hoạch chi tiết, liên kết giữa mục tiêu, giả thuyết, dữ liệu cần thiết, phương pháp và các hạn chế là một công cụ hữu ích để đảm bảo tính logic và toàn diện cho thiết kế.

3.1. Bước 1 2 Từ việc chọn đề tài đến xác định câu hỏi nghiên cứu

Bước 1, Chọn đề tài nghiên cứu, là điểm xuất phát. Đề tài nên phản ánh sự quan tâm, kiến thức chuyên môn của nhà nghiên cứu và có tính cấp thiết, ý nghĩa thực tiễn hoặc học thuật. Bước 2, Xác định câu hỏi nghiên cứu, là quá trình cụ thể hóa đề tài. Một câu hỏi nghiên cứu tốt phải có tính tập trung, không quá rộng cũng không quá hẹp. Nó phải rõ ràng, sử dụng các thuật ngữ không gây mơ hồ. Quan trọng nhất, nó phải là một câu hỏi có thể nghiên cứu được, tức là có thể trả lời bằng các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu khả thi. Giai đoạn này định hình toàn bộ hướng đi của công trình, do đó cần được đầu tư thời gian và công sức một cách nghiêm túc.

3.2. Bước 3 Cách mô tả phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Bước 3, Mô tả thiết kế nghiên cứu, là phần hiện thực hóa câu hỏi nghiên cứu. Nhà nghiên cứu cần trả lời các câu hỏi sau: Dữ liệu sẽ được thu thập như thế nào (ví dụ: khảo sát, thực nghiệm, phỏng vấn)? Những thông tin cụ thể nào cần được thu thập để trả lời câu hỏi nghiên cứu? Các phương pháp nào sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu (ví dụ: thống kê mô tả, hồi quy tuyến tính)? Cuối cùng, cần nhận diện và trình bày rõ ràng những ưu điểm và nhược điểm của thiết kế đã chọn. Ví dụ, một nghiên cứu khảo sát có thể dễ dàng thu thập dữ liệu từ mẫu lớn, nhưng lại khó xác định mối quan hệ nhân quả. Việc minh bạch về các hạn chế nghiên cứu thể hiện sự nghiêm túc và khách quan của nhà nghiên cứu.

IV. Các phương pháp phân tích dữ liệu định lượng phổ biến nhất

Sau khi hoàn tất quá trình thu thập dữ liệu, bước tiếp theo trong phương pháp nghiên cứu khoa học là xử lý và phân tích. Đối với nghiên cứu định lượng, có nhiều kỹ thuật thống kê mạnh mẽ giúp biến những con số thô thành những phát hiện có ý nghĩa. Giai đoạn phân tích dữ liệu định lượng thường bắt đầu với thống kê mô tả. Đây là bước cơ bản nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan về mẫu nghiên cứu thông qua các chỉ số như giá trị trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn, tần suất và tỷ lệ phần trăm. Tiếp theo, các kỹ thuật phức tạp hơn được áp dụng để kiểm định giả thuyết và khám phá các mối quan hệ. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) là một công cụ hữu ích để rút gọn một tập hợp lớn các biến quan sát thành một số ít các nhân tố tiềm ẩn, đặc biệt phổ biến trong các nghiên cứu sử dụng thang đo tâm lý. Đi kèm với EFA là phân tích độ tin cậy của thước đo sử dụng chỉ số Cronbach's Alpha để đảm bảo tính nhất quán của các câu hỏi trong cùng một thang đo. Cuối cùng, các mô hình như T-test, ANOVA và đặc biệt là hồi quy tuyến tính được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm hoặc kiểm định mối quan hệ ảnh hưởng giữa các biến, từ đó trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra.

4.1. Kỹ thuật thống kê mô tả và phân tích nhân tố khám phá EFA

Thống kê mô tả cung cấp các chỉ số cơ bản của biến số, giúp người đọc hiểu rõ về dữ liệu được sử dụng. Đối với biến định lượng, các chỉ số thường dùng là giá trị trung bình (Mean), trung vị (Median), giá trị lớn nhất (Maximum), nhỏ nhất (Minimum) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation). Đối với biến định danh, các chỉ số phổ biến là tần suất và tỷ lệ phần trăm. Trong khi đó, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) là một phương pháp thống kê dùng để rút gọn một tập gồm nhiều biến quan sát có liên hệ với nhau thành một tập biến ít hơn gọi là các nhân tố. Kỹ thuật này rất quan trọng khi nghiên cứu các khái niệm trừu tượng, giúp xác nhận xem các câu hỏi/mệnh đề có "nhóm" lại với nhau đúng theo cấu trúc lý thuyết ban đầu hay không. Kết quả của EFA là cơ sở để tạo ra các biến số mới cho các phân tích sâu hơn.

4.2. Hướng dẫn phân tích độ tin cậy và mô hình hồi quy tuyến tính

Phân tích độ tin cậy của thước đo cho phép xác định liệu các mệnh đề của một thước đo có "thống nhất" với nhau hay không. Chỉ số phổ biến nhất là Cronbach's Alpha, với giá trị từ 0.7 trở lên được xem là tốt, và mức tối thiểu chấp nhận được là 0.63. Kỹ thuật này thường được sử dụng cùng EFA để sàng lọc và lựa chọn các mệnh đề phù hợp cho từng thang đo. Mô hình hồi quy tuyến tính là công cụ mạnh mẽ để phân tích mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập. Mô hình hồi quy đơn chỉ có một biến độc lập, trong khi hồi quy bội có nhiều hơn một. Các hệ số hồi quy cho biết mức độ và chiều hướng tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc. Hệ số xác định (R-squared) là một chỉ số quan trọng, cho biết mô hình hồi quy giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc.

V. Hướng dẫn viết đề cương và báo cáo kết quả Nghiên cứu Khoa học

Giai đoạn cuối cùng của một quá trình nghiên cứu khoa học là truyền đạt kết quả thông qua đề cương nghiên cứubáo cáo kết quả nghiên cứu. Đây là bước quan trọng giúp công trình được công nhận và các phát hiện được ứng dụng. Đề cương nghiên cứu khoa học là tác phẩm đầu tay, trình bày nội dung vấn đề và kế hoạch thực hiện. Nó giúp người nghiên cứu xây dựng phương hướng, rèn luyện tác phong khoa học và là cơ sở để người hướng dẫn theo dõi, điều chỉnh. Một đề cương chuẩn mực thường bao gồm các phần chính như: tên đề tài, tính cấp thiết, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, tổng quan tài liệu, khung phân tích, phương pháp nghiên cứu và tiến độ thực hiện. Sau khi hoàn thành nghiên cứu, báo cáo kết quả nghiên cứu là sản phẩm cuối cùng. Một báo cáo tốt không chỉ trình bày dữ liệu mà còn phải diễn giải chúng một cách logic và thuyết phục. Cấu trúc của một báo cáo thường gồm: phần dẫn nhập (bìa, tóm tắt, mục lục), phần giới thiệu, cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, kết quả, kết luận và kiến nghị, cùng với phụ lục và tài liệu tham khảo. Việc tuân thủ các nguyên tắc về tính khách quan, văn phong rõ ràng và trích dẫn đầy đủ là yếu tố quyết định chất lượng của báo cáo.

5.1. Cấu trúc chuẩn cho một đề cương và báo cáo nghiên cứu khoa học

Một đề cương nghiên cứu chi tiết thường có cấu trúc rõ ràng. Nó bắt đầu với tính cấp thiết của đề tài, sau đó xác định mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và cụ thể) và câu hỏi nghiên cứu. Phần tiếp theo là tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết, trình bày các nghiên cứu liên quan và nền tảng lý thuyết. Khung phân tích và giả thuyết nghiên cứu được đề xuất, theo sau là phần phương pháp nghiên cứu mô tả chi tiết cách chọn mẫu, thu thập và phân tích dữ liệu. Đối với báo cáo kết quả nghiên cứu, phần dài nhất và quan trọng nhất là chương trình bày kết quả. Kết quả nên được sắp xếp theo mục tiêu nghiên cứu, trình bày một cách logic, kết hợp giữa các sự kiện (dữ liệu) và diễn dịch (phân tích), có sử dụng bảng biểu, đồ thị để minh họa.

5.2. Các nguyên tắc vàng khi viết báo cáo và trích dẫn tài liệu

Khi viết báo cáo, cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Trước hết là tính khách quan: báo cáo phải trung thực với kết quả tìm được, phân biệt rõ giữa dữ kiện và nhận định chủ quan. Về văn phong, nên sử dụng câu ngắn gọn, từ ngữ thông dụng, tránh viết tắt và duy trì sự nhất quán. Việc sử dụng bảng, hình, đồ thị giúp minh họa hiệu quả nhưng không nên lạm dụng. Đặc biệt, việc trích dẫn tài liệu tham khảo là bắt buộc. Nó không chỉ thể hiện sự tôn trọng sản phẩm trí tuệ của người khác mà còn cho phép người đọc xác minh thông tin và giúp tác giả tránh lỗi đạo văn. Cần tuân thủ một quy chuẩn trích dẫn nhất quán, ví dụ: Họ tên tác giả (năm xuất bản), tên sách, nhà xuất bản, nơi xuất bản.

VI. Tổng kết và định hướng tương lai cho Nghiên cứu Khoa học UFM

Chuyên đề Phương pháp Nghiên cứu Khoa học Phần 2 đã cung cấp một lộ trình chi tiết, từ việc định hình ý tưởng nghiên cứu đến việc phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Trọng tâm của quá trình này là việc xây dựng một thiết kế nghiên cứu vững chắc, đáp ứng các tiêu chuẩn về tính chặt chẽ, tính khái quát hóa và tính khả thi. Việc làm chủ các công cụ phân tích dữ liệu định lượng như thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phámô hình hồi quy tuyến tính cho phép các nhà nghiên cứu khai thác tối đa giá trị từ dữ liệu thu thập được. Cuối cùng, kỹ năng viết đề cương nghiên cứubáo cáo khoa học một cách rõ ràng, logic và thuyết phục là yếu tố quyết định để một công trình được cộng đồng khoa học đón nhận và có tác động thực tiễn. Đối với sinh viên và các nhà nghiên cứu trẻ tại Đại học Tài chính - Marketing, việc liên tục trau dồi và áp dụng những phương pháp này không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong học tập mà còn là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp nghiên cứu chuyên nghiệp trong tương lai. Bối cảnh hiện đại đòi hỏi các nghiên cứu phải dựa trên bằng chứng và có tính ứng dụng cao, mở ra nhiều cơ hội cho những ai nắm vững các kỹ thuật nghiên cứu tiên tiến.

6.1. Tóm tắt các kỹ thuật và phương pháp nghiên cứu khoa học cốt lõi

Quá trình nghiên cứu khoa học là một chuỗi các hoạt động có hệ thống. Nó bắt đầu với một thiết kế nghiên cứu thông minh, đóng vai trò là bản đồ chỉ đường. Tiếp theo là việc áp dụng các kỹ thuật phân tích phù hợp, trong đó phân tích dữ liệu định lượng với các công cụ như EFA và hồi quy giúp kiểm định các giả thuyết một cách khách quan. Cuối cùng, toàn bộ quá trình và kết quả được trình bày mạch lạc trong một báo cáo nghiên cứu, tuân thủ các quy tắc học thuật về cấu trúc và trích dẫn. Sự thành thạo trong từng giai đoạn này đảm bảo tính toàn vẹn và giá trị của công trình.

6.2. Xu hướng và cơ hội phát triển cho các nhà nghiên cứu trẻ

Trong kỷ nguyên số, khả năng tiếp cận dữ liệu và các công cụ phân tích ngày càng trở nên dễ dàng hơn. Điều này mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về phương pháp luận. Xu hướng nghiên cứu hiện nay không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn hướng tới việc giải thích và dự báo, đòi hỏi các mô hình phân tích phức tạp hơn. Các nhà nghiên cứu trẻ tại UFM cần chủ động cập nhật các phương pháp mới, rèn luyện tư duy phản biện và tập trung vào các đề tài có tính liên ngành và ứng dụng cao. Việc nắm vững phương pháp nghiên cứu khoa học chính là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất trên con đường học thuật và chuyên môn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 6 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ 6. Giới thiệu khái niệm 6. Khái niệm Thiết kế nghiên cứu là tầm nhìn của nhà nghiên cứu về kết quả nghiên cứu với các chuẩn mực về độ chặt chẽ và tính phổ quát, cùng quy trình và nguồn lực tương ứng nhằm đạt các chuẩn mực đó. Thiết kế nghiên cứu phải gắn chặt với câu hỏi nghiên cứu và khung lý thuyết.

Thiết kế nghiên cứu là trung tâm kết nối các hoạt động cơ bản của dự án nghiên cứu: xác định mẫu, thước đo, quy trình thu thập dữ liệu, phương pháp phân tích dữ liệu để trả lời cho câu hỏi nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu có thể dưới dạng đơn lẻ hoặc kết hợp. Thiết kế nghiên cứu đơn lẻ là việc sử dụng một phương pháp nghiên cứu cụ thể (ví dụ: khảo sát hoặc thực nghiệm). Thiết kế kết hợp là việc sử dụng nhiều hơn một phương pháp.

Vai trò của thiết kế nghiên cứu Vai trò đảm bảo chuẩn mực nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu giúp đảm bảo các dữ liệu thu thập cho phép trả lời câu hỏi một cách rõ ràng và chặt chẽ nhất có thể. Nói khác đi, thiết kế nghiên cứu chính là việc trả lời câu hỏi: Cần dữ liệu gì để trả lời câu hỏi một cách thuyết phục nhất? Vai trò kế hoạch: Thiết kế nghiên cứu có vai trò giúp nhà nghiên cứu chuẩn bị nguồn lực và lên kế hoạch cho các hoạt động một cách phù hợp nhất. Khi lựa chọn một thiết kế, các nhà nghiên cứu đã tính toán trước hạn chế của nghiên cứu và xác định liệu hạn chế này chấp nhận được không. Phân biệt thiết kế nghiên cứu với đề cương báo cáo Thiết kế nghiên cứu là việc hoạch định quy trình, phương pháp và nguồn lực nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu một cách chặt chẽ, thuyết phục.

Trong khi đó đề cương báo cáo chỉ đơn thuần là việc dự kiến các mục trình bày trong báo cáo. Thiết kế quan tâm tới quá trình thực hiện nghiên cứu, còn đề cương báo cáo quan tâm tới trình bày kết quả nghiên cứu. Thiết kế là vấn đề tư duy vì nó phải thể hiện sự gắn kết giữa mục tiêu nghiên cứu với quy trình, phương pháp, nguồn lực. Báo cáo nghiên cứu thiên về vấn đề trình bày: Cùng một nghiên cứu nhưng báo cáo có thể khác nhau tùy theo đối tượng.

Trước khi tiến hành nghiên cứu, các nhà nghiên cứu nên xây dựng và bảo vệ thiết kế 56 nghiên cứu. Đề cương báo cáo chỉ nên dừng ở mức độ tham khảo. Các yêu cầu chính trong thiết kế nghiên cứu 6. Tính chặt chẽ Một nghiên cứu không chỉ đơn giản là đi tìm dữ liệu và bằng chứng phù hợp với giả thuyết hay luận điểm định trước.

Tính chặt chẽ đòi hỏi nghiên cứu phải tìm đủ bằng chứng/dữ liễu để bác bỏ hoặc kiểm soát các giả thuyết “cạnh tranh” khác. Ví dụ dưới đây minh họa điều này: Một người nghiên cứu muốn kiểm định vai trò của vốn con người tới sự thành đặt của các cá nhân. Tác giả thu thập dữ liệu và kết quả minh chứng rằng học vấn càng cao (vốn con người cao) thì sự thăng tiến trong công việc càng cao (sự thành đạt). Nghiên cứu này được mô phỏng như sau: Học vấn Sự thành đạt Sơ đồ 6.

Mô phỏng học vấn càng cao thì càng thành đạt Nếu nghiên cứu dừng ở đây sẽ chưa đảm bảo sự chặt chẽ vì chưa tính tới các giả thuyết “cạnh tranh”. Một trong những giả thuyết cạnh tranh có thể là Học vấn không hề ảnh hưởng tới Sự thành đạt. Chẳng qua người có học vấn cao là người có quan hệ nhiều hơn với những người thành đạt hơn. Như vậy không phải vốn con người (học vấn) mà là vốn xã hội (quan hệ) mang lại sự thành đạt.

Giả thuyết này có thể được mô phỏng như sau: Học vấn Quá trình học tập Quan hệ Sự thành đạt Sơ đồ 6. Mô phỏng quá trình học tập dẫn tới sự thành đạt. Tính khái quát Một trong những chuẩn mực của nghiên cứu khoa học là tính phổ biến của kết quả nghiên cứu. Tính khái quát hóa của nghiên cứu đòi hỏi kết quả nghiên cứu phải có khả năng suy rộng.

Có 3 loại tổng quát hóa cơ bản sau: - Khái quát cho tổng thể đối tượng nghiên cứu: Kết quả từ một mẫu nghiên cứu liệu có thể suy rộng cho tổng thể nghiên cứu hay không? Ví dụ 1. Kết quả nghiên cứu từ một mẫu gồm 200 sinh viên đại học liệu có thể suy rộng cho tổng thể là sinh viên đại học được hay không? hoặc rộng hơn nữa, liệu có 57 thể suy rộng cho trí thức trẻ được không? Điều này phụ thuộc rất nhiều tính đại diện của mẫu nghiên cứu, trong đó quy trình chọn mẫu và quy mô mẫu có ý nghĩa quyết định. - Khái quát cho các bối cảnh nghiên cứu khác nhau: Kết quả nghiên cứu có thể suy rộng cho các bối cảnh khác nhau được hay không? Ví dụ 2. Một nghiên cứu cảm nhận và trải nghiệm của người dân về tham nhũng ở 10 tỉnh, thành phố có thể suy rộng cho các tỉnh thành phố trong cả nước hay không? Điều này phụ thuộc vào việc 10 tỉnh, thành phố được nghiên cứu có thể đại diện cho 63 tỉnh thành phố về cảnh kinh tế, xã hội, văn hóa hay không? - Khái quát cho các thời điểm khác nhau: Liệu kết quả nghiên cứu có trường tồn theo thời gian không? Điều này phụ thuộc rất nhiều liệu thời gian cho làm thay đổi khung cảnh và làm thay đổi kết quả nghiên cứu hay không.

Những nghiên cứu mang tính mô tả (ví dụ: mô tả thực trạng nền kinh tế hay giá trị văn hóa) không có tính trường tồn cao. Những nghiên cứu hướng vào mối quan hệ có tính quy luật có tính trường tồn cao hơn. Tuy nhiên, khi bối cảnh thay đổi lớn thì kết quả cũng có thể thay đổi. Tính khả thi Không có nghiên cứu nào có nguồn lực vô hạn.

Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn phụ thuộc vào dữ liệu sẵn có. Vì vậy, nếu thiết kế nghiên cứu vượt ra ngoài khả năng về nguồn lực và tiếp cận dữ liệu thì cũng không có ý nghĩa thực thi. Vì vậy, các nhà nghiên cứu cần cân đối giữa hai yêu cầu trên (tính chặt chẽ và tính khái quát hóa) với nguồn lực và khả năng tiếp cận dữ liệu trong thiết kế của mình. Giới thiệu một số thiết kế nghiên cứu 6.

Các bước thiết kế nghiên cứu Bước 1. Chọn đề tài nghiên cứu Bước 2. Xác định câu hỏi nghiên cứu Bước 3. Mô tả thiết kế nghiên cứu để thực hiện - Cách thu thập số liệu.

- Những thông tin cần thu thập để trả lời câu hỏi nghiên cứu. - Các phương pháp đề tài sử dụng để thu thập dữ liệu. - Ưu và nhược điểm của thiết kế nghiên cứu này. Ví dụ về một thiết kế nghiên cứu cụ thể Xét một thiết kế cụ thể được cho dưới bảng sau 58 Mục tiêu Giả thuyết Dữ liệu Phương pháp Hạn chế nghiên cứu nghiên cứu cần thiết thu thập Mục tiêu 1: Giả thuyết Dữ liệu ở Khảo sát Dữ liệu Nghiên cứu nghiên cứu: cấp độ từng ngẫu khảo sát mối quan hệ Học vấn càng cá nhân: nhiên một không cho học vấn và cao càng có thu Thu nhập mẫu biết mối thu nhập nhập cao Học vấn người quan hệ Giả thuyết cạnh Mối quan trưởng nhân quả: tranh 1: hệ xã hội thành.

Vì học Càng nhiều mối (số lượng, vấn cao, quan hệ càng có nhóm,.) có nhiều thu nhập cao Sự trợ giúp mối quan Giả thuyết của bố mẹ hệ nên thu cạnh tranh 2: (tài chính, nhập cao Sự trợ giúp định hướng hay ngược của bố mẹ nghề lại. càng nhiều nghiệp) càng có thu Tuổi, giới nhập cao. tính, dân tộc,. Nghiên cứu mối quan hệ giữa học vấn và sự thăng tiến trong công việc Bảng 6.

Ví dụ về một thiết kế. Câu hỏi thảo luận Câu hỏi 1. Thiết kế nghiên cứu tổng thể là gì? Nêu những yêu cầu chính khi thiết kế nghiên cứu tổng thể. Giả thuyết cạnh tranh là gì? Tại sao khi thiết kế nghiên cứu chúng ta phải quan tâm tới giả thuyết cạnh tranh? Làm thế nào để đảm bảo giả thuyết cạnh tranh trọng được kiểm soát trong thiết kế nghiên cứu? Câu hỏi 3.

Thiết kế nghiên cứu tổng thể kết hợp nhiều phương pháp có ưu/nhược điểm gì? Hãy nêu một ví dụ cụ thể về một thiết kế nghiên cứu kết hợp và bình luận điểm mạnh, điểm yếu của thiết kế này. Giả thuyết cạnh tranh là gì? Tại sao khi thiết kế nghiên cứu chúng ta phải quan tâm tới giả thuyết cạnh tranh? Câu hỏi 5. Một người cho rằng “ Hướng đổi mới phương pháp dạy học hiện nay là các nghiên cứu phải áp dụng nghiên cứu định tính”. Anh/chị có đồng tình với nhận định đó hay không? Tại sao? 60 Thuật ngữ chính chương 6 Tiếng Anh Tiếng Việt Assumptions Giả thiết Data collection process Quy trình thu thập dữ liệu Data analysis Phân tích dữ liệu Data over time Dữ liệu theo thời gian Data collection Thu thập dữ liệu External validity Tính khái quát hóa Factor scale Thang đo nhân tố For example Ví dụ General Khái quát Internal validity Tính chặt chẽ Main design Thiết kế chính Models Mô hình New points of research Điểm mới của nghiên cứu Research outline Đề cương nghiên cứu Report Báo cáo Research report Báo cáo nghiên cứu Research restrictions Hạn chế nghiên cứu Research summary Tóm tắt nghiên cứu Research models Mô hình nghiên cứu Scale Thang đo Scheme Kế hoạch 61 Chương 7 XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU ĐỊNH LƯỢNG CHO NGHIÊN CỨU 7.

Tổng quan kiến thức về thống kê và sử dụng các kỹ thuật thống kê 7. Phân tích mô tả và khám phá 7. Thống kê mô tả Thống kê mô tả cung cấp các chỉ số cơ bản của biến số với dữ liệu của mẫu nghiên cứu. Hầu hết các nghiên cứu định lượng đều cần cung cấp các chỉ số thống kê mô tả để giúp người đọc hiểu về dữ liệu sử dụng.

Các chỉ số và cách trình bày có thể khác nhau với biến định lượng và biến định danh. Đối với các biến có giá trị liên tục (biến định lượng). Các nhà nghiên cứu thường cung cấp các chỉ số như giá trị trung bình, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất và độ lêch chuẩn của biến. Trong một số trường hợp thì cần thêm giá trị trung vị.

Đối với các biến định danh. Các nhà nghiên cứu thường cung cấp các chỉ số như tần suất, tỷ lệ phần trăm trong tổng số, giá trị trung vị, giá trị yếu vị. Cho bảng thống kê mô tả của các biến định lượng Bảng 7. Thống kê mô tả.

Trong đó - Mean: Trung bình của lượng biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ