Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nguyên lý Quản lý Kinh tế (ISBN: 978-604-33-9114-5, Nhà xuất bản Hà Nội) do PGS. Hà Văn Sự chủ biên, cùng tập thể giảng viên Bộ môn Quản lý kinh tế thuộc Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại trực tiếp biên soạn. Trong chương trình đào tạo bậc đại học, đây là học phần bắt buộc thuộc khối kiến thức cơ sở ngành đối với chuyên ngành Quản lý kinh tế, đồng thời là học phần cơ sở ngành quan trọng cho các chuyên ngành liên quan như Luật kinh tế, Thương mại quốc tế, và Quản trị kinh doanh.

Mục tiêu học tập trọng tâm của giáo trình là cung cấp cho người học hệ thống nhận thức mang tính khoa học và toàn diện về bản chất của các mối quan hệ kinh tế, các nguyên lý tác động của chủ thể quản lý đến khách thể quản lý ở cả quy mô vĩ mô (nền kinh tế quốc dân) và vi mô (đơn vị kinh tế cơ sở). Thông qua đó, người học nắm vững phương pháp luận nhận thức và vận dụng các quy luật khách quan vào việc xây dựng cơ chế, chính sách và điều hành hoạt động kinh tế.

Về cấu trúc, giáo trình gồm 213 trang, được tổ chức thành Chương mở đầu cùng 7 chương chuyên đề phát triển theo tiến trình logic chặt chẽ. Cách tiếp cận của giáo trình dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với lý thuyết hệ thống, phân tích hoạt động quản lý như một chỉnh thể thống nhất gồm hai phân hệ: chủ thể quản lý và đối tượng quản lý.

Điểm đặc sắc của giáo trình thể hiện ở việc hệ thống hóa quá trình phát triển của các tư tưởng quản lý nhân loại (từ cổ đại Hy Lạp, Trung Hoa, các trường phái phương Tây, học thuyết Mác - Lênin đến mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển), đồng thời gắn kết với bối cảnh chuyển đổi kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tại Việt Nam.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       GIÁO TRÌNH NGUYÊN LÝ QUẢN LÝ KINH TẾ                     |
|                   Chủ biên: PGS. Hà Văn Sự | NXB Hà Nội                       |
|               Đơn vị: Bộ môn Quản lý kinh tế - ĐH Thương mại                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
                                        |
     +----------------------------------+----------------------------------+
     |                                                                     |
[Phạm vi Vĩ mô]                                                     [Phạm vi Vi mô]
Quản lý Nhà nước về kinh tế                                         Quản lý Đơn vị kinh tế cơ sở
- Định hướng, điều tiết vĩ mô                                       - Phối hợp nguồn lực nội bộ
- Thiết lập môi trường thể chế                                      - Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh
- Khắc phục khuyết tật thị trường                                   - Khơi dậy động lực người lao động
     |                                                                     |
     +----------------------------------+----------------------------------+
                                        |
                   [HỆ THỐNG VẬN HÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ]
    Chức năng (P-O-L-C) -> Nguyên tắc -> Phương pháp -> Công cụ -> Bộ máy & Quyết định

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua Chương mở đầu và 7 chương cụ thể:

  • Chương mở đầu: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu môn học: Xác định đối tượng nghiên cứu là các quan hệ quản lý kinh tế và nguyên lý tác động giữa chủ thể với khách thể quản lý; xác lập phương pháp luận duy vật biện chứng cùng hệ thống phương pháp nghiên cứu phi thực nghiệm, thực nghiệm và các phương pháp cụ thể (so sánh, cân đối, toán kinh tế).
  • Chương 1: Bản chất và vai trò của quản lý kinh tế: Phân tích lịch sử tư tưởng quản lý (cổ đại, chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa Mác - Lênin, nhà nước kiến tạo phát triển); xác định khái niệm, bản chất trên hai mặt "tổ chức - kỹ thuật" và "kinh tế - xã hội", mục tiêu (kinh tế - kỹ thuật, chính trị - xã hội), động lực (kinh tế, tinh thần), đặc điểm và vai trò của quản lý kinh tế ở tầm vĩ mô và vi mô.
  • Chương 2: Chức năng cơ bản của quản lý kinh tế: Phân loại chức năng theo cấp độ quản lý và theo tiến trình: Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo và Kiểm soát.
  • Chương 3: Nguyên tắc quản lý kinh tế: Làm rõ cơ sở hình thành và phân tích 4 nguyên tắc cơ bản: Tập trung dân chủ; Kết hợp hài hòa các lợi ích kinh tế; Tiết kiệm và hiệu quả; Thống nhất lãnh đạo chính trị và kinh tế.
  • Chương 4: Phương pháp quản lý kinh tế: Trình bày bản chất, vai trò và cách thức vận dụng tổng hợp các nhóm phương pháp: Phương pháp hành chính; Phương pháp kinh tế; Phương pháp giáo dục vận động.
  • Chương 5: Công cụ quản lý kinh tế: Phân tích đặc điểm, vai trò và cơ chế vận hành của 3 công cụ chủ yếu: Công cụ pháp luật; Công cụ kế hoạch; Công cụ chính sách kinh tế.
  • Chương 6: Cơ cấu tổ chức bộ máy và cán bộ quản lý kinh tế: Nghiên cứu các loại hình cơ cấu tổ chức (trực tuyến, chức năng, trực tuyến - chức năng); các yêu cầu tối ưu, ổn định, linh hoạt; phân loại, vai trò và yêu cầu đối với đội ngũ cán bộ quản lý kinh tế.
  • Chương 7: Thông tin và quyết định quản lý kinh tế: Trình bày vai trò, yêu cầu của hệ thống thông tin quản lý kinh tế; bản chất, phân loại, nguyên tắc, phương pháp và quy trình khoa học trong việc ra quyết định quản lý kinh tế.

Progression logic của giáo trình phát triển từ nhận thức bản chất, đối tượng nghiên cứu và lịch sử tư tưởng, đi qua các thành tố cấu thành hoạt động quản lý (chức năng, nguyên tắc, phương pháp, công cụ), đến điều kiện thực thi về tổ chức - con người (bộ máy, cán bộ) và kết thúc ở sản phẩm điều hành trực tiếp (thông tin, quyết định quản lý).

[Chương mở đầu & Chương 1] 
Bản chất, đối tượng, phương pháp & Lược sử tư tưởng quản lý
               |
               v
[Chương 2 & Chương 3] 
Chức năng quản lý (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát) & Hệ thống nguyên tắc
               |
               v
[Chương 4 & Chương 5] 
Phương pháp tác động (Kinh tế, Hành chính, Giáo dục) & Hệ thống công cụ quản lý
               |
               v
[Chương 6 & Chương 7] 
Thiết chế bộ máy, Cán bộ quản lý & Xử lý thông tin, Ban hành quyết định quản lý

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng nền tảng lý thuyết trên cơ sở tổng hợp nhiều trường phái khoa học quản lý và kinh tế học:

  • Hệ thống lý thuyết quản lý doanh nghiệp phương Tây: Thuyết quản lý theo khoa học của F.W. Taylor, C. Babbage, H.L. Gantt, F. & L. Gilbreth; Thuyết quản lý hành chính - tổ chức của H. Fayol, M. Weber, C. Barnard; Thuyết quan hệ con người của H. Münsterberg, M.P. Follett, E. Mayo; Thuyết hành vi của D. McGregor; Các trường phái hiện đại (định lượng, lý thuyết hệ thống, thuyết văn hóa Z và Kaizen, thuyết quản lý tổng hợp của T.J. Waterman).
  • Lý thuyết kinh tế học về vai trò quản lý của Nhà nước: Học thuyết kinh tế cổ điển với cơ chế "Bàn tay vô hình" của Adam Smith; Lý thuyết cân bằng tổng quát của L. Walras, định hướng ngành của A. Marshall; Học thuyết can thiệp vĩ mô "Bàn tay hữu hình" của J.M. Keynes; Lý thuyết nền kinh tế hỗn hợp của P. Samuelson; Mô hình "Nhà nước kiến tạo phát triển" (Developmental State) của Chalmers Johnson và Adrian Leftwich.
  • Lý luận quản lý Mác - Lênin: Luận điểm của C. Mác về tính tất yếu của quản lý điều hành tập thể (hình tượng người nhạc trưởng), sự chuyển hóa lao động quản lý thành nghề chuyên môn; quan điểm của Ph. Ăng-ghen về quan hệ quyền uy - phục tùng dựa trên điều kiện vật chất; quan điểm của V.I. Lênin về tổ chức quản lý là nhiệm vụ trung tâm trong xây dựng kinh tế.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Vận dụng các phương pháp cân đối, phương pháp so sánh và phương pháp toán kinh tế trong việc lập mục tiêu, xây dựng kế hoạch và quy hoạch kinh tế; kỹ thuật thiết kế sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích sự biến động của môi trường quản lý; nhận diện và phân loại các mâu thuẫn lợi ích kinh tế; đánh giá tính tối ưu, tin cậy và linh hoạt của bộ máy quản lý; thẩm định căn cứ khoa học trước khi ra quyết định kinh tế.
  • Kỹ năng thực thi thực tế (Practical competencies): Năng lực phối hợp linh hoạt các phương pháp hành chính, kinh tế và giáo dục vận động; kỹ năng thu thập, xử lý hệ thống thông tin quản lý và tổ chức thực hiện quyết định quản lý kinh tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận sư phạm lấy phương pháp luận duy vật biện chứng làm nền tảng. Quá trình giảng dạy và học tập được triển khai theo nguyên tắc kết hợp chặt chẽ giữa tính logic và tính lịch sử, đi từ quan sát hiện thực kinh tế cụ thể, sử dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa học để rút ra bản chất quy luật, từ đó quay trở lại chỉ đạo và kiểm nghiệm trong thực tiễn điều hành kinh tế.

[Hiện thực kinh tế cụ thể] 
           |  (Phương pháp phi thực nghiệm: quan sát, điều tra, thống kê)
           v
[Trừu tượng hóa khoa học] ---> [Xác lập nguyên lý, quy luật bản chất]
                                           |
                                           v  (Phương pháp thực nghiệm / Mô hình hóa)
[Chỉ đạo & Kiểm nghiệm thực tiễn] <--------+

Về mặt học liệu và bài tập thực hành, cuối mỗi chương đều được trang bị hệ thống câu hỏi ôn tập và thảo luận định hướng ứng dụng thực tế. Người học được yêu cầu giải quyết các tình huống quản lý cụ thể như:

  1. Phân tích bản chất các trường phái tư tưởng quản lý cổ điển và hiện đại để liên hệ bài học kinh nghiệm cho quản lý kinh tế tại Việt Nam.
  2. Luận giải tính hai mặt "vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật" trong các tình huống xử lý mâu thuẫn lợi ích thực tế.
  3. Vận dụng các kỹ thuật so sánh (số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân) và phương pháp cân đối vào bài toán quản trị nguồn lực.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bám sát chuẩn đầu ra của khối kiến thức cơ sở ngành kinh tế:

  • Đánh giá thường xuyên thông qua mức độ tham gia thảo luận nhóm, giải quyết các tình huống quản lý và bài tập nghiên cứu phi thực nghiệm (thu thập số liệu, phỏng vấn, khảo sát).
  • Đánh giá định kỳ và kết thúc học phần thông qua bài thi tự luận hoặc tiểu luận chuyên đề, đòi hỏi khả năng tổng hợp lý thuyết, phân tích cơ cấu bộ máy và đề xuất quy trình ra quyết định cho các vấn đề quản lý nhà nước hoặc quản lý doanh nghiệp.

Đối với việc tự học, giáo trình hướng dẫn sinh viên nghiên cứu tuần tự từ việc nắm bắt đối tượng, phương pháp luận tại Chương mở đầu, nghiên cứu sâu các quy luật khách quan tại Chương 1, trước khi đi vào các công cụ và quy trình điều hành cụ thể ở các chương tiếp theo.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp học thuyết Nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State): Giáo trình cập nhật lý thuyết do Chalmers Johnson đề xuất (nghiên cứu trường hợp Nhật Bản giai đoạn 1925-1975 qua công trình MITI and the Japanese Miracle) và 6 đặc trưng mô hình theo Adrian Leftwich (1995). Nội dung làm rõ sự khác biệt giữa mô hình này với "Nhà nước điều chỉnh" ở các nước tư bản và "Nhà nước chỉ huy" trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung.
  • Tiếp cận bối cảnh kinh tế hiện đại và Cách mạng công nghiệp 4.0: Toàn bộ hệ thống quan hệ quản lý kinh tế được đặt trong điều kiện phát triển của kinh tế thị trường, tự do hóa thương mại, toàn cầu hóa và bối cảnh chuyển đổi số của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
  • Phân định ranh giới giữa Quản lý (Administration) và Quản trị (Management): Giáo trình làm rõ sự khác biệt về bản chất từ ngữ và chức năng giữa hai khái niệm: "quản trị" mang tính định hướng chiến lược ở cấp cao nhất, trong khi "quản lý" là hành vi thực thi chính sách, kế hoạch mang tính sách lược ở cấp độ trung gian và tác nghiệp.
  • Tính liên ngành và hệ thống hóa cao: Giáo trình liên kết kiến thức quản lý kinh tế với triết học, kinh tế chính trị học, kinh tế học vi mô - vĩ mô, pháp lý học, toán kinh tế, tâm lý học và xã hội học, tạo cơ sở phân tích đa chiều cho các quan hệ quản lý giữa con người với con người.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|             SO SÁNH CÁC MÔ HÌNH NHÀ NƯỚC TRONG QUẢN LÝ KINH TẾ                |
+----------------------+--------------------------+-----------------------------+
| Tiêu chí             | Nhà nước điều chỉnh      | Nhà nước kiến tạo phát triển|
+----------------------+--------------------------+-----------------------------+
| Cơ sở lý thuyết      | Kinh tế thị trường tự do | Chalmers Johnson / Leftwich |
| Cơ chế vận hành      | Thị trường tự điều tiết  | Nhà nước chủ động định hướng|
| Vai trò can thiệp    | Thiết lập khuôn khổ pháp | Trực tiếp dẫn dắt, can dự   |
|                      | lý, xử lý ngoại ứng      | và thúc đẩy thị trường      |
+----------------------+--------------------------+-----------------------------+

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành Quản lý kinh tế tại Trường Đại học Thương mại. Đồng thời, giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc hoặc tự chọn cho sinh viên các ngành Luật kinh tế, Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế, Kinh tế quốc tế.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành hoặc có kiến thức nền tảng về:
    • Triết học Mác - Lênin và Kinh tế chính trị Mác - Lênin: Cơ sở để nắm vững phương pháp luận duy vật biện chứng và bản chất các quan hệ sản xuất.
    • Kinh tế học vi mô và Kinh tế học vĩ mô: Nền tảng về quy luật cung - cầu, cơ chế thị trường, chính sách tài khóa và tiền tệ.
    • Pháp luật đại cương và Logic học: Phục vụ nghiên cứu công cụ pháp luật và quy trình ra quyết định.
    • Toán cao cấp và Xác suất thống kê: Hỗ trợ vận dụng phương pháp toán kinh tế và phân tích thông tin.
  • Giảng viên và nghiên cứu viên: Sử dụng làm đề cương chuẩn mực trong thiết kế bài giảng, xây dựng ngân hàng câu hỏi đánh giá và tài liệu tham khảo để phát triển các môn học chuyên sâu về quản lý nhà nước về kinh tế hoặc quản trị doanh nghiệp.
  • Cán bộ quản lý và bạn đọc tự học: Là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho cán bộ làm việc tại các cơ quan quản lý nhà nước, các nhà quản lý tại doanh nghiệp cần chuẩn hóa tư duy hệ thống và phương pháp ra quyết định quản lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuẩn hóa cho sinh viên đại học khối ngành kinh tế - quản lý, đặc biệt là sinh viên ngành Quản lý kinh tế, Luật kinh tế và Quản trị kinh doanh; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học và cán bộ quản lý kinh tế.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kiến thức cơ sở về Triết học, Kinh tế chính trị, Kinh tế học vi mô - vĩ mô, Pháp luật đại cương, Logic học và Toán kinh tế để hiểu sâu các quy luật khách quan và phương pháp luận quản lý được trình bày trong sách.

3. Giáo trình có điểm gì khác biệt so với các giáo trình quản trị kinh doanh thông thường?

Giáo trình Nguyên lý Quản lý Kinh tế bao quát cả hai bình diện: quản lý nhà nước về kinh tế (tầm vĩ mô) và quản lý trong các đơn vị kinh tế cơ sở (tầm vi mô). Khác với các tài liệu thuần túy về quản trị kinh doanh vi mô, giáo trình tập trung phân tích sâu hệ thống nguyên tắc, công cụ vĩ mô (luật pháp, kế hoạch, chính sách kinh tế) và các học thuyết kinh tế chính trị về vai trò của nhà nước.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tiếp cận tuần tự theo logic 7 chương: nắm vững bản chất và lược sử tư tưởng ở Chương 1; đối chiếu 4 chức năng và hệ thống nguyên tắc ở Chương 2, 3 với các phương pháp, công cụ ở Chương 4, 5; sau đó thực hành phân tích tình huống bộ máy và quy trình ra quyết định ở Chương 6, 7 thông qua việc giải quyết các câu hỏi ôn tập cuối chương.

5. Có những nguồn tài liệu tham khảo nào được trích dẫn kèm theo giáo trình?

Giáo trình trích dẫn danh mục tài liệu tham khảo học thuật phong phú, bao gồm các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Đoàn Phúc Thanh, Đỗ Hoàng Toàn, Đoàn Thị Thu Hà, Lương Xuân Quỳ, Phan Huy Đường, Mai Văn Bưu...) và các tác phẩm kinh điển, tài liệu quốc tế (C. Mác, Ph. Ăng-ghen, V.I. Lênin, Chalmers Johnson, Adrian Leftwich...).


Kết luận

Giáo trình Nguyên lý Quản lý Kinh tế của Trường Đại học Thương mại cung cấp hệ thống tri thức nền tảng, hoàn chỉnh và có tính phương pháp luận cao về khoa học quản lý kinh tế. Giá trị cốt lõi của tác phẩm thể hiện ở việc kết hợp chặt chẽ giữa các trường phái tư tưởng quản lý kinh tế thế giới với thực tiễn quản lý vĩ mô và vi mô tại Việt Nam.

Lộ trình học tập đề xuất: Người học sử dụng giáo trình như bước đệm kiến thức bắt buộc để chuyển tiếp từ các môn lý thuyết cơ bản (Triết học, Kinh tế học) sang các học phần nghiệp vụ chuyên sâu ngành Quản lý kinh tế và Quản trị kinh doanh. Để nâng cao hiệu quả nghiên cứu, người học nên kết hợp giáo trình cùng các văn bản quy phạm pháp luật, hệ thống chính sách kinh tế - xã hội hiện hành và các báo cáo phân tích kinh tế thực tế.