Giáo trình nghiệp vụ sư phạm 1 phần 2

Bài giảng chuyên đề Giáo trình nghiệp vụ sư phạm phần 2 - Năng lực hoạt động cộng đồng hệ thống hóa kiến thức nền tảng, phù hợp giảng dạy

Chuyên ngành

Nghiệp vụ sư phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình nghiệp vụ sư phạm về phối hợp giáo dục

Giáo trình nghiệp vụ sư phạm nhấn mạnh rằng quá trình giáo dục, bồi dưỡng và rèn luyện nhân cách học sinh là một hành trình lâu dài, diễn ra ở nhiều môi trường khác nhau. Sự thành công của quá trình này không chỉ phụ thuộc vào nhà trường mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều lực lượng xã hội. Trọng tâm của sự phối hợp này là mối liên kết giữa ba trụ cột: nhà trường, gia đình và xã hội. Mối quan hệ này thường được ví như một “tam giác giáo dục” vững chắc, nơi mỗi đỉnh của tam giác đóng một vai trò không thể thiếu. Nhà trường cung cấp môi trường giáo dục chuyên nghiệp, gia đình là nền tảng tinh thần và đạo đức, còn xã hội là môi trường thực tiễn để học sinh vận dụng kiến thức và hoàn thiện kỹ năng. Tầm quan trọng của sự phối hợp này đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh chỉ rõ: “Giáo dục trong nhà trường chỉ là một phần, còn cần có sự giáo dục ngoài xã hội và trong gia đình để giúp cho việc giáo dục trong nhà trường được tốt hơn.” Do đó, học phần nghiệp vụ sư phạm này cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng cần thiết để người giáo viên tương lai có thể trở thành cầu nối, gắn kết ba môi trường giáo dục này lại với nhau, tạo ra một tác động đồng bộ và thống nhất, giúp học sinh phát triển một cách toàn diện. Đây là nội dung cốt lõi trong các tài liệu nghiệp vụ sư phạm hiện đại.

1.1. Vai trò tam giác giáo dục Nhà trường Gia đình Xã hội

Mô hình tam giác giáo dục xác định ba môi trường cốt lõi ảnh hưởng đến sự phát triển của học sinh. Nhà trường là trung tâm giáo dục chuyên nghiệp, có vai trò hệ thống hóa kiến thức, truyền đạt các giá trị chuẩn mực và định hướng nghề nghiệp. Gia đình được xem là tế bào của xã hội, là nơi hình thành những nền tảng nhân cách, đạo đức và tình cảm đầu tiên. Cuối cùng, xã hội là môi trường thực tiễn rộng lớn, nơi học sinh trải nghiệm, áp dụng kiến thức và hình thành các kỹ năng sống quan trọng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ba yếu tố này đảm bảo tính thống nhất trong các yêu cầu và tác động giáo dục, tránh những mâu thuẫn có thể gây hoang mang cho học sinh. Khi nhà trường, gia đình và cộng đồng cùng chung một mục tiêu, quá trình giáo dục sẽ đạt hiệu quả tối ưu, tạo ra những công dân hữu ích cho đất nước. Đây là một trong những nguyên tắc cơ bản của giáo dục học đại cương.

1.2. Tầm quan trọng của việc học chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm

Việc tham gia các khóa học và lấy chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm không chỉ là yêu cầu về mặt pháp lý mà còn trang bị cho giáo viên những năng lực cốt lõi để đáp ứng yêu cầu của giáo dục hiện đại. Các học phần trong chương trình, đặc biệt là nội dung về phối hợp giáo dục, giúp người học hiểu rõ bản chất và các phương pháp kết nối các lực lượng giáo dục. Thông qua đó, giáo viên không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là nhà tổ chức, điều phối và tư vấn. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình NVSP NXB Đại học Sư phạm giúp giáo viên tự tin xây dựng kế hoạch, triển khai các hoạt động phối hợp, giải quyết các vấn đề phát sinh trong mối quan hệ với phụ huynh và cộng đồng, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện cho học sinh.

II. Thách thức khi phối hợp giáo dục trong giáo trình sư phạm

Mặc dù lý thuyết về sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội rất rõ ràng, việc triển khai trên thực tế gặp không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu nhất quán về mục tiêu và phương pháp giáo dục giữa các bên. Gia đình có thể quá nuông chiều hoặc đặt áp lực thành tích quá lớn, trong khi nhà trường tập trung vào chương trình chuẩn và xã hội lại tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, đôi khi tiêu cực. Sự thiếu liên kết này tạo ra một môi trường giáo dục không đồng bộ, khiến học sinh khó hình thành nhân cách ổn định. Hơn nữa, sự bận rộn của phụ huynh, nhận thức chưa đầy đủ của cộng đồng về vai trò của mình và đôi khi là sự chủ động chưa cao từ phía nhà trường cũng là những nguyên nhân gây khó khăn. Giáo trình nghiệp vụ sư phạm chỉ ra rằng, nếu không có một cơ chế phối hợp hiệu quả, mọi nỗ lực giáo dục riêng lẻ đều có thể trở nên vô ích. Việc thiếu thông tin hai chiều giữa giáo viên và gia đình làm cho việc nắm bắt và hỗ trợ học sinh, đặc biệt là các em có hoàn cảnh khó khăn, trở nên hạn chế. Các câu hỏi trắc nghiệm nghiệp vụ sư phạm thường tập trung vào việc nhận diện và giải quyết các thách thức này.

2.1. Phân tích khó khăn khi thiếu sự liên kết giữa các bên

Sự thiếu liên kết giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Về phía gia đình, phụ huynh không nắm bắt kịp thời tình hình học tập và rèn luyện của con em, dẫn đến việc hỗ trợ không đúng cách hoặc quá muộn. Về phía nhà trường, giáo viên thiếu thông tin về hoàn cảnh, tâm tư của học sinh, làm cho các phương pháp giảng dạy và giáo dục trở nên máy móc, thiếu tính cá thể hóa. Về phía xã hội, cộng đồng không nhận thấy rõ trách nhiệm của mình, có thể tạo ra một môi trường thiếu an toàn hoặc không thuận lợi cho sự phát triển của trẻ. Sự rời rạc này phá vỡ tính liên tục và hệ thống của quá trình giáo dục, là một trong những vấn đề trọng tâm mà lý luận dạy học hiện đại cần giải quyết.

2.2. Hậu quả của việc giáo dục học sinh thiếu tính đồng bộ

Giáo dục thiếu đồng bộ tạo ra những thông điệp mâu thuẫn, gây ra sự hoang mang và dao động trong nhận thức của học sinh. Ví dụ, nhà trường dạy về lối sống tiết kiệm, nhưng gia đình lại thể hiện sự xa hoa; nhà trường giáo dục về luật lệ giao thông, nhưng ngoài xã hội các em lại chứng kiến nhiều hành vi vi phạm. Những mâu thuẫn này làm giảm hiệu quả của các bài học đạo đức, kỹ năng sống và pháp luật. Hậu quả lâu dài là học sinh có thể hình thành nhân cách thiếu nhất quán, khó xác định hệ giá trị đúng đắn và dễ bị ảnh hưởng bởi các tiêu cực xã hội. Việc đảm bảo sự thống nhất trong tác động giáo dục là yêu cầu cấp thiết để xây dựng một thế hệ trẻ phát triển toàn diện.

III. Hướng dẫn phối hợp từ giáo trình nghiệp vụ sư phạm 1

Để giải quyết các thách thức, giáo trình nghiệp vụ sư phạm 1 cung cấp một hệ thống các nội dung và hình thức phối hợp cụ thể. Việc phối hợp không chỉ dừng lại ở việc thông báo kết quả học tập, mà cần đi sâu vào nhiều khía cạnh của đời sống học sinh. Nội dung phối hợp bao gồm: giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống; giáo dục pháp luật; giáo dục kỹ năng sống; và cùng nhau xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh. Mỗi nội dung đều đòi hỏi sự tham gia tích cực từ cả ba phía. Ví dụ, trong giáo dục kỹ năng sống, nhà trường tổ chức các hoạt động ngoại khóa, gia đình tạo điều kiện cho con em thực hành, và xã hội cung cấp các sân chơi, các chương trình trải nghiệm thực tế như “Học kỳ quân đội”. Về hình thức, sự phối hợp có thể diễn ra qua nhiều kênh: họp phụ huynh định kỳ, sổ liên lạc, các cuộc gặp gỡ trực tiếp, các nhóm liên lạc trực tuyến, và sự tham gia của phụ huynh vào các hoạt động của trường. Việc chủ động tìm ra các hình thức và giải pháp phối hợp phù hợp là trách nhiệm chung, trong đó nhà trường đóng vai trò nòng cốt, định hướng và dẫn dắt.

3.1. Các nội dung cốt lõi từ giáo dục pháp luật đến kỹ năng sống

Nội dung phối hợp giáo dục rất đa dạng, tập trung vào việc phát triển toàn diện cho học sinh. Giáo dục pháp luật giúp các em nâng cao ý thức công dân, phòng chống tội phạm và tệ nạn xã hội. Giáo dục kỹ năng sống trang bị các kỹ năng cần thiết như giao tiếp, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, và ứng phó với căng thẳng. Bên cạnh đó, việc phối hợp trong xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh nhằm ngăn chặn các văn hóa phẩm độc hại và bạo lực học đường, tạo không gian an toàn cho học sinh rèn đức luyện tài. Những nội dung này cần được lồng ghép trong các môn học, hoạt động ngoại khóa và cả trong sinh hoạt gia đình hàng ngày.

3.2. Biện pháp phối hợp hiệu quả giữa nhà trường và gia đình

Tài liệu gốc đề xuất nhiều biện pháp cụ thể. Tổ chức họp phụ huynh định kỳ không chỉ để thông báo điểm số mà còn để trao đổi về phương pháp giáo dục con cái. Sử dụng sổ liên kết giáo dục là kênh thông tin hai chiều hiệu quả. Thăm và trao đổi trực tiếp tại gia đình học sinh giúp giáo viên hiểu sâu hơn về hoàn cảnh của các em. Ngoài ra, việc thu hút cha mẹ tham gia vào các hoạt động của nhà trường như tham quan, cắm trại, các hoạt động văn nghệ... sẽ thắt chặt mối quan hệ và giúp phụ huynh hiểu thêm về môi trường học tập của con. Các biện pháp này đòi hỏi sự chủ động và khéo léo từ phía giáo viên chủ nhiệm.

3.3. Vai trò của cộng đồng trong xã hội hóa giáo dục

Công tác xã hội hóa giáo dục là phương châm “Toàn xã hội cùng chăm lo cho sự nghiệp giáo dục”. Cộng đồng, bao gồm các tổ chức chính trị - xã hội, doanh nghiệp, và người dân địa phương, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nhà trường. Cộng đồng có thể huy động các nguồn lực để đầu tư cơ sở vật chất, trao học bổng cho học sinh nghèo, tổ chức các sân chơi lành mạnh, và giám sát môi trường xung quanh trường học. Sự tham gia của các tổ chức như Hội Khuyến học, Đoàn Thanh niên tạo ra một môi trường giáo dục mở, gắn liền lý thuyết với thực tiễn và giúp học sinh trở thành những công dân có trách nhiệm với cộng đồng.

IV. Bí quyết phát triển năng lực hoạt động chính trị xã hội

Một phần quan trọng của giáo trình nghiệp vụ sư phạm là phát triển năng lực hoạt động chính trị - xã hội cho người giáo viên. Đây không chỉ là việc tham gia các đoàn thể, mà là cơ hội để giáo viên rèn luyện, bộc lộ khả năng và đóng góp trí tuệ vào sự phát triển chung của cộng đồng. Người giáo viên có vai trò là tuyên truyền viên tích cực, vận động mọi người thực hiện chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Để làm tốt vai trò này, giáo viên cần trang bị các kỹ năng mềm thiết yếu. Kỹ năng tuyên truyền, thuyết phục giúp truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Kỹ năng thương lượng, đối thoại là công cụ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cộng đồng và tìm kiếm sự đồng thuận. Quan trọng không kém là kỹ năng kết nối các lực lượng, giúp huy động sự tham gia của các tổ chức, cá nhân vào hoạt động giáo dục. Việc nắm vững các kỹ năng này không chỉ nâng cao uy tín của người giáo viên mà còn góp phần thực hiện thành công công tác xã hội hóa giáo dục. Đây là những năng lực được yêu cầu cao đối với giáo viên trong bối cảnh hiện nay.

4.1. Vai trò người giáo viên trong các tổ chức chính trị xã hội

Người giáo viên tham gia vào các tổ chức như Công đoàn, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam với nhiều vai trò. Họ là người trực tiếp thực hiện và vận động đồng nghiệp thực hiện các chủ trương, chính sách. Họ là người hướng dẫn, giúp đỡ và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các thành viên. Đồng thời, họ còn là tấm gương trong việc xây dựng gia đình văn hóa, no ấm, bình đẳng. Thông qua các hoạt động này, giáo viên không chỉ đóng góp cho xã hội mà còn phát triển năng lực giao tiếp sư phạm, tổ chức và quản lý, làm phong phú thêm kinh nghiệm sống và công tác của bản thân.

4.2. Kỹ năng giao tiếp sư phạm tuyên truyền và thuyết phục

Kỹ năng tuyên truyền, thuyết phục là năng lực cốt lõi để vận động sự tham gia của gia đình và cộng đồng. Giáo viên cần có khả năng trình bày vấn đề một cách rõ ràng, logic và hợp tình hợp lý. Các hình thức có thể là gặp gỡ trực tiếp, thăm tại nhà, hoặc sử dụng các tài liệu truyền thông như tờ rơi, bản tin. Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, sự thấu hiểu đối tượng và sự linh hoạt trong giao tiếp. Một người giáo viên có kỹ năng thuyết phục tốt sẽ dễ dàng nhận được sự tin tưởng và ủng hộ từ phụ huynh và các lực lượng xã hội khác.

4.3. Phương pháp thương lượng và kết nối các lực lượng giáo dục

Thương lượng là quá trình trao đổi để đi đến một thỏa thuận thống nhất, rất cần thiết khi giải quyết các vấn đề chung hoặc bất đồng. Giáo viên cần chuẩn bị kỹ, xác định rõ mục tiêu và linh hoạt trong quá trình đối thoại. Kỹ năng kết nối các lực lượng là quá trình vận động, tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức, cá nhân trong cộng đồng. Việc này bao gồm các bước: xác định đối tượng cần kết nối, xác định vấn đề ưu tiên, thực hiện truyền thông và giám sát quá trình. Một giáo viên giỏi kết nối sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho các hoạt động giáo dục của nhà trường.

V. Cách ứng dụng thực tiễn từ tài liệu nghiệp vụ sư phạm

Lý thuyết từ giáo trình nghiệp vụ sư phạm sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được ứng dụng vào thực tiễn. Tài liệu này cung cấp nhiều hướng dẫn cụ thể mà giáo viên có thể áp dụng ngay trong công tác. Một ví dụ điển hình là việc lập kế hoạch cho một buổi họp phụ huynh. Thay vì chỉ thông báo điểm, giáo viên có thể xây dựng một chương trình họp phong phú, có nội dung trao đổi về tâm lý học sư phạm, phương pháp giáo dục con cái, và cùng bàn bạc các biện pháp phối hợp cụ thể. Một ứng dụng quan trọng khác là xây dựng và duy trì mạng lưới cộng tác viên, bao gồm Ban Đại diện cha mẹ học sinh, các cá nhân uy tín trong cộng đồng. Mạng lưới này sẽ là cánh tay nối dài của nhà trường trong việc giáo dục học sinh. Việc sử dụng hiệu quả Sổ liên lạc, kết hợp với các kênh liên lạc hiện đại như Zalo, email, giúp thông tin được trao đổi kịp thời và minh bạch. Những ứng dụng này biến giáo viên thành một nhà quản lý giáo dục vi mô, chủ động tạo ra môi trường giáo dục tích cực và hiệu quả. Việc tìm kiếm các ebook nghiệp vụ sư phạm pdf để tham khảo thêm các mô hình ứng dụng thành công cũng là một phương pháp tự học hiệu quả.

5.1. Lập kế hoạch họp phụ huynh hiệu quả theo đề cương ôn tập NVSP

Một buổi họp phụ huynh hiệu quả cần được chuẩn bị chu đáo. Giáo viên cần xác định mục tiêu rõ ràng, xây dựng nội dung thiết thực, tránh biến cuộc họp thành buổi “kể tội” học sinh. Nội dung nên bao gồm: thông báo kế hoạch chung của nhà trường, đánh giá tình hình lớp, trao đổi về các biện pháp giáo dục thống nhất và trang bị cho phụ huynh một số kiến thức cơ bản về giáo dục gia đình. Sự khéo léo, tế nhị và thái độ chân thành của giáo viên sẽ kích thích sự tham gia tích cực của phụ huynh. Đây là một kỹ năng quan trọng thường xuất hiện trong đề cương ôn tập NVSP.

5.2. Kỹ thuật xây dựng mạng lưới cộng tác viên giáo dục hiệu quả

Để xây dựng mạng lưới cộng tác viên, nhà trường và giáo viên cần chủ động tìm hiểu, phát hiện những cá nhân nhiệt tình, có uy tín và có khả năng trong hội cha mẹ học sinh và các đoàn thể xã hội. Mạng lưới này có nhiệm vụ thường xuyên trao đổi thông tin với nhà trường, tham gia vào các hoạt động giáo dục, và vận động tổ chức của mình cùng tham gia. Ban Đại diện cha mẹ học sinh chính là hạt nhân của mạng lưới này. Việc duy trì mối liên hệ thường xuyên và ghi nhận sự đóng góp của họ sẽ giúp mạng lưới hoạt động bền vững và hiệu quả.

VI. Tóm tắt nội dung nghiệp vụ sư phạm và định hướng tương lai

Chương Năng lực hoạt động chính trị - xã hội trong giáo trình nghiệp vụ sư phạm đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của sự phối hợp giáo dục và vai trò xã hội của người giáo viên. Nội dung này không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là những kỹ năng hành động thiết thực. Việc nắm vững các nguyên tắc, nội dung và biện pháp phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng là yêu cầu bắt buộc để tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ, hiệu quả. Đồng thời, việc phát triển năng lực hoạt động chính trị - xã hội thông qua các kỹ năng tuyên truyền, thương lượng và kết nối giúp người giáo viên vượt ra khỏi vai trò một người dạy học đơn thuần để trở thành một nhà hoạt động xã hội, một cầu nối tin cậy trong cộng đồng. Trong tương lai, xu hướng giáo dục đòi hỏi người giáo viên phải ngày càng năng động, sáng tạo và có khả năng làm việc với nhiều đối tượng khác nhau. Do đó, những kiến thức và kỹ năng được trình bày trong học phần này chính là nền tảng vững chắc cho sự phát triển nghề nghiệp bền vững của mỗi nhà giáo.

6.1. Tổng kết kiến thức trọng tâm để lấy chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm

Để chuẩn bị tốt cho các kỳ thi lấy chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm, người học cần nắm vững các kiến thức trọng tâm. Đó là bản chất và ý nghĩa của sự phối hợp giáo dục “Nhà trường - Gia đình - Xã hội”. Cần phân tích được các nội dung, hình thức và biện pháp phối hợp cụ thể. Bên cạnh đó, phải hiểu rõ vai trò của người giáo viên trong các tổ chức chính trị - xã hội và phân tích được các kỹ năng cần thiết như tuyên truyền, thương lượng, kết nối. Tóm tắt nội dung nghiệp vụ sư phạm một cách hệ thống sẽ giúp việc ôn tập trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, đảm bảo đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra đánh giá trong giáo dục.

6.2. Xu hướng phát triển nghề nghiệp cho giáo viên thế kỷ 21

Giáo viên thế kỷ 21 không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải là người có năng lực hợp tác và kỹ năng xã hội tốt. Xu hướng hiện nay đòi hỏi giáo viên phải có khả năng ứng dụng công nghệ trong việc kết nối với phụ huynh, quản lý các dự án học tập cộng đồng và tham gia vào các mạng lưới giáo dục toàn cầu. Năng lực hoạt động chính trị - xã hội, khi được hiểu theo nghĩa rộng là năng lực tương tác và tạo ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng, sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Việc liên tục tự học, cập nhật kiến thức về quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục sẽ giúp giáo viên thích ứng và phát triển trong môi trường giáo dục không ngừng biến đổi.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 3 NANG LỰC HOAT BONG CHINH TRI - XÃ HỘI Mục tiêu Kiến thức: - Hiểu biết chung về nội dung và hình thúc phối hợp giáo dục giữa nhà trường, gia đình và xã ~ Phân tích được vị trí, vai trò, mục tiêu, nhiệm vụ của giáo dục qua các hoạt động trong cộng đồng. ~ Phân tích được các kĩ năng lập kế hoạch, tổ chức, kết nối các lực Tượng trong tổ chức các hoạt động cộng đồng. KInăng: ~ Có kĩ năng lập kế hoạch tổ chúc hoạt động công đồng. ~ Có kĩ năng tổ chức hoạt động cộng đồng.

- Có kĩnăng kết nổi các lực lượng trong tổ chức các hoạt động cộng đồng. lộ tích cực và có ý thúc trách nhiệm khi làm việc với cộng đồng, ~ Say mê, hủng thú với bài học. Chủ để 1: PHỐI HỢP GIÁO DỤC GIỮA NHÀ TRƯỜNG, GIA DINH VA CONG DONG Mục tiêu: - Hiểu được mục đích của việc liên kết, phối hợp giữa môi trường giáo dục gia đình, nhà trường và các tổ chức xã hội. ~ Phân tích được các nội dung liên kết giữa giáo dục nhà trường, gia đình Chương3.

Năng lực hoạt động chính trị - xã hội 91 ~ Phân tích được khái niệm “cộng đổng”, vị trí, vai trò của giáo dục thông qua các hoạt động công đồng. ~ Phân tích được mục tiêu, nhiệm vụ của giáo dục qua các hoạt động, công đồng.PHỐI HỢP GIÁO DỤC GIỮA NHÀ TRUONG VA GIA ĐÌNH 1.Nội dung phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng Việc giáo dục, bồi dưỡng, rèn luyện các phẩm chất và năng lực nhằm giúp học sinh phát triển nhân cách một cách toàn điện là một quá trình lau dài liên tục, điễn ra ở nhiều môi trường khác nhau, liên quan rất nhiều đến các mổi quan hệ xã hội phúc tạp. Vì thế, việc giáo dục nói chung và giáo dục học sinh nói riêng luôn luôn đòi hỏi sự phối hợp, kết hợp chặt chẽ của nhiều lực lượng xã hội và nhất là đòi hỏi sự quan tâm đúng cách của nhà trường, gia đình và mọi người trong xã hội. Ý nghĩa sâu sắc của việc phối hợp các lực lượng giáo dục đã được Bác Hồ chỉ ra ngay trong Hội nghị cán bộ Đảng trong ngành Giáo dục tháng 6 năm 1957: “Giáo duc trong nhà trường chỉ là một phẩn, ồn cẩu có sir giáo dục ngoài xã hội tà trong gia đình để giúp cho iệc giáo duc trong nhà trường được tốt hơn.

Giáo duc trong nhà trường dù tốt đến mi, nhưng thiết giáo dục trong gia đình tà ngoài xã hội thì kết quả căng không hoàn toàn”. Có thể nói rằng, gia đình, nhà trường và xã hội luôn được coi là “tam giác” giáo dục quan trọng đổi với mỗi đứa trẻ. Nhà trường là môi trường giáo dục chuyên nghiệp, không chỉ phát triển vể kiến thức mà còn phải truyền tải cho học sinh những giá trị chuẩn mực của xã hội để các em trở thành những con người trí thúc thật sự, có đ ø tỉnh thần phong phú bên cạnh cuộc sống gia đình. Gia đình lại là tế bào của xã hội, là nến tảng của mỗi quốc gia và là chỗ dựa vững chắc về mặt tỉnh thần, đổng thời cũng là kim chỉ nam để tránh những nhận thúc lệch lạc từ phía học sinh.

Còn xã hội là môi trường thực tế, giúp học sinh hoàn thiện một số kĩ năng cuộc sống, chỉ phối một phẩn rất lớn trong suy nghĩ và hành động của học sinh. Như vậy, việc xây dựng mỗi quan hệ giữa ba bên mang lại nhiều lợi 92 GIAO TRINH NGHIỆP VỤ SU PHAM1 ~ Về phía gia đình: Thường xuyên nắm bắt được tình hình học tập, rèn luyện ở trường, lớp của con; trên cơ sở đó hỗ trợ con em phát huy ưu điểm hoặc kịp thời ngăn chặn, điểu chỉnh, sửa chữa các điểm hạn chế. trong học tập và rèn luyện. - Về phía nhà trường: Thầy cô giáo có thêm hiểu biết về học sinh, nhất là các em có hoàn cảnh khó khăn.

Từ đó, có phương pháp giáo dục phù hợp, toàn diện và có định hướng đúng để quan tâm giúp đỡ được nhiều hơn đổi với từng em trong từng hoàn cảnh khác nhau. ~ Về phía xã hội: Cộng đồng nhận thấy vai trò trách nhiệm của mình, tích cực hỗ trợ tạo môi trường thuận lợi cho nhà trường, gia đình giúp đỡ các em học tập và rèn luyện. 'Việc liên kết, phối hợp các môi trường giáo dục gia đình, nhà trường, các chức xã hội diễn ra dưới nhiều hình thức. Vấn dé co ban, quan trọng hàng đầu là các lực lượng giáo dục đó phải phát huy tinh thần trách nhiệm, chủ động tìm ra các hình thức, giải pháp, tạo ra mối liên kết, phối hợp vì mục đích giáo dục, đào tạo thế hệ trẻ thành những công dân hữu.

ích của đất nước. Do đó, không thể coi đây là trách nhiệm riêng của lực lượng nào. Tuy nhiên, gia đình và nhà trường có trọng trách lớn hơn, bởi vì trẻ em là con cái của gia đình, là học sinh của nhà trường trước khi trở thành công dân xã hội. Bản chất của việc phổi hợp này nhằm đạt được sự thống nhất về các yêu cầu giáo dục cũng như sự tác động giáo dục của tất cả người lớn, giúp cho nhân cách của trẻ được phát triển đúng đắn và toàn diện.

Nhà trường có vai trò rất quan trọng trong việc hướng dẫn các bậc cha mẹ hiểu rõ mục tiêu giáo dục của các cấp học, ý thức đúng đắn đổi với việc xây dựng gia đình hạnh phúc, tạo ra các điểu kiện cẩn thiết để phối hợp giáo dục con em cùng với nhà trường. Nhà trường phải thể hiện được vai trò và tính chất của một đơn vị giáo dục, là lực lượng giáo dục nòng cốt của sự nghiệp giáo dục. Cụ thế: hương3. Năng lực hoạt động chính trị - xã hội 93 yêu nước, lí tưởng cộng sản, niém tin đổi với sự lãnh đạo của Đảng, bản lĩnh chính trị; giáo dụcý thúc chấp hành các chú trương, đường lối, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước; giáo dục thái độ tích cực tham gia các hoạt động chính trị, xã hội, phân biệt, đánh giá các sự kiện chính trị, xã hội, nhận ra và phê phán những âm mưu, thủ đoạn chính trị của các thế lực thù địch.

Giáo dục lòng nhân ái, bao dung, độ lượng, biết trân trọng các giá trị đạo đức của dân tộc, xác định trách nhiệm, nghĩa vụ của bản thân, từ cách, tác phong đúng đắn của người công dân; giáo dục các chuẩn mực đạo đúc trong các quan hệ xã hội, phê phán những hành vi không phù hợp với các chuẩn mực đạo đức; giáo dục hành vi đạo đúc, đạo đức nghề nghiệp, tác phong công nghiệp. Giáo dục nhận thức, hành vị, thói quen của lối sống văn minh, tiễn bộ, phù hợp với bản sắc dân tộc Việt Nam; giáo dục trách nhiệm của cá nhân trước tập thể và cộng đồng, biết ủng hộ, khuyến khích những biểu hiện của lồi sống văn minh, tiến bộ, phù hợp với bản sắc dân tộc, biết phê phán những biểu hiện của lối sống lạc hậu, ích kỉ. Phối hợp triển khai tốt Quyết định số 1501/QĐ-TTg ngày 28/8/2015 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Để án Tăng cường giáo dục lí hưởng cách mạng, đạo đức, lồi sống tăn hóa cho thanh, thiết niền tà nhỉ đổng giai đoạn 2015-2020. Phối hợp trong giáo dục, hình thành năng lực cho học sinh gồm kiến.

thức, kĩ năng và kinh nghiệm. Kiến thức, kĩ năng tạo thành năng lực cho học sinh là do nhà trường cung cấp là chủ yếu. Tuy nhiên, cũng cẩn có sự phối hợp của gia đình và xã hội thì việc hình thành năng lực, nhất là năng lực thực tiễn cho học sinh mới thuận lợi và vững chắc hơn. Phối hợp trong giáo dục pháp luật Phối hợp trong giáo dục pháp luật cho học sinh giúp các em có thái à hành động đúng dan trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ của công dân, biết cách phòng chống tội phạm và tránh xa tệ nạn xã hội; nâng caoý thức và chấp hành tốt quy định của pháp luật, hình thành nhân cách, thái độ và hành động đúng mực, thể hiện trách nhiệm công dân.

Việc giáo dục pháp luật cẩn được thực hiện theo nhiều hình thức và phương pháp khác nhau, có sự cộng tác chặt chế giữa nhà trường, gia 94 GIAO TRINH NGHIỆP VỤ SU PHAM1 hoạt động ngoại khóa. Việc giáo duc pháp luật đòi hỏi không chỉ có giáo viên của trường mà cẩn huy động sự tham gia của những người làm công tác thì hành pháp luật, bảo vệ pháp luật, cơ quan thông tin đại chúng, các 1. Phối hợp trong giáo dục kĩ năng sống Phối hợp trong giáo dục kĩ năng sống nhằm giúp học sinh có thái độ và hành vi tích cực, có khả năng nhìn nhận vấn để, giái quyết tình huống theo hướng tích cực, biết thích nghỉ với từng hoàn cảnh cụ thể có tinh than tự chủ, có cách suy nghĩ, thái độ và hành vi tích cực; hình thành lỗi sống lành mạnh, có đạo đúc, có văn hóa, giao tiếp hiệu quả với mọi đối tượng. Kĩ năng sống chính là nhịp cẩu giúp con người biến kiến thức thành thái độ, hành vi và thói quen tích cực, lành mạnh.

Việc giáo dục kĩ năng sống không chỉ thực hiện trong nhà trường, qua các môn học chính khóa, dù rất quan trọng, mà còn phải được thực hiện kết hợp với nhiều cách khác như: Trong sự kết hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội; bằng nhiều hoạt động trải nghiệm đa dạng, phong phú như: hoạt động văn hóa, nghệ thuật; hoạt động xã hội; hoạt đông ngoại khóa; hoạt động tham quan, dang qua các hoạt động đoàn, đội chứng tỏ hiệu quả trong thòi gian qua như: Chương trình “Học làm người có ích⁄, Chương trình “Một ngày để sống - Sống có niểm tin”, Chương trình “Một ngày để sống - Sống biết tiết kiệm”, Chương trình “Vượt qua nỗi sợ hãi”, Chương trình “Học kì quân đội”. Nội dung giáo dục kĩ năng sống cho học sinh cẩn tập trung vào các kĩ năng cẩn thiết như: kĩ năng tự nhận thức, kĩ năng xác định giá trị, kĩ năng giao tiếp, kĩ năng làm việc theo nhóm, kĩ năng ra quyết định, kĩ năng giải quyết vấn để, kĩ năng ứng phó với căng thắng, kĩ năng hợp tác, kĩ năng ty tin, kĩ năng thương lượng. Phối hợp trong xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh Phối hợp trong quản lí học sinh, tạo điểu kiện tốt nhất để các em học tập, rèn lu phối hợp trong xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh để học sinh rèn đức, luyện tài, đấu tranh chống lại những cái xấu, cái hương3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ