Giáo trình nông học đại cương p5

Giáo trình nghiên cứu nông học đại cương p5, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giáo trình nông học đại cương p5 về dinh dưỡng

Nội dung phần 5 của giáo trình nông học đại cương tập trung vào một trong những yếu tố nền tảng của khoa học cây trồng: phân bón và dinh dưỡng. Hiểu đúng về dinh dưỡng khoáng là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình sinh trưởng, phát triển và quyết định năng suất cuối cùng. Dinh dưỡng khoáng là một chức năng sinh lý thực vật cốt lõi, liên quan trực tiếp đến hoạt động của bộ rễ trong việc hấp thu các nguyên tố cần thiết từ đất. Các nguyên tố này được phân loại thành đa lượng (N, P, K, Ca, Mg, S), vi lượng (Fe, Cu, Mn, Zn, B, Mo, Na) và siêu vi lượng, mỗi nhóm có vai trò và hàm lượng khác nhau trong cấu trúc và hoạt động sống của cây. Việc cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng này thông qua phân bón là kỹ thuật canh tác không thể thiếu. Một bài giảng nông học đại cương hoàn chỉnh phải làm rõ cơ chế hấp thu khoáng của rễ, bao gồm quá trình trao đổi ion trực tiếp và gián tiếp, cũng như khả năng hấp thu qua lá. Nắm vững những kiến thức này giúp xây dựng một chiến lược bón phân hợp lý, dựa trên nhu cầu thực tế của từng loại cây trồng, từng giai đoạn phát triển, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón và hướng tới một hệ thống nông nghiệp bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về dinh dưỡng khoáng trong sinh lý thực vật

Dinh dưỡng khoáng là chức năng sinh lý cơ bản của cây trồng, gắn liền với sự hoạt động của bộ rễ và có ý nghĩa quyết định đến năng suất. Các nguyên tố khoáng được hấp thu từ đất và thực hiện hai chức năng chính: tham gia vào cấu tạo tế bào và điều chỉnh các hoạt động sống. Các nguyên tố đa lượng như Nitơ (N), Phốtpho (P), Kali (K) chiếm tỷ lệ lớn trong khối lượng chất khô của cây. Trong khi đó, các nguyên tố vi lượng tuy cần với lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu cho các hoạt động của enzyme và quá trình trao đổi chất. Sự hấp thu khoáng diễn ra chủ yếu qua lông hút của rễ thông qua cơ chế trao đổi ion H+ và HCO3- với dung dịch đất và bề mặt keo đất. Các yếu tố ngoại cảnh như nhiệt độ, độ ẩm, pH đất và nồng độ oxy đều ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh lý quan trọng này.

1.2. Vai trò nền tảng của phân bón trong hệ thống nông nghiệp hiện đại

Trong sản xuất nông nghiệp, phân bón được xem là yếu tố nền tảng, chỉ sau giống. Các giống cây trồng mới, đặc biệt là giống cao sản, chỉ có thể phát huy hết tiềm năng năng suất khi được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng. Lịch sử nông nghiệp thế giới đã chứng minh vai trò của phân hóa học trong việc tăng năng suất cây trồng lên đến 50% ở Tây Âu. Theo FAO (1989), mỗi tấn chất dinh dưỡng có thể tạo ra 10 tấn ngũ cốc. Tại Việt Nam, việc tăng cường sử dụng phân bón từ những năm 1980 đã góp phần đáng kể vào việc tăng sản lượng lương thực. Việc bón phân đầy đủ và cân đối không chỉ làm tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng nông sản. Đây là kiến thức quan trọng khi ôn thi môn nông học đại cương và áp dụng vào thực tiễn kỹ thuật canh tác tiên tiến.

II. Cách tài liệu nông học đại cương giải quyết thách thức bón phân

Việc sử dụng phân bón, đặc biệt là phân hóa học, đặt ra nhiều thách thức cho nền nông nghiệp hiện đại. Một trong những vấn đề lớn nhất là làm sao để bón phân một cách cân đối và hợp lý. Tài liệu nông học đại cương chỉ rõ, việc bón thừa hoặc thiếu dinh dưỡng đều gây ảnh hưởng tiêu cực. Thiếu đạm cây còi cọc, thiếu lân rễ kém phát triển, thiếu kali cây yếu, dễ đổ ngã. Ngược lại, thừa đạm làm cây phát triển thân lá quá mức, mềm yếu, dễ bị sâu bệnh hại cây trồng và làm giảm chất lượng nông sản. Thách thức thứ hai là tác động đến môi trường. Việc lạm dụng phân bón vô cơ trong thời gian dài có thể làm chai hóa đất, tăng độ chua, tiêu diệt hệ vi sinh vật có lợi và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Luận thuyết “nông nghiệp sinh học” và xu hướng “nông nghiệp sinh thái” ra đời chính là để giải quyết những hậu quả này. Do đó, các slide nông học đại cương ngày nay luôn nhấn mạnh ba mục tiêu khi sử dụng phân bón: tăng năng suất cây trồng, nâng cao chất lượng nông sản sạch, và bảo vệ độ phì nhiêu của đất cũng như môi trường sinh thái.

2.1. Vấn đề mất cân đối dinh dưỡng và nguy cơ sâu bệnh hại cây trồng

Bón phân không cân đối là một trong những nguyên nhân chính làm giảm năng suất và chất lượng nông sản. Ví dụ, việc bón quá nhiều đạm (N) sẽ kéo dài thời gian sinh trưởng, làm thân lá mềm yếu, tích lũy nhiều nước, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại nấm bệnh và côn trùng chích hút phát triển. Ngược lại, thiếu lân (P) làm cây non chậm phát triển, bộ rễ yếu, khả năng chống chịu kém. Sự mất cân đối giữa các nguyên tố, chẳng hạn bón quá nhiều kali (K) có thể gây ra hiện tượng thiếu hụt Magie (Mg) và Bo (B) do đối kháng ion. Việc hiểu rõ mối quan hệ tương tác giữa các chất dinh dưỡng là yêu cầu cơ bản trong khoa học cây trồng để phòng tránh rủi ro.

2.2. Tác động của phân bón hóa học lên khoa học đất và môi trường

Lạm dụng phân bón hóa học gây ra nhiều hệ lụy cho đất và môi trường. Các loại phân có gốc acid như Sunfat amôn ((NH₄)₂SO₄) hay Clorua amôn (NH₄Cl) khi bón liên tục sẽ làm đất mất dần canxi, tăng độ chua và làm giảm tính đệm của đất. Điều này ảnh hưởng xấu đến cấu trúc đất và hoạt động của vi sinh vật. Lượng phân bón dư thừa không được cây hấp thụ hết sẽ bị rửa trôi, ngấm vào nguồn nước ngầm gây ô nhiễm nitrat, hoặc bay hơi vào không khí. Giáo trình khoa nông học từ các trường như Đại học Nông Lâm luôn cảnh báo về những tác động này và khuyến khích các biện pháp canh tác bền vững, kết hợp hài hòa giữa phân vô cơ và hữu cơ để duy trì sức khỏe lâu dài cho đất.

III. Top 5 loại phân hữu cơ trong bài giảng nông học đại cương

Để giải quyết các vấn đề của phân hóa học và hướng tới nông nghiệp bền vững, các bài giảng nông học đại cương luôn đề cao vai trò của phân hữu cơ. Phân hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng đa dạng cho cây trồng mà quan trọng hơn là khả năng cải tạo đất vượt trội. Tác dụng của phân hữu cơ được thể hiện trên cả ba phương diện: hóa tính, lý tính và sinh tính của đất. Về hóa tính, chúng cung cấp khoáng chất, tăng khả năng hòa tan các chất khó tan và tăng tính đệm, giữ cho pH đất ổn định. Về lý tính, chất hữu cơ giúp tăng độ ổn định của kết cấu đất, hạn chế xói mòn, cải thiện khả năng giữ nước và điều hòa nhiệt độ đất. Về sinh tính, phân hữu cơ là nguồn thức ăn chính cho hệ vi sinh vật đất, tạo điều kiện cho giun đất phát triển. Có nhiều loại phân hữu cơ phổ biến, mỗi loại có đặc điểm và cách sử dụng riêng, là kiến thức không thể bỏ qua trong bất kỳ ebook nông học pdf nào về kỹ thuật canh tác.

3.1. Phân chuồng và các phương pháp ủ phân hiệu quả

Phân chuồng là hỗn hợp phân và nước tiểu gia súc cùng chất độn, chứa hầu hết các nguyên tố khoáng cần thiết cho cây. Tác dụng chính của nó là cung cấp dinh dưỡng, cải thiện lý, hóa, sinh tính của đất và chứa một số chất kích thích sinh trưởng. Có ba phương pháp ủ chính: ủ nóng (xốp), ủ nguội (chặt) và ủ hỗn hợp. Phương pháp ủ nóng giúp phân hủy nhanh, tiêu diệt mầm bệnh và hạt cỏ dại nhưng dễ làm mất đạm. Phương pháp ủ nguội giữ được nhiều đạm hơn nhưng thời gian ủ kéo dài. Phương pháp hỗn hợp kết hợp ưu điểm của cả hai, vừa giúp diệt mầm bệnh, vừa hạn chế thất thoát dinh dưỡng. Việc trộn thêm phân lân trong quá trình ủ giúp giảm lượng đạm mất đi.

3.2. Phân xanh và kỹ thuật canh tác vùi cây họ đậu cải tạo đất

Phân xanh là việc sử dụng thân, lá cây tươi vùi vào đất để làm phân bón. Đặc biệt, các cây họ đậu có khả năng cố định đạm từ không khí nhờ vi khuẩn nốt sần cộng sinh ở rễ, là một biện pháp sản xuất đạm sinh học hiệu quả. Tác dụng của cây phân xanh bao gồm: tăng nhanh tỷ lệ đạm và chất hữu cơ cho đất, cải tạo đất mặn, cải thiện tính chất vật lý của đất và bảo vệ đất chống xói mòn. Thời điểm vùi cây phân xanh thích hợp nhất là khi cây bắt đầu ra hoa, lúc này năng suất sinh khối và lượng đạm tích lũy là cao nhất. Việc đưa cây phân xanh vào hệ thống luân canh, xen canh là một kỹ thuật canh tác thông minh và bền vững.

3.3. Phân vi sinh và công nghệ trong nông nghiệp hiện đại

Phân vi sinh là chế phẩm chứa các loài vi sinh vật có ích như vi khuẩn cố định đạm, hòa tan lân, phân giải cellulose. Các loại phân này không trực tiếp cung cấp dinh dưỡng mà đưa vào đất những “nhà máy sinh học” tí hon. Chẳng hạn, phân Nitragin chứa vi khuẩn nốt sần giúp cây đậu tương cố định đạm. Phân Phospho-bacterin chứa vi khuẩn chuyển hóa lân khó tan thành dạng dễ tiêu. Việc ứng dụng công nghệ sinh học để sản xuất các loại phân này giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, cải tạo đất và tăng cường sức khỏe cho cây trồng một cách tự nhiên. Phân hữu cơ vi sinh là một bước tiến xa hơn, kết hợp nguồn hữu cơ và các chủng vi sinh vật có lợi.

IV. Hướng dẫn giáo trình khoa nông học về phân đạm lân kali

Phân vô cơ, hay phân hóa học, đóng vai trò then chốt trong việc thâm canh tăng năng suất cây trồng nhờ khả năng cung cấp dinh dưỡng nhanh và hàm lượng cao. Giáo trình khoa nông học phân loại chúng thành các nhóm chính dựa trên nguyên tố dinh dưỡng cung cấp. Quan trọng nhất là nhóm phân đa lượng, bao gồm phân đạm (N), phân lân (P) và phân kali (K). Mỗi loại có vai trò sinh lý riêng biệt và không thể thay thế cho nhau. Đạm là thành phần cốt lõi của protein và diệp lục, quyết định sự sinh trưởng của thân lá. Lân tham gia vào quá trình trao đổi năng lượng, phát triển bộ rễ và hình thành quả, hạt. Kali giúp cây cứng cáp, tăng khả năng chống chịu và vận chuyển các sản phẩm quang hợp. Hiểu rõ đặc tính, sự chuyển hóa trong đất và kỹ thuật sử dụng của từng loại phân là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hiệu quả, tránh lãng phí và các tác động tiêu cực đến khoa học đất. Việc sử dụng hợp lý các loại phân này là nền tảng của phân bón và dinh dưỡng cây trồng.

4.1. Vai trò và các dạng phân đạm N phổ biến trong nông nghiệp

Đạm (N) là yếu tố dinh dưỡng quan trọng hàng đầu, tham gia cấu tạo tế bào và các hợp chất thiết yếu như diệp lục, enzyme. Cây thiếu đạm sẽ còi cọc, lá vàng, năng suất thấp. Các dạng phân đạm chính bao gồm: Sunfat amôn ((NH₄)₂SO₄) chứa 21% N, có tính chua sinh lý; Clorua amôn (NH₄Cl) chứa 24-25% N, cũng gây chua đất và ion Cl- có thể ảnh hưởng đến một số cây trồng; và Urê (CO(NH₂)₂) chứa 46% N, là loại phân phổ biến nhất, ít gây chua đất nhưng cần vùi sâu để tránh mất đạm. Khi sử dụng phân đạm, cần căn cứ vào đặc điểm cây trồng, tính chất đất và điều kiện thời tiết để xác định liều lượng và thời điểm bón phù hợp.

4.2. Tìm hiểu phân lân P và phân kali K cho cây trồng

Lân (P) thúc đẩy sự phát triển của bộ rễ, quá trình ra hoa, đậu quả và quyết định chất lượng hạt giống. Các loại phân lân chính gồm: phân lân tự nhiên (Apatit, Phosphorit) là loại chậm tan, phù hợp với đất chua; và phân lân chế biến như Supe lân (dễ tan, thích hợp cho đất trung tính) và phân lân nung chảy (có tính kiềm, tốt cho đất chua). Kali (K) giúp tăng cường quang hợp, vận chuyển đường bột, làm cây cứng cáp, chống đổ và tăng khả năng chịu hạn, chịu rét. Các dạng phân kali phổ biến là Kali clorua (KCl) và Kali sulfat (K₂SO₄). Cần ưu tiên bón Kali sulfat cho các cây mẫn cảm với clo như khoai tây, thuốc lá.

V. Bí quyết ôn thi môn nông học đại cương Bón phân hiệu quả

Để đạt điểm cao khi ôn thi môn nông học đại cương và áp dụng thành công vào thực tiễn, việc nắm vững các nguyên tắc bón phân là cực kỳ quan trọng. Nguyên tắc cốt lõi là bón phân một cách cân đối, đúng lúc, đúng cách và đúng liều lượng. Việc xác định lượng phân bón không thể cảm tính mà phải dựa trên cơ sở khoa học. Công thức chung để tính lượng phân bón là lấy nhu cầu dinh dưỡng của cây trừ đi khả năng cung cấp của đất, sau đó chia cho hệ số sử dụng phân bón. Nhu cầu dinh dưỡng phụ thuộc vào loại cây, giống và mục tiêu năng suất. Khả năng cung cấp của đất được xác định qua phân tích đất. Hệ số sử dụng phản ánh tỷ lệ dinh dưỡng cây hấp thu được từ phân bón. Bên cạnh đó, các phương pháp bón phân khác nhau như bón lót, bón thúc và bón qua lá cũng cần được áp dụng linh hoạt. Nắm vững những bí quyết này không chỉ giúp vượt qua kỳ thi mà còn tạo nền tảng vững chắc cho công việc trong lĩnh vực nông học.

5.1. Công thức xác định lượng phân bón cần thiết cho cây trồng

Để xác định lượng phân bón hợp lý, cần dựa vào công thức: Lượng phân bón = (Nhu cầu dinh dưỡng của cây - Khả năng cung cấp của đất) / Hệ số sử dụng phân bón. Nhu cầu dinh dưỡng của cây là lượng N, P, K... mà cây cần để đạt được một mức năng suất dự kiến, được xác định qua phân tích hàm lượng dinh dưỡng trong cây. Khả năng cung cấp của đất thể hiện độ phì nhiêu, được đo lường bằng các phương pháp phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm. Hệ số sử dụng phân bón là tỷ lệ phần trăm dinh dưỡng trong phân được cây hấp thụ, phụ thuộc vào loại phân, loại đất và kỹ thuật canh tác. Việc áp dụng công thức này giúp việc bón phân trở nên chính xác, tiết kiệm và hiệu quả hơn.

5.2. Các phương pháp bón phân cơ bản bón lót bón thúc và bón qua lá

Có ba phương pháp bón phân chính. Bón lót là bón phân vào đất trước khi gieo trồng, nhằm cung cấp dinh dưỡng cho cây ngay từ giai đoạn đầu. Phương pháp này thường áp dụng cho các loại phân hữu cơ và phân khó tan như lân. Bón thúc là bón phân trong quá trình sinh trưởng của cây, chia làm nhiều lần để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ở từng giai đoạn cụ thể, thường dùng cho phân dễ tan như đạm, kali. Bón phân qua lá là phun dung dịch dinh dưỡng trực tiếp lên lá, giúp cây hấp thu nhanh, đặc biệt hiệu quả khi cần khắc phục nhanh các triệu chứng thiếu vi lượng hoặc khi rễ cây hoạt động kém. Việc phối hợp các phương pháp này một cách hợp lý sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phân bón.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong 5 PHAN BON VA DINH DUONG CHO CAY TRONG I. DINH DUONG KHOANG CUA CAY TRONG Dinh dưỡng khoáng là một chức năng sinh lý của cây trồng gắn với sự hoạt động của bộ rễ, có ý nghĩa quan trọng trong sự sinh trưởng phát triển và tạo thành năng suất cây trồng. Các nguyên tố dinh dưỡng khoáng chủ yếu bao gồm các nguyên tố đa lượng, vi lượng và siêu vi lượng. Các nguyên tố đa lượng thường có hàm lượng biến động từ 0,1 đến 1,5% khối lượng chất khô gồm: N, P, K, Ca, Mg, S.

Các nguyên tố vi lượng có hàm lượng nhỏ hơn 0,1% khối lượng chất khô gồm: Fe, Cu, Mn, Zn, B, Mo, Na. Các nguyên tố siêu vi lượng có hàm lượng vô cùng nhỏ (103 - 10% khối lượng chất khô) gồm: Hg, Au, Ag, Cd, Se. Sự hút chất khoáng của rễ cây là quá trình trao đổi ion trực tiếp và gián tiếp giữa rễ và đất. Quá trình sinh lý này liên quan rất chặt chẽ với các điều kiện ngoại cảnh như nhiệt độ, nước, pH của đất, nồng độ oxy trong đất.

Các nguyên tố khoáng có hai chức năng sinh lý quan trọng đối với cây là tham gia vào cầu tạo nên tế bào cơ thể của thực vật và điều chỉnh các hoạt động sống của cây. Các nguyên tố khoáng từ đất xâm nhập vào rễ thông qua hệ thống lông hút. Các ion khoáng tan trong dung dịch đất và hấp phụ trên bề mặt keo đất sẽ được hấp phụ lên trên bề mặt rễ theo nguyên tắc trao đổi ion H” và HCO; của rễ một cách trực tiếp và gián tiếp. Các chất khoáng cũng có thể xâm nhập vào cây qua khí khổng và qua cả lớp cutin mỏng trên bề mặt lá.

Đây là cơ sở cho kỹ thuật phun các chất dinh dưỡng qua lá. Vi vay cần nắm chắc vai trò sinh lý của các nguyên tố khoáng đối với cây và năng suất cây trồng đặc biệt đối với các nguyên tế đa lượng N, P, K. Trên cơ sở những hiểu biết đó, việc bón phân hợp lý cho cây trồng phải dựa trên nhu cầu sinh lý dinh dưỡng của cây. Cần phải xác định được lượng phân bón cần thiết cho từng loại cây trồng, xác định tỷ lệ các loại phân bón, thời kỳ bón phân cũng như lựa chọn phương pháp bón phân thích hợp cho từng loại 179 cây trồng.

Bón phân như vậy vừa thoả mãn nhu cầu sinh lý của cây vừa tăng được hiệu quả sử dụng phân bón. VAI TRO CUA PHAN BON TRONG SAN XUẤT NÔNG NGHIỆP Những năm trước đây, trong sản xuất nông nghiệp, người nông dân Việt Nam, với kinh nghiệm của mình đã xác định vị trí quan trọng của các biện phi ky thuat thâm canh đối với cây trồng là: “nhát nước, nhì phân, tam cân, tứ giống”. Tuy nhiên với sự ra đời của các giống mới, nhất là sau các cuộc cách mạng xanh trên thế giới, vai trò của giống đã trở thành yếu tố chủ đạo trong thâm canh tăng năng suất cây trồng. Giống mới xuất hiện càng nhiễu, đặc biệt các giống chịu thâm canh đòi hỏi lượng phân bón cao thì nhu cầu phân bón càng tăng.

Từ đó yếu tố chủ đạo góp phần nâng cao năng suất cây trồng được xác định: giống là tiền đề, phân bón là nền tảng. Vì vậy, trong vài thập kỹ gần đây, năng suất cây trồng không ngừng tăng lên, không chỉ có sự đóng góp to lớn của công tác giống mà còn có vai trò quan trọng của phân bón. Giống mới chỉ có thể phát huy hết tiềm năng năng suất khi được bón phân đầy đủ, thích hợp và cân đối. Lịch sử phân bón thế giới được đánh giá một mốc quan trọng bằng sự ra đời của phân hoá học (phân vô cơ).

Phân hoá học đã làm tăng năng suất cây trồng của các nước Tây Âu tới 50% so với năng suất cây trồng luân canh với cây họ đậu. Đến thời kỳ 1970 - 1985 năng suất lại tăng gấp đôi so với năng suất đồng ruộng trước đại chiến thế giới lần thứ nhất. Theo FAO (1989) cứ mỗi tấn chất dinh dưỡng sẽ sản xuất được 10 tấn ngũ cốc. Án Độ là nước mà trong những năm 1950 hầu như không dùng phân bón.

Sau đó lượng phân bón được tiêu thụ tăng đều đặn đến mức 7,8 triệu tấn chất dinh dưỡng vào năm 1983 - 1984, nhờ đó sản lượng ngũ cốc tăng từ 50 triệu tấn lên đến 140 triệu tấn trong thời gian từ 1950 đến 1984, chấm dứt nạn đói triền miên của Án Độ. Việc sử dụng phân bón hợp lý cho cây trồng phải dựa trên yêu cầu sinh lý của cây. Cây trồng cần chất gi và bao nhiêu? Cần vào giai đoạn nảo và bằng cách gì để sử dụng phân bón cho thích hợp ? Vì vậy để có một chế độ bón phân hợp lý cho một cây trồng nào đó ta cần lưu ý mấy vấn dé sau: - Xác định lượng phân bón thích hợp; - Tỷ lệ giữa các loại phân bón; 180 - Thời kỳ bón; - Phuong pháp bón. Ở Việt Nam do nhận thức được vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất cây trồng nên trong những năm 1980 - 1990, lượng phân bón sử dụng đã tăng lên một cách đáng kể.

Mỗi năm nông dân Việt Nam đã sử dụng tới khoảng 5 triệu tắn phân bón vô cơ qui chuẩn, không kể phân hữu cơ và các loại phân bón khác do các cơ sở tư nhân và công ty TNHH sản xuất, cung ứng. Từ năm 1985 đến nay, mức tiêu thụ phân đạm tăng trung bình 7,2%/năm; phân lân tăng 13,9%/năm; riêng phan kali có mức tăng cao nhất là 23,9%/năm. Tổng lượng sử dụng N + P;O; + K;O trong 15 nam qua tăng trung bình 9,0/năm và trong thời gian tới có xu hướng tăng mỗi năm khoảng 10%, Trong 15 năm qua, ở các giai đoạn: 1985-1990; 1990 -1995 và 1996-2001 lượng tiêu thụ phân kali ở Việt Nam tăng rất nhanh và liên tục. Ở các giai đoạn 1985-1990; 1991- 1995 và 1996-2001 mức tiêu thụ phân đạm tăng hàng năm là 10,3%; 16,7% và 8,2% tương ứng.

Ở ba giai đoạn trên, mức tiêu thụ phân lân tăng hàng năm là 13,4%; 26,8%; 21,1% tương ứng và cũng có xu hướng giảm mức tăng như phân đạm. Hiện nay, ngành sản xuất phân hóa học nước ta mới đáp ứng được khoảng 45% nhu câu của nông nghiệp, còn lại phải nhập khâu gân như toàn bộ phân đạm urê, kali và phân phức hợp DAP, một lượng khá lớn phân hỗn hợp NPK với tổng số trên 3 triệu tắn/năm. Riêng đối với phân khoáng kali, do phải nhập khẩu hoàn toàn nên tiêu thụ kali ở nước ta bị phụ thuộc thị trường nước ngoài. Tình hình sản xuất và nhập khẩu phân bón của Việt Nam (tắn) TT | Loại phân 2008 2009 2010 2011 2012 bón (Ước TH) 1 Phan URE | 1.000 Nguôn: Bộ NN&PTNT Trong đó: (*) Bao gém khoảng 1,6 triệu tấn NPK sản xuất từ các liên doanh và địa phương; 1,89 triệu tấn từ các đơn vị của Bộ Công thương (**): Bao gém 800.000 tan uré của nhà máy Phú Mỹ: 195.

000 tấn của nhà máy Hà Bắc; 635.000 tấn từ Cà Mau và 130.000 tấn từ Ninh Bình.000 tấn phân lân của Công ty CP vật tw Nông sản.a Nhu cầu phân bón của Việt Nam đến năm 2014 Nhu cầu phân bón Việt Nam đến năm 2014 ĐVT: triệu tấn og og og _ NHNG :z: BNPK mur ý Phân lăn Kah «DAY Nguén. Nhu cầu phân bón thế giới tới năm 2013 Ty trọng nhụ cầu phân bón theo khu vực Top 10 quốc gia treo tiêu tránh thụ phản bọn trên thẻ giới năm 2013 ghấp dịch đường Châu Đại Dương, 2% Chau Phi, 34% Châu Âu 13% Châu Mỹ, Châu Á. 58%, 21% MA Ôn Fạgrôn 182 .Tuy nhiên phải sử dụng phân bón cân đối, hợp ly kết hợp phân hữu cơ và vô cơ để tạo một nền nông nghiệp sinh thái bền vững. Bón phân đầy đủ và cân đối không những làm tăng năng suất cây trồng mà còn tăng chất lượng sản phẩm.

Thiếu chất dinh dưỡng, bón phân không cân đối hoặc bón quá nhu cầu của cây đều làm giảm chất lượng nông sản. Sử dụng nhiều phân hoá học đã gây nên hậu quả làm cho chất lượng sinh học của thực phẩm giảm sút dẫn đến việc ra đời của luận thuyết “nông nghiệp sinh học”. Những người chủ trương nông nghiệp sinh học phản đối việc dùng nhiều phân hoá học bón cho cây trồng và thuốc trừ sâu. Tuy nhiên sang thế kỷ XXI người ta cho rằng nông nghiệp không còn là nền nông nghiệp sinh học nữa mà chuyển sang một nền nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp sạch.

Bởi vậy trong việc sử dụng phân bón, bón cho cây trồng cần phải quan tâm đến cả ba mục tiêu: - Tăng năng suất cây trồng; - Nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo sản phẩm sạch, vệ sinh an toàn thực phẩm; - Bảo vệ độ phì nhiêu của đất và không gây ô nhiễm môi trường. Định nghĩa Phân hữu cơ là các loại chất hữu cơ khi vùi vào đất sau khi phân giải có khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây. Quan trọng hơn nữa là phân hữu cơ có khả năng cải tạo đất. Thành phần và tính chất của các loại phân hữu cơ rất khác nhau.

Nói chung các loại phân sau đây được xếp vào phân hữu cơ: phân gia súc, gia cầm; phân bắc, nước giải; rác đô thị sau khi được ủ thành phân ủ, các chế phẩm của công nghiệp thực phẩm, các tàn dư thực vật (rơm rạ, bèo dâu, xác thực vật.) khi vùi trực tiếp vào đất, khô dầu và phân xanh. Đặc điểm chung nhất của phân hữu cơ là có khả năng cải tạo đất. Cho nên nhiều tài liệu nước ngoài gọi chung một tên là chất cải tạo hữu cơ (Organic amendement), chất hữu cơ thông qua chế biến hay không thông qua chế biến có tỷ lệ C/N cao đều được gọi là phân hữu cơ. Tác dụng của phân hữu cơ 3.

Cải tạo hoá tính của đất Khi bón vào đất, sau khi phân giải, phân hữu cơ sẽ cung cấp thêm các chất khoáng làm tăng thêm nguồn thức ăn cho cây trồng. 183 Trong quá trình phân giải phân hữu cơ có thể làm tăng khả năng hoà tan của các chất khó tan. Việc hình thành các phức hữu cơ - vô cơ có tác dụng: - Có thể làm giảm khả năng di động của một số nguyên tố khoáng làm hạn chế khả năng đồng hoá kim loại nặng của cây - sản phẩm nông nghiệp trở nên sạch hơn. - Quan trọng hơn là ngăn chặn được sự rữa trôi.

Điều này có ý nghĩa nhất đối với đất có thành phần cơ giới nhẹ. - Tăng tính đệm của đất, giữ cho pH đất ít thay đổi đột ngột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ