Mô Tả Học Thuật Giáo Trình: Next Move Level 2 (CEFR A2)
Tổng quan về giáo trình
Next Move Level 2 (Tác giả: Timothy John Foster) là giáo trình đào tạo tiếng Anh tổng quát cấp độ Sơ cấp (Elementary), tương đương bậc A2 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR). Bộ sách nằm trong hệ thống chương trình bốn cấp độ chuẩn hóa (Level 1 Starter A1, Level 2 Elementary A2, Level 3 Pre-Intermediate B1, Level 4 Intermediate). Giáo trình được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy ngoại ngữ trong chương trình giáo dục đại học, cao đẳng hoặc các khóa ngôn ngữ chuẩn bị chuyển tiếp.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG CẤP ĐỘ KHÓA HỌC NEXT MOVE |
+-------------------+-------------------+-------------------+-------------------+
| Next Move 1 | Next Move 2 | Next Move 3 | Next Move 4 |
| (Starter - A1) | (Elementary - A2) |(Pre-Interm. - B1) | (Intermediate) |
+-------------------+-------------------+-------------------+-------------------+
Mục tiêu học tập của giáo trình là xây dựng toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ (Nghe, Nói, Đọc, Viết) kết hợp hệ thống ngữ pháp - từ vựng ứng dụng; đồng thời tích hợp khung kỹ năng thế kỷ 21 (21st century skills) bao gồm tư duy phản biện (critical thinking), giải quyết vấn đề (problem solving), giao tiếp (communication) và hợp tác (collaboration). Nội dung đào tạo gắn liền với nhận thức toàn cầu (global awareness) và trách nhiệm công dân (citizenship).
Cấu trúc tài liệu được tổ chức theo hệ thống gồm: Sách học sinh (Students’ Book), Sách bài tập (Workbook kèm đĩa CD âm thanh hoặc nền tảng trực tuyến MyEnglishLab), Sách hướng dẫn giảng viên (Teacher’s Book in xen kẽ các trang sách học sinh), đĩa tài nguyên giảng viên và đề thi (Teacher’s Resource and Tests Multi-ROM), phần mềm bảng tương tác (ActiveTeach), và đĩa âm thanh lớp học (Class Audio CDs).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC HỢP PHẦN CỦA HỆ THỐNG NEXT MOVE 2 |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| Dành cho Người học (Students) | Dành cho Giảng viên (Teachers) |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| - Students' Book | - Teacher's Book (kèm giáo án xen kẽ) |
| - Workbook kèm Audio CD | - ActiveTeach (Phần mềm Whiteboard) |
| - MyEnglishLab (Nền tảng số hóa) | - Teacher's Resource & Tests Multi-ROM|
| - Brain Trainer & Culture Pages | - Class Audio CDs |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
Cách tiếp cận của giáo trình dựa trên việc tích hợp Thuyết Đa trí tuệ (Multiple Intelligences - Howard Gardner, 1983) và Mô hình phong cách học tập VAK (Visual, Auditory, Kinaesthetic - Neil Fleming). Điểm đặc sắc là nguyên lý giảng dạy ngữ pháp theo phương pháp quy nạp (Inductive grammar), xây dựng nội dung phù hợp với đối tượng người học thế hệ số (digital natives - Marc Prensky, 2001) và cung cấp công cụ thích ứng cho lớp học có trình độ hỗn hợp (mixed-ability classes).
Nội dung kiến thức cốt lõi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC 10 TRANG CHUẨN TRONG MỖI UNIT |
+-------------+-----------------------------------+---------------------------------+
| Trang 1 | Vocabulary (Tập hợp từ vựng 1) | ~15 từ vựng + hình ảnh minh họa |
| Trang 2 | Reading | Bài đọc hiểu chủ đề mở rộng |
| Trang 3 | Grammar 1 | Ngữ pháp quy nạp + bài tập |
| Trang 4 | Vocabulary (Tập hợp từ vựng 2) | ~15 từ vựng tiếp nối chủ đề |
| Trang 5-6 | Chatroom (Functional Language) | Giao tiếp thực tế + Grammar 2 |
| Trang 7 | Reading & Listening | Phát triển kỹ năng tiếp nhận |
| Trang 8 | Writing | Phân tích bài mẫu + Viết luận |
| Trang 9 | Refresh Your Memory! | Ôn tập & CEFR Assessment Profile|
| Trang 10 | CLIL File / Real World Profiles | Liên môn (lẻ) / Công dân (chẵn) |
+-------------+-----------------------------------+---------------------------------+
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình gồm 1 bài mở đầu (Starter Unit), 9 đơn vị bài học trọng tâm (Units 1–9) và 3 bài ôn tập định kỳ (Reviews 1–3 sau mỗi 3 đơn vị bài học), cụ thể:
- Starter Unit (Trang 4–9): Ôn tập kiến thức nền tảng gồm động từ To be, cấu trúc Have got, There is/are, Đại từ nhân xưng và đại từ tân ngữ (Personal and Object pronouns), Sở hữu cách (Possessive ’s), Tính từ và đại từ sở hữu (Possessive adjectives and pronouns). Từ vựng về Địa điểm (Places), Đồ dùng cá nhân (Possessions), Quốc gia và Quốc tịch (Countries and nationalities).
- Unit 1: Play The Game! (Trang 10–19): Trọng tâm ngữ pháp là Hiện tại đơn (Present simple), cấu trúc Động từ chỉ sở thích đi kèm danh động từ (Verb + -ing: enjoy, hate, like, love, don't mind), và Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency: never, hardly ever, sometimes, often, usually, always). Từ vựng chuyên đề Thể thao (Sports) và Danh từ ghép (Compound nouns: football pitch, tennis court, judo belt, swimming pool). Chuyên đề liên môn cuối bài: Maths File nghiên cứu về kích thước, trọng lượng và hình học của quả bóng đá (sphere, pentagon, hexagon, circumference).
- Unit 2: The Big Picture (Trang 20–29): Ngữ pháp Hiện tại tiếp diễn (Present continuous) và đối chiếu giữa Hiện tại đơn với Hiện tại tiếp diễn. Từ vựng về Thể loại phim (Types of films: action, animated, comedy, documentary, fantasy, historical, horror, musical, science fiction, western) và Tính từ miêu tả (Adjectives: annoying, brilliant, scary, weird). Chuyên đề công dân: Real World Profile giới thiệu đạo diễn trẻ Kishan Shrikanth.
- Unit 3: Past Lives (Trang 30–39): Ngữ pháp Quá khứ đơn (Past simple khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu trả lời ngắn). Từ vựng Lịch sử (History) và Các sự kiện trong đời (Life events). Tích hợp chuyên đề liên môn History File.
- Unit 4: Is It A Crime? (Trang 44–53): Ngữ pháp Quá khứ tiếp diễn (Past continuous) và kết hợp giữa Quá khứ đơn - Quá khứ tiếp diễn; Giới từ chỉ chuyển động (Prepositions of movement). Từ vựng về Quy định và luật lệ (Breaking the rules). Chuyên đề công dân: Real World Profile của Angelica Da Silva.
- Unit 5: Look At You (Trang 54–63): Ngữ pháp Cấp so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ (Comparatives and Superlatives), Thì Hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai (Present continuous for future). Từ vựng về Ngoại hình (Appearance) và Tính cách (Personality). Tích hợp chuyên đề Biology File.
- Unit 6: It’s Your World (Trang 64–73): Ngữ pháp cấu trúc Tương lai gần (Going to), Động từ khuyết thiếu (Should, Must/Mustn’t). Từ vựng về Hành động bảo vệ môi trường (Environment verbs), Vật liệu và đồ chứa (Materials and containers). Chuyên đề công dân: Real World Profile của Litia Fruean.
- Unit 7: Make Music (Trang 78–87): Ngữ pháp Tương lai đơn (Will) và Câu điều kiện loại 1 (First conditional). Từ vựng Nhạc cụ (Musical instruments) và Thể loại âm nhạc (Types of music). Tích hợp chuyên đề Music File.
- Unit 8: Adventure (Trang 88–97): Ngữ pháp Hiện tại hoàn thành (Present perfect khẳng định, phủ định, nghi vấn). Từ vựng Thế giới tự nhiên (The natural world) và Hoạt động cắm trại (Camping). Chuyên đề công dân: Real World Profile của Jerara Malangi.
- Unit 9: World Of Work (Trang 98–107): Ngữ pháp Định lượng từ (a/an, some/any, Quantity), Đại từ bất định (Indefinite pronouns). Từ vựng Nghề nghiệp (Jobs) và Tính từ miêu tả công việc. Tích hợp chuyên đề Literature File.
Progression logic (logic tiến trình) của tài liệu đi từ thì hiện tại cơ bản, mở rộng sang hành động tiếp diễn, tiến tới quá khứ đơn/tiếp diễn, tương lai, so sánh và kết thúc bằng thì hiện tại hoàn thành cùng các cấu trúc điều kiện/định lượng.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình củng cố nền tảng ngôn ngữ học theo ba trục:
- Nguyên lý ngữ pháp quy nạp (Inductive Grammar): Người học tiếp cận cấu trúc thông qua ngữ cảnh đọc hiểu, trả lời các câu hỏi định hướng (concept questions) để tự rút ra quy tắc ngữ pháp thay vì học thuộc lòng quy tắc định sẵn.
- Ngữ âm học cấu trúc (Phonetics and Phonology): Tập trung vào các hiện tượng âm vị học thực nghiệm:
- Quy tắc phát âm đuôi -s/-es ngôi thứ ba số ít và danh từ số nhiều:
/s/(vô thanh),/z/(hữu thanh),/ɪz/(sau các âm suýt/ʃ/,/tʃ/,/dʒ/). - Quy tắc phát âm đuôi -ed của động từ quá khứ thường:
/t/,/d/,/ɪd/. - Trọng âm từ ở tính từ (Word stress in adjectives).
- Dạng mạnh và dạng yếu của trợ động từ (Strong and weak forms of was/were).
- Hiện tượng âm câm (Silent letters, ví dụ âm 'l' câm).
- Nguyên âm trung tâm ngắn Schwa
/ə/và ngữ điệu câu hỏi/trả lời (Intonation in questions and answers).
- Quy tắc phát âm đuôi -s/-es ngôi thứ ba số ít và danh từ số nhiều:
- Khung từ vựng theo trường nghĩa (Lexical Sets): Mỗi bài học cung cấp khoảng 30 mục từ vựng chia đều cho hai trang từ vựng chuyên biệt, kết hợp minh họa trực quan.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Viết học thuật theo thể loại văn bản định hình (Text types) tại Trang 8 của mỗi đơn vị bài học, gồm: Bản thông tin cá nhân (Personal profile), Đoạn văn miêu tả môn thể thao (Description of a sport), Bài đánh giá phim (Film review), Tiểu sử nhân vật (Biography), Truyện ngắn (Short story), Tờ rơi thông tin (Information leaflet), Hồ sơ ban nhạc (Band profile), Thư điện tử thân mật (Informal email), và Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire). Kỹ thuật viết được chuẩn hóa qua các bài học kỹ thuật: Quy tắc dấu câu (Punctuation), Từ nối (Linking words), Sắp xếp trật tự thông tin (Ordering information), Từ chỉ trình tự (Sequencing words), Trật tự từ (Word order), Kỹ thuật phát triển đoạn văn (Paragraphs), và Kiểm tra lỗi văn bản (Checking your work).
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích dữ liệu trong các bài đọc CLIL (Toán học, Lịch sử, Sinh học, Âm nhạc, Văn học); nhận diện lỗi chính tả - âm vị qua hoạt động Chính tả (Dictation).
- Năng lực thực hành giao tiếp (Practical competencies): Làm chủ ngôn ngữ chức năng (Functional language) tại khu vực Chatroom: Trao đổi thông tin cá nhân, Nêu quan điểm (Opinions), Đưa ra gợi ý (Suggestions), Lập luận (Reasoning), Bày tỏ sự quan tâm (Showing interest), Đồng tình và phản bác (Agreeing and disagreeing), Mua sắm (Shopping), Đưa ra đề nghị (Offers), Xin lỗi (Apologising), và Phản ứng với tình huống (Reacting).
Phương pháp giảng dạy và học tập
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PHƯƠNG PHÁP SƯ PHẠM VÀ HỌC TẬP |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| Nguyên lý sư phạm trung tâm | - Dạy học quy nạp (Inductive approach) |
| | - Thuyết Đa trí tuệ (Howard Gardner 1983)|
| | - Mô hình phong cách học VAK |
| | - Tích hợp liên môn (CLIL) |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| Hoạt động lớp học | - Live listening (Nghe tương tác trực tiếp|
| | - Drilling: Forward / Backward drilling |
| | - Đóng vai ngữ cảnh nhóm (Chatroom) |
| | - Phân hóa nhiệm vụ (1 sao, 2 sao, 3 sao)|
+------------------------------------+------------------------------------------+
Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)
Giáo trình áp dụng mô hình lấy người học làm trung tâm (student-centred approach). Phương pháp tiếp cận được thiết kế dựa trên:
- Thuyết Đa trí tuệ (Multiple Intelligences): Vận dụng 7 loại hình trí thông minh theo nghiên cứu của Howard Gardner (1983): Visual/Spatial (Không gian/Thị giác), Verbal/Linguistic (Ngôn ngữ), Logical/Mathematical (Logic/Toán học), Bodily/Kinaesthetic (Vận động), Musical/Rhythmic (Âm nhạc), Interpersonal (Tương tác cá nhân), và Intrapersonal (Nội tâm).
- Mô hình phong cách tiếp nhận thông tin VAK: Giáo trình cung cấp bài kiểm tra chẩn đoán 30 câu hỏi (Learning Styles Test, Trang 9 Sách giáo viên) để xác định xu hướng tiếp nhận của người học: Thị giác (Visual - câu 1–10), Thính giác (Auditory - câu 11–20), hoặc Vận động/Xúc giác (Kinaesthetic/Tactile - câu 21–30). Từ đó, các bài tập Brain Trainer (Trang 112–120 Sách học sinh) được triển khai tương ứng.
Bài tập, tình huống và thực hành
- Chatroom: Mô phỏng các tình huống thực tế của nhóm thanh thiếu niên (Jody, Nadia, Carlos, Zak) kết hợp mục thành ngữ thông dụng (Say it in your language… như "I quit!", "Cheer up!", "No way!", "I’m in!").
- Kỹ thuật luyện âm (Drilling techniques): Giảng viên sử dụng kỹ thuật Forward drilling (Luyện xuôi từ đầu câu) và Backward drilling (Luyện ngược từ âm tiết cuối, ví dụ:
/tə/$\rightarrow$/dɒktə/$\rightarrow$/ə dɒktə/$\rightarrow$/ʃiːz ə dɒktə/) nhằm xử lý các lỗi can thiệp từ tiếng mẹ đẻ (L1 interference). - Live listening: Giảng viên cung cấp văn bản nói tự nhiên trực tiếp trên lớp thay vì chỉ dựa vào bản thu sẵn, tạo điều kiện giao tiếp mắt và điều chỉnh tốc độ theo phản hồi của sinh viên.
- Dạy học phân hóa năng lực (Mixed ability): Bài tập trong Sách bài tập (Workbook) và bài tập kỹ thuật số (MyEnglishLab) được phân loại độ khó thành 3 cấp độ: 1 sao ($\star$ dành cho sinh viên cần hỗ trợ), 2 sao ($\star\star$ dành cho sinh viên mức trung bình) và 3 sao ($\star\star\star$ dành cho sinh viên khá giỏi). Tài liệu bổ trợ photo (Photocopiable worksheets) và hệ thống đề thi phân thành 2 cấp độ.
Phương pháp kiểm tra và đánh giá (Assessment methods)
- Tự đánh giá (Self-assessment): Trang 9 mỗi Unit tích hợp phần Refresh Your Memory! cùng hồ sơ năng lực Assessment Profile, liên kết năng lực người học với các chỉ số hành vi "Can do…" của CEFR.
- Hệ thống bài kiểm tra chính thức: Teacher's Resource and Tests Multi-ROM cung cấp:
- 1 bài kiểm tra đầu khóa (Diagnostic Test) đánh giá kiến thức nền.
- 9 bài kiểm tra ngôn ngữ từng bài (Language Tests - gồm phiên bản A và B ở 2 mức độ khó).
- 3 bài kiểm tra kỹ năng định kỳ (Skills Tests sau mỗi 3 bài học).
- 1 bài kiểm tra tổng kết năm học (End Of Year Test).
Điểm nổi bật và cập nhật
- Thiết kế cho thế hệ bản địa kỹ thuật số (Digital Natives): Giáo trình phản ánh thói quen tiếp nhận thông tin tốc độ cao và môi trường đa nhiệm của người học hiện đại (theo thuật ngữ của Marc Prensky, 2001). Cấu trúc bài học lồng ghép các phương tiện truyền thông quen thuộc như thư điện tử, mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến, kết hợp hệ thống phần mềm ActiveTeach cho bảng tương tác và MyEnglishLab có tính năng chấm điểm và sổ điểm điện tử (Gradebook).
- Cấu trúc 10 trang bài học chuẩn hóa (Systematic 10-page Unit Format): Mỗi Unit tuân thủ cấu trúc cố định từ Từ vựng 1, Đọc hiểu, Ngữ pháp 1, Từ vựng 2, Hội thoại Chatroom & Ngữ pháp 2, Đọc & Nghe, Viết, Ôn tập và Tự đánh giá, đến Chuyên đề liên môn/Công dân.
- Tích hợp liên môn CLIL (Content and Language Integrated Learning): Các bài học tại trang 10 của các Unit số lẻ cung cấp kiến thức học thuật liên môn:
- Maths File (Unit 1): Tính toán chu vi hình cầu ($68-70\text{ cm}$), trọng lượng ($410-450\text{ g}$), cấu trúc đa diện (12 ngũ giác, 20 lục giác) của quả bóng đá tiêu chuẩn.
- History File (Unit 3), Biology File (Unit 5), Music File (Unit 7), Literature File (Unit 9).
- Chuyên đề Giáo dục Công dân (Citizenship - Real World Profiles): Các trang 10 của các Unit số chẵn giới thiệu các cá nhân thanh thiếu niên thực tế có đóng góp xã hội (Kishan Shrikanth - đạo diễn phim; Angelica Da Silva; Litia Fruean; Jerara Malangi).
- Mở rộng Văn hóa (Culture Pages): Sáu bài chuyên đề văn hóa (Trang 121–126 Sách học sinh) giới thiệu các khía cạnh đời sống, phong tục tại Vương quốc Anh và các nước nói tiếng Anh.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Người học: Sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc các trường đại học, cao đẳng theo học chương trình tiếng Anh đại cương chuẩn A2; học viên theo học các chương trình chuẩn bị ngôn ngữ chuyển tiếp lên B1; người học cần củng cố kiến thức ngữ pháp - từ vựng cơ bản và phát triển kỹ năng tiếp nhận/sản sinh ngôn ngữ có cấu trúc.
- Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ Tiếng Anh tương đương bậc A1 (hoàn thành chương trình Next Move 1 hoặc vượt qua bài kiểm tra chẩn đoán Diagnostic Test đầu khóa). Yêu cầu đã nắm các cấu trúc cơ bản như động từ to be, danh từ số ít/số nhiều, đại từ và từ vựng chỉ đồ vật, nơi chốn quen thuộc.
- Ứng dụng đối với Giảng viên:
- Sách giáo viên (Teacher's Book) cung cấp kế hoạch bài giảng chi tiết (Unit-by-unit Teaching Notes) in xen kẽ với trang sách của học sinh.
- Cung cấp câu trả lời (Answer Keys), kịch bản lời thoại âm thanh (Audioscripts cho cả Students' Book và Workbook).
- Hệ thống bài tập photo bổ trợ (Worksheets) phân tách rõ ràng cho hai mức độ năng lực.
- Ứng dụng trong Tự học và Tham khảo:
- Phần tra cứu ngữ pháp (Grammar Reference and Practice, trang 86–95 Sách bài tập).
- Danh mục từ vựng (Word list, trang 104–112 Sách bài tập).
- Bảng phiên âm quốc tế (Phonetics Chart) và Bảng động từ bất quy tắc (Irregular verb list, trang 127 Sách học sinh).
- Hệ thống sửa lỗi ngữ pháp tự động kèm giải thích trên nền tảng MyEnglishLab.
Câu hỏi thường gặp
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CÂU HỎI THƯỜNG GẶP |
+---+-----------------------------------+---------------------------------------+
| 1 | Phù hợp với đối tượng nào? | Sinh viên/học viên trình độ CEFR A2. |
| 2 | Cần kiến thức nền tảng gì? | Trình độ A1 (đo qua Diagnostic Test). |
| 3 | Khác biệt phương pháp luận? | Đa trí tuệ + VAK + Inductive Grammar. |
| 4 | Cách tự học hiệu quả? | Workbook phân tầng + CEFR Portfolio. |
| 5 | Tài liệu bổ trợ đi kèm? | ActiveTeach + Multi-ROM Tests + CLIL. |
+---+-----------------------------------+---------------------------------------+
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình phù hợp với sinh viên đại học, cao đẳng hoặc người học ở độ tuổi thanh niên/trưởng thành đang ở trình độ Sơ cấp (CEFR A2) cần phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện phục vụ học tập, thi cử và giao tiếp thực tế.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần có kiến thức nền tảng tương đương CEFR A1 (đã hoàn thành Next Move 1 hoặc các chương trình Starter tương đương). Mức độ sẵn sàng có thể được xác thực thông qua bài Diagnostic Test ở phần đầu tài nguyên kiểm tra.
3. Điểm khác biệt so với các giáo trình khác?
Khác với các tài liệu truyền thống chỉ dạy ngữ pháp diễn dịch, Next Move 2 ứng dụng phương pháp quy nạp (inductive approach), kết hợp Thuyết Đa trí tuệ của Howard Gardner (1983) và mô hình VAK của Neil Fleming vào phần Brain Trainer. Cấu trúc bài tập được phân tầng (1-3 sao) cho phép triển khai dạy học phân hóa năng lực trong cùng một lớp học.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học cần hoàn thành hệ thống bài tập phân tầng trong Workbook hoặc nền tảng MyEnglishLab, đối chiếu với phần Language Reference ở cuối sách, thực hiện các bài ôn tập Refresh Your Memory! và tự đánh giá năng lực dựa trên bảng chỉ số hành vi CEFR (Assessment Profile) ở cuối mỗi bài học.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Hệ thống tài liệu bao gồm: Sách bài tập (Workbook kèm Audio CD), phần mềm bảng tương tác ActiveTeach, đĩa Teacher's Resource and Tests Multi-ROM (gồm các phiếu bài tập từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng và ngân hàng đề thi định kỳ), bảng ký hiệu ngữ âm (Phonetics Chart), và danh mục động từ bất quy tắc (Irregular Verb List).
Kết luận
Next Move Level 2 là hệ thống giáo trình đại học chuẩn hóa ở cấp độ A2 (CEFR), kết hợp giữa lý thuyết sư phạm ngôn ngữ hiện đại (Ngữ pháp quy nạp, Đa trí tuệ, Mô hình VAK, CLIL) và cấu trúc bài học 10 trang có tính hệ thống cao.
Lộ trình học tập đề xuất: Bắt đầu từ bài Starter Unit, học tuần tự qua 9 đơn vị bài học (thực hiện kiểm tra kỹ năng sau mỗi 3 bài học qua các bài Review và Skills Tests), kết hợp làm bài tập bổ trợ tại Workbook/MyEnglishLab và kết thúc bằng bài thi tổng kết khóa học (End Of Year Test) để chuẩn bị điều kiện chuyển tiếp lên cấp độ Next Move 3 (Pre-Intermediate B1).
Nguồn tài liệu bổ trợ tích hợp trong sách bao gồm: 9 trang rèn luyện tư duy Brain Trainers (trang 112–120), 6 chuyên đề văn hóa Culture (trang 121–126), bảng tra cứu ngữ pháp Grammar Reference (trang 86–95 Sách bài tập) và Bảng động từ bất quy tắc (Irregular Verb List, trang 127).