Khóa luận: Ảnh hưởng phân bón lá hữu cơ đến hoa dừa cạn trồng chậu

Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng nồng độ phân bón lá hữu cơ đến sinh trưởng hoa dừa cạn trồng chậu tại TP.HCM. Kết quả cho thấy nồng độ 4mL/L mang lại hiệu quả tốt nhất.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách phân bón lá hữu cơ ảnh hưởng đến hoa dừa cạn như thế nào

Việc sử dụng phân bón lá hữu cơ trong canh tác hoa dừa cạn (Catharanthus roseus) đang ngày càng được quan tâm nhờ vào tính bền vững và an toàn cho môi trường. Theo nghiên cứu của Phan Thị Lan Anh (2023) tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, phân bón lá hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng mà còn cải thiện rõ rệt các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây. Trong điều kiện trồng chậu tại Thủ Đức, TP. HCM, phân bón lá hữu cơ Bio trùn quế 01 đã cho thấy hiệu quả vượt trội khi sử dụng ở nồng độ 4 mL/L. Cây đạt chiều cao 28,2 cm, số cành 30,2 cành/cây và tỷ lệ chậu thương phẩm lên đến 93,5%. Điều này chứng minh rằng tác động của phân bón lá không chỉ dừng ở mức dinh dưỡng mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến phản ứng sinh lý của cây với phân bón lá, từ đó nâng cao chất lượng và giá trị thương mại. Việc tối ưu hóa nồng độ phân bón lá là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của giống dừa cạn FVIN208 trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.

1.1. Vai trò của dinh dưỡng cho hoa dừa cạn trong trồng chậu

Trong hệ thống trồng chậu, dinh dưỡng cho hoa dừa cạn trở thành yếu tố giới hạn chính do thể tích giá thể hạn chế. Cây không thể khai thác dinh dưỡng từ đất như trong điều kiện ruộng. Do đó, việc cung cấp dinh dưỡng qua lá là giải pháp hiệu quả. Phân bón lá cung cấp các nguyên tố đa, trung và vi lượng trực tiếp đến bộ lá – nơi có khả năng hấp thu nhanh và hiệu quả. Đặc biệt, phân bón sinh học cho cây hoa như Bio trùn quế 01 còn chứa acid amin và vi sinh vật có lợi, giúp kích thích sinh trưởng và tăng khả năng đề kháng.

1.2. Đặc điểm sinh học và nhu cầu dinh dưỡng của hoa dừa cạn

Hoa dừa cạn là cây thân thảo sống lâu năm, ưa sáng và chịu nóng tốt. Cây có nhu cầu dinh dưỡng cao trong giai đoạn phân cành và ra hoa. Nhu cầu về đạm (N) và kali (K) đặc biệt quan trọng để phát triển thân lá và hình thành hoa. Nếu thiếu dinh dưỡng, cây sẽ còi cọc, ít cành, hoa nhỏ và mau tàn. Vì vậy, chăm sóc hoa dừa cạn bằng phân hữu cơ qua lá là phương pháp tối ưu để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng kịp thời, đặc biệt trong điều kiện trồng chậu.

II. Thách thức khi sử dụng phân bón lá hữu cơ cho hoa dừa cạn

Mặc dù phân bón lá tự nhiên mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng trong thực tiễn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là xác định nồng độ phân bón lá hữu cơ phù hợp. Nồng độ quá thấp không đủ để kích thích sinh trưởng, trong khi nồng độ quá cao có thể gây cháy lá hoặc mất cân đối dinh dưỡng. Theo Phan Thị Lan Anh (2023), ở nồng độ 5 mL/L, cây dừa cạn có chiều cao và đường kính thân tốt, nhưng số lá và số cành lại thấp hơn nghiệm thức 4 mL/L, cho thấy dấu hiệu dư thừa hoặc mất cân đối. Ngoài ra, hiệu quả phân bón hữu cơ còn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết – mưa sau khi phun có thể rửa trôi dinh dưỡng, trong khi độ ẩm cao kéo dài lại làm tăng nguy cơ nấm bệnh. Điều này đòi hỏi người trồng phải có kỹ năng theo dõi và điều chỉnh kỹ thuật phun phù hợp. Việc thiếu nghiên cứu chuyên sâu về thành phần phân bón lá hữu cơ và phản ứng cụ thể của từng giống dừa cạn cũng là rào cản trong việc nhân rộng mô hình sản xuất hữu cơ.

2.1. Rủi ro từ việc lạm dụng hoặc thiếu hụt phân bón lá

Lạm dụng phân bón lá hữu cơ có thể dẫn đến hiện tượng cây phát triển thân lá quá mức nhưng chậm ra hoa, làm giảm giá trị thương phẩm. Ngược lại, thiếu hụt dinh dưỡng khiến cây còi cọc, dễ nhiễm sâu bệnh và hoa nhỏ, ít. Do đó, việc tuân thủ liều lượng khuyến cáo và theo dõi phản ứng của cây là rất quan trọng.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện khí hậu đến hiệu quả phân bón lá

Tại TP. HCM, độ ẩm không khí cao (78–80%) trong mùa mưa (tháng 8–11) làm giảm hiệu quả hấp thu dinh dưỡng qua lá và tăng nguy cơ bệnh hại. Phản ứng sinh lý của cây với phân bón lá bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm. Do đó, thời điểm phun (sáng sớm hoặc chiều mát) và tần suất phun cần được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thực tế.

III. Phương pháp tối ưu nồng độ phân bón lá hữu cơ cho hoa dừa cạn

Nghiên cứu của Phan Thị Lan Anh (2023) đã xác định nồng độ phân bón lá hữu cơ tối ưu cho giống dừa cạn FVIN208 là 4 mL/L. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 6 nghiệm thức (0, 1, 2, 3, 4, 5 mL/L) và 3 lần lặp lại. Phân bón lá Bio trùn quế 01 được phun 5 lần, cách nhau 7 ngày, bắt đầu từ 7 ngày sau trồng (NST). Kết quả cho thấy nghiệm thức 4 mL/L vượt trội về hầu hết các chỉ tiêu: ngày phân cành cấp 1 (10,6 NST), chiều cao cây (28,2 cm), số lá (152,6 lá/cây), số hoa (22,1 hoa/cây) và đường kính tán (31,4 cm). Điều này chứng minh rằng cải thiện sinh trưởng hoa dừa cạn phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ phân bón lá. Phương pháp này không chỉ đơn thuần là tăng lượng phân, mà là tìm điểm cân bằng tối ưu giữa kích thích sinh trưởng và đảm bảo chất lượng hoa. Việc kết hợp phân bón vi sinh trong thành phần phân bón lá cũng góp phần tăng khả năng hấp thu và đề kháng của cây.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và quy trình phun phân bón lá

Thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện trồng chậu với giá thể phối trộn (đất sạch, xơ dừa, phân bò, tro trấu, vỏ trấu). Phân bón lá được phun đều ướt tán vào sáng sớm hoặc chiều mát. Liều lượng và tần suất phun tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính khách quan và khả năng lặp lại kết quả.

3.2. Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển

Các chỉ tiêu được theo dõi định kỳ 7 ngày/lần gồm: chiều cao cây, đường kính thân, số cành, số lá, đường kính tán. Ngoài ra, thời gian ra nụ, ra hoa và tình hình sâu bệnh cũng được ghi nhận. Phân tích thống kê ANOVA và trắc nghiệm Duncan giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nghiệm thức.

IV. Bí quyết tăng năng suất hoa dừa cạn bằng phân bón lá tự nhiên

Để tăng năng suất hoa dừa cạn, việc sử dụng phân bón lá tự nhiên cần được kết hợp với các biện pháp kỹ thuật đồng bộ. Nghiên cứu cho thấy, khi phun phân bón lá hữu cơ ở nồng độ 4 mL/L, cây không chỉ sinh trưởng mạnh mà còn cho số hoa cao nhất (22,1 hoa/cây)tỷ lệ chậu thương phẩm đạt 93,5%. Điều này đến từ sự cân bằng giữa phát triển thân lá và hình thành cơ quan sinh sản. Thành phần dinh dưỡng trong Bio trùn quế 01 – bao gồm NPK (5-1-3%), acid amin (aspartic, glutamic, valine) và vi lượng (Bo, Zn, Mg, Ca, Fe) – đóng vai trò then chốt trong việc kích thích phân cành, tăng diện tích lá và kéo dài tuổi thọ hoa. Ngoài ra, việc ngắt ngọn đúng thời điểm (lần 1 ở 8 NST, lần 2 ở 22 NST) kết hợp với phun phân bón lá giúp cây phân cành đều, tán cân đối – yếu tố quan trọng quyết định giá trị thẩm mỹ và thương phẩm của chậu hoa.

4.1. Vai trò của acid amin và vi lượng trong phân bón lá hữu cơ

Acid amin trong thành phần phân bón lá hữu cơ giúp cây tổng hợp protein nhanh, tăng khả năng chịu stress và kích thích ra chồi non. Các vi lượng như Bo và Zn lại tham gia trực tiếp vào quá trình phân hóa mầm hoa và hình thành nụ. Đây là lý do vì sao cây được phun phân bón lá hữu cơ cho số nụ và số hoa vượt trội.

4.2. Kết hợp kỹ thuật ngắt ngọn và bón phân lá

Ngắt ngọn là biện pháp quan trọng để phát triển hoa dừa cạn theo hướng thương mại. Khi kết hợp với phun phân bón lá hữu cơ, cây phản ứng mạnh mẽ bằng cách bật nhiều cành cấp 1 và cấp 2 – nơi mang hoa. Điều này làm tăng mật độ hoa trên chậu, nâng cao giá trị sản phẩm.

V. Ứng dụng thực tiễn và hiệu quả kinh tế từ phân bón lá hữu cơ

Ứng dụng phân bón lá hữu cơ ở nồng độ 4 mL/L không chỉ mang lại hiệu quả sinh học mà còn cho hiệu quả kinh tế cao nhất. Theo tính toán của Phan Thị Lan Anh (2023), nghiệm thức này đạt lợi nhuận 20,3 triệu đồng/1.000 chậu, với tỷ suất lợi nhuận (VCR) là 4,0 lần – cao hơn đáng kể so với đối chứng (VCR = 0). Điều này chứng minh rằng nông nghiệp hữu cơ có thể vừa bền vững vừa sinh lời. Mô hình này đặc biệt phù hợp với các hộ trồng hoa cảnh quy mô nhỏ tại TP. HCM, nơi yêu cầu về chất lượng và an toàn sản phẩm ngày càng cao. Ngoài ra, việc giảm sử dụng phân bón vô cơ còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng – xu hướng tất yếu của nền nông nghiệp hữu cơ hiện đại.

5.1. Tính toán chi phí và lợi nhuận trên 1.000 chậu hoa

Tổng chi bao gồm giống, phân bón, giá thể, chậu, thuốc BVTV và công lao động. Tổng thu dựa trên tỷ lệ chậu thương phẩm và giá bán (loại I: 25.000 đ/chậu; loại II: 20.000 đ/chậu). Nghiệm thức 4 mL/L cho tổng thu cao nhất (27,5 triệu đồng) và lợi nhuận ròng cao nhất.

5.2. Tiềm năng nhân rộng mô hình trồng hoa dừa cạn hữu cơ

Với hiệu quả kinh tế rõ rệt và quy trình kỹ thuật đơn giản, mô hình này có thể nhân rộng cho các giống dừa cạn khác và các loại hoa trồng chậu. Việc kết hợp phân bón vi sinh và giá thể hữu cơ sẽ tạo nên chuỗi sản xuất khép kín, bền vững và thân thiện với môi trường.

VI. Tương lai của phân bón lá hữu cơ trong canh tác hoa dừa cạn

Xu hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ đang mở ra cơ hội lớn cho việc ứng dụng phân bón lá hữu cơ trong canh tác hoa dừa cạn. Nghiên cứu của Phan Thị Lan Anh (2023) mới chỉ là bước đầu. Trong tương lai, cần mở rộng thử nghiệm ở nhiều thời vụ, điều kiện khí hậu và giống dừa cạn khác nhau để hoàn thiện quy trình. Đồng thời, việc phát triển các dòng phân bón sinh học cho cây hoa chuyên biệt – giàu acid amin, vi sinh vật có lợi và vi lượng – sẽ giúp tối ưu hóa năng suất và chất lượng hoa. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước và doanh nghiệp để giảm giá thành phân bón hữu cơ, từ đó khuyến khích nông dân chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững. Phát triển hoa dừa cạn theo hướng hữu cơ không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu, khi tiêu chuẩn an toàn và truy xuất nguồn gốc ngày càng được siết chặt.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phân bón lá hữu cơ

Cần nghiên cứu sâu hơn về phản ứng sinh lý của cây với phân bón lá ở cấp độ phân tử, cũng như tương tác giữa các thành phần trong thành phần phân bón lá hữu cơ. Việc kết hợp phân bón lá với các chế phẩm sinh học như Trichoderma cũng là hướng tiềm năng.

6.2. Vai trò của chính sách và thị trường trong thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ

Để phân bón lá hữu cơ trở thành lựa chọn phổ biến, cần có sự hỗ trợ về kỹ thuật, tài chính và thị trường. Các chương trình chứng nhận hữu cơ và kết nối tiêu thụ sẽ giúp nông dân yên tâm đầu tư và thu được giá trị xứng đáng.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN TAI LIEU 1.1 Giới thiệu so lược về hoa dừa can 1.1 Nguồn gốc, phân bố và phân loại thực vật học Cây dừa cạn có nguồn gốc ở Madagascar, được nhập trồng vào Việt Nam (Võ Văn Chi, 2000). Hoa dừa cạn mọc hoang dại và được trồng ở nhiều nước nhiệt đới như Việt Nam, Indonesia, Philipine, Châu Phi, Châu Uc, Braxin (Lê Thị Diên và ctv. Hoa dừa cạn còn có tên gọi khác là hải dang, dương giác, bông dừa, trường xuân hoa, hoa tứ quý (Danh pháp hai phần: Catharanthus roseus). Thuộc giới Plantae (Thực vat), bộ Gentianales (Long dom), ho Apocynaceae (Trúc đào), chi Cantharanthus, loài C.2 Đặc điểm thực vật học Theo Lê Thị Diên và ctv.

(2015), hoa dừa cạn có đặc điểm thực vật học gồm: Rễ thường có một rễ cái và một chùm rễ phụ. Rễ cái đâm thang xuống đất, rễ phụ thường mọc thành chùm và phát triển theo chiều ngang. Mặt ngoài hơi nhẫn, có màu nâu vàng, vùng vỏ rễ là nơi tập trung alkaloid (Trần Thị Anh, 2015). Dùa cạn là cây thân thảo, sống nhiều năm, cao 40 — 80 cm, có nhựa màu trang.

Lá hình trứng, mọc đối, thuôn hep ở gốc, có cuống ngắn, mặt trên lá có màu xanh đậm, mặt dưới màu xanh nhạt, gân lá màu trắng ngà chạy giữa phiến lá (Lê Thị Diên và ctv. Lá dài 3 — 8 cm, rộng 1,0 — 1,5 cm (Võ Văn Chi, 2000). Hoa mọc thành cụm, chỉ có 2 chiếc mọc ra từ kẽ lá, màu đỏ, hồng hay trắng VỚI đốm vàng hay đỏ ở gần họng tùy theo các chủng. Hoa có cánh hợp thành ống hẹp dài ở gốc trên chia 5 thùy rộng xòe ra đầu có mũi.

Quả là một cặp dai dài 2 — 4 cm, rộng 3 mm, mọc thang dimg, hoi nga sang hai bên, hạt màu nâu nhạt hoặc nâu den (Trần Thị Anh, 2015). 3 Giống hoa dừa cạn FVIN208 trong thí nghiệm thuộc nhóm giống Megabloom. Đường kính hoa lớn, hoa nhiều là những đặc điểm nỗi bật của dòng hoa diva siêu bông này. Tan cây to, phân nhánh nhiều.

Đường kính hoa 7 — 8 cm, chiều cao cây 20 — 25 cm.3 Điều kiện ngoại cảnh Ánh sáng: Dừa cạn là cây ngày dài, ưa sáng, trong điều kiện ánh sáng gay gắt cây vẫn ra hoa đều và đẹp (Ngô Thị Bích Trâm, 2014). Ánh sáng thích hợp dao động từ 26. Nhiệt độ: Cây dừa can có nguồn sốc từ các vùng nhiệt đới, nên có kha năng chịu nóng cao, rất thích hợp trồng vào mùa hè. Nhiệt độ không khí thích hợp cho cây sinh trưởng, phát triển là trên 10°C và dưới 35°C, nhiệt độ đất trồng thích hợp từ 25 — 30°C (Nguyễn Thị Kiều Trinh, 2016).

Nhiệt độ thích hợp cho hạt nảy mam: 25 — 28°C (Tran Thị Đào, 2020). Độ am: Cây yêu cầu am độ đất 60 — 70%, âm độ không khí 55 — 65%. Nếu âm độ không khí > 80%, cây sinh trưởng mạnh nhưng dé mắc một số bệnh do nam. Thời ky thu hoạch cần thời tiết khô ráo, tuy nhiên nếu âm độ kém, cây có thê bị vàng lá (Phạm Thị Minh Tâm và Nguyễn Phạm Hồng Lan, 2017).

Dat: Ua dat pha cát, đất phù sa, pH dat thích hợp là 5,4 — 5,8 (Ngô Thị Bich Trâm, 2014).4 Thành phần hóa học và giá trị dược liệu của hoa dừa cạn 1.1 Thành phần hóa học của hoa dừa cạn Dừa cạn Việt Nam có tỷ lệ alkaloid toàn phần là 0,1 — 0,2%, dừa cạn hoa trắng có ty lệ hoạt chat cao hơn các loại khác. Rễ chứa hoạt chat (0,7 — 2,4%) nhiều hon trong thân (0,46%) va lá (0,37 — 1,15%). Cac chất chủ yếu là vinblastin, vincristin, tetrahydroalstonin, pirinin, vindolin, catharanthin, vindolinin, ajmalicin (Võ Van Chi, 2012).2 Giá trị dược liệu của hoa dừa can Dừa cạn có vị dang, tinh mat, tac dung an than, thanh nhiét, giải độc (Võ Van Chi, 2012). Theo kinh nghiệm dân gian Việt Nam và Trung Quốc, dùng thân và lá dừa cạn phơi khô sắc uống dé thông tiểu tiện, chữa bệnh đi tiêu đỏ, tiểu ít và làm thuốc điều kinh.

Ở Nam Châu Phi, người dân dùng dừa cạn dé trị bệnh đái tháo đường. Có nơi dùng chữa tiêu hóa kém va ly. Ngày nay người ta còn nghiên cứu và sử dụng dé chữa ung thư (ung thư máu, ung thư phổi), thuốc kìm tế bào và được chỉ dẫn trong điều trị bệnh Hodgkin, bệnh bạch hau lympho cấp, cao huyết áp (Lê Thị Diên và ctv. Các alkaloid có khả năng chống ung thư như vinblastine và vincristine đã được tìm thấy trong thân và lá của cây diva cạn, chúng có tác dung ức chế sinh trưởng đối với một số loại khối u ở người.

Etanol được chiết xuất từ lá và hoa của cây đừa cạn giúp giảm đường huyết, có tác dụng trong điều trị bệnh tiêu đường. Ngoài ra các chất trong dừa cạn cũng có khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa, hạ lipit máu (Mishra và Verma, 2013).2 Giới thiệu về phân bón 1.1 Khái niệm về phân bón Phân bón là các chất hữu cơ hoặc vô cơ chứa các nguyên tố dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng được bón vào đất hay hòa vào nước phun, xử lí hạt giống, rễ và cây con (Đường Hồng Dật, 2002).2 Khái niệm về phân bón lá Phân bón lá là những hợp chất đinh dưỡng, có thé là các nguyên tổ đa lượng, trung lượng hoặc vi lượng được hòa tan trong nước và phun lên cây dé cay hap thu. Bon phân qua lá, phân phát huy hiệu lực nhanh chóng, ty lệ cây sử dụng chất dinh dưỡng thường đạt ở mức cao. Cây sử dụng được đến 95% chất dinh dưỡng khi bón phân qua lá, trong khi bón qua dat, cây chi sử dụng 45 — 50% (Đường Hồng Dat, 2002).3 Ưu điểm của phân bón lá Theo Nguyễn Thị Kiều Trinh (2016): Khi phun dinh dưỡng qua lá, cây trồng không chỉ hấp thu trong vài giờ mà còn có thé hấp thu trong vài ngày sau đó.

Vì vậy, phân bón lá có thé bố sung dinh dưỡng và giúp cây trồng phục hồi nhanh chóng. Phân bón lá có thể cung cấp nhiều loại dinh dưỡng cho cây trồng trong một lần phun. Trong phân bón lá hiện nay, ngoài các yếu tố đa lượng, trung lượng, vi lượng còn bồ sung các chất điều hòa sinh trưởng như IAA, NAA, các vitamin, vi sinh vật có ích, giúp tăng năng suât, pham chat và mau mã nông sản. Việc sử dung phân bón lá có thê tránh được các yếu tố bat lợi khi cung cấp đinh dưỡng qua đất, trong các trường hợp đất nhiễm phèn, mặn hoặc chất dinh dưỡng bị có định trong dat thì đây là biện pháp hữu hiệu nhất dé cung cấp chất dinh dưỡng cho cây.

Việc sử dụng phân bón lá giúp tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm phân bón, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và đất trồng, cũng như giảm công vận chuyển và công bón phân.4 Hạn chế của phân bón lá Theo Nguyễn Thị Kiều Trinh (2016): Tốc độ thấm sâu vào lá giảm xuống khi kích thước phân tử của các chất hòa tan có trong phân bón lá gia tăng. Chất dinh dưỡng cung cấp qua lá có thé không chuyên vị đến những bộ phận ở xa như rễ cây. Dinh dưỡng có thê bị rửa trôi nếu gặp mưa, sương khi phun phân bón lá hoặc khi tưới phun. Dinh dưỡng bám dính vào những nơi không đúng mục đích sử dụng của phân bón lá có thé gây thiệt hại cho cây trồng.

Tính thâm thấu của biểu bì lá có thé thay đôi theo tudi lá, môi trường và giống vì vậy, gây trở ngại cho việc dự đoán tốc độ, số lượng hap thu các chất hòa tan được phun ra.5 Phân bón lá trong thí nghiệm Phân bón lá hữu cơ Bio trùn quế 01 có xuất xứ từ Trung tâm Công nghệ Sinh học thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM) với thành phan: Aspartic acid: 2.000 ppm, Glutamic acid: 1.000 ppm, Valine: 800 ppm, NPK: 5 — 1 — 3%, Bo: 200 ppm, Zn: 200 ppm, Mg: 120 ppm, Ca: 120 ppm, Fe: 100 ppm. Tác dụng: Giúp cây đâm tược, nay chồi mới, phát triển mạnh bộ lá, thân, cành trong giai đoạn tăng trưởng. Nông độ khuyến cáo trên cây hoa: 2,1 — 3,0 mL/L.

Định kỳ sử dung cách nhau 7 — 10 ngày.3 Các nghiên cứu về phân bón lá trên cây hoa trồng chậu Nguyễn Thị Ngọc Trâm (2021) đã nghiên cứu về ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá Bio trùn qué 01 đến sinh trưởng, phát triển của cây hoa mào gà (Celosia cristata L.) trồng chậu tại thành phố Hồ Chí Minh. Thí nghiệm đã thực hiện với 6 nồng độ phân bón lá (PBL) Bio trùn qué 01 là 0 (DC); 1; 2; 3; 4 và 5 mL/L. Kết quả cho thấy, cây hoa mào gà được phun PBL Bio trùn quế 01 nồng độ 4 mL/L có kha năng sinh trưởng, phát triển vượt trội về ngày hoa tàn (58,7 NST), thời gian sinh trưởng và phát triển (TGST & PT) (67,7 ngày) dài nhất; Chiều cao cây (32,7 cm), đường kính thân (13,9 cm), số lá (26,7 lá) nhiều nhất, đường kính tán (38,5 cm) lớn nhất; Chiều dài cum hoa (10,7 cm), đường kính cụm hoa (19,1 cm), độ bền cụm hoa (18,3 ngày), ty lệ chậu thương phẩm (98,7%) cao nhất và lợi nhuận tính trên 1.000 chậu hoa mào gà là 14,3 triệu đồng với VCR (20,4 lần) cao nhất. Huỳnh Hữu Phước (2020) đã nghiên cứu về ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá Bio trùn qué 01 đến sinh trưởng và phát triển của cây hoa chuông (Gloxinia speciosa) trồng chậu tại thành phố Hồ Chí Minh.

Thí nghiệm đã tiến hành với bảy nồng độ PBL Bio 01 là 0 (phun nước 14); 1. Kết quả cho thấy, PBL Bio trùn quế 01 được phun ở các nồng độ khác nhau (0 đến 6.000 ppm) tác động rõ rệt đến sinh trưởng và phát triển của cây hoa chuông. Cây hoa chuông được phun PBL ở nồng độ 3.000 ppm (tương đương 3 mL/L) cho kết quả tốt nhất về số lá (15,7 lá/cây), nụ xuất hiện sớm nhất (33,7 NST), nở hoa sớm nhất (58,7 NST), độ bền hoa (8,7 ngày), số nụ (7,7 nụ/cây), số hoa (4,8 hoa/cây), đường kính hoa (7,7 cm), chiéu dai cuong hoa (6,4 cm), s6 chau dat thương phẩm (91,7%) và cho hiệu quả kinh tế cao nhất, lợi nhuận đạt 19,20 triệu đồng/1.000 chậu với tỷ suất lợi nhuận đạt 2,7 lần. Phạm Thị Lê Nguyên (2019) đã nghiên cứu về ảnh hưởng của giá thể và phân bón lá đến sinh trưởng, phát triển của cây hoa dừa can (Cantharanthus roseus (L.

Don) trồng chậu tại thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ