Bài giảng kỹ thuật đo lường và cảm biến nghề cơ điện tử CĐ Kỹ thuật Công nghệ

Giáo trình nhập môn cơ điện tử phần 2 của trường CĐ Nghề Kỹ thuật Công nghệ cung cấp kiến thức nền tảng, thực hành và kỹ năng chuyên ngành cốt lõi.

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình nhập môn cơ điện tử phần đo lường

Giáo trình nhập môn cơ điện tử phần đo lường thuộc chương trình đào tạo nghề cơ điện tử tại Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ. Nội dung cung cấp kiến thức nền tảng về kỹ thuật đo lường và cảm biến – yếu tố quan trọng trong hệ thống cơ điện tử. Giáo trình tập trung vào hai mục tiêu chính: trang bị kiến thức lý thuyết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động của cảm biến thông dụng, đồng thời hướng dẫn kỹ năng lắp đặt, chẩn đoán lỗi trong quá trình sử dụng. Đơn vị đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình đo lường trong hệ thống cơ điện tử, nơi cảm biến đóng vai trò thiết bị đầu vào thu thập dữ liệu vật lý. Nội dung bài học được xây dựng theo hướng ứng dụng thực tế, kết hợp giữa lý thuyết đo lường cơ bản và các phương pháp xử lý tín hiệu đo.

1.1. Khái niệm cơ bản về đo lường trong cơ điện tử

Đo lường trong cơ điện tử là quá trình so sánh định lượng giữa đại lượng đo (chưa biết) với đại lượng chuẩn hóa đã được xác định. Quá trình này bao gồm ba thành phần chính: thiết bị đo, tín hiệu đo và đại lượng đo. Tín hiệu đo mang thông tin về giá trị của đại lượng vật lý cần khảo sát, trong khi đại lượng đo được phân thành hai loại: đại lượng tiền định (có quy luật thay đổi theo thời gian) và đại lượng ngẫu nhiên (không theo quy luật nhất định). Thiết bị đo chuyển đổi tín hiệu vật lý thành dạng tiện lợi cho quan sát, bao gồm các dụng cụ đo, chuyển đổi đo lường và hệ thống thông tin đo lường. Giáo trình nhấn mạnh sự cần thiết của độ chính xác trong quá trình đo lường, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu hiệu suất cao.

1.2. Vai trò của cảm biến trong hệ thống cơ điện tử

Cảm biến là thiết bị ngoại vi quan trọng, hoạt động như giao diện giữa thế giới vật lý và hệ thống điều khiển số. Chúng chuyển đổi các đại lượng vật lý (nhiệt độ, áp suất, ánh sáng, v.v.) thành tín hiệu điện có thể xử lý được. Giáo trình phân loại cảm biến theo nguyên lý hoạt động và ứng dụng, bao gồm cảm biến nhiệt độ, cảm biến vị trí, cảm biến lực, và cảm biến chuyển động. Mỗi loại cảm biến có đặc điểm cấu tạo riêng, phù hợp với các nhiệm vụ đo lường cụ thể. Ví dụ, cảm biến nhiệt độ thường sử dụng cặp nhiệt điện hoặc nhiệt điện trở, trong khi cảm biến vị trí có thể dùng biến trở hoặc cảm biến quang. Giáo trình hướng dẫn sinh viên nhận diện đúng loại cảm biến cho từng ứng dụng, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

II. Phân tích các vấn đề thường gặp trong đo lường cơ điện tử

Đo lường trong cơ điện tử đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sai số đo lường, nhiễu tín hiệu, và hỏng hóc cảm biến. Sai số đo lường phát sinh từ nhiều nguồn, như sai số hệ thống (do thiết bị đo không chính xác) và sai số ngẫu nhiên (do nhiễu môi trường). Nhiễu tín hiệu có thể đến từ nguồn điện, sóng vô tuyến, hoặc các thiết bị điện tử lân cận, gây nhiễu loạn dữ liệu đo. Hỏng hóc cảm biến thường do môi trường khắc nghiệt, tuổi thọ hữu hạn, hoặc lắp đặt không đúng cách. Giáo trình phân tích sâu các nguyên nhân gây lỗi, từ đó đề xuất phương pháp khắc phục. Ví dụ, nhiễu tín hiệu có thể giảm thiểu bằng cách sử dụng bộ lọc tần số thấp hoặc che chắn dây dẫn. Việc chẩn đoán lỗi cảm biến đòi hỏi sinh viên nắm vững nguyên lý hoạt động của từng loại cảm biến, đồng thời sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng như đồng hồ vạn năng hoặc máy phân tích tín hiệu.

2.1. Sai số đo lường và nguyên nhân gây ra

Sai số đo lường là sự khác biệt giữa giá trị đo được và giá trị thực tế của đại lượng đo. Có ba loại sai số chính: sai số hệ thống (lặp lại và có thể dự đoán), sai số ngẫu nhiên (không thể dự đoán), và sai số thô (do lỗi thao tác). Sai số hệ thống thường do thiết bị đo không được hiệu chuẩn đúng cách hoặc do môi trường đo lường không phù hợp (nhiệt độ, độ ẩm). Sai số ngẫu nhiên xuất hiện do nhiễu tín hiệu hoặc sự thay đổi ngẫu nhiên của đại lượng đo. Giáo trình hướng dẫn sinh viên sử dụng phương pháp thống kê để ước lượng sai số, ví dụ như tính giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của các phép đo lặp lại. Việc nhận diện đúng loại sai số giúp lựa chọn phương pháp khắc phục hiệu quả.

2.2. Nhiễu tín hiệu và biện pháp khắc phục

Nhiễu tín hiệu là hiện tượng tín hiệu đo bị biến dạng do tác động của các tín hiệu không mong muốn. Nguyên nhân bao gồm nhiễu điện từ (EMI), nhiễu tần số vô tuyến (RFI), hoặc nhiễu do nguồn điện không ổn định. Nhiễu có thể gây ra sai số lớn trong kết quả đo, đặc biệt trong các hệ thống đo lường chính xác. Giáo trình giới thiệu các phương pháp giảm nhiễu, như sử dụng dây dẫn có vỏ bọc, lắp đặt bộ lọc tín hiệu, hoặc sử dụng bộ khuếch đại đo lường có tỷ số tín hiệu/nhiễu cao. Ngoài ra, việc bố trí hệ thống đo lường trong môi trường ít nhiễu cũng là yếu tố quan trọng. Giáo trình cung cấp ví dụ thực tế về cách giảm nhiễu trong hệ thống đo lường công nghiệp.

III. Phương pháp lắp đặt và chẩn đoán lỗi cảm biến

Lắp đặt cảm biến đúng cách là yếu tố quyết định đến độ chính xác của hệ thống đo lường. Giáo trình hướng dẫn chi tiết quy trình lắp đặt từng loại cảm biến, bao gồm vị trí lắp đặt, phương pháp cố định, và kết nối tín hiệu. Ví dụ, cảm biến nhiệt độ cần được lắp đặt gần vị trí đo nhưng tránh xa các nguồn nhiệt không mong muốn. Cảm biến vị trí yêu cầu đảm bảo khoảng cách chính xác giữa cảm biến và vật thể đo. Sau khi lắp đặt, giáo trình giới thiệu các bước kiểm tra ban đầu, như đo điện trở đầu vào, kiểm tra tín hiệu đầu ra, và hiệu chuẩn thiết bị. Quá trình chẩn đoán lỗi bao gồm kiểm tra phần cứng (dây dẫn, kết nối) và phần mềm (thiết lập thông số đo). Giáo trình cung cấp biểu đồ dòng chảy chẩn đoán lỗi, giúp sinh viên hệ thống hóa quy trình khắc phục sự cố.

3.1. Quy trình lắp đặt cảm biến trong hệ thống cơ điện tử

Lắp đặt cảm biến đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy. Giáo trình hướng dẫn sinh viên thực hiện các bước: xác định vị trí lắp đặt phù hợp (gần vị trí đo, tránh môi trường khắc nghiệt), chuẩn bị bề mặt lắp đặt (làm sạch, phẳng), và sử dụng các phương pháp cố định phù hợp (bu lông, keo chuyên dụng). Đối với cảm biến điện, cần đảm bảo kết nối dây dẫn đúng cực tính và sử dụng các phụ kiện chống nhiễu (vỏ bọc, bộ lọc). Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về lắp đặt cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất, và cảm biến vị trí, kèm theo các lưu ý về an toàn lao động. Việc lắp đặt đúng cách giúp giảm thiểu sai số đo lường và kéo dài tuổi thọ của cảm biến.

3.2. Kỹ thuật chẩn đoán lỗi cảm biến

Chẩn đoán lỗi cảm biến bao gồm hai bước chính: kiểm tra trực quan và kiểm tra chức năng. Kiểm tra trực quan bao gồm quan sát các dấu hiệu hỏng hóc như vỡ vỏ, dây dẫn bị đứt, hoặc kết nối lỏng lẻo. Kiểm tra chức năng yêu cầu sử dụng thiết bị đo chuyên dụng (đồng hồ vạn năng, máy phân tích tín hiệu) để đo điện trở, điện áp, hoặc tín hiệu đầu ra. Giáo trình giới thiệu các phương pháp chẩn đoán lỗi phổ biến, như đo điện trở đầu vào (kiểm tra ngắn mạch hoặc đứt mạch), đo tín hiệu đầu ra (kiểm tra tín hiệu có nằm trong phạm vi cho phép), và hiệu chuẩn cảm biến. Ngoài ra, giáo trình cung cấp các tình huống lỗi điển hình và cách khắc phục, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề trong thực tế.

IV. Ứng dụng giáo trình nhập môn cơ điện tử trong thực tế

Giáo trình nhập môn cơ điện tử phần đo lường được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, từ sản xuất tự động hóa đến kiểm soát chất lượng. Trong ngành sản xuất, cảm biến đo lường đóng vai trò quan trọng trong các quy trình kiểm tra sản phẩm, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ, trong dây chuyền lắp ráp ô tô, cảm biến vị trí được sử dụng để xác định vị trí chính xác của các bộ phận, trong khi cảm biến lực đo lường lực siết chặt của bu lông. Giáo trình cung cấp các ví dụ ứng dụng cụ thể, từ hệ thống phân loại sản phẩm tự động đến hệ thống giám sát môi trường. Sinh viên được hướng dẫn cách tích hợp cảm biến vào hệ thống điều khiển, bao gồm lập trình PLC và xử lý tín hiệu đo. Giáo trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo trì dự phòng, giúp hệ thống hoạt động ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm.

4.1. Ứng dụng trong hệ thống sản xuất tự động hóa

Hệ thống sản xuất tự động hóa sử dụng cảm biến đo lường để giám sát và điều khiển quá trình sản xuất. Giáo trình giới thiệu các ứng dụng điển hình như hệ thống phân loại sản phẩm, hệ thống kiểm tra chất lượng, và hệ thống điều khiển robot. Ví dụ, trong hệ thống phân loại sản phẩm, cảm biến quang được sử dụng để phát hiện màu sắc hoặc kích thước sản phẩm, sau đó PLC sẽ điều khiển các cơ cấu chấp hành (băng chuyền, xy lanh) để phân loại sản phẩm. Giáo trình cung cấp sơ đồ khối hệ thống và hướng dẫn lập trình PLC để điều khiển hệ thống phân loại. Ngoài ra, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn cảm biến phù hợp với từng ứng dụng, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống.

4.2. Hướng dẫn bảo trì và nâng cao hiệu suất hệ thống

Bảo trì hệ thống đo lường là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Giáo trình hướng dẫn sinh viên thực hiện các bước bảo trì định kỳ, bao gồm kiểm tra cảm biến, vệ sinh thiết bị, và hiệu chuẩn lại cảm biến. Ngoài ra, giáo trình giới thiệu các phương pháp nâng cao hiệu suất hệ thống, như sử dụng cảm biến thông minh có khả năng tự chẩn đoán lỗi hoặc tích hợp hệ thống giám sát từ xa. Giáo trình cung cấp các biểu mẫu bảo trì và hướng dẫn lập kế hoạch bảo trì dự phòng. Ví dụ, trong hệ thống điều khiển nhiệt độ, việc hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ định kỳ giúp đảm bảo độ chính xác của quá trình sản xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

31/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

45 BÀI 4: KỸ THUẬT ĐO LƯỜNG CẢM BIẾN Mã bài: Giới thiệu: Cảm biến là thiết bị đầu vào cũng như thiết bị ngoại vi của hệ thống cơ điện tử. Để hệ thống cơ điện tử có thể hoạt động với hiệu suất cao và chính xác thì hệ thống cảm biến và quá trình đo lường cảm biến đòi hỏi phải chính xác. Mục tiêu: Trang bị cho sinh viên những kiến thức:  Đặc điểm cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại cảm biến thông dụng.  Cách thức lắp đặt, chuẩn đoán lỗi của cảm biến trong quá trình sử dụng Nội dung chính: 1.

Kỹ thuật đo lường Đo lường là quá trình so sánh, định lượng giữa đại lượng chưa biết (đại lượng đo) với đại lượng đã được chuẩn hóa (đại lượng mẫu hoặc đại lượng chuẩn). Như vậy, công việc đo lường là nối thiết bị đo vào hệ thống được khảo sát và quan sát kết quả đo các đại lượng cần thiết. Tín hiệu đo : Là tín hiệu mang thông tin về giá trị của đại lượng đo lường Đại lượng đo là thông số xác định quá trình vật lý của tín hiệu đo. Trong một quá trình vật lý có nhiều thông số nhưng trong mỗi trường hợp cụ thể , ta chỉ quan tâm đến một thông số cụ thể.

Đại lượng đo được phân thành 2 loại là đại lượng đo tiền định và đại lượng đo ngẫu nhiên. Đại lượng đo tiền định là đại lượng đo đã biết trước quy luật thay đổi theo thời gian của chúng và đại lượng đo ngẫu nhiên là đại lượng đo mà sự thay đổi của chúng không theo quy luật nhất định Thiết bị đo là thiết bị kỹ thuật dùng để gia công tín hiệu mang thông tin đo thành dạng tiện lợi cho người quan sát. Thiết bị đo gồm có : Thiết bị mẫu , các chuyển đổi đo lường , các dụng cụ đo , các tổ hợp thiết bị đo lường và hệ thống thông tin đo lường 1.1 Đại lượng đo lường Dựa trên tính chất cơ bản của đại lượng đo, chúng ta có thể phân đại lượng đo lường ra thành hai loại cơ bản - Đại lượng điện - Đại lượng không điện Đại lượng điện Đại lượng điện được phân thành hai dạng - Đại lượng điện tác động ( active ) - Đại lượng điện thụ động ( passive ) 1.2 Đại lượng điện tác động 46 Đại lượng điện tác động là những đại lượng điện có sẵn năng lượng điện nên khi đo lường các đại lượng này , ta không cần cung cấp cung cấp năng lượng cho mạch đo. Đại lượng điện tác động như đại lượng điện áp, dòng điện, công suất.

Trong trường hợp năng lượng của đại lượng cần đo quá lớn sẽ được giảm bớt cho phù hợp với mạch đo. Ví dụ điện áp cần đo quá lớn , ta có thể sử dụng cầu phân áp để cho phù hợp với cơ cấu đo hay thông qua một thiết bị khác để giảm nhỏ năng lượng cần đo hoặc khi năng lượng quá nhỏ thì được khuếch đại đủ lớn cho mạch đo có thể hoạt động được.3 Đại lượng điện thụ động Đại lượng điện thụ động là các đại lượng không mang năng lượng điện. Vì vậy khi đo lường các đại lượng loại này , ta cần phải cung cấp nguồn năng lượng điện cho mạch đo. Đại lượng điện thụ động như điện cảm , điện trở , điện dung , hỗ cảm.

Sau khi cung cấp năng lượng điện cho các đại lượng này , các đại lượng này sẽ được đo lường dưới dạng đại lượng điện tác động. Như vậy các đại lượng điện thụ động có sự tiêu hao năng lượng , cho nên phải có những yêu cầu riêng cho đại lượng này như : Tiêu hao năng lượng ít , khi được cung cấp năng lượng điện , bản chất của các đại lượng điện này không thay đổi. Thí dụ : dòng điện cung cấp cho điện trở cần đo có trị số lớn khiến cho một nhiệt lượng đốt nóng điện trở làm thay đổi trị số điện trở 1. Đại lượng không điện Là đại lượng không mang năng lượng điện , đó là đại lượng vật lý chẳng hạn như nhiệt độ lực , áp suất , ánh sáng , tốc độ.

Để đo lường các đại lượng vật lý này , người ta có những phương pháp và thiết bị đo lường thích hợp để chuyển đổi các đại lượng không điện thành đại lượng điện. Nhất là với hệ càng hiện đại sẽ cần nhiều thông số để xử lý trong đó các thông số không điện cần xử lý ngày càng nhiều. Tuy nhiên việc đo các đại lượng không điện thường phức tạp và rời rạc. Do đó , cần chuyển đổi những đại lượng không điện thành đại lượng điện để phép đo được dễ dàng , thuận lợi , tin cậy và chính xác đồng thời tăng tính tự động hoá.

Cách thức đo này đã mở rộng kỹ thuật đo lường nói chung cho các đại lượng và không điện. Những thiết bị biến đổi đại lượng vật lý sang đại lượng điện được gọi là cảm biến điện hoặc chuyển đổi mà chúng ta sẽ đề cập đến ở phần sau. Các thông số đặc trưng cảm biến. Cảm biến – sensor: xuất phát từ chữ “ sense” nghĩa là giác quan – do đó nó như các giác quan trong cơ thể con người.

Nhờ cảm biến mà mạch điện, hệ thống điện có thể thu nhân thông tin từ bên ngoài. Từ đó, hệ thống máy móc, điện tử tự động mới có thể tự động hiển thị thông tin về đại lượng đang cảm nhận hay điều khiển quá trình định trước có khả năng thay đổi một cách uyển chuyển theo môi trường hoạt động. Để dễ hiểu có thể so sánh cảm nhận của cảm biến qua 5 giác quan của người như sau: 5 giác quan Thay đổi môi trường Thiết bị cảm biến Thị giác Ánh sáng, hình dạng, kích Cảm biến thu hình, cảm thước, vị trí xa gần, màu sắc. Xúc giác Áp suất, nhiệt độ, cơn đau, Nhiệt trở, cảm biến tiệm tiếp xúc, tiệm cận, ẩm, khô.

cận, cảm biến độ rung 47 Vị giác Ngọt, mặn, chua cay, béo. Thính giác Âm rầm bổng, sóng âm, âm Đo lượng đường trong lượng. Khứu giác Mùi của các chất khí, chất Cảm biến sóng siêu âm, lỏng. Đo độ cồn, thiết bị cảm nhận khí ga.

Cảm biến là thiết bị dùng để cảm nhận biến đổi các đại lượng vật lý và các đại lượng không có tính chất điện cần đo thành các đại lượng điện có thể đo và xử lýđược. Các đại lượng cần đo (m) thường không có tính chất điện (như nhiệt độ, áp suất .) tác động lên cảm biến cho ta một đặc trưng (s) mang tính chất điện (như điện tích, điện áp, dòng điện hoặc trở kháng) chứa đựng thông tin cho phép xác định giá trị của đại lượng đo. Đặc trưng (s) là hàm của đại lượng cần đo (m): s = F(m) Phạm vi ứng dụng:  Công nghiệp  Nghiên cứu khoa học.  Môi trường, khí tượng.

 Thông tin viễn thông.  Dân dụng  Giao thông.  Vũ trụ  Quân sự 2.1 Phân loại cảm biến Các bộ cảm biến được phân loại theo các đặc trưng cơ bản sau đây: 2.1 Theo nguyên lý chuyển đổi giữa kích thích và đáp ứng: Hiện tượng vật lý: - Nhiệt điện - Quang điện - Quang từ - Điện từ - Quang đàn hồi - Từ điện - Nhiệt từ. Hiện tượng hoá học: - Biến đổi hoá học - Biến đổi điện hoá - Phân tích phổ.

- Biến đổi sinh hoá Hiện tượng sinh học : - Biến đổi vật lý - Hiệu ứng trên cơ thể sống .2 Phân loại theo dạng kích thích : Âm thanh: 48 - Biên pha, phân cực - Phổ - Tốc độ truyền sóng. Điện: - Điện tích, dòng điện - Điện thế, điện áp - Điện trường (biên, pha, phân cực, phổ) - Điện dẫn, hằng số điện môi. Từ: - Từ trường (biên, pha, phân cực, phổ) - Từ thông, cường độ từ trường - Độ từ thẩm. Quang: - Biên, pha, phân cực, phổ - Tốc độ truyền - Hệ số phát xạ, khúc xạ - Hệ số hấp thụ, hệ số bức xạ.

Cơ: - Vị trí - Lực, áp suất - Gia tốc, vận tốc - Ứng suất, độ cứng - Mô men: - Khối lượng, tỉ trọng - Vận tốc chất lưu, độ nhớt. Nhiệt: - Nhiệt độ - Thông lượng - Nhiệt dung, tỉ nhiệt. Bức xạ: - Kiểu - Năng lượng - Cường độ .3 Theo tính năng của bộ cảm biến : - Độ nhạy - Độ chính xác - Độ phân giải - Độ chọn lọc - Độ tuyến tính - Công suất tiêu thụ - Dải tần - Độ trễ - Khả năng quá tải - Tốc độ đáp ứng 49 - Độ ổn định - Tuổi thọ - Điều kiện môi trường - Kích thước, trọng lượng 2.4 Phân loại theo phạm vi sử dụng - Công nghiệp - Nghiên cứu khoa học - Môi trường, khí tượng - Thông tin, viễn thông - Nông nghiệp - Dân dụng - Giao thông - Vũ trụ - Quân sự 2.5 Phân loại theo thông số của mô hình mạch điện thay thế : + Cảm biến tích cực có đầu ra là nguồn áp hoặc nguồn dòng. + Cảm biến thụ động được đặc trưng bằng các thông số R, L, C, M.

tuyến tính hoặc phi tuyến.2 Vai trò - ứng dụng của cảm biến Các bộ cảm biến đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực đo lường và điều khiển. Chúng cảm nhận và đáp ứng theo các kích thích thường là các đại lượng không điện, chuyển đổi các đại lượng này thành các đại lượng điện và truyền các thông tin về hệ thống đo lường điều khiển, giúp chúng ta nhận dạng đánh giá và điều khiển mọi biến trạng thái của đối tượng. Giới thiệu các loại cảm biến Cảm biến – sensor: xuất phát từ chữ “ sense” nghĩa là giác quan – do đó nó như các giác quan trong cơ thể con người. Nhờ cảm biến mà mạch điện, hệ thống điện có thể thu nhân thông tin từ bên ngoài.

Từ đó, hệ thống máy móc, điện tử tự động mới có thể tự động hiển thị thông tin về đại lượng đang cảm nhận hay điều khiển quá trình định trước có khả năng thay đổi một cách uyển chuyển theo môi trường hoạt động. Để dễ hiểu có thể so sánh cảm nhận của cảm biến qua 5 giác quan của người như sau: 5 giác quan Thay đổi môi trường Thiết bị cảm biến Thị giác Ánh sáng, hình dạng, kích Cảm biến thu hình, cảm thước, vị trí xa gần, màu sắc. Xúc giác Áp suất, nhiệt độ, cơn đau, Nhiệt trở, cảm biến tiệm tiếp xúc, tiệm cận, ẩm, khô. cận, cảm biến độ rung Vị giác Ngọt, mặn, chua cay, béo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ