Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn đun Mạng máy tính (Mã môn học: MH 15) do Trường Cao đẳng nghề Đồng Tháp biên soạn và ban hành năm 2017 (kèm theo Quyết định của Hiệu trưởng Nhà trường). Môn học được bố trí trong chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng thuộc ngành, nghề Công nghệ thông tin (chuyên ngành Ứng dụng phần mềm - UDPM). Trong cấu trúc chương trình đào tạo nghề, môn học nằm ở vị trí sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung và các môn học cơ sở chuyên môn nghề, đóng vai trò cung cấp kiến thức nền tảng phục vụ cho các học phần ứng dụng mạng chuyên sâu tiếp theo.

Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết kế nhằm trang bị cho sinh viên năng lực trình bày các thành phần của mô hình tham chiếu OSI, phân loại các dạng hình trạng mạng cục bộ (LAN topologies), phân tích nguyên lý hoạt động của các thiết bị phần cứng mạng và cơ chế truyền thông dữ liệu. Về chuẩn đầu ra thực hành, giáo trình hướng đến việc hình thành kỹ năng nhận dạng chính xác thiết bị, thiết lập hệ thống mạng LAN cho doanh nghiệp, cấu hình các thiết bị kết nối (Router, Switch, Hub), triển khai công nghệ WLAN/ADSL và xử lý các sự cố phát sinh trên hệ thống mạng.

Cấu trúc tài liệu được tổ chức thành hai phần chính:

  • Phần 1: Hệ thống hóa các khái niệm căn bản về mạng máy tính, mô hình tham chiếu các hệ thống mở OSI (7 tầng), kỹ thuật đường truyền vật lý, cáp mạng, các bộ giao thức truyền thông và hình trạng mạng cục bộ.
  • Phần 2: Hướng dẫn cài đặt và quản trị hệ điều hành mạng trong thực tế với trọng tâm là hệ điều hành Windows 2000 Server, bao gồm công tác quản trị tài khoản người dùng và bảo mật hệ thống.

Điểm đặc trưng của giáo trình là việc kết hợp giữa lý thuyết tiêu chuẩn hóa quốc tế (các tiêu chuẩn ISO/IEC, IEEE, CCITT) với quy chuẩn kỹ thuật cụ thể của các hệ thống mạng Ethernet (10BASE-2, 10BASE-5, 10BASE-T) và cấu hình thiết bị định tuyến thực tế của Cisco.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 7 chương lý thuyết trong mục lục kết hợp với 8 bài học mô-đun (MH22-01 đến MH22-08) với thời lượng quy đổi:

  1. Chương 1 (MH22-01 - Giới thiệu chung về mạng): Tổng quan lịch sử phát triển mạng từ các hệ thống bóng đèn điện tử thập niên 1950, thiết bị truy cập từ xa thập niên 1960, thiết bị đầu cuối IBM 3270 thập niên 1970, đến hệ điều hành mạng ARCnet (1977) của Datapoint Corporation. Khái niệm phân loại mạng theo phạm vi địa lý (LAN bán kính dưới vài km tốc độ 10/100 Mbps đến Gigabit Ethernet, MAN theo chuẩn DQDB IEEE 802.6, WAN, Internet, Intranet). Khảo sát các dịch vụ mạng nền tảng: Telnet, FTP, Gopher, WAIS, World Wide Web (HTML, HTTP, Web Server, Web Client) và Dịch vụ Thư điện tử (kiến trúc MUA, MTA, cấu trúc phong bì Envelope, Header và Body).
  2. Chương 2 (MH22-02 - Mô hình OSI): Phân tích nguyên tắc phân tầng của ISO (1984) với cấu trúc 7 lớp: Vật lý (Physical), Liên kết dữ liệu (Data Link), Mạng (Network), Giao vận (Transport), Phiên (Session), Trình diễn (Presentation), và Ứng dụng (Application). Định nghĩa các khái niệm điểm truy nhập dịch vụ SAP, thực thể tầng N (N_Entity), quan hệ giao diện dọc (Interface) và giao thức ngang (Protocol).
  3. Chương 3 (MH22-03 - Cáp mạng và vật tải truyền / Kỹ thuật mạng cục bộ): Đặc tính kỹ thuật của các môi trường truyền dẫn: Cáp xoắn đôi (STP, UTP từ Cat 1 đến Cat 6), Cáp đồng trục băng tần cơ sở (RG-58 50 $\Omega$, RG-59 75 $\Omega$, RG-62 93 $\Omega$), Cáp đồng trục băng rộng (4–300 kHz), Cáp sợi quang (đường kính 8.3–100 micron). Đặc tính truyền dẫn vô tuyến (Sóng radio dải tần 10 kHz–1 GHz và băng tần tự do 2.4 GHz, Sóng cực ngắn, Tia hồng ngoại 100–1000 GHz gồm 4 dạng: đường ngắm, tán xạ, phản xạ, broadband optical telepoint). Phần cứng ghép nối: Card mạng NIC (khe ISA, PCI, onboard), Bộ chuyển tiếp Repeater, Bộ tập trung Hub (thụ động, chủ động, thông minh), Bộ chuyển mạch Switch (Full Duplex, VLAN), Modem và Bộ định tuyến Router. Các chuẩn Ethernet: 10BASE-2 (dùng cáp mỏng, đầu nối BNC, T-connector, terminator 50 $\Omega$, giới hạn segment 185 m, tối đa 30 trạm), 10BASE-5 (cáp béo màu vàng, đầu nối AUI, khoảng cách trạm bội số 2.5 m, segment tối đa 500 m, 100 trạm) và quy tắc cấu hình 5-4-3. Chuẩn 10BASE-T (cáp UTP, đầu nối RJ-45, chiều dài tối đa 100 m, hub xếp chồng tối đa 5 thiết bị).
  4. Chương 4 (MH22-04 - Tôpô mạng): Hai kiểu giao kết cơ bản: Điểm - Điểm (Point-to-Point / Lưu và gửi tiếp Store-and-Forward) và Điểm - Nhiều điểm (Broadcasting). Các cấu trúc tôpô vật lý: Dạng đường thẳng (Bus), Dạng hình sao (Star), Dạng vòng (Ring), Dạng kết nối hỗn hợp (Mesh). Các phương pháp truy nhập đường truyền: CSMA/CD, Token Bus, và Token Ring.
  5. Chương 5 & Mô-đun MH22-06 (Các bộ giao thức & Bộ giao thức TCP/IP): Khảo sát các họ giao thức IPX/SPX (Novell NetWare), AppleTalk, ISDN (phần tử TE1), X.25 PLP (CCITT 1970). Nghiên cứu chi tiết bộ giao thức TCP/IP: Cấu trúc khuôn dạng gói tin TCP (Source/Destination Port 16-bit, Sequence Number 32-bit, Acknowledgment Number 32-bit, các cờ điều khiển URG, ACK, PSH, RST, SYN, FIN, trường Checksum, MSS ngầm định 536 byte), khuôn dạng UDP (Port nguồn, Port đích, Length, Checksum), phân chia địa chỉ IP, Subnet Mask và kỹ thuật chia mạng con.
  6. Chương 6 (Kiến trúc mạng): Khảo sát các định chuẩn công nghiệp ARCnet, Ethernet và Token Ring; phương pháp luận lựa chọn kiến trúc mạng phù hợp với mục đích xây dựng hệ thống của doanh nghiệp.
  7. Chương 7 (MH22-07 & MH22-08 - Khả năng tương kết mạng, Công nghệ kết nối và Xử lý sự cố): Thiết bị tương kết liên mạng, lý thuyết và cấu hình bộ định tuyến Cisco. Cơ chế in ấn trên mạng và bảo mật máy in. Công nghệ ADSL và WLAN, cấu hình kết hợp Router ADSL với mạng không dây. Các lỗ hổng bảo mật, tổng quan hệ thống tường lửa Firewall và tiến trình từng bước khắc phục sự cố mạng.
flowchart TD
    A["Chương 1: Khái niệm, Lịch sử, Phân loại & Dịch vụ Mạng"] --> B["Chương 2: Mô hình tham chiếu OSI 7 tầng"]
    B --> C["Chương 3: Cáp mạng, Môi trường truyền dẫn & Phần cứng"]
    C --> D["Chương 4: Tôpô mạng & Phương pháp truy nhập đường truyền"]
    D --> E["Chương 5 & MH22-06: Các bộ giao thức, TCP/IP & Định địa chỉ"]
    E --> F["Chương 6: Kiến trúc mạng Ethernet, Token Ring, ARCnet"]
    F --> G["Chương 7 & MH22-07, 08: Định tuyến Cisco, WLAN/ADSL & Xử lý sự cố"]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết mạng dựa trên các nền tảng khoa học máy tính:

  • Nguyên lý phân tầng và đóng gói dữ liệu: Cơ chế truyền thông giữa các hệ thống mở theo chuẩn ISO 1984; cơ chế bổ sung tiêu đề (Header) khi dữ liệu đi từ tầng cao xuống tầng thấp và gỡ bỏ tiêu đề khi dữ liệu đi ngược lên tầng ứng dụng của hệ thống nhận.
  • Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế cho các tầng giao thức:
    • Tầng giao vận: Tiêu chuẩn ISO/IEC 8072 (định nghĩa dịch vụ), ISO/IEC 8073 (giao thức hướng liên kết với 5 cấp: Class 0 đến Class 4), ISO/IEC 8602 (giao thức không liên kết).
    • Tầng trình diễn: Tiêu chuẩn ISO/IEC 8822, 8823, tiêu chuẩn Ghi chú cú pháp trừu tượng 1 (ASN.1) theo ISO/IEC 8824 và 8825 (tham khảo tài liệu [STE1]).
    • Tầng liên kết dữ liệu: Cơ chế phân định ranh giới khung bằng cờ (01111110) kèm kỹ thuật nhồi bit số 0 của giao thức HDLC, ranh giới (10101011) của giao thức LLC.
    • Tầng mạng viễn thông: Tiêu chuẩn mạng chuyển mạch gói X.25 PLP của CCITT (1970) với cơ chế mạch ảo và dồn kênh.
  • Nguyên lý điều khiển luồng và phát hiện lỗi: Cơ chế kiểm tra tổng Checksum, cơ chế xác nhận tích cực ACK/truyền lại khi quá hạn thời gian time-out, kỹ thuật đồng bộ hóa phiên bằng điểm kiểm tra (Check point) và chuyển giao quyền truyền dữ liệu qua thẻ bài (Token).

Kỹ năng phát triển

Nội dung học tập rèn luyện cho người học các nhóm năng lực thực tiễn:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lắp đặt và đấu nối các loại cáp (bấm đầu cáp xoắn đôi UTP chuẩn RJ-45, thi công cáp đồng trục mỏng với đầu nối BNC/chữ T và cáp đồng trục dày với đầu nối AUI Transceiver); tính toán giới hạn chiều dài mạng theo quy tắc tiêu chuẩn 5-4-3; cấu hình phần cứng mạng (Switch, Hub, Router Cisco, Modem ADSL, Access Point WLAN).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích cấu trúc gói tin (Frame, Packet, Segment); đọc và giải mã các trường trong tiêu đề TCP/UDP; tính toán phân chia dải địa chỉ mạng con (Subnetting) dựa trên Subnet Mask; nhận diện xung đột tín hiệu và phân tích nguyên nhân suy hao tín hiệu trên các đường truyền vô tuyến hoặc cáp đồng.
  • Kỹ năng nghề nghiệp thực tế (Practical competencies): Thiết kế sơ đồ mạng LAN cho văn phòng, cơ quan; thiết lập dịch vụ in ấn mạng; thiết lập chính sách an toàn thông tin qua tường lửa Firewall; thực hiện quy trình chuẩn đoán và khắc phục sự cố kết nối vật lý và sự cố định tuyến mạng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được cấu trúc theo phương pháp giảng dạy tích hợp (Modular Vocational Training) dành cho bậc cao đẳng nghề, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết chuyên môn và thực hành thao tác. Thời lượng toàn bộ mô-đun được phân chia chi tiết theo từng bài học (ví dụ: Bài MH22-01 gồm 8 giờ với 4 giờ lý thuyết, 2 giờ thực hành, 2 giờ kiểm tra; Bài MH22-06 về TCP/IP gồm 18 giờ với 8 giờ lý thuyết, 8 giờ thực hành, 2 giờ kiểm tra).

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               CẤU TRÚC PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔ-ĐUN MẠNG MÁY TÍNH              |
+----------+------------------------------------+-------+----+----+-----------+
| Mã bài   | Tên chương mục                     | Tổng  | LT | TH | Kiểm tra* |
+----------+------------------------------------+-------+----+----+-----------+
| MH22-01  | Giới thiệu chung về mạng           |   8   |  4 |  2 |     2     |
| MH22-02  | Mô hình OSI                        |   4   |  4 |  0 |     0     |
| MH22-03  | Kỹ thuật mạng cục bộ               |  12   |  8 |  4 |     0     |
| MH22-04  | Tôpô mạng                          |  12   |  6 |  4 |     2     |
| MH22-05  | Các bộ giao thức                   |  12   |  8 |  4 |     0     |
| MH22-06  | Bộ giao thức TCP/IP                |  18   |  8 |  8 |     2     |
| MH22-07  | Công nghệ WLAN và ADSL             |  12   |  8 |  4 |     0     |
| MH22-08  | Các phương pháp khắc phục sự cố    |  12   |  8 |  2 |     2     |
+----------+------------------------------------+-------+----+----+-----------+
| TỔNG CỘNG                                     |  90   | 54 | 28 |     8     |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Hệ thống bài tập và thực hành trong giáo trình yêu cầu người học thực hiện các tình huống kỹ thuật cụ thể:

  • Bài tập tính toán và thiết kế: Tính toán khoảng cách lắp đặt các đoạn mạng Ethernet theo chuẩn 10BASE-2 (tối đa 185 m/segment, tối đa 30 node), 10BASE-5 (tối đa 500 m/segment, tối đa 100 node), ghép nối các repeater theo quy tắc 5-4-3 (tối đa 5 đoạn cáp, 4 bộ lặp, 3 đoạn chứa máy trạm).
  • Thực hành cấu hình và tích hợp: Đấu nối hệ thống mạng sao dùng Hub/Switch kết hợp mở rộng mạng bằng cổng AUI sang chuẩn 10BASE-5; cấu hình bộ định tuyến Cisco; cấu hình kết hợp Router ADSL và điểm truy cập không dây WLAN; thiết lập tài khoản và quyền hạn người dùng trên hệ điều hành Windows 2000 Server.
  • Phương pháp đánh giá kết quả: Kết hợp đánh giá kiến thức lý thuyết qua hệ thống câu hỏi trắc nghiệm cuối chương (các câu hỏi về đơn vị dữ liệu tầng liên kết, cơ chế kiểm soát luồng, tầng hoạt động của Router, chức năng phân tầng của ISO) và đánh giá kỹ năng thực hành qua các bài kiểm tra định kỳ (được bố trí tại các bài MH22-01, MH22-04, MH22-06, MH22-08) về tốc độ thao tác, tính chính xác và an toàn kỹ thuật.
  • Hướng dẫn tự học: Người học được yêu cầu nghiên cứu các phụ lục kỹ thuật chuyên sâu (như Phụ lục B về cú pháp ASN.1), tự phân tích các mô hình gói tin qua các bảng tham số kỹ thuật và trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập sau mỗi chương lý thuyết.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các mốc tiến hóa kỹ thuật và các quy chuẩn công nghệ mạng mang tính thực tế:

  • Hệ thống hóa tiến trình công nghệ mạng: Tài liệu trình bày rõ sự dịch chuyển từ các hệ thống truyền thông chuyên dụng (mạng X.25 của CCITT năm 1970, mạng ARCnet năm 1977) sang các chuẩn mở Ethernet hiện đại và bộ giao thức TCP/IP.
  • Chi tiết hóa các thông số phần cứng thực nghiệm: Cung cấp bảng dữ liệu so sánh đặc tính kỹ thuật chi tiết giữa 4 loại cáp mạng chính: Dây xoắn cặp (UTP/STP loại 3, 4, 5), Cáp đồng trục mỏng (đường kính 5 mm, trở kháng 50 $\Omega$), Cáp đồng trục dày (đường kính 10 mm, trở kháng 50 $\Omega$), và Cáp quang (2 sợi thủy tinh). Bảng dữ liệu nêu rõ các chỉ số: đầu nối tương thích (RJ-45, BNC, N-series, ST), chiều dài đoạn tối đa, số đầu nối tối đa trên đoạn, khả năng chạy tốc độ 10/100 Mbit/s, mức độ chống nhiễu, tính bảo mật, độ tin cậy, độ phức tạp lắp đặt và chi phí cho một trạm.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                  BẢNG SO SÁNH ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁC LOẠI CÁP MẠNG (BẢNG 3-2)                   |
+----------------------+--------------------+--------------------+--------------------+--------------+
| Thuộc tính kỹ thuật  | Dây xoắn cặp (UTP) | Cáp đồng trục mỏng | Cáp đồng trục dày  | Cáp quang    |
+----------------------+--------------------+--------------------+--------------------+--------------+
| Chi tiết vật liệu    | Đồng, 4/25 cặp dây | Đồng, 2 dây, d=5mm | Đồng, 2 dây, d=10mm| Thủy tinh    |
| Loại kết nối         | RJ-45, 50-pin telco| BNC                | N-series           | ST           |
| Chiều dài tối đa     | 100 m              | 185 m              | 500 m              | 1000 m       |
| Số đầu nối tối đa    | 2                  | 30                 | 100                | 2            |
| Chạy 10 Mbit/s       | Được               | Được               | Được               | Được         |
| Chạy 100 Mbit/s      | Được               | Không              | Không              | Được         |
| Khả năng chống nhiễu | Tốt                | Tốt                | Rất tốt            | Hoàn toàn    |
| Mức độ bảo mật       | Trung bình         | Trung bình         | Trung bình         | Hoàn toàn    |
| Độ phức tạp lắp đặt  | Dễ dàng            | Trung bình         | Khó                | Khó          |
| Chi phí cho 1 trạm   | Rất thấp           | Thấp               | Trung bình         | Cao          |
+----------------------+--------------------+--------------------+--------------------+--------------+
  • Tích hợp công nghệ truyền thông không dây và truy cập băng rộng: Giáo trình mở rộng phạm vi kiến thức sang các công nghệ truyền dẫn vô tuyến hiện đại, bao gồm truyền thông vô tuyến sóng Radio dải tần 2.4 GHz không cần cấp phép (với các thiết bị của Cisco, Compex), 4 cơ chế truyền thông quang hồng ngoại (IR), công nghệ truy cập ADSL và kỹ thuật thiết lập mạng cục bộ không dây WLAN.
  • Gắn liền với môi trường quản trị công nghiệp: Cung cấp nội dung hướng dẫn cấu hình thiết bị định tuyến Router của Cisco, phân tích hoạt động bảo vệ hệ thống bằng Tường lửa (Firewall), và triển khai quản trị tài khoản người dùng trên nền tảng hệ điều hành máy chủ mạng Windows 2000 Server.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và người học: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề chuyên ngành Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm - UDPM). Tài liệu cũng là nguồn tham khảo cho học viên các ngành kỹ thuật máy tính, quản trị mạng và bảo trì phần cứng.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu tốt kiến thức trong giáo trình, người học cần hoàn thành các môn học chung, nắm vững kiến thức cơ bản về phần cứng máy tính, cấu trúc máy vi tính và các thao tác cơ bản trên hệ điều hành.
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo: Giảng viên ngành Công nghệ thông tin có thể sử dụng giáo trình như khung phân bổ giảng dạy chuẩn (tổng lượng 90 giờ, chi tiết từng bài học lý thuyết, thực hành và thời điểm kiểm tra). Tài liệu cung cấp sẵn hệ thống sơ đồ kỹ thuật, bảng thông số vật lý và câu hỏi trắc nghiệm phục vụ biên soạn giáo án và đề thi.
  • Kỹ thuật viên và người tự học: Giáo trình cung cấp tài liệu tra cứu có hệ thống về các chuẩn cáp mạng, các quy tắc mở rộng mạng cục bộ, khuôn dạng gói tin TCP/IP và quy trình xử lý sự cố mạng cho các kỹ thuật viên vận hành hệ thống mạng LAN tại các cơ quan, doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm), các học viên học nghề kỹ thuật mạng, và kỹ thuật viên phụ trách quản trị, bảo trì hệ thống mạng nội bộ.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần có kiến thức cơ sở về tin học đại cương, hiểu biết về cấu trúc phần cứng máy vi tính và nguyên lý hoạt động của các hệ điều hành cơ bản trước khi bước vào học phần Mạng máy tính.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu lý thuyết chung là gì?

Giáo trình phân định rõ ràng 8 mô-đun tích hợp giữa lý thuyết và thực hành nghề nghiệp, cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của phần cứng (chuẩn đầu nối, thông số $\Omega$ của cáp, quy tắc 5-4-3), đồng thời gắn liền nội dung thực hành với các thiết bị mạng Cisco và hệ điều hành mạng máy chủ Windows 2000 Server.

4. Làm sao để tự học giáo trình này hiệu quả?

Người học nên kết hợp việc học lý thuyết phân tầng (mô hình OSI 7 lớp và TCP/IP) với việc tự vẽ lại các sơ đồ tôpô mạng, giải các bài toán quy tắc 5-4-3 cho chuẩn 10BASE-2/10BASE-5, phân tích cấu trúc tiêu đề gói tin và làm đầy đủ các câu hỏi ôn tập trắc nghiệm cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Giáo trình có hệ thống câu hỏi kiểm tra đánh giá cuối mỗi chương, Phụ lục B hướng dẫn về Cú pháp trừu tượng ASN.1 (dẫn xuất từ tài liệu tham khảo [STE1]), và Phần 2 chuyên đề thực hành về cài đặt, quản trị tài khoản người dùng trên Windows 2000 Server.


Kết luận

Giáo trình môn đun Mạng máy tính (MH 15) của Trường Cao đẳng nghề Đồng Tháp cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện và có cấu trúc chặt chẽ về mạng máy tính, từ các khái niệm phân loại, môi trường truyền dẫn vật lý, mô hình chuẩn hóa OSI, đến các bộ giao thức định tuyến và dịch vụ mạng thực tế.

Lộ trình học tập đề xuất được phân bổ khoa học qua 8 mô-đun bài học: bắt đầu từ việc nắm vững lịch sử và dịch vụ mạng cơ bản, chuyển sang phân tích chuyên sâu 7 tầng mô hình OSI, tiếp cận kỹ thuật cáp và thiết bị phần cứng, phân tích tôpô và phương pháp truy nhập đường truyền, nắm vững bộ giao thức TCP/IP, và kết thúc bằng việc cấu hình thiết bị định tuyến Cisco, triển khai WLAN/ADSL cùng quy trình xử lý sự cố mạng.

Để mở rộng kiến thức, người học có thể đối chiếu các nội dung tiêu chuẩn trong giáo trình với các văn bản chuẩn hóa quốc tế của ISO/IEC (8072, 8073, 8602, 8822, 8823, 8824, 8825), chuẩn mạng MAN DQDB IEEE 802.6, cùng các tài liệu hướng dẫn chuyên sâu về ASN.1 và quản trị hệ thống máy chủ mạng.