So sánh sinh trưởng và năng suất 7 giống đậu bắp - ĐHNL TP.HCM 2022

Nghiên cứu so sánh sinh trưởng, phát triển và năng suất của 7 giống đậu bắp trồng vụ Thu Đông 2022 tại vùng đất xám bạc màu Thủ Đức, TP.HCM.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Top 7 giống đậu bắp vụ Thu Đông 2022 Tổng quan và mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu 7 giống đậu bắp vụ Thu Đông 2022 được thực hiện tại vùng đất xám bạc màu Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm đánh giá đặc tính nông học, khả năng thích nghi khí hậu Thu Đông, và tiềm năng năng suất đậu bắp trong điều kiện canh tác địa phương. Thí nghiệm sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với 3 lần lặp lại, bao gồm 7 giống: Trang Nông TN2 (đối chứng), Sao Thần Nông, Thuận Điền TD-01, Hóa Nông HN26, Phú Nông, Hạt Giống Thế Giới và Nông Sản Vàng. Mục tiêu chính là chọn giống đậu bắp phù hợp cho sản xuất bền vững tại khu vực Nam Bộ, nơi có nhu cầu cao về rau ăn quả chất lượng và hiệu quả kinh tế. Theo tài liệu gốc từ khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Thị Thanh Ngân (2023), nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển đậu bắp, tình hình sâu bệnh, phẩm chất quả và phân tích năng suất. Kết quả không chỉ hỗ trợ nông dân canh tác đậu bắp hiệu quả hơn mà còn đóng góp dữ liệu khoa học cho công tác nghiên cứu giống cây trồng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

1.1. Bối cảnh và lý do chọn đề tài nghiên cứu giống đậu bắp

Đậu bắp là loại rau ăn quả có giá trị dinh dưỡng cao, dễ trồng và phù hợp với điều kiện nhiệt đới. Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Nam Bộ, đậu bắp vụ Thu Đông đang ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng luân canh với lúa và mang lại lợi nhuận vượt trội. Tuy nhiên, thị trường giống đậu bắp phong phú khiến việc lựa chọn giống phù hợp trở nên khó khăn. Do đó, nghiên cứu giống cây trồng nhằm đánh giá khách quan các giống hiện có là cần thiết để hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi thí nghiệm đồng ruộng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá giống đậu bắp dựa trên các tiêu chí: thời gian sinh trưởng, đặc tính nông học, khả năng kháng sâu bệnh đậu bắp, năng suất và hiệu quả kinh tế. Thí nghiệm được tiến hành từ tháng 8 đến tháng 11/2022 tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Phạm vi bao gồm 7 giống đại diện cho cả giống nội và ngoại nhập, trong đó Trang Nông TN2 được dùng làm đối chứng để so sánh hiệu quả.

II. Thách thức canh tác đậu bắp vụ Thu Đông Sâu bệnh và điều kiện khí hậu

Canh tác đậu bắp trong vụ Thu Đông tại TP.HCM đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là thích nghi khí hậu Thu Đông với lượng mưa cao và độ ẩm tương đối lớn (78–80%). Điều kiện này thuận lợi cho sự phát triển của nấm bệnh như bệnh lở cổ rễ (do Rhizoctonia solani) và bệnh đốm nâu (do Macrosporium sp.). Ngoài ra, các đối tượng sâu hại đậu bắp như rầy xanh hai chấm (Amrasca devastans), sâu ăn tạp (Spodoptera litura) và sâu đục ngọn/quả (Earias fabia) cũng xuất hiện trong suốt vụ. Tỷ lệ nhiễm sâu bệnh tuy ở mức thấp (dưới 21%) nhờ áp dụng biện pháp phòng trừ tổng hợp, nhưng vẫn ảnh hưởng đến phẩm chất quảnăng suất đậu bắp. Việc lựa chọn giống có khả năng kháng sâu bệnh đậu bắp tốt là giải pháp then chốt để giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và đảm bảo sản phẩm an toàn. Theo kết quả nghiên cứu, giống Hạt Giống Thế Giới cho thấy tỷ lệ sâu bệnh thấp nhất, minh chứng cho vai trò quan trọng của chọn giống đậu bắp trong quản lý dịch hại bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của thời tiết Thu Đông đến sinh trưởng đậu bắp

Trong giai đoạn thí nghiệm (8–11/2022), nhiệt độ trung bình dao động 27,9–28,5°C, lượng mưa cao nhất vào tháng 8 (314,6 mm). Mặc dù đậu bắp vụ Thu Đông ưa ẩm, nhưng mưa nhiều kết hợp độ ẩm cao dễ gây úng rễ và phát sinh nấm bệnh. Do đó, việc lên luống cao, thoát nước tốt và xử lý vôi là những yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo sinh trưởng và phát triển đậu bắp ổn định.

2.2. Các loại sâu bệnh hại chính và mức độ gây hại

Rầy xanh hai chấm gây hại sớm (từ 22 NSG) với tỷ lệ 8,7–21,1%, cao nhất ở giống Sao Thần Nông. Sâu đục ngọn/quả xuất hiện muộn hơn (42–47 NSG) và gây biến dạng quả. Bệnh lở cổ rễ tấn công cây con (10 NSG) với tỷ lệ 4,2–10%. Tuy nhiên, nhờ giám sát thường xuyên và phun thuốc kịp thời (Anvil 5SC, Movento 150OD...), mức độ thiệt hại được kiểm soát hiệu quả, không ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất thương phẩm.

III. Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng Thiết kế và theo dõi chỉ tiêu

Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với 7 nghiệm thức và 3 lần lặp lại, đảm bảo độ tin cậy thống kê. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 16 m², mật độ trồng 40 cây/ô (hàng cách hàng 0,8 m, cây cách cây 0,5 m). Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số lá, số cành cấp 1, đường kính thân và tán được đo định kỳ 7 ngày/lần từ 15 ngày sau gieo (NSG). Chỉ tiêu về đặc điểm quả (chiều dài, đường kính, màu sắc, cảm quan) và các yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, khối lượng quả/cây) được thu thập trong các đợt thu hoạch. Tình hình sâu bệnh hại được ghi nhận định lượng qua tỷ lệ cây nhiễm. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SAS 9.1 và phân tích ANOVA, sau đó so sánh trung bình bằng phép thử LSD. Quy trình này tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của nghiên cứu giống cây trồng, đảm bảo kết quả phản ánh đúng tiềm năng thực tế của từng giống trong điều kiện canh tác đậu bắp tại Thủ Đức.

3.1. Bố trí thí nghiệm và quy trình chăm sóc

Thí nghiệm được bố trí trên nền đất xám bạc màu, pH 5,64, nghèo dinh dưỡng. Trước khi gieo, đất được xử lý vôi (1 tấn/ha), bón lót phân hữu cơ và vô cơ theo khuyến cáo. Hạt được ngâm 4–6 giờ rồi gieo trực tiếp. Chăm sóc bao gồm tưới nước 2 lần/ngày (sáng, chiều), làm cỏ định kỳ và bón thúc NPK 20-20-15 mỗi 20–25 ngày. Các biện pháp này đảm bảo điều kiện đồng đều giữa các nghiệm thức, giúp đánh giá giống đậu bắp một cách khách quan.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp đo lường

Các chỉ tiêu định lượng được đo bằng dụng cụ chuẩn: thước kẹp điện tử (kích thước quả, thân), thước dây (đường kính tán), cân điện tử (khối lượng quả). Chỉ tiêu cảm quan được đánh giá bởi 5 chuyên gia dựa trên độ mềm, mọng nước và xơ quả. Phân tích năng suất bao gồm năng suất lý thuyết, thực tế và thương phẩm, tính toán dựa trên mật độ trồng và khối lượng thu hoạch trên đơn vị diện tích.

IV. Kết quả nổi bật So sánh sinh trưởng và năng suất 7 giống đậu bắp

Kết quả cho thấy tất cả 7 giống đậu bắp vụ Thu Đông đều sinh trưởng tốt, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về đặc tính nông họcnăng suất đậu bắp. Giống Hạt Giống Thế Giới nổi bật với tỷ lệ nảy mầm cao nhất (99,1%), ra lá thật sớm (11,0 NSG), số lá trên thân chính (17,4 lá), số cành cấp 1 (7,5 cành), đường kính thân (26,9 mm) và tán (86,8 cm) vượt trội so với đối chứng Trang Nông TN2. Về chỉ tiêu về đặc điểm quả, giống này cho quả dài nhất (17,8 cm), mềm, mọng nước, không xơ – đạt điểm cảm quan cao nhất. Khả năng kháng sâu bệnh đậu bắp cũng tốt hơn, với tỷ lệ nhiễm sâu/bệnh thấp nhất trong thí nghiệm. Nhờ đó, năng suất thương phẩm đạt 9,1 tấn/ha, cao hơn giống đối chứng (8,3 tấn/ha) và các giống còn lại. Phân tích năng suất cho thấy đây là giống có tiềm năng kinh tế cao nhất, phù hợp cho mô hình trồng đậu bắp thương mại tại TP.HCM.

4.1. So sánh đặc tính sinh trưởng và phát triển

Giống Hạt Giống Thế Giới và Nông Sản Vàng có tốc độ tăng trưởng chiều cao và ra lá nhanh nhất. Tuy nhiên, Hạt Giống Thế Giới vượt trội về số cành cấp 1 – yếu tố quyết định năng suất đậu bắp. Trong khi đó, giống Phú Nông không phân cành do đặc tính di truyền, dẫn đến năng suất thấp. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của đặc tính nông học trong việc lựa chọn giống phù hợp cho từng mục tiêu sản xuất.

4.2. Phân tích năng suất và phẩm chất quả

Hạt Giống Thế Giới đạt năng suất thực tế 9,5 tấn/ha và năng suất thương phẩm 9,1 tấn/ha – cao nhất trong thí nghiệm. Quả có kích thước đồng đều (17,8 cm × 16,5 mm), mềm, không xơ, phù hợp tiêu chuẩn xuất khẩu. Ngược lại, giống Phú Nông tuy có đường kính quả lớn (17,7 mm) nhưng năng suất thấp (7,7 tấn/ha) do ít quả/cây. Kết quả khẳng định rằng phẩm chất quảnăng suất đậu bắp không luôn đi đôi với nhau, cần cân nhắc đa tiêu chí khi chọn giống đậu bắp.

V. Ứng dụng thực tiễn Hiệu quả kinh tế và khuyến nghị canh tác

Hiệu quả kinh tế là yếu tố then chốt quyết định sự chấp nhận của nông dân. Trong nghiên cứu, giống Hạt Giống Thế Giới mang lại lợi nhuận cao nhất: 89.122 đồng/ha với tỉ suất lợi nhuận 1,98 – vượt trội so với giống đối chứng (1,70). Dù chi phí đầu tư ban đầu không cao hơn đáng kể, nhưng nhờ năng suất thương phẩm và chất lượng quả vượt trội, giống này tạo ra giá trị gia tăng rõ rệt. Ngược lại, giống Sao Thần Nông tuy có tổng thu khá nhưng lợi nhuận thấp do chi phí hạt giống cao. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng mô hình trồng đậu bắp hiệu quả tại TP.HCM. Khuyến nghị ban đầu là mở rộng canh tác đậu bắp giống Hạt Giống Thế Giới trong vụ Thu Đông, kết hợp quy trình kỹ thuật đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu để tối ưu hóa năng suất và chất lượng.

5.1. Phân tích chi phí lợi nhuận từng giống đậu bắp

Tổng chi phí đầu tư dao động 44.000–55.600 đồng/ha, chủ yếu chênh lệch ở giá hạt giống. Hạt Giống Thế Giới có chi phí hạt thấp (2.878 đồng) nhưng tổng thu cao nhất (135.000 đồng), nhờ năng suất thương phẩm 9,1 tấn/ha. Phú Nông tuy có tổng thu thấp (108.000 đồng) nhưng lợi nhuận vẫn cao hơn Sao Thần Nông do chi phí đầu vào thấp hơn. Điều này nhấn mạnh vai trò của phân tích năng suất và chi phí trong quyết định sản xuất.

5.2. Đề xuất mô hình trồng đậu bắp cho nông dân TP.HCM

Dựa trên kết quả, mô hình trồng đậu bắp giống Hạt Giống Thế Giới trong vụ Thu Đông được khuyến nghị cho nông dân Thủ Đức và vùng lân cận. Mô hình cần áp dụng đồng bộ các biện pháp: xử lý đất, mật độ trồng 25.000 cây/ha, bón phân cân đối, phòng trừ sâu bệnh theo IPM và thu hoạch đúng độ (quả dài 15–18 cm). Việc liên kết với doanh nghiệp tiêu thụ sẽ giúp ổn định đầu ra và nâng cao thu nhập cho người trồng.

VI. Kết luận và hướng phát triển giống đậu bắp trong tương lai

Nghiên cứu đã xác định giống đậu bắp vụ Thu Đông Hạt Giống Thế Giới là lựa chọn tối ưu cho điều kiện canh tác tại TP.HCM nhờ đặc tính nông học vượt trội, khả năng kháng sâu bệnh đậu bắp tốt, phẩm chất quả cao và hiệu quả kinh tế dẫn đầu. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho việc chọn giống đậu bắp dựa trên dữ liệu khoa học thay vì kinh nghiệm. Trong tương lai, cần mở rộng thí nghiệm đồng ruộng sang các mùa vụ khác (Xuân Hè, Đông Xuân) và vùng sinh thái khác (Đồng bằng sông Cửu Long) để khẳng định tính ổn định của giống. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn về khả năng chịu hạn, mặn và tiềm năng lai tạo giống mới từ nguồn gen Hạt Giống Thế Giới sẽ góp phần phát triển nghiên cứu giống cây trồng bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về rau an toàn và xuất khẩu.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu đánh giá giống đậu bắp qua các chỉ tiêu sinh trưởng, sâu bệnh, năng suất và kinh tế. Giống Hạt Giống Thế Giới được xác nhận là phù hợp nhất cho canh tác đậu bắp vụ Thu Đông tại TP.HCM. Đây là đóng góp thiết thực cho khoa học nông nghiệp địa phương và hỗ trợ chuyển giao giống mới vào sản xuất đại trà.

6.2. Gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo về giống đậu bắp

Cần tiến hành thí nghiệm đồng ruộng lặp lại trong nhiều năm và nhiều địa điểm để đánh giá tính ổn định. Ngoài ra, nghiên cứu nên mở rộng sang phân tích thành phần dinh dưỡng quả, khả năng lưu trữ sau thu hoạch và phản ứng với biến đổi khí hậu – những yếu tố then chốt cho mô hình trồng đậu bắp hướng đến xuất khẩu và phát triển bền vững.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp nông học so sánh sự sinh trưởng phát triển và năng suất của bảy giống đậu bắp abelmoschus esculentusl moench trồng vụ thu đông 2022 tại vùng đất xám bạc màu thủ đức thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu chung về cây đậu bắp Đậu bap là cây rau ăn quả có giá trị, được trồng phố biến ở Việt Nam và trên thế giới. Đậu bắp được chế biến thành các món ăn hap dẫn như: luộc, hấp, nướng, nấu canh. Bên trong quả đậu bắp có chứa nhiều các thành phần dinh dưỡng như: vitamin A, vitamin B1, viatmin C, kali, canxi, giàu chất xơ có tác dụng tốt đối với sức khỏe.1 Phân loại thực vật học Cây đậu bắp có tên khoa học (Abelmoschus esculentus (L. Đậu bắp thuộc bộ Cam quỳ (Malvales), họ Cam quy (Malvalceae), phan ho Cam quy (Malvoideae), tông Bông bup (Hibisceae), chi Vông vang (Abe/lmoschus), loài Abelmoschus esculentus (Hồ Đình Hải, 2013).2 Nguồn gốc và phân bố cây đậu bắp 1.1 Nguồn gốc Theo Ranjini và Tripathi (2011), cây đậu bắp là loài thực vật có nguồn gốc từ vùng cao nguyên Ethiopia.

Người Ai Cập và người Moor trong thé ky 12 và 13 sử dụng tên gọi trong tiếng Ả Rập để chỉ loài cây này, gợi ý rằng nó đến từ phía đông. Loài thực vật này vì thế có thể đã được đem xuyên qua Hồng Hải bằng con đường qua eo biển Bab-el-Mandeb dé tới bán dao A Rap, hơn là bằng con đường phía bắc qua Sahara. Một trong những ghi chép sớm nhất về loài thực vật này là của Ibn Jubayr (1145 - 1217), một người Moor Tây Ban Nha, người đã tới Ai Cập vào năm 1216 và miêu tả loài cây này được dân cu địa phương ø1eo trông và sử dụng các quả non trong các bữa ăn. Từ bán dao A Rap, loài cây này đã được phổ biến tới các vùng ven Dia Trung Hải và về phía đông.

Việc thiếu từ để chỉ đậu bắp trong các ngôn ngữ cô ở Ấn Độ cho thay rằng đậu bắp chỉ xuất hiện ở đây ké từ khi bắt đầu Công Nguyên. Đậu bap được đưa tới Châu Mỹ bằng các tàu chuyên chở trong buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương vào khoảng những năm thập niên 1650, do vào năm 1658 sự hiện diện của đậu bắp tại Brasil đã được ghi nhận. Đậu bắp được ghi chép là có tại Surinam năm 1686. Dau bap có lẽ được đưa vào Đông Nam Bắc Mỹ đầu thế kỷ 18 và dần dần được phổ biến tại đây.

Đậu bắp được trồng xa về phía bắc tới Philadelphia vào năm 1748, trong khi Thomas Jefferson ghi chép rằng nó có mặt một cách vững chắc tại Virginia vào năm 1781. Nó là phố biến tại miền nam Hoa Kỳ vào khoảng năm 1800 và lần đầu tiên được nhắc tới với các giống cây trồng khác nhau vào năm 1806 (Ranji và Jripathi, 2011).2 Phân bố của đậu bắp Đậu bắp được trồng ở nhiều nơi, đặc biệt là vùng nhiệt đới, một bộ phận các nước cận nhiệt đới (Arapitsas 2007, Saifullah va Rabbani 2009) và các vùng ôn đới ấm áp trên thé giới. Cây trồng này có thé phát triển trên một trang trại lớn hoặc một khu vườn cây trồng (Rubatzky va Yamaguchi 1997). Theo Charrier năm 1984 chi Abelmoschus bao gồm bay loài khác nhau như A.

moschatus phân bỗ tai An Độ, Nam Trung Quéc, Indonesia, Papua New Guinea, Uc, Trung va Tay Chau Phi. manihot không những trồng phô biến ở khu vực Đông A, mà còn trong tiêu lục địa An Độ và Bắc Úc. Một số ít được tìm thấy ở Mỹ và nhiệt đới Châu Phi (Chevalier, 1940). tetraphyllus bao gồm hai hình thức tự nhiên được phân biệt bởi sự thích nghi ở các vùng sinh thái khác nhau.

Đầu tiên, var. fetraphyllus, đạt mức tăng trưởng thấp độ cao từ 0 đến 400 m ở các vùng với một mùa khô rõ rệt của Indonesia, Philippines, Papua New Guinea va New Ireland. Thứ hai, var. punens, moc ở độ cao từ 400 m đến 1600 m ở Philippine va Indonesia.

esculentus được trồng như một loại rau ở vùng nhiệt đới và nhất là vùng cận nhiệt đới của Châu Phi như Ghana, Guinea, Bờ Biển Nga, Liberia va Nigeria. Các loài hoang da A. tuberculatus, liên quan đến A. esculentus, là loài đặc hữu nằm ở độ cao trung bình khu vực đồi núi ở An Độ (IBPGR, 1991).

ficulneus được tìm thấy trong một vùng rộng lớn khu vực trải đài từ Châu Phi sang Châu Á và Úc. Đậu bắp xuất hiện trong khu vực nhiệt đới 4 ở độ cao trung bình với mùa khô kéo dai, tức là vùng sa mạc Sahel thuộc Châu Phi (Theo Nig Madagascar, Đông Phi, An Độ, Indonesia, Malaysia và Bac Úc (Lamont, 1999). Hai loài hoang đã 4. angulosus duy nhất chỉ có nguồn gốc ở Chau A.

Chúng được phân biệt bởi sự thích nghi ở các vùng sinh thái khác nhau, A. crinitus phát triển ở độ cao trung bình trong khu vực với mùa khô rõ rệt, là Trung Quốc, Án Độ, Pakistan va Philippine, A. angulosus phát triển ở độ cao từ 750 đến 2000 m ở Pakistan, Ấn Độ, Sri Lanka và Indonesia (Charrier, 1984). Ở Việt Nam cây đậu bắp được trồng trong khắp cả nước từ vùng đồng bằng cho đến vùng núi, đặc biệt là ở Nam Bộ.3 Đặc điểm thực vật học của cây đậu bắp Đậu bắp là loài thực vật thân thao mọc thăng đứng, nhiều lông, rỗng, cao từ 1 - 2 m, phân thành nhiều nhánh, thân màu xanh đôi khi có vệt đỏ.

Lá đậu bắp to, màu xanh, mọc xoắn, hình tim hoặc xẻ chân vịt, mép có răng cưa, xẻ ba thùy, tùy theo giống mà xẻ thùy nông hay sâu, có lông nhám. Cuống lá đến góc lá có một vệt màu đỏ. Rễ có một rễ chính và phát triển nhiều rễ phụ, ăn sâu từ 40 - 50 em. Hoa đơn, màu trắng hoặc vàng, mọc ở nách lá, đường kính 4 - 8 cm, với tâm màu đỏ đậm, hướng thiên, tự thụ.

Đặc tính nở hoa là một nụ hoa xuất hiện ở nách lá thứ 6 hoặc thứ 8 (phụ thuộc vào giống) nụ hoa kéo đài 22 - 26 ngày từ khi xuất hiện đến khi nở, thời gian thụ phan thường từ 8 - 10 giờ sáng. Hoa chỉ nở một thời gian rất ngắn buôi sáng va khép lại vào budi chiều. Ở giai đoạn nụ, sự thụ phan không diễn ra hoặc sự thụ phan không thành công. Hat phan có khả năng duy trì tính hữu thụ trong 15 ngày.

Qua đậu bắp thuộc dang quả nang, có hình tháp hoặc nón, dài từ 3 - 34 cm, đường kính 1 - 5 cm, mọc dựng đứng gồm3 - 5 vách ngăn kết với nhau tạo thành các đường go dọc, quả có nhiều hạt. Hạt hình cầu đường kính từ 3 - 6 mm, màu nâu, hay đen nhạt, hạt nảy mầm thượng địa. Nếu dùng làm rau ăn quả, quả được thu sau khi hoa nở khoảng 1 tuần, từ khi ra hoa đến khi trái chín thành thục mắt khoảng 1 tháng, nếu dùng đề giống thì cây sẽ sớm ngừng tăng trưởng sau thời kỳ ra hoa, còn dùng thu quả xanh thì cây vẫn tiếp tục tăng trưởng kéo dai thời gian thu hoạch, mùa vụ ít khi quá 6 tháng (Mai Thị Phương Anh và cs, 1996).4 Yêu cầu điều kiện ngoại cảnh của cây đậu bắp 1.1 Nhiệt độ Cây đậu bap ưa nhiệt độ cao, yêu cầu nhiệt độ trên 20°C. Đối với sự nay mam nhiệt độ thích hợp khoảng từ 30 - 35°C và nhiệt độ nảy mầm nhanh nhất là 35°C.

Nhiệt độ cao sẽ kéo dài thời gian ra hoa và tăng số đốt cây. Đậu bắp là cây phản ứng với độ dai ngày, mức độ man cảm tùy thuộc vào giống (Trần Khắc Thi và Trần Ngọc Hùng, 2005).2 Nước Khả năng chịu hạn của đậu bắp tương đôi tôt, tuy nhiên cân cung câp đủ nước vào mùa khô. Sử dụng các nguồn nước tưới sạch như: sông suối, giếng khoan. Không nên sử dụng nguồn nước thải ô nhiễm, nước thải nhà máy, bệnh viện.

Cần giữ độ âm đất 80 - 85% trong suất quá trình thu hái (Nguyễn Hoang Hải, 2012).3 Đất Đậu bắp có khả năng chịu đất nghèo dinh dưỡng. Chọn loại đất cát pha, thịt nhẹ hoặc trung bình, pH dao động từ 5,5 - 6,8. Mặt dat bằng phẳng và thoát nước tốt (Minh Quân, 2004).4 Dinh dưỡng Cũng tương tự các cây trồng khác, cây đậu bắp cần được cung cấp đầu đủ các nguyên tổ đa và trung lượng: N, P, K, Ca, Mg, S và các nguyên tố vi lượng Fe, Cu, Zn, Mn, Mo, Bo, Cl. Tùy theo từng thời kỳ sinh trưởng khác nhau mà nhu cầu dinh dưỡng cũng thay đôi.

Cây đậu bắp cần đinh dưỡng khá cao, khoảng 20 — 30 tan/ha phân chuông, 100 kg/ha N, 100 kg/ha PzOs, 60 kg/ha KzO (Nguyễn Mạnh Chính và Phạm Anh Cường, 2007).5 Giá trị dinh dưỡng và dược liệu Đậu bắp có chứa protein, carbohydrate và vitamin C và đóng một vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống của con người. Carbohydrate chủ yếu có mặt trong chất nhay của qua đậu bắp (Liu và cs, 2005). Theo số liệu phân tích của Bộ Nông Nghiệp Mỹ (USDA) thành phần dinh dưỡng trong 100 g ăn được của đậu bắp tóm tắt ở bảng 1.1 Thanh phần dinh dưỡng chứa trong 100 g đậu bắp Giá trị Ti lệ ; Gia tri Tile (%) Thanh phan định (%) Thanh phan dinh dưỡng RDA dưỡng RDA Năng lượng 33 Keal 1,5 Vitamin K 31,3 ng 32 Carbohydrate 7,45 g 5,4 Protein tong số 1,93 g 4 Natri 7mg 0,5 Chat béo 0,19 g 0,5 Kali 299 mg 6 Chat xo 3,28 Vitamin 15 CanxI 82 mg 8 Folate 60 pg 7 Đồng 0,094 mg 10 Niacin 1,000 mg 5 Magie 57 mg 14 Pan tothenic acid 0,245 mg 16,5 Mangan 0,990 mg 43 Pyridoxine 0,215 mg 4,5 Phosphor 64 mg ) Riboflavin 0,060 mg iy Se len 0,7 mg 1 Thiamin 0,200 mg 28 Kém 0,58 mg 333 Vitamin C 23 mg 2 Vitamin A 375 IU Bi Carotene 225 mg - Vitamin E 0,27 mg te, 516 mg - Zeaxanthin (Co sở dit liệu dinh dưỡng cua USDA, 2016) Vỏ qua tươi của đậu bắp là nguồn cung cấp folate dang tự nhiên của vitamin B9. Tiêu thụ loại thực phẩm giàu folate, đặc biệt là trong giai đoạn tiền thụ thai sẽ giúp giảm nguy cơ mắc các khuyết tật ống thần kinh cho thai nhi.

Chất nhay của quả đậu bắp có tính được liệu như là một chất làm mềm, nhuận trang và dom (Muresan và Popescu, 1993). Chất nhay và chat xơ trong đậu bắp giúp điều chỉnh lượng đường huyết bằng cách điều hòa sự hấp thu của chúng từ ruột non. Hơn nữa, quả tươi ăn được có thé được sử dụng dé chiết xuất chất béo dé dùng làm brownies (Boelje và Eidman, 1984). Đậu bap rất hữu ích đối với các rối loạn sinh dục - tiết niệu và bệnh lị mãn tinh (Nadkarni, 1927).

Giá trị chữa bệnh của nó cũng đã được báo cáo trong chữa tri hội chứng kích ứng ruột, làm lành các vết loét trong đường tiêu hóa và bệnh trĩ (Đỗ Tắt Lợi, 2001).2 Tình hình sản xuất đậu bắp 1.1 Tình hình sản xuất đậu bắp trên thế giới Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ