Giáo trình Lý thuyết Tài chính Tiền tệ - ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH)

Giáo trình nghiên cứu lý thuyết tài chính tiền tệ dùng trong các trường đại học và cao đẳng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Tài Chính Tiền Tệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

367
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ cốt lõi

Một giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ chuẩn mực là nền tảng không thể thiếu trong chương trình đào tạo khối ngành kinh tế tại các trường đại học và cao đẳng. Đây là tài liệu học tập hệ thống hóa những cơ sở lý luận cơ bản nhất về hai lĩnh vực quan trọng: tài chính và tiền tệ. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa các khái niệm mà còn đi sâu phân tích bản chất, chức năng và vai trò của chúng trong nền kinh tế vĩ mô. Các sách kinh tế chuyên ngành này thường được biên soạn bởi các giáo sư, tiến sĩ đầu ngành, chẳng hạn như cuốn "Lý Thuyết Tài Chính - Tiền Tệ" của trường Đại học Kinh tế TP.HCM, do GS-TS. Dương Thị Bình Minh và TS. Sử Đình Thành đồng chủ biên. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ lịch sử hình thành, bản chất của tài chính, đến các chức năng của tiền tệ và cấu trúc của một hệ thống tài chính hoàn chỉnh. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên một khung kiến thức vững chắc, giúp liên kết các học phần khác như kinh tế vĩ mô, tài chính doanh nghiệp, và ngân hàng. Một giáo trình tốt phải đảm bảo cập nhật các kiến thức mới, phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập, đồng thời cung cấp các câu hỏi ôn tập sau mỗi chương để người học củng cố kiến thức. Đây là công cụ thiết yếu không chỉ cho sinh viên mà còn cho giảng viên, nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Vai trò của sách kinh tế trong đào tạo đại học

Các sách kinh tế chuyên ngành như giáo trình tài chính tiền tệ đóng vai trò xương sống trong việc xây dựng nền tảng tư duy kinh tế cho sinh viên. Chúng không chỉ là nguồn cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn là công cụ định hình phương pháp luận nghiên cứu. Tài liệu này giúp người học hiểu được sự vận động của các nguồn lực tài chính, cách thức các quỹ tiền tệ được tạo lập và sử dụng. Theo giáo trình của Đại học Kinh tế TP.HCM, tài chính phản ánh "hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình phân phối các nguồn tài chính bằng việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ". Việc nắm vững những nguyên lý này là điều kiện tiên quyết để phân tích các vấn đề phức tạp hơn như chính sách tiền tệ hay biến động của thị trường tài chính.

1.2. Cấu trúc cốt lõi của một giáo trình tài chính chuẩn

Một giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ hiệu quả thường có cấu trúc logic, đi từ tổng quan đến chi tiết. Cấu trúc điển hình bao gồm các chương về lý luận cơ bản về tài chính, lý luận về tiền tệ, sau đó đi sâu vào các khâu cụ thể của hệ thống tài chính như tài chính công, tài chính doanh nghiệp, các định chế tài chính trung gian. Tiếp theo, giáo trình sẽ phân tích vai trò của ngân hàng trung ương, các công cụ của chính sách tiền tệ, và các vấn đề liên quan đến tài chính quốc tế như tỷ giá hối đoái. Cuối cùng là các chương về thị trường tài chính, bao gồm thị trường tiền tệ và thị trường vốn. Cấu trúc này giúp người học xây dựng kiến thức một cách có hệ thống và bền vững.

II. Thách thức khi học lý thuyết tài chính tiền tệ hiện nay

Việc học và giảng dạy môn lý thuyết tài chính tiền tệ đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính trừu tượng và phức tạp của các khái niệm. Sinh viên thường gặp rào cản khi phải hiểu sâu các phạm trù như bản chất của tài chính, chức năng phân phối, hay mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố trong nền kinh tế vĩ mô. Sự liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn cũng là một vấn đề. Nhiều sinh viên có thể nắm vững định nghĩa về lạm phát hay lãi suất, nhưng lại lúng túng khi phải phân tích tác động của một quyết định tăng lãi suất từ ngân hàng trung ương đến nền kinh tế thực. Hơn nữa, lĩnh vực tài chính tiền tệ luôn biến động không ngừng với sự ra đời của các công cụ tài chính mới và sự thay đổi trong chính sách toàn cầu. Điều này đòi hỏi cả người dạy và người học phải liên tục cập nhật kiến thức, vượt ra ngoài khuôn khổ của giáo trình truyền thống. Việc thiếu các tài liệu học tập trực quan như slide bài giảng sinh động hay các bài tập tài chính tiền tệ gắn liền với tình huống thực tế cũng làm giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức. Để vượt qua những thách thức này, cần có một phương pháp học tập chủ động, kết hợp giữa việc nghiên cứu sách kinh tế và theo dõi sát sao các diễn biến trên thị trường tài chính.

2.1. Khó khăn trong việc liên kết kinh tế vĩ mô và tài chính

Một thách thức phổ biến là việc kết nối các nguyên lý của kinh tế vĩ mô với hoạt động của hệ thống tài chính. Các khái niệm như tổng sản phẩm quốc dân (GNP), tiết kiệm, đầu tư và tiêu dùng là đối tượng phân phối của tài chính. Tuy nhiên, việc hiểu rõ cơ chế mà chính sách tiền tệ (ví dụ: điều chỉnh lãi suất) tác động đến các biến số vĩ mô này đòi hỏi một tư duy hệ thống. Sinh viên cần nhận thức rằng tài chính không phải là một lĩnh vực độc lập mà là công cụ quản lý và điều tiết vĩ mô nền kinh tế, như đã nêu trong giáo trình: "nhà nước... sử dụng tài chính thông qua hệ thống luật pháp tài chính, chính sách tài chính và các công cụ tài chính để quản lý nền kinh tế vĩ mô".

2.2. Rào cản khi tiếp cận các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp

Lĩnh vực tài chính tiền tệ chứa một khối lượng thuật ngữ chuyên ngành lớn và phức tạp, ví dụ như bút tệ, tính lỏng, bản vị vàng, hay các loại hợp đồng trên thị trường tài chính. Việc không nắm vững định nghĩa và bối cảnh sử dụng của các thuật ngữ này sẽ tạo ra rào cản lớn trong quá trình học tập. Để hiệu quả, người học cần xây dựng một hệ thống thuật ngữ cá nhân, có thể thông qua việc lập bảng chú giải hoặc sử dụng các ebook tài chính tiền tệ có tính năng tra cứu nhanh, giúp việc đọc và hiểu tài liệu học tập trở nên dễ dàng hơn.

III. Hướng dẫn học các khái niệm tài chính tiền tệ cơ bản nhất

Để nắm vững môn học, cần bắt đầu từ những khái niệm nền tảng nhất được trình bày trong giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ. Trước hết, cần hiểu rõ về tiền tệ. Tiền tệ không chỉ là giấy bạc hay tiền xu, mà là bất cứ thứ gì được chấp nhận chung làm phương tiện trao đổi. Lịch sử phát triển của tiền tệ, từ hàng đổi hàng đến tiền kim loại và tiền giấy, cho thấy quá trình tối ưu hóa chức năng trao đổi. Theo K.Marx, tiền tệ có nguồn gốc từ hàng hóa, và chức năng của nó bao gồm thước đo giá trị, phương tiện lưu thông, phương tiện cất trữ, và phương tiện thanh toán. Việc phân tích sâu các chức năng này giúp làm rõ vai trò của tiền trong nền kinh tế. Tiếp theo là khái niệm cung cầu tiền tệ. Cung tiền không chỉ là lượng tiền mặt do ngân hàng trung ương phát hành mà còn bao gồm cả tiền gửi không kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại. Cầu tiền xuất phát từ nhu cầu giao dịch, dự phòng và đầu cơ. Sự tương tác giữa cung và cầu tiền quyết định mức lãi suất cân bằng trên thị trường. Hiểu được cơ chế này là chìa khóa để phân tích các tác động của chính sách tiền tệ và các yếu tố gây ra lạm phát. Việc hệ thống hóa kiến thức thông qua tóm tắt lý thuyết sau mỗi chương sẽ giúp củng cố các khái niệm cốt lõi này.

3.1. Phân tích bản chất và chức năng của tiền tệ hiện đại

Tiền tệ hiện đại, chủ yếu là tiền pháp định, có giá trị dựa trên sự tín nhiệm và luật pháp chứ không phải giá trị nội tại. Bản chất của nó là một phương tiện trao đổi được xã hội thừa nhận. Ba chức năng chính cần nắm vững là: (1) Phương tiện trao đổi, giúp khắc phục sự bất tiện của kinh tế hàng đổi hàng; (2) Đơn vị tính toán (thước đo giá trị), cho phép niêm yết giá cả và ghi nhận các khoản nợ một cách thống nhất; (3) Phương tiện tích lũy giá trị, cho phép chuyển sức mua từ hiện tại sang tương lai. Tuy nhiên, trong bối cảnh lạm phát, chức năng tích lũy của tiền tệ có thể bị suy giảm.

3.2. Hiểu rõ về cung cầu tiền tệ và tác động của lạm phát

Hiểu về cung cầu tiền tệ là nền tảng để phân tích chính sách vĩ mô. Ngân hàng trung ương kiểm soát cung tiền thông qua các công cụ như nghiệp vụ thị trường mở, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và lãi suất chiết khấu. Cầu tiền bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thu nhập, mức giá chung và lãi suất. Khi cung tiền tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, hiện tượng lạm phát có thể xảy ra, làm giảm sức mua của đồng tiền và gây bất ổn cho kinh tế vĩ mô. Việc phân tích các khối tiền (M0, M1, M2) giúp đánh giá chính xác hơn về lượng tiền trong lưu thông và hoạch định chính sách phù hợp.

IV. Phương pháp nắm vững hệ thống và thị trường tài chính

Để hiểu cách nền kinh tế vận hành, việc nắm vững cấu trúc của hệ thống tài chínhthị trường tài chính là cực kỳ quan trọng. Hệ thống tài chính là một mạng lưới phức tạp bao gồm các định chế, thị trường và công cụ tài chính, có chức năng chuyển vốn từ người tiết kiệm đến người đi vay. Theo giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ, hệ thống này được cấu thành từ các khâu chính: tài chính công, tài chính doanh nghiệp, các định chế tài chính trung gian (như ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm), và tài chính hộ gia đình. Trong đó, ngân hàng trung ương đóng vai trò nhạc trưởng, thực thi chính sách tiền tệ để ổn định kinh tế. Các ngân hàng thương mại hoạt động như những trung gian tài chính quan trọng, nhận tiền gửi và cung cấp tín dụng ngân hàng. Thị trường tài chính là nơi diễn ra các giao dịch mua bán công cụ tài chính, được chia thành thị trường tiền tệ (giao dịch vốn ngắn hạn) và thị trường vốn (giao dịch vốn dài hạn). Hiểu rõ sự khác biệt và mối liên hệ giữa hai thị trường này giúp nhận diện các cơ hội đầu tư và rủi ro. Việc nghiên cứu các mô hình tổ chức của ngân hàng trung ương và cách thức họ sử dụng các công cụ như lãi suất để điều tiết cung cầu tiền tệ là nội dung trọng tâm cần tập trung.

4.1. Khám phá vai trò của ngân hàng trung ương và thương mại

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng trung ương (NHTW) và ngân hàng thương mại (NHTM) có vai trò khác biệt nhưng bổ trợ cho nhau. NHTW là cơ quan độc quyền phát hành tiền, quản lý dự trữ quốc gia và thực thi chính sách tiền tệ. Chức năng quan trọng của NHTW là "ngân hàng của các ngân hàng", cung cấp thanh khoản và là người cho vay cuối cùng đối với hệ thống NHTM. Ngược lại, NHTM là các định chế kinh doanh tiền tệ, hoạt động vì lợi nhuận thông qua việc huy động vốn và cho vay, cung cấp các dịch vụ tín dụng ngân hàng và thanh toán cho nền kinh tế.

4.2. Tìm hiểu về chính sách tiền tệ và điều tiết lãi suất

Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lượng tiền cung ứng để đạt được các mục tiêu vĩ mô như kiềm chế lạm phát, ổn định tỷ giá hối đoái và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các công cụ chính bao gồm nghiệp vụ thị trường mở, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và lãi suất chính sách (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu). Thông qua việc điều chỉnh các công cụ này, NHTW có thể tác động đến mặt bằng lãi suất trên thị trường, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và tiêu dùng của doanh nghiệp và hộ gia đình.

4.3. Phân loại các cấu phần của thị trường tài chính

Thị trường tài chính là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều thị trường bộ phận. Phân loại theo thời hạn của vốn, có thị trường tiền tệ (công cụ dưới 1 năm) và thị trường vốn (công cụ trên 1 năm, như cổ phiếu, trái phiếu). Phân loại theo tính chất phát hành, có thị trường sơ cấp (phát hành lần đầu) và thị trường thứ cấp (mua đi bán lại). Mỗi thị trường có những đặc điểm, công cụ và quy định riêng. Việc nắm vững cách phân loại này giúp nhà đầu tư và nhà quản lý lựa chọn kênh huy động và phân bổ vốn hiệu quả.

V. Bí quyết ứng dụng lý thuyết vào bài tập tài chính tiền tệ

Chuyển hóa kiến thức từ giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn là kỹ năng quan trọng nhất. Một bí quyết hiệu quả là thực hành thường xuyên với các dạng bài tập tài chính tiền tệ. Các bài tập này thường xoay quanh việc tính toán các chỉ số kinh tế, phân tích tác động của một sự thay đổi chính sách, hoặc định giá các công cụ tài chính. Ví dụ, một dạng bài tập phổ biến là sử dụng mô hình cung cầu tiền tệ để dự đoán sự thay đổi của lãi suất khi ngân hàng trung ương mua hoặc bán trái phiếu chính phủ. Để làm tốt các bài tập này, việc đầu tiên là phải nắm chắc lý thuyết nền tảng. Sử dụng các tài liệu học tập bổ trợ như slide bài giảng của giảng viên hoặc các ebook tài chính tiền tệ có ví dụ minh họa chi tiết sẽ rất hữu ích. Một phương pháp khác là làm việc nhóm, cùng nhau thảo luận và giải các đề thi và đáp án của các năm trước. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng phân tích và lập luận. Hơn nữa, hãy chủ động liên hệ lý thuyết với các sự kiện kinh tế đang diễn ra, chẳng hạn như phân tích quyết định điều hành tỷ giá hối đoái của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoặc chính sách chống lạm phát của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên sống động và dễ nhớ hơn.

5.1. Giải quyết đề thi và đáp án môn tài chính tiền tệ

Việc luyện tập với đề thi và đáp án từ các khóa trước là một chiến lược ôn tập thông minh. Nó giúp sinh viên làm quen với cấu trúc đề thi, xác định các chủ đề trọng tâm thường được hỏi, và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian. Khi giải đề, cần tập trung vào việc trình bày logic các bước phân tích, từ việc xác định vấn đề, áp dụng mô hình lý thuyết phù hợp, đến việc đưa ra kết luận. Sau khi giải xong, việc đối chiếu với đáp án và tự đánh giá sẽ giúp phát hiện những lỗ hổng kiến thức để kịp thời bổ sung, đảm bảo kết quả tốt nhất trong kỳ thi.

5.2. Sử dụng slide bài giảng và ebook tài chính tiền tệ hiệu quả

Slide bài giảng thường cô đọng những nội dung chính yếu, trong khi ebook tài chính tiền tệ cung cấp kiến thức chi tiết và có thể tích hợp các công cụ tra cứu tiện lợi. Để sử dụng hiệu quả, nên xem trước slide trước buổi học để nắm bắt sườn bài. Trong và sau buổi học, dùng ebook để đào sâu những phần chưa hiểu rõ. Kết hợp hai loại tài liệu học tập này giúp tạo ra một quy trình học tập đa chiều, vừa có cái nhìn tổng quan, vừa đi sâu vào chi tiết, tối ưu hóa khả năng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức.

VI. Tương lai và tài liệu học tập tài chính tiền tệ mở rộng

Lĩnh vực tài chính tiền tệ không ngừng phát triển, đặt ra yêu cầu phải liên tục cập nhật kiến thức. Các giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ truyền thống, dù là của Đại học Kinh tế TP.HCM hay giáo trình NEU, đều là nền tảng vững chắc, nhưng cần được bổ sung bằng các nguồn tài liệu học tập hiện đại. Tương lai của ngành này gắn liền với công nghệ tài chính (Fintech), tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), và các vấn đề về tài chính bền vững. Do đó, người học cần chủ động tìm kiếm các bài báo nghiên cứu, các báo cáo phân tích từ những tổ chức uy tín như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), hoặc các ngân hàng trung ương lớn. Việc tóm tắt lý thuyết và hệ thống hóa kiến thức trọng tâm từ giáo trình là bước đầu tiên. Bước tiếp theo là mở rộng sang các sách kinh tế quốc tế và các khóa học trực tuyến để có cái nhìn đa chiều và cập nhật. Sự kết hợp giữa kiến thức hàn lâm từ giáo trình và thông tin thực tiễn từ thị trường sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp sinh viên không chỉ vượt qua các kỳ thi mà còn sẵn sàng cho sự nghiệp trong ngành tài chính năng động.

6.1. Tóm tắt lý thuyết và hệ thống hóa kiến thức trọng tâm

Sau khi hoàn thành mỗi chương hoặc mỗi học phần, việc dành thời gian để tóm tắt lý thuyết là vô cùng cần thiết. Quá trình này giúp chắt lọc những ý chính, nhận ra mối liên hệ logic giữa các khái niệm, và củng cố trí nhớ dài hạn. Có thể sử dụng các phương pháp như sơ đồ tư duy (mind map) để trực quan hóa cấu trúc của hệ thống tài chính hoặc mối quan hệ nhân quả giữa chính sách tiền tệ, lãi suất, lạm phát và tăng trưởng. Một bản tóm tắt tốt là công cụ ôn tập vô giá trước mỗi kỳ thi.

6.2. Nguồn tham khảo bổ sung từ giáo trình NEU đến tài liệu quốc tế

Để làm phong phú thêm kiến thức, việc tham khảo chéo giữa các giáo trình khác nhau là một phương pháp hay. Ví dụ, so sánh cách tiếp cận một vấn đề giữa giáo trình của UEH và giáo trình NEU có thể mang lại những góc nhìn mới. Ngoài ra, các sách kinh tế kinh điển của các tác giả quốc tế như Frederic S. Mishkin ("The Economics of Money, Banking, and Financial Markets") hay N. Gregory Mankiw ("Macroeconomics") cung cấp một khuôn khổ lý thuyết toàn diện và các ví dụ thực tiễn từ các nền kinh tế phát triển. Việc tiếp cận các nguồn tài liệu đa dạng này giúp nâng cao trình độ và tư duy phản biện.

25/07/2025
Giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ dùng trong các trường đại học và cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 va 3. Sử Đình Thành, dông chủ biên, uiết các chương 3 va 7. Vũ Thi Minh Hằng, uiết các chương 2, 8.S Nguyễn Anh Tuấn uiết chương 4.S Bùi Thị Mai Hoài uiết chương 6.S Điệp Gia Luật uiết chương 5. Tài chính - Tiên tệ là những lĩnh tục rất rộng lớn uà phúc tạp nên thiếu sót trong quú trình biên soạn bkhó tránh khỏi.

Tp thể các tác giả rất mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của bạn đọc để lân tái bản sau được hoàn thiện hơn. TẬP THỂ CÁC TÁC GIẢ 10 CHUONG I NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CO BẢN VỀ TÀI CHÍNH I. KHÁI DUÁT SỰ RA BÙI VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TÀI CHÍNH Tài chính ra đời và tổn tại trong những điều kiện kinh tế xã hội, lịch sử nhất định khi mà ở đó xuất hiện nền sản xuất hàng hóa và xuất hiện nhà nước. Lịch sử xã hội loài người đã cho thấy rằng khi phân công lao động xã hội phát triển, chế độ tư hữu xuất hiện, sự ra đời của sản xuất, trao đổi hàng hóa gắn liền với sự phát triển của các hình thái giá trị đã dẫn tới sự xuất hiện của tiền tệ.

Điều này đã nhanh chóng thúc đẩy các hoạt động giao lưu kinh tế đồng thời làm nên cuộc cách mạng trong công nghệ phân phối: từ phân phối bằng hiện vật sang phân phối bằng giá trị. Trong nền kinh tế hàng hóa -tiền tệ, sản phẩm sản xuất ra để bán. Sản phẩm được biến đổi thành hàng hóa khi nó một mặt vừa có giá trị sử dụng và một mặt vừa có giá trị trao đổi. Hàng hóa khí trao đổi trên thị trường phải thông qua giá cả.

Như vậy, tiền tệ được coi là thước đo giá trị của thế giới hàng hóa và khi thực hiện giá trị hàng hóa phải gắn h°n với sự vận động của tiền tệ đồng thời phát sinh thu nhập cho người sản xuất hàng hóa. Các khoản thu nhập này là nguồn hình thành những quỹ tiền tệ của các chủ thể kinh tế. Sự liên tục của quá trình sản xuất hàng hóa luôn luôn đòi hỏi các quỹ tiền tệ phải được tạo lập, phân phối, sử dụng 11 và đây chính là xuất phát điểm làm nảy sinh các quan hệ phân phối tài chính. Như vậy, chính trong điều kiện của nền kinh tế hàng hóa với việc sử dụng tiền tệ đã làm nảy sinh các quan hệ tài chính.

Lịch sử loài người cũng cho thấy rằng, cùng với chế độ tư hữu xã hội loài người bắt đầu có sự phân chia giai cấp và có sự đấu tranh giai cấp trong xã hội. Trong điều kiện lịch sử đó, nhà nước đầu tiên của xã hội loài người xuất hiện. Đó là nhà nước chiếm hữu nô lệ. Khi nhà nước ra đời và hoạt động, để duy trì sự tổn tại của mình, nhà nước đã dùng quyền lực chính trị buộc các tổ chức và các cá nhân trong xã hội phải đóng góp một phần thu nhập, của cải cho nhà nước nhằm tạo lập quỹ tiền tệ đáp ứng nhu cầu chi tiêu của quốc gia.

Như vậy, sự ra đời của nhà nước đã làm nảy sinh các quan hệ kinh tế gắn với hình thành, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ riêng có của mình phục vụ cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước, hình thành lĩnh vực hoạt động tài chính nhà nước. Cùng với sự phát triển của các quan hệ hàng hóa - tiển tệ và sự phát triển của nhà nước, tài chính cũng đã phát triển từ thấp đến cao, các quan hệ tài chính ngày càng phát triển đa dạng biểu hiện dưới nhiều hình thức và bắt rễ sâu rộng'trong đời sống kinh tế xã hội. Nhà nước bằng chính sách, cơ chế, luật pháp luôn luôn tác động, thúc đẩy kinh tế hàng hóa- tiển tệ phát triển, tác động tới sự vận động độc lập của tiền tệ và tạo ra môi trường thuận lợi cho sự hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ của các chủ thể trong xã hội. Chính trong những điều kiện đó các quan hệ tài chính nẩy sinh, tổn tại và phát triển; và cũng chính vì vậy người ta cho rằng sự tổn tại của nền sản xuất hàng hóa - tiền tệ và nhà nước được coi là những tiền đề phát sinh và phát triển của tài chính.

BAN CHAT CUA TÀI CHÍNH Trong quá trình tuần hoàn của nền kinh tế luôn diễn ra chuyển dịch các luông giá trị đại diện cho các nguồn tài chính, do đó tạo ra mối quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị ở lĩnh vực phân phối của cải của xã hội. Nhìn trên bể mặt của các hiện tượng xã hội tài chính được coi như là sự vận động của các nguồn lực tài chính, là sự vận động của vốn tiền tệ và là những quỹ tiền tệ của những chủ thể trong xã hội. Ở đây tài chính được hiểu không chỉ là một khoản tiển tệ ở trạng thái tĩnh mà còn ở trạng thái động. Sự biểu hiện bể ngoài của tài chính liên quan đến ba khu vực cơ bản: nhà nước, doanh nghiệp và dân cư.

Như vậy nguồn tài chính thể hiện ở dạng tiền tệ đang vận động trong nền kinh tế quốc dân. Nguồn tài chính còn được luân chuyển theo nhiều kênh trong nền kinh tế bao gồm giá trị của cải của xã hội, tài sản quốc gia, tổng sản phẩm quốc dân ở cả dưới dạng vật chất tiềm năng có khả năng tiển tệ hóa. Các nguồn tài chính hình thành, vận động và chuyển dịch xoay quanh thị trường tài chính để tạo lập các quỹ tiền tệ và sử dụng chúng theo mục đích của các chủ thể trong xã hội. Như vậy gắn liền với các hiện tượng bề mặt của tài chính có thể thấy sự xuất hiện và vận động của tién tệ, sự xuất hiện và vận động của các nguồn tài chính.

Có thể nói tài chính thông qua sự vận động một cách độc lập tương đối của tiền tệ để tiến hành phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm quốc dân và một bộ phận tài sản quốc dân. Nguồn tài chính là một yếu tố cơ bản trong khái niệm tài chính. Nguồn tài chính là tiền tệ đang vận động độc lập trong quá trình phân phối bộ phận tài sản quốc đân mà chủ yếu là tổng sản phẩm quốc dân để tạo lập và sử dụng các 13 quỹ tiền tệ cho các mục đích xác định. Đây chính là đối tượng phan phối của tài chính.

Sự vận động của nguồn tài chính phản ánh sự vận động của những lượng giá trị nhất định. Những lượng giá trị này phản ánh những bộ phận khác nhau của của cải xã hội. Trong thực tế nguồn tài chính được nói đến với nhiều tên gọi: vốn tiền tệ, vốn bằng tiền, tiền vốn và những tên gọi riêng trong các trường hợp cụ thể: vốn trong dân, vốn tín dụng, vốn ngân sách. Nguồn tài chính của đất nước tổn tại dưới hai hình thức: - Thứ nhất: là dạng tiền tệ thực tế đang vận động trong các luồng giá trị của chu trình tuần hoàn kinh tế thị trường - đây là bộ phận chủ yếu.

Đặc điểm của dạng nguồn tài chính này là vận động một cách độc lập trong quá trình phân phối để tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ phục vụ cho những mục tiêu kinh tế vĩ mô và vi mô. Nguồn tài chính này vận động là tiền để của việc phân phối và sử dụng tổng sản phẩm quốc dân (GNP) trong quá trình tái sản xuất mở rộng nhằm phục vụ cho mục đích tích lũy và tiêu dùng. Điều này có nghĩa là nguồn tài chính được hình thành bằng việc thực hiện về mặt giá trị của tổng sản phẩm quốc dân, phản ánh kết quả chuyển hóa giá trị của sản phẩm hàng hóa và dịch vụ trong nền sản xuất xã hội. Đây chính là các khoản thu nhập bằng tién của các pháp nhản và thể nhân trong các ngành sản xuất kinh doanh và dịch vụ.

Trong nền kinh tế thị trường, hàng hóa và dịch vụ được thực hiện giá trị trên thị trường. Khi người sản xuất hàng hóa mang hàng hóa và dịch vụ- sản phẩm cuối cùng của mình ra thị trường để thực hiện giá trị (rêu thụ) thì có thể xảy ra hai trường hợp : 14 « Thị trường không có nhu cầu về một loại hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó thì giá trị của chúng không được thực hiện và người sản xuất hàng hóa không có được nguồn tài chính. Như vậy giá trị của những sản phẩm cuối cùng này không thể đem ra phân phối. « Thị trường có nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ nào đó, vì vậy người sản xuất hàng hóa tiêu thụ được sản phẩm cuối cùng.

Giá trị của hàng hóa được thực hiện, người sản xuất hàng hóa có nguồn tài chính và sẽ tiến hành phân phối nguồn tài chính này. Như vậy nguồn tài chính không bao hàm toàn bộ giá trị khối lượng sản phẩm, dịch vụ được tạo ra ở một tổ chức kinh tế hay giá trị tổng sản phẩm, địch vụ của toàn bộ nền kinh tế. Nguồn tài chính chỉ bao gồm giá trị những sản phẩm và dịch vụ cuối cùng đã tiêu thụ được và tập hợp trong nó tất cả các yếu tố hình thành nên giá trị của sản phẩm, dịch vụ đã được tiêu thụ - Thứ hai: là đạng hiện vật nhưng có khả năng tiền tệ hóa. Khi có tác động của ngoại lực thì nó có thể trở thành nguồn tiền tệ chảy vào các kênh tài chính trong chu trình tuần hoàn kinh tế thị trường, làm bành trướng thêm các tụ điểm tài chính.

Nguồn tài chính được tạo ra trong nội bộ nền kinh tế quốc dân và còn được huy động cả từ nước ngoài vào. Quan niệm nguồn tài chính rộng như vậy sẽ giúp chúng ta tìm kiếm các biện pháp để khai thác, động viên các nguồn tài chính đang ở dạng tiểm năng của đất nước tham gia chu trình tuần hoàn của kinh tế thị trường. Để tiến hành sản xuất kinh doanh các doanh nghiệp phải có một trong các yếu tố cần thiết của quá trình tái sản 15 xuất đó là vốn tiền tệ. Ngoài các đơn vị trực tiếp sản xuất kinh doanh thì trong nền kinh tế quốc dân còn có các tổ chức quản lý kinh tế xã hội.

Để cho khu vực này tổn tại và phát triển cũng đòi hỏi phải có khoản vốn tiền tệ nhất định. Như vậy muốn thực hiện những nhiệm vụ kinh tế xã hội thì cần phải có nguồn tài chính. Trong thực tế nguồn tài chính được hình thành chủ yếu từ kết quả chuyển hóa giá trị của sản phẩm hàng hóa và dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ