Giáo trình nghiệp vụ sư phạm 1 phần 1

Giáo trình Nghiệp vụ sư phạm 1 - tập 1 biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành giáo dục trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Nghiệp vụ sư phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình nghiệp vụ sư phạm 1 phần 1 chi tiết nhất

Giáo trình nghiệp vụ sư phạm 1 phần 1 là học phần nền tảng, đặt những viên gạch đầu tiên cho hành trình trở thành nhà giáo chuyên nghiệp. Nội dung của học phần này tập trung vào việc trang bị những kiến thức cốt lõi về giáo dục học đại cương, tâm lý học sư phạm, và vai trò, phẩm chất của người giáo viên trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Việc nắm vững các kiến thức này không chỉ là yêu cầu bắt buộc để hoàn thành chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động giảng dạy và giáo dục sau này. Mục tiêu chính của giáo trình là giúp người học hiểu rõ bản chất của nghề dạy học, từ đó xây dựng một thế giới quan khoa học, một nhân cách mẫu mực và các kỹ năng sư phạm cơ bản. Theo tài liệu gốc từ Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, học phần này nhấn mạnh việc "Hiểu rõ vai trò, vị trí của người giáo viên trong thời đại ngày nay" và "Nắm vững đặc điểm, phẩm chất của người giáo viên". Đây là cơ sở để người học tự định hướng, lập kế hoạch rèn luyện bản thân, đáp ứng các tiêu chuẩn của Chuẩn nghề nghiệp giáo viên, một bước đệm quan trọng để đạt được chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của học phần 1 nghiệp vụ sư phạm

Mục tiêu của học phần 1 nghiệp vụ sư phạm được xác định rõ ràng trên ba phương diện: nhận thức, kỹ năng và thái độ. Về nhận thức, người học cần nắm vững các khái niệm cơ bản về nghề giáo, vai trò xã hội, các đặc trưng và phẩm chất cần có của một nhà giáo. Nội dung này giúp xây dựng nền tảng lý luận vững chắc, hiểu đúng về sứ mệnh của người thầy. Về kỹ năng, học phần trang bị khả năng xây dựng kế hoạch rèn luyện bản thân, vận dụng Chuẩn nghề nghiệp vào tự đánh giá, và thực hành các phương pháp giáo dục cơ bản. Về thái độ, mục tiêu là hình thành ý thức chủ động, tích cực rèn luyện để trở thành tấm gương sáng, chuẩn bị tâm thế vững vàng cho hoạt động thực tập và công tác sau này. Việc đạt được các mục tiêu này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một nhân cách nhà giáo toàn diện, đáp ứng yêu cầu của xã hội.

1.2. Phân tích nội dung nghiệp vụ sư phạm trong giáo trình

Nội dung của giáo trình nghiệp vụ sư phạm 1 được cấu trúc một cách hệ thống, bắt đầu từ những vấn đề chung nhất về người giáo viên. Chương đầu tiên tập trung vào "Nhân cách người giáo viên", phân tích sâu các khía cạnh như vị trí, vai trò, đặc trưng của nghề (đối tượng, công cụ, sản phẩm lao động), và tính chất của nghề (khoa học, sáng tạo, nghệ thuật). Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào các phẩm chất chính trị, đạo đức và các năng lực cốt lõi như năng lực dạy học, năng lực giáo dục, và năng lực phát triển nghề nghiệp. Các chương sau mở rộng sang các lĩnh vực cụ thể hơn như giao tiếp sư phạm, năng lực hoạt động chính trị - xã hội, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yêu cầu của nghề. Đề cương chi tiết nghiệp vụ sư phạm cho thấy rõ sự logic và liên kết chặt chẽ giữa các học phần.

II. Thách thức khi học nghiệp vụ sư phạm và cách vượt qua hiệu quả

Quá trình theo học chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm không tránh khỏi những thách thức nhất định. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Các học phần như giáo dục học đại cươngtâm lý học sư phạm cung cấp một khối lượng kiến thức học thuật lớn, đôi khi có thể gây cảm giác khô khan và xa rời thực tế lớp học. Thách thức thứ hai là việc tìm kiếm các tài liệu nghiệp vụ sư phạm chất lượng, được cập nhật và phù hợp với bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Nhiều tài liệu trôi nổi trên mạng thiếu tính xác thực, gây khó khăn cho việc tự học và nghiên cứu. Ngoài ra, việc hình thành tác phong, nhân cách nhà giáo đòi hỏi một quá trình rèn luyện kiên trì, tự giác, không phải là điều có thể đạt được trong thời gian ngắn. Để vượt qua, người học cần chủ động tìm kiếm các tình huống sư phạm thực tế, tham gia dự giờ, thực tập và liên tục đối chiếu lý thuyết đã học với các hoạt động giảng dạy cụ thể, từ đó biến kiến thức sách vở thành kinh nghiệm và kỹ năng sống động.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận lý luận giáo dục học đại cương

Lý luận giáo dục học đại cương bao gồm nhiều hệ thống triết lý, nguyên tắc và phương pháp luận phức tạp. Đối với những người học không có nền tảng chuyên sâu, việc tiếp cận các khái niệm trừu tượng như mục tiêu giáo dục, nguyên lý giáo dục, hay các con đường giáo dục có thể gặp nhiều bỡ ngỡ. Khối lượng kiến thức lớn, đòi hỏi tư duy hệ thống và khả năng phân tích sâu sắc. Để khắc phục, người học cần xây dựng sơ đồ tư duy cho từng chương, liên hệ các nguyên lý với các ví dụ thực tiễn trong môi trường giáo dục, và tích cực thảo luận nhóm để làm sáng tỏ các vấn đề. Việc sử dụng các slide bài giảng nghiệp vụ sư phạm có tính trực quan cao cũng là một giải pháp hữu hiệu.

2.2. Vận dụng kiến thức tâm lý học sư phạm vào thực tiễn

Tâm lý học sư phạm nghiên cứu đặc điểm tâm sinh lý của học sinh theo từng lứa tuổi, là cơ sở để lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc mỗi học sinh là một cá thể riêng biệt. Việc áp dụng máy móc lý thuyết vào thực tế có thể không mang lại hiệu quả. Giáo viên tương lai phải học cách quan sát, thấu cảm và linh hoạt điều chỉnh cách tiếp cận. Ví dụ, lý thuyết về khủng hoảng tuổi dậy thì cung cấp kiến thức nền, nhưng để giải quyết một tình huống cụ thể của một học sinh, cần có sự tinh tế và kỹ năng xử lý tình huống. Đây là cầu nối quan trọng giữa tri thức và nghệ thuật sư phạm.

III. Bí quyết nắm vững phẩm chất nhà giáo từ giáo trình nghiệp vụ

Giáo trình nghiệp vụ sư phạm 1 đặc biệt nhấn mạnh việc xây dựng nhân cách người giáo viên, coi đây là công cụ lao động quan trọng nhất. Như nhà giáo dục học K. Usinxki đã khẳng định: “dùng nhân cách để giáo dục nhân cách”. Để nắm vững phẩm chất nhà giáo, người học cần tập trung vào hai nhóm yếu tố chính: phẩm chất và năng lực. Phẩm chất nhà giáo bao gồm phẩm chất chính trị - xã hội và phẩm chất đạo đức. Điều này thể hiện qua lập trường tư tưởng vững vàng, lối sống lành mạnh, trung thực, và đặc biệt là lòng yêu nghề, yêu trẻ. Năng lực nhà giáo là một tổ hợp đa dạng, bao gồm năng lực dạy học, năng lực giáo dục, năng lực hoạt động chính trị - xã hội và năng lực phát triển nghề nghiệp. Mỗi năng lực lại được cấu thành từ nhiều kỹ năng nhỏ hơn. Việc rèn luyện không chỉ dừng lại ở việc học thuộc lý thuyết mà phải thông qua quá trình tự soi chiếu, tự giáo dục và thực hành liên tục trong mọi hoạt động, từ đó hoàn thiện bản thân theo Chuẩn nghề nghiệp giáo viên.

3.1. Phân tích phẩm chất chính trị đạo đức và lối sống nhà giáo

Phẩm chất chính trị - xã hội đòi hỏi nhà giáo phải có thế giới quan khoa học, lập trường tư tưởng vững vàng, và chấp hành tốt đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước. Phẩm chất đạo đức là yếu tố cốt lõi, biểu hiện qua lòng yêu nghề, yêu trẻ, sự tận tâm, trung thực, và công bằng. Giáo trình nhấn mạnh, "Lòng yêu trẻ là một phẩm chất đặc trưng của người thầy giáo". Lối sống và tác phong phải mẫu mực, giản dị, là tấm gương sáng cho học sinh noi theo. Những phẩm chất này tạo nên uy tín và sức ảnh hưởng của người thầy, là nền tảng để thực hiện thành công các nhiệm vụ giáo dục.

3.2. Các năng lực cốt lõi Năng lực dạy học và năng lực giáo dục

Năng lực dạy học là khả năng thực hiện hoạt động giảng dạy với chất lượng cao, bao gồm các kỹ năng như xây dựng kế hoạch bài dạy, tổ chức hoạt động học, sử dụng phương pháp dạy học và phương tiện dạy học hiệu quả, kiểm tra đánh giá khách quan. Năng lực giáo dục là khả năng tổ chức các hoạt động giáo dục đạo đức, lối sống cho học sinh, thể hiện qua kỹ năng giao tiếp sư phạm, năng lực cảm hóa học sinh, và khả năng phối hợp với các lực lượng giáo dục khác. Hai năng lực này có mối quan hệ biện chứng, hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên hiệu quả tổng thể của quá trình sư phạm.

IV. Phương pháp rèn luyện kỹ năng sư phạm cơ bản hiệu quả nhất

Rèn luyện kỹ năng sư phạm cơ bản là quá trình chuyển hóa kiến thức lý thuyết từ giáo trình nghiệp vụ sư phạm 1 thành năng lực hành động thực tế. Phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp đồng bộ giữa tự học, học trên lớp và thực hành. Tự học đòi hỏi người học phải chủ động nghiên cứu tài liệu nghiệp vụ sư phạm, phân tích các video bài giảng mẫu, và chuẩn bị giáo án thử nghiệm. Trên lớp, việc tích cực tham gia thảo luận, đóng vai xử lý tình huống sư phạm giúp cọ xát và học hỏi kinh nghiệm. Quan trọng nhất là giai đoạn thực tập sư phạm, đây là cơ hội vàng để áp dụng kiến thức vào thực tế, nhận phản hồi từ giáo viên hướng dẫn và học sinh. Quá trình rèn luyện cần tập trung vào các kỹ năng nền tảng như giao tiếp, trình bày, quản lý lớp học và đánh giá. Việc ghi chép nhật ký sư phạm, tự đánh giá sau mỗi tiết dạy cũng là một phương pháp hữu ích để nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và liên tục cải thiện bản thân.

4.1. Kỹ năng giao tiếp sư phạm Nền tảng của sự tương tác

Giao tiếp sư phạm là quá trình tương tác tâm lý giữa giáo viên và học sinh nhằm thực hiện mục tiêu giáo dục. Kỹ năng này bao gồm cả giao tiếp ngôn ngữ (lời nói rõ ràng, truyền cảm, chính xác) và phi ngôn ngữ (ánh mắt, cử chỉ, nét mặt). Một giáo viên có kỹ năng giao tiếp tốt có thể tạo ra không khí lớp học thân thiện, cởi mở, khuyến khích học sinh tích cực tham gia bài học. Để rèn luyện, cần thực hành nói trước gương, tham gia các hoạt động tập thể, và quan trọng là luôn lắng nghe, thấu cảm để hiểu được tâm tư, tình cảm của học sinh. Đây là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ thầy trò tốt đẹp.

4.2. Vận dụng các phương pháp dạy học tích cực và sáng tạo

Nghề giáo viên đòi hỏi tính sáng tạo không ngừng trong việc tìm kiếm các phương pháp dạy học phù hợp. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên hiện đại cần tổ chức các hoạt động học tập để phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh. Các phương pháp như dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề, kỹ thuật khăn trải bàn, hay sử dụng công nghệ thông tin... cần được vận dụng linh hoạt. Rèn luyện kỹ năng này đòi hỏi giáo viên phải liên tục cập nhật xu hướng giáo dục mới, không ngại thử nghiệm và sáng tạo để thiết kế những bài giảng hấp dẫn, lôi cuốn.

4.3. Kỹ năng kiểm tra đánh giá kết quả học tập khách quan

Đánh giá kết quả học tập không chỉ nhằm mục đích cho điểm mà còn giúp giáo viên điều chỉnh hoạt động dạy và giúp học sinh nhận ra sự tiến bộ của bản thân. Kỹ năng này đòi hỏi sự công bằng, khách quan, chính xác và toàn diện. Người giáo viên cần thành thạo việc thiết kế các công cụ đánh giá đa dạng (câu hỏi trắc nghiệm nghiệp vụ sư phạm, bài tập tự luận, sản phẩm học tập, đánh giá qua quan sát...). Đồng thời, cần biết cách cung cấp phản hồi mang tính xây dựng, khích lệ sự nỗ lực của học sinh. Việc đánh giá công tâm sẽ tạo dựng được uy tín của người thầy và thúc đẩy động lực học tập của học sinh.

V. Cách áp dụng Chuẩn nghề nghiệp để đạt chứng chỉ sư phạm

Chuẩn nghề nghiệp giáo viên là văn bản quy định các yêu cầu cơ bản về phẩm chất và năng lực mà một nhà giáo cần đạt được. Đây chính là thước đo, là mục tiêu phấn đấu cho tất cả những ai theo học chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm. Việc nghiên cứu và áp dụng Chuẩn không chỉ giúp định hướng quá trình rèn luyện mà còn là cơ sở quan trọng để được đánh giá, xếp loại và cấp chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm. Áp dụng Chuẩn bắt đầu bằng việc tìm hiểu kỹ cấu trúc và nội dung của từng tiêu chuẩn, tiêu chí. Sau đó, người học cần thực hiện tự đánh giá một cách trung thực, đối chiếu năng lực hiện tại của bản thân với các yêu cầu của Chuẩn để xác định điểm mạnh và những mặt cần cải thiện. Từ kết quả tự đánh giá, mỗi cá nhân phải xây dựng một kế hoạch rèn luyện chi tiết, có lộ trình và mục tiêu cụ thể. Quá trình này đòi hỏi sự tự giác cao độ và nỗ lực không ngừng để hoàn thiện nhân cách nhà giáo theo đúng các tiêu chí đã đề ra.

5.1. Tìm hiểu cấu trúc và mục đích của Chuẩn nghề nghiệp giáo viên

Chuẩn nghề nghiệp giáo viên thường được cấu trúc thành các lĩnh vực hoặc tiêu chuẩn lớn, ví dụ như Phẩm chất nhà giáo, Năng lực chuyên môn, Năng lực sư phạm. Trong mỗi tiêu chuẩn lại được cụ thể hóa bằng các tiêu chí rõ ràng. Mục đích của Chuẩn là tạo ra một khung tham chiếu thống nhất trên toàn quốc để đánh giá giáo viên, làm cơ sở cho công tác đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ. Đối với người học, Chuẩn giúp hình dung rõ ràng về hình mẫu nhà giáo lý tưởng và các yêu cầu cụ thể của nghề nghiệp, từ đó có định hướng phấn đấu ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

5.2. Hướng dẫn tự đánh giá năng lực theo các tiêu chí chuẩn

Tự đánh giá là một bước quan trọng. Người học cần đọc kỹ từng tiêu chí và các minh chứng đi kèm. Với mỗi tiêu chí, hãy tự đặt câu hỏi: "Mình đã đạt được ở mức độ nào?", "Mình có những minh chứng nào để chứng minh?". Minh chứng có thể là kết quả học tập các môn chuyên ngành, sản phẩm từ các bài tập thực hành, nhận xét của giảng viên, hoặc kết quả từ các hoạt động ngoại khóa. Quá trình này cần sự trung thực và khách quan để có cái nhìn chính xác nhất về bản thân, làm tiền đề cho việc lập kế hoạch rèn luyện hiệu quả.

VI. Top tài liệu nghiệp vụ sư phạm bổ trợ và ôn tập hiệu quả

Bên cạnh giáo trình chính, việc tham khảo các tài liệu nghiệp vụ sư phạm bổ trợ là vô cùng cần thiết để mở rộng kiến thức và củng cố kỹ năng. Nguồn tài liệu đáng tin cậy nhất đến từ các trường đại học sư phạm lớn. Các tài liệu này thường bao gồm hệ thống bài giảng, chuyên đề nghiên cứu khoa học, và các công trình về đổi mới phương pháp dạy học. Ngoài ra, các slide bài giảng nghiệp vụ sư phạm được chia sẻ từ giảng viên là công cụ ôn tập trực quan và hiệu quả, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách nhanh chóng. Để chuẩn bị cho các kỳ thi kết thúc học phần, việc luyện tập với các ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm nghiệp vụ sư phạm là không thể thiếu. Những câu hỏi này không chỉ kiểm tra kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện khả năng xử lý các tình huống sư phạm giả định. Việc kết hợp đa dạng các nguồn tài liệu sẽ giúp quá trình học tập và ôn luyện đạt hiệu quả cao nhất, tạo nền tảng vững chắc cho kỳ thi lấy chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm.

6.1. Hướng dẫn tải giáo trình NVSP từ các trường đại học uy tín

Để có được tài liệu chuẩn, người học nên ưu tiên tìm kiếm trên website chính thức của các trường đại học hàng đầu như Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Sư phạm TP.HCM. Thông thường, các thư viện số hoặc kho học liệu mở của những trường này sẽ cung cấp bản mềm của giáo trình. Từ khóa tìm kiếm hiệu quả có thể là "tải giáo trình NVSP", "giáo trình nghiệp vụ sư phạm pdf". Cần lưu ý kiểm tra thông tin về tác giả, nhà xuất bản và năm xuất bản để đảm bảo tài liệu có tính cập nhật và chính thống, tránh sử dụng các bản sao không rõ nguồn gốc.

6.2. Tổng hợp slide bài giảng nghiệp vụ sư phạm trực quan

Slide bài giảng nghiệp vụ sư phạm là nguồn tài liệu hữu ích để tóm tắt nội dung chính của từng bài học. Các slide này thường được thiết kế với nhiều hình ảnh, sơ đồ, giúp người học dễ hình dung và ghi nhớ các khái niệm phức tạp trong giáo dục học đại cương hay tâm lý học sư phạm. Nguồn tìm kiếm có thể là các diễn đàn giáo viên, nhóm học tập trên mạng xã hội, hoặc trực tiếp từ giảng viên phụ trách môn học. Việc xem lại slide trước và sau mỗi buổi học giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả.

6.3. Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm nghiệp vụ sư phạm ôn thi

Luyện tập với các bộ đề thi thử và câu hỏi trắc nghiệm nghiệp vụ sư phạm là phương pháp ôn tập hiệu quả để kiểm tra mức độ nắm vững kiến thức. Các câu hỏi thường bao quát toàn bộ nội dung nghiệp vụ sư phạm, từ lý thuyết cơ bản đến các tình huống ứng dụng. Nhiều website giáo dục và các nhóm ôn thi cung cấp các bộ đề miễn phí. Việc thực hành thường xuyên không chỉ giúp làm quen với cấu trúc đề thi mà còn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và phản xạ nhanh khi làm bài, tăng cơ hội đạt kết quả cao trong kỳ thi.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Người giáo viên trong nhà trường phố thông 23 Cuối cùng là năng lực tạo dựng môi trường học tập: dân chủ, thân thiện, hợp tác, cộng tác, thuận lợi, an toàn và lành mạnh. Xây dựng, bảo quản, sử dụng hổ sơ dạy học theo quy định. Năng lực giáo duc Năng lực giáo dục bao gồm năng lực giao tiếp sư phạm, năng lực cảm hóa học sinh, năng lực xây dựng kế hoạch và chức các hoạt động giáo dục.

Giao tiếp sư phạm là quá trình tiếp xúc tâm lí, trong đó diễn ra sự trao đổi thông tin, cảm xúc, nhận thúc và tác động, ảnh hưởng qua lại lẫn nhau, nhằm thiết lập nên những mối quan hệ giáo dục giữa nhà giáo dục với đối tượng giáo dục, giữa nhà giáo dục với các lực lượng giáo dục, giữa các nhà giáo dục với nhau để thực hiện mục đích giáo dục. Trong giao tiếp sư phạm, giáo viên là chủ thể giao tiếp, dối tượng, của họ là học sinh, là giáo viên và các lực lượng giáo dục khác. Đồng thời, trong quá trình đó bản thân cũng là chủ thể giao tiếp, vì học sinh cũng có những nhận xét, những đánh giá mang tính chủ quan và dựa vào trình độ nhận thức của các em. Việc đánh giá đó không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động học tập mà còn ảnh hưởng đến quá trình hình thành và rèn luyện nhân cách của học sinh.

Vì vậy, người giáo viên chính là một tấm gương sáng về nhân cách và tâm hồn, học sinh sẽ soi vào tấm. gương đó để trau đổi dạo đức. Mỗi thấy giáo, cô giáo phải luôn thể hiện rõ cái tâm trong sáng trong nghề nghiệp. Cái tâm đó chính là sự gẩn gũi, tan tinh trong day bao hoc sinh trong mọi lúc, mọi nơi mà không quản ngại gian nan, khó nhọc, công bằng, vô tư trong đánh giá học sinh mà không bị khúc xạ bởi những cám dỗ vật chất tẩm thường.

Cái tâm trong, sáng của người thay còn được thể hiện ở lòng dũng cảm, sự kiên quyết trong dấu tranh chống cái xấu, cái sai trong xã hội, những tiêu cục lệch lạc trong suy nghĩ và hành động của những đồng nghiệp và trong chính bản thân mình. Trong giao tiếp sư phạm với học sinh thì giáo viên cẩn phải mô phạm và chừng mục. Mỗi cử chỉ, điệu bộ, thái độ và hành vi ứng xử cũng như lời nói của giáo viên đểu được học sinh coi như những chuẩn mục đi 24 GIAO TRINH NGHIỆP VỤ SU PHAM1 mỗi người thấy giáo hôm nay phải không ngừng tự đổi mới, tự rèn luyện đạo đức, tác phong mẫu mực của nhà giáo để mỗi người thấy thực sự là những tấm gương sáng về đạo đúc cho học sinh noi theo. Năng lực thứ hai là năng lực xây dựng kế hoạch.

Các hoạt động giáo dục thể hiện rõ mục tiêu, nội dung, phương pháp giáo đục bảo đảm tính khả thi, phù hợp với đặc điểm học sinh, phù hợp với hoàn cảnh và điểu kiện thực t in khả năng hợp tác, cộng tác với các lực lượng, giáo dục trong và ngoài nhà trường. Thực hiện nhiệm vụ giáo dục tư tưởng, tình cảm, thái độ thông qua việc giảng dạy môn học và tích hợp. các nội dung giáo dục khác trong các hoạt động chính khoá và ngoại khoá theo kế hoạch đã xây dựng. Thực hiện nhiệm vụ giáo dục qua các hoạt động trong cộng đồng như: lao động công ích, hoạt động xã hội.

theo kế hoạch đã xây dựng. Năng lực thứ ba là năng lực cảm hóa học sinh. Lê Văn Hồng: “Năng lực cảm hóa học sinh là năng lực gây được ánh hưởng trực tiếp của mình đối với học sinh vể mặt tình cảm và ý chí. Nói cách khác đó là khả năng làm cho học sinh nghe tin và làm theo mình bằng tỉnh cảm, bằng niềm tin”, Vậy để có thể cảm hóa được học sinh, người giáo viên phải có uy tín cao trước học sinh.

Người giáo viên đó phải được học sinh kính nổ, tôn trọng. Ở lửa tuổi phổ thông, các em học sinh thường trải qua giai đoạn dậy thì day khủng hoàng và biển đổi. Các em không còn là trẻ con nhưng chưa thật sự là người lớn. Các em có những mong muốn thể hiện cả tính ban thân mình trước bạn bè và mọi người.

Tuy nhiên không phải sự thể hiện nào cũng hợp lí, có những em học sinh trong giai đoạn này thường làm trái lại những lòi khuyên bảo của thẩy cô và gia đình. Chính vì vậy, người giáo viên cũng cần có sự hiểu biết về tâm lí lứa tuổi, sự thấu cảm đẩy vị tha bao dung của người đi trước, sử dụng tình yêu thương vun đắp để cảm hóa các em. Hơn hết người giáo viên phải có sự tôn trọng chính học sinh của mình, chấp nhận những sở thích, những tư duy khác biệt, không áp đặt ý nghĩ chủ quan của chính bản thân mình lên học sinh, không tỏ ra cưỡng bức và gay gắt trước những ý kiến trái chiểu của học sinh. Cuối cùng là năng lục vận dụng các nguyên tắc, phương pháp, “Chương 1.

Người giáo viên trong nhà trường phố thông 25 đổi tượng và môi trường giáo dục, đáp ứng mục tiêu giáo dục để ra. Đánh giá kết quả rèn luyện đạo đức của học sinh một cách chính xác, khách quan, công bằng và có tác dụng thúc đẩy sự phẩn đấu vươn lên của học sinh, 2. (ác năng lực khác Để đáp ứng yêu cầu đổi mới của giáo dục, ngoài năng lực dạy học và năng lực giáo dục, người giáo viên cẩn phải có năng lực tìm hiểu đôi tượng và môi trường giáo dục, năng lực hoạt động chính trị - xã hội, năng lục phát triển nghề nghiệp. Một là, năng lực tìmhiểu đôi tượng va môi trudng giáo dục: Người giáo viên phải có năng lực tìm hiểu đối tượng giáo dục và môi trường giáo dục, mà trong đó phải có phương pháp thu thập và xử lí thông, tin thường xuyên về điều kiện giáo dục trong nhà trường và tình hình chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội của địa phương, về như cầu và đặc điểm của học sinh, sử dụng các thông tin thu được vao day hoc, giáo dục.

Hai là, năng lực hoạt động chính trị, xã hi Hoạt động chính trị xã hội là những hoạt động chính trị, xã hội, đoàn thể quần chúng và hoạt động nhân đạo có tính chất tự nguyện của mỗi cá nhân trong xã hội nói chung và của giáo viên phổ thông nói riêng. Phối hợp với gia đình và cộng đồng trong hỗ trợ, giám sát việc học tập, rèn luyện, hướng nghiệp của học sinh và góp phẩn huy động các nguồn lực trong cộng déng phát triển nhà trường. Tham gia các hoạt động chính trị, xã hội trong và ngoài nhà trường nhằm phát triển nhà trường và cộng, đồng, xây dựng xã hội học tập. Ngoài ra, tham gia vào các hoạt động, chính trị là cơ hội, điều kiên để người giáo viên rèn luyện, bộc lộ và phát triển khả năng, đóng góp súc lực trí tuệ của mình vào công cuộc phát triển chung của xã hội.

Đồng thời hình thành, phát triển niểm tin trong sáng, thái độ tình cảm, năng lực giao tiếp ứng xử, năng lục quản lí tổ chúc, và năng lực hợp tác với mọi người, biết yêu thương chia sẻ và có trách nhiệm với công việc chung của cộng đồng. Ba li, năng lực phát triển nghề nghiệp: Phát triển nghề nghiệp của một cá nhân hiểu theo nghĩa rộng có liên 26 GIAO TRINH NGHIỆP VỤ SU PHAM1 Villegass-Reimers (2003) & Gladthorn (1995) cho rang phat trién nghé nghiệp giáo viên là sự phát triển nghề nghiệp mã một giáo viên đạt được đo có các kĩ năng nâng cao (qua quá trình học tập, nghiên cứu và tích lũy. kinh nghiệm nghề nghiệp) đáp ứng các yêu cầu sát hạch việc giảng dạy, giáo dục một cách hệ thống. Phát triển nghề nghiệp giáo viên có vai trò quan trọng trong việc giúp/hỗ trợ giáo viên xây dựng những lí thuyết và thục tiễn sư phạm dé phát triển sự thành thạo trong nghề.

Theo đó, mục đích phát triển nghề nghiệp của mỗi giáo viên là để trở thành người có ảnh hưởng tích cực/ hiệu quả đến việc hình thành, phát triển hoạt động học và tự giáo dục của. Tự đánh giá, tự học và tự rèn luyện về phẩm chất chính trị, đạo đức, chuyên môn nghiệp vụ nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả đạy học và giáo dục. Về bản chất, phat triển nghề nghiệp giáo viên là quá trình gia tăng sự thích ứng trong lao động nghề nghiệp của người giáo viên. Thực tiễn dạy học đã khẳng định, những phương pháp giảng dạy tốt sẽ có anh hưởng, tích cực đến việc học sinh học cải gì và học như thế nào.

Người giáo viên luôn phải tự trau đổi chuyên môn của chính mình, học cách đạy và làm việc để trở thành một giáo viên giỏi, truyển được cảm hứng cho học sinh. Đó là cả một quá trình lâu dài, và kết quả của quá trình này như thế nào phụ thuộc vào mức độ tích cực của mỗi giáo viên trong việc phát triển những kiến thức nghề nghiệp cũng như các giá trị và quan điểm đạo đức nghề nghiệp của họ. Phát hiện và giải quyết những vấn để nảy sinh trong thực tiễn hoạt động nghề nghiệp nhằm đáp ứng những yêu cẩu mới trong giáo dục. Phát triển nghề nghiệp liên tục của giáo viên bao hàm phát triển năng lực dạy học và năng lực giáo dục.

Vai trò của giáo viên, chức năng nhiệm vụ của người giáo viên cũng luôn có sự thay đổi theo sự phát triển của kinh tế- xã hội. Nền giáo dục hiện đại đã và đang đặt ra những yêu cẩu mới đối với lo viên, theo đó, người giáo viên phải đảm nhận thêm những vai trò mới. Vai trò người giáo viên ngoài day học và giáo dục còn là người hướng dẫn, tư vấn tâm “Chương 1. Người giáo viên trong nhà trường phố thông 27 Hoạt động 1: Tìm hiểu phẩm chất người giáo viên Mục tiêu: 'Sinh viên nắm vững và phân tích được các phẩm chất của người giáo viên.

Thời gian: — |15 phút. Phương pháp: |Chia nhóm theo sở thích, động não, thảo luận, kĩ thuật |khăn trai bàn. Nguyên liệu: - |Giấy A0,bút màu. Cách tiến hành: |- Giảng viên phát cho mỗi nhóm sinh viên 01 tờ A0 và bút màu.

Bước 1 |- Giảng viên chia lớp ra thành các nhóm nhỏ theo sở thích màu sắc: màu "xanh, màu vàng, màu đỏ. - Lớp sẽ được chia thành 3 nhóm sinh viên, nhỏm màu xanh, nhóm mẫu đỏ và nhóm mầu vàng. Mỗi nhóm từ 6 - 8 sinh viên. - Giảng viên yêu cẩu các sinh viên ngéi lại theo từng nhóm.

Bước 2 |- Giảng viên chiếu video: Có giáo từng cao trong tuyển tập các câu chuyện. Qua tặng cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ