Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam (Tái bản lần thứ 19, có sửa đổi, bổ sung) do Trường Đại học Luật Hà Nội tổ chức biên soạn, Nhà xuất bản Công an nhân dân xuất bản năm 2022 (mã số đăng ký xuất bản 994-2022/CXBIPH/15-11/CAND). Công trình do PGS. Hoàng Thị Minh Sơn làm chủ biên, cùng tập thể tác giả gồm các giảng viên, nhà nghiên cứu như PGS. Trần Văn Độ, PGS. Nguyễn Văn Huyên, TS. Phan Thị Thanh Mai, TS. Vũ Gia Lâm, TS. Nguyễn Hải Ninh, TS. Mai Thanh Hiếu và ThS. Hoàng Văn Hạnh.

Trong chương trình đào tạo cử nhân luật và sau đại học ngành tư pháp hình sự, học phần Luật Tố tụng hình sự giữ vị trí môn học chuyên ngành bắt buộc. Về mặt học thuật, giáo trình trang bị cho người học hệ thống lý luận khoa học pháp lý tố tụng hình sự, các nguyên tắc cơ bản và trình tự, thủ tục giải quyết vụ án hình sự theo quy định của pháp luật thực định Việt Nam. Chuẩn đầu ra (learning outcomes) của giáo trình hướng tới việc cung cấp năng lực nhận diện, giải thích quy phạm pháp luật tố tụng hình sự, xác định thẩm quyền, thời hạn tố tụng và áp dụng đúng trình tự từ giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án hình sự.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo cách tiếp cận logic pháp lý, phân chia thành hai phần chính: Phần thứ nhất nghiên cứu những vấn đề lý luận chung (khái niệm, nhiệm vụ, nguyên tắc, chủ thể, chứng cứ, biện pháp ngăn chặn); Phần thứ hai nghiên cứu trình tự, thủ tục giải quyết vụ án hình sự qua các giai đoạn cụ thể. Giáo trình được xây dựng trên cơ sở chuẩn hóa theo các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (đã được hướng dẫn thi hành theo Nghị quyết số 41/2017/QH14 của Quốc hội), kết hợp lịch sử lập pháp và các công ước quốc tế có liên quan.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung cuốn giáo trình được phân công biên soạn theo hệ thống các chương chuyên đề:

  • Chương I: Khái quát về Luật Tố tụng hình sự Việt Nam (PGS. Hoàng Thị Minh Sơn): Làm rõ khái niệm ngành luật tố tụng hình sự, phân định 7 giai đoạn tố tụng (khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm, xét xử phúc thẩm, thi hành án, giai đoạn đặc biệt); xác định đối tượng điều chỉnh và hai phương pháp điều chỉnh đặc trưng gồm phương pháp quyền uy và phương pháp phối hợp - chế ước; phân tích quan hệ pháp luật tố tụng hình sự, lịch sử lập pháp từ thời phong kiến (Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ) qua các giai đoạn 1945, 1975, 1989, 2003 đến 2015, cùng các quy định về nguồn và hiệu lực pháp luật theo không gian, thời gian.
  • Chương II: Nhiệm vụ và các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự (PGS. Hoàng Thị Minh Sơn, TS. Phan Thị Thanh Mai): Phân tích ba nhóm nhiệm vụ của luật tố tụng hình sự (phát hiện chính xác tội phạm; bảo vệ công lý, quyền con người; giáo dục ý thức chấp hành pháp luật). Trình bày hệ thống nguyên tắc cơ bản, trong đó phân tích sâu hai nguyên tắc đặc thù: nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 BLTTHS 2015, Điều 31 Hiến pháp 2013) và nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự (Điều 16 BLTTHS 2015).
  • Chương III và Chương IV: Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng (TS. Phan Thị Thanh Mai): Xác định thẩm quyền, nhiệm vụ, quyền hạn và chế độ trách nhiệm của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra; phân loại địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của từng nhóm người tham gia tố tụng.
  • Chương V: Chứng cứ và chứng minh trong tố tụng hình sự (PGS. Trần Văn Độ): Cung cấp cơ sở lý luận về thuộc tính chứng cứ (tính khách quan, tính liên quan, tính hợp pháp), nguồn chứng cứ và quá trình thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ.
  • Chương VI: Những biện pháp ngăn chặn và biện pháp cưỡng chế khác (TS. Vũ Gia Lâm): Trình bày căn cứ, thẩm quyền, thủ tục áp dụng các biện pháp ngăn chặn (bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh) và biện pháp cưỡng chế (áp giải, dẫn giải, kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản).
  • Chương VII đến Chương XIII: Trình tự, thủ tục giải quyết vụ án hình sự (Tập thể tác giả PGS. Nguyễn Văn Huyên, TS. Vũ Gia Lâm, TS. Nguyễn Hải Ninh, TS. Mai Thanh Hiếu, ThS. Hoàng Văn Hạnh, TS. Phan Thị Thanh Mai): Phân tích chi tiết quy trình tố tụng thực định qua các giai đoạn Khởi tố vụ án, Điều tra vụ án, Truy tố, Xét xử sơ thẩm, Xét xử phúc thẩm, Thi hành bản án/quyết định của Tòa án và Thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật (Giám đốc thẩm, Tái thẩm).

Progression logic của nội dung đi từ nhận thức bản chất pháp lý, các nguyên tắc nền tảng chỉ đạo, thiết chế chủ thể, công cụ chứng minh và cưỡng chế, trước khi đi vào trình tự vận hành của từng giai đoạn tố tụng theo chu trình tố tụng hình sự.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories (Lý thuyết nền tảng): Hệ thống lý luận về quan hệ pháp luật tố tụng hình sự (cấu trúc gồm khách thể, chủ thể và nội dung); lý luận về đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh; lý thuyết chứng minh tội phạm và mối quan hệ giữa khoa học luật tố tụng hình sự với các ngành khoa học liên ngành.
  • Core principles (Nguyên tắc cốt lõi): Nguyên tắc suy đoán vô tội (được kế thừa từ Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền 1791 của Pháp, Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền 1948, quy định tại Điều 13 BLTTHS 2015); nguyên tắc tranh tụng trong xét xử; nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa (Điều 16 BLTTHS 2015); nguyên tắc xác định sự thật vụ án.
  • Essential frameworks (Khung khổ định chế thiết yếu): Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tư pháp theo Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; cơ chế phân công, phối hợp và chế ước giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án.

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật pháp lý): Tra cứu, đối chiếu và áp dụng văn bản quy phạm pháp luật tố tụng hình sự; tính toán thời hạn, thời hiệu tố tụng; xác định hiệu lực theo không gian, thời gian và đối tượng miễn trừ ngoại giao theo Công ước Viên 1961.
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Phân tích tính hợp pháp và tính có căn cứ của các hành vi, quyết định tố tụng; đánh giá giá trị chứng minh của nguồn chứng cứ; nhận diện các vi phạm tố tụng nghiêm trọng làm căn cứ kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm.
  • Practical competencies (Năng lực thực hành nghề nghiệp): Năng lực tham gia hoạt động tố tụng với tư cách người tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng (người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp); năng lực soạn thảo văn bản tố tụng đúng biểu mẫu luật định.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy dựa trên sự kết hợp giữa thuyết giảng lý luận pháp lý chuẩn tắc và phân tích các quy định pháp luật thực định. Trong quá trình truyền đạt, phương pháp sư phạm chú trọng việc liên hệ liên ngành: đặt khoa học luật tố tụng hình sự trong mối quan hệ hữu cơ với Khoa học điều tra tội phạm, Pháp y học, Tâm lý học tư pháp, Tâm thần học tư pháp, Thống kê hình sự và Tội phạm học nhằm giúp người học có cái nhìn đa chiều về quá trình chứng minh tội phạm.

Cuối mỗi chương, giáo trình cung cấp mục Câu hỏi hướng dẫn ôn tập, định hướng thảo luận. Hệ thống câu hỏi này đóng vai trò dẫn dắt việc tự học và tổ chức seminar, ví dụ:

  • Phân tích mối liên hệ biện chứng giữa 7 giai đoạn tố tụng hình sự;
  • Chứng minh tính độc lập của ngành luật tố tụng hình sự trong hệ thống pháp luật Việt Nam;
  • Phân tích các yếu tố cấu thành và đặc điểm của quan hệ pháp luật tố tụng hình sự.

Đối với phần bài tập và thực hành, người học được yêu cầu xử lý các case studies pháp lý cụ thể: xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án theo lãnh thổ; giải quyết xung đột hiệu lực pháp luật trong các vụ án có yếu tố nước ngoài dựa trên Công ước Luật biển năm 1982 hoặc Công ước Chicago năm 1944; phân tích tính hợp pháp của việc áp dụng biện pháp tạm giam, kê biên tài sản hoặc đình chỉ điều tra.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập được thực hiện thông qua:

  1. Đánh giá quá trình: Kiểm tra việc chuẩn bị câu hỏi thảo luận, kỹ năng phân tích tình huống pháp lý tại các buổi thảo luận chuyên đề.
  2. Đánh giá kết thúc học phần: Thi tự luận lý thuyết kết hợp giải quyết bài tập tình huống hồ sơ vụ án, hoặc thực hành diễn án tại phiên tòa giả định nhằm đánh giá khả năng vận dụng nguyên tắc tranh tụng và thủ tục tố tụng tại phiên tòa.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình cập nhật và biên soạn dựa trên cơ sở Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2018 theo Nghị quyết số 41/2017/QH14), thay thế hoàn toàn Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003. Những điểm sửa đổi, bổ sung trọng tâm thể hiện trong văn bản gồm:

  • Về cơ cấu và dung lượng lập pháp: Phân tích sự chuyển biến từ BLTTHS 2003 (8 phần, 37 chương, 346 điều) sang BLTTHS 2015 (9 phần, 36 chương, 510 điều; tăng 154 điều, bổ sung 176 điều mới, sửa đổi 317 điều, bãi bỏ 26 điều). Trong đó, giáo trình phân tích rõ việc tách chương quyết định việc truy tố thành một phần độc lập (Phần thứ ba: Truy tố) và tích hợp hai cấp xét xử vào Phần thứ tư: Xét xử vụ án hình sự.
  • Thể chế hóa các quan điểm cải cách tư pháp: Giáo trình tích hợp các nội dung chỉ đạo từ Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 48-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW, Kết luận số 79-KL/TW và Kết luận số 92-KL/TW của Bộ Chính trị. Cụ thể hóa nguyên tắc hiến định của Hiến pháp 2013 về tăng cường tranh tụng trong xét xử, coi kết quả tranh tụng là căn cứ phán quyết bản án; bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
  • Khắc phục các vướng mắc thực tiễn: Làm rõ những điểm mới nhằm hạn chế việc lạm dụng biện pháp tạm giam; sửa đổi các quy định về chứng cứ thích ứng với công nghệ thông tin (ghi nhận dữ liệu điện tử); mở rộng quyền bào chữa cho người bị bắt, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp (Điều 58 BLTTHS 2015); quy định các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt; bổ sung thủ tục truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại và thủ tục tố tụng thân thiện với người dưới 18 tuổi.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Phục vụ trực tiếp sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế, Luật Quốc tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội cũng như các cơ sở đào tạo đại học ngành luật trên toàn quốc.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu các chuyên đề về Tư pháp hình sự, Tố tụng hình sự và Tội phạm học.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức nền tảng gồm Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp Việt Nam, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, và đặc biệt là Luật Hình sự Việt Nam (Phần chung và Phần các tội phạm).
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Làm khung chương trình chuẩn, tài liệu tham chiếu xây dựng giáo án, thiết kế bài tập tình huống và ngân hàng đề thi học phần Luật Tố tụng hình sự.
  • Cán bộ thực tiễn và tham khảo chuyên môn: Tài liệu tra cứu nghiệp vụ dành cho Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý và Bào chữa viên nhân dân trong quá trình thụ lý, giải quyết vụ án hình sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên đại học chuyên ngành luật, học viên sau đại học ngành luật hình sự và tố tụng hình sự, đồng thời là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho các chức danh tư pháp (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Luật sư).

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?
Người học cần nắm vững lý luận nhà nước và pháp luật, các nguyên tắc hiến định về tư pháp trong Hiến pháp năm 2013, cơ cấu hệ thống cơ quan tư pháp và các chế định định tội danh, hình phạt trong Luật Hình sự Việt Nam.

3. Giáo trình có điểm khác biệt căn bản nào so với các ấn bản trước đây?
Giáo trình được cập nhật toàn diện theo BLTTHS 2015 và Nghị quyết số 41/2017/QH14. Bổ sung các phân tích mới về quy chế pháp nhân phạm tội, dữ liệu điện tử, thủ tục rút gọn, các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt và cơ chế bảo đảm tranh tụng tại phiên tòa.

4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả cao là gì?
Người đọc nên nghiên cứu song song từng chương của giáo trình với các điều khoản tương ứng trong BLTTHS năm 2015; trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương; đồng thời đối chiếu văn bản pháp lý với các tài liệu khoa học bổ trợ như Giáo trình Khoa học điều tra hình sự, Giáo trình Tâm lý học tư pháp.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào được khuyến nghị kèm theo giáo trình?
Các tài liệu bổ trợ trực tiếp bao gồm: Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, sách chuyên khảo Những nội dung mới của BLTTHS năm 2015 (TS. Nguyễn Hoà Bình chủ biên) và Giáo trình Tội phạm học của Trường Đại học Luật Hà Nội.


Kết luận

Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội phản ánh hệ thống tri thức pháp lý thực định và lý luận tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành. Giá trị học thuật cốt lõi của công trình nằm ở tính chuẩn mực, tính hệ thống và sự bám sát các yêu cầu cải cách tư pháp theo tinh thần Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận từ phần lý luận chung và các nguyên tắc chỉ đạo, nghiên cứu các chế định bổ trợ (chủ thể, chứng cứ, biện pháp ngăn chặn), sau đó đi sâu vào trình tự 7 giai đoạn tố tụng cụ thể và các thủ tục đặc biệt. Kết hợp việc tự nghiên cứu giáo trình với hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành và án lệ thực tế sẽ giúp người học hình thành năng lực tư duy pháp lý và kỹ năng áp dụng pháp luật tố tụng hình sự một cách chính xác, minh bạch.