Giáo trình Luật An sinh xã hội | Chủ biên PGS. Nguyễn Hữu Chí (NXB Giáo dục)

Giáo trình luật học về luật an sinh xã hội 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Chuyên ngành

Luật An Sinh Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

235
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình luật an sinh xã hội 2024

Giáo trình luật an sinh xã hội cung cấp một hệ thống kiến thức pháp lý nền tảng, đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo và nghiên cứu khoa học pháp lý tại Việt Nam. Đây là tài liệu không chỉ phục vụ cho sinh viên, học viên các cơ sở đào tạo luật mà còn là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà lập pháp, người hành nghề luật và bất kỳ ai quan tâm đến chính sách xã hội. Nội dung giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầu, đảm bảo tính hệ thống, cập nhật và sâu sắc. An sinh xã hội là một nhu cầu thiết yếu, và pháp luật chính là công cụ hữu hiệu nhất mà Nhà nước sử dụng để thực thi trách nhiệm này. Lịch sử phát triển của an sinh xã hội, từ các hình thức tương trợ cộng đồng sơ khai đến hệ thống pháp luật phức tạp ngày nay, cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc ổn định xã hội và đảm bảo quyền con người. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế thị trường, các rủi ro như ốm đau, tai nạn, thất nghiệp, tuổi già ngày càng gia tăng, khiến vai trò của luật an sinh xã hội Việt Nam càng trở nên cấp thiết. Giáo trình này không chỉ dừng lại ở việc trình bày lý thuyết mà còn phân tích sâu sắc thực tiễn áp dụng pháp luật, từ đó đưa ra những định hướng hoàn thiện hệ thống. Việc nghiên cứu giáo trình giúp người học nắm vững bốn trụ cột chính: bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, ưu đãi xã hộibảo trợ xã hội. Mỗi trụ cột có đối tượng, cơ chế hoạt động và nguồn tài chính riêng, nhưng tất cả đều hướng đến mục tiêu chung là bảo vệ con người trước những biến cố của cuộc sống, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và phát triển bền vững. Đây là nền tảng tri thức quan trọng để hiểu rõ hơn về cách thức Nhà nước can thiệp và điều tiết các vấn đề xã hội thông qua pháp luật.

1.1. Khái niệm và vai trò của luật an sinh xã hội Việt Nam

Theo nghĩa hẹp, an sinh xã hội được hiểu là sự bảo đảm thu nhập và các điều kiện sinh sống thiết yếu cho người dân khi họ gặp rủi ro làm giảm hoặc mất khả năng lao động, mất việc làm. Khái niệm này được các tổ chức quốc tế như Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) định nghĩa là “sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình thông qua một số biện pháp được áp dụng rộng rãi”. Luật an sinh xã hội là ngành luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình tổ chức và thực hiện các chính sách an sinh xã hội của Nhà nước. Vai trò của nó là tạo ra một “lưới an toàn” cho mọi thành viên, đặc biệt là nhóm yếu thế, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Nó thể chế hóa trách nhiệm của Nhà nước, người sử dụng lao động và người lao động trong việc phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục rủi ro, góp phần ổn định chính trị và thúc đẩy kinh tế phát triển.

1.2. Các bộ phận cấu thành hệ thống an sinh xã hội hiện đại

Hệ thống an sinh xã hội Việt Nam hiện nay được cấu thành từ bốn bộ phận chính. Thứ nhất, bảo hiểm xã hội là trụ cột cơ bản nhất, dựa trên sự đóng góp của các bên để bù đắp thu nhập khi người lao động gặp các rủi ro như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, hưu trí, tử tuất. Thứ hai, bảo hiểm y tế nhằm hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh, đảm bảo mọi người dân được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Thứ ba, ưu đãi xã hội, một nét đặc thù của Việt Nam, thể hiện sự ghi nhận và đền đáp của xã hội đối với người có công với cách mạng. Cuối cùng, bảo trợ xã hội là sự trợ giúp của Nhà nước và cộng đồng cho những đối tượng đặc biệt khó khăn như người già cô đơn, trẻ mồ côi, người khuyết tật, nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu. Bốn bộ phận này tạo thành một hệ thống toàn diện, hỗ trợ lẫn nhau.

II. Thách thức chính khi nghiên cứu luật an sinh xã hội VN

Việc nghiên cứu và áp dụng luật an sinh xã hội tại Việt Nam đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi sự phân tích chuyên sâu và các giải pháp đồng bộ. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ chính đối tượng điều chỉnh của ngành luật này. Các quan hệ xã hội trong lĩnh vực an sinh vốn rất đa dạng và phức tạp, bao trùm từ quan hệ lao động, quan hệ y tế đến các vấn đề mang tính nhân đạo, từ thiện. Việc xác định ranh giới giữa các nhóm quan hệ này, chẳng hạn giữa bảo hiểm xã hội bắt buộc và tự nguyện, hay giữa bảo trợ xã hội do Nhà nước thực hiện và hoạt động từ thiện của cá nhân, là một bài toán không hề đơn giản. Thêm vào đó, hệ thống pháp luật về an sinh xã hội vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, các văn bản quy phạm pháp luật còn nằm rải rác, đôi khi thiếu tính thống nhất, gây khó khăn cho việc áp dụng. Một thách thức lớn khác là vấn đề tranh chấp an sinh xã hội. Các tranh chấp này ngày càng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất, từ việc chậm đóng, trốn đóng bảo hiểm đến những bất đồng trong việc xác định điều kiện hưởng chế độ. Cơ chế giải quyết tranh chấp hiện nay vẫn còn những hạn chế nhất định, chưa thực sự nhanh chóng và hiệu quả, ảnh hưởng đến quyền lợi của người thụ hưởng. Bên cạnh đó, nguồn lực tài chính để thực hiện các chính sách xã hội luôn là một áp lực, đặc biệt trong bối cảnh già hóa dân số nhanh và những tác động khó lường của kinh tế thị trường. Cân đối giữa khả năng của quỹ bảo hiểm xã hội và nhu cầu chi trả ngày càng tăng là một thách thức vĩ mô. Nghiên cứu giáo trình luật an sinh xã hội chính là bước đầu tiên để nhận diện và tìm kiếm lời giải cho những thách thức này.

2.1. Phân tích đối tượng điều chỉnh phức tạp của ngành luật

Đối tượng điều chỉnh của luật an sinh xã hội bao gồm bốn nhóm quan hệ chính: quan hệ bảo hiểm xã hội, quan hệ bảo hiểm y tế, quan hệ ưu đãi xã hội và quan hệ bảo trợ xã hội. Mỗi nhóm quan hệ lại có những đặc thù riêng về chủ thể, nội dung và cơ sở phát sinh. Ví dụ, quan hệ bảo hiểm xã hội thường phát sinh trên cơ sở quan hệ lao động và nguyên tắc “có đóng, có hưởng”. Ngược lại, quan hệ bảo trợ xã hội lại hình thành dựa trên nhu cầu trợ giúp của các đối tượng yếu thế mà không phụ thuộc vào sự đóng góp trước đó. Sự phức tạp này đòi hỏi người nghiên cứu phải có cái nhìn hệ thống, phân biệt rõ ràng các loại quan hệ để áp dụng đúng quy phạm pháp luật, tránh nhầm lẫn giữa các chế độ.

2.2. Vấn đề tranh chấp và giải quyết tranh chấp an sinh xã hội

Tranh chấp an sinh xã hội là những bất đồng, xung đột về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể trong quá trình thực hiện pháp luật an sinh xã hội. Các tranh chấp phổ biến bao gồm việc người sử dụng lao động không đóng hoặc đóng không đủ bảo hiểm xã hội cho người lao động, hoặc tranh chấp về việc xác định điều kiện hưởng các chế độ trợ cấp. Chương 6 của giáo trình đã chỉ rõ, việc giải quyết các tranh chấp này có thể thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án. Tuy nhiên, thủ tục giải quyết còn phức tạp, tốn kém thời gian và chi phí, gây khó khăn cho người lao động. Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.

III. Phân tích sâu về quan hệ pháp luật bảo hiểm xã hội

Quan hệ pháp luật an sinh xã hội về bảo hiểm xã hội được xem là trụ cột vững chắc và quan trọng nhất. Đây là những quan hệ xã hội được các quy phạm pháp luật điều chỉnh, phát sinh giữa tổ chức bảo hiểm xã hội với các bên liên quan trong việc tạo lập và sử dụng quỹ bảo hiểm xã hội. Đặc trưng cơ bản của loại quan hệ này là thường được hình thành trên cơ sở quan hệ lao động, thể hiện sự chia sẻ trách nhiệm giữa ba bên: Nhà nước, người sử dụng lao động và người lao động. Một bên chủ thể của quan hệ này luôn là tổ chức bảo hiểm xã hội, đại diện cho Nhà nước, đảm bảo tính công và sự bảo hộ của pháp luật. Việc phân tích sâu các quan hệ pháp luật về bảo hiểm xã hội giúp làm rõ quyền và nghĩa vụ của từng chủ thể. Về cơ cấu, quan hệ này được chia thành hai nhóm chính: quan hệ tạo lập quỹ và quan hệ chi trả. Mỗi nhóm có mục đích và các chủ thể tham gia khác nhau, nhưng lại liên kết chặt chẽ, tạo thành một chu trình khép kín. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định trong giáo trình luật an sinh xã hội về chương này giúp hiểu rõ cơ chế vận hành của hệ thống, từ đó nhận diện các vấn đề pháp lý phát sinh trong thực tiễn. Ví dụ, các quy định về đối tượng tham gia, mức đóng, phương thức đóng thuộc về quan hệ tạo lập quỹ, trong khi điều kiện hưởng, mức hưởng, thời gian hưởng các chế độ lại thuộc về quan hệ chi trả. Sự minh bạch và chặt chẽ trong các quy định này là yếu tố quyết định hiệu quả của chính sách bảo hiểm xã hội.

3.1. Đặc điểm của quan hệ tạo lập và chi trả quỹ bảo hiểm xã hội

Quan hệ tạo lập quỹ bảo hiểm xã hội là quan hệ giữa tổ chức bảo hiểm xã hội và người tham gia (người lao động, người sử dụng lao động) trong việc thu, nộp và quản lý quỹ. Đây là giai đoạn đầu vào, quyết định nguồn lực tài chính của hệ thống. Ngược lại, quan hệ chi trả bảo hiểm xã hội là quan hệ giữa tổ chức bảo hiểm và người hưởng chế độ. Trong mối quan hệ này, tổ chức bảo hiểm có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ, kịp thời các chế độ khi người hưởng đáp ứng đủ điều kiện luật định. Hai quan hệ này có mối liên hệ nhân quả, việc tạo lập quỹ hiệu quả là tiền đề cho việc chi trả bền vững.

3.2. Phân loại các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc tự nguyện

Pháp luật hiện hành phân loại bảo hiểm xã hội thành hai hình thức chính. Bảo hiểm xã hội bắt buộc áp dụng cho người lao động có quan hệ lao động ổn định (hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên), bao gồm các chế độ như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hưu trí và tử tuất, và bảo hiểm thất nghiệp. Đây là hình thức chủ đạo, đảm bảo an sinh cho lực lượng lao động chính của xã hội. Trong khi đó, bảo hiểm xã hội tự nguyện hướng tới nhóm lao động tự do, người không thuộc đối tượng bắt buộc, cho phép họ tự nguyện tham gia để hưởng chế độ hưu trí và tử tuất. Sự tồn tại của hai hình thức này nhằm mở rộng độ bao phủ của chính sách, hướng tới an sinh toàn dân.

IV. Cách tiếp cận các trụ cột BHYT ưu đãi và bảo trợ xã hội

Bên cạnh bảo hiểm xã hội, hệ thống an sinh được củng cố bởi ba trụ cột quan trọng khác, mỗi trụ cột giải quyết một nhóm vấn đề xã hội đặc thù. Bảo hiểm y tế (BHYT) là cơ chế tài chính y tế công cộng, hoạt động theo nguyên tắc chia sẻ rủi ro, nhằm đảm bảo mọi người dân được tiếp cận dịch vụ y tế khi ốm đau, bệnh tật. Mục tiêu của Việt Nam là thực hiện BHYT toàn dân, được quy định trong Luật Bảo hiểm y tế 2008. Tiếp theo, ưu đãi xã hội là một chính sách mang đậm tính nhân văn và truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc. Nó không dựa trên sự đóng góp tài chính mà căn cứ vào công lao, sự cống hiến, hy sinh của các đối tượng người có công với cách mạng. Đây là trách nhiệm và sự ghi nhận của Nhà nước và toàn xã hội. Cuối cùng, bảo trợ xã hội là lưới an toàn cuối cùng, hướng đến những người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn không thể tự lo cho cuộc sống (người nghèo, người khuyết tật, người già cô đơn...). Hoạt động này chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước và sự đóng góp của cộng đồng, thể hiện tính nhân đạo sâu sắc. Việc tìm hiểu ba trụ cột này thông qua giáo trình luật an sinh xã hội cho thấy một bức tranh toàn cảnh về cách Nhà nước thực hiện chính sách xã hội, kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc đóng góp và nguyên tắc tương trợ.

4.1. Nguyên tắc hoạt động và đối tượng của bảo hiểm y tế

Bảo hiểm y tế hoạt động không vì mục đích lợi nhuận, do Nhà nước tổ chức thực hiện. Nguyên tắc cốt lõi là cộng đồng chia sẻ rủi ro, người khỏe mạnh đóng góp hỗ trợ người ốm đau. Đối tượng tham gia BHYT rất rộng, bao gồm nhiều nhóm khác nhau, từ người lao động, cán bộ công chức, hưu trí đến trẻ em dưới 6 tuổi, người thuộc hộ nghèo, cận nghèo. Nhà nước có chính sách hỗ trợ mức đóng cho nhiều đối tượng, nhằm tiến tới mục tiêu bao phủ toàn dân, đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe.

4.2. Tìm hiểu chính sách ưu đãi xã hội cho người có công

Chính sách ưu đãi xã hội được quy định trong Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng. Đối tượng hưởng là những người đã cống hiến, hy sinh cho sự nghiệp giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, cùng thân nhân của họ. Các chế độ ưu đãi rất đa dạng, bao gồm trợ cấp hàng tháng, ưu đãi về giáo dục, y tế, nhà ở, đất đai... Việc thực hiện chính sách này không chỉ có ý nghĩa vật chất mà còn mang giá trị tinh thần to lớn, giáo dục truyền thống yêu nước và lòng biết ơn cho các thế hệ.

4.3. Vai trò của bảo trợ xã hội trong giảm nghèo bền vững

Bảo trợ xã hội đóng vai trò thiết yếu trong chiến lược giảm nghèo và đảm bảo công bằng xã hội. Các chính sách này cung cấp sự hỗ trợ trực tiếp (trợ cấp tiền mặt, hiện vật) và gián tiếp (chăm sóc tại cộng đồng, nhà xã hội) cho những cá nhân và hộ gia đình không có khả năng tự đảm bảo cuộc sống. Bằng cách cung cấp một mức sống tối thiểu, bảo trợ xã hội giúp các đối tượng yếu thế vượt qua khó khăn, có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng và vươn lên trong cuộc sống, góp phần vào sự ổn định và phát triển chung.

V. Các nguyên tắc cơ bản định hình luật an sinh xã hội

Để vận hành hiệu quả, toàn bộ hệ thống luật an sinh xã hội được xây dựng và thực thi dựa trên những nguyên tắc cơ bản, mang tính chỉ đạo xuyên suốt. Những nguyên tắc này phản ánh bản chất chính trị, kinh tế và xã hội của công tác an sinh. Một trong những nguyên tắc nền tảng nhất là mọi thành viên trong xã hội đều có quyền hưởng an sinh xã hội. Đây là một quyền con người cơ bản đã được quốc tế công nhận và được ghi nhận trong Hiến pháp Việt Nam. Nguyên tắc này đòi hỏi pháp luật phải có độ bao phủ rộng, không phân biệt đối xử. Tiếp đó là nguyên tắc Nhà nước thống nhất quản lý công tác an sinh xã hội. Do tầm quan trọng và quy mô của nó, Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong việc ban hành chính sách, tổ chức thực hiện và giám sát, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Một nguyên tắc quan trọng khác là sự kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc “hưởng thụ theo đóng góp” và nguyên tắc “lấy số đông bù số ít”. Nguyên tắc đầu tiên thể hiện tính kinh tế, công bằng trong bảo hiểm xã hội, trong khi nguyên tắc thứ hai thể hiện tính xã hội, nhân văn, sự san sẻ cộng đồng trong bảo trợ xã hộibảo hiểm y tế. Sự kết hợp linh hoạt này giúp hệ thống vừa bền vững về tài chính, vừa đảm bảo tính nhân đạo. Cuối cùng, nguyên tắc đa dạng hóa và xã hội hóa công tác an sinh xã hội khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội, huy động mọi nguồn lực để chăm lo cho người dân tốt hơn.

5.1. Nguyên tắc Nhà nước thống nhất quản lý an sinh xã hội

Nguyên tắc này khẳng định vai trò chủ đạo và trách nhiệm cao nhất của Nhà nước. Quản lý của nhà nước thể hiện ở nhiều khía cạnh: ban hành hệ thống pháp luật đồng bộ, thành lập các cơ quan chuyên trách như Bảo hiểm xã hội Việt Nam, tổ chức thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Sự quản lý thống nhất đảm bảo các chính sách xã hội được triển khai trên phạm vi toàn quốc một cách công bằng, minh bạch và hiệu quả, tránh tình trạng cục bộ, phân tán.

5.2. Sự kết hợp giữa hưởng theo đóng góp và lấy số đông bù số ít

Đây là nguyên tắc thể hiện sự dung hòa giữa khía cạnh kinh tế và xã hội. “Hưởng thụ theo đóng góp” là cốt lõi của bảo hiểm xã hội, nơi mức hưởng phụ thuộc vào mức đóng và thời gian đóng, tạo sự công bằng và khuyến khích tham gia. Ngược lại, “lấy số đông bù số ít” là bản chất của bảo hiểm nói chung và thể hiện rõ trong bảo hiểm y tếbảo trợ xã hội. Nguyên tắc này thể hiện tính chia sẻ rủi ro, tương trợ cộng đồng, khi số đông người khỏe mạnh, may mắn hỗ trợ cho số ít người gặp rủi ro, khó khăn. Sự kết hợp này tạo nên một hệ thống an sinh vừa công bằng vừa nhân văn.

VI. Tương lai và xu hướng phát triển luật an sinh xã hội

Hệ thống luật an sinh xã hội Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới trong bối cảnh đất nước hội nhập sâu rộng và phát triển kinh tế thị trường. Nghiên cứu giáo trình luật an sinh xã hội không chỉ để hiểu quá khứ và hiện tại mà còn để dự báo và định hình tương lai. Một trong những xu hướng tất yếu là tiếp tục mở rộng diện bao phủ, hướng tới một hệ thống an sinh toàn dân thực sự. Điều này đòi hỏi phải thiết kế các gói bảo hiểm xã hộibảo hiểm y tế linh hoạt, phù hợp với các nhóm lao động phi chính thức, lao động tự do ngày càng gia tăng. Thách thức lớn nhất trong tương lai gần là vấn đề già hóa dân số. Tốc độ già hóa nhanh gây áp lực nặng nề lên quỹ bảo hiểm xã hội, đặc biệt là quỹ hưu trí. Điều này đòi hỏi phải có những điều chỉnh kịp thời về tuổi nghỉ hưu, mức đóng, mức hưởng và phương thức đầu tư, quản lý quỹ an toàn, hiệu quả. Bên cạnh đó, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự thay đổi của thị trường lao động cũng đặt ra các vấn đề mới như bảo hiểm cho lao động trong nền kinh tế chia sẻ, trợ cấp thất nghiệp trong bối cảnh tự động hóa. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật phải đi đôi với cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý hiệu quả, minh bạch và tạo thuận lợi tối đa cho người dân khi tham gia và thụ hưởng các chính sách xã hội. Tương lai của luật an sinh xã hội gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững và đảm bảo quyền con người.

6.1. Thách thức từ già hóa dân số và kinh tế thị trường

Già hóa dân số làm tăng tỷ lệ người hưởng lương hưu trong khi giảm tỷ lệ người đóng góp, gây mất cân đối quỹ bảo hiểm xã hội. Đây là một bài toán khó đòi hỏi các giải pháp vĩ mô, dài hạn. Mặt khác, kinh tế thị trường tạo ra sự phân hóa giàu nghèo, gia tăng rủi ro mất việc làm, đòi hỏi hệ thống bảo trợ xã hội và bảo hiểm thất nghiệp phải đủ mạnh để trở thành bộ đệm hiệu quả cho nền kinh tế, giúp người lao động nhanh chóng quay trở lại thị trường.

6.2. Hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật an sinh xã hội

Để đối phó với các thách thức, hướng hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào một số điểm chính. Thứ nhất, sửa đổi Luật Bảo hiểm xã hội theo hướng tăng tính hấp dẫn, linh hoạt của bảo hiểm tự nguyện. Thứ hai, xây dựng hệ thống an sinh đa tầng, kết hợp giữa tầng hưu trí xã hội do nhà nước đảm bảo, tầng BHXH bắt buộc và tự nguyện, và tầng hưu trí bổ sung do doanh nghiệp cung cấp. Thứ ba, tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước, đặc biệt là trong công tác thanh tra, xử lý nghiêm các hành vi trốn đóng, nợ đọng bảo hiểm, đảm bảo sự bền vững của toàn hệ thống.

25/07/2025
Giáo trình luật an sinh xã hội 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

10112478 XUẤT BẢN GIÁO DỤG VIỆT NAM PGS. NGUYEN HỮU CHi (chi bién) GIAO TRINH LUAT AN SINH XA HOI NHA XUAT BAN GIAO DUC VIET NAM Lời giới thiệu.--ccccccisrrisikrirrerrke TH ng TH ETE111111 1H11 1107110711111. 5 _ EHƯƯNG 1: KHAI QUAT VE LUAT AN SINH XA HOI VIETNAM | —Khdi nim luat an sinh xã hội Việt Nam.11eee 7 1 — Quan hệ pháp luật an sinh xã hội 3 Câu hỏi ôn tập se stn ¬. 61 CHUUNG 2: BAO HIEM XA HOI.

PHAN I: NHUNG VAN ĐỂ CHUNG VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI I — Khái quát chung về bảo hiểm xã hội. 62 lI - Nguyên tắc của bảo hiểm xã hội.--: nhe 76 II Phân loại bảo hiểm xã hội. gato 80: IV — TO chite bao WM XA ăn. 82 PHAN I: CAC CHE ĐỘ BẢO HIỂM XÃ HỘI 001.

86 I ~ Bảo hiểm xã hội tự nguyện. - LH HH HH HH kg 410 TI = Bao idm tht nghi8p vo. 114 Câu hỏi ôn tập ¬. CHUUNG 3: BAO HEM Y TẾ | — Khái quát chung về bảo hiểm y tế.

cà t1 HH n1 hà 425 lI~ Chế độ bảo hiểm y tế. 1Ó HƯƠNG 4: ƯU ĐÃI XÃ HỘI †— Khái quát về ưu đãi xã hội. 154 lI— Đối tượng ưu đãi xã hội. S9 s1 1E1xrrtrtrtrrreeerred _ 465 Ill ~ NOI dung ché d6 50.

176 CU NOI ON TAD eeesssssssecsssesscssssssssssessesssesssesenssessestesesrsees “ 184 HƯƠNG 5: PHẾ BỘ BẢO TRỤ XÃ HỘI I— Khái quát về chế độ bảo trợ xã hội.--- ¡kg ng re 485 lI- Nội dung cơ bản của chế độ bảo trợ xã hội.eeiiiiiiesiirririrrriiileiimrrrim 198 tú Hàn HH HH. 205 IIl — Tài chính thực hiện chế độ bảo trợ xã hội. IV - Quản lý nhà nước về bảo trợ xã hội. TH TH TH k HH TH 13k SE BE T1 kg rtkt 207 Câu hỗi ôn lập._Ô mm “ 213 CHUUNG 6: TRANH CHAP VA GIẢI QUYET TRANH CHAP AN SINH XA HỘI I~ Một số vấn đề chung về tranh chấp an sinh xã hội.creeeerreerierrrriee 214 I - Giải quyết tranh chấp an sinh xã hội.o 55c Hướng re 226 Câu hồi ôn lập.

ch go HH Hàn HH HH HH1 1e 295 An sinh xã hội là nhu cẩu thiết yếu của người dân trong bất cứ xã hội nào và trách nhiệm lớn nhất trong lĩnh vực này thuộc về nhà nước. Đề thực biện an sinh xã hội cho các thành viên của mình. Nhà nước sử dụng nhiều công cụ khác nhau, một trong những công cụ có hiệu quả nhất là pháp luật. Pháp luật _ gn sinh xã hội ở Việt Nam chỉ thực su duoc quan tam ca vé chat và lượng trong thời gian gân đây.

Vì vậy, nghiên cứu về lý luận và thực tiễn về pháp luật an sinh xã hội là một nhu cầu cấp thiết của khoa học pháp lý nước ta. Môn học Luật an sinh xã hội được nhiều cơ sở đào tạo luật ở Việt Nam đưa vào chương trình giảng dạy, nghiên cứu ở các hệ và loại hình đào tạo khác nhau. Nhằm cung cấp nguôn tài liệu tham khảo và tài liệu nghiên cứu, học tập môn học này, nhóm tác giả thuộc Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - Đại học Huế, Bộ Tư pháp đã phối hợp tổ chức biên soạn Giáo trình Luật an sinh xã hội. | Dù được biên soạn với sự nghiêm túc, cẩn trong song chắc chắn giáo trình khó tránh khỏi những hạn chế, khiếm khuyết.

Tập thể tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của: dong nghiép, hoc vién va ban doc để giáo trình được hoàn thiện trong các lấn tái bản. Mọi góp ý xin gửi về Công ty CP Sách Đại học - Dạy nghề, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 25 Hàn Thuyên - Hà Nội. Xin trần trọng cảm on! | che rhe eu HƯƠNG ï | KHAI QUAT VE LUAT AN SINH XA HOI VIET NAM I- KHÁI NIỆM LUẬT AN SINH XÃ HỘI VIỆT NAM 1. Đối tượng điều chỉnh của Luật An sinh xã hội Việt Nam a) Khái niệm và các bộ phận cầu thành an sinh xã hội Su ton tai va phat triển của con người và xã hội loài người bắt đầu từ: những việc như ăn, mặc, ở.

Đó là những nhu cầu tôi thiểu và thiết yếu của con người, có thể đạt được bằng nhiều cách khác nhau, trong đó lao động làm ra của cải vật chất được coi là cách tích cực và lâu bền nhất để con. người thỏa mãn các nhụ cầu cuộc sống của mình. Của cải xã hội càng nhiều thì mức độ thoả mãn nhu cầu càng cao. Tuy nhiên, trong suốt cuộc đời, không phải khi nào con người cũng gặp thuận lợi, cũng có thể lao động tạo ra được thu nhập.

Trái lại, có rất nhiều trường hợp khó khăn, bất hạnh, rủi ro xây ra làm cho con người bị giảm, mắt thu nhập hoặc các điều kiện sinh sống khác (ốm đau, tai nạn, mất người nuôi dưỡng, tuổi già, chiến tranh, dịch bệnh, tử vong. Hơn nữa, cuộc sống của con người phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện tự nhiên và điều kiện xã hội. Khi điều kiện tự nhiên và _ xã hội không thuận lợi đã làm cho một bộ phận dân cư cần phải có sự giúp đỡ bởi người này hay người khác, bằng cách này hay cách khác để bảo đảm cuộc sống bình thường. Từ xa xưa, trước những khó khăn, rỏi ro trong cuộc sống, con người đã tự khắc phục theo kiểu “tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn”.

Bên cạnh đó, còn có sự san sẻ, đùm bọc, cưu mang của cộng đồng. Sự tương trợ dần dần được mở rộng và phát triển dưới nhiều hình thức khác nhau. Xã hội càng phát triển, mang đến cho cuộc sống của con người nhiều cơ hội phát triển, nhưng đi liền với nó là không ít những rủi ro hoặc nguy cơ rủi ro trên tất cả các lĩnh vực và phương diện mà con người phải đối mặt, cần có những hoạt động nhất định để phòng ngừa, khống chế và khắc phục những hậu quả do - nó gây ra. Đó chính là phạm vi của công tác an sinh xã hội theo cách gọi ngày nay.

TỪ sau cuộc cách mạng công nghiệp, hệ thống an sinh xã hội đã có những cơ sở để hình thành và phát triển. Quá trình công nghiệp hoá làm cho đội ngũ người lao động làm công ăn lương tăng lên một cách đáng kể, cuộc sống của họ phụ thuộc chủ yếu vào thu nhập do lao động làm thuê đem lại. Sự hãng hụt về tiền lương trong các trường hợp bị ốm đau, tai nạn, rủi ro, bị mất việc làm hoặc khi về già. đã trở thành mối đe dọa đối với cuộc sống bình thường của những người lao động này.

Sự bắt buộc phải đối mặt với những nhu cầu thiết yếu hàng ngày đã buộc những người làm công ăn lương tìm cách khắc phục bằng những hành động tương thân, tương ái (lập các quỹ tương tế, các hội đoàn.); đồng thời, đòi hỏi giới chủ và Nhà nước phải có bảo trợ bảo đảm cuộc sống cho họ. Những yếu tổ đoàn kết, hướng thiện đó đã tác động tích cực đến ý thức và công việc xã hội của Nhà nước và buộc Nhà nước cũng phải vào cuộc vì một xã hội ổn định và phát triển. Năm 1850, lần đầu tiên ở Đức, nhiều Bang đã thành lập quỹ ốm đau và yêu cầu công nhân phải đóng góp để dự phòng khi bị giảm thu nhập vì bệnh: tật. Từ đó, xuất hiện hình thức bắt buộc đóng góp (mà hiện nay chúng ta gọi là bảo hiểm xã hội bắt buộc).

Lúc đầu chỉ có giới thợ tham gia, dần dần các. hình thức bảo hiểm mở rộng ra cho các trường hợp rủi ro nghề nghiệp, tuổi già và tàn tật. Đến cuối những năm 1880, an sinh xã hội (lúc này là bảo hiểm xã hội) đã có bước phát triển mới. Không chỉ người lao động phải đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội, mà cả người sử dụng lao động và Nhà nước cũng phải thực hiện nghĩa vụ của mình đối với người lao động và đối với cộng đồng xã hội.

Mô hình này của Đức đã lan dần ra châu Âu, sau đó sang các nước Mỹ Latin, rồi đến Bắc Mỹ và Canada vào những năm 30 của thế kỷ XX. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, an sinh xã hội đã lan rộng sang các nước giành được độc lập ở châu Á, châu Phi và vùng Caribê. Ngoài bảo hiểm xã hội, các hình thức truyền thống về tương tế, cứu trợ xã hội cũng tiếp tục 8 phát triển để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn như những người già cô đơn, người tàn tật, trẻ em mồ côi, người goá bụa và những người không may gặp rủi ro vì thiên tai, hoả hoạn. Các dịch vụ xã hội như dịch vu y tế, dự phòng tai nạn, dự phòng y tế tái thích ứng; dịch vụ đặc biệt cho người tàn tật, người già, bảo vệ trẻ em.

được từng bước mở rộng ở các nước theo những điều kiện tổ chức, chính trị, kinh tế - xã hội, tài chính và quản lý khác nhau. Hệ thống an sinh xã hội được hình thành và phát triển rất đa dạng dưới nhiều hình thức khác nhau ở từng quốc gia, trong từng giai đoạn lịch sử, trong đó bảo hiểm xã hội là trụ cột chính. Đạo luật đầu tiên về an sinh xã hội (Social Security) trên thế giới là Đạo luật năm 1935 ở Mỹ? Đạo luật này quy định thực hiện chế độ bảo vệ tuổi già, chế độ tử tuất, tàn tật và trợ cấp thất nghiệp. Đến năm 1941, trong Hiến chương Đại Tây Dương và sau đó Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) chính thức dùng thuật ngữ an sinh xã hội trong các công ước quốc tế.

Đến nay, an sinh xã hội đã được tất cả các nước thừa nhận là một trong những quyền con người. Nội dung của an sinh xã hội cũng đã được ghi nhận trong Tuyên ngôn nhân quyền do Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 10/12/1948. An sinh xã hội được dịch bởi từ “Social Security” trong tiếng Anh. Tuy nhiên, ngoài thuật ngữ “an sinh xã hội” thì một số địch giả khác nhau còn địch là “bảo đảm xã hội”, “bảo trợ xã hội”, “an ninh xã hội”, “an toàn xã hội”.

với những ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau. Theo nghĩa chung nhất, “Social Security” là sự đảm bảo thực hiện các quyền của con người được sống trong hòa bình, được tự do làm ăn, cư trú, đi chuyên, phát biểu chính kiến trong khuôn khổ luật pháp; được bảo vệ và bình đẳng trước pháp luật; được học tập, được có việc làm, có nhà ở; được đảm bảo thu nhập để thoả mãn những nhu cầu sinh sống thiết yếu khi bị rủi ro, tai nạn, tuổi già. Theo nghĩa này thì phạm vi của “Social Security” rất rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ