THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ GIỚI THIỆU HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN MẠNG MÁY TÍNH (MH 21)
- Tên giáo trình: Giáo trình Mô đun: Mạng Máy Tính
- Mã mô đun: MH 21
- Tác giả biên soạn: Chu Thị Hồng Nhung (Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Cao đẳng nghề Hà Nam)
- Cơ quan ban hành: Trường Cao đẳng nghề Hà Nam (Ủy ban Nhân dân tỉnh Hà Nam)
- Năm ban hành: 2020 (Tài liệu lưu hành nội bộ)
- Trình độ đào tạo: Trung cấp nghề Công nghệ Thông tin
Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)
Giáo trình Mô đun: Mạng Máy Tính (mã môn học: MH 21) được biên soạn bởi tác giả Chu Thị Hồng Nhung thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Cao đẳng nghề Hà Nam, ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng vào năm 2020. Trong chương trình đào tạo nghề Công nghệ thông tin trình độ Trung cấp, môn học này giữ vị trí là môn học cơ sở chuyên môn nghề, được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung và các môn học cơ sở ban đầu, nhằm cung cấp kiến thức nền tảng phục vụ cho các môn học ứng dụng chuyên sâu về mạng máy tính.
Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình bao gồm:
- Trình bày cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của mô hình tham chiếu hệ thống mở OSI cùng các dạng tôpô mạng cục bộ (LAN).
- Nhận dạng, phân loại các thiết bị mạng và môi trường truyền dẫn vật lý.
- Thực hiện các thao tác thiết lập, cấu hình một hệ thống mạng LAN cục bộ.
- Chẩn đoán, xử lý các sự cố kết nối và duy trì hoạt động an toàn của hệ thống.
- Rèn luyện tác phong cẩn thận, chính xác trong thao tác phần cứng và tư duy phân tích kỹ thuật.
Cấu trúc giáo trình được tổ chức thành 2 phần chính:
- Phần 1: Hệ thống hóa các khái niệm căn bản về mạng, kiến trúc phân tầng OSI, môi trường truyền dẫn cáp và vô tuyến, các giao thức truyền thông cùng các dạng cấu trúc tôpô mạng.
- Phần 2: Trình bày nguyên lý và hướng dẫn thực hành trên hệ điều hành mạng Windows 2000 Server, tập trung vào quy trình cài đặt và quản trị tài khoản người dùng.
Giáo trình phân bổ tổng thời lượng 90 giờ, bao gồm 46 giờ lý thuyết, 34 giờ thực hành và 10 giờ kiểm tra định kỳ. Điểm đặc thù của tài liệu là việc kết hợp giữa lý thuyết mạng chuẩn hóa quốc tế với các bảng thông số kỹ thuật phần cứng và hướng dẫn thao tác cụ thể.
Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)
[MÔ HÌNH PHÂN HỆ GIÁO TRÌNH MH 21]
|
+----------------------------------+----------------------------------+
| |
[PHẦN 1: NỀN TẢNG VÀ GIAO THỨC] [PHẦN 2: HỆ ĐIỀU HÀNH MẠNG]
- MH21-01: Tổng quan mạng & Dịch vụ - Quản trị Windows 2000 Server
- MH21-02: Mô hình 7 tầng OSI - Cài đặt & Cấu hình dịch vụ
- MH21-03: Cáp & Vật tải truyền - Quản trị tài khoản người dùng
- MH21-04: Tôpô & Đa truy cập (CSMA/CD)
- MH21-05: Các bộ giao thức (IPX, AppleTalk)
- MH21-06: Bộ giao thức TCP/IP & Mạng con
- MH21-07: WLAN, ADSL & Tương kết Cisco
- MH21-08: An toàn mạng & Sự cố
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai qua 8 bài mô đun logic:
- MH21-01: Giới thiệu chung về mạng (8 giờ): Sơ lược lịch sử từ máy tính bóng đèn điện tử thập niên 1950, thiết bị đầu cuối IBM 3270 thập niên 1970 đến hệ điều hành ARCnet (1977 của Datapoint Corporation). Phân loại mạng LAN, MAN (tiêu chuẩn DQDB IEEE 802.6), WAN, Internet và Intranet. Phân tích các dịch vụ mạng: Telnet, FTP, Gopher, WAIS, WWW (giao thức HTTP, ngôn ngữ HTML) và E-Mail (mô hình MUA, MTA; cấu trúc thư gồm Envelope, Header với các trường To, From, Subject, Date, Received, Cc và Thân thư Body).
- MH21-02: Mô hình OSI (4 giờ): Nguyên lý kiến trúc 7 tầng do ISO ban hành năm 1984; cơ chế điểm truy nhập dịch vụ SAP (Service Access Point). Chức năng chi tiết từng tầng: Tầng Vật lý; Tầng Liên kết dữ liệu (giao thức hướng ký tự và hướng bit như HDLC, cờ phân định
01111110, LLC); Tầng Mạng (giao thức IPX của Novell NetWare, X.25 PLP của CCITT 1970, cơ chế phân đoạn segmentation/reassemble); Tầng Giao vận (tiêu chuẩn ISO/IEC 8072, năm cấp giao thức ISO/IEC 8073 Class 0 đến 4, ISO/IEC 8602); Tầng Phiên (quản lý thẻ bài token, điểm kiểm tra check point); Tầng Trình diễn (bảng mã ASCII, EBCDIC, chuẩn cú pháp ASN.1 ISO/IEC 8824, 8825); Tầng Ứng dụng (các thực thể AE, ASE, SAO và giao diện API). - MH21-03: Kỹ thuật mạng cục bộ (12 giờ): Tần số truyền dẫn (Radio 10 kHz - 1 GHz, Viba, Hồng ngoại từ 100 GHz - 1000 GHz với 4 mô hình: đường ngắm, tán xạ, phản xạ, broadband optical telepoint). Phân loại cáp: cáp xoắn đôi (STP, UTP từ Cat 1 đến Cat 6), cáp đồng trục (Baseband 50/75/93 ohm gồm RG-58 cho Thin Ethernet, RG-59 cho truyền hình cáp, RG-62 cho ARCnet; Broadband 4 - 300 kHz), cáp quang lõi 8.3 - 100 micron. Thiết bị phần cứng: NIC, Repeater, Hub (thụ động, chủ động, thông minh), Switch, Modem, Router. Các định chuẩn 10BASE-2 (tối đa 185m, 30 node), 10BASE-5 (cáp vàng, tối đa 500m, 100 node), 10BASE-T (cáp UTP, đầu RJ-45, tối đa 100m) và quy tắc 5-4-3.
- MH21-04: Tôpô mạng (12 giờ): Phân tích kiểu giao kết điểm - điểm (Point-to-Point/Store-and-Forward) và kiểu quảng bá (Broadcasting: tĩnh Round Robin, động tập trung, động phân tán). Các dạng tôpô Bus, Star, Ring, hỗn hợp. Phương pháp truy cập đường truyền CSMA/CD, Token Bus, Token Ring.
- MH21-05 & MH21-06: Các bộ giao thức và Bộ giao thức TCP/IP (30 giờ): Khảo sát Novell NetWare IPX/SPX, AppleTalk, kiến trúc số hóa ISDN TE1. Cấu trúc gói tin TCP (tiêu đề 20 - 60 bytes, các cờ URG, ACK, PSH, RST, SYN, FIN, trường MSS 536 byte) và UDP (tiêu đề 8 bytes: Source Port, Destination Port, Length, Checksum). Địa chỉ IP, Subnet Mask và kỹ thuật chia mạng con.
- MH21-07 & MH21-08: Tương kết, WLAN/ADSL và Khắc phục sự cố (24 giờ): Cấu hình Router Cisco; công nghệ mạng không dây WLAN, đường truyền ADSL; kỹ thuật in mạng; các cấp độ bảo vệ, hệ thống Firewall, chẩn đoán lỗ hổng và quy trình khắc phục sự cố hệ thống.
[CẤU TRÚC GÓI TIN TẦNG GIAO VẬN]
|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| |
[TCP SEGMENT HEADER: 20-60 BYTES] [UDP DATAGRAM HEADER: 8 BYTES]
- Source Port & Destination Port (16 bit) - Source Port (16 bit)
- Sequence Number & ACK Number (32 bit) - Destination Port (16 bit)
- Control Bits (URG, ACK, PSH, RST, SYN, FIN) - Length (16 bit)
- Window Size, Checksum, Urgent Pointer - Checksum (16 bit)
- Options (MSS ngầm định 536 bytes)
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Lý thuyết phân tầng truyền thông: Mô hình 7 tầng OSI theo định chuẩn ISO (1984); cơ chế đóng gói (encapsulation) gắn thêm tiêu đề (header) khi truyền xuống và gỡ bỏ tiêu đề khi nhận lên.
- Các chuẩn giao thức quốc tế: Tiêu chuẩn hóa dịch vụ truyền tải ISO/IEC 8072, giao thức kết nối ISO/IEC 8073 (Class 0 - 4), biểu diễn cú pháp ASN.1 (ISO/IEC 8824/8825); chuẩn mạng đô thị IEEE 802.6 DQDB.
- Quy chuẩn truyền dẫn vật lý Ethernet: Bảng tham số kỹ thuật các loại cáp (Bảng 3-2); quy tắc thiết kế mạng 5-4-3 (tối đa 5 phân đoạn, 4 bộ lặp repeater, 3 phân đoạn chứa trạm làm việc).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân tích kỹ thuật: Khảo sát cấu trúc tiêu đề giao thức (TCP, UDP, IP, IPX); xác định cơ chế kiểm soát luồng, phát hiện lỗi (Checksum) và tái lập thứ tự chuỗi dữ liệu (Sequencing).
- Kỹ năng phần cứng và thi công: Nhận dạng, phân loại các chuẩn cáp UTP/STP Cat 1-6, cáp đồng trục RG-58/59/62; kỹ thuật đấu nối cổng BNC, AUI, RJ-45, Terminator 50 ohm; phân đoạn mạng qua Hub/Switch.
- Kỹ năng quản trị và cấu hình: Thiết lập địa chỉ IP, phân chia mạng con (Subnet Mask); cấu hình thiết bị định tuyến Cisco, Router ADSL/WLAN; cài đặt hệ điều hành Windows 2000 Server, phân quyền tài khoản người dùng và thiết lập bảo mật tường lửa.
Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)
Giáo trình Mạng Máy Tính MH 21 áp dụng phương pháp sư phạm kỹ thuật nghề nghiệp, tích hợp giữa truyền thụ lý thuyết phân tầng trừu tượng và rèn luyện kỹ năng thực hành trực tiếp tại phòng lab. Cấu trúc thời lượng thể hiện tính cân đối với 46 giờ lý thuyết và 34 giờ thực hành, kèm 10 giờ kiểm tra đánh giá.
[PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔ ĐUN MH 21 (90 GIỜ)]
|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| | |
[LÝ THUYẾT: 46 GIỜ (51.1%)] [THỰC HÀNH: 34 GIỜ (37.8%)] [KIỂM TRA: 10 GIỜ (11.1%)]
Phương pháp học tập được cụ thể hóa qua các thành phần:
- Bài tập và Case Studies: Phân tích quy trình truyền nhận file 3 module (truyền nhận file, truyền thông, tiếp cận mạng); bài toán phân đoạn dữ liệu (segmentation) khi liên kết các mạng không đồng nhất (Ethernet và Token Ring); bài toán tính toán dung lượng mạng và phân chia địa chỉ mạng con Subnet Mask; phân tích thiết kế mạng theo quy tắc giới hạn khoảng cách vật lý 5-4-3.
- Thực hành kỹ thuật (Practical Exercises): Thi công hệ thống mạng 10BASE-2 dùng cáp đồng trục mỏng, đầu nối chữ T và Terminator 50 ohm; bấm cáp đôi xoắn UTP theo chuẩn nối vào Hub/Switch cho mạng 10BASE-T; kết nối thiết bị ngoại vi và cấu hình cơ chế chia sẻ máy in; cài đặt hệ thống máy chủ Windows 2000 Server, quản trị tài khoản người dùng và cấu hình Router ADSL/WLAN.
- Phương pháp đánh giá (Assessment): Kiểm tra định kỳ 2 giờ/bài tại các mốc mô đun quan trọng (MH21-01, MH21-04, MH21-06, MH21-08) kết hợp đánh giá thao tác thực hành. Cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi kiểm tra dạng trắc nghiệm và điền khuyết (về chức năng 7 tầng OSI, chuẩn IEEE 802, tham số khung tin).
- Hướng dẫn tự học: Học viên tự đối chiếu mô hình lý thuyết OSI với bộ giao thức TCP/IP thực tế; nghiên cứu các chuẩn cú pháp ASN.1 (Phụ lục B); hoàn thiện các câu hỏi ôn tập cuối chương về chức năng kiểm soát luồng và cơ chế dồn kênh.
Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)
Giáo trình phản ánh trung thực tiến trình phát triển và các định chuẩn kỹ thuật của ngành mạng máy tính qua các giai đoạn:
- Hệ thống hóa lịch sử công nghệ: Tài liệu mô tả có hệ thống các dấu mốc kỹ thuật từ thiết bị đầu cuối IBM 3270, hệ điều hành ARCnet (1977), chuẩn mạng chuyển mạch gói viễn thông X.25 (CCITT 1970), chuẩn mạng đô thị DQDB (IEEE 802.6) đến các chuẩn mạng cục bộ hiện đại chạy trên cáp xoắn đôi (10BASE-T, Cat 5/Cat 6) và cáp quang.
- Bảng chuẩn hóa tham số kỹ thuật chi tiết: Giáo trình tổng hợp bảng so sánh định lượng (Bảng 3-2) về đặc tính vật lý của 4 nhóm cáp chính:
| Tiêu chí kỹ thuật | Dây xoắn cặp (UTP/STP) | Cáp đồng trục mỏng (RG-58) | Cáp đồng trục dày (RG-11/Cáp vàng) | Cáp sợi quang |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu & Cấu tạo | Lõi đồng, 4 hoặc 25 cặp dây (Cat 3, 4, 5) | Lõi đồng, đường kính 5mm (0.25 inch) | Lõi đồng, đường kính 10mm (0.5 inch) | Sợi thủy tinh, 2 sợi (lõi 8.3 - 100 micron) |
| Chuẩn kết nối | RJ-45 / RJ-25 / 50-pin telco | BNC, T-connector | N-series, AUI connector | Đầu nối ST, SC |
| Chiều dài đoạn tối đa | 100 m | 185 m | 500 m | 1000 m |
| Số trạm tối đa / đoạn | 2 (tới Hub/Switch) | 30 trạm | 100 trạm | 2 (điểm - điểm) |
| Băng thông hỗ trợ | 10 Mbit/s, 100 Mbit/s | 10 Mbit/s | 10 Mbit/s | 10 Mbit/s, 100 Mbit/s đến Gbps |
| Khả năng chống nhiễu | Tốt | Tốt | Rất tốt | Hoàn toàn (miễn nhiễm điện từ) |
| Độ tin cậy & Lắp đặt | Độ tin cậy tốt; Lắp đặt dễ dàng | Độ tin cậy TB; Lắp đặt trung bình | Độ tin cậy tốt; Lắp đặt khó | Độ tin cậy tốt; Lắp đặt đòi hỏi kỹ thuật cao |
| Chi phí trên 1 trạm | Rất thấp | Thấp | Trung bình | Cao |
| Phạm vi ứng dụng tối ưu | Hệ thống Workgroup trong tòa nhà | Mạng Bus nhỏ, đường backbone ngắn | Đường backbone trong tủ mạng/tòa nhà | Backbone khoảng cách dài, kết nối tốc độ cao |
- Tích hợp phần cứng và bảo mật thực tế: Tài liệu cập nhật các công nghệ kết nối mở rộng bao gồm thiết bị định tuyến Cisco, công nghệ vô tuyến WLAN, giao thức truyền thông băng rộng ADSL, cơ chế hoạt động của Firewall và quản trị người dùng trên Windows 2000 Server.
Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)
- Học sinh, sinh viên đào tạo nghề: Giáo trình được thiết kế trực tiếp cho học sinh, sinh viên học nghề Công nghệ thông tin ở trình độ Trung cấp (hoặc Cao đẳng nghề) tại Trường Cao đẳng nghề Hà Nam và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tương đương.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học chung (chính trị, tin học cơ sở) và các môn học thuộc khối cơ sở chuyên môn nghề về phần cứng máy tính, cấu trúc máy tính cơ bản.
- Giảng viên và cán bộ giảng dạy: Giáo trình đóng vai trò là đề cương môn học và tài liệu chuẩn để biên soạn giáo án lý thuyết, phiếu bài tập thực hành và xây dựng ngân hàng đề thi đánh giá cho mô đun MH 21 theo khung 90 giờ.
- Kỹ thuật viên và người tự học: Phù hợp cho các kỹ thuật viên bảo trì hệ thống, quản trị viên mạng sơ cấp cần tài liệu tra cứu quy chuẩn kỹ thuật cáp, cấu trúc các trường thông tin trong tiêu đề TCP/UDP, nguyên tắc hoạt động của thiết bị Hub/Switch/Router và phương pháp xử lý sự cố mạng LAN.
Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Giáo trình này được thiết kế chính cho đối tượng người học nào? Giáo trình được biên soạn phục vụ cho học sinh, sinh viên đào tạo nghề Công nghệ thông tin trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề, làm môn cơ sở cho các chuyên đề mạng tiếp theo.
2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi bắt đầu môn học? Học viên cần hoàn thành các môn học cơ sở chuyên môn nghề, nắm vững kiến thức căn bản về kiến trúc phần cứng máy tính, hệ điều hành máy tính cá nhân và các thao tác tin học đại cương.
3. Điểm khác biệt về mặt cấu trúc nội dung của tài liệu này là gì? Giáo trình kết hợp chi tiết giữa việc giải thích các tầng lý thuyết chuẩn OSI (bao gồm các bộ tiêu chuẩn ISO/IEC, ASN.1) với việc trình bày cụ thể thông số kỹ thuật phần cứng (cáp RG-58, BNC, quy tắc 5-4-3) và quy trình cài đặt, quản trị thực tế trên hệ điều hành Windows 2000 Server.
4. Làm thế nào để tự học và nắm vững kiến thức trong giáo trình hiệu quả? Người học cần bám sát trình tự phân tầng từ Tầng Vật lý đến Tầng Ứng dụng; thực hành giải các bài tập phân tích khung tin, vẽ sơ đồ phân chia mạng con IP; kết hợp làm việc thực tế với dây cáp, đầu nối và thao tác trên phần mềm quản trị hệ điều hành máy chủ.
5. Giáo trình có những tài liệu quy chuẩn quốc tế nào được trích dẫn kèm theo? Tài liệu trích dẫn các tiêu chuẩn quốc tế gồm ISO/IEC 8072 và 8073 (dịch vụ tầng giao vận), ISO/IEC 8822/8823/8824/8825 (tầng trình diễn và cú pháp ASN.1), tiêu chuẩn IEEE 802.6 (mạng MAN DQDB) và các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của Cisco, Microsoft.
Kết luận (150 từ)
Giáo trình Mô đun: Mạng Máy Tính (MH 21) của Trường Cao đẳng nghề Hà Nam cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về kỹ thuật mạng máy tính, cân bằng giữa cơ sở lý thuyết phân tầng chuẩn hóa (OSI, TCP/IP) và kỹ năng thực thi phần cứng, cấu hình hệ điều hành mạng.
Lộ trình học tập đề xuất cho người học là tuần tự nghiên cứu qua 8 bài mô đun: bắt đầu từ lịch sử và dịch vụ mạng (MH21-01), đi qua lý thuyết phân tầng OSI (MH21-02), kỹ thuật cáp và tôpô (MH21-03, MH21-04), bộ giao thức truyền thông (MH21-05, MH21-06), kết thúc bằng cấu hình thiết bị tương kết, WLAN/ADSL và xử lý sự cố (MH21-07, MH21-08). Người học có thể mở rộng kiến thức qua các tài liệu chuyên khảo về tiêu chuẩn IEEE 802, hệ điều hành máy chủ và tài liệu định tuyến chuyên sâu của Cisco.