Giáo trình phương pháp dạy học các môn học về tự nhiên và xã hội phần 2 nguyễn thị thấn

Giáo trình Phương pháp dạy học Tự nhiên và Xã hội (phần 2) của Nguyễn Thị Thấn. Tài liệu hữu ích cho giáo viên, sinh viên sư phạm. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Phương Pháp Dạy Học Các Môn Học Về Tự Nhiên Và Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. I. CHƯƠNG TRÌNH VÀ SÁCH GIÁO KHOA MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI

1.1. Chương trình

1.1.1. Quan điểm xây dựng chương trình

1.1.2. Mục tiêu của môn Tự nhiên và Xã hội

1.1.3. Nội dung

1.2. Sách giáo khoa

1.2.1. Cấu trúc SGK môn học Tự nhiên và Xã hội

1.2.2. Cách trình bày

1.2.2.1. Cách trình bày một chủ đề
1.2.2.2. Cách trình bày một bài học

2. II. HƯỚNG DẪN DẠY HỌC CÁC CHỦ ĐỀ CỦA MÔN HỌC TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI

2.1. Hướng dẫn dạy học Chủ đề Con người và sức khoẻ

2.1.1. Mục tiêu của chủ đề

2.1.2. Nội dung của chủ đề

2.1.3. Hướng dẫn dạy học

2.1.3.1. Đối với các bài về cơ thể người
2.1.3.2. Đối với các bài về sức khoẻ

2.1.4. Kế hoạch bài học minh họa (Bài 10: Hoạt động bài tiết nước tiểu - Lớp 3)

2.2. Hướng dẫn dạy học Chủ đề Xã hội

2.2.1. Mục tiêu của chủ đề

2.2.2. Nội dung của chủ đề

2.2.3. Hướng dẫn dạy học

2.2.3.1. Đối với các bài về gia đình
2.2.3.2. Đối với các bài về trường học

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình dạy học môn tự nhiên và xã hội

Giáo trình phương pháp dạy học các môn học về tự nhiên và xã hội phần 2 Nguyễn Thị Thấn giới thiệu một cách tiếp cận đổi mới, tập trung vào việc phát huy tính tích cực của học sinh. Nội dung được xây dựng dựa trên các quan điểm sư phạm hiện đại, coi trọng sự tích hợp kiến thức và trải nghiệm thực tế. Chương trình không chỉ cung cấp kiến thức mà còn hướng tới việc hình thành kỹ năng và thái độ đúng đắn cho học sinh tiểu học. Cấu trúc của sách giáo khoa (SGK) và các bài học được thiết kế để hỗ trợ giáo viên tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, giúp học sinh tự khám phá tri thức. Tài liệu này nhấn mạnh sự chuyển dịch từ phương pháp giảng dạy truyền thống sang phương pháp lấy người học làm trung tâm, nơi học sinh được khuyến khích quan sát, đặt câu hỏi và vận dụng kiến thức vào cuộc sống.

1.1. Quan điểm tích hợp và đồng tâm trong chương trình

Chương trình môn Tự nhiên và Xã hội (TN-XH) được xây dựng dựa trên quan điểm tích hợp, xem tự nhiên, xã hội và con người là một tổng thể thống nhất. Các chủ đề được sắp xếp theo cấu trúc đồng tâm, mở rộng dần từ những gì gần gũi nhất với học sinh. Cụ thể, chương trình bắt đầu với chủ đề Con người và sức khoẻ (tìm hiểu bản thân), tiếp đến là chủ đề Xã hội (gia đình, trường học, cuộc sống xung quanh) và cuối cùng là chủ đề Tự nhiên (thế giới thực vật, động vật gần gũi). Cách tiếp cận này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh tiểu học, đi từ dễ đến khó, từ cụ thể đến khái quát. Ví dụ, kiến thức ở lớp 1, 2 chủ yếu tạo ra các biểu tượng ban đầu về sự vật, hiện tượng, từ đó hình thành các khái niệm khoa học đơn giản ở các lớp sau. Chương trình cũng rất linh hoạt, cho phép giáo viên khai thác điều kiện thực tế của địa phương để tổ chức tiết học, như việc cho học sinh quan sát cuộc sống xung quanh làng xã khi học bài “Cuộc sống xung quanh”.

1.2. Cấu trúc SGK mới vai trò kép của kênh hình và chữ

Điểm đột phá của sách giáo khoa mới nằm ở cấu trúc kết hợp hài hòa giữa kênh hìnhkênh chữ. Khác với SGK cũ, kênh hình trong tài liệu này đảm nhiệm vai trò kép: vừa là nguồn cung cấp thông tin, tri thức quan trọng, vừa là công cụ chỉ dẫn các hoạt động học tập cho học sinh thông qua các ký hiệu trực quan. Hình ảnh phong phú, sinh động, màu sắc tươi sáng giúp thu hút sự chú ý và kích thích tư duy của trẻ. Trong khi đó, kênh chữ chủ yếu bao gồm các câu hỏi, các lệnh yêu cầu học sinh làm việc, quan sát hoặc liên hệ thực tế. Cách trình bày này biến mỗi bài học thành một chuỗi các hoạt động học tập liên tục, giúp học sinh chủ động khám phá kiến thức thay vì tiếp thu thụ động. Ví dụ, một bài học có thể bắt đầu bằng lệnh quan sát tranh, sau đó là các câu hỏi thảo luận, và kết thúc bằng một trò chơi hoặc hoạt động thực hành, củng cố kiến thức.

1.3. Mục tiêu cốt lõi Kiến thức kỹ năng và thái độ

Mục tiêu của môn Tự nhiên và Xã hội không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức. Giáo trình hướng đến sự phát triển toàn diện cho học sinh thông qua ba mục tiêu chính. Về kiến thức, học sinh được trang bị những hiểu biết cơ bản, ban đầu về con người, sức khỏe, và các sự vật, hiện tượng trong tự nhiên và xã hội. Về kỹ năng, chương trình tập trung hình thành và phát triển các kỹ năng quan trọng như quan sát, nhận xét, đặt câu hỏi, và diễn đạt hiểu biết. Về thái độ, môn học giáo dục học sinh lòng ham hiểu biết khoa học, ý thức giữ gìn vệ sinh và an toàn cho bản thân, gia đình. Đồng thời, nó còn bồi dưỡng tình yêu thiên nhiên, gia đình, trường học và quê hương. Các mục tiêu này được lồng ghép trong từng chủ đề, đảm bảo học sinh không chỉ học để biết mà còn học để làm và để chung sống.

II. Hướng dẫn dạy học hiệu quả chủ đề Con người và sức khoẻ

Chủ đề Con người và sức khoẻ là nền tảng giúp học sinh hiểu về chính cơ thể mình và cách chăm sóc bản thân. Giáo trình phương pháp dạy học các môn học về tự nhiên và xã hội phần 2 Nguyễn Thị Thấn cung cấp những hướng dẫn chi tiết để giáo viên có thể tổ chức các tiết học một cách sinh động và hiệu quả. Phương pháp chủ đạo là tạo điều kiện để học sinh được trải nghiệm, quan sát và thực hành trực tiếp. Thay vì chỉ nghe giảng lý thuyết, học sinh được khuyến khích thử nghiệm trên chính cơ thể mình, thảo luận nhóm, và tham gia các hoạt động đóng vai. Cách tiếp cận này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức về cấu tạo, chức năng của các cơ quan mà còn hình thành các hành vi đúng đắn để bảo vệ sức khỏe.

2.1. Phương pháp dạy các bài về cơ thể người trực quan

Đối với các bài học về cơ thể người, phương pháp tối ưu là sử dụng quan sát trực quan kết hợp thảo luận. Giáo viên nên tổ chức cho học sinh quan sát tranh ảnh, mô hình, sơ đồ để nhận biết vị trí và hình dạng của từng hệ cơ quan. Một kỹ thuật hiệu quả được nhấn mạnh là cho học sinh tự xác định vị trí các cơ quan trên cơ thể mình hoặc bạn cùng lớp. Ví dụ, khi học bài “Cơ quan tiêu hoá” ở lớp 2, sau khi quan sát sơ đồ, học sinh có thể thực hành chỉ vị trí của dạ dày, ruột trên cơ thể. Để tìm hiểu hoạt động của các hệ cơ quan, giáo trình khuyến khích việc tạo điều kiện cho học sinh thử nghiệm ngay trên cơ thể. Chẳng hạn, khi học về hoạt động hô hấp, giáo viên hướng dẫn học sinh hít vào thật sâu và thở ra hết sức, đồng thời theo dõi sự phồng lên, xẹp xuống của lồng ngực. Phương pháp này giúp biến kiến thức trừu tượng thành trải nghiệm cụ thể, dễ nhớ.

2.2. Tổ chức hoạt động học tập cho các bài về sức khoẻ

Mục tiêu của các bài học về sức khoẻ là hình thành nhận thức, thái độ và hành vi đúng. Do đó, các hoạt động học tập cần tập trung vào việc liên hệ thực tế và thực hành. Giáo viên có thể cho học sinh quan sát các hình ảnh trong SGK, sau đó tổ chức thảo luận nhóm và cả lớp về những việc nên và không nên làm để bảo vệ sức khỏe. Các hoạt động thực hành như đánh răng, rửa mặt đúng cách là vô cùng cần thiết để củng cố kiến thức và kỹ năng. Giáo trình cũng gợi ý việc sử dụng các trò chơi học tập để gây hứng thú và củng cố kiến thức một cách tự nhiên, không gò ép. Việc kết hợp linh hoạt giữa học cá nhân, học theo nhóm và học cả lớp sẽ giúp mọi học sinh đều được tham gia tích cực vào bài học.

2.3. Vận dụng kỹ thuật đóng vai để giải quyết vấn đề

Phương pháp đóng vai là một công cụ dạy học đặc biệt hiệu quả trong chủ đề này. Thông qua việc hóa thân vào các nhân vật (bác sĩ, bệnh nhân), học sinh có thể thể hiện nhận thức và thái độ của mình về các vấn đề sức khoẻ một cách sinh động. Ví dụ, khi dạy bài “Bệnh lao phổi” lớp 3, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh đóng vai để củng cố kiến thức về nguyên nhân, triệu chứng và tác hại của bệnh. Hoạt động này không chỉ làm cho bài học hấp dẫn hơn mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề khi đối mặt với bệnh tật. Sau hoạt động đóng vai, giáo viên có thể tiếp tục cho cả lớp thảo luận về các biện pháp phòng tránh bệnh, giúp học sinh khắc sâu kiến thức và biết cách ứng dụng vào cuộc sống hàng ngày để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.

III. Bí quyết dạy học chủ đề Xã hội gần gũi và thực tiễn

Chủ đề Xã hội bao gồm các nội dung quen thuộc về gia đình, trường học và quê hương. Tuy nhiên, để các bài học trở nên hấp dẫn và ý nghĩa, giáo trình phương pháp dạy học các môn học về tự nhiên và xã hội phần 2 Nguyễn Thị Thấn đề xuất các phương pháp dạy học tập trung vào việc kết nối kiến thức với thực tế cuộc sống của học sinh. Các bài học được thiết kế theo hướng mở rộng dần, từ môi trường gia đình thân thuộc đến trường học và cộng đồng địa phương. Giáo viên được khuyến khích sử dụng các phương pháp như quan sát, thảo luận, điều tra và học ngoài hiện trường để giúp học sinh không chỉ học về xã hội mà còn thực sự là một phần của nó, hiểu và yêu quý hơn môi trường sống xung quanh.

3.1. Tiếp cận các bài về gia đình từ biểu tượng đến khái niệm

Các bài học về gia đình được phát triển đồng tâm từ lớp 1 đến lớp 3. Ở lớp 1 và 2, mục tiêu là hình thành biểu tượng ban đầu. Giáo viên nên tổ chức cho học sinh quan sátthảo luận để nhận biết các thành viên, công việc, đồ dùng trong gia đình. Đến lớp 3, các kiến thức này được hệ thống hóa và khái quát hóa thành khái niệm. Ví dụ, để hình thành khái niệm “thế hệ”, giáo viên có thể yêu cầu học sinh thảo luận về người nhiều tuổi nhất và ít tuổi nhất trong gia đình mình, sau đó quan sát tranh về gia đình có nhiều thế hệ. Từ các câu trả lời cụ thể, giáo viên sẽ dẫn dắt để học sinh tự rút ra khái niệm về gia đình hai thế hệ, ba thế hệ. Việc cho học sinh liên hệ với chính gia đình mình (ví dụ: giới thiệu ảnh gia đình) sẽ làm bài học trở nên ý nghĩa và gần gũi hơn rất nhiều.

3.2. Dạy các bài về trường học học tập qua tham quan

Mục tiêu của các bài về trường học là giúp học sinh tìm hiểu về chính nơi các em đang học tập hàng ngày. Do đó, phương pháp hiệu quả nhất là tổ chức học ngoài hiện trường. Thay vì chỉ quan sát hình ảnh trong SGK, giáo viên có thể dẫn cả lớp đi tham quan thực tế trong khuôn viên trường. Học sinh sẽ được quan sát cổng trường, các lớp học, các phòng làm việc của Ban giám hiệu, sân chơi, vườn trường. Trong quá trình tham quan, giáo viên cần đặt ra các câu hỏi gợi mở để hướng dẫn học sinh quan sát, so sánh và nhận xét. Ví dụ: “Sân trường ta rộng hay hẹp? Chúng ta cần làm gì để giữ sân trường sạch đẹp?”. Sau khi trở về lớp, các hoạt động củng cố như vẽ tranh về trường hoặc chơi trò chơi đóng vai giới thiệu về trường sẽ giúp học sinh khắc sâu những gì đã quan sát được.

3.3. Dạy các bài về quê hương kết hợp điều tra và thực tế

Các bài học về quê hương nhằm hình thành cho học sinh biểu tượng về hoạt động của con người và đời sống kinh tế, văn hoá tại địa phương. Để dạy tốt các bài này, giáo viên cần tự tìm hiểu về địa phương nơi mình giảng dạy. Phương pháp dạy học chủ đạo là quan sát, điều tra, tìm hiểu thực tế. Giáo viên có thể giao nhiệm vụ cho học sinh thu thập tư liệu như tranh ảnh, bài báo về các hoạt động của người dân địa phương. Bên cạnh việc tìm hiểu thực tế, việc kết hợp quan sát hình ảnh trong SGK giúp học sinh so sánh, đối chiếu giữa lý thuyết chung và thực tiễn địa phương mình. Các hình thức tổ chức dạy học linh hoạt như tham quan cơ sở sản xuất, di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh hoặc chơi trò chơi “hướng dẫn viên du lịch” sẽ làm cho bài học trở nên vô cùng sinh động và hấp dẫn.

IV. Phương pháp tối ưu khi dạy học chủ đề Tự nhiên sinh động

Chủ đề Tự nhiên mở ra cho học sinh thế giới phong phú của các loài động, thực vật và các hiện tượng thiên nhiên kỳ thú. Để truyền tải những kiến thức này một cách hiệu quả, giáo trình phương pháp dạy học các môn học về tự nhiên và xã hội phần 2 Nguyễn Thị Thấn nhấn mạnh vai trò của các phương pháp dạy học trực quan và tương tác. Phương pháp chủ đạo là quan sát kết hợp với thảo luận nhóm, thực hành và các trò chơi học tập. Mục tiêu là giúp học sinh hình thành các biểu tượng chính xác, đầy đủ và sinh động về thế giới tự nhiên, từ đó khơi gợi lòng yêu thiên nhiên và ý thức bảo vệ môi trường. Các bài học được thiết kế để học sinh tự mình khám phá, tìm tòi thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động.

4.1. Quan sát và thảo luận nhóm phương pháp dạy học chủ đạo

Phương pháp dạy học chủ đạo của chủ đề Tự nhiên là quan sát kết hợp với thảo luận nhóm. Để hình thành biểu tượng chính xác, giáo viên nên ưu tiên sử dụng vật thật làm đối tượng quan sát. Ví dụ, khi dạy bài “Lá cây” lớp 3, việc cho học sinh quan sát trực tiếp các loại lá cây thật có hình dạng, kích thước khác nhau sẽ hiệu quả hơn nhiều so với chỉ xem tranh ảnh. Học sinh sẽ được tự tay sờ, ngửi và quan sát các bộ phận như phiến lá, cuống lá, gân lá, từ đó rút ra đặc điểm chung và riêng. Đối với những đối tượng không thể mang đến lớp như các hành tinh, quả địa cầu, tranh ảnh, mô hình sẽ là công cụ thay thế hữu hiệu. Sau khi quan sát, hoạt động thảo luận nhóm giúp học sinh chia sẻ phát hiện của mình, cùng nhau xây dựng kiến thức mới dưới sự dẫn dắt của giáo viên.

4.2. Sử dụng phương pháp thực hành và kể chuyện hấp dẫn

Bên cạnh quan sát, phương pháp thực hành và kể chuyện cũng đóng vai trò quan trọng. Các hoạt động thực hành đơn giản như xác định phương hướng bằng Mặt Trời, biểu diễn hiện tượng ngày và đêm bằng quả địa cầu và đèn pin giúp học sinh hiểu sâu sắc các khái niệm khoa học trừu tượng. Đối với các kiến thức về vũ trụ, Trái Đất, Mặt Trời, Mặt Trăng, phương pháp kể chuyện đặc biệt có hiệu quả. Giáo viên có thể kể những câu chuyện về các nhà du hành vũ trụ, những thành tựu chinh phục không gian của con người. Những câu chuyện này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn khơi gợi trí tò mò, lòng ham hiểu biết khoa học và niềm đam mê khám phá ở học sinh. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp này sẽ làm cho các giờ học về chủ đề Tự nhiên trở nên lôi cuốn và đáng nhớ.

4.3. Tổ chức dạy học ngoài thiên nhiên và trò chơi học tập

Việc tổ chức dạy học ngoài thiên nhiên là một hình thức lý tưởng cho nhiều bài học trong chủ đề Tự nhiên. Các bài như “Thời tiết”, “Mặt Trời và phương hướng”, “Đi thăm thiên nhiên” sẽ trở nên sống động và thực tế hơn khi học sinh được trực tiếp trải nghiệm ngoài trời. Ngoài ra, việc sử dụng các trò chơi học tập cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và tạo không khí vui vẻ cho lớp học. Các trò chơi như “Dự báo thời tiết”, “Đố bạn con gì?”, “Mặt Trời và Trái Đất” không chỉ giúp học sinh ôn lại bài mà còn rèn luyện khả năng phản xạ và làm việc nhóm. Việc vận dụng linh hoạt các hình thức tổ chức dạy học trong lớp và ngoài trời sẽ tối ưu hóa hiệu quả của bài giảng, giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hứng thú.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Giáo trình phương pháp dạy học các môn học về tự nhiên và xã hội phần 2 nguyễn thị thấn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: GÝ nêu câu hỏi cho cả lớp: Hãy kể tên các phương tiện giao thông mà em biết? 178 GV: Mỗi phương tiện giao thông chỉ đi trên một loại đường giao thông. Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại đường giao thông và các phương tiện giao thông đi trên các loại đường đó qua bài Đường giao thông (ghi bằng). Hoạt động 1: Tìm hiểu các loại đường giao thông * Cách tiến hành: GV dan bốn bức tranh (hoặc ảnh) về cảnh đường sắt, đường bộ, đường sông, biển, bầu trời xanh lên bảng, yêu cầu cả lớp quan sát kĩ các bức tranh, sau đó gọi bốn HS lên bảng, phát cho mỗi em một tấm bìa có ghi các loại đường giao thông, yêu cầu H§ gắn tấm bìa vào bức tranh sao cho phù hợp với đường giao thông. GV: Có mấy loại đường giao thông? HS trả lời, GV kết luận: có bốn loại đường giao thông, đó là: đường bộ, đường sắt, đường thuỷ, đường hàng không.

Trong đường thuỷ có đường sông và đường biển. Hoạt động 2: Nhận biết các phương tiện giao thông * Cách tiến hành Bước 1: Làm việc cá nhân. GV yêu cầu HS quan sát hình 1, 2, 4, 5 SGK trả lời các câu hỏi trong bài. Bước 2: Làm việc cả lớp.

GV gọi một số HS trả lời trước lớp các câu hỏi: ~ Đường bộ dành cho những phương tiện giao thông nào? - Đường sắt đành cho phương tiện giao thông nào? — Đường thuỷ dành cho những phương tiện giao thông nào? — Đường hàng không dành cho phương tiện giao thông nào? GV: Kể tên các loại đường giao thông và phương tiện giao thông có ở địa phương em? * GV kết luận: Đường bộ là đường dành cho người di bộ, xe ngựa, xe đạp, xe máy, ô tô. Đường sắt là đường dành cho tàu hoả, đường thuỷ là đường dành cho thuyền, phà, ca nô, tàu thuỷ. đường hàng không dành cho máy bay. Hoạt động 3: Trò chơi “Biển báo nói gì?” * Mục tiêu: Giúp HS nhận biết một số loại biển báo.

* Cách tiến hành: Bước 1: Làm việc theo cặp GV hướng dẫn HS quan sát sáu biển báo được giới thiệu ở hình 3 trang 40 SGK, hướng dẫn HS thảo luận về nội dung các loại biển báo. 179 Bước 2: Làm việc cả lớp. GV yêu cầu vài HS nêu nội dung của các biển báo trong SG. Đối với loại biển báo Giao nhau uới đường sốt không có rào chắn, GV có thể hướng dẫn: „ + Trường hợp không có xe lửa đi tới thì nhanh chóng vượt qua đường sắt.

+ Nếu có xe lửa sắp ởi tới, mọi người phải đứng cách xa đường sắt ít nhất 5m để đảm bảo an toàn + Đợi cho tàu đi qua hẳn mới nhanh chóng đi qua đường sắt. Bước 3: Tiến hành trò chơi ; GV chia lớp thành hai đội, mỗi đội cử đại diện lên chơi. GV dán sáu loại biển báo trong SGK lên bảng (dưới mỗi biển báo không có chú thích). Cách chơi: Khi GV hô “Bắt đầu!” đại điện của hai đội phải nhanh chóng gắn tấm bìa có chú thích tương ứng với biển báo.

Đội nào gắn nhanh, đúng thì đội đó thắng cuộc. Kết thúc trò chơi: GV nhận xét biểu dương các đội chơi. GV: Tại sao chúng ta cần nhận biết các biển báo giao thông? Một số HS trả lời. * GV kết luận: Có rất nhiều loại biểu báo trên các loại đường giao thông khác nhau.

Các biển báo được dựng lên ở các loại dường giao thông nhằm mục đích đảm bảo ơn toàn cho người tham gia giao thông. Hướng dẫn dạy học Chủ đề Tự nhiên 1. Mục tiêu * Về kiến thức: ~ Giúp H6 biết được sự phong phú, đa dạng của các loại động, thực vật trên Trái Đất. — Biết được đặc điểm cấu tạo ngoài, môi trường sống, ích lợi của một số động, thực vật tiêu biểu.

~ Biết sơ lược về Mặt Trời, Mặt Trăng, các vì sao, Trái Đất, một số hiện tượng: ngày, đêm, năm, tháng, bốn mùa, các dấu hiệu cơ bản của thời tiết. * Về kĩ năng: Hình thành và phát triển ở HS các kĩ năng như: ¬ Biết quan sắt, mô tả, so sánh để rút ra những đặc điểm chung và riêng của các loại động, thực vật. - Biết phân tích, đánh giá một số mối quan hệ đơn giản giữa các sự vật, hiện tượng. 180 * Về thái độ: Hình thành ở HS thái độ và thói quen như: — Ham hiểu biết khoa học.

— Yêu thiên nhiên, có ý thức bảo vệ cây cối, con vật. Có thái độ đúng đắn đối với môi trường xung quánh. Nội dung của chủ dé Lớp 1: — Thực vật và động vat: — Cây và con phổ biến (tên, đặc điểm, cấu tạo và ích lợi). — Hiện tượng tự nhiên: - + Dạng thời tiết: nắng, mưa, gió, nóng, rét.

+ Mặc hợp thời tiết. Lớp 2: ~ Thực vật và động vật: thực vật và động vật sống ở khắp nơi (trên và trong đất, trong nước, trên không). — Mặt Trời, Mặt Trăng và các vì sao: Mặt Trời và phương hướng. Lớp 3: ~ Thực vật và động vật: đặc điểm cấu tạo cơ thể, sự khác nhau giữa thực vật và động vật, côn trùng — Mặt Trời, Trái Đất, Mặt Trăng.

+ Mặt Trời: nguễn sáng, nguồn nhiệt. + Trái Đất trong hệ Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất. + Trái Đất: hình dạng, đặc điểm của bể mặt (bể mặt Trái Đất, bể mặt lục địa) sự chuyển động của Trái Đất (ngày, đêm, năm, tháng và các mùa). Hướng dan day hoc — PPDH chủ đạo là quan sát kết hợp với thảo luận nhóm.

+ Để hình thành cho HS biểu tượng đây đủ, chính xác, sinh động về các loại động, thực vật, GV nên lựa chọn đối tượng quan sát là các loại vật thật, sau đó, dùng tranh ảnh để khái quát lại. Ví dụ: Khi dạy Bài 45 —- Lá cây (TN-XH, lớp 3), GV nên lựa chọn đối tượng quan sát là các loại lá cây có đủ hình dạng, kích thước khác nhau. Sau đó tổ chức cho HS quan sát theo từng nhóm về màu sắc, hình dạng, kích thước của các loại lá cây, chỉ được phiến lá, cuống lá, gân lá. Qua đó, HS có thể rút ra những đặc điểm chung và riêng của các loại lá cây.

Đối với những bài học không thể sử dụng các loại vật thật, GV có thể tổ chức cho HS quan sát các hình ảnh 181 trong SGK để tìm những thông tin cần thiết về đặc điểm cấu tạo ngoài của các loại động, thực vật. + Đối với các bài về bầu trời và Trái Đất, GV nên sử dụng tranh ảnh, quả địa câu để HS quan sát, thảo luận về bề mặt của Trái Đất, hình dang của nó, sử dụng các lược đồ để HS có thể nhận biết bể mặt của Trái đất, lục địa, đại dương. Ví dụ: Khi dạy Bài 59 — Trái đất. Quả Địa cầu (TN-XH, lớp 3) GV tổ chức cho HS quan sát quả địa cầu và giới thiệu: quả địa cầu là mô hình thu nhỏ của Trái Đất và giúp các em phân biệt các bộ phận của quả địa cầu.

Sau đó GV chia HŠ thành các nhóm, phát cho mỗi nhóm một quả địa cầu, hướng dẫn các em quan sát và chỉ trên quả địa cầu cực Bắc, cực Nam, đường xích đạo, Bắc bán cầu, Nam bán cầu, trục, nhận xét trục của nó đứng thẳng hay nghiêng so với mặt bàn. Két thúc thời gian hoạt động nhóm, GV yêu cầu đại diện các nhóm lên chỉ trên quả địa cầu cực Bắc, cực Nam, đường xích đạo, Bắc bán cầu, Nam bán cầu. GV cần hướng din HS dat qua địa cầu như thế nào cho đúng và chỉ đúng các vị trí trên quả địa cầu. - ; GV cho HS nhận xét về độ nghiêng của quả địa cầu, về màu sắc trên bề mặt quả địa cầu, từ đó giúp các em hình dung về bề mặt của Trái Đất.

Trên cơ sở kết quả làm việc của HS, GV dẫn đắt các em rút ra kết luận: Quả địa cầu là mô hình thu nhỏ của Trái Đất. Nó giúp ta hình dung được hình đạng, độ nghiêng và bể mặt Trái Đất. — Ngoài quan sát và thảo luận nhóm, GV có thể sử dụng phối hợp các PPDH khác như: + Sử dụng các phương pháp truyền đạt, hỏi đấp và kể chuyện: các phương pháp này đặc biệt có hiệu quả khi cung cấp một số kiến thức về vũ trụ, Trái Đất, Mặt Trời, Mặt Trăng (ví dụ như kể chuyện về những thành tựu chính phục vũ trụ, chỉnh phục Mặt Trăng của con người và cả những điều trước đây chỉ thấy trong các truyện kể khoa học viễn tưởng đang trở thành hiện thực). + Su dụng phương pháp thực hành như: thực hành xác định phương hướng bằng Mặt Trời; thực hành biểu diễn một cách đơn giản Trái Đất quay quanh Mặt Trời, Trái Đất tự quay quanh mình nó; thực hành biểu diễn hiện tượng ngày và đêm trên Trái Đất.

Về hình thức tổ chức dạy học, có thể sử dụng các hình thức tổ chức dạy học trên lớp và đạy học ngoài lớp để dạy các bài học trong chủ để Tự nhiên. — Dạy học trên lớp: có thể sử dụng kết hợp dạy học cá nhân, theo nhóm và đồng loạt cả lớp. 182 — Dạy học ngoài thiên nhiên, tham quan: có rất nhiều bài học thuộc phần này có thể đạy học ngoài trời như đa số các bài học về thời tiết, Mặt Trời và phương hướng; Một số loài cây sống trên cạn, Thực vật, Đi thăm thiên nhiên. — Sử dụng các trò chơi học tập, ví dụ: “Dự báo thời tiết”, “Tìm phương hướng bằng Mặt Trời”, “Đố bạn con gì?, “Mặt Trời và Trái Đất”, “Trái Đất và Mặt Trăng”.

Kế hoạch bài học minh hoa Tự nhiên và Xã hội, lớp 3 Bài 48 - Quả 1. MỤC TIỂU Sau bài học, HS biết được: — Các loại quả có màu sắc, hình dạng, kích thước, mùi vị khác nhau. — Qua có ba phần: vỏ, thịt, hạt. — Nhiệm vụ của quả đối với cây và ích lợi của quả đối với con người.

+ Phát triển kĩ năng quan sát, so sánh, đối chiếu, rút ra những đặc điểm chung và riêng của các loại quả. ĐỒ DUNG DAY HOC Các loại quả thật có sẵn ở địa phương, tranh ảnh các loại quả. HOAT DONG DAY HOC Mở bài: - GV cho HS cả lớp hát bài quả, sau đó đặt câu hồi: Ở trong bài hát vừa rồi có những loại quả nào? — HS: hat bai qua, trả lời câu hỏi của GV, GV vào bài: Trên thực tế có rất nhiều loại quả khác nhau, bài học hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về đặc điểm, nhiệm vụ, ích lợi của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ