Giáo trình nông học đại cương p2

Giáo trình nông học đại cương phần 2: Khám phá kiến thức nền tảng về nông nghiệp. Tìm hiểu kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi và bảo vệ thực vật hiệu quả.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình nông học đại cương p2 Các yếu tố then chốt

Phần hai của giáo trình nông học đại cương tập trung vào các quá trình sinh lý cốt lõi quyết định sự sống và năng suất của cây trồng. Nội dung này không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là nền tảng cho mọi kỹ thuật canh tác nông nghiệp hiện đại. Việc nắm vững các đặc điểm hình thái, chức năng của từng bộ phận từ rễ, thân, lá đến hoa, quả, hạt giúp người học hiểu rõ cách cây trồng tương tác với môi trường. Trọng tâm của phần này là các quá trình sinh lý phức tạp như quang hợp, hô hấp, sinh trưởng và phát triển. Mỗi quá trình này đều chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại cảnh và nội tại, đòi hỏi sự can thiệp kỹ thuật phù hợp để tối ưu hóa. Các bài giảng nông học đại cương từ những cơ sở uy tín như Đại học Nông Lâm đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên kết kiến thức sinh lý thực vật ứng dụng với thực tiễn sản xuất. Hiểu được cơ chế sinh trưởng giúp chúng ta điều tiết quá trình phát triển của cây, từ giai đoạn nảy mầm đến khi thu hoạch, nhằm đạt được năng suất và chất lượng cao nhất. Đây là kiến thức nền tảng bắt buộc để giải quyết các thách thức trong sản xuất nông nghiệp bền vững.

1.1. Mục tiêu và nội dung cốt lõi của bài giảng nông học đại cương

Mục tiêu chính của bài giảng nông học đại cương phần hai là trang bị kiến thức chuyên sâu về cơ chế sinh học của thực vật. Nội dung bao quát từ cấu tạo hình thái chi tiết của các cơ quan như rễ (rễ trụ, rễ chùm), thân (cấu tạo sơ cấp, thứ cấp), và lá (lá đơn, lá kép) đến chức năng sinh lý của chúng. Đặc biệt, chương trình học đi sâu phân tích hai quá trình trao đổi chất và năng lượng sống còn là quang hợp và hô hấp. Tài liệu gốc nhấn mạnh, "Hoạt động quang hợp quyết định 90-95% năng suất cây trồng". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu cơ chế hấp thụ và chuyển hóa năng lượng ánh sáng. Bên cạnh đó, các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, các giai đoạn phát triển từ nảy mầm, sinh dưỡng đến sinh thực cũng được trình bày một cách hệ thống. Kiến thức này tạo cơ sở khoa học cho việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác nông nghiệp tiên tiến, từ chọn tạo giống cây trồng đến quản lý dinh dưỡng cây trồng.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa sinh trưởng và phát triển cây trồng

Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình song hành nhưng có bản chất khác nhau. Sinh trưởng được định nghĩa là sự gia tăng không thuận nghịch về kích thước, khối lượng của tế bào, mô và toàn bộ cây. Đây là sự biến đổi về lượng. Ngược lại, phát triển là quá trình biến đổi về chất, dẫn đến sự thay đổi về hình thái và chức năng, như sự phân hóa từ giai đoạn sinh dưỡng sang hình thành hoa, quả, hạt. Giáo trình nông học đại cương p2 chỉ rõ: "Trong thực tế hai quá trình này diễn ra đan xen nhau và rất khó tách bạch". Chẳng hạn, khi cây ra lá mới (sinh trưởng), các lá đó cũng dần hoàn thiện chức năng quang hợp (phát triển). Hiểu rõ mối quan hệ này cho phép con người điều chỉnh các giai đoạn để phục vụ mục đích kinh tế. Ví dụ, với các loại rau ăn lá, cần kéo dài giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng và ức chế giai đoạn sinh trưởng sinh thực thông qua các biện pháp như bón phân đạm hợp lý hoặc điều chỉnh quang chu kỳ.

II. Thách thức trong nông học Các yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng cây

Sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng không diễn ra một cách độc lập mà chịu sự chi phối chặt chẽ của các yếu tố môi trường. Đây là thách thức lớn nhất trong kỹ thuật canh tác nông nghiệp. Nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và oxy là những nhân tố ngoại cảnh có tác động trực tiếp. Mỗi loại cây có một ngưỡng nhiệt độ tối ưu riêng, vượt ra ngoài ngưỡng này, các quá trình sinh lý sẽ bị ức chế. Ánh sáng không chỉ cần cho quang hợp mà quang chu kỳ (thời gian chiếu sáng trong ngày) còn điều khiển sự ra hoa của nhiều loài. Nước là yếu tố sống còn, ảnh hưởng đến mọi hoạt động từ hấp thụ dinh dưỡng cây trồng đến quang hợp. Thiếu nước gây héo, thừa nước gây úng, đều dẫn đến suy giảm năng suất. Bên cạnh đó, các yếu tố bên trong như đặc tính di truyền của giống cũng quyết định khả năng thích ứng của cây. Việc quản lý các yếu tố này một cách khoa học là nội dung trọng tâm của giáo trình nông học đại cương p2, giúp tối ưu hóa tiềm năng của giống và điều kiện canh tác.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ ánh sáng và độ ẩm

Nhiệt độ là yếu tố quyết định tốc độ của các phản ứng sinh hóa. Tài liệu gốc chỉ ra rằng cây trồng có khoảng nhiệt độ tối thấp, tối ưu và tối cao cho sự sinh trưởng. Ví dụ, nhiệt độ ban ngày cao hơn thúc đẩy quang hợp, trong khi nhiệt độ ban đêm thấp hơn giúp giảm hô hấp và tích lũy chất khô. Ánh sáng ảnh hưởng qua cường độ, chất lượng (quang phổ) và thời gian chiếu sáng. Các cây lương thực như lúa là cây ngày ngắn, chỉ ra hoa khi thời gian chiếu sáng trong ngày ngắn hơn một ngưỡng nhất định. Độ ẩm của đất và không khí cũng rất quan trọng. "Nếu thoát hơi nước lớn hơn quá trình hút nước của rễ thì cây sẽ bị héo", đây là tình trạng mất cân bằng nước nghiêm trọng. Do đó, các kỹ thuật thủy lợi và tưới tiêu phải được tính toán cẩn thận để duy trì độ ẩm tối ưu cho cây, đặc biệt trong các giai đoạn quan trọng như ra hoa và tạo quả. Các yếu-tố-này, cùng với khí tượng nông nghiệp, cần được theo dõi chặt chẽ để canh tác hiệu quả.

2.2. Vấn đề dinh dưỡng cây trồng và cách bón phân khoa học

Cây trồng hấp thụ nước và các chất khoáng hòa tan qua bộ rễ. Quá trình này đòi hỏi năng lượng từ hô hấp của rễ. Dinh dưỡng cây trồng là yếu tố then chốt quyết định năng suất. Các nguyên tố đa lượng (N, P, K), trung lượng (Ca, Mg, S) và vi lượng (Fe, Mn, Zn...) đều có vai trò không thể thay thế trong các quá trình sinh lý. Thiếu hoặc thừa bất kỳ nguyên tố nào đều gây ra các triệu chứng bệnh lý và làm giảm năng suất. Phân bón và cách bón phân là giải pháp bổ sung dinh dưỡng cho đất. Việc bón phân cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng loại, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Ví dụ, bón đạm muộn có thể "kéo dài giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng, làm chậm sự phân hoá đòng của lúa". Việc hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của cây ở từng giai đoạn giúp sử dụng phân bón hiệu quả, giảm chi phí và hạn chế ô nhiễm môi trường.

2.3. Quản lý hô hấp trong bảo quản sau thu hoạch nông sản

Hô hấp là quá trình phân giải chất hữu cơ để giải phóng năng lượng, diễn ra ở mọi cơ quan sống của cây, kể cả sau khi đã thu hoạch. Trong quá trình bảo quản sau thu hoạch, hô hấp là nguyên nhân chính gây hao hụt khối lượng và chất lượng nông sản. Cường độ hô hấp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và nồng độ O₂/CO₂. Các loại nông sản có cường độ hô hấp cao (rau, quả tươi) sẽ nhanh hỏng hơn các loại có cường độ hô hấp thấp (hạt ngũ cốc). Do đó, các biện pháp bảo quản như làm lạnh, điều chỉnh khí quyển (giảm O₂, tăng CO₂), hoặc sấy khô đều nhằm mục đích ức chế quá trình hô hấp. Việc xác định hệ số hô hấp (RQ) cũng giúp "đề xuất các biện pháp bảo quản thích hợp". Ví dụ, nông sản có RQ < 1 (hô hấp chất béo) cần nhiều oxy hơn, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát oxy nghiêm ngặt hơn.

III. Bí quyết nông học đại cương Tối ưu hóa quá trình quang hợp

Quang hợp là quá trình sinh lý quan trọng nhất, chuyển hóa quang năng thành hóa năng tích trữ trong các hợp chất hữu cơ, là nguồn sống của hầu hết sinh vật trên Trái Đất. Trong giáo trình nông học đại cương p2, quang hợp được xem là yếu tố quyết định đến 90-95% năng suất cây trồng. Quá trình này diễn ra chủ yếu ở lá, trong bào quan lục lạp chứa sắc tố diệp lục. Hiệu quả quang hợp không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố bên trong như cấu trúc lá, hàm lượng diệp lục mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ các điều kiện ngoại cảnh như cường độ ánh sáng, nồng độ CO₂, nhiệt độ và nước. Một hệ thống nông nghiệp tiên tiến luôn tìm cách tối ưu hóa các điều kiện này để bộ máy quang hợp của cây hoạt động với hiệu suất cao nhất. Việc hiểu rõ cơ chế pha sáng, pha tối và các chu trình quang hợp khác nhau (C3, C4, CAM) là chìa khóa để chọn tạo giống cây trồng phù hợp với từng điều kiện sinh thái và áp dụng các kỹ thuật canh tác nông nghiệp hiệu quả.

3.1. Cơ chế hoạt động của pha sáng và pha tối trong quang hợp

Quang hợp được chia thành hai pha chính. Pha sáng diễn ra tại màng thylakoid của lục lạp và cần ánh sáng trực tiếp. Tại đây, năng lượng ánh sáng được diệp lục hấp thụ để thực hiện quá trình quang phân ly nước (H₂O), giải phóng O₂, electron và H⁺. Năng lượng này sau đó được chuyển hóa thành năng lượng hóa học dưới dạng ATP và NADPH. Pha tối (chu trình Calvin) diễn ra trong chất nền (stroma) của lục lạp và không cần ánh sáng trực tiếp. Pha này sử dụng sản phẩm ATP và NADPH từ pha sáng để cố định CO₂ từ không khí và khử nó thành carbohydrate (đường). Phương trình tổng quát của quang hợp là 6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai pha này đảm bảo dòng năng lượng và vật chất được liên tục chuyển hóa, tạo ra nguồn dinh dưỡng cho toàn bộ cây.

3.2. Mối liên hệ trực tiếp giữa quang hợp và năng suất cây trồng

Năng suất cây trồng được chia thành hai loại: năng suất sinh vật học và năng suất kinh tế. Năng suất sinh vật học là tổng lượng chất khô mà cây tích lũy được trên một đơn vị diện tích. Năng suất kinh tế là phần chất khô tích lũy trong các bộ phận có giá trị thương mại (hạt, củ, quả). Cả hai loại năng suất này đều là kết quả trực tiếp của hoạt động quang hợp. Để tăng năng suất, các biện pháp kỹ thuật cần tập trung vào ba yếu tố: (1) Tăng diện tích lá quang hợp (LAI) đến mức tối ưu; (2) Nâng cao cường độ và hiệu suất quang hợp của mỗi đơn vị diện tích lá; (3) Kéo dài thời gian hoạt động hiệu quả của bộ lá. Các biện pháp như bón phân cân đối, tưới nước đầy đủ, trồng với mật độ hợp lý đều nhằm mục đích tạo điều kiện cho bộ máy quang hợp của cây lương thựccây công nghiệp hoạt động tối đa.

3.3. Các nhóm thực vật C3 C4 và CAM Sự thích nghi sinh thái

Dựa vào sản phẩm cố định CO₂ đầu tiên, thực vật được chia thành ba nhóm quang hợp chính. Thực vật C3 (lúa, đậu tương) cố định CO₂ tạo ra hợp chất 3-carbon (APG). Nhóm này quang hợp hiệu quả trong điều kiện ôn hòa nhưng bị hiện tượng hô hấp sáng làm giảm năng suất khi nhiệt độ và cường độ ánh sáng cao. Thực vật C4 (ngô, mía, cao lương) có cơ chế cố định CO₂ sơ bộ tạo ra hợp chất 4-carbon, giúp chúng gần như loại bỏ được hô hấp sáng. Nhờ vậy, cây C4 có năng suất rất cao trong điều kiện nóng và nhiều ánh sáng. Thực vật CAM (dứa, xương rồng) sống ở vùng khô hạn. Chúng đóng khí khổng vào ban ngày để tránh mất nước và chỉ mở vào ban đêm để cố định CO₂. Sự khác biệt này là cơ sở cho việc lựa chọn cây trồng phù hợp với điều kiện khí hậu của từng vùng.

IV. Phương pháp kỹ thuật canh tác nông nghiệp hiện đại và hiệu quả

Từ những kiến thức nền tảng trong giáo trình nông học đại cương p2, các phương pháp kỹ thuật canh tác hiện đại được phát triển nhằm tối ưu hóa mọi yếu tố ảnh hưởng đến cây trồng. Mục tiêu cuối cùng là tăng năng suất, cải thiện chất lượng nông sản và đảm bảo tính bền vững của hệ thống nông nghiệp. Các kỹ thuật này bao trùm từ khâu làm đất, chọn giống, quản lý dinh dưỡng, tưới tiêu đến phòng trừ dịch hại. Thay vì canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, nông nghiệp hiện đại dựa trên cơ sở khoa học, phân tích đất, nước, và theo dõi chặt chẽ quá trình sinh trưởng của cây. Ví dụ, việc áp dụng phân bón và cách bón phân thông minh giúp cung cấp đúng và đủ dưỡng chất, tránh lãng phí. Tương tự, hệ thống thủy lợi và tưới tiêu tiết kiệm nước giúp đối phó với biến đổi khí hậu. Đặc biệt, phương pháp phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp (IPM) đang trở thành xu hướng chủ đạo, giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

4.1. Nguyên tắc sử dụng phân bón và cách bón phân tối ưu

Sử dụng phân bón là một trong những biện pháp thâm canh quan trọng nhất. Nguyên tắc cốt lõi là bón phân cân đối và hợp lý, dựa trên nhu cầu của cây và đặc điểm của đất. Phân bón và cách bón phân hiệu quả yêu cầu phân tích đất để xác định hàm lượng dinh dưỡng sẵn có, từ đó quyết định loại phân và liều lượng cần bổ sung. Việc bón phân cần được chia thành nhiều lần (bón lót, bón thúc) để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây ở từng giai đoạn sinh trưởng khác nhau. Ví dụ, giai đoạn cây con cần nhiều lân (P) để phát triển rễ, giai đoạn sinh trưởng thân lá cần nhiều đạm (N), và giai đoạn ra hoa, tạo quả cần nhiều kali (K). Áp dụng các loại phân bón tan chậm, phân bón hữu cơ, và bón phân qua lá cũng là những kỹ thuật tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng cây trồngcải tạo đất nông nghiệp.

4.2. Quản lý nước hiệu quả thông qua thủy lợi và tưới tiêu hợp lý

Nước là thành phần thiết yếu nhưng cũng là nguồn tài nguyên ngày càng khan hiếm. Quản lý nước hiệu quả là một yêu cầu cấp bách. Hệ thống thủy lợi và tưới tiêu hiện đại không chỉ cung cấp đủ nước mà còn phải tiết kiệm nước tối đa. Các phương pháp tưới tiên tiến như tưới nhỏ giọt, tưới phun sương giúp đưa nước trực tiếp đến vùng rễ cây, giảm thiểu lượng nước bốc hơi hoặc chảy tràn bề mặt. Lịch tưới cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của cây, độ ẩm đất và điều kiện khí tượng nông nghiệp. Việc tiêu nước hợp lý trong mùa mưa cũng quan trọng không kém để tránh tình trạng ngập úng, gây thiếu oxy cho rễ và tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Một hệ thống thủy lợi chủ động giúp người nông dân giảm sự phụ thuộc vào thời tiết, ổn định sản xuất và nâng cao năng suất.

4.3. Giới thiệu phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp IPM tiên tiến

Phương pháp phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp (IPM) là một chiến lược quản lý dịch hại thông minh và bền vững. Thay vì lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học, IPM kết hợp nhiều biện pháp một cách hài hòa. Các biện pháp này bao gồm: (1) Biện pháp canh tác: luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng, trồng cây khỏe; (2) Biện pháp sinh học: sử dụng thiên địch (côn trùng có ích, vi sinh vật đối kháng) để kiểm soát sâu bệnh; (3) Biện pháp vật lý: dùng bẫy đèn, bẫy dính; (4) Sử dụng giống kháng bệnh; (5) Sử dụng thuốc hóa học một cách chọn lọc, chỉ khi mật độ dịch hại vượt ngưỡng kinh tế và ưu tiên các loại thuốc ít độc, an toàn cho thiên địch. Áp dụng IPM không chỉ giúp bảo vệ năng suất mà còn giảm ô nhiễm môi trường, đảm bảo an toàn thực phẩm và duy trì cân bằng sinh thái trong hệ thống nông nghiệp.

V. Ứng dụng nông học đại cương Cải tạo đất và chọn giống mới

Kiến thức từ giáo trình nông học đại cương không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được ứng dụng mạnh mẽ vào thực tiễn sản xuất. Hai trong số những ứng dụng quan trọng nhất là cải tạo đất nông nghiệpchọn tạo giống cây trồng. Đất là tư liệu sản xuất không thể thay thế, nhưng qua nhiều năm canh tác, đất có thể bị thoái hóa, bạc màu. Các kỹ thuật cải tạo đất như bón vôi, bổ sung chất hữu cơ, trồng cây che phủ giúp phục hồi độ phì nhiêu, cải thiện cấu trúc đất và tạo môi trường thuận lợi cho bộ rễ phát triển. Song song đó, công tác chọn tạo giống đóng vai trò tiên quyết trong việc nâng cao năng suất và khả năng chống chịu của cây trồng. Các nhà khoa học tại các viện nghiên cứu và trường Đại học Nông Lâm liên tục nghiên cứu, lai tạo để cho ra đời những giống mới có tiềm năng năng suất cao, chất lượng tốt, kháng sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Sự kết hợp giữa đất tốt và giống tốt là công thức cho một nền nông nghiệp thành công.

5.1. Các phương pháp chọn tạo giống cây trồng năng suất cao

Công tác chọn tạo giống cây trồng đã có những bước tiến vượt bậc. Các phương pháp truyền thống như chọn lọc (chọn lọc hàng loạt, chọn lọc cá thể) và lai hữu tính vẫn là nền tảng. Phương pháp lai tạo kết hợp việc lựa chọn các cá thể ưu tú làm bố mẹ để tạo ra con lai mang đặc tính tốt của cả hai. Gần đây, công nghệ sinh học đã mở ra những hướng đi mới. Các kỹ thuật hiện đại như tạo giống đa bội, gây đột biến nhân tạo, nuôi cấy mô tế bào và công nghệ gen giúp rút ngắn thời gian chọn tạo giống và tạo ra những đột phá về tính trạng. Mục tiêu của công tác chọn giống không chỉ là năng suất mà còn là khả năng kháng sâu bệnh, chịu hạn, chịu mặn và phù hợp với các kỹ thuật canh tác nông nghiệp thâm canh. Những giống lúa, ngô, cây công nghiệp mới đã góp phần to lớn vào việc đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế.

5.2. Kỹ thuật cải tạo đất nông nghiệp và tăng độ phì nhiêu

Độ phì nhiêu của đất là khả năng cung cấp đủ nước, không khí và dinh dưỡng cây trồng cho cây. Quá trình canh tác liên tục có thể làm suy giảm độ phì nhiêu. Cải tạo đất nông nghiệp là tổng hợp các biện pháp nhằm phục hồi và nâng cao chất lượng đất. Đối với đất phèn, cần rửa phèn, bón vôi để nâng pH. Đối với đất mặn, cần xây dựng hệ thống thủy lợi để rửa mặn. Đối với đất bạc màu, biện pháp quan trọng nhất là bổ sung chất hữu cơ thông qua phân chuồng, phân xanh, và tàn dư thực vật. Chất hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn cải thiện cấu trúc đất, làm đất tơi xốp, tăng khả năng giữ nước và giữ phân. Luân canh cây trồng với các cây họ Đậu cũng là một biện pháp sinh học hiệu quả để cải tạo đất nông nghiệp, nhờ khả năng cố định đạm từ không khí của vi khuẩn nốt sần.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 2 SINH TRUONG VA PHAT TRIEN CUA CAY TRONG I. DAC DIEM HINH THAI VA CHUC NANG CUA CAC CO QUAN CAY TRONG La Me DiGrig ter Tran He trang é Hình 2. Sơ do tổng quát về cấu tạo hình thái của một cây 1. Rễ Là cơ quan dinh dưỡng ở dưới đất của cây, có chức năng hấp thu nước, muối khoáng hoà tan trong nước và giữ chặt cây trong đất.

Trong nhiều trường hợp rễ còn làm chức năng dự trữ các chất dinh dưỡng. Hình thái và cấu tạo của ré rat đa dạng, phụ thuộc vào sự chuyền hoá theo chức năng sinh lý và thích ứng với môi trường. Các kiểu rễ - Rễ chính và rễ bên (rễ chính còn gọi là rễ phôi, rễ cấp một) là rễ của thực vật có hạt phát triển từ mô phân sinh tận cùng của đỉnh rễ phôi. Rễ chính được phân nhánh thành những rễ bên.

Rễ chính và các rễ bên phân nhánh tạo thành bệ rỄ rrụ. - Ré phy 1a rễ sinh ra từ các mấu thân. Những rễ phụ này tuy có phân nhánh nhưng đồng đều và tạo thành Aé rễ chùm. Hệ rễ trụ thường phát triển sâu vào đất nhiều hơn.

Hệ rễ chùm thường chiếm phần đất bề mặt nhiều hơn. 21 Ngoài hai rễ chính (hệ rễ trụ và hệ rễ chùm) tuỳ theo sự phát sinh, chức năng nhiệm vụ mà còn có các loại rễ sau đây: - Rễ bạnh là phần rễ chuyển tiếp với thân, nhô lên trên mặt đất và phát triển thành những phiến lớn (như cây đa, cây sấu. - Rễ phao là rễ những cây sống nổi trên mặt nước có tác dụng như một phao nổi để giữ cây (rễ cây rau đừa nước). - Ré bám là rễ ở những cây biểu sinh và những cây leo có rễ bám đề giữ cây vào giá thể (cây hoa phong lan, rễ phụ cây trầu không).

- Rễ giác mút là rễ ở những cây ký sinh và nửa ký sinh, sống nhờ các chất hữu cơ có sẵn của cây chủ (cây tầm gửi. - RỄ co hút là kiểu rễ có tác dụng kéo chổi sát với đất, hoặc kéo cây xuống đất sâu hơn (cây có củ). - Rễ nắm là hiện tượng cộng sinh giữa rễ cây bậc cao và nắm nhằm tăng cường mối quan hệ có lợi cho cả hai bên trong các hoạt động sinh lý. ROK Có hai kiéu ré nam: ré nâm ngoài và ré nam trong.

Các kiểu hệ rễ A. Hệ rễ trụ; B. Hệ rễ chùm; C. 22 © Nói rễ Là sự cộng sinh giữa rễ thực vật với vi khuẩn (vi khuẩn Rhizobium tao nên những nốt nỗi lên trên rễ, ví dụ cây bộ đậu).

© Chop ré Nằm ở tận cùng của rễ, bảo vệ cho phân đỉnh rễ và giúp rễ xâm nhập sâu vào đất. Đinh rễ đâm sâu vào đất được bao phủ bởi một lớp chất nhầy do chóp rễ tiết ra; chất nhầy này cũng có cả ở vùng rễ non xa chóp rễ và kéo dài đến tận vùng lông rễ. © M6 phan sinh tan cing Mô phân sinh tận cùng của rễ được định vị ở phía tận cùng dưới của trụ dưới lá mầm. Cấu tạo sơ cấp của rễ e Biểu bì Biểu bì của rễ là phần ngoài cùng của rễ.

Biểu bì ở rễ non được chuyên hoá là mô hấp thụ và thường hình thành nên các lông rễ. Lông rễ là phân kéo dài ra của biểu bì. Biểu bì như một mô che chở, vai trò chủ yếu của nó là bảo vệ và giảm bớt sự mất nước trong phần vỏ rễ. e Vo Vỏ rễ chủ yếu gồm mô mềm.

Phía ngoài mô mềm (đưới biểu bì) có thể có một hoặc một số lớp ngoại bì và lớp trong cùng được phân hoá thành nội bì. Tế bào mô mềm của vỏ rễ thường có không bào lớn. Lạp trong tế bào thường chứa tỉnh bột. se Nội bì Nội bì là lớp trong cùng của vỏ rễ đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển dung dịch đất giữa vỏ và trụ dẫn nhờ có đai caspary.

Thực nghiệm cho thấy các chất hoà tan vận chuyển qua vỏ vào vách tế bào (con đường apoplast) bị chặn lại do có đai caspary được tăng cường thêm để chuyển qua chất nguyên sinh của tế bào nội bì. Nội bì thường chỉ gồm một lớp tế bào. e© Ngoại bì Ngoại bì là lớp xuất hiện ở đưới biểu bì và chuyên hoá như một mô bì. Về cấu tạo và tính chất mô học thì ngoại bì giống nội bì.

Trong tế bào ngoại bì có thể còn giữ chất nguyên sinh. Ngoại bì có thể là một lớp hoặc một 23 số lớp tế bào; có thể có những tế bào có vách xenlulose mỏng, những tế bào đó giữ vai trò của các tÊ bào cho qua. e Trụ dẫn Trụ dẫn gồm mô dẫn và các tế bào không dẫn truyền, ở phía ngoài là vỏ trụ. Vỏ trụ có thể hoàn toàn là mô mềm hoặc có cả mô cứng.

Thông thường vỏ trụ có cấu tạo bởi một lớp tế bào, nhưng cũng có thể có nhiều lớp. Vỏ trụ hình thành nên các rễ bên và trong nhiều rễ, vỏ trụ còn hình thành cả tâng sinh ban, sinh ra chu bì của rễ. - Xylem trong rễ, nhìn trên bản cắt ngang là một lõi rắn đặc có gợn hình chóp hướng vê phía vỏ trụ. - Các bó phloem xếp xen kẽ với các chóp xylem.

Bản cắt ngang rễ cdy ngé (zea mays) - Cấu tạo sơ cấp của rễ A. Một phần vỏ và trụ thể hiện lớp ngoại bì, mô dẫn bao quanh tuỷ; B. Phóng đại phần hình A thể hiện nội bì có vách đày phloem xen kế với xylem.Sau- 1969 24 e Sự phát triển của rễ bên Rễ bên được hình thành ở phần ngoại vi của trụ dẫn, cách mô phân sinh tận cùng một khoảng dài ngăn khác nhau. Được sinh ra từ lớp sâu bên trong cho nên re bén co nguồn gốc nội sinh.

Theo trình tự phát triển mà có thể phân biệt rễ bên câp 2 (rễ bên của rê chính), rê bên câp 3 (rê bên của rê câp 2). ; Rễ bên xuất hiện từ vỏ trụ ở vị trí các cực xylem của rễ mẹ và thường là ôn định trong một kiêu rê. Tuy nhiên rề bên cũng có thê xuất hiện ở những nơi mà nội bì và vỏ trụ đã có vách thứ câp hoá gô (ví dụ rề ngô). Chỗi trên rễ Là sự xuất hiện chỗi trên rễ.

Chồi này sẽ phát triển thành cây. Dựa vào đặc điểm này mà người ta có thể nhân giống cây bằng việc chắn rễ. Cấu tạo thứ cấp của rễ - Sinh trưởng thứ cấp là đặc trưng của rễ cây hạt trần và đa số cây hai lá mam. Ré cây một lá mâm thường không có câu tạo thứ cập.

© Tầng phát sinh mạch và hoạt động của nó Tầng phát sinh được hình thành từ sự phân chia của tế bào tầng trước phát sinh và chúng giữ không phân hoá giữa phloem sơ câp và xylem sơ cập. Tầng phát sinh tạo nên tế bào phloem và xylem do sự phân chia bao quanh và tăng thêm số lượng do sự phân chia thẳng góc. ©_ Những biến đổi trong sinh trưởng thứ cấp của rễ RỄ dự trữ ; Có một số biến đổi trong cấu tạo thứ cấp của rễ có quan hệ với sự phát triển cơ quan dự trữ ở rễ (thường là có sự tô hợp giữa rê với trụ dưới lá mâm). Ví dụ: Rễ cây cà rốt, cây củ cải.

RỄ phụ Là rễ được mọc ra trên phần khí sinh của thân, trên thân ngầm, trên các rễ ít nhiều đã già, đặc biệt là trên những phần có sinh trưởng thứ cấp. Rễ phụ cũng có thể xuất hiện trong nuôi cấy mô. Nhiều khi sự phân biệt giữa rễ phụ và rễ bên là không rõ rệt. Rễ phụ gặp phổ biến ở thực vật có mạch.

Một số loài có rễ phu moc trén 14 (Begonia, Peperomia, Bryophyllum). Sự phát triển của rễ phụ có ý nghĩa quan trọng trong việc trồng cây bằng giâm cành từ thân hoặc lá. Chức năng của rễ e_ Rễ giữ chặt cây vào dat Làm cho cây có vị trí thắng đứng trong không gian, vòm lá nhiều khi rất lớn chủ yếu nhờ có hệ rễ phụ phát triển mạnh và hệ rễ chùm chiếm phần lớn bề mặt đât. co quan hap thu Nước và muối khoáng hoà tan được rễ hấp thụ cung cấp cho cây trong suốt quá trình sinh trưởng phát triển, việc hấp thụ chủ yếu được thực hiện ở các rễ non đang phát triển.

Nước đi vào được trong rễ cây là do tác động lực hút nước với hai hình thức: hút nước chủ động và hút nước bị động. Sự hút nước của rễ cây còn phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh (nhiệt độ, ánh sáng, độ âm dat, oxy trong đất.) nồng độ dung dịch đất. Rễ còn có chức năng tổng hợp vận chuyển chất khoáng lên cây. Rễ cây còn có khả năng tiết ra các axit để hoà tan các chất dinh dưỡng, biến các chất khó tiêu thành dễ tiêu.

Rễ hút chất khoáng gián tiếp thông qua dung dịch đất hoặc có thể hút trực tiếp các chất khoáng từ keo đất. Xylem sơ cấp Và trụ Nội bị R—— A Yếu tổ H Hình 2. Sơ dé và cấu tạo chỉ tiết bản cắt ngang rễ cây đậu (Medicago sativa) ở các giai đoạn phát triển khác nhau A, B. Sinh trưởng sơ cấp; C, D.

Phát sinh tầng phát sinh mạch; E, F. Sinh trưởng thứ cap bat dau; G, H. Cau tao thir cap Theo K.Sau -1969 26 s Rễ là cơ quan dự trữ Đó là những rễ củ hoặc củ có nguồn gốc từ rễ (khoai lang, khoai tây, cà rốt, sẵn, củ cải. Sự hình thành củ có thể do mô mềm phát triển nên (củ sẵn) hoặc do sự hoạt động của tượng tầng (củ khoai lang) hoặc có sự tham gia của trụ dưới lá mầm và phần gốc của rễ chính.

Thân và cành Có thể xem trụ dưới lá mầm như là phần thân đầu tiên của cây. Thân là trục chính của cây. Chỗ đính lá vào thân được gọi là mau. Khoảng cách giữa các mấu là lóng (gióng), góc tạo bởi chỗ đỉnh của lá và mấu phía trên được gọi là nách lá.

Thân có thể mang hoa. Chỗi Là phần đỉnh mầm của tổ hợp thân và lá hoặc hoa, hoặc cả hai. Chồi ngọn là chồi tận cùng, đảm bảo cho sự sinh trưởng của thân. Chồi nách là chồi trong nách lá đảm bảo cho sự phân nhánh của cây.

Có hai loại chồi: - Chỗồi dinh dưỡng: sẽ phát triển thành cành dinh dưỡng của cây. - Chdi sinh sản: là mầm của hoa hay cụm hoa. e Chi búp Là mầm của cành thân. Thân chính và các cành bên đều có mang các chỗi ngọn và sự sinh trưởng được tiến hành ở đỉnh ngọn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ