Giáo trình Pháp luật phần 1 cho hệ Cao đẳng và Trung cấp nghề - NXB Lao động Xã hội

Giáo trình nghiên cứu pháp luật phần 1 nxb lao động xã hội dùng cho hệ cđ nghề, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên luật học.

Trường đại học

Tổng cục dạy nghề

Chuyên ngành

Pháp luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2011

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Pháp luật NXB Lao Động Xã Hội

Giáo trình Pháp luật phần 1 của Nhà xuất bản Lao Động - Xã Hội là một tài liệu nền tảng, được biên soạn chuyên biệt cho hệ CĐ nghề và Trung cấp nghề. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị những tri thức cơ bản, có hệ thống về nhà nước và pháp luật, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện, nâng cao ý thức công dân cho sinh viên. Tài liệu này được xây dựng dựa trên chương trình môn học Pháp luật ban hành theo Quyết định số 04/2008/QĐ-BLĐTBXH, đảm bảo tính kế thừa, cập nhật các văn bản pháp luật mới. Với cấu trúc logic gồm 09 bài học, cuốn sách không chỉ là tài liệu môn pháp luật bắt buộc mà còn là cẩm nang hữu ích, giúp sinh viên tạo lập thói quen ứng xử theo chuẩn mực pháp luật. Việc hiểu rõ nội dung và cấu trúc của giáo trình là bước đầu tiên để chinh phục thành công học phần pháp luật quan trọng này, tạo nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành và sự nghiệp tương lai.

1.1. Khám phá mục lục giáo trình pháp luật đại cương này

Cấu trúc của giáo trình pháp luật đại cương được thiết kế một cách khoa học, đi từ những vấn đề chung đến các lĩnh vực pháp luật cụ thể. Phần đầu của giáo trình tập trung vào các vấn đề lý luận cốt lõi, bao gồm "Một số vấn đề chung về nhà nước và pháp luật" và "Hệ thống pháp luật Việt Nam". Nội dung này cung cấp kiến thức về nguồn gốc, bản chất, chức năng của nhà nước và pháp luật, đồng thời giới thiệu tổng quan về hệ thống các ngành luật như Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Hình sự. Tiếp theo, mục lục giáo trình pháp luật đi sâu vào các ngành luật thiết yếu đối với sinh viên hệ CĐ nghề, điển hình là "Luật Dạy nghề" và "Pháp luật Lao động". Các bài học này trang bị kiến thức thực tiễn về quyền và nghĩa vụ của người học nghề, cơ sở dạy nghề, cũng như các quy định về hợp đồng lao động, việc làm và bảo hiểm xã hội. Sự sắp xếp này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách tuần tự, logic và hiệu quả.

1.2. Vai trò của tài liệu môn pháp luật cho sinh viên CĐ

Đối với sinh viên hệ cao đẳng chuyên nghiệp, tài liệu môn pháp luật đóng một vai trò không thể thiếu. Nó không chỉ là công cụ để hoàn thành môn học mà còn là nền tảng để hình thành tư duy pháp lý, ý thức tôn trọng pháp luật và khả năng tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân khi bước vào môi trường lao động. Cuốn sách luật cho sinh viên cao đẳng này giúp hệ thống hóa kiến thức, làm rõ những khái niệm trừu tượng và cung cấp các ví dụ thực tiễn. Hơn nữa, việc học tập nghiêm túc qua giáo trình chính thống từ NXB Lao Động - Xã Hội giúp sinh viên tránh được những thông tin sai lệch, thiếu kiểm chứng từ các nguồn không chính thức, đảm bảo kiến thức tiếp thu là chính xác và cập nhật. Đây là hành trang pháp lý cơ bản, giúp sinh viên tự tin hơn trong quá trình học tập và làm việc sau này.

II. Thách thức khi học phần pháp luật tại hệ cao đẳng nghề

Việc tiếp cận học phần pháp luật tại các trường cao đẳng nghề đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Pháp luật là một lĩnh vực có tính học thuật cao, với hệ thống thuật ngữ chuyên ngành phức tạp và các khái niệm trừu tượng. Nhiều sinh viên cảm thấy khó khăn khi phải ghi nhớ và vận dụng các quy phạm pháp luật, đặc biệt là những kiến thức đại cương về nhà nước và pháp luật. Bên cạnh đó, khối lượng kiến thức lớn trong một thời lượng học tập có hạn cũng là một rào cản. Sinh viên không chỉ cần hiểu lý thuyết mà còn phải biết cách liên hệ với thực tiễn, một kỹ năng đòi hỏi sự hướng dẫn và tài liệu học tập chất lượng. Giáo trình pháp luật phần 1 NXB Lao động xã hội được biên soạn nhằm giải quyết những khó khăn này, bằng cách trình bày nội dung một cách cô đọng, dễ hiểu và có hệ thống, giúp sinh viên vượt qua các thách thức và nắm vững kiến thức cốt lõi.

2.1. Khó khăn trong việc tìm tài liệu ôn thi pháp luật

Một trong những trở ngại lớn nhất của sinh viên là tìm kiếm tài liệu ôn thi pháp luật đáng tin cậy. Trên internet có vô số bài giảng pháp luật đại cương và tài liệu tham khảo, nhưng chất lượng không đồng đều và thường thiếu tính hệ thống. Việc học từ nhiều nguồn rời rạc có thể dẫn đến tình trạng nhiễu thông tin, hiểu sai bản chất vấn đề. Giáo trình chính thống do Tổng cục Dạy nghềNXB Lao Động - Xã Hội phát hành trở thành nguồn tài liệu chuẩn xác và duy nhất mà sinh viên cần tập trung. Nó cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, bám sát chương trình khung, đảm bảo mọi kiến thức cần thiết cho kỳ thi đều được trình bày đầy đủ. Sử dụng giáo trình làm tài liệu ôn tập chính giúp sinh viên tiết kiệm thời gian, tập trung vào những nội dung trọng tâm và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

2.2. Sự phức tạp của các khái niệm nhà nước và pháp luật

Các khái niệm đại cương về nhà nước và pháp luật thường mang tính lý luận và trừu tượng cao, gây khó khăn cho người mới bắt đầu. Các học thuyết về nguồn gốc nhà nước, bản chất giai cấp, chức năng đối nội, đối ngoại hay cấu trúc của một quy phạm pháp luật đòi hỏi sự tư duy logic và khả năng phân tích. Giáo trình đã giải quyết vấn đề này bằng cách tiếp cận theo quan điểm duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin một cách có hệ thống. Ví dụ, tài liệu giải thích rõ rằng: "Nhà nước và pháp luật không phải là những hiện tượng xã hội vĩnh cửu, bất biến. Chúng chỉ xuất hiện khi xã hội loài người đã phát triển đến một giai đoạn nhất định". Cách diễn giải này, cùng với việc phân tích sự tan rã của xã hội cộng sản nguyên thủy qua ba lần phân công lao động xã hội, giúp sinh viên hiểu rõ nguồn gốc khách quan của nhà nước, thay vì các lý giải mơ hồ khác.

III. Phân tích giáo trình pháp luật Nhà nước và pháp luật

Phần cốt lõi của giáo trình pháp luật dành cho hệ CĐ nghề là những nội dung lý luận cơ bản về nhà nước và pháp luật. Đây là nền móng để xây dựng toàn bộ hệ thống kiến thức pháp lý sau này. Giáo trình trình bày một cách khoa học và có dẫn chứng về nguồn gốc, bản chất và các chức năng của nhà nước, cũng như vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội. Điểm nổi bật là tài liệu không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà còn liên hệ trực tiếp đến thực tiễn Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp sinh viên không chỉ hiểu được các nguyên lý phổ quát mà còn nhận thức rõ về bản chất và bộ máy nhà nước mà mình đang là công dân. Việc phân tích sâu các nội dung này là chìa khóa để nắm bắt tinh thần của sách pháp luật đại cương và áp dụng vào các lĩnh vực pháp luật chuyên ngành.

3.1. Nguồn gốc và bản chất của Nhà nước theo chủ nghĩa Mác

Theo học thuyết Mác - Lênin được trình bày trong giáo trình, nhà nước không phải là một hiện tượng tự nhiên hay do thần linh tạo ra, mà là "sản phẩm của một xã hội đã phát triển đến một giai đoạn nhất định". Nguồn gốc của nhà nước gắn liền với sự xuất hiện của chế độ tư hữu và sự phân chia xã hội thành các giai cấp đối kháng. Ba lần phân công lao động xã hội lớn đã làm tan rã chế độ cộng sản nguyên thủy, tạo ra của cải dư thừa và mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa. Khi đó, nhà nước ra đời như một "bộ máy đặc biệt" để bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị. Bản chất của nhà nước luôn mang tính giai cấp, là công cụ để thực hiện sự thống trị về kinh tế và chính trị. Tuy nhiên, giáo trình cũng chỉ rõ nhà nước còn mang cả bản chất xã hội, có trách nhiệm giải quyết các vấn đề chung của cộng đồng.

3.2. Nguồn gốc và vai trò của pháp luật trong xã hội

Tương tự nhà nước, pháp luật cũng ra đời một cách khách quan từ nhu cầu điều chỉnh các mối quan hệ xã hội khi xã hội đã phân chia giai cấp. Trước đó, xã hội được điều chỉnh bằng các quy phạm xã hội như tập quán và tín điều tôn giáo. Khi mâu thuẫn giai cấp trở nên gay gắt, các quy phạm này không còn đủ sức duy trì trật tự. Nhà nước, với tư cách là tổ chức quyền lực, đã ban hành hoặc thừa nhận pháp luật để trở thành công cụ quản lý xã hội. Pháp luật được định nghĩa là "hệ thống các quy tắc xử sự do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận và đảm bảo thực hiện, thể hiện ý chí của giai cấp thống trị". Vai trò của pháp luật là rất lớn: nó là cơ sở để củng cố quyền lực nhà nước, là phương tiện quản lý mọi mặt đời sống xã hội, và tạo môi trường ổn định cho sự phát triển.

3.3. Bản chất Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam hiện nay

Giáo trình dành một phần quan trọng để phân tích bản chất của Nhà nước CHXHCN Việt Nam, dựa trên Hiến pháp 1992. Bản chất này được xác định là "Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân do nhân dân và vì nhân dân, tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về nhân dân". Tính nhân dân và quyền lực nhân dân là đặc trưng cơ bản. Nhà nước ta là công cụ thống trị của giai cấp công nhân, nhưng là sự thống trị của đa số đối với thiểu số nhằm giải phóng mọi người lao động. Các đặc trưng khác bao gồm: tính dân chủ rộng rãi trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa; là nhà nước của khối đại đoàn kết các dân tộc; thể hiện tính xã hội rộng rãi qua các chính sách phúc lợi; và thực hiện đường lối đối ngoại hòa bình, hữu nghị.

IV. Hướng dẫn cấu trúc hệ thống pháp luật trong giáo trình

Để hiểu và vận dụng pháp luật, việc nắm vững cấu trúc hệ thống pháp luật là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình pháp luật phần 1 của NXB Lao động xã hội đã hệ thống hóa một cách rõ ràng các thành tố cấu thành nên hệ thống pháp luật Việt Nam. Nội dung này không chỉ trang bị kiến thức lý thuyết mà còn cung cấp một cái nhìn tổng thể, giúp sinh viên định vị được vị trí, vai trò của từng văn bản pháp luật. Từ những viên gạch nhỏ nhất là quy phạm pháp luật cho đến các ngành luật lớn, giáo trình diễn giải chi tiết, kèm theo ví dụ minh họa. Hiểu được cấu trúc này là nền tảng để sinh viên có thể tra cứu, phân tích và áp dụng các quy định pháp luật một cách chính xác trong quá trình học tập và làm việc, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến pháp luật kinh tế và lao động.

4.1. Khái niệm quy phạm chế định và ngành luật cơ bản

Hệ thống pháp luật được cấu thành từ ba cấp độ cơ bản. Yếu tố nhỏ nhất là quy phạm pháp luật, được định nghĩa là "quy tắc xử sự... mang tính bắt buộc chung, do Nhà nước ban hành". Một quy phạm thường có ba bộ phận: giả định, quy định và chế tài. Nhiều quy phạm pháp luật điều chỉnh một nhóm quan hệ xã hội gần gũi sẽ tập hợp thành một chế định pháp luật. Ví dụ, trong Luật Dân sự có các chế định về hợp đồng, thừa kế. Cấp độ cao hơn là ngành luật, là một hệ thống các quy phạm điều chỉnh các quan hệ xã hội cùng loại trong một lĩnh vực nhất định. Giáo trình giới thiệu 11 ngành luật cơ bản của Việt Nam như Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Hình sự, Luật Dân sự, Luật Lao động, và Luật Kinh tế.

4.2. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của nước ta

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật là hình thức thể hiện của pháp luật. Giáo trình phân loại các văn bản này dựa trên giá trị pháp lý và thẩm quyền ban hành. Đứng đầu là Hiến pháp - đạo luật gốc có giá trị pháp lý cao nhất. Dưới Hiến pháp là các văn bản luật, bao gồm các Bộ luật và Luật do Quốc hội ban hành. Tiếp theo là các văn bản dưới luật, được sắp xếp theo thứ tự hiệu lực pháp lý giảm dần, bao gồm: Pháp lệnh, Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Lệnh, Quyết định của Chủ tịch nước; Nghị định của Chính phủ; Quyết định của Thủ tướng Chính phủ; Thông tư của các Bộ trưởng. Ở cấp địa phương có Nghị quyết của Hội đồng nhân dân và Quyết định, Chỉ thị của Ủy ban nhân dân. Nắm vững hệ thống này giúp sinh viên hiểu rõ tính thứ bậc và áp dụng đúng văn bản pháp luật.

V. Ứng dụng kiến thức từ Giáo trình Pháp luật NXB LĐXH

Giá trị lớn nhất của Giáo trình pháp luật phần 1 NXB Lao động xã hội không chỉ nằm ở việc cung cấp lý thuyết mà còn ở khả năng ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt đối với sinh viên hệ CĐ nghề. Các kiến thức về Luật Dạy nghề và Pháp luật Lao động được trình bày trong giáo trình là hành trang pháp lý trực tiếp cho sinh viên khi tham gia vào thị trường lao động. Việc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong môi trường học tập và làm việc giúp sinh viên tự tin bảo vệ lợi ích chính đáng, đồng thời tuân thủ đúng các quy định của pháp luật. Những nội dung này không chỉ phục vụ cho học phần pháp luật mà còn là kiến thức nền tảng suốt quá trình phát triển sự nghiệp, giúp xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định và bền vững.

5.1. Hiểu biết cơ bản về Luật Dạy nghề cho sinh viên CĐ

Luật Dạy nghề năm 2006 là văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh trực tiếp hoạt động học tập của sinh viên cao đẳng nghề. Giáo trình đã tóm lược những nội dung cốt lõi nhất, giúp người học nắm được các quy định về các cấp trình độ đào tạo (sơ cấp, trung cấp, cao đẳng nghề), thời gian đào tạo và văn bằng, chứng chỉ tương ứng. Quan trọng hơn, tài liệu làm rõ nhiệm vụ và quyền của người học nghề. Nhiệm vụ bao gồm việc học tập, rèn luyện theo chương trình, tôn trọng nhà giáo và chấp hành pháp luật. Về quyền, người học được tôn trọng, được cung cấp đầy đủ thông tin, được cấp bằng sau khi tốt nghiệp và được hưởng các chính sách ưu đãi theo quy định. Đây là những kiến thức thiết thực giúp sinh viên thực hiện đúng trách nhiệm và bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình học tập tại trường.

5.2. Nền tảng pháp luật lao động cho người lao động tương lai

Chương Pháp luật lao động là một trong những phần có tính ứng dụng cao nhất. Giáo trình giới thiệu đối tượng điều chỉnh của ngành luật này là quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động, hình thành thông qua hợp đồng lao động. Sinh viên được trang bị các kiến thức cơ bản về hợp đồng lao động, nguyên tắc bình đẳng thỏa thuận, tiền lương, thời giờ làm việc, kỷ luật lao động và an toàn lao động. Hiểu rõ các quy định này giúp sinh viên - những người lao động tương lai - biết cách đàm phán hợp đồng, nhận biết các điều khoản bất lợi và bảo vệ mình trước những hành vi vi phạm pháp luật của người sử dụng lao động. Đây là kiến thức nền tảng giúp xây dựng một tác phong làm việc chuyên nghiệp, tuân thủ pháp luật, góp phần vào sự phát triển của doanh nghiệp và xã hội.

VI. Phương pháp học hiệu quả giáo trình pháp luật hệ CĐ nghề

Để chinh phục thành công môn học này, việc có một phương pháp học tập khoa học là vô cùng cần thiết. Giáo trình pháp luật cho hệ CĐ nghề của NXB Lao động xã hội là một công cụ học tập mạnh mẽ, nhưng cần được khai thác đúng cách. Thay vì đọc và ghi nhớ một cách thụ động, sinh viên nên tiếp cận tài liệu một cách chủ động, kết hợp giữa việc đọc hiểu, hệ thống hóa kiến thức và liên hệ với thực tế. Việc lập sơ đồ tư duy cho mỗi bài học, tóm tắt các định nghĩa quan trọng và thảo luận nhóm về các tình huống pháp lý là những cách hiệu quả để biến kiến thức trừu tượng trong sách thành hiểu biết sâu sắc của bản thân. Áp dụng một phương pháp học tập đúng đắn không chỉ giúp đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn xây dựng một nền tảng tư duy pháp lý vững chắc cho tương lai.

6.1. Cách xây dựng đề cương môn pháp luật chi tiết nhất

Xây dựng một đề cương môn pháp luật chi tiết là bước đầu tiên để hệ thống hóa kiến thức. Dựa trên mục lục giáo trình pháp luật, sinh viên nên chia nhỏ từng bài học thành các chủ đề chính. Với mỗi chủ đề, cần xác định các nội dung cốt lõi: các khái niệm và định nghĩa quan trọng, các đặc điểm, vai trò, nguyên tắc và các quy định pháp luật cụ thể. Ví dụ, với bài "Một số vấn đề chung về nhà nước và pháp luật", đề cương cần làm rõ các mục như: Nguồn gốc nhà nước, Bản chất nhà nước, Chức năng nhà nước, và liên hệ với Nhà nước Việt Nam. Việc lập đề cương dưới dạng gạch đầu dòng hoặc sơ đồ sẽ giúp ghi nhớ kiến thức một cách logic và dễ dàng ôn tập lại trước kỳ thi, biến cuốn giáo trình dày thành một tài liệu tóm tắt súc tích và hiệu quả.

6.2. Tầm quan trọng của sách luật cho sinh viên cao đẳng

Trong bối cảnh thông tin đa dạng, việc lựa chọn một tài liệu học tập chuẩn mực là yếu tố quyết định. Cuốn sách luật cho sinh viên cao đẳng này, do một cơ quan uy tín là Nhà xuất bản Lao động Xã hội phát hành, đảm bảo tính chính xác, khoa học và cập nhật. Nó không chỉ là một cuốn sách pháp luật đại cương thông thường mà còn được biên soạn phù hợp với đặc thù của chương trình đào tạo nghề. Việc đầu tư thời gian và công sức để nghiên cứu kỹ lưỡng giáo trình sẽ mang lại lợi ích lâu dài, giúp sinh viên không chỉ vượt qua môn học mà còn hình thành một nền tảng kiến thức pháp lý vững vàng. Đây là hành trang không thể thiếu để sinh viên tự tin gia nhập thị trường lao động, trở thành những công dân và người lao động có hiểu biết và sống, làm việc theo Hiến pháp và pháp luật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO LAO DONG - THUONG BINH VA XA HOI TONG CUC DAY NGHE (Dung cho hé Cao dang nghé, Trung cap nghé) XH NHA XUAT BAN LAO DONG - XÃ HỘI BO LAO DONG - THUONG BINH VA XA HOI TỔNG CỤC DẠY NGHỀ - Giáo trình. PHấP LUẬT (Dùng cho hệ Cao đẳng nghề, Trung cấp nghề) NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG-- XÃ HỘI HÀ NỘI - 2011 Mã s x, 62-334 " 30-12 _ tởi nói đầu Trong những năm quo, Đảng uà Nhà nước ta luôn đặt ra yêu cầu tăng cường giáo dục pháp luật trong các trường dạy nghề thông quo các chương trinh mon học, giáo trình, tài liệu giảng dạy pháp luột, dam bdo đúng tinh than va noi dung Hiến phúp, pháp luột hiện hành. Đổi mới uiệc dạy uà học Pháp luột trong chương trình dạy nghề, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn điện. cho học sinh, sinh uiên, nâng cao ý thức pháp luật, xây dựng tình cảm, niềm tin, ý thúc công dân của học sinh, sinh uiên.

Trên, cơ sở đó giúp cho hoc sinh, sinh vién trong các trường dạy nghề tạo lập thói quen. ứng xử phù hợp ua theo chuẩn mực pháp luật. Thực hiện chức năng, nhiệm vu Nha nude giao, B6 Lao động - Thương bình uà Xã hội đã tổ chức xây dựng, biên soạn giáo trùuh Pháp luột, trình độ trung cấp nghề uè cao đẳng nghệ trên cơ sở Chương trình môn học Pháp luật dùng trong các trường cao đẳng nghệ, trung cấp nghề được ban hành bèm theo Quyết định số 04/2008/QĐ-BLĐTBXH ngày 18 tháng 02 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương bình 0à Xã hội. Giáo trình Pháp luật gồm 09 bời uới thời lượng 30 tiết là tương đối phù hợp uới đối tượng học sinh, sinh uiên trong các trường nghề, đảm bảo tính kế tiếp, liên thông từ trung cấp nghề lên cao đẳng nghề.

Các tác giả tham bkhủo uò kế thừa những ưu điểm nổi bột của các cuốn giáo trình đã xuất bản uà cố gắng cập nhật những nội dung mdi trong cdc van ban phdp luật uừa ban hùnh. Tổng cục Dạy nghề xin trân trọng giới thiệu giáo trình Pháp luật uới bạn đọc, hy oọng giáo trình này giúp cho học sinh, sinh uiên các trường trung cấp nghệ, cao đẳng nghề hiểu biết uà nắm bắt được một cách có hệ thống những trì thúc cơ bản uê nhà nước uò pháp luật nói chung, uề một số lĩnh uực pháp luật thiết yếu như: Luật Lao động, Luật Dạy nghệ, Luật Dân sự, Hình sự, Hành chính, Đất đơi, Hôn nhân gia đình, 0. Trong qua trinh bién soan bé,sdch, mac du da cé nhiều cố gắng, song khó tránh khỏi những thiếu sót cả uễ hình thức lỗn nột dung. Chúng tôi mong nhận được những ý kiến đóng góp xây dựng để bộ sách ngòy cùng hoàn thiện.

Các ý biến đóng góp xin gửi uê Tổng cục Dạy nghề, 37B Nguyễn Bình Khiêm - Hà Nội. Xin chân thành cảm ơn! TỔNG CỤC DẠY NGHỀ. Một số vấn đề chung về nhà nước và pháp luật BÀI 1 MOT S6 VAN DE CHUNG VE NHA NUGC WÀ PHÁP LUẬT I.NGUỒN GỐC, BẢN CHẤT, CHỨC NĂNG CỦA NHÀ NƯỚC 1. Nguồn gốc của Nhà nước Trong lịch sử phát triển của xã hội, đã có rất nhiều quan điểm và học thuyết khác nhau về nguồn gốc ra đời của Nhà nước.

Nhưng do những nguyên nhân khác nhau mà các quan điểm và học thuyết đó chưa giải thích đúng nguồn gốc của Nhà nước. Với quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, chủ nghĩa Mác - Lê nin đã chứng minh một cách khoa học rằng, Nhà nước và pháp luật không phải là những hiện tượng xã hội vĩnh cửu, bất biến. Nhà nước và pháp luật chỉ xuất biện khi xã hội loài người đã phát triển đến một giai đoạn nhất định, chúng luôn luôn vận động, phát triển và sẽ tiêu vong khi những điều kiện khách quan cần thiết cho sự vận động, phát triển và tồn tại của chúng không còn nữa. Chế độ cộng sản nguyên thuỷ uò tổ chức thị tộc bộ lạc Trong chế độ cộng sản nguyên thuỷ, xã hội không có giai cấp, chưa có Nhà nước và pháp luật.

Nhưng những nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của Nhà nước và pháp luật lại nảy sinh chính trong xã hội này. Vì vậy, việc tìm hiểu xã hội cộng sản nguyên thuỷ sẽ là cơ sở để giải thích sự xuất hiện của Nhà nước. Cơ sở kinh tế của xã hội cộng sản nguyên thuỷ là chế độ sở hữu chung về tư liệu sản xuất và sản phẩm lao động. Trong xã hội cộng sản nguyên thuỷ do trình độ phát triển của lực lượng sản xuất thấp kém, công cụ lao động thô sơ, con người chưa có sự nhận thức đúng đắn về thiên nhiên và bản thân mình, họ luôn ở trong tình trạng hoảng sợ và bất lực trước những tai hoạ của thiên nhiên, năng suất lao động ở thời kỳ này rất thấp.

Trong điều kiện, hoàn cảnh đó, con người phải dựa vào nhau để chung sống, cùng lao động và cùng hưởng thụ những thành quả lao động chung, vì vậy đã xuất hiện nguyên tắc phân phối đặc trưng đó là nguyên tắc bình quân. Với nguyên tắc bình quân, mọi người đều bình đẳng trong lao động và hưởng thụ, không ai có tài sản riêng, không có người giầu, kẻ nghèo, không có tình trạng người này chiếm đoạt tài sản của người kia, xã hội lúc này chưa xuất hiện gia1 cấp và đấu tranh giai cấp. TỔNG CỤC DẠY NGHỀ 5 Giáo trình Pháp luật Tế bào của xã hội lúc bấy giờ là thị tộc với chế độ sở hữu chung về tư liệu sản xuất và sản phẩm lao động nên mọi người đều tự do, bình đẳng, không một ai có đặc quyền, -đặc lợi đối với người khác trong cùng một thị tộc, ở đây chỉ có sự phân công lao động tự nhiên giữa đàn ông và đàn bà, giữa người già và trẻ nhỏ để thực hiện các loại công việc khác nhau, chứ chưa mang tính xã hội. Thị tộc được tổ chức theo huyết thống, ở giai đoạn đầu, các thị tộc được tổ chức theo chế độ mẫu hệ, dần dần sự phát triển của kinh tế - xã hội đã tác động làm thay đổi quan hệ trong hôn nhân, mặt khác địa vị của người phụ nữ trong thị tộc cũng thay đổi, người đàn ông giữ vai trò chủ đạo trong đời sống thị tộc và chế độ mẫu hệ đã chuyển thành chế độ phụ hệ.

Quyền lực xã hội trong chế độ cộng sản nguyên thuỷ Trong chế độ cộng sản nguyên thuỷ, quyền lực trong xã hội là quyển lực do toàn xã hội tổ chức. Hệ thống quản lý còn rất đơn giản, lúc này quyền lực xã hội chưa tách khỏi xã hội mà gắn liền với xã hội, hoà nhập với xã hội, phục vụ cho cả cộng đồng. Trong thị tộc lúc này xuất hiện Hội đồng thị tộc, đây là tổ chức cao nhất của thị tộc, bầu ra những người đứng đầu thị tộc như: tù trưởng, thủ lĩnh quân sự. để thực hiện quyền lực và quản lý công việc chung của thị tộc.

Quyền lực của người đứng đầu thị tộc dựa trên cơ sở uy tín cá nhân và sự tín nhiệm, ủng hộ của các thành viên trong thị tộc, những người đứng đầu thị tộc không có một đặc quyền đặc lợi nào, họ cùng lao động và hưởng thụ như mọi thành viên khác và có thể bị bãi miễn bất cứ lúc nào nếu không được cộng đồng ủng hộ. Bào tộc là một liên minh bao gồm nhiều thị tộc hợp lại, tổ chức quyền lực của bào tộc thể hiện sự tập trung quyền lực cao hơn thị tộc. Hội đồng bào tộc bao gồm các tù trưởng, thủ lĩnh quân sự của các thị tộc, phần lớn các công việc trong bào tộc vẫn do hội nghị tất cả các thành viên của bào tộc quyết định, nhưng trong nhiều trường hợp chỉ do hội đồng bào tộc quyết định. Bộ lạc bao gồm nhiều bào tộc, tổ chức quyền lực trong bộ lạc cũng dựa trên cơ sở những nguyên tắc tương tự của tổ chức trong thị tộc và bào tộc nhưng đã thể hiện ở mức độ tập trung quyền lực cao hơn.

Tuy nhiên quyền lực vẫn mang tính xã hội, chưa mang tính gia1 cấp. Như vậy, trong xã hội cộng sản nguyên thuỷ đã có quyền lực, nhưng đó là thứ quyền lực xã hội, được tổ chức và thực hiện dựa trên cơ sở những nguyên tac dan chủ thực sự, phục vụ lợi ích chung của cả cộng đồng. Sự tan rã của tổ chức thị tộc uà sự xuất hiện Nhà nước Lực lượng sản xuất được phát triển không ngừng, công cụ lao động được cải tiến, con người ngày càng nhận thức đúng đắn hơn về thế giới, đúc kết được nhiều kinh nghiệm trong lao động, đến lúc này đòi hỏi từ sự phân công lao động tự nhiên phải được thay thế bằng phân công lao động xã hội. Lịch sử đã trải qua ba lần phân công 6 TỔNG CỤC DẠY NGHỀ Bài 1.

Một số vấn đề chung về nhà nước và pháp luật lao động xã hội, qua ba lần phân công lao động xã hội này đã làm tan rã chế độ cộng sản nguyên thuỷ. - Phân công lao động xã hội lần thứ nhất Con người đã thuần dưỡng được động vật, từ đó tạo ra được nguồn tích luỹ tài sản, đây chính là mầm mống sinh ra chế độ tư hữu. Nghề chăn nuôi phát triển, xuất hiện những người chuyên làm nghề chăn nuôi, dần dần chăn nuôi đã trở thành một ngành kinh tế độc lập tách khỏi ngành trồng trọt. Chăn nuôi và trồng trọt cùng phát triển, năng suất lao động tăng nhanh, sản phẩm làm ra ngày càng nhiều, vì vậy xuất hiện những sản phẩm dư thừa và phát sinh khả năng chiếm đoạt sản phẩm dư thừa ấy.

Do trồng trọt và chăn nuôi phát triển, nhu cầu mới về sức lao động nảy sinh nên những tù binh chiến. tranh được giữ lại làm nô lệ để bóc lột sức lao động. Như vậy ở thời kỳ này, mầm mống của chế độ tư hữu xuất hiện, xã hội đã phân chia thành người giàu, kẻ nghèo. Mặt khác, vào giai đoạn này xuất hiện quan hệ hôn nhân một vợ một chồng, quan hệ này đã thay đổi chế độ quần hôn trước đây, gia đình cá thể ton tại đã trở thành lực lượng đe dọa chế độ thị tộc.

- Phân công lao động lần thứ hai Cùng với sự phát triển của chăn nuôi và trồng trọt, ngành thủ công nghiệp cũng phát triển mạnh, con người tìm ra kim loại, điều này đã tạo ra khả năng cho con người có thể trồng trọt trên những diện tích rộng lớn, nghề dệt, nghề chế tạo kim loại, nghề thủ công khác dần dần được chuyên môn hoá làm cho sản phẩm phong phú hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ