Khóa luận: Môi trường nhân giống và cám bắp với nấm vân chi đen

Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng môi trường nhân giống và mức cám bắp đến sinh trưởng năng suất nấm vân chi đen Trametes versicolor tại Đồng Nai 2022

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng môi trường nhân giống nấm vân chi đen

Nấm vân chi đen (Trametes versicolor) là một loài nấm dược liệu quý, nổi bật với các hợp chất như PSP và PSK có khả năng hỗ trợ điều trị ung thư và tăng cường miễn dịch. Tuy nhiên, hiệu quả nuôi trồng nấm vân chi đen phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường nhân giống. Môi trường này không chỉ quyết định tốc độ phát triển hệ sợi mà còn ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng quả thể sau này. Các nghiên cứu gần đây, trong đó có khóa luận của Nguyễn Văn Qui (2023) tại Đại học Nông Lâm TP.HCM, đã chứng minh rằng thành phần dinh dưỡng như cao nấm men, cám gạo, cám bắp và loại hạt nền (lúa, bắp) đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa quá trình nhân giống. Tác động môi trường của nấm vân chi đen không chỉ giới hạn ở khâu nuôi cấy mà còn kéo dài đến toàn bộ chu kỳ sống nấm vân chi đen và môi trường, từ xử lý nguyên liệu đến quản lý chất thải. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa môi trường nhân giống và sinh trưởng nấm là nền tảng để phát triển mô hình nuôi trồng nấm vân chi đen bền vững, giảm thiểu ô nhiễm và nâng cao hiệu quả kinh tế.

1.1. Đặc điểm sinh học và giá trị dược liệu của nấm vân chi đen

Nấm vân chi đen thuộc họ Polyporaceae, thường mọc trên thân gỗ mục. Quả thể có hình quạt, nhiều lớp, với các vòng đồng tâm màu sắc đa dạng từ trắng, vàng đến nâu, đen. Thành phần dược liệu chính gồm polysaccharide peptide (PSP) và polysaccharide krestin (PSK), có tác dụng ức chế tế bào ung thư, tăng miễn dịch và hỗ trợ điều trị HIV. Những đặc tính này khiến nấm vân chi đen trở thành đối tượng nghiên cứu và nuôi trồng có giá trị kinh tế cao trong y học cổ truyền và hiện đại.

1.2. Vai trò của môi trường nhân giống trong chu kỳ sống nấm

Chu kỳ sống nấm vân chi đen và môi trường gắn bó mật thiết. Môi trường nhân giống cấp 1 (thạch) và cấp 2 (hạt) quyết định chất lượng hệ sợi ban đầu. Hệ sợi khỏe mạnh sẽ phát triển nhanh trên giá thể nuôi quả thể, tạo điều kiện cho quả thể mọc đều, năng suất cao. Nếu môi trường thiếu dinh dưỡng hoặc không phù hợp, hệ sợi yếu, dễ nhiễm tạp, dẫn đến thất bại trong sản xuất. Do đó, việc lựa chọn đúng thành phần môi trường là bước then chốt để đảm bảo hiệu suất sinh học và tính ổn định của quy trình.

II. Những thách thức môi trường từ nhân giống nấm vân chi đen

Mặc dù nấm vân chi đen mang lại giá trị kinh tế và y học cao, ảnh hưởng sinh thái của nấm dược liệu trong quá trình sản xuất không thể bỏ qua. Việc sử dụng nguyên liệu như mùn cưa, cám bắp, cám gạo tạo ra lượng phụ phẩm nấm vân chi đen đáng kể sau thu hoạch. Nếu không được xử lý phụ phẩm nấm vân chi đen đúng cách, chúng có thể gây ô nhiễm nước do nuôi trồng nấm hoặc phát sinh khí nhà kính. Ngoài ra, quá trình hấp khử trùng, làm mát và nuôi sợi tiêu tốn năng lượng, góp phần vào phát thải khí nhà kính từ nhân giống nấm. Một thách thức khác là nguy cơ nhiễm tạp trong quá trình nhân giống, dẫn đến lãng phí nguyên liệu và tăng chi phí xử lý. Do đó, cần có giải pháp toàn diện để cân bằng giữa năng suất và quản lý chất thải trong sản xuất nấm vân chi đen, hướng tới mô hình nuôi trồng nấm vân chi đen bền vững.

2.1. Phát thải khí nhà kính và tiêu thụ năng lượng

Quá trình hấp khử trùng giá thể ở 121°C trong 2–3 giờ tiêu tốn nhiều năng lượng, chủ yếu từ điện hoặc nhiên liệu hóa thạch, dẫn đến phát thải khí nhà kính từ nhân giống nấm. Ngoài ra, hệ thống điều hòa nhiệt độ, độ ẩm trong nhà nuôi sợi và nhà trồng cũng góp phần làm tăng lượng khí CO₂. Việc tối ưu hóa quy trình hấp, tái sử dụng nhiệt hoặc chuyển sang năng lượng tái tạo là cần thiết để giảm dấu chân carbon.

2.2. Ô nhiễm nước và chất thải hữu cơ

Ô nhiễm nước do nuôi trồng nấm có thể xảy ra nếu nước thải từ quá trình ngâm nguyên liệu, rửa dụng cụ hoặc nước ngưng tụ không được xử lý. Phụ phẩm sau thu hoạch (giá thể đã sử dụng) chứa lượng lớn chất hữu cơ. Nếu thải trực tiếp ra môi trường, chúng phân hủy yếm khí, tạo mùi hôi và làm suy giảm chất lượng nước. Do đó, cần áp dụng các biện pháp quản lý chất thải trong sản xuất nấm vân chi đen như ủ compost hoặc tái chế làm phân bón.

III. Phương pháp tối ưu môi trường nhân giống nấm vân chi đen

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Qui (2023) đã xác định các công thức môi trường tối ưu cho từng giai đoạn nhân giống nấm vân chi đen. Ở cấp 1, môi trường PGA bổ sung 3 g cao nấm men cho hệ sợi dày, đều và thời gian lan kín đĩa chỉ 4,91 ngày. Ở cấp 2, hỗn hợp 89% hạt bắp + 10% cám gạo + 1% CaCO₃ giúp tơ lan kín ống nghiệm nhanh nhất (11,22 ngày). Kết quả này cho thấy sử dụng nguyên liệu tái chế trong trồng nấm như cám gạo, cám bắp – phụ phẩm từ chế biến nông nghiệp – không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả sinh trưởng. Việc lựa chọn đúng loại hạt (bắp thay vì lúa) và mức bổ sung phù hợp giúp hệ sợi phát triển đồng đều, giảm nguy cơ nhiễm tạp và tăng chất lượng giống. Đây là nền tảng cho nuôi trồng nấm vân chi đen bền vững, kết hợp hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

3.1. Tối ưu môi trường cấp 1 với cao nấm men

Cao nấm men giàu peptide, acid amin, vitamin B và yếu tố tăng trưởng, thúc đẩy hệ sợi nấm vân chi đen phát triển nhanh và khỏe. Thí nghiệm cho thấy bổ sung 3 g cao nấm men/1L môi trường PGA cho tốc độ lan tơ 0,94 cm/ngày – cao nhất trong các nghiệm thức. Hệ sợi trắng, dày, mật độ cao, tạo tiền đề tốt cho giai đoạn nhân giống cấp 2.

3.2. Lựa chọn hạt nền và tỷ lệ cám gạo phù hợp

Hạt bắp cho kết quả tốt hơn hạt lúa nhờ hàm lượng tinh bột và protein cân đối. Khi kết hợp với 10% cám gạo, hỗn hợp tạo điều kiện lý tưởng cho hệ sợi lan nhanh (11,22 ngày lan kín ống nghiệm). Cám gạo cung cấp thêm chất xơ, vitamin và khoáng chất, hỗ trợ quá trình phân giải giá thể sau này. Đây là minh chứng cho hiệu quả của sử dụng nguyên liệu tái chế trong trồng nấm.

IV. Giải pháp bền vững Tái chế nguyên liệu và quản lý chất thải

Để giảm tác động môi trường của nấm vân chi đen, cần áp dụng các giải pháp tuần hoàn trong sản xuất. Sử dụng nguyên liệu tái chế trong trồng nấm như cám bắp, cám gạo không chỉ tối ưu dinh dưỡng mà còn tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, giảm áp lực xử lý rác thải. Sau thu hoạch, giá thể đã qua sử dụng (chủ yếu là mùn cưa và cám) có thể được xử lý phụ phẩm nấm vân chi đen bằng cách ủ compost, tạo phân hữu cơ cho cây trồng. Ngoài ra, nước thải từ quá trình sản xuất nên được xử lý sinh học trước khi xả ra môi trường để tránh ô nhiễm nước do nuôi trồng nấm. Việc áp dụng các biện pháp này giúp xây dựng mô hình nuôi trồng nấm vân chi đen bền vững, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế vừa bảo vệ hệ sinh thái.

4.1. Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp làm giá thể

Cám bắp và cám gạo là phụ phẩm từ xay xát và chế biến ngũ cốc, giàu protein, lipid và vitamin. Việc bổ sung 10% cám bắp vào giá thể mùn cưa cao su không chỉ tăng năng suất (113,45 kg khô/1.000 bịch) mà còn giảm chi phí đầu vào. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của sử dụng nguyên liệu tái chế trong trồng nấm.

4.2. Xử lý và tái sử dụng giá thể sau thu hoạch

Giá thể sau thu hoạch chứa nhiều sợi nấm đã chết và chất hữu cơ chưa phân giải hết. Thay vì thải bỏ, chúng có thể được ủ với vi sinh vật phân giải để tạo phân compost. Phương pháp này giúp quản lý chất thải trong sản xuất nấm vân chi đen, giảm ô nhiễm và tạo nguồn phân bón hữu cơ cho nông nghiệp, đóng góp vào nền kinh tế tuần hoàn.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả từ nghiên cứu gần đây

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Qui (2023) đã chứng minh hiệu quả thực tiễn của việc tối ưu môi trường nhân giống và nuôi trồng nấm vân chi đen. Công thức 89% mùn cưa + 10% cám bắp + 1% CaCO₃ cho kết quả vượt trội: thời gian lan kín phôi 16,85 ngày, thời gian thu hoạch 25,6 ngày, kích thước quả thể ngang 87,07 mm, năng suất khô 113,45 kg/1.000 bịch, hiệu suất sinh học 44,75% và lợi nhuận 82,71 triệu đồng/1.000 bịch. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sinh khối nấm vân chi đen và môi trường – môi trường càng phù hợp, sinh khối càng cao. Đồng thời, việc kiểm soát tốt điều kiện nuôi cấy giúp giảm tỷ lệ nhiễm, tối ưu chi phí và tăng tính ổn định của quy trình. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc nhân rộng mô hình sản xuất nấm dược liệu hiệu quả và bền vững tại Việt Nam.

5.1. Hiệu quả kinh tế từ công thức tối ưu

Công thức 10% cám bắp cho lợi nhuận cao nhất (82,71 triệu đồng/1.000 bịch) và tỷ suất lợi nhuận 6,83 lần – vượt trội so với đối chứng (6,09 lần). Điều này chứng minh rằng đầu tư vào môi trường nhân giống phù hợp mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, đồng thời giảm rủi ro do nhiễm tạp hoặc năng suất thấp.

5.2. Mối liên hệ giữa môi trường và sinh khối nấm

Sinh khối nấm vân chi đen và môi trường có mối quan hệ tỷ lệ thuận. Môi trường giàu dinh dưỡng, cân đối (như bổ sung cám bắp 10%) giúp hệ sợi tích lũy nhiều sinh khối, từ đó tạo điều kiện cho quả thể phát triển lớn, năng suất cao. Ngược lại, môi trường nghèo dinh dưỡng hoặc mất cân đối sẽ hạn chế khả năng sinh trưởng và giảm hiệu suất sinh học.

VI. Hướng tới nuôi trồng nấm vân chi đen bền vững trong tương lai

Tương lai của ngành nấm dược liệu phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa năng suất và bảo vệ môi trường. Nuôi trồng nấm vân chi đen bền vững đòi hỏi tích hợp các giải pháp như: sử dụng 100% nguyên liệu tái chế, áp dụng công nghệ hấp tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải và giá thể sau thu hoạch theo chu trình tuần hoàn. Ngoài ra, cần mở rộng nghiên cứu về ảnh hưởng sinh thái của nấm dược liệu để đánh giá toàn diện dấu chân carbon và mức độ ô nhiễm. Việc xây dựng tiêu chuẩn sản xuất sạch (GAP, organic) cho nấm vân chi đen sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường quốc tế. Cuối cùng, khuyến khích nông dân áp dụng các mô hình đã được kiểm chứng – như công thức 10% cám bắp – sẽ góp phần phát triển ngành nấm dược liệu Việt Nam theo hướng xanh, sạch và hiệu quả.

6.1. Phát triển tiêu chuẩn sản xuất sạch cho nấm dược liệu

Việc áp dụng tiêu chuẩn GAP hoặc organic không chỉ đảm bảo chất lượng dược liệu mà còn giảm thiểu tác động môi trường của nấm vân chi đen. Các tiêu chuẩn này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu, quy trình xử lý chất thải và ghi chép đầy đủ, giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế.

6.2. Nghiên cứu sâu về chu kỳ sống và tác động sinh thái

Cần có thêm các nghiên cứu định lượng về phát thải khí nhà kính từ nhân giống nấm, mức độ ô nhiễm nước do nuôi trồng nấm và hiệu quả của các biện pháp quản lý chất thải trong sản xuất nấm vân chi đen. Dữ liệu này sẽ là cơ sở để xây dựng chính sách hỗ trợ và khuyến khích mô hình nuôi trồng nấm vân chi đen bền vững trên diện rộng.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp nông học ảnh hưởng của môi trường nhân giống và mức cám bắp bổ sung đến sinh trưởng năng suất nấm vân chi trametes versicolor linnaeus fries pilat

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu nắm vân chỉ đen 1.1 Giới thiệu nắm vân chỉ đen Nam vân chi đen tên tiếng anh là Yunzhi mushroom hoặc Turkey tails mushroom. Nấm vân chi đen thuộc giới nam (Fungi), nganh nam that (Eumycota), nganh phu nam dam (Basidiomycotina), lớp nam dam (Basidiomycetes), phân lớp nam đảm don bao (Holobasidiomycetidae), nhóm bộ (Hymenomycetes), bộ nam lỗ (Aphyllophorales), họ nam nhiều lỗ (Polyporaceae), chi (Trametes), loài (Trametes versicolor) (Trịnh Tam Kiệt, 2011).1 Quả thé nắm vân chi den 1.2 Đặc điểm hình thái nam vân chi đen Nam vân chi đen là một loại nắm thường mọc trên thân gỗ mục. Đã được sử dụng rộng rãi ở phương Đông từ lâu, ở Nhật Bản nó được gọi là “kawaratake”, và ở Trung Quốc nó được gọi là Yun Zhi (Kidd, 2000). Vân chi là loại nam có quả thể không cuống, phủ lông tơ, màu sắc biến đổi nhiều.

Đảm quả khi non dạng u lỗi tròn, sau phân hóa thành dạng bán cau, khi già chuyền bán cầu đạng thận, đạng quạt hay cũng có khi trải sát nguyên liệu hay cuộn lại thành dạng 3 vành. Nam thường sinh trưởng thành dam, dang ngói lợp. Mặt mũ rat thay đôi về màu sắc, đặc trưng bởi những vòng đồng tâm với màu sắc khác nhau từ trắng đến vàng nhạt, nâu nhạt, nâu rỉ, có sắc xanh đến đen. Mép mũ nhẫn, màu sáng hơn, lượn sóng.

Kích thước mũ từ 1 — 5 x 4 — 6 cm. Thịt nắm mỏng, chất bì dai, day 0,5 — 1 mm. Đảm có kích thước 10 — 15 x 4— 5 wm. Bào tử đảm nhẫn, không màu.

Kích thước bao tử khoảng 1,5 —2x4~6 um (Trinh Tam Kiệt, 2011). Hệ thống sợi nam có ba loại: Soi nguyên thủy với thành mỏng, dày 2 — 3 ym, phân nhánh và có khóa; sợi bện kết dày 3 — 4 wm, phân nhánh nhiều, không có vách ngăn ngang: sợi cứng thành dày 4 — 6 um, nội chất sớm bị mat. Dam dạng chùy, kích thước 9 — 13 x 3,5 — 4,5 wm (Phan Huy Dục, 2002). Tầng đảm Kết hợp nhân ở đảm Quả thê Hình thành bào tử đảm Soi nam song hach Két hợp nhân ở dam “Ss, Su két hop so cap ge Hình 1.2 Sơ đồ chu trình sinh trưởng của nam vân chi den 1.3 Giá trị của nắm vân chi đen Trong thành phần nấm vân chi đen có các acid hữu cơ, alcaloid, chất khử, triterpenoid, coumarin, saponin, tanin, polyphenol, hợp chat uronic, acid amin va polysaccharide.

Trong đó polysaccharide là thành phần dược tinh được quan tâm và được nghiên cứu nhiêu nhật. Vân chi có chứa các hợp chat polysaccharide liên kết với protein, gồm hai loại chính là PSP (Polysaccharide peptide) va PSK (Polysaccharide krestin). PSP va PSK có tac dụng ức chế nhiều loại tế bào ung thu như các tế bào ung thư biểu mô, các tế bao ung thư máu. Các chất này còn được coi là có khả năng chữa trị ung thư, tăng miễn dịch 4 cơ thé, chong lại các phản ứng phụ của xa trị và hoa tri, ức chê sự nhân lên của virus HIV (Kidd, 2000).

PSP được sử dụng để điều trị ung thư giai đoạn 2 và 3, polysaccharide này có tác dụng kéo dài thêm thời gian sống ít nhất là 5 năm cho các bệnh ung thư thực quản. PSP có tác dụng cải thiện sức khỏe, giúp giảm đau và tăng cường khả năng miễn dịch ở 70 — 97% các bệnh nhân ung thu dạ dày, thực quản, phối, buồng trứng và cổ tử cung (Kidd, 2000). Collins và ctv. (1997) thuộc đại học Hồng Kông đã công bố kết quả về nghiên cứu về tác dụng chống lại virus HIV typ 1 của các polysaccharide từ nam vân chi, polysaccharid này có tác dụng ngăn cản liên kết giữa các protein HIV — 1 của virus và cu thé CD4 từ đó ngăn can sự xâm nhập cua các virus vào tế bào miễn dịch, đồng thời còn có tác dụng ức chế enzym HIV - 1 cần thiết cho sự tạo thành virus.

Vì vậy PSP được đề nghị như một liệu pháp hữu hiệu chống lại HIV typ 1. Và sau đó, nhiều nhà nghiên cứu khác cũng tiến hành thử nghiệm sử dụng nắm vân chi trong điều trị bệnh AIDS.2 So lược về môi trường nhân giống 1.1 Môi trường PGA Bảng 1.1 Thành phần môi trường PGA. Thành phan Liều lượng Bột khoai tây 200g Glucose 20g Agar 20g Nước tinh khiết Hòa tan đến 1 L môi trường Độ pH 5,6 + 0,2 (Cơ quan quản lý Dược phâm Hoa Kỳ, 2005) Môi trường PGA (Potato Glucose Agar) là một môi trường nuôi cấy vi sinh vật phô biến được tạo ra từ bột khoai tây và đường glucose. PGA là một trong những môi trường nuôi cay được sử dung rộng rãi nhất dé phát triển nắm và vi khuẩn.

PGA có thé được bồ sung với các acid hoặc kháng sinh khác nhau (Chloramphenicol, Tartaric acid và Chlortetracycline) dé ức chế sự phát triển của những vi khuẩn có thé gây trở ngại cho nắm men và nắm mốc. Do môi trường PGA giúp kích thích sự hình thành bào tử và sắc tố nên thực tế cũng được sử dụng dé nuôi cấy và phân biệt nắm gây bệnh và không gây bệnh (FDA, 2005). Theo hướng dẫn của cơ quan quản lý Dược phẩm Hoa Ky (FDA), môi trường PGA thường có thành phần chính như sau: Cũng theo FDA (2005), môi trường PGA chứa glucose như là nguồn carbohydrate cho quá trình tăng trưởng và dịch khoai tây cung cấp nguồn dinh dưỡng cho sự phát triển của hầu hết các loại nắm. Thạch Agar là tác nhân làm đặc môi trường nuôi cây.

Các thành phan của môi trường PGA là những nguyên liệu cơ bản, dé kiếm nên các trang trại sản xuất meo nắm có thé tự chuẩn bị dé làm giảm chi phí cũng như giá thành của sản phẩm.2 Nguyên liệu nhân giống 1.1 Cao nắm men Hình 1.3 Cao nắm men Theo Nguyễn Lân Dũng và ctv. (2008), nam men là những nam có cầu tạo đơn bao, nhân có màng nhân, sinh sản chủ yếu theo hình thức nay chdi. Tế bào nam men có nhiều hình dang khác nhau, có thể hình cau, hình bầu dục, hình elip, hình ống. Kích thước tế bao thay đổi từ 1,5 — 12 pm.

Nếu tế bào dang sợi thì chiều dài có thé tới 20 pm hay hơn nữa, thường là sợi nắm gia gồm nhiều tế bào đính lại với nhau theo chiều dai hoặc dạng cành cây một cách lỏng lẻo. Chiết xuất nắm men hay cao nắm men là nội bao 6 của tế bao nam men, chúng gồm: tế bào chất, nhân tế bào và các cơ quan tế bào va thường rất giàu axid amin, vitamin B, carbohydrate và muối. Cao nam men có nhiều dang khác nhau như dạng sệt hoặc dạng bột. Cao nâm men thường có 50 — 75% protein, 4 — 13% carbohydrate và không có lipit.

Cao nam men dạng bột nhuyễn, mịn, màu vàng và có mùi khai nhẹ được nhập khâu từ sản phẩm của công ty TNHH Icifood Việt Nam.2 Hạt lúa Hàm lượng dinh dưỡng của hạt lúa tập trung ở các lớp ngoài và giảm dần vào trung tâm. Phần bên trong nội nhũ chứa chủ yếu là chất đường bột. Gạo có chứa nhiều acid amin, thiết yếu như: Lysine, threonine, methionine, tryptophan. Cám hay lớp vỏ ngoài của hạt gạo chiếm khoảng 10% trọng lượng khô là thành phan rất bổ dưỡng của lúa, chứa nhiều protein, chat béo, khoang chat va vitamin đặt biệt là các vitamin nhóm B (Nguyễn Ngọc Dé, 2008).3 Hạt bắp Thành phần dinh dưỡng của bắp bao gồm protein, lipid, carbohydrate, một số vitamin (B1, PP), và các carotenoid tiền vitamin A.

Hàm lượng protein thường dao động từ 8 — 11%, lipid trong hat bắp toàn phan có 4 — 5% phan lớn tập trung ở mam, carbohydrate trong bắp chiếm 72 — 73% chủ yếu là tinh bột, bắp chứa ít canxi nhưng nhiều phospho (Nguyễn Đức Thành, 2017).4 Cám gạo Cám gạo là phụ phẩm sau quá trình xay xát gạo chiếm 10% khối lượng hạt lúa, cứ 100 kg gạo sẽ có 6 kg cám gạo. Tính theo trọng lượng khô thì tỉ lệ các chất dinh dưỡng có trong cám gạo như sau: protein 10,88%; lipid thô 11,7%; cellulose thô 11,5%; chất khoáng 10,5%; carbohydrate có thể hòa tan 45% (Nguyễn Lân Dũng, 2003).3 Thành phần phối trộn môi trường nuôi trồng 1.1 Mùn cưa Nắm thường được trồng trên mùn cưa gỗ lá rộng. Mùn cưa gỗ lá kim ít sử dụng cho trồng nam do chứa nhiều tinh dầu ức chế sự phát triển của nắm, những loại gỗ lá 7 rộng thường được dùng đề trồng nam: mít, xoài, sung, gòn. Phổ biến nhất hiện nay người ta thường sử dụng mun cưa cao su dé làm cơ chất trồng nam.

Đây là loại cây công nghiệp trồng nhiều ở vùng Đông Nam Bộ. Thành phần các chất có trong mùn cưa cao su gồm: 1,5% protein thô; 1,2% lipid thô; 71,2% cellulose và lignin; 25,4% carbohydrate hòa tan (Nguyễn Thị Thanh Tuyên, 2010).2 Cám bắp Cám bắp là phụ pham của quá trình chế biến hạt bắp. Cám bắp thường chứa 12,2% nước và 87,78% chất hữu cơ, trong cám bắp có 9,6% protein; 15,6% lipid; 3,9% cenlulose thô; 69,6% cabohydrate có thé hòa tan; 1,0% chất khoáng. Trong cám bắp còn chứa nhiều vitamin, nhất là vitamin B2 (Nguyễn Lân Dũng, 2003).3 Các nghiên cứu về môi trường nhân nuôi nắm Nguyễn Thị Huyền Trang và ctv.

(2021) đã nghiên cứu “Sinh trưởng hệ sợi chủng nam hau thủ He — 2 trên môi trường bồ sung nguồn nitrogen khác nhau”. Các tác giả đã sử dụng cao nắm men, casein, peptone, amonium chloride, amonium nitrate và amonium sulfate làm nguồn nitrogen cho quá trình sinh trưởng hệ sợi. Kết quả cho thấy hệ sợi sinh trưởng trên môi trường bồ sung 5 g cao nam men, amonium chloride và amonium sulfate có mật độ cao hơn so với các nguôn nitrogen còn lại. Vũ Kim Thảo vả ctv.

Tác giả đã nghiên cứu môi trường hạt bao gồm hạt lúa, hạt gạo lức, hạt bắp. Môi trường hạt lúa và hạt bắp cho khả năng lan tơ nhanh (0,39 cm/ngày). Theo Nguyễn Diễm My va ctv. (2019) đã thực hiện khảo sát môi trường nuôi cay nam vân chi đỏ (Tranmetes sanguinea (L.

Môi trường phan lập nam được khảo sat là môi trường PGA (200 g khoai tây + 20 g glucose + 20 agar) có hoặc không bổ sung nước dừa. Giai đoạn giống cấp 2 được khảo sát dựa trên sự phát triển của tơ nam trên môi trường hạt lúa bổ sung mat cưa, cám gạo và bột bắp. Cuối cùng là giai đoạn hình thành quả thé, tỷ lệ phối trộn giữa mat cưa cao su và bột bắp thích hợp dé san xuất nam vân chi đỏ cho năng suất cao được khảo sát. Kết qua cho thấy, khuẩn ty nam phát triển tốt nhất trên môi trường PGA có bổ sung nước dừa (1,94 cm/ngày) và phát 8 triển tốt nhất trên môi trường hạt bổ sung 5% bột bắp (0,84 cm/ngay).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ