Chương 1 Lịch sử Đảng: Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời và Cương lĩnh chính trị đầu tiên

Giáo trình về lsd chương 1 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Lịch Sử Đảng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình lsd chương 1 1 Mở đầu kỷ nguyên mới

Nghiên cứu Giáo trình lsd chương 1 1 mang ý nghĩa lịch sử và chính trị sâu sắc, không chỉ cung cấp kiến thức hệ thống về quá trình ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam mà còn giáo dục lý tưởng cách mạng cho thế hệ trẻ. Chương này đặt nền móng cho toàn bộ học phần, lý giải nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến sự thành lập một chính đảng tiên phong, có khả năng lãnh đạo sự nghiệp giải phóng dân tộc. Nội dung chính của chương tập trung vào giai đoạn từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1930, phân tích bối cảnh thế giới và trong nước, sự thất bại của các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản, qua đó làm nổi bật vai trò của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trong việc tìm ra con đường cứu nước đúng đắn. Việc học tập chương này giúp củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, bồi đắp lòng tự hào dân tộc và nhận thức rõ sứ mệnh lịch sử của Đảng trong việc bảo vệ Tổ quốc và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Các kiến thức được trình bày không chỉ là những sự kiện lịch sử đơn thuần mà còn là cơ sở để trang bị phương pháp nhận thức biện chứng, khách quan về vai trò lãnh đạo của Đảng, từ đó xác lập con đường phát triển tất yếu của cách mạng Việt Nam. Hiểu rõ nội dung của chương 1 là chìa khóa để nắm bắt toàn bộ tiến trình lịch sử cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu Lịch sử Đảng Cộng sản

Việc học tập, nghiên cứu Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam có ý nghĩa to lớn trong việc giáo dục lý tưởng và truyền thống đấu tranh cách mạng. Nó giúp củng cố và bồi đắp niềm tin của thế hệ trẻ đối với sự lãnh đạo của Đảng, khơi dậy niềm tự hào về những trang sử vẻ vang của dân tộc. Thông qua việc tìm hiểu quá trình ra đời và lãnh đạo của Đảng, người học có thể nhận thức sâu sắc về sứ mệnh lịch sử mà Đảng đã và đang gánh vác: lãnh đạo bảo vệ vững chắc Tổ quốc và xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội. Đây không chỉ là việc tiếp thu kiến thức mà còn là quá trình rèn luyện bản lĩnh chính trị, nâng cao ý thức trách nhiệm công dân, đặc biệt là với những người trẻ chuẩn bị gia nhập Đảng và tham gia vào công cuộc xây dựng Đảng ngày càng vững mạnh.

1.2. Nội dung cốt lõi và mục tiêu chính của chương 1 giáo trình

Chương 1 của giáo trình cung cấp một hệ thống tri thức về quá trình ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam trong giai đoạn 1920 - 1930. Mục tiêu chính là làm rõ bối cảnh lịch sử, nội dung cơ bản và giá trị lịch sử của Cương lĩnh chính trị đầu tiên. Bên cạnh đó, chương học còn phân tích quá trình Đảng lãnh đạo cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và giành chính quyền trong giai đoạn 1930 - 1945. Về tư tưởng, nội dung này góp phần củng cố niềm tin vào con đường cách mạng mà lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc và Đảng đã lựa chọn. Về kỹ năng, chương học trang bị phương pháp nhận thức biện chứng, khách quan về vai trò lãnh đạo của Đảng, giúp người học hiểu rõ quá trình lịch sử một cách toàn diện và sâu sắc, từ đó vận dụng vào thực tiễn nhận thức và hành động.

II. Phân tích bối cảnh lịch sử Việt Nam trước khi có Đảng ra đời

Việc tìm hiểu Giáo trình lsd chương 1 1 không thể tách rời bối cảnh lịch sử phức tạp cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Trên thế giới, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc, tăng cường xâm chiếm thuộc địa. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 và sự ra đời của Quốc tế Cộng sản (1919) đã mở ra một thời đại mới, tác động mạnh mẽ đến phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu, truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản. Tại Việt Nam, thực dân Pháp thực hiện chính sách cai trị hà khắc, bóc lột kinh tế tàn bạo và nô dịch văn hóa. Chính sách “chia để trị” và hai cuộc khai thác thuộc địa đã làm xã hội Việt Nam biến đổi sâu sắc. Các giai cấp cũ bị phân hóa, các giai cấp và tầng lớp mới như công nhân, tư sản, tiểu tư sản ra đời. Mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai phong kiến trở thành mâu thuẫn chủ yếu, ngày càng gay gắt. Chính bối cảnh này đã làm nảy sinh các phong trào yêu nước, nhưng tất cả đều lâm vào bế tắc, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một đường lối cứu nước mới và một tổ chức cách mạng tiên phong có đủ năng lực để gánh vác sứ mệnh lịch sử.

2.1. Tác động của tình hình thế giới đến cách mạng Việt Nam

Từ nửa sau thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa, đẩy mạnh xâm lược thuộc địa. Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước châu Á, châu Phi nổi lên mạnh mẽ. Đặc biệt, thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã làm thay đổi cục diện thế giới, cổ vũ các dân tộc bị áp bức đứng lên đấu tranh. Sự thành lập Quốc tế Cộng sản vào tháng 3/1919 dưới sự lãnh đạo của V.I. Lênin đã vạch ra đường hướng chiến lược cho cách mạng vô sản và các vấn đề dân tộc, thuộc địa. Những sự kiện này đã ảnh hưởng sâu sắc, thức tỉnh và thúc đẩy phong trào yêu nước Việt Nam chuyển dần sang khuynh hướng vô sản, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào trong nước.

2.2. Sự khủng hoảng đường lối cứu nước của các phong trào yêu nước

Trước khi Đảng ra đời, các phong trào yêu nước của nhân dân Việt Nam diễn ra liên tục nhưng đều thất bại. Phong trào Cần Vương (1885-1896) mang nặng “cốt cách phong kiến” đã chấm dứt vai trò lãnh đạo của giai cấp này. Các phong trào theo khuynh hướng dân chủ tư sản đầu thế kỷ XX, tiêu biểu là xu hướng bạo động của Phan Bội Châu (phong trào Đông Du) và xu hướng cải cách của Phan Châu Trinh, dù thể hiện tinh thần yêu nước nồng nàn nhưng cũng không thành công do hạn chế về đường lối. Tổ chức Việt Nam Quốc dân Đảng với cuộc khởi nghĩa Yên Bái (2/1930) tuy oanh liệt nhưng nhanh chóng thất bại. Nguyên nhân chính là do các phong trào này thiếu một đường lối chính trị đúng đắn, chưa có một tổ chức vững mạnh để tập hợp toàn dân tộc. Sự thất bại của các phong trào này cho thấy sự khủng hoảng sâu sắc về đường lối cứu nước, đặt ra yêu cầu lịch sử phải tìm một con đường mới.

2.3. Chuyển biến xã hội Việt Nam dưới ách thống trị của thực dân Pháp

Chính sách cai trị và khai thác thuộc địa của thực dân Pháp đã làm xã hội Việt Nam biến đổi sâu sắc. Giai cấp địa chủ phong kiến bị phân hóa, một bộ phận câu kết với Pháp, một bộ phận có tinh thần dân tộc. Giai cấp nông dân chiếm hơn 90% dân số, bị bóc lột nặng nề, là lực lượng cách mạng hùng hậu. Giai cấp công nhân Việt Nam ra đời gắn với các cuộc khai thác, tuy còn nhỏ bé nhưng sớm tiếp thu tư tưởng tiên tiến và có năng lực lãnh đạo cách mạng. Tầng lớp tư sản dân tộc và tiểu tư sản cũng hình thành, có tinh thần dân tộc nhưng lập trường không kiên định. Sự phân hóa giai cấp này tạo ra những mâu thuẫn mới, trong đó mâu thuẫn giữa dân tộc Việt Nam với đế quốc Pháp và phong kiến tay sai là gay gắt nhất. Đây chính là cơ sở xã hội cho cuộc cách mạng giải phóng dân tộc sắp tới.

III. Quá trình Nguyễn Ái Quốc chuẩn bị để thành lập Đảng CSVN

Điểm nhấn quan trọng trong Giáo trình lsd chương 1 1 là vai trò của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trong việc chuẩn bị các điều kiện cho sự ra đời của Đảng. Năm 1911, Người ra đi tìm đường cứu nước với một nhận thức mới, vượt lên trên hạn chế của các nhà yêu nước đương thời. Qua trải nghiệm thực tiễn, Người nhận ra kẻ thù chung của các dân tộc bị áp bức và xác định lực lượng đồng minh. Tháng 7/1920, việc đọc “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin đã giúp Người tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn: con đường cách mạng vô sản. Sự kiện Người bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp (12/1920) đánh dấu bước ngoặt quyết định trong tư tưởng và lập trường chính trị. Từ đó, Nguyễn Ái Quốc đã tích cực chuẩn bị về mọi mặt. Về tư tưởng, Người truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin về Việt Nam qua các tác phẩm báo chí. Về chính trị, Người xây dựng hệ thống luận điểm về cách mạng giải phóng dân tộc. Về tổ chức, Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (6/1925), tổ chức tiền thân của Đảng, để huấn luyện cán bộ và xây dựng cơ sở cách mạng trong nước.

3.1. Hành trình tìm đường cứu nước và tiếp cận chủ nghĩa Mác Lênin

Năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Tổ quốc, bắt đầu hành trình tìm con đường giải phóng dân tộc. Khác với các bậc tiền bối, Người không hướng sang phương Đông mà quyết định sang phương Tây để tìm hiểu bản chất của kẻ thù. Sau nhiều năm bôn ba, tháng 7/1920 tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc đọc được “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của Lênin. Luận cương đã giải đáp những vấn đề cơ bản về con đường cứu nước, chỉ ra mối quan hệ giữa cách mạng vô sản ở “chính quốc” và cách mạng giải phóng ở thuộc địa. Đây là bước ngoặt, từ đó Người hoàn toàn tin theo Lênin, tin theo Quốc tế Cộng sản, xác định con đường cách mạng vô sản là con đường duy nhất đúng đắn để giải phóng dân tộc Việt Nam.

3.2. Chuẩn bị về tư tưởng chính trị và tổ chức cho Đảng ra đời

Nguyễn Ái Quốc đã tiến hành chuẩn bị toàn diện cho việc thành lập Đảng. Về tư tưởng, Người sáng lập báo Le Paria (Người cùng khổ) và viết nhiều bài tố cáo chủ nghĩa thực dân, truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin. Về chính trị, Người khẳng định cách mạng giải phóng dân tộc là một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới, cần có sự lãnh đạo của một đảng cách mạng. Về tổ chức, tháng 6/1925, Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, hạt nhân là Cộng sản đoàn. Thông qua tổ chức này và tờ báo Thanh niên, Người đã đào tạo một đội ngũ cán bộ, đưa lý luận cách mạng thâm nhập vào phong trào công nhân và phong trào yêu nước, tạo ra những tiền đề trực tiếp cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

IV. Diễn biến Hội nghị thành lập Đảng và Cương lĩnh chính trị

Sự phát triển của phong trào cách mạng trong nước cuối những năm 1920 đòi hỏi phải có một chính đảng thống nhất. Giáo trình lsd chương 1 1 trình bày chi tiết sự ra đời của ba tổ chức cộng sản vào năm 1929: Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn. Sự tồn tại của ba tổ chức riêng rẽ dẫn đến nguy cơ chia rẽ phong trào. Trước tình hình đó, với tư cách là phái viên của Quốc tế Cộng sản, Nguyễn Ái Quốc đã triệu tập Hội nghị hợp nhất tại Cửu Long (Hồng Kông) từ ngày 6/1 đến 7/2/1930. Hội nghị đã nhất trí hợp nhất các tổ chức cộng sản thành một đảng duy nhất, lấy tên là Đảng Cộng sản Việt Nam. Hội nghị cũng thông qua các văn kiện quan trọng do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo, bao gồm Chánh cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, tạo thành Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng. Cương lĩnh này xác định đường lối chiến lược là “làm tư sản dân quyền c.m và thổ địa c.m để đi tới xã hội cộng sản”, đặt nhiệm vụ chống đế quốc và phong kiến lên hàng đầu, đồng thời đề ra phương pháp cách mạng và lực lượng cách mạng đúng đắn.

4.1. Sự ra đời của các tổ chức cộng sản tiền thân ở Việt Nam

Năm 1929, phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh mẽ, tổ chức Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên không còn đủ sức lãnh đạo. Tháng 3/1929, chi bộ cộng sản đầu tiên ra đời ở Hà Nội. Ngày 17/6/1929, Đông Dương Cộng sản Đảng được thành lập ở Bắc Kỳ. Trước ảnh hưởng đó, tháng 11/1929, An Nam Cộng sản Đảng được thành lập ở Nam Kỳ. Tại Trung Kỳ, những thành viên tiên tiến của Tân Việt Cách mạng Đảng cũng tuyên bố thành lập Đông Dương Cộng sản Liên đoàn vào tháng 9/1929. Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản là một bước phát triển tất yếu của phong trào cách mạng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp bách phải thống nhất thành một đảng duy nhất để tập trung sức mạnh.

4.2. Nội dung cơ bản Cương lĩnh chính trị đầu tiên tháng 2 1930

Cương lĩnh chính trị đầu tiên do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo đã xác định những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam. Về chiến lược, Cương lĩnh chủ trương tiến hành “tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản”. Về nhiệm vụ, Cương lĩnh nêu rõ phải “đánh đổ đế quốc chủ nghĩa Pháp và bọn phong kiến”, làm cho nước Nam hoàn toàn độc lập. Về lực lượng, Cương lĩnh xác định giai cấp công nhângiai cấp nông dân là gốc cách mệnh, đồng thời chủ trương đoàn kết mọi lực lượng yêu nước. Về vai trò lãnh đạo, Cương lĩnh khẳng định Đảng là đội tiên phong của giai cấp vô sản. Đây là một cương lĩnh giải phóng dân tộc đúng đắn và sáng tạo, phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

V. Đánh giá ý nghĩa lịch sử của việc thành lập Đảng Cộng sản

Việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử vô cùng trọng đại, một bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam. Như Giáo trình lsd chương 1 1 đã khẳng định, sự ra đời của Đảng đã chấm dứt hoàn toàn cuộc khủng hoảng kéo dài về đường lối cứu nước và giai cấp lãnh đạo. Lần đầu tiên, cách mạng Việt Nam có một chính đảng tiên phong với đường lối chính trị đúng đắn, khoa học, có khả năng tập hợp và lãnh đạo toàn dân tộc đấu tranh giành độc lập. Sự ra đời của Đảng là sản phẩm của sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác - Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam. Điều này chứng tỏ giai cấp công nhân Việt Nam đã trưởng thành, đủ sức gánh vác sứ mệnh lịch sử. Từ đây, cách mạng Việt Nam trở thành một bộ phận khăng khít của phong trào cách mạng vô sản thế giới. Sự kiện này là nhân tố hàng đầu, quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong suốt thế kỷ XX và cả giai đoạn sau này, mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc – kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

5.1. Chấm dứt khủng hoảng về đường lối cứu nước và lãnh đạo cách mạng

Trước năm 1930, các phong trào yêu nước Việt Nam dù sôi nổi nhưng đều thất bại do thiếu một đường lối cứu nước đúng đắn và một tổ chức lãnh đạo đủ uy tín, năng lực. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam với Cương lĩnh chính trị đầu tiên đã giải quyết triệt để vấn đề này. Đảng đã vạch ra con đường cách mạng vô sản, con đường duy nhất đúng đắn để giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp và giải phóng con người. Vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng được lịch sử khẳng định, chấm dứt thời kỳ khủng hoảng kéo dài, đưa cách mạng Việt Nam vào một quỹ đạo phát triển mới.

5.2. Mở ra bước ngoặt vĩ đại cho lịch sử dân tộc Việt Nam

Sự ra đời của Đảng là một bước ngoặt lịch sử vĩ đại. Nó không chỉ thống nhất các lực lượng cộng sản trong cả nước mà còn đưa cách mạng Việt Nam trở thành một bộ phận của phong trào cách mạng thế giới. Đây là kết quả của sự chuẩn bị công phu, sáng tạo của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc và sự đoàn kết của những chiến sĩ cách mạng tiên phong. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Việc thành lập Đảng là một bước ngoặt vô cùng quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam ta. Nó chứng tỏ rằng giai cấp vô sản ta đã trưởng thành và đủ sức lãnh đạo cách mạng”. Thắng lợi này đã mở ra con đường đi đến độc lập, tự do và chủ nghĩa xã hội cho dân tộc.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

có ý nghĩa lịch sử to lớn trong sự phát triển của lịch sử dân tộc. Qua học tập, nghiên cứu lịch sử Đảng để giáo dục lý tưởng, truyền thống đấu tranh cách mạng của Đẳng và dân tộc, củng cố, bồi đắp niềm tin đối với sự lãnh đạo của Đảng, tự hào về Đảng, nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ Chuong 1 pANG CONG SAN VIET NAM RA BOL khi gia nhập Đẳng, tham gia xây dựng Đảng ngày càng vững mạnh, tiếp tục thực hiện sứ mệnh vẻ vang của Đăng VÀ LÃNH ĐẠO ĐẤU TRANH là lãnh đạo bảo vệ vững chắc Tổ quốc và xây dựng thành GIÀNH CHÍNH QUYỀN công chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Về kiến thức: Cung cấp cho sinh viên những trì thức có tính hệ thống quá trình ra đời của Đảng Công sản Việt Nam (1920 - 1930), nội dung cơ bản, giá trị lịch sử của Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đăng và quá trình Đảng lãnh đạo cuộc đấu tranh giải phóng dân bộc, giành chính quyền (1939 - 19445). 9, Về tư tưởng: Cung cấp cơ sở lịch sử, góp phần củng cế niềm tin của thế hệ trể vào con đường cach mạng giải phóng dân tộc và phát triển đất nước - sự lựa chọn đúng đắn, tất yếu, khách quan của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc và Đẳng Cộng sản Việt Nam.

Về kỹ năng: Trang bị cho sinh viên phương pháp _ nước tư bản chủ nghĩa, phong trào giải phéng dan téc o nhận thức biện chứng, khách quan về quá trình Đảng ra 'Š các nước thuộc địa trở thành một bộ phận quan trọng đời và vai trò lãnh đạo của Đảng trong cuộc đấu tranh giải ` trong cuộc đấu tranh chung chống chủ nghĩa tư bản, thực phóng dân tộc, xác lập chính quyền cách mạng. Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước châu Á đầu thế kỷ XX phát triển rộng khắp, tác động mạnh mẽ đến B. NOI DUNG phong trào yêu nước Việt Nam. Trong bối cảnh đó, thắng lợi của Cách mạng Tháng I- DANG CONG SAN VIET NAM RA DOT Mười Nga năm 1917 đã làm biến đổi sâu sắc tình hình VA CƯƠNG LĨNH CHÍNH TRỊ ĐẦU TIÊN CUA DANG thế giới.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga (THANG 2/1930) không chỉ có ý nghĩa to lớn đối với cuộc đấu tranh của 1. Bối cảnh lịch sử giai cấp vô sẵn ở các nước tư bản, mà cồn có tác động sâu sắc đến phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa. a) Tình hình thế giới Tháng 3/1919, Quốc tế Cộng sản, do V,Ì. Lênin đứng đầu, Từ nửa sau thế kỷ XIX, các nước tư bản Âu - Mỹ có bệ tham mưu chiến đấu, tổ được thành lập, trẻ thành những chuyển biến mạnh mẽ trong đời sống kinh tế - xã trào cách mạng vô sản thế giới.

chức lãnh đạo phong hội. Chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển từ giai đoạn tự Quốc tế Cộng sản không những vạch đường hướng chiến do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyển (đế quốc chủ lược cho cách mạng vô sản mà còn để cập các vấn để dân nghĩa), đẩy mạnh quá trình xâm chiếm và nô dịch các tộc và thuộc địa; giúp đỡ, chỉ đạo phong trào giải phóng nước nhỏ, yếu ở châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ Latinh, dân tộc. Cùng với việc nghiên cứu và hoàn thiện chiến biến các quốc gia này thành thuộc địa của các nước đế lược và sách lược về vấn để dân tộc và thuộc địa, Quốc tế quốc. Trước bối cảnh đó, nhân dan các đân tộc bị áp bức đã Cộng sẵn đã tiến hành hoạt động truyền bá tư tưởng đứng lên đấu tranh tự giải phóng khỏi ách thực dân, đế cách mạng vô sản và thúc đẩy phong trào đấu tranh ở quốc, tạo thành phong trào giải phóng dân tộc mạnh mẽ, khu vực này đi theo khuynh hướng vô sản.

Đại hội TÍ của rộng khắp, nhất là ở châu Á. Cùng với phong trào đấu Quốc tế Cộng sản (1920) đã thông qua Sơ tháo lần thứ tranh của giai cấp vô sản chống lại giai cấp tư sản ở các cương về vấn đề dân tộc và vấn đề nhất những luận 36 Photokhoahoc@gmail.com alo: 0912 447 854 thuộc địa do V. Lânin khởi xướng. Cách mạng Tháng Tuy triểu đình nhà Nguyễn đã đầu hàng thực dan Mười Nga và những hoạt động cách mạng của Quốc tế Pháp, nhưng nhân dân Việt Nam không chịu khuất phục, Cộng sản đã ảnh hưởng mạnh mẽ và thức tỉnh phong phong trào đấu tranh nổ ra liên tục, khắp các địa phương.

trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa, trong đó có Thực đân Pháp phải dùng vũ lực để bình định, đần ấp sự Việt Nam và Đông Dương. nổi dậy của nhân dân. Thực dân Pháp tiến hành xây dựng hệ thống chính quyển thuộc địa bên cạnh việc duy trì b} Tình hình Việt Nam và các phong trào yêu nước chính quyển phong kiến bản xứ làm tay sai. Pháp thực trước khi có Đẳng hiện chính sách “chia dé trị” nhằm phá vỡ khối đoàn kết - Tình hình Việt Nam: cộng đồng quốc gia dân tộc: chia ba kỳ (Bac Ky, Trang Ky, Là quốc gia Đông Nam Á nằm ở vị trí địa chính trị Nam Kỳ) với các chế độ chính trị khác nhau nằm trong quan trọng của châu A, Việt Nam trở thành đối tượng Tiên bang Đông Dương thuộc Pháp (Union indochinoise)’, nằm trong mưu đề xâm lược của thực dân Pháp.

Sau một được thành lập ngày 17/10/1887 theo sắc lệnh của Tổng quá trình điều tra thám sát lâu dài, thâm nhập kiên trì thống Pháp. của các giáo sĩ và thương nhân Pháp, ngày 1/9/1858, thực Từ năm 1897, thực đân Pháp bắt đầu tiến bành các dân Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, từng bước xâm lược cuộc khai thác thuộc địa lớn: Cuộc khai thác thuộc địa lần Việt Nam. Đó là thời điểm chế độ phong kiến Việt Nam thứ nhất (1897 - 1914) và cuộc khai thác thuộc ổịa lần thứ (đưới triều đại phong kiến nhà Nguyễn) đã lâm vào giai hai (1919 - 1929). Mưu đồ của thực dan Pháp nhằm biến đoạn khủng hoảng trầm trọng, Trước hành động xâm Việt Nam nói riêng và Đông Dương nói chung thành thị lược của Pháp, triểu đình nhà Nguyễn từng bước thỏa trường tiêu thụ hàng hóa của “chính quốc”, đồng thời ra hiệp (Hiệp tước 1862, 1874, 1883) và đến ngày 6/6/1884 gức vở vét tài nguyên, bóc lột sức lao động ré mat cua với Hiệp ước Patdnốt đã dầu hàng hoàn toàn thực dân người bản xứ, cùng nhiều hình thức thuế khóa nặng nề.

Pháp, Việt Nam trỏ thành “một xứ thuộc dia, dan ta IA Chế độ cai trị, bóc lột hà khắc của thực dân Pháp đối vong quốc nô, Tổ quốc ta bị giày xéo dưới gót sắt của kế với nhân dan Viet Nam là “chế độ độc tài chuyên chế nhất, thủ hung ác”. nó vô cùng khả ố và khủng khiếp hơn cả chế độ chuyên 1. Hồ Chí Minh: Toàn tap, Sdd, ¢. Bao gém: Bac Ky, Trung Ky, Nam Ky, Cao Mién, Ai Lao.com alo: 0912 447 854 chế của nhà nước quân chủ châu Á đời xưa”.

Năm 1862, các phong trào chống Pháp và bảo vệ chế độ phong kiến, Pháp đã lập nhà tù ở Côn Đảo để giam cầm những người tiêu biểu là phong trào Cần Vương; một số trở thành lãnh Việt Nam yêu nước chống Pháp. đạo phong trào nông dân chống thực dân Pháp và phong Về văn hoá - xã hội, thực dân Pháp thực hiện chính kiến phan động; một bộ phận nhỏ chuyển sang kinh sách “ngu dân” để dễ cai trị, lập nhà tù nhiều hơn trường doanh theo lối tư bản. học, đồng thời du nhập những giá trị phản văn hoá, duy Giai cấp nông dân chiếm số lượng đông đảo nhất trì tệ nạn xã hội vốn có của chế độ phong kiến và tạo nên (khoảng hơn 90% dân số), đồng thời là một giai cấp bị bóc nhiều tệ nạn xã hội mới, dùng rượu cần và thuốc phiện để lột nặng nề nhất. Do vậy, ngoài mâu thuẫn giai cấp vốn đầu độc các thế hệ người Việt Nam, ra sức tuyên truyền tư có với giai cấp địa chủ, nông đân còn có mâu thuẫn sâu tưởng “khai hoá văn mình” của nước “Đại Pháp”.

sắc với thực dân xâm lược. “Tính thần cách mạng của Chế độ áp bức về chính trị, bóc lột về kính tế, nô dịch nông dân không chỉ gắn liển với ruộng đất, với đời sống về văn hóa của thực dân Pháp đã làm biến đổi tình hình hằng ngày của họ, mà còn gắn bó một cách sâu sắc với chính trị, kinh tế, xã hội Việt Nam. Các giai cấp cũ phân tình cảm quê hươag đất nước, với nển văn hóa hàng "hóa, giai cấp, tầng lớp mới xuất hiện với địa vị kinh tế nghìn năm của dân tộc”, Đây là lực lượng hùng hậu, có khác nhau và do đó cũng có thái độ chính trị khác nhau tình thần đấu tranh kiên cường bất khuất cho nền độc đối với vận mệnh của dân lộc. lập tự do của dân tộc và khao khát giành lại ruộng đất Dưới chế độ phong kiến, giai cấp địa chủ và nông dân cho đân cây, khi có lực lượng tiên phong lãnh đạo, giai là hai giai cấp cơ bản trong xã hội, khi Việt Nam trổ thành cấp nông đân sẵn sàng vùng đậy làm cách mạng lật đổ thuộc địa của Pháp, giai cấp địa chủ bị phân hóa.

thực đân, phong kiến. Một bệ phận địa chủ câu kết với thực dân Pháp và Giai cấp công nhân Việt Nam dược hình thành gắn làm tay sai đắc lực cho Pháp trong việc ra sức đàn áp với các cuộc khai thác thuộc địa, với việc thực dân Pháp phong trào yêu nước và bóc lột nông dân; mot bé phan thiết lập các nhà máy, xí nghiệp, công xưởng, khu đồn khác nêu cao tính thần đân tộc, khổi xướng và lãnh đạo ^ điển. Ngoài - a những w đặc aw điểm của * giai " at cấp n. công ` LAs nhân 1, Phan Văn Trưởng: Bài đăng trên tờ 1a Cloche Félée, số 36, 1.

Lê Duẩn: Giai cấp công nhân Việt Nam và hiên mình công agày 21/11996, nông, Nxb. Sự thật, Hà Nội, 1976, tr.com alo: 0912 447 854 quốc tế, giai cấp công nhân Việt Nam có những đặc điểm - thiếu kiên định, do đó tầng lớp tiểu tư sản không thể lãnh riêng vì ra đời trong hoàn cảnh một nước thuộc địa nửa - đạo cách mạng. phong kiến, chủ yếu xuất thân từ nông đân, cơ cấu chủ Các sĩ phu phong kiến cũng có sự phân hóa: một bộ yếu là công nhân khai thác mỏ, đổn điển, lực lượng còn phan hướng sang tư tưởng đân chủ tư sản hoặc tứ tưởng nhỏ bé!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ