THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH NGHIỆP VỤ LỮ HÀNH (MH22)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nghiệp vụ Lữ hành (Mã môn học: MH22) là tài liệu giảng dạy và học tập chuyên ngành được biên soạn và ban hành năm 2021 tại Khoa Du lịch – Khách sạn, Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn (UBND Thành phố Hồ Chí Minh). Giáo trình do ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhâm chủ biên cùng sự tham gia biên soạn của tác giả Hoàng Thị Nên Thơ, được thẩm định và lưu hành nội bộ phục vụ đào tạo nghề Hướng dẫn Du lịch trình độ Trung cấp.

Trong khung chương trình đào tạo, môn học đóng vai trò bổ trợ kiến thức chuyên môn cốt lõi về tổ chức, quản lý và điều hành kinh doanh lữ hành. Thời lượng môn học được thiết kế tổng cộng 45 giờ, bao gồm 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 02 giờ kiểm tra định kỳ.

Về mục tiêu học tập (Learning Outcomes), giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học 3 nhóm năng lực cụ thể:

  • Kiến thức: Trình bày được bản chất kinh doanh du lịch và kinh doanh lữ hành; phân tích mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hành với các nhà cung ứng; nắm vững quy trình xây dựng, phương pháp tính giá thành và giá bán chương trình du lịch theo chuẩn mực quản trị.
  • Kỹ năng: Thực hiện thành thạo kỹ thuật thiết kế chương trình du lịch (khung và chi tiết); tính toán biểu giá tour; soạn thảo hợp đồng dịch vụ du lịch; tổ chức thực hiện các giai đoạn của chương trình du lịch trọn gói.
  • Mức độ tự chủ và trách nhiệm: Vận dụng kiến thức nghiệp vụ vào hoạt động kinh doanh thực tiễn; đảm nhiệm vai trò quản lý, điều hành và phối hợp tổ chức tour du lịch.

Cấu trúc giáo trình gồm 04 bài học chính, kết hợp giữa lý luận tổng quan kinh tế du lịch và kỹ năng thực hành nghiệp vụ. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc tổng hợp các khái niệm học thuật kinh điển, đối chiếu quy định pháp luật hiện hành (Luật Du lịch 2017, Nghị định số 27/2001/NĐ-CP) và chuẩn hóa theo chương trình đào tạo nghề lữ hành.

       +-------------------------------------------------------------+
       |             GIÁO TRÌNH NGHIỆP VỤ LỮ HÀNH (MH22)             |
       |               Thời lượng: 45 giờ (15 LT / 28 TH / 2 KT)     |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
         +----------------------------+----------------------------+
         |                                                         |
+------------------+   +------------------+   +------------------+   +------------------+
|      BÀI 1       |   |      BÀI 2       |   |      BÀI 3       |   |      BÀI 4       |
| Khái quát chung  |   | Quan hệ với các  |   | Tổ chức xây dựng |   | Hoạt động bán và |
| về kinh doanh và |-->| nhà cung cấp sản |-->| các chương trình |-->| thực hiện chương |
|  doanh nghiệp    |   |   phẩm du lịch   |   |     du lịch      |   |  trình du lịch   |
|     lữ hành      |   |                  |   |                  |   |                  |
+------------------+   +------------------+   +------------------+   +------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ qua 04 bài học có tính hệ thống và liên kết chặt chẽ:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC VÀ TIẾN TRÌNH NỘI DUNG GIÁO TRÌNH                                                         |
+-------+----------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Bài   | Tên bài học                      | Trọng tâm kiến thức và khái niệm cốt lõi                |
+-------+----------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Bài 1 | Khái quát chung về kinh doanh    | - Lịch sử lữ hành cổ đại đến hiện đại; Thomas Cook      |
|       | lữ hành và doanh nghiệp lữ hành  | - Các tổ chức du lịch quốc tế (ASTA, WATA, PATA, WTO...) |
|       |                                  | - Khái niệm, đặc điểm, nhân tố ảnh hưởng kinh doanh     |
|       |                                  | - Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp lữ hành (4 mô hình)       |
+-------+----------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Bài 2 | Mối quan hệ giữa doanh nghiệp    | - Hệ thống phân phối du lịch (T.O, T.A, Specialty)      |
|       | lữ hành và các nhà cung cấp      | - Chuỗi cung ứng: vận chuyển, lưu trú, điểm tham quan   |
|       |                                  | - Hợp đồng dịch vụ du lịch; nguyên tắc hoạt động đại lý |
+-------+----------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Bài 3 | Tổ chức xây dựng các chương trình| - Phân loại chương trình du lịch (inbound, outbound...) |
|       | du lịch                          | - Quy trình nghiên cứu thị trường, lập tour khung/chi   |
|       |                                  |   tiết và phương pháp tính giá thành chương trình       |
+-------+----------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Bài 4 | Hoạt động bán và thực hiện       | - Tổ chức quảng cáo và xúc tiến bán tour                |
|       | chương trình du lịch             | - Ký kết hợp đồng bán tour cho công ty lữ hành          |
|       |                                  | - Quy trình 4 giai đoạn thực hiện tour du lịch trọn gói |
+-------+----------------------------------+---------------------------------------------------------+

Progression logic (logic phát triển) của giáo trình được thiết kế theo quy trình vận hành thực tế của ngành lữ hành: Đi từ nền tảng thể chế và tổ chức doanh nghiệp (Bài 1) $\rightarrow$ Thiết lập quan hệ với chuỗi cung ứng đầu vào (Bài 2) $\rightarrow$ Kỹ thuật sản xuất và định giá sản phẩm tour (Bài 3) $\rightarrow$ Thương mại hóa và triển khai vận hành tour thực địa (Bài 4).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết lịch sử và tiến hóa ngành lữ hành:

    • Hoạt động lữ hành thời cổ đại: Ai Cập, Hy Lạp với các cuộc hành hương và Thế vận hội Olympic năm 776 TCN; thời kỳ La Mã với các mô tả của Phinhi về 80 nguồn nước khoáng, tác phẩm Perigejic của Pausanhias và tài liệu Sách chỉ dẫn 10 tập xuất bản năm 180.
    • Các cột mốc trung đại và cận đại: Hoạt động đại lý thế kỷ XV–XVI tại các cảng Marseille, Venice; thế kỷ XVII với khái niệm "hành trình dài" qua Paris, Roma, Praha, Warszawa; hoạt động của Renodo Teofract (sáng lập hãng "Gà Trống Vàng" và báo du lịch đầu tiên tại Pháp) và Dzovani Galiani (xuất bản cuốn Nhật ký về những cuộc hành trình năm 1814).
    • Nền tảng lữ hành hiện đại: Dấu mốc Thomas Cook (1808–1892) với chuyến tàu hỏa tham quan tập thể đầu tiên năm 1841 từ Leicester đi Loughborough (12 dặm, 570 khách, giá 1 shilling), phát hành sách hướng đạo Đi đường (1846), tổ chức hội chợ London (1851), phát hành Voucher (1867), séc du lịch quốc tế (1870) và chuyến du lịch vòng quanh thế giới (1872).
  2. Hệ thống khái niệm và nguyên lý kinh tế lữ hành:

    • Trích dẫn các định nghĩa kinh điển của Edgar Robger, F. Ericl, Acen Georgie, Luật Doanh nghiệp, Luật Du lịch 2017 và Nghị định số 27/2001/NĐ-CP.
    • 05 đặc điểm đặc thù của sản phẩm lữ hành: Tính vô hình, tính tổng hợp, tính kế hoạch, tính linh hoạt và tính đa dạng.
    • Đặc thù tiêu dùng và vận hành: Tính thời vụ rõ rệt; tính đồng thời về không gian và thời gian giữa quá trình sản xuất và quá trình tiêu dùng dịch vụ du lịch.
  3. Khung phân tích và mô hình quản trị:

    • Cung - Cầu du lịch: Phân tích các nhân tố tự nhiên, văn hóa - xã hội, kinh tế, chính trị ảnh hưởng đến cầu du lịch; vai trò của tiến bộ công nghệ, chính sách vĩ mô và sự kiện đặc biệt tác động đến cung du lịch.
    • 04 mô hình cơ cấu tổ chức doanh nghiệp lữ hành: Cơ cấu trực tuyến giản đơn, cơ cấu chức năng, cơ cấu kết hợp trực tuyến - chức năng và cơ cấu ma trận.
    • Cơ cấu tổ chức vận hành 3 khối bộ phận: Khối tổng hợp (Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự), Khối kinh doanh cốt lõi (Phòng Thị trường, Phòng Điều hành, Phòng Hướng dẫn) và Khối hỗ trợ phát triển (chi nhánh, đại lý, cơ sở lưu trú/vận chuyển).
    • Hệ thống kênh phân phối du lịch: Kênh trực tiếp và kênh gián tiếp qua Nhà điều hành tour (Tour Operators - T.O), Đại lý lữ hành bán lẻ (Travel Agencies - T.A) và Kênh phân phối đặc biệt (Specialty channelers).
                  +----------------------------------------------+
                  | HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ / BAN GIÁM ĐỐC DOANH NGHIỆP |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
     +-----------------------------------+-----------------------------------+
     |                                   |                                   |
+---------------------+         +---------------------+         +---------------------+
|   KHỐI TỔNG HỢP     |         |   KHỐI KINH DOANH   |         |   KHỐI HỖ TRỢ       |
| - Tài chính Kế toán |         | - Phòng Thị trường  |         | - Chi nhánh / ĐL    |
| - Hành chính Nhân sự|         | - Phòng Điều hành   |         | - Bộ phận vận chuyển|
|                     |         | - Phòng Hướng dẫn   |         | - Cơ sở lưu trú     |
+---------------------+         +---------------------+         +---------------------+

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật phân tách chi phí biến đổi và chi phí cố định; phương pháp xác định giá thành và lập giá bán tour trọn gói; kỹ thuật soạn thảo các điều khoản hợp đồng dịch vụ lữ hành; quy trình quản lý chứng từ thanh toán (voucher, séc du lịch, hợp đồng nguyên tắc).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích biến động cung - cầu thị trường du lịch; đánh giá ưu - nhược điểm của các mô hình cơ cấu tổ chức; phân loại và đánh giá năng lực nhà cung cấp dịch vụ lưu trú, vận chuyển và điểm đến.
  • Kỹ năng nghiệp vụ thực tiễn (Practical competencies): Triển khai quy trình 4 giai đoạn thực hiện tour (Thỏa thuận với khách $\rightarrow$ Chuẩn bị thực hiện $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện $\rightarrow$ Kết thúc chương trình); kỹ năng phối hợp liên phòng ban giữa Thị trường, Điều hành và Hướng dẫn viên du lịch.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Môn học được cấu trúc theo định hướng kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy lý thuyết và rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp thực tế. Tỷ lệ phân bổ thời lượng thể hiện rõ định hướng thực hành:

  • Lý thuyết: 15 giờ (chiếm 33,3% tổng thời lượng), tập trung truyền tải các nguyên lý, hệ thống khái niệm, mô hình quản lý và quy định pháp luật.
  • Thực hành, thảo luận, bài tập: 28 giờ (chiếm 62,2% tổng thời lượng), dành cho các hoạt động mô phỏng quy trình nghiệp vụ, phân tích văn bản và giải quyết tình huống.
  • Kiểm tra: 02 giờ (chiếm 4,5% tổng thời lượng), đánh giá năng lực tổng hợp của người học.
+-------------------------------------------------------------+
| CƠ CẤU PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔN HỌC (TỔNG 45 GIỜ)            |
+----------------------+--------------------+-----------------+
| Hình thức đào tạo    | Số giờ quy định    | Tỷ lệ phần trăm |
+----------------------+--------------------+-----------------+
| Lý thuyết            | 15 giờ             | 33,3%           |
| Thực hành / Bài tập  | 28 giờ             | 62,2%           |
| Kiểm tra             | 02 giờ             | 4,5%            |
+----------------------+--------------------+-----------------+

Bài tập và tình huống điển hình (Case studies)

Giáo trình tích hợp hệ thống dữ liệu thực tế từ các mô hình kinh doanh quốc tế để phục vụ phân tích tình huống:

  • Tập đoàn du lịch Thomson (Anh): Nghiên cứu chính sách kinh doanh kết hợp giữa mức giá tối ưu và kiểm soát chất lượng chương trình du lịch, phục vụ 5–7 triệu lượt khách/năm.
  • Liên đoàn du lịch quốc tế TUI (CHLB Đức): Phân tích mô hình doanh nghiệp không sở hữu phương tiện vận tải riêng nhưng tối ưu hóa chi phí nhờ thuê bao (charter) hàng trăm nghìn chỗ hàng không, đường sắt và ứng dụng tự động hóa trong quản lý.
  • Câu lạc bộ Địa Trung Hải (Club Med - Pháp): Nghiên cứu mô hình khai thác kinh doanh gắn liền với triết lý "hướng tới thiên nhiên", hệ thống làng du lịch và các dòng sản phẩm chuyên biệt.
  • Điển cứu Thomas Cook: Phân tích mô hình tổ chức tour du lịch trọn gói đầu tiên trong lịch sử lữ hành thế giới.

Thực hành nghiệp vụ và đánh giá kết quả

  • Bài tập nghiệp vụ: Người học được yêu cầu thực hành lập chương trình khung, hoàn thiện chương trình chi tiết, tính toán giá thành một tour du lịch cụ thể, soạn thảo hợp đồng dịch vụ lữ hành và lập sơ đồ phân công nhiệm vụ trong cơ cấu tổ chức doanh nghiệp.
  • Phương pháp đánh giá: Kết hợp kiểm tra thường xuyên kiến thức cũ đầu giờ; thực hiện 02 bài kiểm tra định kỳ sau Bài 3 và Bài 4; kết thúc môn bằng bài thi kết hợp lý thuyết và kỹ năng xử lý tình huống thực tế.
  • Định hướng tự học: Người học sử dụng hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi bài (như phân tích các nhân tố ảnh hưởng, chức năng doanh nghiệp lữ hành, mối liên hệ giữa các phòng ban: Thị trường - Điều hành - Hướng dẫn) và nghiên cứu các văn bản quy phạm pháp luật được chỉ định.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tích hợp khung pháp lý du lịch Việt Nam

Giáo trình chuẩn hóa kiến thức dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Cập nhật quy định về Quản lý nhà nước về du lịch theo Điều 73, Chương VIII, Luật Du lịch năm 2017, làm rõ thẩm quyền, trách nhiệm của Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc ban hành quy chuẩn, điều phối liên vùng, cấp thẻ hướng dẫn viên và thanh tra hoạt động du lịch.
  • Đối chiếu các quy định pháp lý giai đoạn trước như Nghị định số 27/2001/NĐ-CP ngày 05/06/2001 và Quy chế quản lý lữ hành năm 1995 của Tổng cục Du lịch để người học nắm bắt tiến trình hoàn thiện thể chế quản lý lữ hành tại Việt Nam.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT ĐƯỢC TÍCH HỢP TRONG GIÁO TRÌNH                                    |
+-----------------------------+-----------------------+----------------------------------------------+
| Văn bản pháp lý             | Cơ quan ban hành      | Nội dung tích hợp vào giáo trình             |
+-----------------------------+-----------------------+----------------------------------------------+
| Luật Du lịch năm 2017       | Quốc hội khóa XIV     | Trách nhiệm quản lý nhà nước (Điều 73);      |
|                             |                       | phân loại doanh nghiệp lữ hành quốc tế/nội địa|
+-----------------------------+-----------------------+----------------------------------------------+
| Nghị định 27/2001/NĐ-CP     | Chính phủ             | Quy định điều kiện kinh doanh lữ hành,       |
|                             |                       | định nghĩa đại lý lữ hành (Travel Agency)    |
+-----------------------------+-----------------------+----------------------------------------------+
| Quy chế quản lý lữ hành 1995| Tổng cục Du lịch      | Khái niệm và phạm vi hoạt động của doanh     |
|                             |                       | nghiệp lữ hành chuyên ngành                  |
+-----------------------------+-----------------------+----------------------------------------------+

Hệ thống hóa các thiết chế du lịch quốc tế và khu vực

Tài liệu cung cấp dữ liệu chi tiết về lịch sử hình thành, tôn chỉ hoạt động và ngôn ngữ làm việc của các tổ chức du lịch đa quốc gia:

  • ASTA (Hiệp hội Lữ hành Mỹ): Thành lập năm 1940 tại New York.
  • WATA (Hiệp hội Quốc tế các Hãng Lữ hành): Thành lập năm 1949 tại Geneva.
  • PATA (Hiệp hội Du lịch Châu Á - Thái Bình Dương): Thành lập năm 1951 tại Hawaii (Việt Nam chính thức tham gia ngày 04/01/1994).
  • UFTAA (Liên đoàn Quốc tế Hiệp hội các Hãng Lữ hành): Thành lập năm 1966 tại Roma, đặt trụ sở tại Brussels.
  • ASEANTA (Hiệp hội Du lịch ASEAN): Thành lập năm 1967 tại Singapore.
  • UNWTO / WTO (Tổ chức Du lịch Thế giới): Thành lập chính thức ngày 02/01/1975 tại Madrid, lấy ngày 27/09 hàng năm làm Ngày Du lịch Thế giới (Việt Nam gia nhập ngày 17/09/1981 tại Đại hội đồng lần thứ 4 ở Ý).

Tính gắn kết thực tiễn doanh nghiệp

Giáo trình đi sâu phân tích cơ cấu bộ máy và chức năng chuyên môn của 3 phòng ban nghiệp vụ trụ cột trong doanh nghiệp lữ hành:

  • Phòng Thị trường: Nghiên cứu thị trường, theo dõi nguồn khách, triển khai quảng cáo, khuyến mại và tư vấn sản phẩm.
  • Phòng Điều hành: Thiết kế sản phẩm mới, đàm phán ký kết hợp đồng với các nhà cung ứng dịch vụ (vận chuyển, lưu trú, ăn uống), phân công hướng dẫn viên và theo dõi chất lượng tour.
  • Phòng Hướng dẫn: Bố trí nhân lực hướng dẫn viên, nâng cao nghiệp vụ chuyên môn và phối hợp thu nhận ý kiến phản hồi của khách hàng sau tour.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                      +------------------------------------------+
                      | ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH (MH22)      |
                      +------------------------------------------+
                                           |
         +---------------------------------+---------------------------------+
         |                                 |                                 |
+-------------------+             +-------------------+             +-------------------+
|     SINH VIÊN     |             |    GIẢNG VIÊN     |             |  CÁN BỘ THỰC TẾ   |
| Hệ Trung cấp nghề |             | Giảng dạy môn học |             | Đại lý lữ hành,   |
| Hướng dẫn Du lịch |             | MH22 (45 tiết)    |             | Điều hành tour,   |
| & Quản trị lữ hành|             | Đánh giá kỹ năng  |             | Hướng dẫn viên    |
+-------------------+             +-------------------+             +-------------------+
  • Sinh viên ngành Hướng dẫn Du lịch (Hệ Trung cấp): Dùng làm giáo trình học tập chính khóa nhằm hoàn thiện khối kiến thức bổ trợ nghiệp vụ lữ hành, hiểu rõ chuỗi giá trị và cách thức phối hợp với phòng điều hành trong quá trình tác nghiệp thực tế.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng thuộc khối kiến thức cơ sở ngành gồm: Tổng quan du lịch, Tuyến điểm du lịch, Địa lý du lịch Việt Nam và Cơ sở văn hóa Việt Nam.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm căn cứ chuẩn để lập đề cương bài giảng, phân bổ tiến độ giảng dạy 45 tiết, xây dựng hệ thống bài tập tình huống và ngân hàng đề thi kết thúc môn.
  • Người tự học và cán bộ nghiệp vụ: Nhân viên mới làm việc tại các đại lý du lịch (T.A), nhân viên điều hành tour tại các công ty du lịch (T.O) hoặc hướng dẫn viên du lịch tự do cần tài liệu hệ thống hóa quy trình quản lý, mẫu biểu hợp đồng và cơ chế hoạt động của chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên hệ Trung cấp nghề Hướng dẫn Du lịch. Đồng thời, cấu trúc bài học phù hợp cho người học ngành Quản trị Lữ hành, Quản trị Dịch vụ Du lịch tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận môn học?

Người học cần nắm vững kiến thức tổng quan về ngành du lịch, địa lý các vùng du lịch, hệ thống tài nguyên du lịch và các quy chuẩn văn hóa - xã hội cơ bản phục vụ hoạt động đón tiếp khách du lịch.

3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình so với các tài liệu thuần lý thuyết khác là gì?

Tài liệu tập trung vào nghiệp vụ thực hành với thời lượng thực hành/bài tập chiếm 62,2% (28/45 giờ). Cấu trúc nội dung chuẩn hóa theo quy trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp lữ hành, làm rõ chức năng cụ thể của 3 phòng ban tác nghiệp: Thị trường – Điều hành – Hướng dẫn.

4. Làm thế nào để tự học và nắm vững kiến thức trong giáo trình hiệu quả?

Người học nên bám sát hệ thống câu hỏi ôn tập ở cuối mỗi bài; kết hợp đọc đối chiếu các điều khoản trong Luật Du lịch 2017; chủ động thực hành tính toán giá thành tour và soạn thảo mẫu hợp đồng lữ hành theo các thông số giả định.

5. Có những tài liệu tham khảo bổ trợ nào được khuyến nghị cùng giáo trình?

Giáo trình được biên soạn dựa trên 02 tài liệu tham khảo học thuật chính:

  • ThS. Hà Thùy Linh (2006), Giáo trình Nghiệp vụ Kinh doanh Lữ hành, NXB Hà Nội.
  • GS.TS. Nguyễn Văn Mạnh (Chủ biên, 2012), Giáo trình Quản trị Kinh doanh Lữ hành, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân.

Kết luận

Giáo trình Nghiệp vụ Lữ hành (Mã môn MH22) của Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn là tài liệu học thuật định hình khung năng lực nghiệp vụ lữ hành ở trình độ trung cấp chuyên nghiệp. Giáo trình cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện từ lịch sử tiến hóa ngành lữ hành, bản chất kinh tế của sản phẩm tour, quy chế quản lý nhà nước đến quy trình kỹ thuật thiết kế, định giá, bán và tổ chức thực hiện tour trọn gói.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học: $$\text{Nắm vững lý luận và phân loại (Bài 1)} \longrightarrow \text{Thiết lập quan hệ nhà cung ứng (Bài 2)} \longrightarrow \text{Kỹ thuật thiết kế và định giá tour (Bài 3)} \longrightarrow \text{Thương mại hóa và điều hành tour (Bài 4)}$$

Để mở rộng kiến thức chuyên sâu, người học được khuyến nghị nghiên cứu song song các văn bản luật chuyên ngành cùng các giáo trình quản trị lữ hành của Đại học Kinh tế Quốc dân và NXB Hà Nội.